Nghiên cứu các hoạt động thu hút sự chú ý của người học đầu, giữa giờ dạy trong lớp học tiếng Anh trẻ em
Key takeaways
Các hoạt động thu hút sự chú ý đầu giờ dạy:
Bài vè hoặc bài hát chào lớp
Trò chơi khởi động
Câu đố
Kể chuyện
Câu hỏi gợi mở
Các hoạt động thu hút sự chú ý giữa giờ dạy:
Hô ứng theo hiệu lệnh
Hoạt động vận động nhanh
Dùng tranh ảnh hoặc video
Dùng âm thanh
Trong lớp học tiếng Anh dành cho trẻ em, việc duy trì sự chú ý của học sinh không chỉ là thách thức, mà còn là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của quá trình giảng dạy. Trẻ nhỏ rất dễ mất tập trung bởi mệt mỏi, chán nản, hoặc bị phân tán bởi các yếu tố bên ngoài. Chính vì vậy, nghiên cứu các hoạt động thu hút sự chú ý (Attention grabber) của người học đầu, giữa giờ dạy trong lớp học tiếng Anh trẻ em đóng vai trò quan trọng giúp giáo viên duy trì không khí học tập tích cực, tăng sự gắn kết và hứng thú. Bài viết này giới thiệu một loạt loại hoạt động ngắn, linh hoạt và phù hợp với lứa tuổi nhỏ, kèm hướng dẫn triển khai cụ thể và những lưu ý khi áp dụng, từ đó hỗ trợ giáo viên thiết kế các tiết học sinh động và hiệu quả hơn.
Khó khăn của giáo viên trong lớp học tiếng Anh trẻ em

Trong lớp học tiếng Anh cho trẻ em, một trong những thách thức lớn nhất mà giáo viên thường xuyên đối mặt là duy trì sự chú ý ổn định của học sinh trong suốt tiết học. Dù giáo viên có thể chuẩn bị bài giảng kỹ lưỡng và sử dụng nhiều hoạt động sinh động, thực tế vẫn thường diễn ra cảnh học sinh nhanh chóng mất tập trung chỉ sau vài phút đầu tiên. Trẻ có thể bắt đầu nói chuyện riêng, ngọ nguậy không yên, nhìn ra cửa sổ, hoặc không phản hồi khi được gọi tên. Những biểu hiện này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả tiếp thu của từng cá nhân mà còn gây xáo trộn bầu không khí học tập chung của cả lớp.
Nguyên nhân sâu xa của hiện tượng này phần lớn bắt nguồn từ chính những đặc điểm phát triển tự nhiên của trẻ em trong giai đoạn đầu đời. Trẻ thường rất năng động về thể chất, khó có thể ngồi yên trong một khoảng thời gian dài và có xu hướng thay đổi cảm xúc nhanh chóng [1, 2, 3]. Trẻ cũng có khoảng chú ý ngắn và dễ bị phân tán bởi các yếu tố xung quanh [4]. Những đặc điểm này khiến trẻ khó duy trì sự tập trung lâu dài, đặc biệt trong môi trường học tập sử dụng ngôn ngữ thứ hai như tiếng Anh.
Do đó, giáo viên cần có sự nghiên cứu các hoạt động thu hút sự chú ý (Attention grabber) của người học đầu, giữa giờ dạy để lấy lại sự tập trung của trẻ.
Đọc thêm: Điều gì tạo nên một hoạt động học tập hiệu quả trong lớp?
Cơ sở lý thuyết

Sự chú ý
Khả năng chú ý đóng vai trò trung tâm trong học tập vì nó điều khiển sự tiếp nhận thông tin đầu vào – một điều kiện tiên quyết để ghi nhớ và hiểu sâu. Về mặt chức năng, chú ý được phân loại thành bốn dạng chính [5]:

Chú ý bền vững (Sustained Attention)
Chú ý bền vững là khả năng tập trung liên tục vào một hoạt động trong một khoảng thời gian dài, chẳng hạn như khi đọc sách, nghe giảng hoặc xem phim. Khả năng này phụ thuộc vào mức độ hưng phấn (arousal), khả năng kiểm soát nhận thức (cognitive control), động lực cá nhân và độ khó của nhiệm vụ. Khi sự chú ý bị gián đoạn bởi suy nghĩ nội tại hoặc yếu tố bên ngoài, người học dễ bị xao nhãng và hiệu suất giảm. Chú ý bền vững liên quan đến hoạt động của nhiều vùng não như thùy trán, thùy đỉnh và hệ thống thần kinh dưới vỏ. Nó cung cấp nền tảng ổn định để xử lý thông tin trong thời gian dài và rất quan trọng trong các nhiệm vụ lặp đi lặp lại hoặc có độ dài cố định.
