15 collocations and phrasal verbs chủ đề Food & Cooking trong IELTS Speaking

15 collocations and phrasal verbs chủ đề Food & Cooking trong IELTS Speaking

Giới thiệu từ vựng chủ đề Food & Cooking: một số collocation và phrasal verbs thông dụng, áp dụng vào cách trả lời IELTS Speaking Part 1 và 2

Table of contents

author

Tác giả

Ngày đăng

Published on
15-collocations-and-phrasal-verbs-chu-de-food-cooking-trong-ielts-speaking

Nhằm cải thiện band điểm ở tiêu chí từ vựng (lexical resources) của bài thi IELTS speaking, thí sinh cần cho thấy độ rộng vốn từ cũng như khả năng sử dụng từ vựng linh hoạt, và chính xác trong các ngữ cảnh khác nhau. Điều này được thể hiện một phần qua việc kết hợp các từ và cụm từ lại với nhau một cách phù hợp, tự nhiên (sự kết hợp này gọi là Collocation) và các cách diễn đạt mang tính thành ngữ (idiomatic expression), trong đó có “phrasal verbs”. Qua bài viết dưới đây, tác giả sẽ giới thiệu đến người đọc từ vựng chủ đề Food & Cooking: một số collocationphrasal verbs thông dụng và áp dụng vào cách trả lời IELTS Speaking Part 1 và 2.

Từ vựng chủ đề Food & Cooking: 15 collocations và phrasal verbs thông dụng 

Phrasal verbs thông dụng

Ghi chú về một số từ viết tắt

  1. Sth: something (một điều gì, cái gì đó)
  2. V2: động từ chia ở thì quá khứ (cột 2)
  3. V3: động từ chia ở thì hoàn thành (cột 3)
  4. V-ed: động từ có quy tắc, được thêm -ed vào sau khi chia ở thì quá khứ và hoàn thành

Lưu ý: phrasal verbs có thể có hoặc không có tân ngữ theo sau. Trong trường hợp có tân ngữ đi kèm, người học cũng cần lưu ý một số điểm về việc dùng tân ngữ như sau:

  1. Một số phrasal verb là có thể tách rời (separable), nghĩa là tân ngữ có thể được đặt ở trước hoặc sau tiểu từ (Tuy nhiên nếu tân ngữ là cụm danh từ có độ tương đối thì thường sẽ được đưa ra sau tiểu từ)
  2. Một số phrasal verb là không thể tách rời và do vậy người dùng bắt buộc phải đặt tân ngữ ở sau tiểu từ, không đưa vào giữa động từ và tiểu từ.

To feast on sth 

phrasal-verbs-thong-dung-feast-onTo feast on sth

Định nghĩa: to eat a lot of good food and enjoy it very much – thưởng thức nhiều đồ ăn ngon và cảm thấy thích thú về điều đó

Cách dùng: 

  1. Đây là phrasal verb có tân ngữ theo sau và không thể tách rời
  2. Dạng thức động từ có quy tắc (V-ed): feasted

Ví dụ: On my last trip to Da Nang beach, we feasted on a lot of seafood. (Trong chuyến du lịch biển Đà Nẵng vừa rồi, chúng tôi đã thưởng thức rất nhiều hải sản.)

To eat out

Định nghĩa: to have a meal in a restaurant, etc. rather than at home – ăn uống tại nhà hàng hoặc ở ngoài, không phải tại nhà.

Cách dùng: 

  1. Phrasal verb không có tân ngữ theo sau
  2. Dạng thức V2 và V3: ate – eaten
  3. Để diễn tả ý nghĩa ngược lại – tức chỉ việc ăn uống tại nhà – người học có thể thay đổi giới từ “out” (bên ngoài) thành “in” (bên trong), tạo thành cụm động từ eat in

Ví dụ: At the weekends, we usually eat out at the restaurant. This is far better to enjoy our days off than to spend time preparing and cooking everything. (Vào cuối tuần, chúng tôi đi ăn ở nhà hàng. Điều này tốt hơn nhiều để tận hưởng những ngày nghỉ thay vì phải dành thời gian chuẩn bị và nấu nướng mọi thứ.)

To cut down on sth

Định nghĩa: to reduce the amount or number of something/ to use less of something. Khi nói về ăn uống, cụm động từ này có nghĩa là “cắt giảm đi lượng tiêu thụ của một loại đồ ăn hay chất nào đó có trong thực phẩm.”

