Phân biệt Hear và Listen trong tiếng Anh kèm bài tập áp dụng

Hear và Listen đều là những động từ khá phổ biến trong tiếng Anh. Tuy nhiên, không phải người học nào cũng phân biệt được hai động từ này và sử dụng chúng một cách chính xác và hiệu quả để truyền tải thông điệp đến cho người nghe và người viết. Vì vậy, trong bài viết này, tác giả sẽ hướng dẫn người học cách phân biệt Hear và Listen bằng cách nêu ra định nghĩa, cách sử dụng, ví dụ và bài tập minh hoạ cuối bài.
Nguyễn Thùy Dương
04/05/2023
phan biet hear va listen trong tieng anh kem bai tap ap dung

Key takeaways

Cách phân biệt:

Hear

  • Nghe thấy một cách tình cơ, vô tình, không có chủ ý

  • Không được sử dụng trong thì tiếp diễn

  • Hear something/somebody

Listen

  • Lắng nghe một cách có chú ý

  • Được sử dụng trong thì tiếp diễn

  • Listen to somebody/something

Hear là gì?

Theo từ điển Oxford, từ này có nghĩa là:

  • “(not used in the progressive tenses) to be aware of sounds with your ears” (Từ điển Oxford) - nghĩa: (không được sử dụng trong các thì tiếp diễn) nhận biết âm thanh bằng tai của bạn

  • “(not used in the progressive tenses) to listen or pay attention to somebody/something - nghĩa: (không được sử dụng trong các thì tiếp diễn) để lắng nghe hoặc chú ý đến ai đó / cái gì đó

  • “(not usually used in the progressive tenses) to be told about something - nghĩa: (không thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn) được kể về điều gì đó

Hear chủ yếu được sử dụng như một ngoại động từ và cần có tân ngữ đứng sau để thể hiện được trọn vẹn nội dung người nói, người viết muốn truyền tải.

Xem thêm: Cách phân biệt learn và study

Cách sử dụng hear

Cấu trúc với Hear:

  • Hear something/somebody: Nghe ai đó/cái gì đó

  • Hear somebody/something do something: Nghe ai đó/cái gì đó làm gì đó

  • Hear somebody/something doing something: Nghe ai đó/cái gì đó đang làm gì đó (nhấn mạnh hành động đang xảy ra)

  • Somebody/something is heard to do something: Ai đó/cái gì đó đang bị/được nghe để làm gì đó

Ví dụ:

  • They could hear children’s voices from the backyard. (Họ có thể nghe thấy tiếng trẻ con từ sân sau)

  • Lisa could hear the sound of traffic from her apartment. (Lisa có thể nghe thấy tiếng xe cộ từ căn hộ của mình)

  • Didn't you hear what she said about our children? (Bạn không nghe những gì cô ấy nói về con cái của chúng ta hả?)

image-alt

Listen là gì?

Theo từ điển Oxford, nghĩa của từ này là:

  • “to pay attention to somebody/something that you can hear” (Từ điển Oxford) - nghĩa: chú ý đến ai đó / điều gì đó mà bạn có thể nghe thấy.

  • “(informal) used to tell somebody to take notice of what you are going to say” - nghĩa: (thân mật) được sử dụng để nói với ai đó hãy chú ý đến những gì bạn sẽ nói.

Listen chỉ được sử dụng như một nội động từ, không cần có tân ngữ phía sau nhưng vẫn thể hiện rõ và đầy đủ nội dung mà người viết và người nói muốn truyền tải.

Cách sử dụng Listen

Cấu trúc:

  • Listen to somebody/something: Lắng nghe ai đó/cái gì đó

Ví dụ:

  • The children listened carefully to the teacher’s stories. (Những đứa trẻ chăm chú lắng nghe những câu chuyện của giáo viên.)

  • They were totally listening intently to what the speaker was saying. (Họ đang hoàn toàn chăm chú lắng nghe những gì diễn giả đang nói.)

  • Joey was hardly listening to us, for he had too much on his mind. (Joey hầu như không lắng nghe chúng tôi, vì anh ấy đã suy nghĩ quá nhiều.)

image-alt

Cách phân biệt Hear và Listen trong tiếng Anh

Hear

Listen

Ý nghĩa

Nghe thấy một cách tình cơ, vô tình, không có chủ ý

Lắng nghe một cách có chú ý

Cấu trúc và cách sử dụng

  • Không được sử dụng trong thì tiếp diễn

  • Hear something/somebody

  • Được sử dụng trong thì tiếp diễn

  • Listen to somebody/something

khác biệt Hear và Listen

Bài tập áp dụng

Bài tập 1: Điền Hear hoặc Listen vào những chỗ trống sau đây

1. Did you ………. that? Something is in our kitchen!

2. Be quiet, please! John………………. the message.

3. Could turn off the music? I can’t………….you.

4. Hey, I think you should……………….carefully to what I am going to say.

5. Oh just because I……………. that your roses are very lovely.

6. My children…….. to podcasts every day. They love them so much.

7. If you _____ the baby crying, feed her because she is hungry.

8. I called out to my brother but he didn’t _____ me. He was playing the video game with his friends.

Bài tập 2: Lựa chọn đáp án đúng cho các câu dưới đây:

1. Last night, Annabell (LISTENED/ HEARD) the loud music from her neighbors.

2. I think I (LISTENED/ HEARD) someone singing on the street last night.

3. Lyn likes to (LISTEN/ HEAR) to folk music when she does her housework.

4. David would creep into the stadium to (LISTEN/ HEAR) to his favorite singer.

5. In my free time, I usually (LISTEN/HEAR) to instrumental music.

6. Can you (LISTEN/ HEAR)) what they are talking about us?

7. (LISTEN/ HEAR), if you need my help, I’m happy.

Đáp án:

Bài tập 1

1. Hear

2. Hears

3. Hear

4. Listen

5. Hear

6. Listen

7. Hear

Bài tập 2:

1. Heard

2. Heard

3. Listen

4. Listen

5. Listen

6. Hear

7. Listen

Tổng kết

Trên đây là toàn bộ kiến thức liên quan đến cách phân biệt Hear và Listen trong tiếng Anh, hy vọng người học có thể vận dụng và luyện tập kiến thức này thường xuyên để có được hiệu quả cao trong quá trình sử dụng của mình.

Tham khảo

https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/hear?q=hear

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833