Phân biệt Cost - Price - Value và Worth & bài tập áp dụng thực tế

Phân biệt cost, price, value và worth là điều vô cùng quan trọng với người học tiếng Anh vì cost, price, value và worth đều chỉ giá trị hoặc giá cả của một sự vật nào đó nhưng được sử dụng ở các ngữ cảnh khác nhau. Bài viết dưới đây giúp người học phân biệt bốn thuật ngữ trên kèm bài tập áp dụng thực tế.
phan biet cost price value va worth bai tap ap dung thuc te

Key takeaways

  1. Cost (noun): số tiền mà chúng ta cần để mua, làm hoặc thực hiện điều gì đó.

  2. Price (noun): số tiền mà một cái gì đó được bán.

  3. Value (noun): số tiền có thể nhận được cho một cái gì đó/ niềm tin mà mọi người có, đặc biệt là về cái gì đúng, cái gì sai và điều gì là quan trọng nhất trong cuộc sống, những thứ điều khiển hành vi của họ.

  4. Worth (adjective): có giá trị cụ thể, đặc biệt là giá trị đo bằng tiền/ quan trọng hoặc hữu ích để thực hiện.

Cost là gì?

Theo từ điển Cambridge, cost (noun) - phiên âm Audio icon/kɒst/ là “the amount of money that you need in order to buy, make or do something” (số tiền mà chúng ta cần để mua, làm hoặc thực hiện điều gì đó).

Example: The supermarket chain announced that it was cutting the cost of all its fresh and frozen meat. (Chuỗi siêu thị thông báo rằng họ đang giảm giá tất cả thịt tươi và thịt đông lạnh.)

Tính từ với cost: costly (/ˈkɒstli/): đắt

Bên cạnh đó, cost cũng mang nghĩa “the effort, loss or damage that is involved in order to do or achieve something” (nỗ lực, mất mát hoặc thiệt hại liên quan để thực hiện hoặc đạt được điều gì đó)

Example: We shall defend our island, whatever the cost may be. (Chúng ta phải bảo vệ hòn đảo của mình bằng bất cứ giá nào.)

Price là gì?

Theo từ điển Cambridge, price (noun) - phiên âm Audio icon/praɪs/ là “the amount of money for which something is sold” (số tiền mà một cái gì đó được bán), hiểu đơn giản là giá cả của một đồ vật/ dịch vụ nào đó.

Example: The price of this laptop is £1550 including postage and packing. (Giá của chiếc laptop này là 1550 bảng Anh bao gồm việc bưu phí và đóng gói.)

Một số collocations với từ “price”

  • price ceiling (noun) /praɪs ˈsiːlɪŋ/: giá trần

Example: The government has decided to lift price ceilings on bread, milk and other staples. (Chính phủ quyết định gỡ bỏ chính sách giá trần đối với bánh mì, sữa và các loại lương thực khác.)

  • price floor (noun) /praɪs flɔː/: giá sàn

Example: If the government set the price floor at $10, will you continue to buy fish ball ? (Nếu chính phủ áp giá sàn lên mức 10 dollars, cậu có tiếp tục mua cá viên không?)

  • price tag (noun) /praɪs tæɡ/: nhãn ghi giá sản phẩm

Example: Despite a price tag of £100 000, the car was sold in two days. (Trái với nhãn ghi ghi giá 100,000 bảng Anh, chiếc xe được bán trong vòng hai ngày.

phân biệt price và cost

Value là gì?

Theo từ điển Cambridge, value (noun) - phiêm âm Audio icon/ˈvæl.juː/ là “the amount of money that can be received for something” (số tiền có thể nhận được cho một cái gì đó) và “the beliefs people have, especially about what is right and wrong and what is most important in life, that control their behaviour” (niềm tin mà mọi người có, đặc biệt là về cái gì đúng, cái gì sai và điều gì là quan trọng nhất trong cuộc sống, những thứ điều khiển hành vi của họ)

Example:

  • The rise in interest rates has pushed up the value of my investments. (Lãi suất tăng đã đẩy giá trị các khoản đầu tư của tôi lên.)

  • The university's core values include the ability to cooperate with others. (Giá trị cốt lõi của trường đại học bao gồm khả năng hợp tác với những người khác.)

