Lịch sử hình thành Ok và cách sử dụng

Bài viết này sẽ giới thiệu về lịch sử hình thành Ok cũng như phân tích cách nó biến đổi ở các ngôn ngữ khác nhau, và đặc biệt là cách nó nó được ứng dụng trong văn nói tiếng Anh.
lich su hinh thanh ok va cach su dung

OK là một trong những từ thông dụng nhất trong tiếng Anh. Tuy nhiên, cách sử dụng của từ này cũng đem lại không ít bối rối cho người học tiếng. Có lúc nó được viết đủ ra thành “okay”, có lúc lại chỉ có hai ký tự “OK”. Hoặc thỉnh thoảng lại có dấu chấm ngăn cách hai chữ cái: “O.K.”. Vậy cách dùng nào mới đúng, và cách dùng nào dùng trong hoàn cảnh nào? Sự thật là, dù là một từ rất thông dụng, đặc biệt là trong văn nói, “OK” có tuổi đời khá trẻ (180 năm, so với hàng chục thế kỷ phát triển của tiếng Anh nói chung). Dù vậy, từ này nhanh chóng xuất hiện trong mọi cuộc hội thoại dù trang trọng hay không trang trọng, với đa dạng các nét nghĩa và ý nghĩa ngữ pháp khác nhau.

Bài viết này sẽ giới thiệu về lịch sử khá thú vị của từ vựng phổ biến này, cũng như phân tích cách nó biến đổi ở các ngôn ngữ khác nhau, và đặc biệt là cách nó nó được ứng dụng trong văn nói tiếng Anh.

Lịch sử hình thành OK

Lần đầu tiên “Ok” xuất hiện trên một ấn phẩm truyền thông là vào năm 1839, trên tờ Bostin Morning Post. Một phóng viên trong một bài báo về Cộng đồng Chống chuông rung của mình đã sử dụng một cụm từ khá mới mẻ với thời bấy giờ: “o.k. – all correct -” (Chính xác hoàn toàn). Điều này đặc biệt kỳ lạ khi “all” không bắt đầu bằng “o” và “correct” cũng không bắt đầu với “k”. Nhưng thực ra, vào thời này, các tri thức trẻ ở Mỹ có sở thích viết tắt và viết lái cách đánh vần các từ. Ví dụ như “no go” (Không ổn) được viết tắt thành “k.g.” (“know go”). Do đó, có thể thấy là vị phóng viên kia chỉ đang cợt nhả một chút trong cách hành văn của mình, và thay vì sử dụng cách nói đúng chính tả “all correct”, anh đã viết lái thành “oll korrect” - O.K.

Cụm từ này đáng ra đã bị chìm vào trong quên lãng cho đến khi chiến dịch bầu cử tổng thống năm đó của Martin van Buren biến “OK” trở thành một từ vựng phổ biến trên báo chí.

Vào năm 1840, Martin van Buren - biệt danh là “Old Kinderhook”, thực hiện chiến dịch tái tranh cử tổng thống. Những người ủng hộ ông đã tạo ra một hội nhóm với tên gọi “O.K. Club" lấy từ hai chữ cái đầu trong biệt danh của ông với khẩu hiệu “Old Kinderhook was Oll Korrect” (Old Kinderhook đã đúng). Chiến dịch này ngay lập tức bị đối thủ của van Buren lợi dụng để phản pháo ngược lại ông với những câu nói lái móc mỉa như “Out of Kash” (Out of cash - hết tiền) hay “Orfull Katastrophe” (Awful catastrophe - thảm họa tồi tệ).

Nhưng đây chưa phải tất cả. Những diễn biến của chiến dịch này còn trùng hợp với một sự kiện lịch sử quan trọng: sự ra đời của máy điện báo. Thiết bị liên lạc này tốn rất nhiều tiền và thời gian để vận hành, do đó các tin nhắn hồi đáp gửi qua điện báo được yêu cầu phải thật ngắn gọn. Chính vì thế mà các nhân viên điện báo thời bấy giờ chuộng sử dụng “OK” để xác nhận tin nhắn đã chuyển đến. Dần dần, cách sử dụng này trở nên phổ biến trong giới vận hành điện báo khắp cả nước Mỹ.

Cũng chính nhờ sự phát triển của điện báo mà từ “OK” được phổ biến đến khắp thế giới. “OK” trở thành từ vựng đại diện cho sự xác nhận, và thậm chí, trong quá trình phát triển của mình, nó còn dần mang nhiều nét nghĩa khác.

