Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 2/2026 - Đề số 2
Key takeaways
Đặc trưng: Thông tin về ba yếu tố thời tiết trong năm tại Glasgow (Canada), kết hợp mô tả độ lớn và xu hướng biến động.
Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).
Chiến thuật: Chọn nhóm theo Cường độ (Path A - An toàn) hoặc Mối tương quan (Path B - Phản biện).
Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Bài viết dưới đây sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích bảng dữ liệu về độ lớn của ba yếu tố thời tiết (nhiệt độ, lượng mưa, số giờ nắng) trong năm tại Glasgow thuộc Canada. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.
Đề bài:
You have approximately 20 minutes to complete this task.
The charts provide details about weather conditions in Glasgow, which is located in Scotland. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate. |
Your report should comprise a minimum of 150 words.

Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ
Analysis | Drafting | Reflection |
|---|---|---|
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ:
Explore - Nhận diện mục đích và đặc điểm nổi bật:
| Structure - thực hiện qua hai bước: Bước 1: Nhóm dữ liệu cùng tính chất:
Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:
| Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh
→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Reflect and Expand - Phản tư và đúc kết cách tiếp cận cho các đề bài thể hiện mối quan hệ tương tự trong tương lai. |
Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ
Loại biểu đồ thể hiện: Biểu đồ đường (Line chart), Bảng (table)
Đơn vị chính: ℃ (degree celsius), Cm (centimeter), Hours per day.
Thông tin tổng quan: Who (not specified) - What (weather conditions: average temperature, average rainfall, average sunshine) - When (twelve months, from January to December) - Where (Glasgow in Scotland).
Câu hỏi kích hoạt:
Xu hướng tổng quan của biểu đồ nhiệt độ trung bình là gì?
→ ……………………………………………………………………………………….Mối tương quan giữa lượng mưa trung bình và số giờ nắng trung bình trong 12 tháng là gì?
→ ……………………………………………………………………………………….Những tháng nào trong năm có nhiệt độ trung bình cao nhất hoặc thấp nhất?
→ ……………………………………………………………………………………….Những tháng nào có khoảng chênh lệch lớn nhất giữa nhiệt độ cao nhất và thấp nhất?
→ ……………………………………………………………………………………….Tháng nào có lượng mưa trung bình cao nhất?
→ ……………………………………………………………………………………….Tháng nào có số giờ nắng trung bình nhiều nhất?
→ ……………………………………………………………………………………….Có mối tương quan nào tồn tại giữa ba yếu tố thời tiết (nhiệt độ trung bình, lượng mưa trung bình, giờ nắng trung bình) hay không?
→ ……………………………………………………………………………………….
Xem thêm: Các từ miêu tả thời tiết bằng tiếng Anh & mẫu câu, đoạn văn mẫu gợi ý
Explore - Nhận diện mục đích biểu đồ và đặc điểm nổi bật
Đề: The charts provide details about weather conditions in Glasgow, which is located in Scotland. |

Mục đích:
→ Nhiệm vụ mô tả: Theo dõi sự biến động theo tháng của nhiệt độ, lượng mưa và số giờ nắng, nhấn mạnh điểm cao nhất - thấp nhất của từng yếu tố. Đồng thời quan sát mối liên hệ nhằm tìm ra quy luật chung.
→ Thông điệp phân tích: Làm rõ mối quan hệ tương quan giữa các yếu tố (nhiệt độ - số giờ nắng - lượng mưa) nhằm đưa ra cái nhìn tổng thể sự khác biệt giữa các mùa trong năm.
1. Xu hướng chủ đạo
Nhiệt độ (cao nhất/thấp nhất) và số giờ nắng tương quan thuận - tăng dần từ đầu năm đến mùa hè (cao nhất) và giảm dần trong khoảng cuối năm.
Lượng mưa có xu hướng ngược lại, giảm nhanh chóng đến cuối xuân/đầu mùa hè (tháng 6) và tăng cao trong suốt khoảng thời gian còn lại.
Nhìn chung, những tháng ấm hơn thường có nhiều nắng hơn, trong khi các tháng cuối năm mưa nhiều và ít nắng.
2. Điểm cao nhất
Nhiệt độ trung bình: Tháng nóng nhất là Tháng 8 (>18℃).