Chú ý chọn lọc (Selective Attention)
Loại chú ý này liên quan đến việc tập trung vào một nhiệm vụ trong khi tránh các yếu tố gây xao nhãng. Nó giống như một bộ lọc giúp bộ não xác định thông tin nào cần chú ý ngay lập tức và thông tin nào có thể bị bỏ qua. Ví dụ, khi bạn đọc sách ở quán cà phê ồn ào mà vẫn hiểu nội dung, đó là nhờ khả năng chọn lọc thông tin. Quá trình này giống như một chiếc đèn rọi làm nổi bật đối tượng cần chú ý, trong khi phần còn lại bị làm mờ. Chú ý chọn lọc có thể bị ảnh hưởng bởi đặc điểm vật lý (âm lượng, màu sắc) hoặc yếu tố ngữ nghĩa (như nghe thấy tên của mình). Ở trẻ em, sự phát triển của chú ý chọn lọc liên quan đến việc chuyển ánh nhìn từ mắt sang miệng khi nghe nói. Chú ý chọn lọc đặc biệt quan trọng vì chú ý là một nguồn lực có hạn và việc chú ý đến nhiều thứ cùng lúc có thể làm quá tải hệ thống.
Chú ý luân phiên (Alternating Attention)
Chú ý luân phiên là khả năng chuyển đổi linh hoạt sự chú ý giữa các nhiệm vụ khác nhau, chẳng hạn như đang đọc sách thì tạm dừng để nghe điện thoại, rồi quay lại tiếp tục đọc. Khả năng này yêu cầu não bộ “tắt” sự chú ý ở một hoạt động và “bật” sang hoạt động khác một cách nhanh chóng. Chú ý luân phiên phụ thuộc vào sự phối hợp giữa các vùng não chịu trách nhiệm định hướng và điều phối hành vi, đặc biệt quan trọng trong những công việc đòi hỏi xử lý nhiều quy trình song song hoặc liên tục thay đổi tác vụ.
Chú ý phân chia (Divided Attention)
Đây là khả năng xử lý đồng thời hai hoặc nhiều luồng thông tin, ví dụ như vừa nghe nhạc vừa dọn dẹp nhà cửa. Tuy nhiên, khả năng này có giới hạn vì bộ não không thể xử lý sâu cùng lúc nhiều nhiệm vụ phức tạp. Trong thực tế, khi thực hiện hai nhiệm vụ đồng thời, con người thường bị giảm hiệu suất ở ít nhất một trong số đó. Tuy vậy, nếu một trong hai nhiệm vụ là hoạt động quen thuộc hoặc mang tính tự động (như đi bộ), thì chia đôi sự chú ý vẫn có thể hiệu quả. Chú ý phân chia đặc biệt dễ bị ảnh hưởng khi nhiệm vụ đòi hỏi ghi nhớ, ra quyết định hoặc xử lý ngôn ngữ phức tạp.
Tham khảo thêm: Dạy sửa lỗi hóa thạch: Giải pháp cho học sinh sai lỗi hệ thống
Tại sao cần các hoạt động thu hút sự chú ý (Attention grabber) đầu giờ dạy?

Trong sách How the brain learns [6], biểu đồ Retention During a Learning Episode (Khả năng ghi nhớ trong quá trình học tập) cho thấy khả năng ghi nhớ của người học bắt đầu tăng nhanh trong vài phút đầu, đạt đỉnh vào khoảng phút thứ 5 và duy trì ở mức cao đến khoảng phút thứ 10. Đây là thời điểm não bộ tỉnh táo, khả năng tiếp nhận thông tin mạnh mẽ và hiệu quả lưu giữ kiến thức cao nhất. Chính vì vậy, 5 phút đầu tiên là giai đoạn vàng để thiết lập sự tập trung và khơi gợi hứng thú học tập. Nếu không có sự tập trung đầy đủ, khả năng tiếp nhận thông tin dù có tiềm năng cao cũng sẽ không được phát huy tối đa. Do đó, giáo viên cần thiết kế các hoạt động có khả năng thu hút sự chú ý mạnh mẽ trong giai đoạn này nhằm kích hoạt sự tập trung và dẫn dắt học sinh bước vào nội dung chính một cách chủ động và hứng thú.
