Ngôn ngữ bình đẳng giới trong tiếng Anh – Phần 1

Bài viết dưới sẽ trình bày khái niệm cụ thể cho từng phương thức sử dụng ngôn ngữ bình đẳng giới và minh hoạ bằng từng ví dụ cụ thể
Published on
author
ZIM Academy

Tác giả

ngon-ngu-binh-dang-gioi-trong-tieng-anh-phan-1

Lưu ý: Giới tính trong bài viết ở đây chỉ đề cập đến những người dị tính (tức là người có cảm tình với người khác giới) và có giới tính sinh học là nam hoặc nữ. Ngôn ngữ bình đẳng giới liên quan đến cộng đồng LGBTQ+ sẽ được đề cập đến trong các bài viết sau.

Tiếng Anh được coi là ngôn ngữ có nhiều đặc điểm mang tính phân biệt giới tính, cụ thể như là các danh từ có hậu tố chỉ giới như “-ess” trong “seamstress”, “-man” trong “workingman”, và sự thay đổi về nghĩa của một từ khi sử dụng với nam hoặc nữ. Tuy nhiên, tính phân biệt về giới tính trong tiếng Anh hiện đại đang dần được phá bỏ và được thay thế bằng tính trung lập về giới tính. Sự thay đổi về ngôn ngữ này được thể hiện thông qua yêu cầu sử dụng ngôn ngữ bình đẳng giới trong nhiều tổ chức quốc tế, bao gồm Liên Hợp Quốc (United Nations, n.d.), UNESCO (UNESCO, n.d.) và EU (European Parliament, n.d.), cũng như các trường đại học danh tiếng trên Thế giới.

Vì vậy, việc sử dụng ngôn ngữ bình đăng giới đóng vai trò quan trọng nếu người học muốn hòa nhập và giao tiếp thành công trong môi trường tiếng Anh liên văn hoá. Để giúp người học sử dụng loại ngôn ngữ trên, bài viết dưới sẽ trình bày khái niệm cụ thể cho từng phương thức sử dụng ngôn ngữ không kỳ thị và lấy ví dụ minh họa bằng văn bảng tiếng Anh phổ biến. Thứ tự của các phương thức được trích từ bài viết về chủ đề ngôn ngữ bình đẳng giới của Sudo (2007), cũng như là các tổ chức đã được trích tên ở phần trên.

Ứng dụng ngôn ngữ bình đẳng giới khi viết

Tránh sử dụng đại từ nhân xưng chỉ giới tính khi không cần thiết

Đặt vấn đề

Theo Sudo (2007), bước đầu tiên để giúp học viên làm quen với ngôn ngữ bình đẳng giới khi viết là việc sử dụng các đại từ nhân xưng trung lập giới tính. Theo quan niệm ngữ pháp truyền thống, từ “he/him” thường được dùng để thay thế cho đối tượng được chỉ, bất kể đối tượng này thuộc giới tính nào. 

Ví dụ: A researcher has to be completely objective in his findings.

Trong trường hợp trên, bằng cách sử dụng từ “his”, người đọc có thể tự động cho rằng đối tượng “researcher” (nghiên cứu viên) này là nam, cho dù giới tính của người này chưa được nêu rõ. Hiện tại, cách sử dụng từ như trên được coi là cổ hủ và mang tính kỳ thị giới tính (Oxford Dictionaries, n.d.-a).  

Hơn nữa, trong một số trường hợp, định kiến về giới tính có thể khiến người học tự động gán giới tính cho một người dựa vào nghề nghiệp hoặc tên của họ. 

Ví dụ: May I see the secretary? Is she in the office?

Trong trường hợp trên, người nói đã tự động coi “secretary” – thư ký – là phụ nữ. Do vậỵ, người nói đã sử dụng từ “she” trong câu thứ hai, cho dù giới tính của người thư ký này chưa bao giờ được tiết lộ.

Trong một vài trường hợp cụ thể, đôi khi các đồ vật vô tri vô giác (thuyền, quốc gia, xe hơi) có thể được gán giới tính, cho dù chúng không hề có giới tính của con người.

Ví dụ: 

ngon-ngu-binh-dang-gioi-03

Trong ví dụ trên, từ “ship” đã được gán giới tính nữ, cho dù tàu thuyền không thể có giới tính.

Các giải pháp

Sử dụng từ “one/one’s”

Để loại bỏ giới tính trong phần viết, người học có thể sử dụng ngôn ngữ bình đẳng giới bằng các đại từ nhân xưng chỉ giới tính bằng từ “one” có giới tính trung lập. Lưu ý: cấu trúc trên có thể sai ngữ pháp nếu người viết không thay đổi cấu trúc câu, do từ “one/one’s” đóng vai trò là chủ ngữ để chỉ tới đối tượng người không cụ thể. Vì vậy, nếu người viết đã nêu ra cụ thể đối tượng đó là ai, câu phải được chuyển thành thì bị động với từ “one/one’s” làm chủ ngữ.

Ví dụ:

  • A researcher has to be completely objective in his findings.

  • Câu sửa: One’s research findings has to be completely objective.

