Topic Video games - Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 kèm audio & từ vựng

Trong bài viết này, tác giả sẽ đưa ra bài mẫu cho chủ đề Video games kèm theo các từ vựng ghi điểm cho phần thi IELTS Speaking Part 1.
ZIM Academy
08/02/2024
topic video games bai mau ielts speaking part 1 kem audio tu vung

Key takeaways

Một số từ vựng liên quan đến chủ đề Video games: Appeal, Inclined towards, Camaraderie, Commiserate….

Một số câu trả lời tham khảo cho các câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking Part 1 chủ đề Video games:

  1. Do you like playing video games?

  2. Do you like playing video games alone or with others?

  3. Do you think people play computer games too much?

  4. What are some differences in computer games nowadays compared to the past?

Speaking Sample:

1. Do you like playing video games?

If you're an avid gamer:

Absolutely, I'm a huge fan of video games. They're not just a pastime for me; they're an escape into another world. Whether it's an adrenaline-pumping action game or an intricate role-playing game, I find myself completely immersed. It's the thrill of the challenge and the joy of achievement that keep me hooked.

Phân tích từ vựng:

  • Adrenaline-pumping action game: A video game characterized by intense and exciting gameplay that stimulates the release of adrenaline, resulting in heightened excitement and engagement for the player.

    • Phát âm: /əˈdrɛnəlɪn ˈpʌmpɪŋ ˈækʃən ɡeɪm/

    • Dịch nghĩa: Một trò chơi video có một lối chơi đầy sôi động và kịch tính.

    • Lưu ý: Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các trò chơi video mang tính hành động mạnh mẽ, tạo ra trải nghiệm kịch tính và hấp dẫn cho người chơi, thường được thiết kế để kích thích cảm giác và phản ứng nhanh của họ.

  • Intricate role-playing game: A complex and detailed video game where players assume the roles of characters within a fictional world, engaging in various quests, storylines, and interactions, often with intricate systems of character development, decision-making, and world-building.

    • Phát âm: /ˈɪn.trɪ.kət ˈroʊl pleɪɪŋ ɡeɪm/

    • Dịch nghĩa: Một trò chơi nhập vai phức tạp và chi tiết.

    • Lưu ý: Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các trò chơi video nhập vai phức tạp, trong đó người chơi có thể tương tác với một thế giới rộng lớn và phức tạp, thường có nhiều cốt truyện phụ và nhiệm vụ để khám phá và hoàn thành.

If you're not particularly interested in video games:

To be honest, video games have never really been my cup of tea. I don't mind watching others play, and I can see the appeal in terms of graphics and storytelling, but when it comes to playing them myself, I prefer more active or outdoor activities. It's just a personal preference, really.

Phân tích từ vựng:

  • Appeal: The quality of being attractive or interesting.

    • Phát âm: /əˈpiːl/

    • Dịch: sức hấp dẫn

    • Lưu ý: Dùng để mô tả điều gì đó có khả năng thu hút sự chú ý hoặc tạo ra sự quan tâm từ người khác.

  • A personal preference: A choice or liking that is specific to an individual, reflecting their personal tastes, desires, or inclinations.

    • Phát âm: /ə ˈpɜːr.sənəl ˈprɛfərəns/

    • Dịch nghĩa: Sở thích hoặc lựa chọn cá nhân.

    • Lưu ý: Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự ưa thích hoặc lựa chọn cá nhân mà mỗi người có thể có trong các tình huống khác nhau.

2. Do you like playing video games alone or with others?

If you prefer playing alone:

Absolutely, I do enjoy playing video games, but I've always been more inclined towards solo gaming. There's something about diving into a rich, narrative-driven single-player game that just captivates me. It allows me to fully immerse myself in the story and explore at my own pace without distractions. Plus, it's my way of unwinding after a long day, kind of like my personal escape into another world.

Phân tích từ vựng:

  • Inclined towards: Having a preference or tendency for something.

    • Phát âm: /ɪnˈklaɪnd təˈwɔːdz/

    • Dịch: có xu hướng thích

    • Lưu ý: Dùng để mô tả sự thiên vị hoặc sở thích cá nhân đối với một điều gì đó.

  • A rich, narrative-driven single-player game: A video game with a deep, immersive storyline as its central focus, designed primarily for solo play, where players experience and influence the unfolding narrative through their actions and decisions.

    • Phát âm: /ə rɪtʃ ˈnærətɪvˌdrɪvən ˈsɪŋɡəl-ˈpleɪər ɡeɪm/

    • Dịch nghĩa: Một trò chơi đơn với cốt truyện sâu sắc và cuốn hút.

    • Lưu ý: Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các trò chơi máy tính mà cốt truyện là yếu tố quan trọng nhất, thường có chiều sâu và tương tác cao.

If you prefer playing with others:

Well, I absolutely love playing video games with friends or family. It's not just about the game itself, but the camaraderie and the laughs we share while playing. Multiplayer games bring us closer, whether we're cooperating through a campaign or battling it out in a competitive match. It's a great way to stay connected, especially when we can't be together in person. Plus, it's always more fun to celebrate a victory or commiserate over a loss together.

Phân tích từ vựng:

  • Camaraderie: Mutual trust and friendship among people who spend a lot of time together.

    • Phát âm: /ˌkæm.əˈrɑː.dər.i/

    • Dịch: tình bạn

    • Lưu ý: Dùng để mô tả mối quan hệ thân thiết và tình bạn giữa những người thường xuyên dành thời gian với nhau.