OK trong các ngôn ngữ khác

Trong tiếng Anh, “OK” có thể được viết ngắn gọn chỉ bằng hai chữ cái, cũng có khi được viết dài ra thành “okay” hay được viết như một ký tự với dấu chấm ngăn cách ở giữa: “O.K.” Hiện các từ điển hay tài liệu (như The Chicago Manual of Style hay The New York Times Manual of Style and Usage) vẫn chưa thể thống nhất về cách viết quy chuẩn của từ này trong văn viết.

Khi “OK” trở thành một ký hiệu toàn cầu, nó dần xâm nhập vào ngôn ngữ nói của nhiều thứ tiếng khác nhau trên khắp thế giới. Ở mỗi nền văn hóa khác nhau, “OK” lại mang hình thái hoặc cách đọc khác nhau.

Ví dụ như trong tiếng Na-uy, Iceland hay Phần Lan, cụm từ quen thuộc này được viết thành “okei”.

Trong tiếng Nga, Tây Ban Nha, Thổ Nhĩ Kỳ hay Philippine, nó được viết thành “okey”, dù cách đọc vẫn như “Ok” của tiếng Anh.

“Oukej” là cách viết của từ này trong tiếng Séc hay Slovakia, đọc như “Ok” của tiếng Anh. Tuy nhiên khi viết ngắn thành “OK” thì từ này lại được phát âm là /o:ka:/.

Trong tiếng Việt, dù “Ok” vẫn là cách viết thông dụng nhất, nhưng phát âm của từ này lại có chút khác biệt: nó được đọc thành “ô kê” để thuận miệng người Việt Nam.

Ngay cả ở trong tiếng Anh, “OK” cũng được biến đổi về hình thức tùy vào hoàn cảnh giao tiếp. Như trong tin nhắn hay bình luận trên mạng, giới trẻ có thói quen chỉ giữ lại phần sau của từ này: thành “k”, hoặc “kay”.

“A-OK” là một cách dùng nghe có vẻ “kỹ thuật” hơn, được NASA làm trở nên phổ biến vào năm 1961.

“Okie dokie” hay “okeydoke” là một từ tiếng lóng khác xuất phát từ “OK”, được làm trở nên phổ biến bởi series phim hài Our Gang (sản xuất từ 1922 - 1944).

Dù cách viết hay đọc có là gì, nhìn chung “OK” vẫn mang ý nghĩa khá giống nhau trong cách thứ tiếng. Tuy nhiên ở mỗi thứ tiếng, từ này lại có thể có những cách sử dụng khác nhau. Bản thân ở trong tiếng Anh, “OK” cũng có không ít các biến đổi trong nét nghĩa hay vị trí ngữ pháp tùy hoàn cảnh.

Cách sử dụng của OK trong tiếng Anh nói

“OK” (cách viết khác: “Okay”) là một trong những từ phổ biến nhất trong văn nói của tiếng Anh. Từ điển Cambridge gọi “OK” là một từ “informal” (không trang trọng). Do đó, từ này sẽ không phù hợp để sử dụng trong văn viết học thuật.

“OK” có rất nhiều nét nghĩa, nó vừa có thể là một từ nối (discourse marker), tính từ hay trạng từ. Thậm chí, khi đóng vai trò là cùng một loại từ nhưng “OK” vẫn có thể mang những nét nghĩa ám chỉ khác nhau.

Dưới đây là một số cách sử dụng thông dụng nhất của từ “OK”:

ok-la-gi

OK với tư cách là một từ nối (discourse marker)

Thể hiện sự đồng ý

“OK” được sử dụng để thể hiện sự xác nhận, đồng ý với thông tin hoặc ý kiến được đưa ra.

Ví dụ:

  • A: I’ll see you at 5 in front of the cinema.

  • B: OK. See you later.

Dịch:

  • A: Tôi sẽ gặp bạn lúc 5 giờ trước rạp chiếu phim.

  • B: OK. Gặp lại bạn sau.

Tuy nhiên trong một số ngữ cảnh cụ thể, người nói cũng có thể sử dụng “OK” mặc dù không hoàn toàn đồng ý với thông tin được đưa ra.

Ví dụ:

  • A: Should we order the salad?

  • B: No, it does not look very good.

  • A: Okay, but I would like to eat some kind of vegetable.

Dịch:

  • A: Chúng ta nên gọi salad nhỉ?

  • B: Không, nhìn không ngon chút nào.

  • A: Ok, nhưng tôi muốn ăn chút rau.

