Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh trình độ A2 và cách ôn tập hiệu quả
Key takeaways
Ngữ pháp A2 tập trung vào các cấu trúc cơ bản như thì hiện tại, quá khứ, tương lai đơn, câu điều kiện loại 1, so sánh và giới từ.
Hiểu và áp dụng đúng giúp cải thiện kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.
Ôn tập qua ví dụ thực tế, tài liệu đáng tin cậy và luyện tập thường xuyên.
Ngữ pháp tiếng Anh ở trình độ A2 đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng nền tảng vững chắc cho người học. Ở cấp độ này, bạn sẽ nắm vững các thì cơ bản, cấu trúc câu đơn giản và cách diễn đạt ý tưởng rõ ràng. Việc học tốt ngữ pháp tiếng Anh A2 giúp bạn tự tin giao tiếp trong các tình huống quen thuộc và làm nền tảng để tiếp cận trình độ B1.
Bài viết này tổng hợp các điểm ngữ pháp quan trọng ở trình độ A2, cung cấp hướng dẫn chi tiết và tài liệu học tập hữu ích.
Giới thiệu về trình độ A2
Trình độ A2 theo Khung tham chiếu chung Châu Âu (CEFR) là cấp độ sơ trung cấp (Elementary/Pre-intermediate). Ở trình độ này, người học có thể:
Hiểu và sử dụng các cụm từ, câu đơn giản liên quan đến thông tin cá nhân, gia đình, mua sắm, công việc.
Giao tiếp trong các tình huống quen thuộc với tốc độ vừa phải.
Viết được đoạn văn ngắn về chủ đề quen thuộc, sử dụng ngữ pháp cơ bản.
Tại Việt Nam, trình độ A2 tương đương với bậc 2 trong Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc (KNLNN 6 bậc). Đây là trình độ cần đạt để hoàn thành một số yêu cầu tiếng Anh cơ bản trong công việc và học tập.
Xem thêm: Tổng hợp những từ vựng tiếng Anh ở trình độ A2 thông dụng kèm bài tập
Các chủ điểm ngữ pháp quan trọng ở cấp độ A2
Thì hiện tại đơn (Present simple tense)
Thì hiện tại đơn được sử dụng để chỉ các sự kiện, hành động và trạng thái xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại hoặc luôn đúng. [1]
Công dụng
Thì hiện tại đơn được sử dụng để diễn tả:
Thói quen, hành động lặp đi lặp lại theo chu kỳ:
Ví dụ: I go to school every day. (Tôi đi học mỗi ngày.)
Sự thật hiển nhiên, chân lý:
Ví dụ: Water boils at 100°C. (Nước sôi ở 100°C.)
Lịch trình, thời gian biểu cố định (tàu xe, chương trình TV, v.v.):
Ví dụ: The train leaves at 6 AM. (Tàu rời ga lúc 6 giờ sáng.)
Suy nghĩ, cảm xúc, trạng thái (động từ chỉ trạng thái - stative verbs):
Ví dụ: She likes ice cream. (Cô ấy thích kem.)
Cấu trúc
Câu khẳng định:
Công thức: S + V(s/es) + O
Ví dụ: She studies English. (Cô ấy học tiếng Anh.)
Câu phủ định:
Công thức: S + do/does not + V (nguyên mẫu) + O
Ví dụ: He does not like coffee. (Anh ấy không thích cà phê.)
Câu nghi vấn:
Công thức: Do/Does + S + V (nguyên mẫu) + O?
Ví dụ: Do you like reading books? (Bạn có thích đọc sách không?)
Trả lời ngắn:
Yes, S + do/does.
No, S + don’t/doesn’t.
Ví dụ:
Do they play football? → Yes, they do. / No, they don’t.
Does she like cats? → Yes, she does. / No, she doesn’t.
Quy tắc thêm “s” hoặc “es” vào động từ
Thêm s: với hầu hết động từ. (Ví dụ: eat → eats, read → reads)
Thêm es: khi động từ kết thúc bằng -o, -ch, -sh, -x, -s, -z. (Ví dụ: go → goes, watch → watches)
Động từ tận cùng bằng y → đổi “y” thành “i” rồi thêm “es” (nếu trước “y” là phụ âm). (Ví dụ: study → studies, carry → carries)
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn:
Thì hiện tại đơn thường đi kèm các trạng từ chỉ tần suất:
Always, usually, often, sometimes, rarely, never
Every day, every week, on Mondays, in the morning
Thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous tense)
Thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng để diễn tả các hành động hoặc sự kiện đang diễn ra hoặc phát triển ngay tại thời điểm nói. [2]
Công dụng
Hành động đang diễn ra: She is studying now.
