IELTS Writing topic friendship: tổng quan, ý tưởng và ứng dụng

Tình bạn là chủ đề quen thuộc đối với người học, tuy nhiên để có thể hoàn thành tốt chủ đề này trong IELTS Writing thì cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Bài viết sẽ cung cấp cho độc giả những chủ đề, vấn đề và các từ vựng hữu dụng liên quan đến chủ đề tình bạn. Đồng thời trình bày bài mẫu để người học có thể tham khảo khi tự học tại nhà. Bài viết cung cấp cho người học các kiến thức về IELTS Writing topic friendship như các chủ đề, từ vựng, ý tưởng và bài mẫu tham khảo.
ielts writing topic friendship tong quan y tuong va ung dung

Key takeaways

Một số những vấn đề liên quan đến IELTS writing topic friendship:

  1. Tình bạn chân thành đang ngày càng trở nên ít phổ biến hơn.

  2. Sự khác biệt về định nghĩa và tầm quan trọng về tình bạn trong những nền văn hóa.

  3. Tình bạn đóng vai trò quan trọng đối với hạnh phúc của một cá nhân.

  4. Tình bạn trên mạnh rằng có giá trị như tình bạn ngoài đời thực.

  5. Tình bạn thời thơ ấu thường được coi là quan trọng và có ảnh hưởng nhất.

Các từ vựng cần lưu ý trong IELTS writing topic friendship

  • Danh từ: acquaintance, affection, bond, companionship, empathy, fellowship, harmony, relationship, trust, understanding

  • Động từ: befriend, comfort, communication, connect, empathize, share, strengthen, support, trust, value

  • Tính từ: caring, close, cherished, genuine, lifelong, loyal, reliable, supportive, sympathetic, trustworthy

  • Trạng từ: consistently, deeply, empathetically, endlessly, genuinely, loyally, tightly, unconditionally, warmly, wholeheartedly

Giới thiệu về IELTS Writing topic friendship

Một số những đề bài liên quan đến IELTS Writing topic friendship

Người học có thể tham khảo qua một số dạng đề bài liên quan đến chủ đề tình bạn để có cái nhìn sơ lược về cách ra đề và một số vấn đề có thể được nhắc tới trong chủ đề này:

Đề bài mẫu 1: Some people believe that true friendships are becoming less common in today's fast-paced world. To what extent do you agree or disagree with this statement? Give reasons and examples to support your opinion.

Đề bài mẫu 2: In many cultures, the concept of friendship is highly valued. How do you think the definition and importance of friendship vary across different cultures? Discuss and provide examples.

Đề bài mẫu 3: Friendship plays a crucial role in an individual's well-being and happiness. To what extent do you agree or disagree with this statement? Use specific examples and experiences to explain your viewpoint.

Đề bài mẫu 4: In the age of social media, people have more online friends than ever before. Do you think online friendships are as valuable as face-to-face friendships? Discuss the advantages and disadvantages of both types of friendships.

Đề bài mẫu 5: Some people argue that childhood friendships are the most important and influential. To what extent do you agree or disagree? Support your answer with examples from your own experience or observations.

Một số vấn đề liên quan đến IELTS Writing topic friendship

Các đề bài liên quan đến tình bạn thường được soạn dựa trên những vấn đề có thể xảy ra giữa hai người bạn hoặc một nhóm bạn. Một số vấn đề mà có thể được đề cập đến trong đề bài trong chủ đề này là:

  1. Tình bạn chân thành trở nên ít phổ biến hơn trong cuộc sống hối hả ngày nay.

  2. Sự khác biệt về định nghĩa và tầm quan trọng về tình bạn những nền văn hóa.

  3. Tình bạn đóng vai trò quan trọng đối với hạnh phúc của một cá nhân.

  4. Tình bạn trực tuyến liệu rằng có đáng trân trọng như tình bạn ngoài đời thực.

  5. Tình bạn thời thơ ấu được cho là quan trọng nhất và có tầm ảnh hưởng nhất.

Các từ vựng cần lưu ý trong IELTS Writing topic Friendship

Một số từ vựng cơ bản liên quan đến chủ đề tình bạn mà người học có thể vận dụng khi viết về chủ đề này:

Một số danh từ trong IELTS Writing topic friendship

  1. Acquaintance: người quen

  2. Affection: sự quý mến

  3. Bond: tình bạn nhưng có sự khắng khít

  4. Companionship: tình bạn

  5. Empathy: sự đồng cảm

  6. Fellowship: tình bằng hữu

  7. Harmony: sự hài hòa

  8. Relationship: mối quan hệ

  9. Trust: lòng tin

  10. Understanding: sự thấu hiểu

Một số động từ trong IELTS Writing topic friendship

  1. Befriend: làm bạn

  2. Comfort: an ủi

  3. Communicate: giao tiếp

  4. Connect: kết nối

  5. Empathize: cảm thông

  6. Share: chia sẻ

  7. Strengthen: gắn kết

  8. Support: ủng hộ

  9. Trust: tin tưởng

  10. Value: trân trong

Một số tính từ trong IELTS Writing topic friendship

  1. Caring: chăm sóc

  2. Close: thân

  3. Cherished: trân trọng

  4. Genuine: chân thành

  5. Lifelong: lâu dài

  6. Loyal: trung thành

  7. Reliable: tin cậy

  8. Supportive: ủng hộ

  9. Sympathetic: cảm thông

  10. Trustworthy: đáng tin cậy

Một số trạng từ trong IELTS writing topic friendship

  1. Consistently: một cách bền vững

  2. Deeply: một cách sâu sắc

  3. Empathetically: một cách cảm thông

  4. Endlessly: một cách không ngừng nghỉ

  5. Genuinely: một cách chân thành

  6. Loyally: một cách trung thành

  7. Tightly: một cách bền vững

  8. Unconditionally: một cách vô điều kiện

  9. Warmly: một cách ấm áp

  10. Wholeheartedly: một cách toàn tâm

Xem thêm: 29 chủ đề phổ biến trong Writing IELTS Task 2

Ý tưởng để giải quyết một số vấn đề liên quan đến IELTS writing topic friendship

Sau đây là những gợi ý đơn giản để người học có thể tham khảo hoặc sử dụng vào bài viết của mình. Người học lưu ý, có một số gợi ý có thể được sử dụng được với nhiều vấn đề khác nhau, mà người học có thể tham khảo trong bài mẫu.

Vấn đề 1: Tình bạn chân thành trở nên ít phổ biến hơn trong cuộc sống hối hả ngày nay.

Đồng tình

The rise of digital communication reducing face-to-face interactions. (Sự gia tăng của truyền thông kỹ thuật số làm giảm sự tương tác trực tiếp.)

Busy lifestyles leading to reduced social bonding time. (Cuộc sống bận rộn khiến thời gian gắn kết xã hội bị giảm sút.)

Examples: People having thousands of online friends but few genuine connections. (Ví dụ: Những người có hàng nghìn bạn bè trên mạng nhưng lại có ít kết nối ngoài đời.)

Phản đối

The rise of global communication tools making it easier to maintain and strengthen long-distance friendships. (Sự phát triển của các công cụ liên lạc toàn cầu khiến việc duy trì và làm bền vững tình bạn xa trở nên dễ dàng hơn.)

Evolution of friendship's nature, adapting to modern lifestyles. (Sự phát triển của tình bạn, thích nghi với lối sống hiện đại.)

Examples: Online communities providing support in unique ways. (Ví dụ: Các cộng đồng trực tuyến hỗ trợ lẫn nhau theo những cách độc đáo)

Vấn đề 2: Sự khác biệt về định nghĩa và tầm quan trọng về tình bạn những nền văn hóa.

Những nền văn hóa xem trọng tình bạn như thế nào

Middle Eastern cultures value hospitality and strong bonds. (Các nền văn hóa Trung Đông coi trọng lòng hiếu khách và các mối quan hệ bền vững .)

