Banner background

Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 2/2026 - Đề số 3

Phân tích đề bài, các bước lập dàn bài, bài mẫu IELTS Writing Task 1 tháng 2/2026 - Đề số 3 (kỳ thi trên máy tính) kèm từ vựng ghi điểm giúp thí sinh có sự chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi chính thức.
phan tich de ielts writing task 1 thang 22026 de so 3

Key takeaways

  • Đặc trưng: Thông tin về bố cục hiện tại và tương lai của một khuôn viên Y sinh, kết hợp mô tả và so sánh

  • Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).

  • Chiến thuật: Chọn nhóm theo Phiên bản hiện tại - tương lai (Path A - An toàn) hoặc các nhóm thành phần (Path B - Phản biện).

Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Bài viết dưới đây sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích biểu đồ về bố cục hiện tại và tương lai của một khuôn viên Y sinh. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.

You have approximately 20 minutes to complete this task. 

The diagram below illustrates the current layout and proposed development of the biomedical campus at a university.

Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate.

Your report should comprise a minimum of 150 words.

Đề IELTS Writing Task 1 tháng 2 2026 - Đề số 3

Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026

Khung tư duy phân tích biểu đồ 

Analysis

Drafting

Reflection

Định vị thông tin tổng quan của bản đồ: 

  • Trả lời các câu hỏi Wh-

    • Where → xác định đối tượng chính 

    • What → xác định không gian và các địa danh 

    • When → xác định thì 

    • Who → xác định đối tượng sử dụng hoặc được phục vụ 

Nhận diện đặc điểm nổi bật dựa trên mục đích

  • Mục đích của bản đồ → định hướng phân tích 

  • Diễn tiến thay đổi theo thời gian 

  • So sánh hai địa điểm ở một thời điểm 

  • Đặc điểm nổi bật → dựa trên mục đích 

    • Diễn tiến thay đổi theo thời gian 

  • Mức độ thay đổi 

  • Xu  hướng tổng thể

  • So sánh hai địa điểm ở một thời điểm

  • Mối tương quan về chức năng chính 

  • Mối tương quan về quy mô và bố cục 

Tổ chức và sắp xếp thông tin trong thân bài

Bước 1: Nhóm thông tin theo tính chất: 

  • Diễn tiến thay đổi theo thời gian

    • Nhóm theo khu vực địa lý

    • Nhóm theo thời gian 

  • So sánh hai khu vực ở một thời điểm

    • Nhóm theo bố cục tổng thể 

    • Nhóm theo chức năng 

Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:

  • Trật tự sắp xếp thân bài → Liên kết với cách nhóm địa điểm  và tuân thủ các quy luật:

    • Từ trung tâm ra khu vực bao quanh và ngược lại 

    • Từ trái sang phải và ngược lại

    • Từ trên xuống dưới và ngược lại 

  • Diễn giải cụ thể 

    • Nêu câu chủ đề + nêu vị trí và đặc điểm + diễn đạt so sánh hoặc thay đổi 

Kiểm tra và hiệu chỉnh 

  • Hình thức diễn đạt 

    • Từ vựng 

    • Ngữ pháp 

    • Sự liên kết thông tin 

  • Chất lượng thông tin 

    • Sự chính xác về đối tượng và vị trí 

    • Sự chính xác về sự thay đổi hoặc so sánh 

    • Diễn đạt logic về phân tích không gian 

→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing


Phản tư và đúc kết cách tiếp cận cho các đề bài thể hiện phân tích bản đồ trong tương lai. 

Định vị thông tin tổng quan của bản đồ

Loại biểu đồ thể hiện: Bản đồ (Map)

Đơn vị chính: Not specified.

 Thông tin tổng quan: Who (not specified) - What (the current layout and the proposed development of the biomedical campus) - When (present - future) - Where (a university).

Câu hỏi kích hoạt:

Thay đổi tổng thể sau quy hoạch của khuôn viên Y sinh là gì?

→ ……………………………………………………………………………………….

