Banner background

Những câu hỏi về trường học bằng tiếng Anh và cách trả lời

Bài viết cung cấp những câu hỏi về trường học bằng tiếng Anh đơn giản, dễ nhớ kèm hướng dẫn sử dụng giúp trẻ tự tin giao tiếp và làm bài tập.
nhung cau hoi ve truong hoc bang tieng anh va cach tra loi

Key takeaways

  • Trẻ cần nắm vững từ vựng cơ bản và một số cấu trúc hỏi và trả lời về trường học như địa điểm, môn học, đồ dùng và con người để làm nền tảng giao tiếp.

  • Trẻ cần luyện tập thường xuyên để cải thiện kỹ năng giao tiếp.

Trong quá trình học tiếng Anh ở bậc tiểu học, chủ đề trường học là một trong những nội dung quen thuộc và gần gũi với trẻ. Các tình huống giao tiếp như hỏi về lớp học, bạn bè, môn học hay hoạt động ở trường xuất hiện thường xuyên trong cả bài học trên lớp lẫn đời sống hằng ngày. Vì vậy, việc nắm vững những câu hỏi về trường học bằng tiếng Anh đóng vai trò nền tảng trong việc phát triển kỹ năng giao tiếp tiếng Anh cho trẻ. Bài viết dưới đây cung cấp những câu hỏi về trường học bằng tiếng Anh đơn giản, giúp trẻ từng bước hình thành sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh trong môi trường học đường.

Từ vựng cơ bản về trường học

Việc trang bị vốn từ vựng theo chủ đề là nền tảng giúp trẻ hiểu và sử dụng các mẫu câu giao tiếp một cách hiệu quả.

Địa điểm (Places)

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

school

/skuːl/

trường học

classroom

/ˈklɑːsruːm/

lớp học

library

/ˈlaɪbrəri/

thư viện

playground

/ˈpleɪɡraʊnd/

sân chơi

computer room

/kəmˈpjuːtə ruːm/

phòng máy tính

music room

/ˈmjuːzɪk ruːm/

phòng âm nhạc

art room

/ɑːt ruːm/

phòng mỹ thuật

school yard

/skuːl jɑːd/

sân trường

cafeteria

/ˌkæfəˈtɪəriə/

nhà ăn

gym

/dʒɪm/

phòng thể chất

Môn học (Subjects)

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

math

/mæθ/

môn Toán

English

/ˈɪŋɡlɪʃ/

môn Tiếng Anh

science

/ˈsaɪəns/

môn Khoa học

art

/ɑːt/

môn Mỹ thuật

music

/ˈmjuːzɪk/

môn Âm nhạc

physical education (PE)

/ˌfɪzɪkl ˌedʒuˈkeɪʃn/

môn Thể dục

history

/ˈhɪstri/

môn Lịch sử

geography

/dʒiˈɒɡrəfi/

môn Địa lý

IT (Information Technology)

/ˌɪnfəˈmeɪʃn tekˈnɒlədʒi/

môn Tin học

Vietnamese

/ˌvjetnəˈmiːz/

môn Tiếng Việt

Đồ dùng học tập (School things)

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

book

/bʊk/

sách

pen

/pen/

bút mực

pencil

/ˈpensl/

bút chì

school bag

/ˈskuːl bæɡ/

cặp sách

notebook

/ˈnəʊtbʊk/

vở

ruler

/ˈruːlə(r)/

thước kẻ

eraser

/ɪˈreɪzə(r)/

cục tẩy

pencil case

/ˈpensl keɪs/

hộp bút

crayon

/ˈkreɪɒn/

bút màu

sharpener

/ˈʃɑːpənə(r)/

đồ gọt bút chì

Con người (People)

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

teacher

/ˈtiːtʃə(r)/

giáo viên

student

/ˈstjuːdnt/

học sinh

classmate

/ˈklɑːsmeɪt/

bạn cùng lớp

friend

/frend/

bạn bè

principal

/ˈprɪnsəpl/

hiệu trưởng

head teacher

/ˌhed ˈtiːtʃə(r)/

hiệu trưởng (Anh-Anh)

school nurse

/skuːl nɜːs/

y tá trường

librarian

/laɪˈbreəriən/

thủ thư

monitor

/ˈmɒnɪtə(r)/

lớp trưởng

pupil

/ˈpjuːpl/

học sinh (trẻ nhỏ)

Từ vựng cơ bản về trường học

Đọc thêm:

Cấu trúc hỏi những câu hỏi về trường học bằng tiếng Anh

Trong giao tiếp tiếng Anh, trẻ cần nắm vững các dạng câu hỏi cơ bản để có thể tương tác tự nhiên trong các tình huống quen thuộc ở trường học. Dưới đây là một số cấu trúc phổ biến:

What (Hỏi về thông tin, sự vật)

  • What is your favorite subject? (Môn học yêu thích của bạn là gì?)

  • What do you do at school? (Bạn làm gì ở trường?)

Where (Hỏi về địa điểm)

  • Where is your classroom? (Lớp học của bạn ở đâu?)

  • Where is the library? (Thư viện ở đâu?)

Who (Hỏi về con người)

  • Who is your teacher? (Giáo viên của bạn là ai?)

  • Who is your best friend? (Bạn thân nhất của bạn là ai?)

When (Hỏi về thời gian)

  • When do you go to school? (Bạn đi học khi nào?)

  • When do you have English? (Bạn học môn Tiếng Anh khi nào?)

Yes/No questions (Câu hỏi Có/Không)

  • Do you like your school? (Bạn có thích trường của mình không?)

  • Do you play in the playground? (Bạn có chơi ở sân trường không?)