Latin American cultures treasurethe importance of close-knit family and companion groups. (Ở những nền văn hóa Mỹ Latinh trân trọng tầm quan trọng của sự gắn kết trong gia đình và các nhó bằng hữu)

Examples: Practices like inviting guests to join in meals with the family or stay overnight are common in some cultures. (Những thói quen như mời khách dùng bữa cơm với gia chủ hay ở lại một đêm là phổ biến ở một số nền văn hóa.)

Những sự khác biệt

Western cultures and the balance between independence and connection. (Văn hóa phương Tây và sự cân bằng giữa độc lập và kết nối.)

Asian cultures emphasizing respect and hierarchy even in friendships. (Văn hóa châu Á nhấn mạnh tôn tri trật tự ngay cả trong tình bạn.)

Examples: Differences in celebrating friendships in festivals or events. (Ví dụ: Sự khác biệt trong việc kỷ niệm tình bạn trong các lễ hội hoặc sự kiện.)

Vấn đề 3: Tình bạn đóng vai trò quan trọng đối với hạnh phúc của một cá nhân.

Tác động của tình bạn lên niềm vui của một cá nhân:

Emotional support during challenges. (Hỗ trợ tinh thần trong những lúc khó khăn.)

Providing a sense of belonging and acceptance. (Tạo một cảm giác thuộc về và chấp nhận.)

Examples: Studies showing the mental health benefits of having friends. (Ví dụ: Các nghiên cứu cho thấy lợi ích sức khỏe về mặt tinh thần khi có bạn bè.)

Những trải nghiệm trong đời sống làm tăng sự khắng khít:

Shared experiences and memories. (Cùng nhau chia sẻ những trải nghiệm và kỷ niệm.)

Having someone to confide in and trust. (Có một người có thể trông cậy và tin tưởng.)

Examples: Personal anecdotes or famous stories of enduring friendships. (Ví dụ: Những giai thoại hoặc những câu chuyện nổi tiếng về tình bạn lâu dài.)

Vấn đề 4: Tình bạn trực tuyến liệu rằng có đáng trân trọng như tình bạn ngoài đời thực.

Ưu điểm của tình bạn trên mạng

Breaking geographical barriers. (Phá vỡ rào cản địa lý.)

Finding like-minded individuals in niche communities. (Tìm kiếm những người có cùng chí hướng trong cộng đồng thích hợp.)

Examples: Online gaming communities, support groups.(Ví dụ: Cộng đồng chơi game trực tuyến, các nhóm hỗ trợ.)

Gía trị của tình bạn ngoài đời thực

Non-verbal cues and deeper bonds. (Tín hiệu phi ngôn ngữ và những sự gắt kết sâu sắc hơn.)

Real-world shared experiences. (Trải nghiệm tương đồng trong đời thực.)

Examples: The difference in celebrating personal achievements or consoling during losses. (Ví dụ: Sự khác biệt trong việc ăn mừng thành tích cá nhân hay an ủi khi thất bại (giữa đời thực và trên mạng.)

Vấn đề 5: Tình bạn thời thơ ấu được cho là quan trọng nhất và có tầm ảnh hưởng nhất.

Các lý do vì sao tình bạn ấu thơ được cho là quan trọng nhất:

Formed during formative years, impacting personality and values. (Được hình thành trong những năm hình thành, ảnh hưởng đến tính cách và giá trị.)

Uninfluenced by societal expectations or roles. (Không bị ảnh hưởng bởi những mong đợi hoặc vai trò của xã hội.)

Examples: Similar stories of school, games, and innocent adventures. (Ví dụ: Có những chuyện giống nhau như về trường học, trò chơi và những cuộc phiêu lưu hồn nhiên.)

Tầm ảnh hưởng của tình bạn thời thơ ấu:

Setting benchmarks for future relationships. (Đặt tiêu chuẩn cho các mối quan hệ trong tương lai.)

Holding cherished memories that often shape adult choices. (Giữ những kỷ niệm ấp ủ thường định hình sự lựa chọn của người lớn.)

Examples: Stories of people reconnecting with childhood friends or cherishing memories. (Những câu chuyện về những người gặp lại bạn bè thời thơ ấu hay những kỷ niệm đáng nhớ.)

Xem thêm:

Ứng dụng vào bài thi IELTS Writing Task 2

Dưới đây là một chủ đề để người học luyện tập, bài viết sẽ cung cấp phân tích, dàn bài gợi ý và bài mẫu để người học có thể tham khảo.

Topic: Friendship plays a crucial role in an individual's well-being and happiness. To what extent do you agree or disagree with this statement?

image-alt

Phân tích đề bài

Chủ đề: Tình bạn

Từ khóa: friendship, well-being, happiness

Dạng bài: Đồng ý - Không đồng ý

Hướng dẫn tiếp cận:

  • Nếu đồng ý thì người học phải đưa ra những cách mà tình bạn có thể tác động lên sức khỏe tinh thần và hạnh phúc của cá nhân.

  • Nếu không đồng ý thì người học phải đưa ra những lý do vì sao mà tình bạn không tác động lên sức khỏe tinh thần và hạnh phúc của cá nhân.

Dàn bài gợi ý.

Mở bài

Viết câu chủ đề theo cấu trúc khác nhưng vẫn giữ nguyên ý.: It is believed that friendship plays a crucial role in an individual's well-being and happiness.

Sau đó nêu rõ quan điểm của bản thân. Ở đây người viết hoàn toàn đồng ý với ý kiến: I wholeheartedly agree with this statement.

Thân bài 1: Tình bạn mang đến sự ủng hộ về mặt tâm lý.

  • Tình bạn mang lại sự hỗ trợ tinh thần trong thử thách

  • Tình bạn là chỗ dựa vững chải

  • Tình bạn tạo cảm giác thân thuộc và chấp nhận

  • Mối liên hệ giữa cảm giác thuộc về và hạnh phúc.

Thân bài 2: Tìm thấy điểm chung ở những hội nhóm trên mạng.

  • Cộng đồng trực tuyến và những người bạn cùng sở thích

  • Cộng đồng trực tuyến kết nối và hỗ trợ.

  • Tình bạn được hình thành xung quanh sở thích hoặc niềm đam mê chung.

  • Sự liên quan của những hình thức tình bạn hiện đại này với hạnh phúc

Kết bài

Tóm tắt lại các ý chính trong bài. Nếu có thể hãy paraphrase (viết khác đi nhưng vẫn giữ nguyên ý) lại các nguyên nhân và các giải pháp.

IELTS Writing Sample

Friendships are valued across diverse cultures, from Middle Eastern cultures' emphasis on strong bonds to Latin American cultures' appreciation of companion groups. It is believed that friendship plays a crucial role in an individual's well-being and happiness. I wholeheartedly agree with this statement. In this essay, I will present the significance of friendship by discussing how it provides emotional support during challenges, fosters a sense of belonging and acceptance, and extends into online and shared interests communities.

One of the most profound ways in which companionship enhances well-being is by providing emotional support during challenging times. Friends become pillars of strength when we face difficulties, offering a listening ear, empathy, and guidance. Moreover, friendships create a profound sense of belonging and acceptance. They offer a safe space where individuals can be themselves without fear of judgment. This sense of belonging is fundamental to a person's overall sense of happiness and well-being.

In today's digital age, fellowships extend beyond physical boundaries. Online communities and social media platforms offer unique ways of providing support and forming connections. For instance, online support groups for individuals facing similar challenges, such as health issues or personal struggles, can be a source of profound emotional support. Additionally, friendships often form around niche interests or shared passions. Whether it's a love for a particular hobby, a shared professional field, or a cultural affinity, these commonalities bring individuals together and create bonds that significantly contribute to their happiness and well-being. Furthermore, online forums could offer a sense of happiness that individuals can access more easily because they are not limited by distance.

In conclusion, friendship undeniably plays a pivotal role in an individual's well-being and happiness. It offers emotional support during life's challenges, fosters a sense of belonging and acceptance, transcends physical boundaries through online communities, and thrives in niche interest groups.

