Banner background

21 từ tiếng Anh dài nhất thế giới - Ý nghĩa & nguồn gốc thú vị

Bài viết liệt kê 21 từ tiếng Anh dài nhất, đồng thời giải thích ý nghĩa và nguồn gốc của chúng, mang đến thêm nhiều kiến thức thú vị về ngôn ngữ này.
21 tu tieng anh dai nhat the gioi y nghia nguon goc thu vi

Key takeaways

  • Tổng hợp 20 từ tiếng Anh dài nhất: Methionylthreonylthreonylglutaminylarginyl…Isoleucine, Methionylglutaminylarginyltyrosy… threonylarginylserine….

  • Nguyên nhân có các từ dài là do sự kết hợp tiền tố, hậu tố và gốc từ Latinh, Hy Lạp để tạo ra những thuật ngữ trong các lĩnh vực chuyên môn như y học, hóa học, luật pháp và công nghệ.

  • Những từ tiếng Anh dài nhất thế giới thường gặp trong IELTS: Incomprehensibilities, Interdisciplinary, Uncopyrightable…

Bên cạnh những từ ngữ thông dụng thường được sử dụng trong đời sống, tiếng Anh còn có một số từ có độ dài đặc biệt, phản ánh sự phong phú và phức tạp của ngôn ngữ này. Bài viết dưới đây tổng hợp những từ tiếng Anh dài nhất, đồng thời phân tích nguồn gốc và ý nghĩa của chúng. Việc tìm hiểu những từ này không chỉ giúp mở rộng vốn từ vựng mà còn mang đến góc nhìn mới về cách tiếng Anh phát triển. Thông qua đó, người học có thể tiếp cận tiếng Anh một cách thú vị hơn, nâng cao sự hứng thú và hiểu biết về ngôn ngữ.

Tổng hợp 21 từ tiếng Anh dài nhất thế giới

1. Methionylthreonylthreonylglutaminylarginyl…isoleucine

  • Từ loại: Danh từ

  • Số lượng chữ cái: 189.819

  • Nghĩa: Tên hóa học đầy đủ của protein Titin, một loại protein khổng lồ cần thiết cho chức năng cơ bắp.

  • Do quá dài nên từ này không được đưa vào từ điển và hiếm khi được sử dụng trong văn bản khoa học. Việc phát âm từ này có thể kéo dài hơn ba giờ.

2. Methionylglutaminylarginyltyrosyl…threonylarginylserine

  • Từ loại: Danh từ

  • Số lượng chữ cái: 1.913

  • Nghĩa: Đây là tên hóa học của enzyme synthetase tryptophan, một loại enzyme tổng hợp tryptophan có cấu trúc gồm 267 axit amin.

  • Từ này ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và thường được viết tắt hoặc biểu diễn bằng ký hiệu trong các tài liệu khoa học.

3. Lopadotemachoselachogaleo…pterygon

  • Từ loại: Danh từ

  • Số lượng chữ cái: 183

  • Nghĩa: Tên của một món ăn hư cấu trong vở hài kịch "Assemblywomen" của nhà văn Hy Lạp Aristophanes, bao gồm 17 thành phần như cá mập, chim bồ câu, mật ong, và các nguyên liệu khác.

  • Đây là từ dài nhất từng xuất hiện trong văn học, nhưng không được đưa vào từ điển do tính chất hư cấu và độ dài bất thường.

4. Aequeosalinocalcalinoceraceoaluminosocupreovitriolic

  • Từ loại: Tính từ

  • Số lượng chữ cái: 52

  • Nghĩa: Mô tả đặc điểm của nước suối khoáng tại Bath, Anh, với các tính chất: không mặn, giàu canxi, sáp, chứa nhôm và đồng, và có tính axit.

  • Từ này được tạo ra bởi Tiến sĩ Edward Strother để mô tả đặc điểm hóa học của suối khoáng ở Bath.

Aequeosalinocalcalinoceraceoaluminosocupreovitriolic

5. Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis

  • Từ loại: Danh từ

  • Số lượng chữ cái: 45

  • Nghĩa: Bệnh phổi do hít phải bụi silic rất mịn, còn được gọi là bệnh bụi phổi silic.

  • Từ này được tạo ra vào năm 1935 bởi Everett M. Smith, chủ tịch của National Puzzlers' League, nhằm tạo ra từ dài nhất trong tiếng Anh.

6. Hippopotomonstrosesquippedaliophobia

  • Từ loại: Danh từ

  • Số lượng chữ cái: 36

  • Nghĩa: Nỗi sợ hãi về những từ dài

  • Thường được sử dụng trong bối cảnh hài hước và là một phần mở rộng của từ "sesquipedalophobia".

7. Supercalifragilisticexpialidocious

  • Từ loại: Tính từ

  • Số lượng chữ cái: 34

  • Nghĩa: Cực kỳ tuyệt vời hoặc tuyệt hảo

  • Phổ biến từ bộ phim nhạc kịch "Mary Poppins" năm 1964, từ này được sử dụng để diễn tả sự phấn khích hoặc điều gì đó tuyệt vời.

8. Pseudopseudohypoparathyroidism

  • Từ loại: Danh từ

  • Số lượng chữ cái: 30

  • Nghĩa: Chỉ chứng rối loạn di truyền, mô phỏng các triệu chứng của bệnh giả suy tuyến cận giáp.

9. Floccinaucinihilipilification

  • Từ loại: Danh từ

  • Số lượng chữ cái: 29

  • Nghĩa: Hành động coi một thứ gì đó là vô giá trị.

  • Từ này bắt nguồn từ sự kết hợp của bốn từ Latinh, tất cả đều biểu thị rằng một thứ gì đó có rất ít giá trị: "flocci", "nauci", "nihili", "pilifi".

10. Antidisestablishmentarianism

  • Từ loại: Danh từ

  • Số lượng chữ cái: 28

  • Nghĩa: Phản đối việc tách biệt nhà thờ và nhà nước.

  • Từ này bắt nguồn từ thế kỷ 19 ở Anh, liên quan đến phong trào chống lại việc giải tán Giáo hội Anh ở Ireland, Scotland và xứ Wales.

11. Spectrophotofluorometrically

  • Từ loại: Trạng từ

  • Số lượng chữ cái: 28

  • Nghĩa: Liên quan đến việc đo lường cường độ ánh sáng phát ra từ một mẫu sau khi nó hấp thụ ánh sáng, sử dụng phương pháp quang phổ huỳnh quang.

  • Từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu hóa học và sinh học để mô tả các kỹ thuật phân tích liên quan đến đo lường huỳnh quang.

12. Hepaticocholangiogastrostomy

  • Từ loại: Danh từ

  • Số lượng chữ cái: 28

  • Nghĩa: Một thủ thuật phẫu thuật tạo ra sự thông nối giữa gan, ống mật và dạ dày.

    Đây là một thủ thuật phức tạp được thực hiện để khôi phục lưu thông mật trong các trường hợp tắc nghẽn hoặc tổn thương đường mật.

13. Psychoneuroendocrinological

  • Từ loại: Tính từ

  • Số lượng chữ cái: 27

  • Nghĩa: Liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu về sự tương tác giữa tâm lý, hệ thần kinh và hệ nội tiết.

    Lĩnh vực này nghiên cứu cách thức mà trạng thái tâm lý ảnh hưởng đến hệ thần kinh và hệ nội tiết, cũng như cách các hormone tác động đến hành vi và cảm xúc.

14. Pneumoencephalographically

  • Từ loại: Trạng từ

  • Số lượng chữ cái: 26

  • Nghĩa: Liên quan đến kỹ thuật chụp X-quang não sau khi thay thế một phần dịch não tủy bằng không khí hoặc khí để cải thiện độ tương phản hình ảnh. Phương pháp này từng được sử dụng để chẩn đoán các bệnh lý não, nhưng hiện nay đã được thay thế bởi các kỹ thuật hình ảnh hiện đại hơn như CT và MRI.

15. Thyroparathyroidectomized

  • Từ loại: Tính từ

  • Số lượng chữ cái: 25

  • Nghĩa: Tuyến giáp và tuyến cận giáp bị cắt bỏ.

  • Từ này thường được sử dụng trong y học để mô tả tình trạng sau phẫu thuật cắt bỏ cả hai tuyến này.

16. Anticonstitutionnellement

  • Từ loại: Trạng từ

  • Số lượng chữ cái: 25

  • Nghĩa: Một cách vi hiến; trái với hiến pháp.

  • Đây là từ dài nhất trong tiếng Pháp, được Viện Hàn lâm Pháp công nhận, và thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc tình huống không phù hợp với hiến pháp.

17. Dichlorodifluoromethane

  • Từ loại: Danh từ

  • Số lượng chữ cái: 23

  • Nghĩa: Một loại khí không màu, được sử dụng làm chất làm lạnh. Chất này được phát hiện vào những năm 1920 bởi nhà nghiên cứu Thomas Midgley khi tìm kiếm chất thay thế an toàn cho amoniac và sulfur dioxide.

Dichlorodifluoromethane

18. Antiestablishmentarianism

  • Từ loại: Danh từ

  • Số lượng chữ cái: 23

  • Nghĩa: Chủ nghĩa phản đối các thiết chế quyền lực hiện có trong xã hội, coi chúng là tham nhũng, áp bức hoặc bóc lột.