Lượng mưa trung bình: Mưa nhiều nhất vào hai tháng cuối năm (12cm, 12.5cm).
Số giờ nắng trung bình: Tháng 8 là tháng có trung bình số giờ nắng trong ngày nhiều nhất (15 giờ/ngày).
3. Điểm thấp nhất
Nhiệt độ trung bình: Tháng lạnh nhất là hai tháng đầu năm, đều đạt giá trị thấp nhất trong năm (1℃).
Lượng mưa trung bình: Mưa ít nhất vào Quý II trong năm (Tháng 4 - 6) với lượng mưa đạt 6 - 6.5cm.
Số giờ nắng trung bình: Tháng 1 và Tháng 12 đều ghi nhận những ngày ít nắng nhất trong năm (trung bình 1 giờ/ngày).
4. Điểm bất thường
Tháng 7 & Tháng 8, mặc dù là tháng có nhiệt độ trung bình cao nhất và số giờ nắng nhiều nhất trong năm nhưng vẫn ghi nhận lượng mưa trung bình khá cao.
Structuring - Tổ chức và sắp xếp dữ liệu trong thân bài
Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ.
Câu hỏi: Khi nhìn vào bảng số liệu, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.
Level | Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu |
|---|---|
☐ Data Reporting (Mô tả dữ liệu bề mặt) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI SỐ LIỆU ĐƠN LẺ. | |
☐ Data Interpretation (Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM |
Bước 1: Nhóm dữ liệu có cùng tính chất
Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.


Phiên bản 1 - Safe zone Theo cường độ của từng yếu tố thời tiết | Đoạn thân bài 1: Average temperature. Đặc điểm chung: Nhiệt độ trung bình cao nhất và thấp nhất đều có xu hướng tăng, đạt đỉnh điểm vào Tháng 8, và dần hạ nhiệt vào những tháng cuối năm. Đoạn thân bài 2: Average rainfall. Đặc điểm chung: Lượng mưa trung bình giảm dần trong 6 tháng đầu năm (từ 11cm (Jan) xuống còn 6-6.5cm (May-June)) nhưng tăng mạnh trong 6 tháng cuối năm (mưa nhiều bắt đầu trở lại vào tháng 7 (July), kéo dài trong nhiều tháng, đạt đỉnh điểm vào Tháng 12 (Dec) với 12.5cm). Đoạn thân bài 3: Average sunshine. Đặc điểm chung: Số giờ nắng trung bình trong ngày có xu hướng gia tăng, đạt đỉnh điểm vào tháng 8 (15 giờ/ngày) nhưng giảm trở lại trong những tháng cuối năm. | Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ liệu trong thân bài như thế nào? |
Phiên bản 2 - Critical zone Theo mối tương quan giữa ba yếu tố thời tiết | Đoạn thân bài 1: January → August Đặc điểm chung: Đây là giai đoạn có biểu hiện gia tăng đồng bộ của nhiệt độ và số giờ nắng, trái ngược với sự sụt giảm về lượng mưa trong sáu tháng đầu năm. Điểm nhấn: Phân tích cú hích vào tháng 8 khi cả nhiệt độ và nắng đều đạt đỉnh, trong khi mưa bắt đầu có dấu hiệu quay trở lại nhưng chưa chiếm ưu thế. Đoạn thân bài 2: September → December Đặc điểm chung: Hai yếu tố thời tiết (nhiệt độ và số giờ nắng) duy trì ở mức thấp và xu hướng giảm. Đồng thời đây là khoảng thời gian đặc trưng của lượng mưa lớn nhất năm (10cm - 12.5cm). Điểm nhấn: Nhấn mạnh tháng 12 là tháng cực đoan nhất (lạnh nhất, ít nắng nhất, mưa nhiều nhất). |
Bước 2: Lên khung thân bài
Phiên bản 1: Path A (Safe zone)
Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi số liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:
Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.
Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
|---|---|
Overview | Xu hướng chung:
Đặc điểm nổi bật nhất:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Tháng 1 (Jan) → Tháng 7 & Tháng 8 (Aug) → Tháng 12 (Dec). (Lý do: Tương ứng với ba thời điểm bắt đầu (nhiệt độ thấp nhất) - điểm cao nhất và thời điểm kết thúc.) Topic sentence: Nhiệt độ trung bình biểu hiện hai xu hướng đối lập rõ rệt trước và sau tháng 8 (Aug). Detail 1: Nhiệt độ trung bình thấp nhất (những ngày lạnh nhất) vào tháng 1 (Jan) (thấp nhất là 1°C, cao nhất là 5°C). Detail 2: Thời tiết nóng dần đến tháng 7 - 8 với nhiệt độ cao nhất trên 18°C (July) và thấp nhất 11°C (Aug). Detail 3: Khu vực Glasgow lạnh dần trong những tháng còn lại, chỉ còn 8°C (cao nhất) và 2°C (thấp nhất) trong tháng cuối năm. |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Tháng 1 (Jan) → Tháng 5 (May) → Tháng 12 (Dec). (Lý do: Tương ứng với ba điểm nối chủ chốt - tháng 1 vẫn là tháng có lượng mưa lớn nhưng giảm nhanh về mức thấp nhất vào Tháng 5 và tăng mạnh đến mức cao nhất vào Tháng 12.) Topic sentence: Lượng mưa cao nhất vào những tháng đầu năm và cuối năm. Detail 1: Glasgow bắt đầu với đợt mưa lớn vào tháng 1 (11cm) nhưng giảm dần về mức thấp nhất 6cm (tháng 5). Detail 2: Lượng mưa nhiều hơn vào tháng tiếp theo (Jun), mưa lớn liên tục trong suốt nửa năm còn lại và cao nhất là 12.5cm (Dec). |
Body Paragraph 3 | Trật tự sắp xếp: Tháng 1 (Jan) → Tháng 8 (Aug) → Tháng 12 (Dec). (Lý do: Tương ứng với ba điểm nhọn, tháng 1 và tháng 12 - thấp nhất, tháng 8 - cao nhât.) Topic sentence: Khu vực Glasgow nhận được tương đối ít ánh nắng mặt trời trong suốt cả năm. Detail 1: Trung bình chỉ 1 giờ có nắng trong ngày trong tháng 1 (thấp nhất). Detail 2: Cùng với nhiệt độ tăng, thời gian có nắng cũng dài hơn, nhiều nhất là 15 giờ/ngày (Aug). Detail 3: Nắng đột ngột ít đi trong bốn tháng còn lại, 4 giờ/ngày (Sep) và 1 giờ/ngày (Dec). |
Bài mẫu tương ứng
The line chart illustrates the fluctuation of average temperature and the given table provides two measures for weather conditions, namely the average rainfall and average sunshine, across twelve months in Glasgow.
Overall, it can be seen that temperature and sunshine share similar changing patterns, rising during the first half of the year and peaking in August before declining in the remaining months. Rainfall levels, by contrast, display the opposite trend, as its intensity decreases during the first 6-month period before recording the continuous highs afterwards, with the peak in December.
To begin with, the average temperature data reveal two opposing trends before and after August. Glasgow experiences the coldest days in January, with the maximum at 5°C and the minimum at 1°C. These figures rise steadily throughout the first half of the year, reaching a peak in July and August. Specifically, the maximum temperature hits its highest point of 18°C in July, while the minimum temperature peaks at 11°C in August. After this period, temperatures gradually fall back to 8°C and 2°C respectively by December.
Regarding rainfall, Glasgow witnesses its wettest weather at the beginning and end of the year. The year starts with 11 cm of rain in January, which then decreases to its lowest point of 6 cm in May. However, from June onwards, precipitation levels begin to rise again, peaking at 12.5 cm in December.