Đọc thêm: Phản hồi trực tiếp (Explicit feedback) trong quá trình học ngôn ngữ
Tại sao cần các hoạt động thu hút sự chú ý (Attention grabber) giữa giờ dạy?
Trong quá trình học tập, sự chú ý của người học không duy trì ở mức ổn định mà thay đổi theo thời gian. Hiện tượng này được mô tả bởi đường cong chú ý (attention curve), một khái niệm phản ánh sự suy giảm dần của mức độ tập trung khi thời lượng bài giảng kéo dài. Theo nghiên cứu, thời gian tập trung hiệu quả nhất của người học thường chỉ kéo dài từ 10 đến 15 phút đầu tiên của buổi học [7]. Sau khoảng thời gian này, mức độ chú ý bắt đầu giảm mạnh, khiến việc tiếp nhận kiến thức trở nên kém hiệu quả hơn.

Chính vì vậy, việc tổ chức các hoạt động thu hút sự chú ý giữa giờ là rất cần thiết. Những hoạt động này giúp phá vỡ trạng thái chú ý suy giảm, tái thiết lập sự tập trung, và khơi dậy lại năng lượng tinh thần của người học. Sử dụng các tín hiệu thu hút chú ý, các hoạt động ngắn xen kẽ, hoặc thay đổi hình thức tương tác có thể hỗ trợ người học phục hồi khả năng tiếp nhận thông tin.
Việc triển khai hoạt động vào đúng thời điểm mà đường cong chú ý bắt đầu đi xuống không chỉ giúp tăng khả năng ghi nhớ và tiếp thu, mà còn góp phần tạo ra trải nghiệm học tập sinh động và hiệu quả hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lớp học kéo dài hoặc với đối tượng học sinh nhỏ tuổi – những người có khả năng duy trì chú ý còn hạn chế hơn người lớn.
Các hoạt động thu hút sự chú ý của học sinh đầu giờ dạy

Bài vè hoặc bài hát chào lớp
Mục tiêu chính: Gắn kết lớp học, thiết lập không khí học tập tích cực.
Sử dụng âm nhạc có thể giúp thu hút sự chú ý của học sinh và giữ tập trung [8, 9]. Ở đầu buổi học, việc sử dụng các bài hát chào lớp giúp học sinh nhanh chóng chuyển từ trạng thái cá nhân sang trạng thái nhóm, đặc biệt hiệu quả trong lớp học trẻ em hoặc người mới bắt đầu. Giai điệu đơn giản, từ vựng lặp lại, gắn với tên học sinh hoặc lời chào sẽ tạo nên một thói quen tích cực và mang lại cảm giác thân thuộc.
Các dạng hoạt động bao gồm:
Bài hát chào buổi sáng bằng tiếng Anh.
Các đoạn chant có nhịp điệu, vỗ tay.
Bài hát gọi tên từng học sinh theo thứ tự, giúp nhớ tên và tăng sự hiện diện trong lớp.
Hoạt động này không đòi hỏi công cụ phức tạp, nhưng hiệu quả trong việc khởi động não bộ và tạo dựng kết nối đầu tiên giữa giáo viên – học sinh – và ngôn ngữ mục tiêu.
Cách thực hiện:
Giáo viên bật một đoạn nhạc quen thuộc (hoặc chant không cần nhạc nền).
Cả lớp hát hoặc đọc theo kèm hành động.
Có thể khuyến khích học sinh cá nhân hóa: thêm tên mình, cảm xúc, hoặc một động tác nhỏ.
Trò chơi khởi động
Mục tiêu chính: Kích thích phản ứng nhanh.
