IELTS Speaking Vocabulary: Từ vựng và collocations chủ đề Laugh

IELTS Speaking Vocabulary – những từ vựng và collocations chủ đề Laugh, cách trả lời IELTS Speaking Part 2, 3 hiệu quả – IELTS Speaking Sample.
Published on
ielts-speaking-vocabulary-tu-vung-va-collocations-chu-de-laugh

Collocations là yếu tố giúp người học thể hiện được nội dung muốn truyền tải đồng thời tăng điểm các tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking. Vì vậy, bài viết này sẽ giới thiệu một số từ vựng và collocations chủ đề Laugh để người học mở rộng vốn từ của mình. Bên cạnh đó còn có cách trả lời IELTS Speaking Part 1, 2,3 giúp người học có thể áp dụng vào bài thi của mình.

Một số từ vựng và collocations chủ đề Laugh

Funny

  1. Ý nghĩa: vui nhộn, gây cười 
  2. Ví dụ: The joke she told yesterday was funny.

Từ gần nghĩa:

Hilarious (a): rất/ cực kỳ buồn cười

  1. “hilarious” chỉ mức độ hài hước, gây cười cao hơn so với “funny”.
  2. Ví dụ: “Mr.Bean” is funny, but it is not as hilarious as “Hannah Montana”. 

Humor (a): sự hài hước 

  1. Thay vì dùng dưới dạng tính từ như “funny”, từ “humor” thường được sử dụng ở dạng danh từ trong cụm “have a sense of humor” (có khiếu hài hước) hoặc “full of humor” (đầy sự hài hước). 
  2. Ví dụ: It was a story full of humor.

Entertaining (a): thú vị

  1. “entertaining” được sử dụng để mô tả cảm xúc thú vị sau khi đã xem, nghe, làm hoặc trải nghiệm một sự việc nào đó.
  2. Ví dụ: I found the talk both informative and entertaining.

Collocations chủ đề Laugh

  1. Look hilarious: trông hài hước
  2. Ví dụ: This picture looks hilarious. (Dịch: Bức tranh này trông thật hài hước.)
  3. Sound funny: nghe có vẻ buồn cười
  4. Ví dụ: This story sounds funny. (Dịch: Câu chuyện này nghe có vẻ hài hước.)
  5. Find something funny: thấy sự vật/ sự việc gì buồn cười.
  6. Ví dụ: I find this film funny. (Dịch: Tôi thấy bộ phim này buồn cười.)

Comedy

  1. Ý nghĩa: hài kịch, phim hài
  2. Ví dụ: This comedy makes us laugh so hard.

Từ gần nghĩa:

Sitcom (n): hài kịch tình thế

  1. Từ “comedy” được sử dụng để chỉ các bộ phim hài kịch được xây dựng kịch bản, cốt truyện. Tuy nhiên, từ “sitcom” là hài kịch tình thế, được chú trọng ở các tình huống hài hước cụ thể khác nhau trong các chương trình truyền hình.
  2. Ví dụ: “Tom and Jerry” was the best comedy when I was little, but now, I’m more into “The Big Bang Theory”, which is a famous television sitcom.

Farce (n): hài kịch

  1. Từ “comedy” có thể được sử dụng để nói chung về thể loại hài trong phim ảnh, kịch,…. Tuy nhiên, từ “farce” chỉ sử dụng để chỉ hài kịch, được biểu diễn ở nhà hát hoặc trong truyện. 
  2. Ví dụ: Some plays suddenly change from farce to tragedy, but I prefer comedy only.

Collocations chủ đề Laugh

  1. play comedy: diễn hài kịch

Ví dụ: Does he play comedy? (Dịch: Anh ấy có diễn hài kịch không?)

  1. stand-up comedy: hài kịch ngẫu hứng

Ví dụ: The situation in this stand-up comedy is hilarious. (Dịch: Tình huống ở trong vở kịch ngẫu hứng này rất buồn cười.)