  • Từ này thường được sử dụng để mô tả quan điểm chính trị hoặc xã hội chống lại các cấu trúc quyền lực truyền thống.

19. Incomprehensibility

  • Từ loại: Danh từ

  • Số lượng chữ cái: 21

  • Nghĩa: Tình trạng không thể hiểu được; sự khó hiểu.

  • Từ này diễn tả mức độ mà một điều gì đó không thể được hiểu hoặc lĩnh hội, thường do tính phức tạp hoặc mơ hồ của nó.

20. Disproportionableness

  • Từ loại: Danh từ

  • Số lượng chữ cái: 20

  • Nghĩa: Tình trạng thiếu cân đối hoặc không tương xứng.

  • Từ này mô tả trạng thái hoặc điều kiện của sự không cân xứng, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả sự mất cân bằng hoặc không tương xứng giữa các phần hoặc yếu tố.

21. Subdermatoglyphic

  • Từ loại: Tính từ

  • Số lượng chữ cái: 17

  • Nghĩa: Liên quan đến các đặc điểm dưới lớp da, đặc biệt là các mẫu vân tay.

  • Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học và pháp y để mô tả các đặc điểm dưới bề mặt da, như các mẫu vân tay, có thể được sử dụng để nhận dạng cá nhân.

Xem thêm: Những từ tiếng Anh hiếm và đẹp qua các chủ đề gần gũi

Vì sao có những từ tiếng Anh dài trong tiếng Anh?

Sự xuất hiện của các từ dài trong tiếng Anh chủ yếu xuất phát từ khả năng kết hợp tiền tố, hậu tố và gốc từ Latinh, Hy Lạp để tạo ra những thuật ngữ chính xác trong các lĩnh vực chuyên môn như y học, hóa học, luật pháp và công nghệ. Những từ này giúp diễn đạt ý nghĩa chi tiết mà không cần sử dụng nhiều từ riêng lẻ.

Ngoài ra, một số từ dài được tạo ra nhằm mục đích giải trí hoặc thể hiện sự uyên bác, như "antidisestablishmentarianism". Sự linh hoạt trong cấu trúc từ vựng của tiếng Anh góp phần tạo nên những từ có độ dài đáng kể, phản ánh sự phong phú và đa dạng của ngôn ngữ này.

Những từ dài nhất tiếng Anh thường gặp trong IELTS

Những từ dài nhất tiếng Anh thường gặp trong IELTS

Incomprehensibilities

  • Từ loại: Danh từ

  • Số lượng chữ cái: 21

  • Nghĩa: Sự khó hiểu, tình trạng không thể hiểu được

  • Ví dụ: The incomprehensibilities of advanced mathematics often frustrate students. (Sự khó hiểu của toán học cao cấp thường khiến học sinh cảm thấy bối rối.)

Interdisciplinary

  • Từ loại: Tính từ

  • Số lượng chữ cái: 17

  • Nghĩa: Liên ngành, liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau

  • Ví dụ: The university promotes interdisciplinary research to solve complex problems. (Trường đại học khuyến khích nghiên cứu liên ngành để giải quyết các vấn đề phức tạp.)

Inconsequential

  • Từ loại: Tính từ

  • Số lượng chữ cái: 15

  • Nghĩa: Không quan trọng, không đáng kể

  • Ví dụ: His mistake was inconsequential and did not affect the final result. (Sai lầm của anh ấy không quan trọng và không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.)

Hypothetically

  • Từ loại: Trạng từ

  • Số lượng chữ cái: 14

  • Nghĩa: Một cách giả thuyết, mang tính giả định

  • Ví dụ: Hypothetically, if you had more time, how would you improve your project? (Giả sử nếu bạn có nhiều thời gian hơn, bạn sẽ cải thiện dự án của mình như thế nào?)

Surreptitious

  • Từ loại: Tính từ

  • Số lượng chữ cái: 13

  • Nghĩa: Bí mật, lén lút, không công khai

  • Ví dụ: He took a surreptitious glance at his phone during the meeting. (Anh ấy lén nhìn điện thoại của mình trong cuộc họp.)

Xem thêm: 8 từ vựng tiếng Anh mức độ C2 để đạt điểm cao hơn trong IELTS Speaking

Những từ tiếng Anh dài nhất trong đố vui

Unimaginatively

  • Từ loại: Trạng từ

  • Số lượng chữ cái: 15

  • Nghĩa: Một cách thiếu sáng tạo hoặc không có trí tưởng tượng.

  • Từ này thường được sử dụng để mô tả cách thức thực hiện một hành động mà thiếu sự đổi mới hoặc sáng tạo.

Honorificabilitudinitatibus

  • Từ loại: Danh từ

  • Số lượng chữ cái: 27

  • Nghĩa: Trạng thái có thể đạt được danh dự.

  • Đây là từ dài nhất trong tiếng Anh có sự xen kẽ hoàn toàn giữa phụ âm và nguyên âm. Từ này xuất hiện trong tác phẩm "Love's Labour's Lost" của William Shakespeare và thường được trích dẫn như một ví dụ về từ dài trong tiếng Anh.

Uncopyrightable

  • Từ loại: Tính từ

  • Số lượng chữ cái: 15

  • Nghĩa: Không thể được bảo vệ bản quyền.

  • Đây là một trong những từ dài nhất trong tiếng Anh mà không có chữ cái nào lặp lại.

Subdermatoglyphic

  • Từ loại: Tính từ

  • Số lượng chữ cái: 17

  • Nghĩa: Liên quan đến các đặc điểm dưới lớp da, đặc biệt là các mẫu vân tay.

  • Đây là từ dài nhất trong tiếng Anh mà không có chữ cái nào lặp lại. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học và pháp y để mô tả các đặc điểm dưới bề mặt da.

Sesquipedalianism

  • Từ loại: Danh từ

  • Số lượng chữ cái: 17

  • Nghĩa: Xu hướng sử dụng từ dài hoặc đa âm tiết.

  • Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh "sesquipedalis", nghĩa là "dài một foot rưỡi", và được sử dụng để mô tả việc sử dụng từ ngữ phức tạp hoặc dài dòng.

Câu hỏi thường gặp

1. Từ tiếng Anh dài nhất thế giới là gì?

Từ tiếng Anh dài nhất được biết đến là “Methionylthreonylthreonylglutaminylarginyl...isoleucine”, tên đầy đủ của Titin, một loại protein quan trọng trong cơ thể con người.

Tuy nhiên, trong từ điển tiếng Anh, từ dài nhất được công nhận là “Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis”, mô tả một căn bệnh về phổi do hít phải bụi silic rất mịn.

2. Từ tiếng Anh dài nhất thế giới có bao nhiêu chữ cái?

Từ “Methionylthreonylthreonylglutaminylarginyl...isoleucine” có 189.819 chữ cái, nhưng nó không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày mà chỉ tồn tại trong lĩnh vực khoa học.

Trong từ điển tiếng Anh, từ dài nhất có thể được tìm thấy là “Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis” với 45 chữ cái.

3. Lợi ích của việc học những từ này là gì?

Việc tìm hiểu về những từ tiếng Anh dài nhất giúp người học khám phá sự đa dạng của tiếng Anh, từ đó tăng thêm sự hứng thú khi tiếp cận ngôn ngữ này. Những từ này thể hiện sự phong phú của tiếng Anh, giúp người học nhận ra cách ngôn ngữ phát triển thông qua việc ghép các yếu tố như tiền tố và hậu tố.

Bên cạnh đó, chúng tạo ra sự tò mò, biến việc học tiếng Anh trở thành một trải nghiệm thú vị hơn thay vì chỉ tập trung vào các từ vựng thông dụng hàng ngày.

Xem thêm: 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng Oxford theo chủ đề

Tổng kết

Hy vọng bài viết về những từ tiếng Anh dài nhất trên đây đã cung cấp thêm cho người học những kiến thức thú vị, đồng thời khơi gợi sự tò mò và niềm đam mê với ngôn ngữ.

Tuy nhiên, phần lớn từ vựng được sử dụng đều là những từ cơ bản thông dụng hàng ngày. Nếu đang tìm cơ hội luyện tập vốn từ vựng sẵn có và mở rộng thêm vốn từ, hãy tham khảo khóa tiếng Anh giao tiếp của ZIM. Khoá học được thiết kế theo mô hình 1-1 và có sự hướng dẫn của giáo viên bản ngữ.

Tham vấn chuyên môn
Thiều Ái ThiThiều Ái Thi
GV
“Learning satisfaction matters” không chỉ là phương châm mà còn là nền tảng trong triết lý giáo dục của tôi. Tôi tin chắc rằng bất kỳ môn học khô khan nào cũng có thể trở nên hấp dẫn dưới sự hướng dẫn tận tình của giáo viên. Việc giảng dạy không chỉ đơn thuần là trình bày thông tin mà còn khiến chúng trở nên dễ hiểu và khơi dậy sự tò mò ở học sinh. Bằng cách sử dụng nhiều phương pháp giảng dạy khác nhau, kết hợp việc tạo ra trải nghiệm tương tác giữa giáo viên và người học, tôi mong muốn có thể biến những khái niệm phức tạp trở nên đơn giản, và truyền tải kiến thức theo những cách phù hợp với nhiều người học khác nhau.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...