Topic: Running - Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 kèm audio & từ vựng

Trong bài viết này, tác giả sẽ đưa ra bài mẫu cho chủ đề Running kèm theo các từ vựng ghi điểm cho phần thi IELTS Speaking Part 1.
ZIM Academy
26/09/2023
topic running bai mau ielts speaking part 1 kem audio tu vung

Key takeaways:

Một số từ vựng liên quan đến chủ đề running: Stay active, Clear your mind, Go for a run,…

Một số câu trả lời tham khảo cho các câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking Part 1 chủ đề Running:

1. What kinds of gifts are popular in your country?

2. What’s the best gift you’ve ever received?

3. Are you good at choosing gift for other people?

4. Do you like giving expensive gifts?

1. Do you like running?

Yeah, I'm into running. It's a great way to stay active and clear your mind. I wouldn't call myself a marathon runner or anything, but a nice jog in the park or around the neighborhood can be pretty refreshing. Plus, it's a good excuse to enjoy some fresh air and maybe even some good tunes on the headphones.

  • Stay active: duy trì hoạt động thể chất

Example: It's essential to stay active throughout the day by taking short breaks and stretching, especially if you have a desk job. (Việc duy trì hoạt động thể chất trong suốt cả ngày bằng cách nghỉ ngơi và duỗi cơ thường xuyên là rất quan trọng, đặc biệt nếu bạn có công việc văn phòng.)

  • Clear your mind: quên đi lo âu và muộn phiền trong cuộc sống

Example: Meditation is a practice that can help you clear your mind and reduce stress. (Thiền là một phương pháp có thể giúp bạn làm quên đi lo âu, muộn phiền trong cuộc sống và giúp giảm căng thẳng.)

2. How often do you go for a run?

I don't have a super strict routine, but I try to go for a run a few times a week. It really depends on how busy life gets and what the weather's like. On a good week, you might catch me lacing up my running shoes three or four times, you know, just to stay active and keep things fresh.

  • Go for a run: đi chạy bộ

Example: Many people go for a run in the park to unwind and clear their minds after a long day at work. (Nhiều người đi chạy bộ trong công viên để thư giãn và làm sạch tâm hồn sau một ngày làm việc dài.)

  • Lace up: thắt dây giày

Example: He laces up his hiking boots before heading out on a mountain adventure. (Anh ấy thắt dây giày đi bộ địa trước khi ra ngoài thám hiểm núi.)

3. Where do you usually go running?

I usually keep it simple with my running spots. Most of the time, you'll find me hitting the pavement in my neighborhood. It's convenient, and I know the routes well, which makes it easy to just lace up and go.

  • Running spots: điểm chạy bộ

Example: There are many beautiful running spots along the river. (Có nhiều địa điểm chạy bộ đẹp dọc theo bờ sông.)

  • Hitting the pavement: đi chạy bộ trên vỉa hè

Example: He starts his day by hitting the pavement and going for a run to get some exercise and fresh air. (Anh ấy bắt đầu ngày bằng việc đi chạy bộ trên vỉa hè để tập thể dục và hít thở không khí trong lành.)

4. Do you think running is a good way to stay healthy?

Yeah, I think running can be a pretty solid way to stay healthy. It's like a straightforward, no-frills workout that gets your heart pumping and those legs moving. It's not just about physical health; it can also do wonders for your mental well-being. There's something therapeutic about pounding the pavement and having time to think or clear your head.

  • No-frills: không cầu kỳ, đơn giản

Example: The gym offers a no-frills membership option for those who prefer basic access without additional amenities. (Phòng tập gym cung cấp tùy chọn thành viên không cầu kỳ cho những người thích truy cập cơ bản mà không có tiện ích bổ sung.)

  • Workout: bài tập, buổi tập thể dục

Example: Her daily workout routine includes a mix of cardio exercises and strength training. (Lịch trình tập luyện hàng ngày của cô ấy bao gồm sự kết hợp của các bài tập tim mạch và tập luyện sức mạnh.)

  • Mental well-being: sức khỏe tinh thần

Example: Practicing mindfulness meditation can have a positive impact on mental well-being by reducing stress and promoting relaxation. (Thực hành thiền tĩnh có thể ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe tinh thần bằng cách giảm căng thẳng và thúc đẩy sự thư giãn.)

Tham khảo thêm:

Trên đây là bài viết về chủ đề Running trong bài thi IELTS Speaking Part 1. Thông qua bài viết trên, tác giả hy vọng rằng người đọc có thể hiểu nghĩa và cách sử dụng của các cụm từ thông dụng liên quan đến chủ đề này. Ngoài ra còn làm quen được với những dạng câu hỏi có thể sẽ xuất hiện trong topic Running bài thi IELTS Speaking Part 1. Từ đó nâng cao kiến thức về từ vựng tiếng Anh và có sự chuẩn bị tốt hơn cho tương lai.

Bạn ước mơ du học, định cư, thăng tiến trong công việc hay đơn giản là muốn cải thiện khả năng tiếng Anh. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học luyện thi IELTS hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833