Những trò chơi nhỏ đầu giờ có luật đơn giản nhưng đòi hỏi phản xạ chính xác sẽ giúp học sinh đưa toàn bộ sự chú ý về lớp học. Đây là cách hiệu quả để "ngắt dòng suy nghĩ" từ các hoạt động trước đó (ví dụ như vừa hết một tiết học trước đó hoặc đang dùng điện thoại). Yêu cầu học sinh đứng dậy và giãn cơ hay thực hiện một bài tập nhanh cũng đã có thể giúp phá vỡ sự đơn điệu và giữ cho học sinh luôn tập trung [8].
Các dạng hoạt động gợi ý:
“Simon says”: giáo viên ra lệnh, học sinh chỉ làm theo nếu có câu “Simon says”.
“Clap if true”: giáo viên đọc câu – nếu đúng, cả lớp vỗ tay; nếu sai, giữ im lặng.
“Stand up/Sit down”: phản xạ với từ vựng đã học hoặc từ mới được giới thiệu một cách ẩn dụ.
Loại trò chơi này tập trung vào:
Khả năng lắng nghe chỉ dẫn cụ thể.
Lọc thông tin không liên quan.
Ra quyết định nhanh chóng dựa trên điều kiện cụ thể.
Các hoạt động này giúp củng cố các cấu trúc ngôn ngữ đơn giản trong tiếng Anh mà vẫn duy trì trạng thái vui vẻ và tập trung cao. Đây là lựa chọn đặc biệt tốt với lớp học chiều hoặc sau giờ giải lao.
Cách thực hiện:
Giáo viên đưa ra mệnh lệnh (“Simon says…”, “Touch your nose if…”).
Học sinh phải lắng nghe và phản ứng chính xác – ví dụ: chỉ vỗ tay khi câu đúng, hoặc chỉ thực hiện nếu có “Simon says”.
Tìm hiểu thêm: Phương pháp Teach-back – Tạo cơ hội cho học sinh dạy lại kiến thức
Câu đố
Mục tiêu chính: Tăng tính tò mò.
Tò mò là một trong những yếu tố thúc đẩy sự chú ý mạnh nhất. Khi học sinh cảm thấy “muốn biết” điều gì đó, họ sẽ chủ động chú ý và sẵn sàng tiếp nhận thông tin hơn. Các hoạt động khơi gợi sự tò mò thường dựa trên việc tạo ra một khoảng trống thông tin (information gap) [10].
Một số dạng hoạt động trong nhóm này bao gồm:
Ẩn dần các phần của một bức tranh hoặc từ vựng → đoán nội dung.
Dùng flashcard che một phần → đưa gợi ý dần dần.
Đưa một loạt hình ảnh có điểm chung → đoán chủ đề của buổi học.
Hoạt động này kích thích vùng não liên quan đến việc ra quyết định và ghi nhớ, đồng thời tạo sự chuyển tiếp mượt vào chủ đề chính.
Cách thực hiện:
Giáo viên đưa flashcard lên màn hình hoặc bảng, che một phần (hoặc hiện từng phần).
Học sinh đoán vật đó là gì, con vật gì, hay hành động gì.
Có thể dùng mô tả hoặc gợi ý bằng tiếng Anh đơn giản.
Kể chuyện
Mục tiêu chính: Kích hoạt trí tưởng tượng và cảm xúc.
Một cách đầy sáng tạo để thu hút sự chú ý đầu giờ là sử dụng một câu chuyện ngắn mang yếu tố bất ngờ, hài hước hoặc cảm động [8]. Điều này giúp học sinh “mở khóa” trí tưởng tượng và cảm xúc – hai yếu tố có ảnh hưởng mạnh đến khả năng chú ý và ghi nhớ.
Các dạng hoạt động bao gồm:
Kể một câu chuyện có kết thúc bất ngờ hoặc mâu thuẫn để gợi sự suy đoán.
Dẫn dắt bằng câu chuyện thật (personal anecdote) có liên quan đến chủ đề học.
Câu chuyện minh họa một điểm ngữ pháp hoặc từ vựng sắp học để tạo “bối cảnh tự nhiên”.
Câu chuyện nên ngắn gọn (tối đa 1 phút), dùng từ vựng dễ hiểu, có thể lồng hình ảnh minh họa để tăng hiệu quả.
Cách thực hiện:
Chuẩn bị một mẩu chuyện ngắn với cấu trúc rõ ràng: nhân vật – tình huống – cao trào – kết thúc.
