1. Put on mang nghĩa là mặc, đeo hoặc thoa một thứ gì đó lên cơ thể. Put on nhấn mạnh thời điểm chuyển từ chưa mặc sang đã mặc.
2. Wear mang nghĩa là mặc, đeo, đội trên người thứ gì đó. Wear nhấn mạnh tình trạng đang mặc, đang đeo hoặc phong cách thường ngày.
Nhiều người học tiếng Anh cho rằng put on và wear đều có nghĩa là mặc nên có thể dùng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, hai động từ này diễn tả hai góc nhìn khác nhau. So sánh hai câu “She put on her coat.” (Cô ấy mặc áo khoác vào.) và “She is wearing a coat.” (Cô ấy đang mặc một chiếc áo khoác.) cho thấy put on nhấn mạnh hành động mặc, còn wear nhấn mạnh trạng thái đang mặc. Nắm rõ sự khác biệt này sẽ giúp người học dùng hai từ một cách chính xác và tự nhiên trong từng ngữ cảnh.
Put on là một phrasal verb rất phổ biến trong tiếng Anh với nhiều ý nghĩa khác nhau. Tuy nhiên, nghĩa được sử dụng thường xuyên nhất là mặc, đeo hoặc thoa một thứ gì đó lên cơ thể.
Cụm từ này diễn tả hành động chuyển từ trạng thái chưa mặc, chưa đeo hoặc chưa thoa sang trạng thái đã mặc, đã đeo hoặc đã thoa, chứ không nói về trạng thái đang mặc.
Đặc biệt, put on là phrasal verb có tính separable, nghĩa là tân ngữ có thể đứng giữa put và on.
Cấu trúc thông dụng nhất là:
put on + clothes/ shoes/ glasses/ makeup
put + pronoun + on
Put on là gì và cách dùng
Ví dụ:
Sophia put on her yellow jacket before leaving the house. (Sophia mặc áo khoác màu vàng trước khi ra khỏi nhà.)
He put on his shoes quickly. (Anh ấy nhanh chóng xỏ giày.)
My friend often puts on sunscreen before going outside. (Bạn tôi thường xuyên thoa kem chống nắng trước khi đi ra ngoài.)
Ví dụ 1
Please put them on. (Hãy mặc chúng vào.) → Khi tân ngữ là đại từ (it, them, him, her…), đại từ phải đứng giữa put và on.
Một điểm ngữ pháp quan trọng là động từ put thuộc nhóm động từ bất quy tắc nhưng có ba dạng giống nhau:
Nguyên mẫu: put
Quá khứ đơn: put
Quá khứ phân từ: put
Ngoài ra, put on còn có một số nghĩa khác như:
Bật một thiết bị
Tạo ra hoặc cung cấp một thứ gì đó (đáp ứng một mục đích đặc biệt)
Wear là một động từ bất quy tắc có nghĩa là mặc, đeo, đội trên người thứ gì đó.
Wear diễn tả trạng thái đang mặc, đang đeo hoặc thói quen, phong cách ăn mặc của một người. Đây là một trong những động từ xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp và văn viết.
She wore a gorgeous dress on her birthday. (Cô ấy đã mặc một chiếc áo đầm lộng lẫy vào ngày sinh nhật.)
Stephen has worn glasses since he was eleven. (Stephen đã đeo kính từ khi 11 tuổi.)
Ví dụ 2
Dùng cấu trúc be wearing để mô tả trạng thái đang mặc, đang đeo thứ gì đó tại thời điểm nói.
Ví dụ:
Harley is wearing a green jacket. (Harley đang mặc một chiếc áo khoác màu xanh.)
They are wearing school uniforms. (Họ đang mặc đồng phục học sinh.)
Ví dụ 3
Ngoài ra, wear còn được dùng để nói về thói quen hoặc phong cách ăn mặc.
Ví dụ:
She usually wears jeans to work. (Cô ấy thường mặc quần jeans đi làm.)
He likes to wear black clothes. (Anh ấy thích mặc quần áo màu đen.)
Wear có thể đi với nhiều đồ vật khác nhau như clothes, dresses, shirts, jackets, trousers, shoes, boots, hats, caps, glasses, sunglasses, watches, rings, necklaces, earrings, uniforms và nhiều loại trang phục hoặc phụ kiện khác.
Bên cạnh đó, wear còn được dùng theo nghĩa mở rộng với các cụm như wear a smile hoặc wear an expression, mang nghĩa thể hiện một nụ cười hoặc một nét mặt.
Ví dụ:
She wore a warm smile throughout the meeting. (Cô ấy luôn nở nụ cười thân thiện trong suốt cuộc họp.)