Hành động trong khoảng thời gian hiện tại: I am reading a book these days.
Kế hoạch tương lai gần: We are traveling to Paris next weekend.
Sự thay đổi dần dần: The weather is getting colder.
Cấu trúc
Loại câu | Công thức | Ví dụ |
Khẳng định | S + am/is/are + V-ing | She is watching TV. |
Phủ định | S + am/is/are + not + V-ing | They are not playing football. |
Nghi vấn | Am/Is/Are + S + V-ing? | Are you listening to music? |
Trả lời ngắn | Yes, S + am/is/are. / No, S + am/is/are + not. | Is she cooking? → Yes, she is. / No, she isn’t. |
Quy tắc thêm "-ing":
Thêm "-ing": play → playing, read → reading
Bỏ "e" rồi thêm "-ing": write → writing, make → making
Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm "-ing": run → running, sit → sitting
Dấu hiệu nhận biết:
Trạng từ thời gian: now, right now, at the moment, these days, this week, today
Câu mệnh lệnh: Look!, Listen!
Thì tương lai đơn (Future simple tense)
Thì tương lai đơn là dạng của động từ được sử dụng để chỉ một hành động hoặc sự kiện chưa bắt đầu nhưng sẽ xảy ra vào một thời điểm sau này [3]
Công thức:
Thể câu | Cấu trúc | Ví dụ |
Khẳng định | S + will + V (nguyên mẫu) + O | I will call you later. (Tôi sẽ gọi cho bạn sau.) |
Phủ định | S + will not (won’t) + V + O | She won’t come to the party. (Cô ấy sẽ không đến bữa tiệc.) |
Câu hỏi | Will + S + V + O? | Will they travel to Japan? (Họ sẽ đi du lịch Nhật Bản chứ?) |
Cách dùng
Diễn tả một quyết định tức thời (instant decision)
Ví dụ:
(The phone is ringing.) I will answer it!
(Điện thoại đang reo.) Tôi sẽ nghe!I’m tired. I think I will go to bed early tonight.
(Tôi mệt rồi. Tôi nghĩ tôi sẽ đi ngủ sớm tối nay.)
Dự đoán không có căn cứ chắc chắn (prediction without evidence)
Ví dụ:
I think it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ mai trời sẽ mưa.)
She will probably be late. (Có lẽ cô ấy sẽ đến trễ.)
Lời hứa, lời đe dọa, đề nghị hoặc yêu cầu (promise, threat, offer, request)
Ví dụ:
I will always love you. (Anh sẽ luôn yêu em.)
I will help you with your homework. (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.)
Dấu hiệu nhận biết
Tomorrow (ngày mai), next week (tuần tới), next year (năm tới), in the future (trong tương lai), soon (sớm thôi)...
Đại từ (Pronouns)
Định nghĩa
Đại từ là từ thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ. [4]
Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns)
Dùng để chỉ người hoặc vật mà không cần lặp lại danh từ.
Chủ ngữ | Tân ngữ |
I (tôi) | me (tôi) |
You (bạn) | you (bạn) |
He (anh ấy) | him (anh ấy) |
She (cô ấy) | her (cô ấy) |
It (nó) | it (nó) |
We (chúng tôi) | us (chúng tôi) |
They (họ) | them (họ) |
Ví dụ: I love coffee. / She gave me a gift.
Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)
Thay thế danh từ để chỉ quyền sở hữu.
Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu |
my (của tôi) | mine (của tôi) |
your (của bạn) | yours (của bạn) |
his (của anh ấy) | his (của anh ấy) |
her (của cô ấy) | hers (của cô ấy) |
our (của chúng tôi) | ours (của chúng tôi) |
their (của họ) | theirs (của họ) |
Ví dụ: This book is mine.
Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns)
Dùng để nhấn mạnh hoặc chỉ hành động tự làm.
Đại từ phản thân |
myself (chính tôi) |
yourself (chính bạn) |
himself (chính anh ấy) |
herself (chính cô ấy) |
itself (chính nó) |
ourselves (chính chúng tôi) |
yourselves (chính các bạn) |
themselves (chính họ) |
Ví dụ: She taught herself how to swim.