Có thể đặt thêm câu hỏi ngắn cuối chuyện như: “What would you do?”, “Do you believe it?”, “Is it real or fake?”
Câu hỏi gợi mở
Mục tiêu chính: Gây tò mò ngôn ngữ, kết nối với đời sống cá nhân.
Các câu hỏi mở khuyến khích học sinh suy nghĩ sâu hơn và phản hồi dựa trên kinh nghiệm cá nhân, giúp nội dung bài học trở nên có liên quan hơn. Việc liên hệ bài học với đời sống thực tế – như hỏi về sở thích, tâm trạng hay lựa chọn cá nhân – là chìa khóa để tăng cường sự tập trung và tương tác [8].
Các dạng hoạt động bao gồm:
“Would you rather…?”: học sinh chọn một trong hai lựa chọn khó (VD: “Would you rather be able to fly or be invisible?”).
“What would you do if…?”: đặt tình huống giả định hài hước hoặc bất ngờ.
“One word to describe…”: yêu cầu chọn một từ mô tả bản thân, thời tiết, tâm trạng.
Dạng hoạt động này có thể áp dụng cho cả trẻ em và người lớn, giúp giáo viên nhanh chóng “mở khóa” sự chú ý cá nhân thông qua trải nghiệm cảm xúc và lựa chọn cá nhân – yếu tố nền tảng để học tập có ý nghĩa.
Cách thực hiện:
Một số ví dụ: “If you had wings, where would you fly today?”, “What food can talk?”, “What if your pencil could sing?”
Khuyến khích học sinh đưa ra câu trả lời kỳ lạ, sáng tạo.
Có thể cho học sinh trả lời bằng hành động hoặc tranh vẽ nếu trình độ tiếng Anh còn hạn chế.
Các hoạt động thu hút sự chú ý của học sinh giữa giờ dạy

Hô ứng theo hiệu lệnh [3]
Mục tiêu chính: Đánh thức sự chú ý và đồng bộ hóa năng lượng lớp học.
Một phương pháp truyền thống nhưng hiệu quả trong giảng dạy là sử dụng các câu hô ứng – giáo viên hô một câu, học sinh đồng thanh đáp lại một câu quen thuộc. Điều này giúp thiết lập lại sự tập trung, tạo kết nối giữa người học và người dạy, đồng thời đưa lớp học trở về trạng thái chú ý chung.
Các dạng hoạt động bao gồm:
Giáo viên hô “Let’s go!” – học sinh đáp lại “Let’s learn!”
Giáo viên: “1-2-3, eyes on me!” – học sinh: “1-2, eyes on you!
Giáo viên vỗ tay theo nhịp, học sinh vỗ lại đúng nhịp hoặc phản hồi bằng câu đơn giản (“Yes, teacher!”)
Hoạt động này nên được luyện tập từ đầu khóa để tạo thói quen và phản xạ lớp học hiệu quả.
Loại chú ý:
Chú ý chọn lọc: Học sinh phải lọc ra và phản ứng với tín hiệu lời nói cụ thể giữa môi trường lớp học thường xuyên có nhiều âm thanh.
Chú ý luân phiên: Khi đang làm việc riêng, các em phải chuyển hướng sự chú ý sang giáo viên, phản hồi hiệu lệnh, rồi quay lại nhiệm vụ ban đầu.
Cách thực hiện:
Thiết lập tín hiệu từ trước: Ngay từ buổi học đầu tiên, giáo viên thống nhất với học sinh một số tín hiệu hô ứng. Ví dụ:
Giáo viên: “1, 2, 3, eyes on me”
Học sinh: “1, 2, eyes on you!”Giáo viên: “Ready?”
Học sinh: “Ready!”
Chèn vào giữa buổi học: Khi thấy lớp bắt đầu lơ đãng, nói chuyện riêng hoặc mất năng lượng, giáo viên dừng lại và hô tín hiệu. học sinh được huấn luyện sẽ ngay lập tức phản hồi và chú ý trở lại.
Biến đổi để tăng hứng thú: Đôi khi, thay vì dùng lời nói, giáo viên có thể dùng tiếng vỗ tay theo nhịp, ví dụ:
Giáo viên vỗ “clap-clap-pause-clap”
Học sinh vỗ lại y hệt để thể hiện đang chú ý.