Diện tích dành cho khu vực cây xanh có sự thay đổi như thế nào?

→ ……………………………………………………………………………………….

Sự khác biệt chính trong phân bổ của những công trình kiến trúc ở hiện tại so với bản kế hoạch là gì?

→ ……………………………………………………………………………………….

Thiết kế đường xe và lối đi bộ khác nhau như thế nào ở hiện tại và trong tương lai?

→ ……………………………………………………………………………………….

Các phân khu trong bản kế hoạch của khuôn viên Y sinh giúp tăng hay giảm tính thuận tiện?

→ ……………………………………………………………………………………….

Nhận diện đặc điểm nổi bật dựa trên mục đích

Đề: The diagram below illustrates the current layout and proposed development of the biomedical campus at a university.

Nhận diện đặc điểm nổi bật dựa trên mục đích

1. Xu hướng tổng thể

  • Diện tích trồng cây xanh Diện tích cây xanh giảm đáng kể và được dùng để xây dựng những trung tâm học tập nghiên cứu.

  • Ba khu vực phục vụ cho học tập và nghiên cứu được hợp nhất.

  • Các kiến trúc chuyên môn Các tòa nhà học tập và nghiên cứu được mở rộng và được xây dựng nhiều hơn.

2. Thay đổi về mục đích sử dụng của địa điểm

  • Một góc nhỏ phía cuối bên trái, tiếp giáp với ba nhánh đường lớn, được tách biệt để thiết kế riêng thành khu vực giữ xe cho nhân viên.

  • Lối đi được giữ nguyên vị trí trong bản thiết kế với chiều dài được tăng thêm, phù hợp với kết cấu sau sáp nhập.

Mục đích:

Nhiệm vụ mô tả: Mô tả sự thay đổi về bố cục và các hạng mục trong khuôn viên trong tương lai.

Thông điệp phân tích: Mô tả sự thay đổi của các thành phần trong khuôn viên như một khối thống nhất, nhấn mạnh việc phân tách giữa các tòa nhà với các yếu tố hạ tầng.

Tổ chức và sắp xếp thông tin trong thân bài

Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu và phân tích bản đồ.

Câu hỏi: Khi nhìn vào bản đồ, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.

Level

Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu

      ☐ Data Reporting

(Mô tả dữ liệu bề mặt)

Điểm đạt: 

  • Lấy bố cục hiện tại và bố cục trong tương lai làm hai phần mô tả riêng lẻ.

  • Nhất quán chiều phân tích theo vị trí của các khu vực ở cả hai bố cục.

  • Lần lượt mô tả những đặc điểm có trong từng khu vực theo một chiều quan sát.

Điểm hạn chế:

  • Chưa so sánh trực tiếp sự thay đổi của từng khu vực trong cùng một đoạn văn.

  • Ngôn ngữ mô tả còn hạn chế đối với một số tòa nhà có hình dáng thiết kế lạ và khu vực đỗ xe được bao quanh bởi thiết kế đường xe mới.

→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI DỮ LIỆU ĐƠN LẺ.

      ☐ Data Interpretation

(Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn)

Điểm đạt:

  • Nhìn nhận các khu vực trong khuôn viên như một khối thống nhất với nhiều tòa kiến trúc và cơ sở hạ tầng.

  • Phân tích bản đồ khu vực theo tiêu chí các nhóm thành phần kiến trúc - hạ tầng.

Điểm hạn chế:

  • Mô tả sự phân bố vị trí của các tòa nhà còn chưa linh hoạt hoặc không rõ ràng.

  • Hạn chế trong việc sắp xếp ngôn ngữ và cấu trúc câu sao cho cô đọng nhưng vẫn mô tả đầy đủ đặc điểm mà bản thân mong muốn.

→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM

Bước 1: Nhóm thông tin theo tính chất

Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.

Bước 1: Nhóm thông tin theo tính chất

Phiên bản 1 - Safe zone
Theo bố cục hiện tại và tương lai

Đoạn thân bài 1: Bố cục của khuôn viên ở thời điểm hiện tại.
Đặc điểm chung: Khuôn viên gồm ba khu vực được tách biệt nhau bởi đường xe (road) và walkway (lối đi bộ). Đặc biệt diện tích cây xanh vẫn còn nhiều.
Đoạn thân bài 2: Bố cục của khuôn viên trong tương lai.
Đặc điểm chung: Bố cục trở nên kết nối hơn với khu vực phía trên và các khu phía dưới được liền mạch hơn do tuyến đường ngang trước đây không còn chia tách rõ.

Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ
liệu trong thân bài như thế
nào?

Phiên bản 2 - Critical zone
Theo các nhóm thành phần của bản thiết kế

Đoạn thân bài 1: Các khu học thuật (Lab, Genetics, Biotech, Biochemistry, Bio-imaging).
Đặc điểm chung: Các tòa chuyên môn được mở rộng về số lượng và hoàn thiện về kết cấu.
Đoạn thân bài 2: Không gian và kết cấu hạ tầng
Đặc điểm chung: Khu vực đỗ xe chung được phân hóa thành hai khu vực, một khu ở vị trí cũ và một khu mới nằm trên đường xe nhằm đáp ứng nhu cầu nhiều hơn của nhân viên. Đồng thời, đường xe cũng được chỉnh sửa và di dời nhằm tạo sự liên kết chặt chẽ hơn của khuôn viên Y sinh.

Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể

Phiên bản 1: Path A (Safe zone)

Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi dữ liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.

Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:

  • Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.

  • Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh. 

Dàn ý:

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi.

Overview

Xu hướng tổng quan và mức độ thay đổi:

  • Diện tích trồng cây xanh giảm đáng kể.

  • Bố cục của khuôn viên được kết nối chặt chẽ hơn do tuyến đường xe cắt ngang khuôn viên sẽ bị dỡ bỏ.

  • Các tòa nhà chuyên môn được mở rộng và được xây dựng nhiều hơn.

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Khu vực phía trên (top) → Khu vực bên phải (right) → Khu vực bên trái (left). 

Topic sentence: Khuôn viên được đường xe và lối đi bộ chia thành ba khu vực.

Detail 1: Mô tả những thành phần thuộc khu vực phía trên (green space, car park).

Detail 2: Mô tả ba tòa nhà thuộc khu vực bên phải (Genetics, Lab, Biotech).

Detail 3: Mô tả khu vực bên trái, liệt kê hai tòa nhà (Lab, Biochemistry) và một khu vực trồng cây nhỏ.

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp:  Khu vực phía trên (top) → Khu vực bên phải (right) → Khu vực bên trái (left). 

Topic sentence: Bố cục tổng thể được kết nối chặt chẽ hơn, đường xe bị bỏ. 

Detail 1: Khu vực trên, mô tả những nét đổi mới (Genetics-1, Bio-imaging) và đặc điểm không đổi (car park).

Detail 2: Khu vực phải, nhấn mạnh tòa Genetics được đổi tên thành Genetics-2, tòa Biotech thay đổi hình dáng.

Detail 3: Khu vực trái, nhiều thay đổi lớn, bao gồm tòa Biochemistry, staff car park và con đường mới bao quanh khuôn viên.

Bài mẫu tương ứng

The diagram compares the present layout of the biomedical campus with its proposed plan in the future at a university.

Overall, it can be seen that green space will shrink significantly in the development plan. The site will be more integrated as the main road cutting through the campus will be removed. Notably, the campus’s specialized facilities are expected to increase in numbers and change in structural design.

At present, the campus is divided into three main areas by the main road and the walkway. The top part includes a spacious tree-covered area and a nearby car park. On the lower right side, there are three large buildings, namely Genetics, Laboratory and Biotech. The area on the left side of the map holds a small area of trees, a laboratory and a biochemistry building.

In the future, the site will be more integrated as the main road will be removed and replaced by a revised road layout. Two new buildings - Genetics-1 and Bio-imaging - will be constructed at the expense of the green space next to the car park. Besides, the original Genetics facility will be renamed Genetics-2 and the Biotech will be expanded into two linked buildings. On the left side, the Biochemistry building will be extended into an angled structure and a triangle-shaped land will be redesigned to make way for a new staff car park. Notably, two laboratories and the walkway are planned to remain unchanged.

Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu

Mục đích

Mẫu câu

Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết

Mở bài và Tổng quan

The diagram compares +[nội dung paraphrase]
Overall, it can be seen that + [Xu hướng chung dạng S + V]
Phrase (S1 +V1), while + phrase (S2 + V2)

Mô tả đặc điểm

S + is divided into + [số lượng khu vực] + zones
The top part + includes + [các thành phần]
On the lower right side, there are + [các thành phần]
The area on the left side + holds + [các thành phần]

Mô tả xu hướng

The site + will be + [tổng thể trong tương lai]
The main road + will be + [thay đổi]
New + [thành phần mới] + will be constructed
[Tòa nhà] + will be renamed / expanded / extended / redesigned

Công cụ liên kết

Notably,... → Dùng để nhấn mạnh đặc điểm nổi bật
At present,... → Dùng để đề cập biểu đồ của khuôn viên ở hiện tại.
In the future,... → Dùng để đề cập đến bố cục trong tương lai.
Besides,... → Dùng để tạo hiệu ứng chuyển tiếp sang một chi tiết khác.
On the left side,... → Dùng để chuyển phân tích sang một khu vực khác.

Từ vựng mới

Từ/Cụm từ

Tiếng Việt

Từ loại

Ví dụ

Present layout

Bố cục hiện tại

Np

The present layout illustrates three sections of the campus as separate highlights, with the planting area remaining visibly large.
(Sơ đồ hiện tại minh họa ba khu vực của khuôn viên như những điểm nhấn riêng biệt, trong đó diện tích trồng cây vẫn còn khá lớn.)

Development plan

Kế hoạch phát triển

Np

The development plan will introduce structural modification throughout the whole landscape, building more facilities and a road network.
(Kế hoạch phát triển sẽ đưa vào những sửa đổi về cấu trúc trên toàn bộ cảnh quan, xây dựng thêm nhiều khoa và một mạng lưới đường bộ.)

Shrink

Thu hẹp lại

Vp

As shown in the proposed plan, a vast area of trees will shrink to allow for new buildings.
(Như được thể hiện trong kế hoạch đề xuất, một diện tích cây xanh rộng lớn sẽ thu hẹp lại để nhường chỗ cho các tòa nhà mới.

Tree-covered area

Khu vực trồng cây

Np

In the future, the tree-covered area will be removed to provide space for constructing two new specialized buildings.
(Trong tương lai, khu vực trồng cây sẽ bị dỡ bỏ để cung cấp không gian cho việc xây dựng hai tòa nhà chuyên dụng mới.)

Be more integrated

Trở nên kết nối hơn

Adj phrase

The site will be more integrated as the internal road is removed.
(Khuôn viên sẽ trở nên liên kết hơn khi con đường bên trong bị loại bỏ.)

Removed and replaced

Bị loại bỏ và thay thế

Vp

The main road that currently divides the campus into two sections will be removed and replaced by a new road surrounding the whole site.
(Con đường chính hiện đang chia khuôn viên thành hai phần sẽ bị dỡ bỏ và được thay thế bằng một con đường bao quanh toàn bộ khu vực.)

At the expense of

Đánh đổi bằng

prepositional phrase

In the future, new facilities - Genetics-1 and Bio-imaging - will be built at the expense of the green space which is adjacent to the car park.
(Trong tương lai, các cơ sở mới – Genetics-1 và Bio-imaging – sẽ được xây dựng, làm giảm diện tích không gian xanh nằm cạnh bãi đỗ xe.)

Renamed

Được đổi tên

v

The current Genetics building located in the lower right side of the campus will be renamed Genetics-2.
(Tòa nhà Genetics hiện tại nằm ở phía dưới bên phải khuôn viên sẽ được đổi tên thành Genetics-2.)

Extended

Được mở rộng

v

The Biotech building will be extended to create a new structure resembling two connected buildings.
(Tòa nhà Biotech sẽ được mở rộng để tạo một cấu trúc mới giống hai tòa nhà được kết nối.)

Remaining unchanged

Giữ nguyên không đổi

Np

Despite changes being brought to various campus’s areas, the walkway will stay in its present position, remaining unchanged.
(Mặc dù những sự thay đổi sẽ diễn ra trong nhiều khu vực của khuôn viên, lối đi bộ sẽ ở vị trí hiện tại, giữ nguyên không đổi.)

Xem thêm: Từ vựng và cấu trúc IELTS Writing Task 1 Map: Directions and Locations

Phiên bản 2: Path B (Critical zone)

Mục tiêu: Xem bản đồ quy hoạch của khuôn viên như một khối hợp nhất. Khi đó, các khu vực không còn tồn tại độc lập mà trọng tâm phân tích sẽ chuyển sang việc phân tách giữa yếu tố là các tòa nhà và yếu tố là các thành phần hạ tầng xung quanh.

Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:

  • Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cập và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận biểu đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.

  • Phiên bản Critical zone sử dụng cách tiếp cận từ góc độ khác khi đánh giá dữ liệu tinh vi hơn, chia thành hai nhóm thành phần chính là các tòa nhà và các cấu trúc hạ tầng. Đồng thời, việc thể hiện mối quan hệ này được trình bày thông qua cách chia đoạn và sắp xếp nội dung, triển khai diễn giải mối quan hệ của dữ liệu. Từ đó, điều này buộc người học phải sử dụng sự so sánh, mô tả vị trí linh hoạt cho dữ liệu.

Dàn ý:

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi.

Overview

Xu hướng tổng quan và mức độ thay đổi:

  • Diện tích trồng cây xanh giảm đáng kể.

  • Ba khu vực phục vụ cho học tập và nghiên cứu được hợp nhất.

  • Các kiến trúc chuyên môn được mở rộng và được xây dựng nhiều hơn.

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Phía trên (tòa Genetics-2 và tòa Bio-imaging) → Phía bên phải (tòa Genetics-1 và tòa Biotech) → Phía bên trái (tòa Biochemistry) → Hai tòa Lab.

Topic sentence: Nhiều công trình kiến trúc sẽ được mở rộng và xây dựng mới ở một số nơi trong khuôn viên.

Detail 1: Phía trên, hai tòa kiến trúc sẽ được xây dựng hoàn toàn mới là Genetics-2 và Bio-imaging, thay thế khu vực vốn dùng để trồng cây xanh.

Detail 2: Phía bên phải, tòa Genetics sẽ được đổi tên thành Genetics-1 (tạo thành một khu phức hợp). Đồng thời tòa Biotech sẽ được mở rộng thành một tòa đôi.

Detail 3: Phía bên trái, tòa Biochemistry cũng được mở rộng với cấu trúc chữ V. Hai phòng thí nghiệm (Lab) vẫn giữ nguyên không đổi.

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp: Đường xe được thiết kế lại (road network) → Mở rộng khu vực đỗ xe (parking area)

Topic sentence: Kết cấu hạ tầng xung quanh khuôn viên Y sinh cũng được bố trí lại, đặc biệt là đoạn đường lưu thông.

Detail 1: Đoạn đường chính (road) cắt ngang khuôn viên dự kiến được giải tỏa và được kéo dài, bao bọc cả khuôn viên.

Detail 2: Khu vực đỗ xe được xây mới ở góc cuối bên trái, trên đường xe chính nhằm tăng tính tiện lợi.

Bài mẫu tương ứng

The maps illustrate the current map of a university’s biomedical campus in comparison with the development plan slated for the future.

Overall, it can be seen that the biomedical campus is expected to undergo a substantial redevelopment. The amount of green space will be reduced considerably, while the currently separated zones will become more integrated. In addition, both the number and the layout of specialised buildings are set to change.

Focusing on the specialized facilities, several facilities will be expanded and newly introduced across the campus. In the upper section, two buildings - Genetics-2 and Bio-imaging - will be constructed on the vast area currently occupied by trees. In the lower right zone, the existing Genetics building will be redesignated as Genetics-1. Also, the Biotech building will be enlarged and converted into two linked blocks. Similarly, the Biochemistry building in the lower left section will be remodeled, featuring a V-shaped structure. By contrast, two laboratories on either side of the walkway will remain intact.

Turning to the infrastructure, major alterations to circulation around the campus are expected. Specifically, the central road that currently bisects the campus will be removed and extended to fringe left and bottom boundaries of the site. In addition to the existing parking area located in the top zone, a new staff car park will be introduced in the bottom-left corner outside the campus to accommodate more vehicles.

Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu

Khía cạnh

Cách viết

Ý nghĩa trong bài viết

Xu hướng thay đổi về số lượng

A single Genetics building currently located in the eastern zone will be renamed and added elsewhere in the future.

In the future plan, the campus will witness an introduction of a Genetics-1 building in the top section, besides the Genetics-2 facility in the lower right zone which is renamed from the former Genetics.

Xu hướng thay đổi về cấu trúc hình dáng

The Biochemistry department is set to undergo transformation in structural shape.

The exclusive Biochemistry facility located in the lower left side of the campus will be redesigned, resembling an extended V-shaped structure.

Xu hướng không thay đổi

The number and position of the campus’s two laboratories will be preserved.

The laboratories on either side of the walkway will remain in the same locations.

Từ vựng mới

Từ/Cụm từ

Tiếng Việt

Từ loại

Ví dụ

Slated for

Được dự kiến

Vp

The development layout of a university’s biomedical campus slated for the future highlights several structural differences compared with the current landscape.
(Bố cục phát triển trong tương lai của khuôn viên y sinh tại một trường đại học cho thấy nhiều khác biệt về cấu trúc so với thiết kế hiện tại.)

Undergo

Trải qua (thay đổi)

Verb

In the future, the various locations within the campus are expected to undergo major adjustments in both structure and number.
(Trong tương lai, nhiều khu vực trong khuôn viên dự kiến sẽ trải qua những điều chỉnh lớn về cả cấu trúc lẫn số lượng.)

Redevelopment

Tái quy hoạch

Noun

The redevelopment of the campus is characterised by new buildings and redesigned movement route.
(Việc tái quy hoạch khuôn viên được đặc trưng bởi các tòa nhà mới và hệ thống di chuyển được thiết kế lại.)

Expanded

Được mở rộng

Verb

The Biotech and Biochemistry facilities will be expanded in the redevelopment plan.
(Các cơ sở Biotech và Biochemistry sẽ được mở rộng trong bản quy hoạch mới.)

Redesignated as

Thay đổi tên thành

Vp

The old-standing Genetics facility will be redesignated as the Genetics-2 to distinguish itself from the similar facility in the top zone.
(Cơ sở Genetics lâu đời sẽ được chỉ định lại thành Genetics-2 để phân biệt với cơ sở tương tự nằm ở phía Bắc.)

Be enlarged

Được làm lớn

Vp

Compared with the current layout, the Biotech building will be enlarged to occupy adjacent land and form two linked structures.
(So với hiện tại, khu Biotech sẽ được mở rộng sang phần đất liền kề và trở thành hai khối nhà liên kết.)

Converted into

Được chuyển đổi thành

Vp

The single Biotech facility will be converted into two interconnected buildings.
(Khối nhà Biotech đơn hiện tại sẽ được chuyển thành hai tòa nhà liên thông.)

Featuring a V-shaped structure

Có cấu trúc hình chữ V

Descriptive phrase

The redesigned Biochemistry building will stand out, featuring a V-shape structure.
(Tòa Biochemistry được thiết kế lại sẽ nổi bật với cấu trúc hình chữ V.)

Circulation around the campus

Lưu thông quanh khuôn viên

Np

The new road network is intended to improve circulation around the campus.
(Hệ thống đường mới nhằm cải thiện việc di chuyển quanh khuôn viên.)

Bisects

Chia cắt làm hai phần

Verb

At present, a main road bisects the campus horizontally, separating the upper area from the lower section.
(Hiện tại, một con đường chia cắt khuôn viên làm hai phần theo chiều ngang, phân biệt khu vực trên với khu vực dưới.)

Decommissioned

Tháo bỏ (công trình, hệ thống)

Verb

The old access road will be decommissioned once a revised route surrounding the campus is completed.
(Con đường ra vào cũ sẽ bị ngừng sử dụng khi tuyến đường mới quanh khuôn viên được hoàn thành.)

Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin 

Phân tích từ vựng

Từ vựng cốt lõi

Slated for

Converted into

Undergo

Được dự kiến

Được chuyển đổi thành

Trải qua (thay đổi)

Expanded

Be enlarged

Decommissioned

Được mở rộng

Được làm lớn

Tháo bỏ (công trình, hệ thống)

Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.

  1. The former tree-covered area in the upper zone is .................... the construction of two new research buildings, reflecting the campus’s shift toward specialised facilities.

  2. The original single Biotech building will be .................... two interconnected structures, allowing the structure to operate on a larger scale.

  3. Compared with the current layout, the Biochemistry facility is set to .................... a major redesign in the proposed plan, resulting in a distinctive V-shaped structure.

Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.

Tình huống - Từ khóa (Decommissioned)

Bối cảnh: Bạn đang thực hiện so sánh những điểm thay đổi trong cấu trúc của khuôn viên Y sinh trường đại học tại thời điểm hiện tại và trong bản dự thảo quy hoạch. Hiện tại, khuôn viên gồm ba khu vực chính (phần trên, khu bên phải, khu bên trái) được phân tách với nhau bằng đường lớn, chia địa điểm thành hai nửa: một nửa là phần trê, một nửa gồm hai khu vực trái - phải. Trong tương lai, con đường này được hủy bỏ với mảnh đất được sáp nhập vào hai khu vực bên dưới của khuôn viên. Đồng thời, tuyến đường sẽ được kéo dài dọc theo phía ngoài bên trái của khuôn viên và bao bọc trọn vẹn khuôn viên này ở phía dưới ngoài khuôn viên. Thiết kế mới này giúp cho cấu trúc tổng thể trong khuôn viên trở nên thống nhất và kết nối hơn.
Câu tiếng Việt: “Con đường trung tâm hiện tại sẽ bị dỡ bỏ trong bản quy hoạch tương lai, sau đó được thay thế bằng một tuyến đường mới bao bọc rìa khuôn viên.”

Câu viết lại của bạn

………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………

Phân tích ngữ pháp

Ngữ pháp trọng tâm

Mệnh đề phân từ độc lập:

S + V + O, V-ing/V-ed/having V-ed…

→ Dùng để mô tả hệ quả trực tiếp, đặc điểm chi tiết hoặc trạng thái song song của hành động ở mệnh đề chính.

Cấu trúc bị động chỉ kế hoạch:

S + be + expected / planned / set…+ to + V0…

→ Dùng để mô tả các thay đổi trong quy hoạch một cách khách quan, trang trọng, tránh lặp lại từ "will".

Ví dụ trong bài viết:

The Biochemistry building will be remodeled, featuring a V-shaped structure.

Ví dụ trong bài viết:

The biomedical campus is expected to undergo a substantial redevelopment.

Xem thêm: Cách làm bài IELTS Writing Task 1 Map Present and Future

Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh

Chất lượng thông tin

Hình thức diễn đạt

☐ Sự chính xác về đối tượng và vị trí

☐ Sự chính xác về sự thay đổi hoặc so sánh

☐ Diễn đạt logic về phân tích không gian

☐ Từ vựng

☐ Ngữ pháp

☐ Sự liên kết thông tin

Câu lỗi: The old Genetics building will be enlarged and renamed Genetics-1.


Vấn đề: Trong tương lai, tòa nhà “Genetics” được đổi tên thành “Genetics-1” nhưng vị trí và kích thước vẫn được giữ nguyên. Vì vậy, dùng từ “enlarged” (làm rộng) nhằm mô tả thay đổi là không đúng.

Điều chỉnh: The old Genetics building will stay in its place and be renamed Genetics-1.

Câu lỗi: The green space in the upper zone will be narrowed down to make way for new buildings.

Vấn đề: Cụm từ “narrowed down” (được thu hẹp)  thường dùng cho những lựa chọn trong danh sách, không hợp để nói về diện tích khu vực.

Điều chỉnh: The green space in the upper zone will be reduced to make way for new buildings.

Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ.

Đáp án

Bài tập 1:

  1. Slated for

  2. Converted into

  3. Undergo

Bài tập 2: The current central road will be decommissioned in the proposed development plan and replaced by a new route enclosing the campus.

Phản tư và Mở rộng

Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy phân tích yếu tố không gian và sự liên kết giữa các địa điểm, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.

Trải nghiệm tư duy

  1. So với suy nghĩ ban đầu của tôi, bài viết mẫu chỉ ra giúp tôi về khía cạnh?

                         ☐ Cách xác định sự thay đổi tổng quan của khu vực 

                         ☐ Cách nhóm thông tin theo không gian hoặc theo thời gian

                         ☐ Cách chọn chi tiết nổi bật để miêu tả

                         ☐ Khác:

                             ……………………………………………………………………………………………………………

                             ……………………………………………………………………………………………………………

  1. Phần nào tốn nhiều thời gian của bạn nhất?

                         ☐ Đọc hiểu và đối chiếu sự khác biệt giữa các bản đồ 

                         ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài

                         ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu

                         ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt.

                 Giải pháp cải thiện: .................................................................

  1. Để giải quyết các đề bài tương tự trong tương lai, bạn sẽ ứng dụng nội dung nào trong bài mẫu đã phân tích?

                         ☐ Từ vựng

                         ☐ Cấu trúc

                         ☐ Cách thức tư duy phân tích bản đồ 

                         ☐ Khác:

                             ……………………………………………………………………………………………………………

                             ……………………………………………………………………………………………………………

Lời nhắn đúc kết

Để giải quyết dạng bản đồ quy hoạch của một nơi có “nhiều khu vực”, đặc biệt chú ý có “các công trình kiến trúc” và “các thành phần hạ tầng”, đúc kết quan trọng là:

  • Cách 1: Xem hai sơ đồ như một quá trình chuyển đổi theo thời gian từ hiện trạng sang tương lai. Người viết mô tả lần lượt bố cục ở hiện tại, rồi chuyển sang phiên bản tương lai theo cùng một tuyến quan sát nhất quán (ví dụ theo chiều kim đồng hồ hoặc theo trục trên → dưới → trái → phải) để người đọc dễ đối chiếu. Cách triển khai này giúp làm rõ những thay đổi chính (giữ nguyên, thay thế, mở rộng, bổ sung/loại bỏ) ở từng khu vực, đồng thời tạo ra sự so sánh tự nhiên giữa hai giai đoạn mà không cần lặp lại quá nhiều chi tiết.

  • Cách 2: Xem bản đồ quy hoạch như một chỉnh thể. Đối với cách tiếp cận này, người viết sẽ phân loại những thành phần trong sơ đồ thành các nhóm yếu tố như nhóm kiến trúc (bao gồm các tòa nhà,...), nhóm hạ tầng (bao gồm đường xe, khu vực đỗ xe, khu trồng cây,...). Với mỗi nhóm, người viết sẽ được thử thách mô tả những thay đổi tương ứng của các tòa nhà và nhấn mạnh vào vị trí xây dựng. 

Tổng kết

Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 2/2026 - Đề số 3, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...