As for sunshine, Glasgow generally receives very little sunlight throughout the year. The sunshine lasts only 1 hour per day in January. The figure increases gradually during the first half of the year, reaching 6 hours in June. Notably, there is a sudden and dramatic surge to 15 hours in August, making it the sunniest month by far. However, this number drops quickly to 4 hours in September and declines to just 1 hour in December.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Mục đích | Mẫu câu | Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết |
|---|---|---|
Mở bài và Tổng quan | The [tên dạng biểu đồ thứ nhất] chart compares + [nội dung paraphrase] + and + the [tên biểu đồ thứ hai]/ table + [nội dung paraphrase] Overall, it can be seen that + [Xu hướng chung dạng S + V] | |
Mô tả đặc điểm | S + reveal / display + a trend S + share similar patterns S + reach / hit + a peak / the highest level of + [số liệu] | |
So sánh số liệu | S + rise / increase / decline + steadily / gradually / consistently S + rise / increase + before peaking at + [số liệu] S + drop / fall + quickly + to + [số liệu] | |
Công cụ liên kết | …, by contrast,... → Dùng để làm nổi bật sự tương phản. To begin with,... → Dùng để mở đầu phần phân tích yếu tố đầu tiên. Specifically,... → Dùng để giới thiệu số liệu chi tiết hoặc ví dụ minh họa cho ý vừa nêu. After this period,... → Dùng để chuyển sang giai đoạn thời gian tiếp theo. Regarding,... → Dùng để chuyển sang một yếu tố khác trong biểu đồ. However,... → Dùng để nhấn mạnh sự đối lập về logic hoặc số liệu. As for,... → Dùng để tạo tín hiệu ngắt đoạn và bắt đầu một đoạn phân tích mới. Notably,... → Dùng để làm nổi bật một đặc điểm quan trọng hoặc bất thường trong số liệu. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Measures of weather | Các chỉ số đo thời tiết | Np | The chart presents three measures of weather in Glasgow: temperature, rainfall, and sunshine duration. (Biểu đồ thể hiện ba chỉ số thời tiết ở Glasgow: nhiệt độ, lượng mưa và thời gian nắng.) |
Changing patterns | Xu hướng thay đổi | Np | The temperature data show a changing pattern, rising until August and declining afterwards. (Dữ liệu nhiệt độ cho thấy một xu hướng thay đổi, tăng đến tháng 8 rồi giảm sau đó.) |
Opposite trend | Xu hướng trái ngược | Np | While temperatures and daily brightness levels increase during the first half of the year before dropping afterwards, rainfall levels indicate the opposite trend. (Trong khi nhiệt độ và số giờ nắng tăng trong nửa đầu năm rồi giảm sau đó, lượng mưa lại theo xu hướng ngược lại.) |
Continuous highs | Mức cao liên tục | Np | Glasgow experiences the continuous highs in rainfall level from July to December, recording at least 9.5cm in August, which is comparable to the highest amounts in the prior months. (Glasgow ghi nhận lượng mưa duy trì ở mức cao từ tháng 7 đến tháng 12, với ít nhất 9,5 cm vào tháng 8, tương đương với các mức cao nhất trước đó.) |
Rise steadily | Gia tăng đều đặn | Vp | During the first six months, Glasgow’s temperature rises steadily from the maximum of 5°C in January to the hottest of 18°C in July. (Trong sáu tháng đầu năm, nhiệt độ ở Glasgow tăng đều từ mức tối đa 5°C vào tháng 1 lên đỉnh 18°C vào tháng 7.) |
Peak in/at | Đạt mức cao nhất vào thời điểm/ với giá trị | Vp | The average temperature peaks in July, reaching 18°C as the maximum level. (Nhiệt độ trung bình đạt đỉnh vào tháng 7, chạm mức tối đa 18°C.) |
Fall back to | Giảm trở lại | Vp | After escalating during the first eight months, the average temperature falls back to 8°C and 2°C as the highest and lowest number, respectively in December. (Sau khi tăng trong tám tháng đầu năm, nhiệt độ giảm trở lại còn 8°C và 2°C tương ứng vào tháng 12.) |
Dramatic surge | Sự gia tăng mạnh và đột ngột | Np | The average sunshine duration in Glasgow is relatively low, normally ranging from 1 to 5.5 hours per day. However, the figure records a dramatic surge in August, reaching 15 hours per day. (Thời gian nắng trung bình ở Glasgow khá thấp, thường dao động từ 1 đến 5,5 giờ mỗi ngày. Tuy nhiên, con số này tăng vọt vào tháng Tám, đạt 15 giờ mỗi ngày.) |
Drops quickly to | Giảm nhanh chóng về mức | Vp | Following a pronounced spike in the average daily sunshine duration in August, this figure drops quickly to the low baseline of 1 - 4 hours per day. (Sau khi tăng vọt vào tháng 8, số giờ nắng trung bình giảm nhanh xuống mức thấp khoảng 1–4 giờ mỗi ngày.) |
Phiên bản 2: Path B (Critical zone)
Mục tiêu: Làm nổi bật những xu hướng thời tiết đặc trưng của từng giai đoạn thời gian và nhấn mạnh những mối tương quan thuận nghịch của các yếu tố thời tiết.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:
Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cập và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận biểu đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.