Với học sinh nhỏ tuổi, giáo viên nên dùng cấu trúc đơn giản, âm thanh rõ, có yếu tố vui nhộn. Để hoạt động này hiệu quả, giáo viên cần giữ tông giọng mạnh, rõ ràng và vui vẻ. Ngoài ra, nên thường xuyên thay đổi tín hiệu hoặc lồng ghép nội dung ngôn ngữ để tạo sự mới mẻ, tránh lặp lại nhàm chán.
Hoạt động vận động nhanh [3]
Mục tiêu chính: Đánh thức cơ thể – đánh thức não bộ.
Học sinh nhỏ tuổi rất dễ mất tập trung nếu ngồi quá lâu. Một hoạt động vận động nhanh, kéo dài 1–2 phút, có thể giúp giải tỏa năng lượng dư thừa và khởi động lại sự chú ý.
Các dạng hoạt động bao gồm:
“Shake it out”: Cùng nhau đứng dậy lắc tay, lắc chân theo nhịp đếm 5–4–3–2–1.
“Stretch & Say”: Vừa giơ tay vươn vai vừa nói lại từ vựng đã học.
“Dance and Freeze”: Mở nhạc 20 giây, học sinh nhảy tự do. Khi nhạc dừng, tất cả phải đứng yên như tượng.
“Animal Moves”: Giáo viên gọi tên con vật (e.g. “Frog!”), học sinh bắt chước dáng đi hoặc tiếng kêu của con vật đó.
Loại chú ý:
Chú ý luân phiên: Học sinh phải luân phiên giữa việc nghỉ ngơi, vận động và trở lại bài học.
Chú ý phân chia (nếu vừa vận động vừa nói từ): Học sinh đồng thời vận động và xử lý ngôn ngữ, yêu cầu chia chú ý (nhưng vẫn ở mức đơn giản phù hợp với khả năng của trẻ).
Cách thực hiện:
Chuẩn bị trước một danh sách động tác: Giáo viên nên có sẵn 4–5 hoạt động ngắn (30–60 giây mỗi hoạt động) để dễ dàng sử dụng khi lớp mất tập trung.
Ra hiệu lệnh rõ ràng: Trước khi bắt đầu, giáo viên ra tín hiệu dứt khoát như “Stand up, everyone – Brain break time!”.
Thực hiện nhanh gọn, có dẫn dắt: Giáo viên làm mẫu và hướng dẫn học sinh theo từng bước, giữ không khí vui vẻ và hào hứng.
Kết thúc bằng tín hiệu quay lại bài học: Ví dụ: “3, 2, 1 – Back to learning!” để học sinh sẵn sàng tiếp tục.
Dùng tranh ảnh hoặc video [3]
Mục tiêu chính: Kích hoạt thị giác và sự tập trung của học sinh thông qua yếu tố hình ảnh và video.
Giữa giờ học, giáo viên có thể đưa ra một bức tranh gây tò mò, hài hước hoặc liên quan đến bài học để học sinh đoán, miêu tả hoặc đặt câu hỏi. Hình ảnh giúp học sinh nhỏ tuổi chuyển hướng sự chú ý từ trạng thái mơ màng sang quan sát và phản xạ ngôn ngữ. Video ngắn (1–2 phút) có thể tạo điểm nhấn giữa giờ học, đặc biệt khi học sinh bắt đầu mất tập trung. Tùy theo mục tiêu, giáo viên có thể chọn video có yếu tố hài hước, bất ngờ, ca khúc vui nhộn hoặc đoạn phim chứa hành động cần phản ứng.
Các dạng hoạt động bao gồm:
“Look and guess” – học sinh đoán nội dung tranh.
“What’s missing?” – giáo viên cho xem tranh và sau đó hiển thị lại bản thiếu chi tiết.
“Which one is different?” – học sinh tìm điểm khác biệt giữa hai hình.
Xem video rồi trả lời nhanh câu hỏi: “What did you see/hear?”
Làm động tác theo nhân vật trong video (Total Physical Response).
Đoán điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.
Loại chú ý:
Chú ý chọn lọc: Học sinh chọn lọc hình ảnh hoặc âm thanh quan trọng trong tranh hoặc video để đoán, trả lời.