  • Commiserate: To express sympathy or sorrow for the misfortunes of others; to sympathize.

    • Phát âm: /kəˈmɪz.ə.reɪt/

    • Dịch: cảm thông

    • Lưu ý: Dùng để mô tả việc chia sẻ sự cảm thông hoặc thể hiện sự đồng cảm với nỗi buồn hoặc khó khăn của người khác.

3. Do you think people play computer games too much?

If you believe they do:

Yes, I think some people do play computer games excessively. It's easy to get hooked, especially with games designed to keep you engaged for hours on end. This can lead to neglecting responsibilities or reducing social interactions in real life.

Phân tích từ vựng:

  • Excessively: More than is necessary, normal, or desirable; immoderately.

    • Phát âm: /ɪkˈses.ɪ.vli/

    • Dịch: quá mức, thái quá

    • Lưu ý: Dùng để mô tả một hành động hoặc tình trạng vượt quá mức độ cần thiết hoặc mong muốn.

  • Hooked: Enjoying something so much that you are unable to stop having, watching, doing, etc., it.

    • Phát âm: /hʊkt/

    • Dịch: bị nghiện

    • Lưu ý: Mô tả việc trở nên rất hứng thú hoặc phụ thuộc vào một hoạt động nào đó đến mức không thể dừng lại.

If you think they do not:

No, I think most people play computer games in moderation, using them as a form of relaxation or as a way to socialise online. Many people these days have to spend a lot of time working or studying every day, so playing computer games helps them to maintain some balance in their life.

Phân tích từ vựng:

  • Balance: A condition in which different elements are equal or in the correct proportions.

    • Phát âm: /ˈbæl.əns/

    • Dịch: cân bằng

    • Lưu ý: Dùng để mô tả tình trạng mà ở đó các yếu tố khác nhau được giữ ở mức độ đồng đều hoặc tỷ lệ chính xác.

  • Moderation: The avoidance of excess or extremes, especially in one's behavior or political opinions.

    • Phát âm: /ˌmɒd.əˈreɪ.ʃən/

    • Dịch: điều độ

    • Lưu ý: Mô tả việc tránh xa sự thái quá hoặc cực đoan, đặc biệt trong hành vi hoặc quan điểm của bản thân.

4. What are some differences in computer games nowadays compared to the past?

If you focus on technology:

In terms of technology, modern computer games have seen a quantum leap. Nowadays, we're talking about hyper-realistic graphics and advanced AI that can adapt to your playing style. It's like night and day compared to the pixelated 2D games of the past. Plus, the introduction of VR has added a whole new dimension to gaming, making it a truly immersive experience.

Phân tích từ vựng:

  • Quantum leap: A huge, significant advance.

    • Phát âm: /ˈkwɒn.təm liːp/

    • Dịch: bước tiến lớn

    • Lưu ý: Dùng để mô tả một sự tiến bộ lớn và đột phá.

  • Hyper-realistic graphics: Visuals in digital media that closely mimic real-life scenes with extreme detail and accuracy, often using advanced technology.

    • Phát âm: /ˌhaɪpər riəˈlɪstɪk ˈɡræfɪks/

    • Dịch nghĩa: đồ họa có tính chân thực cực cao.

    • Lưu ý: Cụm từ này chỉ các hình ảnh số rất giống với thế giới thực, thường được sử dụng trong trò chơi video hoặc phim ảnh để tạo ra trải nghiệm chân thực cho người chơi hoặc người xem.

If you consider the social aspect:

From a social standpoint, computer games have evolved from a solitary activity to a globally connected community experience. Back in the day, gaming was mostly a solo endeavor or something you did with a friend on the couch. Now, with online multiplayer games, you can connect, compete, and collaborate with players from around the world in real-time, breaking down geographical and cultural barriers.

Phân tích từ vựng:

  • Globally connected community: A group of people from all over the world who are brought together through a common platform or interest.

    • Phát âm: /ˈɡləʊ.bəl.li kəˈnɛk.tɪd kəˈmjuː.nɪ.ti/

    • Dịch: cộng đồng kết nối toàn cầu

    • Lưu ý: Mô tả cách mà công nghệ internet đã biến thế giới trở nên liên kết chặt chẽ hơn qua các hoạt động chung.

  • Break down geographical and cultural barriers: To overcome the divisions caused by physical distance and cultural differences.

    • Phát âm: /breɪk daʊn ˌdʒiː.əˈɡræf.ɪ.kəl ænd ˈkʌl.tʃər.əl ˈbær.ɪ.əz/

    • Dịch: phá vỡ rào cản địa lý và văn hóa

    • Lưu ý: Chỉ việc loại bỏ những trở ngại về không gian và sự khác biệt văn hóa, cho phép mọi người kết nối một cách dễ dàng hơn.

Tham khảo thêm:

Trên đây là bài viết về chủ đề Video games trong bài thi IELTS Speaking Part 1. Thông qua bài viết trên, tác giả hy vọng rằng người đọc có thể hiểu nghĩa và cách sử dụng của các cụm từ thông dụng liên quan đến chủ đề này. Ngoài ra còn làm quen được với những dạng câu hỏi có thể sẽ xuất hiện trong topic Video games bài thi IELTS Speaking Part 1. Từ đó nâng cao kiến thức về từ vựng tiếng Anh và có sự chuẩn bị tốt hơn cho tương lai.

Ngoài ra, nếu bạn đang có nhu cầu học IELTS, hãy xây dựng lộ trình luyện thi IELTS cá nhân hóa tại ZIM Academy.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833