Dịch:

Tình bạn được đánh giá cao ở nhiều nền văn hóa khác nhau, từ sự nhấn mạnh của các nền văn hóa Trung Đông vào mối liên kết bền chặt đến sự đánh giá cao của các nền văn hóa Mỹ Latinh đối với các nhóm đồng hành. Người ta tin rằng tình bạn đóng một vai trò quan trọng đối với hạnh phúc và hạnh phúc của một cá nhân. Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm này. Trong bài viết này tôi sẽ trình bày tầm quan trọng của tình bạn, bằng cách thảo luận cách tình bạn mang lại sự hỗ trợ về mặt tinh thần trong những lúc khó khăn, tạo cảm giác thân thuộc và được chào đón, cũng như mở rộng sang các cộng đồng trực tuyến và cùng sở thích.

Một trong những cách sâu sắc nhất mà tình bạn có thể nâng cao hạnh phúc là mang đến sự hỗ trợ về mặt tinh thần trong những lúc hoạn nạn. Bạn bè trở thành chỗ dựa khi chúng ta gặp khó khăn, luôn lắng nghe, đồng cảm và hướng dẫn. Hơn nữa, tình bạn tạo ra một cảm giác thân thuộc và chào đón. Họ cho ta một không gian an toàn nơi các cá nhân có thể là chính mình mà không sợ bị phán xét. Cảm giác thuộc về này là nền tảng cho cảm giác hạnh phúc của một người. Furthermore, friendships are valued across diverse cultures, from Middle Eastern cultures' emphasis on strong bonds to Latin American cultures' appreciation of close-knit family and companion groups

Trong thời đại kỹ thuật số ngày nay, học bằng hữu vượt ra ngoài ranh giới vật lý. Cộng đồng trực tuyến và nền tảng truyền thông xã hội cung cấp những cách độc đáo để cung cấp hỗ trợ và hình thành kết nối. Ví dụ: các nhóm hỗ trợ trực tuyến dành cho những cá nhân đang đối mặt với những thách thức tương tự, chẳng hạn như vấn đề sức khỏe hoặc khó khăn cá nhân, có thể là nguồn hỗ trợ tinh thần sâu sắc. Ngoài ra, tình bạn thường hình thành xung quanh những sở thích riêng hoặc niềm đam mê chung. Cho dù đó là tình yêu dành cho một sở thích cụ thể, một lĩnh vực chuyên môn chung hay mối quan hệ văn hóa, những điểm chung này sẽ gắn kết các cá nhân lại với nhau và tạo ra những mối liên kết góp phần đáng kể vào hạnh phúc và hạnh phúc của họ. Hơn nữa, các diễn đàn trực tuyến có thể mang lại cảm giác hạnh phúc mà các cá nhân có thể truy cập dễ dàng hơn vì không bị giới hạn bởi khoảng cách.

Tóm lại, không thể phủ nhận tình bạn đóng một vai trò then chốt đối với hạnh phúc và phúc lợi của một cá nhân. Nó cung cấp sự hỗ trợ về mặt tinh thần trong những thử thách trong cuộc sống, nuôi dưỡng cảm giác thân thuộc và chấp nhận, vượt qua ranh giới vật lý thông qua các cộng đồng trực tuyến và phát triển mạnh trong các nhóm sở thích thích hợp.

Tổng kết

Bài viết đã cung cấp một số chủ đề mẫu, vấn đề, và từ vựng có thể gặp trong IELTS writing topic friendship. Người học có thể vận dụng từ vựng và bài mẫu được cung cấp để có thể luyện tập thêm tại nhà. Người học có thể tìm hiểu thêm về kỹ năng viết hoặc từ vựng qua đầu sách Understanding ideas for IELTS Writing được biên soạn nhằm giúp người học IELTS khắc phục vấn đề thiếu ý tưởng cho các bài luận Task 2.


Nguồn trích dẫn:

Oxford Learner's Dictionaries | Find definitions, translations, and grammar explanations at Oxford Learner's Dictionaries, https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/. Accessed 6 October 2023.

Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus, https://dictionary.cambridge.org/. Accessed 6 October 2023.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833