Cách dùng:

  1. Phrasal verb có tân ngữ theo sau và không thể tách rời
  2. Dạng thức V2 và V3: cut – cut
  3. Cũng với động từ “cut”, khi bỏ “down”, người dùng có thể tạo thành một cụm động từ khác là cut on mang nghĩa “ngừng ăn, ngừng sử dụng”

Ví dụ: I’m trying to cut down on caffeine because it’s not good for my health. (Tôi đang cố gắng cắt giảm lượng caffeine bởi vì nó không tốt cho sức khỏe.)

To order out for sth

tu-vung-chu-de-food-and-cookingorder-outTo order out for sth

Định nghĩa: to order food that is ready to eat to be brought to your home or to the place where you work – đặt đồ ăn đã làm sẵn về nhà hoặc ăn ở nơi làm

Cách dùng:  

  1. Phrasal verb có tân ngữ theo sau và không thể tách rời
  2. Dạng thức động từ có quy tắc: ordered
  3. Phrasal verb này được dùng phổ biến với người Mỹ. Riêng ở Anh, cụm động từ có nghĩa tương tự thường được dùng là to order sth in(có thể tách rời)

Ví dụ: Tonight, we intend to order out for a pizza (order in a pizza) and binge-watch our favorite movie series. (Tối nay, chúng tôi dự định gọi một chiếc bánh pizza về để ăn và xem bộ phim yêu thích)

To eat sth up

Định nghĩa: to eat all the food that you have been given – ăn hết thức ăn và không bỏ thừa

Cách dùng:

  1. Phrasal verb có tân ngữ theo sau và có thể tách rời
  2. Dạng thức V2 và V3: ate – eaten

Ví dụ: I try to eat up my food and not to waste anything. (Tôi cố gắng ăn hết thức ăn của mình và không lãng phí bất cứ thứ gì.)

To snack on sth

Định nghĩa: to eat small amounts of food between meals – ăn vặt giữa các bữa cơm chính

Cách dùng:

  1. Phrasal verb có tân ngữ theo sau và có thể tách rời
  2. Dạng thức V2 và V3: ate – eaten

Ví dụ: When I was a kid, I often snack on biscuits.(Khi còn bé, tôi thường ăn vặt bằng bánh quy.)

To clean up sth

tu-vung-chu-de-food-and-cookingclean-upTo clean up sth

Định nghĩa: to remove dirt, etc. from somewhere – dọn dẹp, làm sạch một nơi nào đó. Phrasal verb này có thể được dùng để nói về việc làm sạch nhà bếp sau hoạt động nấu ăn. 

Cách dùng:

  1. Phrasal verb có tân ngữ theo sau và có thể tách rời
  2. Dạng thức động từ có quy tắc: ate – eaten

Ví dụ: Cleaning up the kitchen after cooking is always a real hassle to me. (Dọn dẹp nhà bếp sau khi nấu ăn luôn là một điều phiền phức đối với tôi.)

Từ vựng chủ đề Food: Collocations 

Home-cooked food

Định nghĩa: cụm từ này được sử dụng để nói về các món ăn được chế biến, tự nấu tại nhà. 

Lưu ý cách dùng: Danh từ “food” có thể được dùng như một danh từ đếm được ở số nhiều hoặc không đếm được, người dùng có thể thay thế từ này bằng “meals”, tạo thành cụm từ “home-cooked meals” – các bữa ăn nấu tại nhà, thay vì ăn ngoài nhà hàng.

Ví dụ: I prefer eating home-cooked food since it’s more hygienic. (Tôi thích ăn thức ăn tự nấu vì nó hợp vệ sinh hơn.)

Processed food

Định nghĩa: cụm từ này được dùng để nói về các loại thức ăn đã được làm sẵn, được chế biến đóng gói công nghiệp. Tính từ “processed” chỉ các loại đồ ăn đã được thêm các hoá chất hoặc phụ gia để bảo quản được lâu hơn, hoặc để thêm vị và màu sắc cho món ăn đó, do vậy “processed food” thường là các món ăn không lành mạnh

Lưu ý cách dùng: Danh từ “ food” có thể được thay thế bằng một danh từ chỉ loại thực phẩm cụ thể, như “meat”, “cheese” ,…

Ví dụ: Learning how to cook can help people avoid eating processed foods which are unhealthy. (Học cách nấu ăn có thể giúp mọi người tránh ăn các thực phẩm chế biến sẵn không lành mạnh.)

Frozen food

Định nghĩa: cụm từ này được sử dụng để nói về các thực phẩm được đông lạnh, thường là để bảo quản được lâu trong quá trình vận chuyển hay bày bán. Các sản phẩm đông lạnh có ở nhiều siêu thị và giá trị dinh dưỡng không cao bằng các loại thực phẩm tươi “fresh food”

Ví dụ:  In the supermarket, people mainly find frozen food while in street markets, there is more fresh produce. (Trong siêu thị, người ta chủ yếu tìm thấy thực phẩm đông lạnh trong khi ở các chợ đường phố, có nhiều đồ tươi sống hơn.)

Food allergy

Định nghĩa: cụm danh từ này chỉ chung cho việc dị ứng với thức ăn, thường là các phản ứng xảy ra sau ăn do đáp ứng bất thường của hệ miễn dịch với thành phần của thức ăn đó. 

Lưu ý cách dùng: danh từ “food” có thể được thay thế bằng tên một loại thực phẩm cụ thể, như “milk allergy” , “egg allergy” chỉ sự dị ứng với sữa, trứng.

Ví dụ: Honestly, I have to remove all shellfish from my diet since I have a food allergy. (Thành thật mà nói, tôi phải loại bỏ tất cả hải sản có vỏ khỏi chế độ ăn uống của mình bởi vì tôi bị dị ứng thực phẩm.)

Food hygiene

Định nghĩa: cụm danh từ này chỉ sự vệ sinh an toàn của thực phẩm, là một điều quan trọng để ngăn các vấn đề về ngộ độc. 

Ví dụ: My mom doesn’t like to eat out because we cannot ensure the food hygiene. (Mẹ tôi không thích ăn ở ngoài vì chúng tôi không đảm bảo được độ vệ sinh thực phẩm.)

To get food poisoning

Định nghĩa: cụm từ này chỉ việc ngộ độc thực phẩm, thường xuất phát từ vấn đề vệ sinh và an toàn trong chế biến món ăn, hay thức ăn bị nhiễm độc. 

Ví dụ:  I always cook foods thoroughly, especially red meat, to reduce the risk of getting food poisoning. (Tôi luôn nấu chín kỹ các loại thực phẩm, đặc biệt là các loại thịt đỏ, để giảm nguy cơ bị ngộ độc thực phẩm.)

To follow a recipe

cach-tra-loi-ielts-speaking-recipeTo follow a recipe

Định nghĩa: cụm từ này chỉ việc nấu ăn theo một công thức có sẵn. 

Lưu ý cách dùng: “recipe” là một danh từ đếm được và do vậy có thể được chia ở số ít hoặc số nhiều. 

Ví dụ: I learn to cook by following some simple recipes on the internet. (Tôi học nấu ăn theo một vài công thức đơn giản trên internet.)

Traditional cuisine

Định nghĩa: từ “cuisine” có thể được hiểu là một kiểu nấu ăn, hoặc chỉ các loại đồ ăn được phục vụ tại nhà hàng. Khi thêm tính từ “traditional” vào trước,cụm từ này mang nghĩa các món ăn được nấu theo kiểu truyền thống.

Lưu ý cách dùng: tính từ “traditional” có thể được thay thế bằng một số tính từ khác, chỉ cách nấu nước thuộc về các nền ẩm thực của các quốc gia khác nhau như “Italian cuisine”, “Japanese cuisine” …

Ví dụ: Most people in my family prefer Italian cuisine. (Hầu hết mọi người trong gia đình tôi thích ẩm thực Ý.)

Áp dụng từ vựng chủ đề Food vào cách trả lời IELTS Speaking 1 và 2

Ứng dụng vào cách trả lời IELTS Speaking Part 1

Do you know how to cook?

tu-vung-chu-de-food-and-cookinghow-to-cookDo you know how to cook?

  1. Yes, I do. Cooking is exactly my forte. I can cook a variety of dishes. Well, I learned to cook by myself, you know, from following simple recipes on the internet. (Có, tôi biết. Nấu ăn chính xác là sở trường của tôi. Tôi có thể nấu nhiều món ăn khác nhau. Tôi đã tự học nấu ăn từ những công thức nấu ăn đơn giản trên internet.)
  2. Honestly, I don’t know the first thing about cooking. You know, I always mess up my kitchen. I did try to cook but then I realized that I’m not good at it so I just order out forsome processed food when I’m hungry. (Thành thật mà nói, tôi không biết gì về nấu ăn. Tôi luôn làm nhà bếp của mình rối tung lên. Tôi đã cố gắng nấu ăn nhưng sau đó tôi nhận ra rằng mình không giỏi việc này, vì vậy tôi chỉ gọi một số đồ ăn chế biến sẵn khi tôi đói.)

What food do you like eating?

  1. Well actually, I love fast food. You know, things like fried chicken, hamburgers are so tempting. However, I’m trying to lose weight so I must cut down on fatty food. (Thực ra, tôi thích đồ ăn nhanh. Bạn biết đấy, những món như gà rán, bánh mì kẹp thịt rất hấp dẫn. Tuy nhiên, tôi đang cố gắng giảm cân nên phải cắt giảm đồ ăn nhiều dầu mỡ.)
  2. I’m really into Korean cuisine. Although Korean food is usually hot and spicy, it is delicious. However, most of the members in my family prefer traditional cuisine. (Tôi thực sự yêu thích ẩm thực Hàn Quốc. Mặc dù đồ ăn Hàn Quốc thường cay và nóng nhưng rất ngon. Tuy nhiên, hầu hết các thành viên trong gia đình tôi đều thích ẩm thực truyền thống.)

Is there any food that you don’t like?

  1. Honestly, I’m not a picky person so I can eat a variety of food. However, I have a food allergy. Well, I’m allergic to seafood such as shrimp, crab,…(Nói thật, tôi không phải là người kén ăn nên có thể ăn được nhiều loại thức ăn. Tuy nhiên, tôi bị dị ứng thực phẩm. Tôi bị dị ứng với các loại hải sản như tôm, cua, ghẹ, …)

Do you prefer to eat at home or at a restaurant?

  1. Well, eating in would be a better choice for me. You know, home-cooked food is much more hygienic because I can choose all kinds of fresh ingredients to put in the food. It helps me to avoid getting food poisoning which can be caused by poor food hygiene when eating out. (ăn ở nhà sẽ là một lựa chọn tốt hơn cho tôi. Bạn biết đấy, thức ăn tự nấu ở nhà đảm bảo vệ sinh hơn nhiều vì tôi có thể chọn tất cả các loại nguyên liệu tươi sống để cho vào thức ăn. Nó giúp tôi tránh bị ngộ độc thực phẩm do vệ sinh thực phẩm kém khi đi ăn ở ngoài)
  2. Well, normally I choose to have meals at home. However, on special occasions such as birthday parties or family gatherings, I prefer to eat out because I can feast on a variety of good food without having to wash dishes and clean up the kitchen. (Thường thì tôi chọn dùng bữa ở nhà. Tuy nhiên, vào những dịp đặc biệt như tiệc sinh nhật hay họp mặt gia đình, tôi thích đi ăn ngoài hơn vì tôi có thể thưởng thức nhiều món ăn ngon mà không phải rửa bát, dọn dẹp nhà bếp.)

Ứng dụng vào cách trả lời IELTS Speaking Part 2

Describe a skill that took you a long time to learn

You should say about:

  1. What the name of the skill is;
  2. What it is about;
  3. Why it is difficult;
  4. And how it helps you.

Gợi ý một số ý tưởng trả lời: 

Honestly, I’m still struggling with cooking skills now. 

You know, cooking is considered to be an important life skill that everyone needs to know so that they can feed themselves.

For me, I’m not really into cooking because it’s not my forte. That was also the reason why I didn’t know much about cooking when I was living with my family. Now, since I’m living far from home, I often have to order out for fast food or processed food. Honestly, it’s not economical and unhealthy so I suppose that learning to prepare for a home-cooked meal would be a better choice for me, especially when I have to cut down on fatty food to lose weight. 

I decided to learn by myself, from reading cookbooks to following different recipes on the internet. For a person who didn’t know the first thing about cooking like me, learning to cook is not that easy. I have no knowledge about how to recognize and use different ingredients or spices used in cooking.. I always mess up everything in the kitchen and cleaning it up is a real hassle to me. 

Now, I can try some dishes which taste quite good, I think. I believe that learning this skill does bring me lots of benefits. I don’t eat out as often as I used to. This helps me to save money. On top of that, I can ensure food hygiene and avoid getting food poisoning.

Kết luận

Bài viết trên mong muốn cung cấp cho người đọc cái nhìn cụ thể hơn về từ vựng chủ đề Food & Cooking: collocations và phrasal verbs thông dụng. Thí sinh cũng cần luyện tập thường xuyên để có thể sử dụng thành thạo, trôi chảy và áp dụng chúng trong giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên như người bản ngữ.

Để áp dụng hiệu quả các từ vựng chủ đề Food & Cooking vào cách trả lời IELTS Speaking, thí sinh có thể tham khảo khóa học IELTS Foundation – Cam kết đầu ra 4.5 IELTS tại ZIM.

Trần Thị Ngọc Huyền

Danh mục:

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận.

Bài viết cùng chủ đề