Chú ý bền vững: Nếu video dài hoặc chứa chuỗi hành động, các em cần duy trì sự chú ý trong một khoảng thời gian.
Cách thực hiện với hình ảnh
Chuẩn bị sẵn tư liệu (tranh/video) phù hợp với chủ đề học.
Chèn những tư liệu này trong suốt buổi học.
Đưa ra một yêu cầu nhỏ: đoán, mô tả, chọn lựa, để học sinh tập trung xử lý thông tin mới.
Dùng âm thanh
Mục tiêu chính: Gây gián đoạn tích cực để kéo học sinh trở về trạng thái tập trung.
Việc sử dụng âm thanh đặc biệt (chuông, tiếng vỗ tay) có thể tạo hiệu ứng bất ngờ và khơi lại sự chú ý của học sinh đang mất tập trung [11].
Các dạng hoạt động bao gồm:
Phát nhạc hiệu quen thuộc (ví dụ: tiếng trống, tiếng ting ting).
Sử dụng hiệu ứng âm thanh hài hước (tiếng kêu động vật, âm thanh hoạt hình).
Tạo âm thanh trực tiếp bằng chuông tay, gõ bàn, vỗ tay đặc biệt.
Loại chú ý:
Chú ý chọn lọc: Âm thanh bất ngờ giúp thu hút và định hướng lại sự chú ý của học sinh. Não bộ phản ứng với âm thanh nổi bật giữa môi trường ồn ào, đây là quá trình lọc chọn kích thích có ý nghĩa.
Chú ý luân phiên (nếu âm thanh dẫn đến việc chuyển đổi giữa hai nhiệm vụ cụ thể): Â
m thanh báo hiệu học sinh cần ngừng một hoạt động đang làm để chuyển sang một nhiệm vụ khác.
Cách thực hiện:
Chuẩn bị: Giáo viên chuẩn bị sẵn các tệp âm thanh đơn giản hoặc dụng cụ tạo âm.
Phát âm thanh: Khi nhận thấy học sinh bắt đầu lơ đãng, giáo viên bật âm thanh hoặc tạo tiếng động rõ ràng.
Chuyển tiếp: Ngay sau đó, giáo viên dùng câu dẫn quen thuộc như “Back to your seats!” hoặc “Let’s focus!” để đưa lớp trở lại nhiệm vụ học tập.
Những lưu ý khi áp dụng các hoạt động thu hút sự chú ý

Điều chỉnh theo độ tuổi và năng lực ngôn ngữ của học sinh: Không phải hoạt động nào cũng phù hợp với mọi độ tuổi hoặc trình độ tiếng Anh. Ví dụ, hoạt động kể chuyện hoặc câu hỏi hài hước sẽ hiệu quả hơn với học sinh tiểu học cuối cấp hoặc trung học cơ sở, khi các em đã có khả năng hiểu và phản ứng bằng tiếng Anh. Với trẻ nhỏ hơn (4–6 tuổi), nên ưu tiên hoạt động đơn giản, giàu hình ảnh, có yếu tố vận động.
Thời lượng ngắn, rõ ràng, dễ thực hiện: Các hoạt động này chỉ nên kéo dài 1–3 phút để không làm gián đoạn tiến trình học chính. Giáo viên cần hướng dẫn thật rõ ràng, tránh giải thích dài dòng khiến học sinh mất kiên nhẫn. Nếu học sinh đã quen với các hoạt động này, nên dùng tín hiệu hoặc hiệu lệnh quen thuộc để bắt đầu ngay.
Giữ tính kết nối với bài học: Dù mang tính giải trí hoặc kích thích sự chú ý nhưng các hoạt động này vẫn nên có sự liên kết nhẹ nhàng với nội dung bài học – qua từ vựng, chủ đề, hoặc bối cảnh sử dụng ngôn ngữ. Điều này giúp não bộ duy trì trạng thái “sẵn sàng học tập”, thay vì bị phân tách hoàn toàn khỏi mạch bài.
Luân phiên đa dạng các hình thức: Trẻ em dễ chán nếu hoạt động lặp lại y hệt mỗi buổi. Vì vậy, nên thay đổi giữa các hình thức: có hôm dùng flashcard, hôm khác kể chuyện, hôm khác vận động, hôm khác dùng video. Sự đa dạng giúp học sinh duy trì hứng thú và phát triển nhiều loại trí thông minh (vận động, hình ảnh, ngôn ngữ…).
Tạo không khí tích cực và khuyến khích tham gia: Mục tiêu của các hoạt động này không phải là “đúng/sai” mà là tạo sự tham gia tích cực. Vì thế, giáo viên nên khen ngợi nỗ lực, khuyến khích học sinh rụt rè tham gia, và tránh bình luận tiêu cực nếu câu trả lời chưa chính xác.
Chuẩn bị sẵn phương án thay thế nếu lớp mệt hoặc mất kiểm soát: Trong một số buổi học, học sinh có thể quá mệt, ồn, hoặc khó kiểm soát. Khi đó, giáo viên nên linh hoạt bỏ qua hoặc chuyển sang một phiên bản nhẹ hơn (ví dụ: từ trò chơi vận động sang quan sát tranh ảnh). Việc ép học sinh thực hiện hoạt động khi không phù hợp sẽ phản tác dụng.
Tham khảo: Phương pháp giảng dạy rõ ràng (Explicit Teaching) và hiệu quả cho người học cơ bản
Tổng kết
Việc sử dụng các hoạt động thu hút sự chú ý không chỉ đơn thuần là "làm nóng" hay "giải lao", mà còn là chiến lược sư phạm quan trọng giúp duy trì nhịp độ lớp học, củng cố nội dung bài học và nuôi dưỡng sự hứng thú của học sinh. Tuy nhiên, để các hoạt động này thực sự phát huy hiệu quả, giáo viên cần cân nhắc kỹ về độ tuổi, năng lực ngôn ngữ, và đặc điểm cá nhân của từng nhóm học sinh.
Hy vọng rằng bài viết đã cung cấp những gợi ý hữu ích và dễ áp dụng cho quá trình dạy học. Quan trọng hơn cả, việc nghiên cứu các hoạt động thu hút sự chú ý (Attention grabber) của người học đầu, giữa giờ dạy trong lớp học tiếng Anh trẻ em nên được xem là một phần thiết yếu trong thực hành giảng dạy sáng tạo và lấy học sinh làm trung tâm.
Thí sinh đang tìm kiếm giải đáp cho các thắc mắc về tiếng Anh sẽ tìm thấy nguồn hỗ trợ quý giá tại ZIM Helper - diễn đàn hỏi đáp chuyên nghiệp dành cho người học tiếng Anh. Nơi đây tập trung giải đáp các vấn đề liên quan đến luyện thi IELTS, TOEIC, chuẩn bị cho kỳ thi Đại học và nhiều kỳ thi tiếng Anh khác, với đội ngũ vận hành là những High Achievers - những người đã đạt thành tích cao trong các kỳ thi. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để được tư vấn chi tiết.
Tác giả: Nguyễn Anh Thơ
Nguồn tham khảo
“Challenges in Teaching English to Young Learners: Global Perspectives and Local Realities.” Tesol Quarterly, Accessed 21 July 2025.
“Teaching Young Learners English: From Theory to Practice.” National Geographic Learning, Accessed 21 July 2025.
“Ten Helpful Ideas for Teaching English to Young Learners.” English teaching forum, Accessed 21 July 2025.
“Attention in Early Development: Themes and Variations.” Oxford University Press, Accessed 21 July 2025.
“The multifaceted nature of bilingualism and attention.” Frontiers in Psychology, doi.org/10.3389/fpsyg.2022.910382. Accessed 21 July 2025.
“How the brain learns.” Corwin, Accessed 21 July 2025.
“Improving the quality of student Learning.” Technical and Educational Services Ltd, Accessed 21 July 2025.
“Engaging Young Minds: Strategies for Capturing and Maintaining Attention in the Primary School Classroom.” Online Submission, Accessed 21 July 2025.
“The Effect of Music Intervention on Attention in Children: Experimental Evidence.” Frontiers in neuroscience, Accessed 21 July 2025.
“ The psychology of curiosity: A review and reinterpretation.” Psychological Bulletin, Accessed 21 July 2025.
“The effective classroom management in young learners language classes.” Masaryk University, Accessed 21 July 2025.

Bình luận - Hỏi đáp