Giới từ (Prepositions)
Giới từ là từ đứng trước danh từ, đại từ hoặc danh động từ để chỉ địa điểm, thời gian, hướng đi, v.v. [5]
Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of Time)
in: tháng, năm, buổi trong ngày → in July, in 2024, in the morning
on: ngày cụ thể → on Monday, on April 5th, on Christmas Day
at: thời gian cụ thể, dịp lễ lớn → at 5 PM, at night, at Christmas
Ví dụ: We have a meeting on Monday.
Giới từ chỉ địa điểm (Prepositions of Place)
in: bên trong không gian → in the room, in the city
on: trên bề mặt → on the table, on the wall
at: điểm cụ thể → at the door, at school
Ví dụ: She is in the kitchen.
Giới từ chỉ sự di chuyển (Prepositions of Movement)
to: hướng đến nơi nào → go to work
from: điểm xuất phát → come from Japan
into: đi vào bên trong → go into the room
Ví dụ: She went to the supermarket.
Liên từ (Conjunctions)
Định nghĩa
Liên từ là một từ dùng để kết nối từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu.[6]
Liên từ giúp kết nối các phần trong câu, tạo nên sự mạch lạc và rõ ràng trong diễn đạt. Có hai loại liên từ chính: liên từ kết hợp và liên từ phụ thuộc.
Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions)
Liên từ kết hợp được dùng để nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề độc lập có vai trò tương đương nhau trong câu.
Các liên từ kết hợp phổ biến:
and (và): Dùng để nối các ý bổ sung hoặc cùng chiều.
but (nhưng): Dùng để nối hai ý đối lập.
or (hoặc): Dùng để thể hiện sự lựa chọn.
so (vì vậy, do đó): Dùng để chỉ kết quả hoặc hậu quả.
Ví dụ:
She likes coffee and tea. (Cô ấy thích cà phê và trà.)
I wanted to go out, but it was raining. (Tôi muốn ra ngoài, nhưng trời đang mưa.)
You can take the bus or the train. (Bạn có thể đi xe buýt hoặc tàu hỏa.)
He was tired, so he went to bed early. (Anh ấy mệt nên đi ngủ sớm.)
Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions)
Liên từ phụ thuộc được dùng để nối một mệnh đề chính với một mệnh đề phụ, giúp diễn đạt nguyên nhân, điều kiện, thời gian hoặc nhượng bộ.
Các liên từ phụ thuộc phổ biến:
because (bởi vì): Diễn đạt nguyên nhân hoặc lý do.
although (mặc dù): Diễn đạt sự nhượng bộ hoặc đối lập.
if (nếu): Dùng để diễn tả điều kiện.
when (khi): Dùng để chỉ thời gian.
Ví dụ:
I stayed at home because it was raining. (Tôi ở nhà vì trời đang mưa.)
Although she was tired, she finished her homework. (Mặc dù cô ấy mệt, cô ấy vẫn hoàn thành bài tập về nhà.)
If you study hard, you will pass the exam. (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ đỗ kỳ thi.)
Call me when you arrive. (Gọi cho tôi khi bạn đến nơi.)
Câu điều kiện loại 1 (First Conditional)
Định nghĩa
Câu điều kiện loại 1 được dùng để nói về những tình huống có thể xảy ra trong tương lai và kết quả của chúng.[7]
Câu điều kiện loại 1 diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai và kết quả của nó. Điều kiện này có khả năng trở thành sự thật.
Cấu trúc câu điều kiện loại 1
Công thức:
If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu).
Mệnh đề if chứa động từ ở thì hiện tại đơn.
Mệnh đề chính chứa will + động từ nguyên mẫu để diễn tả kết quả có thể xảy ra trong tương lai.
Ví dụ:
If it rains, I will stay at home. (Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà.)
If you don’t hurry, you will miss the train. (Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ lỡ chuyến tàu.)
If she studies hard, she will get good grades. (Nếu cô ấy học chăm chỉ, cô ấy sẽ đạt điểm cao.)
Cách ôn tập ngữ pháp tiếng Anh A2

Để nắm vững ngữ pháp A2, người học cần có phương pháp ôn tập hiệu quả và duy trì thói quen luyện tập thường xuyên. Dưới đây là ba cách giúp củng cố kiến thức ngữ pháp hiệu quả.
Luyện tập hàng ngày
Làm bài tập điền từ, viết lại câu hoặc hoàn thành đoạn hội thoại giúp kiểm tra khả năng áp dụng ngữ pháp. Viết câu có chứa cấu trúc mới cũng là cách ghi nhớ hiệu quả.