Sử dụng từ “they/their” số ít

Hầu hết các từ điển hiện hành đều cho rằng từ “they/their” hoàn toàn có thể được dùng với nghĩa số ít (Cambridge English Dictionary, n.d.; Dictionary.com, n.d.; Oxford Dictionaries, n.d.-b). Từ “they” với nghĩa trên thậm chí đã được Merriam Webster trao giải Từ của Năm vào năm 2019 (Merriam-Webster, n.d.), và được khuyên sử dụng bởi hàng loạt trường đại học như Oxford, Cambridge và Harvard (Harvard Professional Development, n.d.; University of Cambridge, n.d.; University of Oxford, n.d.). Tuy nhiên, việc sử dụng từ “they/their” với nghĩa trung lập về giới có thể không quen thuộc với nhiều người đọc phổ thông. Do vậy, những tổ chức xuất bản tin tức cho hàng tỉ người đọc, như AP, cho rằng người viết nên tránh cách sử dụng trên (Associated Press, 2019). Dù vậy, nếu người viết không yêu cầu phải viết cho số lượng người đọc lớn, từ “they” hoàn toàn có thể sử dụng khi viết các văn bản học thuật hoặc thân mật gửi người khác. 

Ví dụ:

  • A researcher has to be completely objective in their findings.

  • I mentioned this to someone at work today and they looked at me as if I were a space alien. (Theo Oxford Dictionary)

Một cách khác để người viết có thể sử dụng từ “they/their” mà không phải lo về sai ngữ pháp là chuyển chủ ngữ thành số nhiều, sau đó sử dụng từ “they/their” thay cho các đại từ có giới tính.

Ví dụ:

ngon-ngu-binh-dang-gioi-04

Sử dụng thể bị động 

Người viết có thể biến đổi câu thành thì bị động để tránh sử dụng các đại từ có giới tính.

Ví dụ:

  • A researcher has to be completely objective in his findings.
    Câu sửa: Research findings made by a researcher must be completely objective.

  • “Pessimist: One who, when he has the choice of two evils, chooses both.” (Oscar Wilde)
    Câu sửa: “Pessimist: One who, when given the choice of two evils, chooses both.”

Sử dụng các mệnh đề quan hệ

Các mệnh đề quan hệ như who, whom, which có thể được dùng giúp ngôn ngữ bình đẳng giới trong giao tiếp tiếng Anh.

Ví dụ:

  • If a student does not complete the assignment, he will be punished.
    Câu sửa: A student who does not complete the assignment will be punished.

Loại bỏ từ mang tính phân biệt

Trong một số trường hợp, người viết có thể bỏ hoàn toàn đại từ phân biệt giới tính mà không làm ảnh hưởng tới nghĩa gốc của câu. 

Ví dụ:

  • A scientist should not let his bias influence scientific research.
    Câu sửa: A scientist should not let bias influence scientific research.

Sử dụng “his or her”

Để tránh sử dụng từ “his” để ám chỉ người không rõ giới tính, người học có thể cân nhắc sử dụng cụm từ “his or her” trong câu, để đảm bảo cả hai giới tính đều được nhắc tới trong bài.

Ví dụ: A researcher has to be completely objective in his or her findings.

Câu sửa: The relationship between the modern consumer and his or her rubbish is a complex one.

ngon-ngu-binh-dang-gioi-05

Lưu ý: Cách diễn đạt trên hiện đang được khuyên không nên sử dụng trong ngôn ngữ bình đẳng giới. Lý do là vì cụm từ trên bó hẹp giới tính của người được nhắc tới, trong khi nhiều người thuộc nhóm phi nhị nguyên giới, và không coi mình là nam hoặc nữ. Cách sử dụng trên nên chỉ được dùng khi người viết không còn lựa chọn nào khác.

Lưu ý về sử dụng các đại từ nhân xưng mới như ve, xe, ze,…

Để đáp ứng sự thiếu sót về danh từ trung lập giới tính của ngôn ngữ bình đẳng giới trong tiếng Anh, nhiều nhà hoạt động và học giả đã đề xuất ra những đại từ nhân xưng không giới tính mới. Danh sách đầy đủ của các đại từ nhân xưng trên đã được liệt kê tại đây. Dù một số đã xuất hiện trong từ điển (như là ze), những đại từ nhân xưng trong tiếng Anh trên thường không được nhiều người biết đến, và có thể gây khó hiểu trong quá trình sử dụng. Do vậy, người viết chỉ nên sử dụng các từ trên khi chắc chắn rằng đối tượng mình đang giao tiếp cũng biết các từ đó có nghĩa là gì. 

Tổng kết

Như vậy, trong phần 1, tác giả đã đưa ra những trường hợp không cẩn thiết sử dụng các đại từ nhân xưng và phương án thay thế hợp lý. Trong phần hai của chủ đề Ngôn ngữ bình đẳng giới trong tiếng Anh, tác giả sẽ đề cập tới cách sử dụng từ “girls”, danh từ trung lập về giới, cũng như những điều cần tránh khi sử dụng và cách biểu đạt các tính từ có sắc thái kỳ thị.  

Vũ Trọng Hiếu

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.