Phiên bản Critical zone sử dụng cách tiếp cận từ góc độ khác khi đánh giá dữ liệu tinh vi hơn bằng cách phân biệt những khoảng thời gian mang đặc trưng thời tiết khác nhau. Đồng thời, việc thể hiện mối quan hệ này được trình bày thông qua cách chia đoạn và sắp xếp nội dung, triển khai diễn giải mối quan hệ của dữ liệu. Từ đó, điều này buộc người học phải sử dụng sự so sánh đánh giá trong các mối quan hệ đối lập, tương đồng.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
|---|---|
Overview | Xu hướng chung:
Đặc điểm nổi bật nhất:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Nhiệt độ và lượng nắng được mô tả song song (tháng 1 → tháng 8) với Lượng mưa (tháng 1 → tháng 8). (Lý do: nhằm làm nổi bật mối quan hệ ngược chiều của hai yếu tố trước so với yếu tố lượng mưa. Đồng thời làm nổi bật đặc điểm của giai đoạn này là sự “thống trị” của nhiệt độ và trời nắng.) Topic sentence: Sự cải thiện dần về nhiệt độ và độ sáng là những đặc điểm chính của thời tiết Glasgow. Detail 1: Nhiệt độ trung bình và độ chiếu sáng trung bình đều tăng từ những mốc thấp nhất trong tháng 1 (1-6°C và 1 tiếng/ngày) đến điểm cao nhất trong tháng 8 (18°C và 15 tiếng/ngày). Detail 2: Lượng mưa giảm dần đến mức thấp 6 - 6.5cm (tháng 5 - 6) nhưng đột nhiên tăng sớm trong tháng 7 và tháng 8 (9.5 - 10cm). |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Nhiệt độ và thời lượng chiếu sáng được mô tả song song (tháng 9 → tháng 12) với Lượng mưa (tháng 9 → tháng 12). (Lý do: Giúp rút ngắn những chi tiết không quan trọng trong một xu hướng chỉ có một chiều. Đồng thời nhấn mạnh đặc điểm thời tiết của giai đoạn này là lạnh và ẩm ướt.) Topic sentence: Xu hướng thay đổi khi Glasgow bước vào bốn tháng cuối năm với thời tiết đặc trưng là lạnh và ẩm ướt. Detail 1: Nhiệt độ và thời gian có nắng đều giảm dần và đạt mức cực thấp vào tháng 12 (nhiệt độ: 2 - 8°C, nắng: 1 - 4 giờ/ngày). Detail 2: Lượng mưa luôn duy trì ở vẫn cao, đạt đỉnh điểm vào tháng 12 (12.5cm). |
Bài mẫu tương ứng
The line chart describes the general pattern of average temperature while the table compares two weather conditions, namely the average rainfall and the average daily sunshine, in Glasgow throughout the year.
Overall, it can be seen that temperature and sunshine follow closely similar seasonal trends, increasing through the first half of the year, reaching a peak in August, and then declining thereafter. By contrast, rainfall shows a negative relationship with these variables as its levels fall during the first six months before culminating in a December peak.
From January to August, the steady improvement in warmth and brightness is the defining feature of Glasgow’s weather. Average temperatures and daily sunshine duration are positively correlated, both climbing from their respective annual lows in January (1-6°C and 1 hour) to reach a synchronized peak in August, with temperatures exceeding 18°C and sunlight lasting 15 hours a day. Regarding precipitation, the data generally show an inverse relationship by dropping continuously and bottoming out at 6 - 6.5cm in the second quarter. However, this trend gets interrupted in July and August by a premature resurgence with rainfall returning to 10cm alongside the summer's peak heat.
In the remaining months, the trend reverses as Glasgow transitions into a significantly colder and wetter phase. Sunshine duration and temperatures decline precipitously, with the former plummeting from 4 hours in September to just 1 hour per day by December and the latter falling steadily to the low range of 2 - 8°C at the year’s end. This atmospheric cooling coincides with a period of intensified rainfall; precipitation levels remain consistently high throughout the last quarter, ultimately culminating in a year-high of 12.5cm in December. By the year's end, all three indicators return to their most extreme winter states, completing the annual cycle.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Khía cạnh | Cách viết | Ý nghĩa trong bài viết |
|---|---|---|
Nhóm số liệu lớn nhất | August records double peaks in two weather indicators, at 18°C and 15 hours per day. | August stands out as the only month in which both average temperature and daily sunshine duration reach their highest levels, at around 18°C and 15 hours per day, respectively. |
Nhóm số liệu nhỏ nhất | The lowest level for average rainfall is recorded in the second quarter at around 6 - 6.5cm. | Average rainfall reaches its lowest point in the second quarter, bottoming out at 6 - 6.5 cm between May and June. |
Xu hướng tăng | From January to August, the average daily sunshine hours are relatively low at around 1 - 6 hours/day, except August when it reaches 15 hours/day. | From January to June, average daily sunshine hours increase steadily, ranging from 1 - 6 hours per day and surging unexpectedly to 15 hours per day in August. |
Xu hướng giảm | After the hottest month in August, temperature levels decline, from 9 - 16°C in September to just 2 - 8°C in December. | After peaking in August at around 18°C, temperature levels return gradually to about 8°C and 2°C as the maximum and minimum values by December, respectively. |
Hai xu hướng thuận chiều | From January to August, both average temperature and average daily sunshine hour increase marginally. | Both the average temperature and average daily sunshine duration indicators share the same pre-September upward trend and have a synchronized peak in August. |
Hai xu hướng ngược chiều | From September to December, the average temperature drops gradually from 9 - 16°C to 2 - 8°C, while the average rainfall increases from 10 - 12.5cm. | From September to December, average temperature declines from about 17°C to 8°C, whereas rainfall intensifies, increasing from around 10 cm to the highest level of 12.5 cm by December. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Positively correlated | Tương quan cùng chiều | adj phrase | The patterns of average temperature and average daily sunshine duration are positively correlated, displaying the upward trend from January to August and a downward direction onwards. (Xu hướng của nhiệt độ trung bình và thời lượng nắng trung bình hàng ngày có mối tương quan thuận, thể hiện xu hướng đi lên từ tháng 1 đến tháng 8 và đi xuống trong thời gian sau đó.) |
Inverse relationship | Mối quan hệ ngược chiều | np | An inverse relationship can be observed from January to June, when the average rainfall decreases and the average daily sunshine duration decreases. (Một mối quan hệ nghịch đảo có thể được quan sát thấy từ tháng 1 đến tháng 6, khi lượng mưa trung bình giảm dần và thời lượng nắng trung bình hàng ngày lại tăng lên.) |
Synchronized peak | Mức cao nhất đồng bộ | np | Both temperature and sunshine reach a synchronized peak in August, when Glasgow experiences an average of 18°C and records 15 hours of sunlight per day. (Cả nhiệt độ và số giờ nắng đều đạt đỉnh đồng bộ vào tháng 8, khi Glasgow trải qua mức nhiệt trung bình 18°C và ghi nhận 15 giờ nắng mỗi ngày.) |
Exceeding | Vượt qua | v | August is recorded with the average maximum temperature exceeding 18°C. (Tháng 8 được ghi nhận có nhiệt độ tối đa trung bình vượt ngưỡng 18°C.) |
Be interrupted | Bị gián đoạn | adj | Although rainfall patterns show an opposing relationship with other variables by falling down, the trend is interrupted with the sudden summer storms in July and August. (Mặc dù quy luật lượng mưa cho thấy mối tương quan nghịch với các biến số khác khi giảm xuống, nhưng xu hướng này bị ngắt quãng bởi những cơn bão mùa hè đột ngột vào tháng 7 và tháng 8.) |
Premature resurgence | Sự tăng trở lại sớm (chưa đúng lúc) | np | Weather records show a premature resurgence in precipitation, as rainfall begins rising again while the heat and illumination maintain at high levels. (Các ghi chép thời tiết cho thấy sự trỗi dậy sớm của lượng mưa, khi mưa bắt đầu tăng trở lại trong khi nhiệt độ và độ chiếu sáng vẫn duy trì ở mức cao.) |
Decline precipitously | Giảm rất mạnh | vp | Following the August peak, the average temperature declines precipitously, dropping several degrees within a few months before returning to the low range of 2 - 8°C in the final month. (Sau đỉnh điểm tháng 8, nhiệt độ trung bình sụt giảm mạnh, giảm vài độ chỉ trong vòng vài tháng trước khi quay trở lại mức thấp từ 2 - 8°C vào tháng cuối năm.) |
Bottoming out | Chạm mức thấp nhất | vp | May is recorded as the driest month, with the average rainfall level bottoming out at 6cm. (Tháng 5 được ghi nhận là tháng khô hạn nhất, với lượng mưa trung bình chạm đáy ở mức 6cm.) |
Annual highs | Các mức cao trong năm | np | Glasgow experiences its annual highs in average temperature in July and August, hovering above 18°C before dropping gradually over the remaining months. (Glasgow đạt các mức cao nhất trong năm về nhiệt độ trung bình vào tháng 7 và tháng 8, duy trì ở mức trên 18°C trước khi giảm dần trong những tháng còn lại.) |
Transitions into | Chuyển sang giai đoạn | vp | From September onwards, Glasgow transitions into a cold and wet climate, characterized by shorter daylight and lower temperature. (Từ tháng 9 trở đi, Glasgow chuyển sang khí hậu lạnh và ẩm ướt, đặc trưng bởi thời gian ban ngày ngắn hơn và nhiệt độ thấp hơn.) |
Plummeting | Giảm thẳng xuống mức | vp | Following the August days with the longest average daytime duration, Glasgow falls back to the short daylight period, as the average daily sunshine level plummets to just 4 hours/day in September. (Sau những ngày tháng 8 có thời lượng ban ngày trung bình dài nhất, Glasgow rơi trở lại thời kỳ ban ngày ngắn, khi mức nắng trung bình hàng ngày lao dốc xuống chỉ còn 4 giờ/ngày vào tháng 9.) |
Coincides with | Xảy ra cùng lúc với | vp | From September to December, the declining tendency of Glasgow’s temperature and sunshine coincides with the rainy season. (Từ tháng 9 đến tháng 12, xu hướng giảm của nhiệt độ và nắng ở Glasgow trùng khớp với mùa mưa.) |
Culminating in | Kết thúc bằng việc đạt đỉnh | vp | The rainfall from September onwards remains at high levels, culminating in the most severe rainfall in December. (Lượng mưa từ tháng 9 trở đi vẫn ở mức cao, và đạt đến mức khắc nghiệt nhất vào tháng 12.) |
Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin
Phân tích từ vựng
Từ vựng cốt lõi | ||
|---|---|---|
Positively correlated | Exceeding | Synchronized peak |
Tương quan cùng chiều | Vượt qua mức | Mức cao nhất đồng bộ |
Bottoming out | Inverse relationship | Culminating in |
Chạm mức thấp nhất | Mối quan hệ ngược chiều | Kết thúc bằng việc đạt mức cao nhất |
Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.
Overall, average temperature and daily sunshine duration are ..................., as both variables rise steadily from January before reaching their joint peak in August.
Rainfall levels continue to fall during the first half of the year, ................... at around 6 - 6.5 cm in late spring before increasing again towards winter.
Precipitation levels remain relatively high throughout the final quarter, gradually increasing and ................... the annual maximum of 12.5 cm in December.
Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.
Tình huống - Từ khóa (Inverse relationship) | Bối cảnh: Bạn đang viết báo cáo phân tích xu hướng biểu hiện của ba yếu tố thời tiết (nhiệt độ trung bình, lượng mưa trung bình, số giờ nắng trung bình trong ngày) tại Glasgow thuộc Scotland. Sau khi phân tích, bạn nhận thấy nhiệt độ tăng dần đến điểm nóng nhất vào tháng 8 và hạ nhiệt dần ở những tháng cuối cùng. Đồng thời, trung bình số giờ có nắng trong ngày cũng nhiều hơn từ tháng 1 đến tháng 8 nhưng đột nhiên giảm mạnh ở những tháng cuối năm. Ngược lại, lượng mưa giảm dần trong sáu tháng đầu năm và tăng cường cường độ trong suốt nửa năm cuối. Câu tiếng Việt: “Nhiệt độ trung bình và số giờ nắng tăng dần đến tháng 8 rồi giảm mạnh về cuối năm, trong khi lượng mưa đi theo xu hướng ngược lại, cho thấy mối quan hệ ngược chiều giữa hai nhóm yếu tố thời tiết này.” |
|---|---|
Câu viết lại của bạn | …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… |
Phân tích ngữ pháp
Ngữ pháp trọng tâm | |
|---|---|
Cấu trúc danh từ hóa (normalization): The + (adj) + noun (phrase) + in/of + noun (phrase) → Giúp câu văn trở nên ngắn gọn, tránh lặp lại chủ ngữ và giúp tăng tính học thuật của câu diễn đạt. | Cụm giới từ bổ sung “with” S + V (main) + with + Noun + V-ing/V-ed → Giúp cung cấp thông tin phụ trợ, mô tả chi tiết đi kèm với thông tin chính trong câu. |
Ví dụ trong bài viết: The steady improvement in warmth and brightness is the defining feature of Glasgow’s weather. | Ví dụ trong bài viết: Glasgow experiences the coldest days in January, with the maximum at 5°C and the minimum at 1°C. |
Xem thêm:
Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh
Chất lượng thông tin | Hình thức diễn đạt |
|---|---|
☐ Đúng số liệu với biểu đồ ☐ Đúng đơn vị ☐ Đúng số liệu thể hiện dẫn chứng cho Topic Sentence | ☐ Đúng thì cho toàn bộ bài viết ☐ Thể hiện sự liên kết thông tin (liên từ hoặc từ nối) ☐ Kiểm tra tính chính xác và sự đa dạng về từ và cấu trúc câu |
Câu lỗi: The average sunshine hours was relatively low, standing out with the highest 15 hours in August. Vấn đề: Cụm “average sunshine hours” chưa thể hiện đầy đủ đơn vị đo. Số giờ nắng phải ghi rõ là hours per day, nếu không sẽ khiến thông tin thiếu chính xác hoặc bị hiểu nhầm. Điều chỉnh: The average sunshine hours was relatively low, standing out with the highest 15 hours per day in August. | Câu lỗi: Average temperature shows an upward trend until August and reached its highest point in that month. Vấn đề: Động từ thứ nhất “shows” được chia ở thì Hiện tại đơn vì đề bài không xác định rõ mốc thời gian. Tuy nhiên động từ thứ hai sau “and” là “reached” lại được chia ở thì Quá khứ đơn. Điều chỉnh: Average temperature shows an upward trend until August and reaches its highest point in that month. |
Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ. | |
Đáp án
Bài tập 1:
Positively correlated
Bottoming out
Culminating in
Bài tập 2: Average temperature and daily sunshine hours gradually increase until August and then fall sharply towards the end of the year, while rainfall follows the opposite trend, suggesting an inverse relationship between these weather factors.
Reflect and Expand - Phản tư và Mở rộng
Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy số liệu, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.
Trải nghiệm tư duy |
☐ Cách chọn lọc số liệu ☐ Cách phát hiện mối quan hệ ☐ Cách nhóm thông tin có chủ đích hơn ☐ Khác: …………………………………………………………………… ……………………………………………………………………
☐ Đọc hiểu số liệu. ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt. Giải pháp cải thiện: ……………………………………………………………………
☐ Từ vựng ☐ Cấu trúc ☐ Cách thức tư duy đọc hiểu dữ liệu ☐ Khác: …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… |
|---|---|
Lời nhắn đúc kết | Để giải quyết dạng đề bài hỗn hợp trình bày “ba hay nhiều yếu tố” với đơn vị khác nhau và được trình bày với xu hướng thời gian, đúc kết quan trọng là:
|
Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 2/2026 - Đề số 2, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Bình luận - Hỏi đáp