He wore a surprised expression when he heard the news. (Anh ấy lộ vẻ ngạc nhiên khi nghe tin.)
Phân biệt put on và wear
Mặc dù put on và wear đều có thể được dịch là mặc, đeo trong tiếng Việt, hai từ này không thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp.
Điểm khác biệt quan trọng nhất nằm ở việc put on diễn tả hành động, còn wear diễn tả trạng thái hoặc thói quen. Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp người học dùng hai động từ một cách chính xác trong giao tiếp và bài thi tiếng Anh.
Tiêu chí
Put on
Wear
Ý nghĩa
Hành động mặc, đeo, đội hoặc thoa một thứ gì đó lên cơ thể.
Trạng thái đang mặc, đang đeo hoặc thói quen mặc.
Thời điểm
Nhấn mạnh thời điểm chuyển từ chưa mặc sang đã mặc.
Nhấn mạnh tình trạng đang mặc, đang đeo hoặc phong cách thường ngày.
Cấu trúc
put on + noun hoặc put + pronoun + on
wear + noun
Dạng tiếp diễn
Có thể dùng để nhấn mạnh hành động đang diễn ra
Thường dùng để diễn tả trạng thái tại thời điểm nói.
Ví dụ
He put on his shoes before going outside. (Anh ấy đã mang giày trước khi đi ra ngoài.)
He is wearing his shoes now. (Bây giờ anh ấy đang mang giày)
Phân biệt put on và wear
Trình tự: put on → wear → take off
Ba động từ này thường xuất hiện theo đúng trình tự của một hành động:
Put on: mặc hoặc đeo vào.
Wear: ở trạng thái đang mặc hoặc đang đeo.
Take off: cởi hoặc tháo ra.
Ví dụ:
She put on her jacket before leaving. (Cô ấy đã mặc áo khoác trước khi rời đi)
She wore it all day. (Cô ấy đã mặc nó cả ngày)
She took it off when she got home. (Cô ấy đã cởi nó ra khi cô ấy về nhà)
Các trường hợp không thể thay thế cho nhau:
Trong nhiều tình huống, put on và wear không thể hoán đổi.
Ví dụ:
She is wearing a white blouse. (Cô ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi trắng.)
→ Không thể thay bằng is putting on nếu muốn nói về trạng thái.
Please put on your seat belt. (Hãy thắt dây an toàn.)
→ Không dùng wear vì đây là yêu cầu thực hiện một hành động.
He always wears black shirts. (Anh ấy thường mặc áo sơ mi màu đen.)
Phân biệt với dress, get dressed, try on, have on và take off
Ngoài put on và wear, tiếng Anh còn có nhiều động từ liên quan đến quần áo như dress, get dressed, try on, have on và take off. Mặc dù đều liên quan đến việc mặc hoặc đeo, mỗi từ có đối tượng đi sau và ngữ cảnh sử dụng khác nhau.
Take off là hành động cởi hoặc tháo quần áo, giày dép, kính hoặc phụ kiện, và là mang nghĩa đối lập với put on.
Ví dụ:
Please take off your shoes. (Vui lòng cởi giày của bạn ra.)
My mother took off her jacket when she got home. (Mẹ tôi cởi áo khoác ra khi về đến nhà.)
Brian took off his glasses before going to bed. (Brian tháo kính ra trước khi đi ngủ.)
Ví dụ theo các tình huống mua sắm:
Tình huống
Câu ví dụ
Vào cửa hàng
I'd like to try on this jacket. (Tôi muốn thử chiếc áo khoác này.)
Mặc thử
She put on the jacket. (Cô ấy mặc chiếc áo khoác vào.)
Đang mặc đồ
She is wearing the jacket. (Cô ấy đang mặc chiếc áo khoác.)
Nhân viên giúp khách
The assistant dressed the child. (Nhân viên giúp đứa trẻ mặc quần áo.)
Chuẩn bị ra ngoài
After getting dressed, she looked in the mirror. (Sau khi mặc quần áo xong, cô ấy nhìn vào gương.)
Không mua nữa
She took off the jacket and gave it back to the assistant. (Cô ấy cởi chiếc áo khoác ra và trả lại cho nhân viên.)
Ví dụ và hội thoại về wear và put on
Ví dụ về put on và wear
Chuẩn bị ra ngoài
I need to put on my jacket before I leave. (Tôi cần mặc áo khoác trước khi ra ngoài.)
She put on her shoes and took her bag. (Cô ấy xỏ giày rồi lấy túi xách.)