  1. romantic comedy: hài kịch tình cảm

Ví dụ: “To all the boys” is one of the most famous romantic comedy series. (Dịch: Bộ phim “To all the boys” là một trong những bộ phim tình cảm hài hước nổi tiếng nhất.)

  1. comedy writer: nhà biên soạn hài kịch

Ví dụ: Jon Stewart is my favorite comedy writer. (Dịch: Jon Stewart là nhà biên soạn hài kịch yêu thích của tôi.)

Ecstatic

  1. Ý nghĩa: rất hào hứng, sung sướng
  2. Ví dụ: Sammy was ecstatic about her new job.

Từ gần nghĩa:

Delight (n): vui thích, vui sướng

  1. Thay vì sử dụng tính từ “ecstatic”, người học có thể sử dụng “delight” dưới dạng danh từ để thể hiện cảm xúc vui vẻ, hạnh phúc.
  2. Ví dụ: I have a feeling of delight today.

Cheerful (a): vui mừng, phấn khởi

  1. “Cheerful” thường được sử dụng để miêu tả trạng thái cảm xúc được bộc lộ qua hành động cử chỉ (a cheerful smile/voice/face/disposition). 
  2. Ví dụ: She was so ecstatic that you could easily see it through her cheerful face. (Dịch: Cô ấy quá hào hứng đến nỗi mà bạn có thể dễ dàng nhìn thấy qua khuôn mặt vui mừng của cô ấy.)

Laughter

  1. Ý nghĩa: tiếng cười 
  2. Ví dụ: Suddenly, the room is full of laughter.

Collocations chủ đề Laugh

  1. Helpless laughter: cười không thể kiểm soát, không thể dừng lại

Ví dụ: His reaction was so funny that all of us collapsed into helpless laughter. (Dịch: Phản ứng của anh ấy quá hài hước khiến cho tất cả chúng tôi không thể ngừng cười.)

  1. Delighted laughter: cười một cách hạnh phúc, vui vẻ bởi một điều gì đó tốt xảy ra

Ví dụ: They broke into delighted laughter when their daughter won a scholarship. (Dịch: Bọn họ cười trong hạnh phúc khi biết cô con gái của họ được nhận học bổng.)

  1. Nervous laughter: nụ cười lo lắng

Ví dụ: My idea was greeted with nervous laughter. (Dịch: Ý tưởng của tôi được chào đón với những tiếng cười lo lắng.)

  1. Burst into laughter: bất ngờ bật cười to

Ví dụ: She suddenly bursted into laughter when she saw my notes. (Dịch: Cô ấy đột nhiên bật cười to khi cô ấy nhìn thấy ghi chú của tôi.)

  1. Shake with laughter: bật cười to khiến cơ thể bị rung chuyển

Ví dụ: His story made me shake with laughter. (Dịch: Câu chuyện của anh ấy khiến tôi cười rung người.)

Một số collocations chủ đề Laugh

Crack a joke

  1. Định nghĩa: kể chuyện cười, đùa
  2. Ví dụ: My brother often cracks a joke at dinner and makes everyone burst into laughter.

Share a funny moment

  1. Ý nghĩa: chia sẻ một khoảnh khắc vui vẻ
  2. Ví dụ: My friends shared a funny moment when she got mistaken for Selena Gomez.

Share a laughter with

  1. Ý nghĩa: chia sẻ niềm vui với ai đó
  2. Ví dụ: It feels good to have someone to share a laughter with.

Stay positive

  1. Ý nghĩa: duy trì sự tích cực, nhìn theo chiều hướng tích cực
  2. Ví dụ: We need to stay positive in every situation.

Bring one’s closer

  1. Ý nghĩa: đưa ai đó trở nên gần gũi hơn
  2. Ví dụ: Laughter brings us closer.

Make one’s bond stronger

  1. Ý nghĩa: làm cho sự kết nối vững chắc hơn
  2. Ví dụ: Sharing secrets makes our bond stronger.

Lift one’s spirit

  1. Ý nghĩa: làm tinh thần ai đó trở nên tốt hơn
  2. Ví dụ: His joke definitely lifted her spirits up quickly.

Take life seriously

  1. Ý nghĩa: sống nghiêm túc
  2. Ví dụ: Laughs help us not to take life too seriously.

Bài trả lời mẫu ứng dụng từ vựng và collocations chủ đề Laugh

Cách trả lời IELTS Speaking Part 1

Câu hỏi: What kinds of things make you laugh?

Trả lời: I laugh most when I hang out with my friends as we often crack a joke about everything that happens in our daily lives. I’m also really into watching comedians and comedy films.

Câu hỏi: Do you like laughing?

Trả lời: Yes. I love it, especially when I hang out with friends because we enjoy seeing the funny sides of everything. Laughter often has a lot of fun, and it makes our bond stronger. 

Câu hỏi: Are you the kind of person who can make people laugh?

Trả lời: Yes, it’s a really nice feeling when I can make my beloved ones laugh as I know that I’ve made them feel happy and this would make their day. Also, it’s great to share a funny moment with someone.

Cách trả lời IELTS Speaking Part 2

Describe a person/something that made you laugh.

You should say:

  1. What made you laugh
  2. Where you were when it happened
  3. Who you were with
  4. And explain why it made you laugh

Today, I will talk about a time when my little sister made me laugh non-stop. Normally, she is the target of the joke because me and my older sister often find her reaction to being teased is extremely funny. About 15 years ago, when I was only 7, my older sister was 8 and my little sister was 5, our parents took us to visit the amusement park. All of us loved animals and we were very excited for the trip. We thought that playing in the inflatable castles would make us ecstatic. 

The road trip to the amusement park was filled with hilarious conversations of all the games we would play. When we arrived, our parents let us play with ourselves while they went for a drink. In the first few minutes, we quickly made a lot of friends there. Suddenly, my older sister came up with an idea which was playing blind man’s bluff in the inflatable castle and my little sister was chosen to be the blind man. However, right after she got the blindfold on, everyone ran away from the castle and hid behind the trees to see what she would do.

After a few minutes walking around but not catching anyone, my little sister took her blindfold off and realized she was the only one there. She panicked and ran to get out of the castle. Unfortunately, while running, she slipped her foot and fell on the ground. At that moment, we all bursted into laughter and showed ourselves to help her up. 

That was the funniest moment which I could never forget. Of course, both me and my elderly sister got punished by my parents for teasing her afterwards, but we still mention and crack a joke about it until now. It is so entertaining to have such a good memory and share a funny moment with your family. 

Cách trả lời IELTS Speaking Part 3

Câu hỏi: How would you define happiness?

Trả lời: It really depends because it is such an abstract idea. Some people consider it as a holy grail, which makes it impossible to reach. However, personally, I believe that happiness is just what you feel. It may be a feeling when you eat good food or hang out with your favourite person. It’s something that makes your day and lifts your spirits.  

Câu hỏi: Is laughing the same as feeling happy?

Trả lời: For me, it’s not exactly the same because many people feel happy without laughing, especially with ones who rarely show their emotions. In contrast, sometimes people laugh when something bad has happened as they believe that a sense of humor can help them to cope with difficult situations or to stay positive.

Lời kết

Trong bài viết trên, người viết đã giới thiệu các cụm từ vựng và collocations chủ đề Laugh trong cách trả lời IELTS Speaking Part 1, 2, 3. Với các collocations trên, người học có thể diễn đạt ý tưởng của mình về chủ đề này một cách chính xác và tự nhiên hơn nếu sử dụng hợp lý.

Để mở rộng vốn từ của mình và từ đó đạt kết quả cao hơn trong bài thi IELTS Speaking, người đọc có thể tham khảo khóa học IELTS Advanced – Cam kết đầu ra 6.5 IELTS tại ZIM.

Chu Hà Thủy

Đọc thêm: Từ vựng chủ đề Food & Cooking: 15 collocations and phrasal verbs thông dụng trong IELTS Speaking

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...

Bài viết cùng chủ đề