Những câu hỏi về trường học bằng tiếng Anh - Mẫu câu hỏi

Để giúp trẻ vận dụng linh hoạt các cấu trúc đã học, dưới đây là những mẫu câu hỏi quen thuộc được phân loại theo từng chủ đề trong môi trường trường học:

Hỏi về trường học

  • What is your school like? (Trường của bạn như thế nào?)

  • Is your school big or small? (Trường của bạn lớn hay nhỏ?)

Hỏi về lớp học

  • How many students are there in your class? (Có bao nhiêu học sinh trong lớp của bạn?)

  • Is your classroom clean? (Lớp học của bạn có sạch không?)

Hỏi về môn học

  • What subject do you like? (Bạn thích môn học nào?)

  • Do you like English? (Bạn có thích môn Tiếng Anh không?)

Hỏi về hoạt động ở trường

  • What do you do at school? (Bạn làm gì ở trường?)

  • Do you play games at break time? (Bạn có chơi trò chơi vào giờ ra chơi không?)

Hỏi về bạn bè/giáo viên

  • Who is your best friend? (Bạn thân nhất của bạn là ai?)

  • Is your teacher kind? (Giáo viên của bạn có thân thiện không?)

Trẻ có thể luyện tập các câu hỏi này theo cặp hoặc theo nhóm để làm quen với ngữ cảnh thực tế, từ đó cải thiện khả năng phản xạ và giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên hơn.

Những câu hỏi về trường học bằng tiếng Anh - Mẫu câu hỏi

Cách trả lời những câu hỏi về trường học bằng tiếng Anh

Sau khi nắm được cách đặt câu hỏi, trẻ cần luyện tập cách trả lời để hoàn thiện kỹ năng giao tiếp. Có hai dạng trả lời phổ biến: trả lời ngắn và trả lời đầy đủ.

Trả lời ngắn (Short answers)

  • Yes, I do. (Có, mình có.)

  • No, I don’t. (Không, mình không.)

Trả lời đầy đủ (Full answers):

  • I like English because it is interesting. (Mình thích môn Tiếng Anh vì nó thú vị.)

  • My classroom is on the second floor. (Lớp học của mình ở tầng hai.)

  • There are 30 students in my class. (Có 30 học sinh trong lớp của mình.)

Ví dụ:

  • A: Do you like your school? (Bạn có thích trường của bạn không?)
    B: Yes, I do. I like my school very much. (Có. Mình rất thích trường của mình.)

  • A: What subject do you like? (Bạn thích môn học nào?)
    B: I like math. (Mình thích môn Toán.)

Tìm hiểu thêm: Câu hỏi thay thế "What is your address?" và cách trả lời

Hội thoại mẫu về chủ đề trường học

  • Hội thoại 1: Hỏi về môn học

A: What subject do you like?

B: I like English. What about you?

A: I like math.

Dịch nghĩa:

A: Bạn thích môn học nào?

B: Mình thích môn Tiếng Anh. Còn bạn thì sao?
A: Mình thích môn Toán.

Hội thoại 2: Hỏi về lớp học

A: Where is your classroom?

B: It is on the first floor.

A: Is it big?

B: Yes, it is.

Dịch nghĩa:

A: Lớp học của bạn ở đâu?
B: Nó ở tầng một.
A: Lớp học của bạn có rộng không?
B: Có

  • Hội thoại 3: Hỏi về trường học

A: Do you like your school?

B: Yes, I do. I like it very much.

A: Why do you like it?

B: Because it is beautiful.

Dịch nghĩa:

A: Bạn có thích trường của bạn không?
B: Có. Mình rất thích nó.
A: Tại sao bạn thích nó?
B: Vì nó đẹp.

  • Hội thoại 4: Giới thiệu trường học

A: What is your school like?

B: It is big and beautiful.

A: How many classrooms are there?

B: There are twenty classrooms.

→ Trường của bạn như thế nào?
→ Nó lớn và đẹp.
→ Có bao nhiêu lớp học?
→ Có 20 lớp học.

Hội thoại mẫu về chủ đề trường học
  • Hội thoại 5: Hỏi về bạn bè

A: Who is your best friend?

B: My best friend is Nam.

A: Is he in your class?

B: Yes, he is.

Dịch nghĩa:

A: Bạn thân nhất của bạn là ai?
B: Bạn thân nhất của mình là Nam.
A: Bạn ấy có học cùng lớp với bạn không?
B: Có, bạn ấy học cùng lớp.

Đọc thêm: Mẫu câu trả lời "What color is this?" trong giao tiếp tiếng Anh cơ bản

Tổng kết

Bài viết đã giới thiệu cách hỏi và trả lời những câu hỏi về trường học bằng tiếng Anh. Việc nắm vững các mẫu câu hỏi và cách trả lời về chủ đề trường học giúp trẻ xây dựng nền tảng giao tiếp tiếng Anh vững chắc. Để hỗ trợ trẻ phát triển toàn diện kỹ năng tiếng Anh ngay từ sớm, phụ huynh có thể tham khảo khóa học tiếng Anh cho trẻ em tại ZIM Academy. Các khóa học được thiết kế phù hợp với từng độ tuổi, giúp trẻ không chỉ nắm vững kiến thức mà còn phát triển khả năng giao tiếp tự nhiên và hiệu quả.

Tham vấn chuyên môn
Thiều Ái ThiThiều Ái Thi
GV
Việc giảng dạy không chỉ đơn thuần là trình bày thông tin mà còn khiến chúng trở nên dễ hiểu và khơi dậy sự tò mò ở người học. Bằng cách lấy người học là trung tâm, tôi mong muốn có thể biến những khái niệm phức tạp trở nên đơn giản, và truyền tải kiến thức theo những cách phù hợp với nhiều người học khác nhau.

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...