He's wearing a gray pullover now. (Bây giờ anh ấy đang mặc một chiếc len chui đầu màu xám.)
Mô tả trang phục thường ngày
I usually wear jeans and a T-shirt on weekends. (Tôi thường mặc quần jeans và áo thun vào cuối tuần.)
She always wears comfortable shoes to work. (Cô ấy luôn mang giày thoải mái khi đi làm.)
My younger brother wears glasses every day. (Em trai tôi đeo kính mỗi ngày.)
Hỏi về dress code
What should I wear to the meeting? (Tôi nên mặc gì đến cuộc họp?)
Please put on formal clothes for the interview. (Vui lòng mặc trang phục lịch sự khi đi phỏng vấn.)
Everyone is wearing business attire today. (Hôm nay mọi người đều đang mặc trang phục công sở.)
Mua sắm và thử đồ
I'd like to try on these trousers. (Tôi muốn mặc thử chiếc quần tây này)
Jasmine put on the skirt and looked in the mirror. (Jasmine mặc chiếc váy vào rồi nhìn vào gương.)
Trang điểm và phụ kiện
She put on some lipstick before the party. (Cô ấy thoa son trước bữa tiệc.)
He put on his watch before leaving home. (Anh ấy đeo đồng hồ trước khi rời khỏi nhà.)
She is wearing a pearl necklace today. (Hôm nay cô ấy đang đeo một chiếc vòng cổ ngọc trai.)
Hội thoại ngắn
Hội thoại 1: Chuẩn bị đi làm
Anna: Are you ready to leave? (Bạn sẵn sàng đi chưa?)
Tom: Almost. I'm putting on my shoes. (Gần rồi. Mình đang xỏ giày.)
Anna: Nice jacket! You're wearing blue today. (Áo khoác đẹp đấy! Hôm nay bạn đang mặc đồ màu xanh.)
Tom: Thanks! I wear this jacket quite often. (Cảm ơn! Mình khá thường xuyên mặc chiếc áo khoác này.)
Hội thoại 2: Mua sắm
Sales Assistant: Can I help you? (Tôi có thể giúp gì cho bạn không?)
Customer: Yes. I'd like to try on this skirt. (Vâng. Tôi muốn thử chiếc váy này.)
Sales Assistant: Of course. You can put it on in the fitting room. (Tất nhiên. Bạn có thể mặc nó vào trong phòng thử đồ.)
Customer: I'm wearing it now. How does it look? (Tôi đang mặc nó đây. Trông thế nào?)
Sales Assistant: It looks great on you! (Nó rất hợp với bạn!)
Lỗi thường gặp
Do cả put on và wear đều mang nghĩa là mặc hoặc đeo thứ gì đó nên người học rất dễ nhầm lẫn khi dùng 2 từ này. Dưới đây là những lỗi phổ biến cùng cách sửa và phương pháp ghi nhớ.
Câu sai
Câu đúng
Giải thích
I am putting a jacket.
I am putting on a jacket. (Tôi đang mặc áo khoác vào)
Put cần có on để mang nghĩa mặc hoặc đeo. Put một mình chỉ có nghĩa là đặt một vật ở đâu đó.
Put on it.
Put it on. (Hãy mặc nó vào)
Put on là separable phrasal verb. Khi tân ngữ là đại từ (it, them, him, her...), đại từ phải đứng giữa put và on.
She is wearing a handbag.
She is carrying a bag. (Cô ấy đang mang túi xách)
Wear dùng với những vật được mặc hoặc đeo trên cơ thể như quần áo, kính, đồng hồ, trang sức ... Với túi xách, cặp hoặc vali đang cầm hoặc mang theo, thường dùng carry.
She has wore a new dress to several parties recently.
She has worn a new dress to several parties recently. (Cô ấy đã mặc một chiếc áo đầm mới đến một vài bữa tiệc gần đây)
Dạng quá khứ phân từ của wear là worn, không phải wore.
Phương pháp tự kiểm tra
Trước khi chọn put on hay wear, người học hãy tự hỏi: Đây là hành động hay trạng thái?
Nếu là hành động mặc, đeo hoặc thoa vào → dùng put on.
Nếu là trạng thái đang mặc, đang đeo hoặc thói quen mặc → dùng wear.
Ví dụ:
She is putting on her coat. (Cô ấy đang mặc áo khoác vào.) → Hành động
She is wearing her coat. (Cô ấy đang mặc áo khoác.) → Trạng thái
Bài tập vận dụng
Bài 1. Điền put on hoặc wear vào chỗ trống (chia động từ đúng dạng nếu cần).
1. She is __________ a beautiful red dress today.
2. Please __________ your shoes before you go outside.
3. I usually __________ a uniform to school.
4. He __________ his glasses and started reading.
5. They are __________ jackets because it's cold.
6. I'm cold. I'm going to __________ my sweater.
7. My father always __________ a tie to work.
8. She __________ some sunscreen before going to the beach.
9. Look! The baby is __________ a cute little hat.
10. He __________ his coat yesterday before leaving the office.
Bài 2. Mỗi câu dưới đây có một lỗi. Hãy viết lại cho đúng.
1. Olivia is putting a shirt.
2. Put on them, please.
3. She has recently wore a gorgeous dress to a party.
4. He is wear a white coat today.
Đáp án
Bài 1.
1. wearing
2. put on
3. wear
4. put on
5. wearing
6. put on
7. wears
8. put on
9. wearing
10. put on
Bài 2.
1. Olivia is putting on a shirt.
2. Put them on, please.
3. She has recently worn a gorgeous dress to a party.
4. He is wearing a white coat today.
Câu hỏi thường gặp về put on và wear
Put on và wear có thay thế nhau được không?
Không. Put on diễn tả hành động mặc, đeo hoặc thoa, còn wear diễn tả trạng thái đang mặc, đang đeo hoặc thói quen mặc.
Ví dụ:
She put on her jacket (Cô ấy đã mặc áo khoác vào.) → Nhấn mạnh hành động
She is wearing her jacket. (Cô ấy đang mặc áo khoác.) → Nhấn mạnh trạng thái
Put it on hay put on it?
Đáp án đúng là put it on. Vì put on là separable phrasal verb, khi tân ngữ là đại từ (it, them, him, her...), đại từ phải đứng giữa put và on. Có thể dùng put your coat on, nhưng không dùng put on it với nghĩa mặc hoặc đeo.
Wear có dùng ở thì tiếp diễn không?
Có. Wear thường dùng ở thì tiếp diễn để diễn tả trạng thái tại thời điểm nói. Đây là cách dùng rất phổ biến trong giao tiếp.
Ví dụ: She is wearing brown pants (Cô ấy đang mặc quần dài màu nâu)
Dress khác wear như thế nào?
Dress thường đi với người (dress a child, dress yourself) và nhấn mạnh hành động mặc quần áo cho ai đó hoặc tự mặc. Trong khi đó, wear đi với quần áo hoặc phụ kiện (wear a jacket, wear glasses) và diễn tả trạng thái hoặc thói quen đang mặc, đang đeo.
Tóm lại, put on diễn tả hành động mặc hoặc đeo, còn wear diễn tả trạng thái đang mặc, đeo hoặc thói quen mặc. Hãy ghi nhớ cấu trúc put it on (không dùng put on it) và trình tự put on → wear → take off để sử dụng chính xác. Thay vì dịch từ tiếng Việt, người học nên luyện tập cách dùng put on và wear qua các cặp tình huống thực tế.
Nếu muốn xây dựng nền tảng vững chắc, người học có thể tham khảo Khóa học tiếng Anh giao tiếp Beginner Level tại ZIM Academy, giúp củng cố phát âm, từ vựng, ngữ pháp và phản xạ giao tiếp theo lộ trình rõ ràng.
Định hướng giáo dục: "In teaching others, we teach ourselves"
Đây chính là động lực để giáo viên đào sâu nghiên cứu, tìm tòi và phát triển chuyên môn và kĩ năng giảng dạy của bản thân, góp phần mở khóa được tiềm năng ngôn ngữ của học viên.
Nguồn tham khảo
1
Kate Woodford. “put something on.” Cambridge University Press, 06/08/2026.https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/put-on. Accessed 6 August 2026.
2
Kate Woodford. “wear.” Cambridge University Press, 06/08/2026.https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/wear. Accessed 6 August 2026.
3
Kate Woodford. “dress.” Cambridge University Press, 06/08/2026.https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/dress. Accessed 6 August 2026.
4
Kate Woodford. “dressed.” Cambridge University Press, 06/08/2026.https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/dressed. Accessed 6 August 2026.
5
Kate Woodford. “try something on.” Cambridge University Press, 06/08/2026.https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/try-on?q=try+on+something. Accessed 6 August 2026.
6
Kate Woodford. “have (got) something on.” Cambridge University Press, 06/08/2026.https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/have-got-on. Accessed 6 August 2026.
7
Kate Woodford. “take something off.” Cambridge University Press, 06/08/2026.https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/take-off?q=take+off+something. Accessed 6 August 2026.
Bình luận - Hỏi đáp