Một số tình từ dễ nhầm lẫn của “value”

  • valueless /ˈvæl.juː.ləs/: vô giá trị (không có giá trị nào)

Example: This jewellery valueless as it is made of glass and ordinary metals. (Đồ trang sức này vô giá trị vì nó được làm bằng thủy tinh và những kim loại thông thường.)

  • valuable = invaluable /ˈvæljuəbl/, /ɪnˈvæljuəbl/: đáng giá, hữu ích

Example: The book will be valuable/ invaluable for students in higher education, especially Economics students. (Cuốn sách này sẽ rất hữu ích đơi với sinh viên đại học, đặc biệt là sinh viên ngành Kinh tế.)

Worth là gì?

Theo từ điển Cambridge, worth (adjective) - phiên âm Audio icon/wɜːθ/ là “having a particular value, especially in money” (có giá trị cụ thể, đặc biệt là giá trị đo bằng tiền) hoặc “to be important or useful to have or do” (quan trọng hoặc hữu ích để thực hiện)

Example:

  • Our house is worth $200,000 (Ngôi nhà của chúng tôi đáng giá 200,000 dollar Mỹ)

  • It is a waste of time reading this book. There's nothing worth reading in it. (Thật tốn thời gian đọc cuốn sách này. Không có gì hữu ích trong đó cả.)

Một số tính từ với “worth”

  • worthless /ˈwɜrθ·ləs/: không có giá trị/ không hữu ích

Example: Now that the company has gone bankrupt, your contract is worthless. (Bây giờ công ty đã phá sản, hợp đồng của bạn vô giá trị.)

  • worthwhile /ˌwɜːθˈwaɪl/: xứng đáng để bỏ tiền, thời gian ra

Example: The teacher recommended some really worthwhile novels to his students. (Giáo viên gợi ý một vài cuốn tiểu thuyết đánh giành thời gian để đọc tới sinh viên của anh ấy.)

  • worthy /ˈwɜː.ði/: đáng được tôn trọng, ngưỡng mộ hoặc ủng hộ

Example: He felt he was not worthy of her (Anh ấy cảm thấy mình không xứng với cô ấy.)

Phân biệt cost, price, value và worth

Thuật ngữ

Định nghĩa

Ví dụ

Cost (Chi phí)

Số tiền thực tế được chi ra

Chi phí sản xuất một chiếc điện thoại di động là 100 USD.

Price (Giá bán)

Số tiền mà người bán yêu cầu

Giá bán của một chiếc điện thoại di động là 200 USD.

Value (Giá trị)

Lợi ích mà người mua nhận được

Giá trị của một chiếc điện thoại di động đối với người mua có thể cao hơn cost nếu họ thấy nó hữu ích và đáp ứng nhu cầu của họ.

Worth (Giá trị thực)

Giá trị nội tại hoặc giá trị thực sự

Worth của một chiếc nhẫn kim cương là 10.000 USD dựa trên giá trị thị trường của kim cương và tay nghề của thợ kim hoàn.

Bài tập áp dụng

Choose the best answer among A, B, C, or D

Question 1: The material to make this car _____ 200,000 USD.

A. costs

B. prices

C. worths

D. values

Question 2: The bus ______ to the city center is $2.50.

A. cost

B. price

C. fare

D. ticket

Question 3: She paid the entrance ______ to get into the museum.

A. cost

B. fee

C. fare

D. worth

Question 4: The ______ of this necklace is around $300.

A. price

B. value

C. fare

D. ticket

Question 5: Our house is ______ £200,000.

A. cost

B. price

C. worth

D. ticket

Question 6: I need to buy a ______ for the train to London.

A. cost

B. price

C. value

D. ticket

Question 7: The true ______ of friendship is immeasurable.

A. cost

B. fare

C. value

D. ticket

Answer key:

  1. A

  2. C

  3. B

  4. A

  5. C

  6. D

  7. C

Đọc thêm

Tổng kết

Hi vọng qua bài viết trên, người học đã hiểu và phân biệt cost, price, value và worth một cách chính xác. Ngoài ra, để biết cách dùng đúng của những từ dễ nhầm lẫn, người học có thể tham khảo cuốn sách Understanding Idioms for IELTS Speaking - Sử dụng Thành ngữ trong bài thi IELTS Speaking.


Nguồn tham khảo

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu
rity