Ghi chú và hệ thống hóa
Ghi chép các quy tắc ngữ pháp quan trọng vào sổ tay kèm ví dụ minh họa giúp dễ dàng ôn lại. Sử dụng sơ đồ tư duy hoặc bảng tổng hợp để hệ thống hóa kiến thức.
Ứng dụng thực tế
Người học nên đặt câu bằng các cấu trúc đơn giản khi nói hoặc viết, tham gia nhóm học tập hoặc luyện tập với bạn bè để sử dụng ngữ pháp linh hoạt hơn.
Tài liệu và nguồn học ngữ pháp A2 tiếng Anh

Sách học ngữ pháp A2
Oxford Practice Grammar - Basic (Oxford University Press)
Cuốn sách này cung cấp các bài giảng ngữ pháp cơ bản với phần giải thích dễ hiểu và bài tập thực hành đa dạng. Phù hợp cho người học ở trình độ A2 muốn nắm vững nền tảng trước khi tiến lên các cấp độ cao hơn.
English Grammar in Use - Elementary (Cambridge University Press)
Đây là một trong những tài liệu kinh điển dành cho người học tiếng Anh. Cuốn sách này bao gồm các bài học về ngữ pháp cơ bản, bài tập kèm đáp án, giúp người học tự luyện tập hiệu quả.
Cambridge English Grammar for A2
Cuốn sách này tập trung vào các điểm ngữ pháp quan trọng ở cấp độ A2, giúp người học chuẩn bị cho các kỳ thi như KET hoặc Pre-VSTEP.
Nguồn học online
Cambridge English: Cung cấp bài tập ngữ pháp, từ vựng và tài liệu luyện thi A2 trực tuyến.
Oxford Learner’s Dictionaries: Cung cấp định nghĩa, ví dụ sử dụng và cách phát âm chuẩn Anh-Anh và Anh-Mỹ.
Những sai lầm thường gặp khi học ngữ pháp A2
Học ngữ pháp A2 là bước quan trọng để xây dựng nền tảng tiếng Anh, nhưng người học thường mắc phải các sai lầm phổ biến khiến việc học trở nên kém hiệu quả.
Dịch từng từ một
Nhiều người học có xu hướng dịch từng từ thay vì hiểu cả cụm. Điều này dễ dẫn đến sai nghĩa hoặc sử dụng sai cấu trúc câu. Thay vào đó, hãy học theo cụm từ và mẫu câu. Ví dụ, thay vì dịch take a shower thành "lấy một vòi sen," hãy hiểu rằng nó có nghĩa là "tắm."
Chỉ học lý thuyết mà không thực hành
Ghi nhớ quy tắc ngữ pháp mà không luyện tập thường xuyên khiến kiến thức dễ bị quên. Để cải thiện, hãy làm bài tập, viết câu và sử dụng ngữ pháp trong hội thoại hàng ngày.
Bỏ qua ngữ cảnh
Một số người chỉ học công thức mà không chú ý đến cách dùng trong thực tế. Ví dụ, I am meeting my friend tomorrow sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả kế hoạch trong tương lai. Hiểu ngữ cảnh giúp người học sử dụng ngữ pháp chính xác hơn.
Xem thêm: Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản đầy đủ & bài tập ứng dụng
Tổng kết
Trên đây là tổng hợp các điểm ngữ pháp tiếng Anh A2 quan trọng, giúp bạn nắm vững kiến thức cơ bản và sẵn sàng nâng cao trình độ. Việc hiểu và vận dụng tốt các cấu trúc này sẽ hỗ trợ bạn giao tiếp hiệu quả hơn cũng như tạo nền tảng vững chắc để chinh phục trình độ B1.
Đăng ký ngay khóa học Pre-VSTEP để luyện thi bài bản và nâng cao kỹ năng ngữ pháp tiếng Anh một cách hiệu quả.
Tác giả: Nguyễn Thị Hoàng Yến
Nguồn tham khảo
“Present Simple.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/present-simple. Accessed 11 tháng 2 2025.
“Present Continuous.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/present-continuous. Accessed 11 tháng 2 2025.
“Future Tense.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/future-tense. Accessed 11 tháng 2 2025.
“Pronoun.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/pronoun. Accessed 11 tháng 2 2025.
“Preposition.” Cambridge Dictionary, https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/preposition. Accessed 11 tháng 2 2025.
“Conjunction.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/conjunction. Accessed 11 tháng 2 2025.
“Conditional.” Oxford Learner’s Dictionary, https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/conditional. Accessed 11 tháng 2 2025.

Bình luận - Hỏi đáp