Trong ví dụ này, mặc dù hai người không thống nhất ý tưởng về việc ăn gì nhưng người A vẫn sử dụng “Okay” như một cách để thể hiện rằng mình hiểu quan điểm của B. “Okay” ở đây đóng vai trò như từ vựng thể hiện sự công nhận ý kiến của đối phương.

Để đổi chủ đề hay kết thúc hội thoại

“OK” cũng được dùng để chuyển tiếp đến chủ đề mới hoặc một giai đoạn khác trong hội thoại. Cách dùng này được thấy nhiều khi người nói đang đưa ra chỉ dẫn.

Ví dụ:

  • Okay, let’s get into groups of four now.

Dịch:

  • Ok, chia ra làm nhóm 4 người thôi.

Từ này cũng hay được dùng khi kết thúc hội thoại.

Ví dụ:

  • Right, okay, take care of yourself. Bye.

Dịch:

  • Được rồi, ok, giữ sức khỏe nhé. Tạm biệt.

Để xác nhận thông tin

Từ “OK” cũng thường được sử dụng như một cách xác nhận xem người nghe đã nắm được thông tin hay chưa. Với cách dùng này, “OK” được đặt ở cuối câu, và được lên giọng như trong một câu hỏi với từ để hỏi.

Ví dụ:

  • If there is anything you don’t understand, just ask. OK?

Dịch:

  • Nếu có gì không hiểu thì cứ hỏi tôi nhé. OK?

OK với tư cách là tính từ

Không vấn đề gì

“OK” sẽ được sử dụng như tính từ khi người nói muốn diễn tả một cái gì đấy không thành vấn đề. Ở nét nghĩa này, “OK” có thể được sử dụng tương tự như “alright - all right”

Ví dụ:

  • A: Sorry to keep you waiting.

  • B: It’s okay.

Dịch:

  • A: Xin lỗi vì đã bắt bạn đợi.

  • B: Không sao đâu.

Dùng để nói về sức khỏe

“OK” được sử dụng để nói về tình trạng sức khỏe ổn.

Ví dụ:

  • A: How are you?

  • B: I’m okay, thanks.

Dịch:

  • A: Bạn khỏe không?

  • B: Tôi khỏe, cảm ơn.

[Khi nói về ai đó đang bị bệnh]

  • She’s going to be OK.

Dịch:

  • Cô ấy sẽ ổn thôi.

Miêu tả một thứ gì là ổn, không tốt cũng không tệ

“Ok” cũng thường được sử dụng để miêu tả một người, sự vật, hiện tượng nào đó là ổn, cũng được, không quá tốt cũng không quá tệ.

Ví dụ:

 lich-su-hinh-thanh-ok-va-cach-su-dung-shoes

  • A: ‘What do you think of my new shoes?’

  • B: They’re okay.

Dịch:

  • A: Bạn thấy đôi giày mới của tôi thế nào?

  • B: Trông cũng được.

OK được dùng như một trạng từ

“OK” cũng được sử dụng như trạng từ khi người nói muốn thể hiện rằng việc ai đó làm là “tạm ổn”, không quá tốt hay quá tệ.

Ví dụ:

  • Even though I didn’t study much for the test, I did pretty OK.

Dịch: Mặc dù tôi không ôn nhiều cho bài kiểm tra, tôi vẫn làm khá ổn.

  • I took my car out for maintenance yesterday, it seems to be working okay now.

Dịch: Tôi mang xe đi bảo dưỡng hôm qua, có vẻ như nó hoạt động bình thường rồi.

Tổng kết

OK là một từ rất thông dụng và đa dạng cách sử dụng. Hiểu hơn về ý nghĩa lịch sử cũng như cách sử dụng của từ này trong giao tiếp hiện đại sẽ giúp người học tiếng Anh tiến gần hơn đến việc giao tiếp tự nhiên như một người bản ngữ. Để giúp người học có cái nhìn sâu hơn về từ vựng đơn giản này, bài viết đã giới thiệu về lịch sử hình OK ở các ngôn ngữ nói tiếng Anh cũng như trên khắp thế giới, đồng thời cung cấp cách sử dụng của từ này trong hội thoại, đặc biệt là trong văn nói. Hy vọng qua bài viết này, những người học tiếng có thể áp dụng thành thạo những cách dùng này để để có thể diễn đạt một cách linh hoạt hơn khi giao tiếp tiếng Anh.

Bạn ước mơ du học, định cư, thăng tiến trong công việc hay đơn giản là muốn cải thiện khả năng tiếng Anh. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học luyện thi IELTS hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu