Phân biệt các từ dễ nhẫm lẫn trong tiếng Anh và ứng dụng vào IELTS Speaking - Phần 3

Series Phân biệt các cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh và và ví dụ trong cách trả lời IELTS Speaking bao gồm 4 phần - Phần 3 phân biệt những cặp động từ.
Nguyễn Phượng Duyên
18/11/2021
phan biet cac tu de nham lan trong tieng anh va ung dung vao ielts speaking phan 3

Tiếp tục series phân biệt các cặp từ dễ nhầm lẫn và cách vận dụng trong IELTS Speaking, Phần 3 là chủ đề phân biệt các cặp động từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh. Bài viết sẽ giúp người học phân biệt các cách sử dụng của các cặp từ thường bị hiểu nhầm là ‘“từ đồng nghĩa” của nhau (synonym) và có thể được dùng thay thế cho nhau. 

Thực tế, đa phần người học thường tập trung vào việc mở rộng vốn từ bằng cách học thêm càng nhiều từ vựng mới càng tốt. Tuy nhiên, một số từ tưởng chừng như “quá quen thuộc" nhưng lại thường được sử dụng sai hoặc gây bối rối cho thí sinh như từ ‘fit' và ‘suit', ‘hire' và ‘rent’,... 

Đọc thêm các phần trước:


Key Takeaways:

  • 7 cặp động từ quen thuộc nhưng thường được dùng sai ngữ cảnh

  • Phân biệt từ theo ngữ cảnh và hướng dẫn vận dụng phù hợp vào các chủ đề trong IELTS Speaking

  • Bài tập vận dụng giúp người học kiểm tra khả năng hiểu sau mỗi phần.

Phân biệt một số cặp động từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh và vận dụng trong IELTS Speaking

Begin or start

Phân biệt cách sử dụng

Begin và start đều được sử dụng với vai trò là động từ trong câu mang nghĩa ‘bắt đầu' hành động nào đó. Từ ‘begin' có thể được sử dụng như nội động từ (không theo sau bởi tân ngữ) hoặc ngoại động từ (theo sau bởi tân ngữ) trong câu. Khi được sử dụng như ngoại động từ, từ ‘begin' có thể được theo sau bởi một danh từ, V-ing / To V1. 

Ví dụ:

  • (Q): Have you ever been in a hurry?

  • (A): Yes, many times. But I still vividly remember the time when I rushed to a movie date with my girlfriend so I had to drive as fast as I could. Fortunately, I made it to the movie theater at 6:55 pm and the movies didn't begin until 7 pm so we arrived just in time. 

Ngoài ra, từbegin' còn thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng như khẩu lệnh bắt đầu cuộc thi, buổi lễ. Cụ thể, thường được sử dụng trong cụm khẩu ngữ ‘Let the race begin!' (Cuộc thi chính thức bắt đầu). 

Mặt khác, từ ‘start’ thường được sử dụng phổ biến hơn trong văn nói. Cụ thể, thường được sử dụng trong cụm ‘Let's get started!' (Bắt đầu thôi nào)

Bên cạnh đó, từ ‘start' còn được sử dụng khi nói về sự hoạt động của máy móc. Trong trường hợp này, từ ‘start' và ‘begin' không thể được dùng thay thế cho nhau. 

Ví dụ: 

image-alt

  • (Q): Have you ever made a cake?

  • (A): Yes, I tried baking some cupcakes for my best friend on her birthday. It was my very first time baking for someone. So after having all needed ingredients, I pressed the power button to start the electric whisk and then beat butter and sugar together.

Ngoài ra, từ ‘start' còn được sử dụng khi nói về sự bắt đầu hoạt động của một công ty (start a business/ company). Trong trường hợp này, từ ‘start' và ‘begin' không thể được dùng thay thế cho nhau.

Từ ‘start' còn được sử dụng trong cụm ‘start as', mang nghĩa ‘bắt đầu với vị trí công việc gì'.

Ví dụ:

  • (Q): When did you first get promoted?

  • (A): Well, I can’t remember exactly the time but it was probably 2 years ago. Back in 2019, I started as a waiter in a small bistro in my hometown and after 2 years of hard work, I was finally promoted as a manager. 

Hướng dẫn vận dụng trong IELTS Speaking:

Thí sinh có thể sử dụng từ ‘start' trong chủ đề Business, Work or Study, Describe an item (machine). Mặc khác, thí sinh có thể dùng từ ‘begin' để nói về việc bắt đầu hành động nào đó trong các chủ đề về Language, Festival, Describe an experience.

Ví dụ:

  • She started her own company at the age of 20 and became one of the most inspiring women in her hometown.

  • The festival began with a colorful parade, followed by a musical performance from a Latin band.

Bài tập vận dụng:

Question 1: She …… a new restaurant in downtown Seattle and it’s been going really well.

a. started

b. began

c. Both a and b

Question 2: When did you …… learning English?

a. begin

b. start

c. both a and b

Come or go

Phân biệt cách sử dụng

Từ ‘come' được sử dụng như động từ trong câu mang nghĩa ‘đến'. 

Ví dụ:

tu-de-nham-lan-trong-tieng-anh-got-lost

  • (Q): ​​Have you ever got lost?

  • (A): Actually I did. There was one time I was on the way to a party but my phone just died suddenly. So I couldn't use Google Maps or any GPS navigation apps and I found myself in the middle of nowhere. Then I just tried to find the way back home. I felt really bad because my friend was waiting for the whole evening but I didn't come that night. 

Từ 'go' được sử dụng như động từ trong câu mang nghĩa 'đi', 'di chuyến đến', thường theo sau bởi giới từ hoặc trạng từ. Thêm vào đó, từ ‘go' còn được sử dụng trong cấu trúc "go + V-ing" để nói về việc thực hiện hoạt động nào đó. Cụ thể, người nói thường sử dụng các cụm như ‘go shopping', ‘go swimming', ‘go fishing',...

Trong văn nói, từ ‘come’ có thể được dùng trong cụm ‘come and …’, mang nghĩa ‘đến và làm gì’ và từ ‘go' cũng được dùng trong cụm ‘go and …’, mang nghĩa ‘đi và làm gì' . Các động từ theo sau thường là ask, buy, check, collect, do, find, have, ... Đôi khi, người nói có thể lược bỏ cả từ ‘and' trong câu. Lưu ý cách sử dụng này chỉ được dùng trong văn nói (spoken English), không sử dụng trong văn viết.

Ví dụ:

  • (Q): What do you plan do after graduation?

  • (A): Actually, I’m not sure about it. I thought I needed to go (and) find a job right after college but the pandemic did stop me from getting one. 

Hướng dẫn vận dụng trong IELTS Speaking:

Thí sinh có thể sử dụng từ ‘come' khi miêu tả chuỗi hành động ‘đến và làm gì đó', và từ ‘go' khi miêu tả chuỗi hành động ‘đi và làm gì đó'. 

Ví dụ:

  • My mom came check the door to make sure it was locked properly.

  • I really hoped to go see him off before his flight but I wasn't brave enough to say goodbye.

Bài tập vận dụng:

Question 3: I was expecting him to … and help me with the washing up after dinner. 

a. go

b. come

c. both a & b

Question 4: I arrived home late that day and realized she left her keys at the office. I needed to … get the keys to get in but I had no energy left. 

a. go

b. come

c. both a & b

Question 5: My friend and I often … shopping whenever we feel stressed out. This kind of retail therapy really lifts our moods. 

a. go

b. come

c. both a & b

Question 6: I asked her to … have lunch with my family for the first time and it turned out we had a blast that night. 

a.Go

b.Come

c.Both a & b

End or finish

Phân biệt cách sử dụng

Từ end' và ‘finish' được sử dụng như động từ hoặc danh từ trong câu, diễn tả hành động ‘kết thúc’ (về mặt thời gian) hoặc ‘chấm dứt'.

Ví dụ: 

 tu-de-nham-lan-trong-tieng-anh-late

  • (Q): Have you ever been late to an appointment?

  • (A): Well, I always try to be on time but there was one time I showed up late at an important meeting. So I had a meeting with my team before that and it was supposed to finish/ end at 5 o’clock so that I could rush to another one. But we had many more issues to discuss than we expected and I couldn’t make it.  

Từ ‘finish' còn được sử dụng mang nghĩa ‘hoàn thành' một công việc gì đó. Động từ ‘finish' có thể được theo sau bởi một danh từ, V-ing hoặc To V1. Trong trường hợp này, từ ‘finish' và ‘end' không thể dùng thay thế cho nhau.

Ví dụ: 

  • (Q): What do you often do in a hurry?

  • (A): Well, that's probably the project proposals. You know, as a business developer, I have to meet with many potential clients and everything begins with a good business proposal presentation. But I always put off doing it until the day before the meeting. And then I had to rush the whole day trying to finish the proposals by the end of the day. 

Hướng dẫn vận dụng trong IELTS Speaking:

Thí sinh có thể sử dụng từ ‘end' khi miêu tả kết thúc về mặt thời gian của hoạt động nào đó hoặc chấm dứt hành động, có thể vận dụng linh hoạt trong nhiều chủ đề. Mặt khác, từ ‘finish' có thể được dùng khi đề cập ‘hoàn thành' việc gì đó, vận dụng linh hoạt trong nhiều chủ đề. 

Ví dụ:

  • The event ended with a closing ceremony and a round of applause.

  • I didn't thought I could finish the Math test on time because there were a lot of problems I hadn't learned.

Bài tập vận dụng:

Question 7: He tried to ……..his meal in just three minutes.

a.finish

b.end

c.both a & b

Question 8: I asked the person standing next to me what time the movie would ….

a.finish

b.end

c.both a & b

Question 9: When he came to pick me up, I hadn't …… drying my hair yet so I rushed downstairs to say ‘hi’ with messy hair. 

a.finished

b.ended

c.both a & b

Fit or suit

Phân biệt cách sử dụng:

‘Fit’ được sử dụng như động từ trong câu, dùng để diễn đạt ý nghĩa vật gì đó ‘vừa vặn' (về mặt kích cỡ) với ai đó hoặc vật nào đó. Trong trường hợp này, có thể sử dụng một số trạng từ để diễn đạt mức độ vừa vặn như: ‘fit perfectly', ‘fit nicely'

Ví dụ:

 tu-de-nham-lan-trong-tieng-anh-shoes-online

  • (Q): Have you ever bought shoes online?

  • (A): Yes, I did one time and never again. That was a month ago when I needed a new pair of high heels for my sister's wedding and I ordered it from Shopee. I was so confident that I know my size well and so it shouldn't be a problem to buy it without trying on. But it turned out the shoes didn't fit me. It’s just too tight for me. 

Ngoài ra, từ ‘fit' còn được sử dụng như động từ, tính từ hoặc danh từ trong câu, dùng để diễn đạt người nào đó ‘thích hợp' cho vị trí, công việc nào đó. Khi được sử dụng như tính từ và danh từ trong câu, từ ‘fit’ thường theo sau bởi giới từ ‘for'. 

Ví dụ: 

  • (Q): What do you want to do after graduation? 

  • (A): Well, I intend to apply for the position of business development at a multinational company. With my qualifications and expertise, I believe I could be a good fit for the job.

Cụm động từ ‘fit in' được dùng với nghĩa ‘thuộc về nơi nào đó', ‘hoà nhập với nơi nào đó' (belong to)

Ví dụ:

  • (Q): Have you ever thought of changing your job?

  • (A): Yes, actually I quitted my previous job 2 months ago. I tried so hard to fit in but I could sense that my colleagues and my boss were reluctant to accept me and I struggled a lot with the teamwork. That's why I made a career change after nearly a year.  

Mặt khác, ‘Suit’ được sử dụng như động từ, dùng để diễn đạt ý nghĩa vật hoặc điều gì đó ‘phù hợp' với ai đó, vật nào đó hoặc tình huống nào đó. 

Ví dụ: 

  • (Q): Which furniture do you like best in your home?

  • (A): Well there are a lot of things that I love in my apartment but If I have to pick one, it's definitely my sofa bed. It just suits the room really well. I mean its size is perfect for my studio apartment and I love how comfortable and convenient it is. I can easily convert the sofa to a comfortable sleeping space when there are guests staying over. 

Bên cạnh đó, từ ‘suit' còn thường được dùng với nghĩa khiến ai đó, vật nào đó ‘trông thu hút hơn'. Thường được dùng khi nói về màu sắc hoặc quần áo của ai đó. 

Ví dụ:

  • (Q): What is the color that you dislike?

  • (A): Actually, I never wear anything black because it doesn’t complement my skin tone. It seems like black doesn’t suit me and I always look better in bright colors.

Ngoài ra từ ‘suit' còn được sử dụng với nghĩa ‘tiện lợi' cho ai đó, thường được sử dụng trong văn nói khi bàn luận về thời gian, địa điểm phù hợp cho cuộc hẹn. 

Ví dụ: We could go now or this evening - whatever time suits you best.

Từ ‘suit' còn có thể được sử dụng trong văn nói, với cụm ‘suit yourself' mang nghĩa ‘tuỳ bạn'.

Hướng dẫn vận dụng trong IELTS Speaking:

Thí sinh có thể sử dụng từ ‘fit' khi miêu tả về độ ‘vừa vặn’ của quần áo, thường sử dụng trong chủ đề về Fashion, Describe an item (clothings). Hoặc từ ‘fit' có thể được sử dụng khi nói về sự thích hợp của ai đó với công việc, vị trí nào đó, có thể sử dụng trong chủ đề về Business, Work or Study. Mặt khác, thí sinh có thể sử dụng từ ‘suit' nói về độ ‘phù hợp' của quần áo, phong cách ăn mặc hay nội thất. 

Ví dụ:

  • I always wear clothes that fit me well because it makes me the most confident in my look.

  • She loves to dress sporty chic style and I think it suits her perfectly.

Bài tập vận dụng:

Question 10: Short skirts don't really …. me since I don't have the legs for them.

a.fit

b.suit

c.fit in

Question 11: She's not …. the level of responsibility she's been given.

a.fit

b.fit in 

c.fit for

Question 12: It's no surprise that he is about to quit the job. I knew from the beginning that he could never ….

a.suit

b.fit in 

c.fit for

Hear or listen to

Phân biệt cách sử dụng

Hear được sử dụng như động từ trong câu, mang nghĩa ‘nghe thấy' âm thanh nào đó một cách bị động. Nói cách khác, từ ‘hear' được dùng khi để nói về trạng thái hay khả năng nghe thấy âm thanh. Trong trường hợp này, có thể sử dụng một số trạng từ theo sau từ ‘hear' như: well, clearly

Ví dụ:

 tu-de-nham-lan-trong-tieng-anh-window

  • (Q): ​​Is it important for you to have a good view from your window?

  • (A): Definitely yes. I love to have a view of nature through my window so my dad built a small garden next to my room. Every morning when I open the window, I can look at the blooming flowers and hear clearly the chirping of birds or buzzing of bees. 

Mặt khác, từ ‘listen to' được sử dụng như động từ, mang nghĩa ‘lắng nghe' âm thanh một cách chủ động. Nói cách khác, từ ‘listen to' được dùng để nói về hành động nghe có chủ đích của người nghe. Trong trường hợp này, có thể sử dụng một số trạng từ theo sau từ ‘listen' như: carefully, closely, attentively,...

Ví dụ:

  • (Q): When would you use headphones?

  • (A): Every morning I put on my headphones and listen to piano songs while I’m having breakfast. That's the way I prepare myself mentally for the day.

Hướng dẫn vận dụng trong IELTS Speaking:

Thí sinh có thể sử dụng từ ‘hear’ miêu tả việc ‘nghe thấy’ âm thanh, tiếng động nào đó một cách tự nhiên, từ ‘listen to’ dùng với nghĩa ‘lắng nghe’ một cách chủ động âm thanh gì đó, vận dụng linh hoạt trong các chủ đề, đặc biệt là ở Speaking Part 2 miêu tả về trải nghiệm hoặc các hoạt động.

Ví dụ:

  • My favorite all-time favorite song is 'See you again' by Charlie Puth and another singer. I never get tired of listening to it.

  • I was pretty sure that I heard someone calling my name but when I turned around, there was nobody.

Bài tập vận dụng:

Question 13: I ….. very carefully….. the instructions and noted it all down. 

a.heard

b.listened to

c.listened

Question 14: Suddenly I ……. a noise. Someone was in the garden. 

a. heard

b.listened to

c.listened

Say or tell

Phân biệt cách sử dụng:

‘Say' được dùng như động từ trong câu mang nghĩa ‘nói', ‘nói rằng'. Từ ‘say' có thể được theo sau bởi một danh từ, một mệnh đề that (that - clause), hoặc đi với giới từ ‘to' trong cụm ‘say to someone' (nói với ai đó), giới từ ‘about' trong cụm ‘say about something' (nói về điều gì). 

Ngoài ra từ ‘say’ còn dùng trong cụm diễn đạt như ‘say goodbye' (nói lời tạm biệt), ‘say thank-you' (nói lời cảm ơn), ‘say yes' (đồng ý), ‘say no' (từ chối). 
‘Tell' được dùng như động từ trong câu mang nghĩa ‘bảo', ‘kể'. Khi được dùng trong câu tường thuật có cấu trúc ‘tell someone that' (kể/ nói với ai đó rằng). 

Ví dụ: Then she told me how she had got the job by lying about her education.

Ngoài ra khi được theo sau bởi 2 tân ngữ (Object), cấu trúc ‘tell someone something' còn mang nghĩa ‘hướng dẫn ai đó làm gì'. 

Ví dụ:

  • (Q): Do you often drink coffee?

  • (A): Almost every day. Every morning the first thing I do when I arrive at the office is to make myself a cup of coffee. At first, I had no idea how to use the expensive espresso machine in my office but my boss told me how to use it to manually grind and tamp the coffee. So since then, I am able to make a perfect cup of coffee on my own. 

Hướng dẫn vận dụng trong IELTS Speaking:

Thí sinh có thể dùng từ ‘say' để tường thuật lời nói của ai đó. Mặt khác, từ ‘tell' cũng có thể được dùng để tường thuật với nghĩa ‘bảo ai đó điều gì', nhấn mạnh vào nội dung truyền đạt. Hoặc có thể dùng từ ‘tell’ với nghĩa ‘hướng dẫn ai đó’, ‘sai khiến ai đó làm gì’. 

Ví dụ:

  • My mom said that I could decide on which career path I would like to take but at that time I was quite lost.

  • My teacher told me to submit my essays by Friday but I missed the deadline.

Bài tập vận dụng:

Question 15: The offer was so good that I couldn't ….. no 

a.tell

b.say

c.both a & b

Question 16: My mom …. me not to worry about my tuition fees as she would figure it out. 

a. told

b.said

c.both a & b

Rent or hire

Phân biệt cách sử dụng

Rent được dùng như động từ hoặc danh từ trong câu, mang nghĩa ‘thuê vật gì', thường dùng khi nói về thuê một loại tài sản nào đó như thuê phòng, thuê nhà, thuê xe,.... Trong trường hợp này được dùng như động từ, từ ‘rent' và từ ‘hire' đồng nghĩa và có thể được dùng thay thế cho nhau, nhưng từ ‘rent' được sử dụng phổ biến hơn.

Ví dụ:

  • (Q): ​​What's the decoration like in your home?

  • (A): At the beginning of this year, I rented a tiny studio flat near my university and redecorated it in a minimalist style. I preferred this style of decoration because I wanted a style in which comfort and functionality could go hand in hand. So I keep everything simple with some furniture essentials like a sofa bed, a coffee table and some chairs, and my working desk.  

Ngoài ra từ ‘rent' còn được dùng trong cấu trúc ‘rent (out) something to someone' với nghĩa ‘cho ai đó thuê'.

Ví dụ:

  • (Q): What do you intend to do after finishing college?

  • (A): Well, I have a plan to buy a condo by the beach that I could rent to tourists in my hometown. I really hope that it could turn out to be a promising idea.  

Mặt khác, từ ‘hire' còn được dùng như động từ với nghĩa ‘thuê ai đó’ (employ someone). Từ ‘hire’ còn thường được dùng trong cấu trúc ‘hire someone as a < position>’ (thuê ai đó làm việc với vị trí gì)

Ví dụ:

  • (Q): Have you ever thought of changing your job?

  • (A): Well, I think I should stay in this job for one or two years because I’ve just got promoted. I was working hard over the past few years and my supervisor finally noticed my potential and hired me as a management trainee. So I thought maybe this job could become my life-long career. 

Hướng dẫn vận dụng trong IELTS Speaking:

Thí sinh có thể vận dụng từ 'rent' khi nói về việc thuê hoặc cho thuê nhà, xe,.., vận dụng trong các chủ đề như Accommodation, Design. Từ 'hire' dùng khi nói về việc thuê ai đó làm việc gì, vận dụng trong các chủ đề như Work or Study, Business, Plan & Ambition.

Ví dụ:

  • My boyfriend rented a small apartment near his school so that it wouldn't take him long to get to school every day.

  • She was hired as a private tutor for his son but she didn't like what she was doing.

Bài tập vận dụng:

Question 17: My uncle turned his old garage into a lovely bedsit and … it out to the students.

a.Rented

b.Hired

c.Both a & b

Question 18: As his condition didn’t show any sign of getting better, we had to … a private car to get back to the city center and rushed to the hospital.

a.Rent

b.Hire

c.Both a & b

Đáp án bài tập vận dụng:

Question 1: a

- Lời giải: Từ ‘start’ dừng với nghĩa ‘bắt đầu một công ty’

Question 2: c

- Lời giải: Từ ‘start’ và ‘begin’ đồng nghĩa với nhau trong ngữ cảnh này, đều mang nghĩa ‘bắt đầu hành động nào đó’

Question 3: b

- Lời giải: Từ ‘come’ dùng câu này mang nghĩa ‘đến và giúp ai đó làm gì’

Question 4: a

- Lời giải: Từ ‘go’ dùng trong câu này mang nghĩa ‘đi lấy’ chìa khoá

Question 5: a

- Lời giải: Từ ‘go’ dùng trong câu tạo thành cụm ‘go shopping’

Question 6: b

- Lời giải: Từ ‘come’ dùng trong câu này mang nghĩa ‘đến ăn tối’

Question 7: a

- Lời giải: Từ ‘finish’ mang nghĩa ‘hoàn thành’ bữa ăn (ăn xong)

Question 8: c

- Lời giải: Cả 2 từ đều dùng với nghĩa ‘kết thúc’ về mặt thời gian

Question 9: a

- Lời giải: : Từ ‘finish’ mang nghĩa ‘hoàn thành’ việc sấy tóc

Question 10: b

- Lời giải: Từ ‘suit’ dùng trong câu mang nghĩa ‘phù hợp’

Question 11: c

- Lời giải: Cụm từ ‘fit for’ mang nghĩa ‘thích hợp’ cho việc gì

Question 12: b

- Lời giải: Cụ từ ‘fit in’ mang nghĩa ‘hoà nhập’, thuộc về một nơi nào

Question 13: b

- Lời giải: Từ ‘listen to’ mang nghĩa ‘lắng nghe’

Question 14: a

- Lời giải: Từ ‘hear’ mang nghĩa ‘nghe thấy’

Question 15: b

- Lời giải: Cụm ‘say no’

Question 16: a

- Lời giải: Từ 'tell' được dùng trong cấu trúc 'tell O to V1' mang nghĩa 'bảo ai đó làm gì'

Question 17: a

- Lời giải: Từ ‘tell’ được dùng với nghĩa ‘bảo’ ai đó làm gì

Question 18: c

- Lời giải: Từ ‘hire’ và ‘rent’ đều dùng với nghĩa ‘Thuê vật gì đó’

Tổng kết

Các cặp động từ quen thuộc đôi khi rất dễ được sử dụng sai, vì vậy việc phân biệt các động từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh rất hữu ích với thí sinh. Hy vọng thí sinh sẽ hoàn thành phần bài tập vận dụng để dễ dàng sử dụng đúng các từ dễ nhầm lẫn trên.

Tham khảo thêm lớp học IELTS online tại ZIM Academy, giúp người học nâng band điểm IELTS và học tập linh hoạt, chủ động sắp xếp lịch học, đảm bảo kết quả đầu ra.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu