Banner background

Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 7/2026 - Đề số 3

Phân tích đề bài, các bước lập dàn bài, bài mẫu IELTS Writing Task 1 tháng 7/2026 - Đề số 3 (kỳ thi trên máy tính) kèm từ vựng ghi điểm giúp thí sinh có sự chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi chính thức.
phan tich de ielts writing task 1 thang 72026 de so 3

Key takeaways

  • Đặc trưng: Thông tin về tỷ trọng đăng ký hình thức học, kết hợp mô tả xu hướng và so sánh số liệu.

  • Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).

  • Chiến thuật: Chọn nhóm theo Số lượng tài liệu (An toàn) hoặc Loại hình tài liệu(Tư duy).

Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Bài viết dưới đây sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích Biến động số lượng tài liệu được mượn từ các thư viện công cộng ở Vương quốc Anh trong 10 năm, từ 1995 đến 2005. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.

Đề bài

You have approximately 20 minutes to complete this task.

The chart below shows the number of items borrowed from public libraries in the UK over the ten-year period from 1995 to 2005.

Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate.

Your report should comprise a minimum of 150 words.

The chart below shows the number of items borrowed from public libraries in the UK over the ten year period from 1995 to 2005

Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026 - Cập nhật liên tục

Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ 

Analysis

Drafting

Reflection

Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ:

  • Trả lời các câu hỏi Wh- (What - Where - When - Who)

  • Xác định loại biểu đồ 

  • Đơn vị đo 

Explore - Nhận diện mục đích và đặc điểm nổi bật:

  • Mục đích của biểu đồ → định hướng phân tích 

  • So sánh tại 1 thời điểm 

  • Sự thay đổi theo thời gian 

  • Thể hiện mối quan hệ 

    • Tương quan - song song hoặc đối nghịch 

    • Thay đổi về cơ cấu/tỷ trọng 

  • Đặc điểm nổi bật 

  • Xu hướng chủ đạo 

  • Điểm cao nhất/thấp nhất

  • Độ lớn chênh lệch 

  • Điểm bất thường/đột biến 

Structure - thực hiện qua hai bước:

Bước 1: Nhóm dữ liệu cùng tính chất:

  • Tính chất so sánh 

    • Theo điểm cực trị thấp và cao nhất 

    • Theo giá trị có mức gần nhau 

    • Theo độ lớn chênh lệch 

  • Tính chất xu hướng 

  • Theo xu hướng giống

  • Theo xu hướng khác

  • Theo tốc độ thay đổi

  • Theo giai đoạn thời gian 

  • Tính chất cơ cấu/tỷ trọng 

    • Theo mức độ đóng góp

    • Theo sự thay đổi cơ cấu (với đề từ 2 năm trở lên)

Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:

  • Trật tự sắp xếp thân bài → Liên kết với mục đích biểu đồ  

  • Theo thứ hạng 

  • Theo sự thay đổi 

  • Theo mối quan hệ 

  • Diễn giải dữ liệu 

    • Nêu câu chủ đề + so sánh kèm số liệu dẫn chứng (cần có sự chọn lọc)

Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh 

  • Hình thức diễn đạt 

    • Từ vựng 

    • Ngữ pháp 

    • Sự liên kết thông tin 

  • Chất lượng thông tin 

    • Sự chính xác về số liệu 

    • Sự chính xác về đối tượng 

    • Diễn đạt logic về mối quan hệ dữ liệu 

→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing

Reflect and Expand - Phản tư và đúc kết cách tiếp cận  cho các đề bài thể hiện mối quan hệ tương tự trong tương lai. 

Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ

Loại biểu đồ thể hiện: Biểu đồ cột (Bar chart)

Đơn vị chính: Triệu (million)

Thông tin tổng quan: Who (not specified) - What (the number of items borrowed from public libraries, including adult fiction, adult non-fiction, children’s books, top audio-visual materials) - When (1995, 2000, 2005) - Where (public libraries in the UK).

Câu hỏi kích hoạt:

Số lượng tài liệu các loại mượn từ thư viện tăng hay giảm sau 10 năm? (gợi ý: giảm)

→ ……………………………………………………………………………………….

Tài liệu nào giảm số lượng mạnh nhất? (gợi ý: children’s books)

→ ……………………………………………………………………………………….

Ngược lại, tài liệu nào chỉ giảm nhẹ sau 10 năm? (gợi ý: adult non-fiction)

→ ……………………………………………………………………………………….

Loại tài liệu nào được mượn nhiều nhất mỗi năm? (gợi ý: children’s books (1995), top audio-visual materials (2000–2005))

→ ……………………………………………………………………………………….

Ngược lại, loại tài liệu nào ít được quan tâm nhất mỗi năm? (gợi ý: adult fiction (1995–2005))

→ ……………………………………………………………………………………….

Explore - Nhận diện mục đích biểu đồ và đặc điểm nổi bật

Đề: The chart below shows the number of items borrowed from public libraries in the UK over the ten-year period from 1995 to 2005.

đề ielts writing tháng 7 2026 đề số 3

Mục đích:

Nhiệm vụ mô tả: Làm rõ số lượng vật phẩm được mượn từ thư viện theo hai nhóm: nhóm phổ biến hơn (sách thiếu nhi và tài liệu nghe nhìn hàng đầu) và nhóm ít phổ biến hơn (sách dành cho người lớn) trong giai đoạn 1995–2005.

Thông điệp phân tích: Phân tích và so sánh mức độ thay đổi về số lượng vật phẩm được mượn từ thư viện giữa nhóm không in ấn (tài liệu nghe–nhìn hàng đầu) và nhóm in ấn (các loại sách) trong giai đoạn trên.

1. Xu hướng chủ đạo

  • Số lượng tài liệu được mượn từ thư viện giảm theo thời gian:

  • Sách phi hư cấu cho người lớn (adult non-fiction): giảm không liên tục.

  • Các mục sách còn lại: giảm liên tục.

  • Xếp hạng phổ biến của các loại tài liệu thay đổi nhẹ sau năm 1995 và duy trì không đổi sau thời gian đó:

  • Năm 1995: sách thiếu nhi (children’s books) > tài liệu nghe–nhìn hàng đầu (top audio-visual materials) > sách phi hư cấu cho người lớn > sách hư cấu cho người lớn (adult fiction).

  • Năm 2000 và 2005: tài liệu nghe–nhìn hàng đầu > sách thiếu nhi > sách phi hư cấu cho người lớn > sách hư cấu cho người lớn..

2. Điểm cao nhất

  • Năm 1995: sách thiếu nhi (1113 triệu cuốn).

  • Năm 2000 và 2005: tài liệu nghe–nhìn hàng đầu (280 và 230 triệu tài liệu).

3. Điểm thấp nhất

  • Năm 1995–2005: sách hư cấu cho người lớn (98, 93, và 60 triệu cuốn).

Xem thêm: Cách viết lại câu cho câu mở đầu trong IELTS Writing Task 1

Structuring - Tổ chức và sắp xếp dữ liệu trong thân bài 

Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ.

Câu hỏi: Khi nhìn vào biểu đồ cột, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.

Level

Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu

      ☐ Data Reporting

(Mô tả dữ liệu bề mặt)

Điểm đạt:

  • Đưa ra tổng quan về xu hướng số lượng vật phẩm được mượn qua các năm, kèm theo hạng mục dẫn đầu và hạng mục thấp nhất.

  • Trình bày rõ xu hướng biến động của thể loại sách hư cấu cho người lớn và xu hướng giảm của các thể loại còn lại.

  • Phân chia nội dung theo nhóm có số liệu cao và nhóm có số liệu thấp

Điểm hạn chế:

  • Chưa hoặc ít đánh giá mức độ giảm của số liệu.

  • Cách trình bày thông tin chưa đưa ra so sánh trực quan giữa các hạng mục có cùng bản chất.

→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI SỐ LIỆU ĐƠN LẺ.

      ☐ Data Interpretation

(Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn)

Điểm đạt:

  • Phân loại các hạng mục theo nhóm tài liệu in ấn và tài liệu không in ấn.

  • Làm nổi bật sự thay đổi thứ hạng giữa hạng mục sách trẻ em và hạng mục tài liệu nghe nhìn vào năm 2000.

  • So sánh gián tiếp thông qua mức độ thay đổi thay vì độ lớn của dữ liệu.

Điểm hạn chế:

  • Thường bỏ qua hoặc chưa khai thác độ chênh lệch giữa các hạng mục theo thời gian (nhỏ dần đến năm 2005).

  • Gặp khó khăn trong việc tối ưu hóa ngôn ngữ để phân tích một hạng mục theo nhiều khía cạnh.

→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM

Bước 1: Nhóm dữ liệu có cùng tính chất

Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.

đề thi ielts writing task 1 tháng 7 2026
đề ielts writing tháng 7 2026 đề số 3

Phiên bản 1 - Safe zone

Theo số lượng tài liệu

Đoạn thân bài 1: top audio-visual materials, children’s books

Đặc điểm chung: Đây là 2 thể loại tài liệu được mượn nhiều nhất mỗi năm. Đồng thời, số lượng được mượn cũng giảm mạnh nhất trong 4 thể loại.

  • Tài liệu nghe–nhìn hàng đầu: số lượng lớn nhất năm 2000–2005. 

  • Sách trẻ em: số lượng lớn nhất năm 1995.

Đoạn thân bài 2: adult fiction, adult non-fiction

Đặc điểm chung: Đây là hai thể loại được ít người mượn nhất. Tuy nhiên, xu hướng thay đổi lại khác nhau.

  • Sách phi hư cấu cho người lớn: số lượng giảm nhẹ (-3 quyển)

  • Sách hư cấu cho người lớn: số lượng giảm mạnh (-38 quyển)

Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ

liệu trong thân bài như thế

nào?

Phiên bản 2 - Critical zone

Theo loại hình tài liệu

Đoạn thân bài 1: Top audio-visual materials

Đặc điểm chung: Tài liệu nghe–nhìn hàng đầu không được phân loại trong nhóm sách. Đối tượng sử dụng tài liệu này không được xác định.

  • Xét về số lượng: nhiều nhất vào năm 2000 và 2005. 

  • Xét về mức độ giảm: giảm đều 50 triệu bản mỗi năm năm (100 triệu bản sau 10 năm) → giảm mạnh

Đoạn thân bài 2: Children’s books, Adult non-fiction, Adult fiction

Đặc điểm chung: Đây là nhóm tài liệu in ấn (sách), dành cho một nhóm đối tượng cụ thể.

Xét về số lượng:

  • Sách trẻ em: lượt mượn cao nhất năm 1995, gấp 2 lần tổng gộp của các tài liệu khác. Sau đó, mức chênh lệch so với sách phi hư cấu cho người lớn ngày càng nhỏ dần.

  • Sách phi hư cấu cho người lớn: duy trì mức phổ biến thứ 3 trong 10 năm.

  • Sách hư cấu cho người lớn: duy trì mức phổ biến thấp nhất trong 10 năm.

Xét về mức giảm:

  • Sách trẻ em: giảm rất mạnh trong 5 năm đầu (952 triệu quyển) và tiếp tục giảm sau đó (51 triệu quyển)

  • Sách phi hư cấu cho người lớn: giảm rất nhẹ (3 triệu quyển sau 10 năm)

  • Sách hư cấu cho người lớn: giảm rất nhẹ trong 5 năm đầu (5 triệu quyển) và giảm khá mạnh sau đó (33 triệu quyển)

Bước 2: Lên khung thân bài

Phiên bản 1: Path A (Safe zone)

Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi số liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.

Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:

  • Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.

  • Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh. 

Dàn ý:

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản

Overview

Xu hướng chủ đạo:

  • Người mượn ngày càng ít vật phẩm thư viện

Điểm cao nhất & thấp nhất

  • Sách trẻ em được mượn nhiều nhất năm 1995 trước khi bị vượt mặt bởi hạng mục tài liệu nghe–nhìn hàng đầu vào năm 2005.

  • Sách phi hư cấu cho người lớn luôn có số liệu thấp nhất.

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Children’s books → Audio-visual materials (Lý do: làm nổi bật sự sụt giảm đáng kinh ngạc của hạng mục sách trẻ em)

Topic sentence: Tài liệu nghe–nhìn hàng đầu và sách trẻ em là các hạng mục phổ biến hơn.

Detail 1: Tổng quan số liệu của hai hạng mục năm 1995 (1113 triệu bản, 330 triệu bản).

Detail 2:  Mô tả xu hướng giảm của hạng mục sách trẻ em giai đoạn 2000–2005 (giảm mạnh).

Detail 3: Mô tả xu hướng giảm của hạng mục tài liệu nghe–nhìn hàng đầu giai đoạn 2000–2005 (giảm nhẹ và ổn định hơn).

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp: Adult fiction → Adult non-fiction (Lý do: theo số lượng được mượn từ thư viện)

Topic sentence: Sách dành cho người lớn duy trì mức độ phổ biến thấp hơn.

Detail 1: Thể loại hư cấu dao động nhẹ (trình bày sự tăng – giảm kèm theo số liệu).

Detail 2: Mô tả xu hướng giảm của thể loại phi hư cấu (giảm liên tục).

Bài mẫu tương ứng

The bar chart compares the volume of borrowed library items in 1995, 2000 and 2005.

Overall, people borrowed fewer items over time. Children’s book borrowings were the highest initially before being overtaken by audio-visual materials by 2005. In contrast, adult fiction remained the least popular category throughout the period.

Among the four categories, top audio-visual materials and children’s books were more popular. In 1995, about 1,113 million children’s books, the highest figure that year, and 330  million audio-visual units were borrowed. From then on, the number of borrowed children’s books decreased drastically to 161 million in 2000 and finally reached 110 million in 2005. Top audio-visual materials recorded smaller and steadier declines, falling to 280 million in 2000 and 230 million units in 2005.

By comparison, adult books remained consistently less popular. Fiction borrowing fluctuated moderately. The figure increased initially from 107 million to 113 million before falling to 104 million in 2005. Meanwhile, non-fiction borrowing declined gradually from 98 million to 93 million over the first five years before plunging to 60 million in 2005.

Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu

Mục đích

Mẫu câu

Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết

Mở bài và Tổng quan

The bar chart compares + [Nội dung paraphrase]
Overall, [Tổng quan xu hướng thay đổi] + [Tổng quan hạng mục cao nhất và thấp nhất dạng S+V]

Miêu tả đặc điểm

S + was/were more popular
S + recorded + smaller and steadier declines
S + remained (adv) less popular
S + fluctuated moderately

So sánh số liệu

[Năm], [số liệu 1] and [số liệu 2] + were borrowed
S + decreased drastically to + [số liệu, năm] and + reached + [số liệu, năm]
S + V…, falling from + [số liệu 1, năm] to [số liệu 2, năm]
S + increased from + [số liệu 1] to [số liệu 2] before falling to + [số liệu 3]
S + declined from + [số liệu 1] to [số liệu 2] before dipping to + [số liệu 3]

Công cụ liên kết

In contrast,... → Dùng để đề ra sự tương phản trực quan giữa hai hạng mục
Among the four categories,... → Dùng để nhấn mạnh một/nhóm hạng mục có đặc điểm nổi bật trong 4 đối tượng
In 1995,.. → Dùng để tham chiếu đến số liệu năm 1995
From then on,... → Dùng để phân tích xu hướng thay đổi từ sau mốc thời gian trước đó
By comparison,... → Dùng để
Meanwhile,

Từ vựng mới

Từ/Cụm từ

Tiếng Việt

Từ loại

Ví dụ

Volume

Quy mô, số lượng

n

In 1995, the borrowed volume of children’s books was the highest, at 1,113 million, more than two times the combined figure of the other categories.
(Năm 1995, số lượng sách thiếu nhi được mượn cao nhất, đạt 1.113 triệu, cao hơn gấp đôi tổng số của ba hạng mục còn lại.)

Borrowings

Số lượng vật phẩm được mượn

n

Children’s books enjoyed absolute popularity at the beginning, with 1113 million borrowings, compared with 98 million of adult fiction, the lowest figure that year.
(Sách thiếu nhi được ưa chuộng áp đảo vào thời điểm đầu, với 1.113 triệu lượt mượn, so với 98 triệu của sách hư cấu dành cho người lớn – mức thấp nhất trong năm đó.)

More popular

Phổ biến hơn

adj phrase

Children’s books were more popular initially, while top audio-visual materials maintained their attraction during the 2000–2005 period.
(Sách thiếu nhi phổ biến hơn trong giai đoạn đầu, trong khi tài liệu nghe–nhìn hàng đầu duy trì sức hút trong giai đoạn 2000–2005.)

Unit

Đơn vị

n

Top audio-visual materials followed children’s books with the second-steepest decline, dropping by 100 million units.
(Tài liệu nghe–nhìn hàng đầu đứng sau sách thiếu nhi về mức sụt giảm, ghi nhận mức giảm lớn thứ hai với 100 triệu đơn vị.)

Decreased drastically

Giảm mạnh

vp

The library recorded 98 million borrowed units of adult fiction in 1995 and 93 million in 2000; then, the figure decreased drastically to 60 million by 2005, a drop of 33 million units over the following five years.
(Thư viện ghi nhận 98 triệu lượt mượn sách hư cấu dành cho người lớn vào năm 1995 và 93 triệu vào năm 2000; sau đó, con số này giảm mạnh xuống còn 60 triệu vào năm 2005, tương ứng với mức giảm 33 triệu đơn vị trong 5 năm tiếp theo.)

Reached

Đạt đến

v

All library categories started at their highest figures and reached their lowest levels by 2005.
(Tất cả các hạng mục của thư viện đều bắt đầu ở mức cao nhất và chạm mức thấp nhất vào năm 2005.)

Steadier declines

Những sự sụt giảm đều đặn hơn

np

Top audio-visual materials recorded steadier declines of 50 million units every 5 years.
(Tài liệu nghe–nhìn hàng đầu ghi nhận mức giảm đều đặn 50 triệu đơn vị sau mỗi 5 năm.)

Consistently

Một cách liên tục

adv

Except for adult non-fiction, borrowings of the remaining library categories dropped consistently.
(Ngoại trừ sách phi hư cấu dành cho người lớn, số lượt mượn của các hạng mục còn lại đều giảm liên tục.)

Fluctuated moderately

Dao động ở mức vừa phải

vp

Borrowings of adult non-fiction fluctuated moderately, starting at 107 million in 1995, rising to 113 million in 2000, and ending at 103 million in 2005.
(Số lượt mượn sách phi hư cấu dành cho người lớn dao động ở mức vừa phải, bắt đầu từ 107 triệu vào năm 1995, tăng lên 113 triệu vào năm 2000 và kết thúc ở mức 103 triệu vào năm 2005.)

Plunging to

Giảm mạnh xuống còn

present participle phrase

Before plunging to 110 million borrowings, children’s books had once dominated the library categories with a staggeringly high figure of 1,113 million units.
(Trước khi giảm mạnh xuống còn 230 triệu lượt mượn, sách thiếu nhi từng thống trị các hạng mục của thư viện với mức rất cao là 1.113 triệu đơn vị.)

Phiên bản 2: Path B (Critical zone)

Mục tiêu: Báo cáo xu hướng thay đổi theo hai nhóm: nhóm vật phẩm in ấn (sách trẻ em, sách cho người lớn) và vật phẩm không in ấn (tài liệu nghe–nhìn).

Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:

  • Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cận và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận biểu đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.

  • Phiên bản Critical Zone khai thác dữ liệu theo cấu trúc chuẩn của một bài báo cáo phân tích. Các hạng mục được sắp xếp lại dựa trên bản chất vốn có. Trong quá trình phân tích, bài báo cáo làm rõ nhiều khía cạnh của dữ liệu, chẳng hạn như sự thay đổi về số liệu dẫn đến sự thay đổi thứ hạng của một số hạng mục. Đồng thời, trọng tâm của phép so sánh cũng được nhấn mạnh. Đặc biệt, với các xu hướng giảm, bài viết cần làm rõ và đối chiếu mức độ sụt giảm giữa các hạng mục trong cùng một giai đoạn.

Dàn ý:

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản

Overview

Xu hướng chủ đạo:

  • Số lượng vật phẩm các loại được mượn giảm đáng kể theo thời gian.

Điểm cao nhất & thấp nhất:

  • Số sách trẻ em được mượn cao hơn nhiều so với các hạng mục khác năm 1995. Tuy nhiên, số liệu này giảm mạnh và tụt về sau so với hạng mục tài liệu nghe–nhìn hàng đầu.

  • Sách hư cấu cho người lớn luôn là hạng mục ít được mượn nhất.

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Top audio-visual materials

Topic sentence: Tài liệu không in ấn là các tài liệu được mượn nhiều nhất trong hầu hết các năm.

Detail 1: Nêu số liệu năm 1995 và vị trí xếp hạng (hạng 2).

Detail 2: Nhấn mạnh vị trí thứ nhất năm 2000, kèm theo sự tương phản về mức giảm (giảm 50 triệu bản).

Detail 3: Phân tích nối tiếp, kèm theo diễn giải về mức giảm (50 triệu bản) và số liệu cuối cùng (230 triệu).

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp: Children’s book → Adult non-fiction → Adult fiction (Lý do: sắp xếp theo đối tượng người đọc và theo độ lớn số liệu)

Topic sentence: Các tài liệu in ấn như sách trẻ em và sách cho người lớn có nhu cầu mượn thấp hơn.

Detail 1: Giới thiệu vị trí dẫn đầu của hạng mục sách trẻ em.

Detail 2: Chuyển ý theo hướng tương phản, nhấn mạnh sự sụt giảm mạnh của hạng mục này (giảm 952 triệu năm 2000, giảm tiếp 51 triệu năm 2005).

Detail 3: Giới thiệu xu hướng thay đổi của hạng mục sách phi hư cấu cho người lớn và chứng minh (tăng, giảm)

Detail 4: Làm rõ mức giảm của hạng mục sách hư cấu: giảm 5 triệu bản giai đoạn 1995–2000, giảm 33 triệu bản giai đoạn 2000–2005.

Bài mẫu tương ứng

The bar chart compares the volume of borrowed items from local libraries from 1995 to 2005.

Overall, borrowed units of all library items declined noticeably by the end of the period. Children’s book borrowings outnumbered those of the other categories initially; however, their figures plunged and eventually fell behind those of audio-visual materials. In contrast, adult fiction consistently remained the least borrowed category.

To begin with, the most borrowed library items were non-printed materials, which successfully secured their popularity in most years. In 1995, people borrowed 330 million units of AV resources, the second-highest figure that year. Over the following five years, they became the most in-demand items despite a decline of 50 million units. This figure fell by a further 50 million units, ending the survey at 230 million, yet their leading position was still consolidated.

Regarding printed resources, books for children and adults were at the lower end of demand. Children’s books initially dominated the library’s reading segment, with 1,113 million borrowings. However, within five years, their dominant presence waned. The number of borrowed units recorded a massive drop of 952 million in 2000, followed by a further decline of 51 million in 2005. Adult non-fiction followed a relatively stable pattern, increasing from 107 to 113 million over the first five years before falling to 104 million in 2005, bringing it close to the figure for children’s books. By comparison, adult fiction declined more steadily. Its figure fell by 5 million units, from 98 to 93 million over the first half of the survey, before registering a steeper decline of 33 million units over the latter half.

Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu

Khía cạnh

Cách viết

Ý nghĩa trong bài viết

Nhóm số liệu lớn nhất

Children’s books led with 1,113 million borrowings in 1995, before AV resources took the lead at 280 and 250 million in 2000 and 2005.

Children’s books, with 1,113 million borrowings in 1995, outnumbered those of other categories; however, they soon fell behind AV types, which maintained their leading position thereafter, with 280 and 250 million units.

Nhóm số liệu nhỏ nhất

Borrowings of adult fiction were the lowest in all years, at 98, 96, and 60 million units.

Adult fiction remained the least borrowed library item throughout the period, at just 98, 96, and 60 million units.

Nhóm tài liệu không in ấn

Despite recording a noticeable drop in borrowings, from 330 million in 1995 to 230 million in 2005, top AV materials still rose to the top spot by 2000.

Non-printed materials secured their popularity, becoming the most in-demand items since 2000, despite recording a successive decline of 50 million units every five years.

Nhóm tài liệu in ấn

Among reading resources, children’s books fell by more than 1000 million units, while adult non-fiction declined by just 3 million, compared with 38 million for adult fiction.

The children’s book category fell from its initial dominance of 1,113 million to 110 million borrowings by 2005, a total drop of more than 1000 million units. In contrast, adult non-fiction fluctuated slightly, ultimately dropping by 4 million units. This was marginal compared with a steep dive of 33 million units of fiction counterparts just in their latter half of the period.

Từ vựng mới

Từ/Cụm từ

Tiếng Việt

Từ loại

Ví dụ

Borrowed units

Số lượng vật phẩm được mượn

np

The decline of approximately 1,000 million borrowed units over the first five years was largely attributed to the corresponding drop of roughly 900 million units in children’s books.
(Mức giảm khoảng 1.000 triệu lượt mượn trong 5 năm đầu chủ yếu đến từ sự sụt giảm khoảng 900 triệu lượt mượn của sách thiếu nhi.)

Outnumbered

Vượt qua về số lượng

v

Not only did children’s books outnumber the other categories in terms of borrowings in 1995, but their dominance that year was also unparalleled throughout the period.
(Sách thiếu nhi không chỉ vượt các hạng mục khác về số lượt mượn vào năm 1995 mà còn có vị thế thống trị chưa từng được hạng mục nào vượt qua trong toàn bộ giai đoạn.)

Fell behind

Tụt lại phía sau

vp

From 1995 to 2000, children’s books fell behind top audio-visual materials in the number of borrowings, while the rankings of the other categories remained unchanged.
(Từ năm 1995 đến 2000, sách thiếu nhi tụt xuống sau tài liệu nghe–nhìn hàng đầu về số lượt mượn, trong khi thứ hạng của các hạng mục còn lại không thay đổi.)

Non-printed materials

Tài liệu không in ấn

np

In 2000 and 2005, borrowings of non-printed materials alone closely matched the combined figures of the remaining categories.
(Vào các năm 2000 và 2005, số lượt mượn của riêng nhóm tài liệu không in ấn gần bằng tổng số của các hạng mục còn lại.)

Secured one’s popularity

Giữ vững sức hút

vp

Although people had borrowed fewer top AV materials, they still secured their popularity over the period.
(Mặc dù người dùng đã mượn tài liệu nghe–nhìn ít hơn, chúng vẫn giữ vững sức hút trong suốt giai đoạn.)

In-demand items

Các hạng mục được ưa chuộng

np

Children’s books were the most in-demand items initially, while top AV resources dominated the library in 2000 and 2005.
(Sách thiếu nhi là hạng mục được ưa chuộng nhất vào thời điểm đầu, trong khi tài liệu nghe–nhìn hàng đầu chiếm ưu thế vào các năm 2000 và 2005.)

Be consolidated

Được củng cố

past participle

After recalculating the borrowing units, the 2000’s ranking was consolidated as: top AV resources, children’s books, adult non-fiction, adult fiction.
(Sau khi tính toán lại số liệu, thứ hạng vào năm 2000 theo thứ tự giảm dần là: tài liệu nghe–nhìn hàng đầu, sách thiếu nhi, sách phi hư cấu dành cho người lớn và sách hư cấu dành cho người lớn.)

Printed resources

Ấn phẩm in

np

For printed resources, the gap in borrowings narrowed dramatically, from 1,015 million units in 1995 to 60 million units in 2005.
(Đối với nhóm tài liệu in ấn, khoảng cách về số lượt mượn thu hẹp đáng kể, từ 1,015 triệu xuống còn 60 triệu đơn vị.)

Waned

Giảm dần, mất dần

v

The early dominance of children’s books soon waned as top AV resources became the most in-demand items among library users.
(Vị thế thống trị ban đầu của sách thiếu nhi nhanh chóng suy giảm khi tài liệu nghe–nhìn hàng đầu trở thành hạng mục được mượn nhiều nhất.)

A massive drop

Một sự sụt giảm lớn

np

The biggest decline of more than 900 million units was followed by another massive drop of 50 million units.
(Mức giảm lớn nhất, hơn 900 triệu đơn vị, được nối tiếp bởi một mức giảm mạnh khác là 50 triệu đơn vị.)

Relatively stable pattern

Xu hướng tương đối ổn định

np

Adult non-fiction exhibited a relatively stable pattern, rising by 6 million units before joining the other categories in declining during 2000–2005.
(Sách phi hư cấu dành cho người lớn có xu hướng tương đối ổn định, tăng thêm 6 triệu đơn vị trước khi cùng các hạng mục khác giảm trong giai đoạn 2000–2005.)

Close to

Gần với, xấp xỉ

adj phrase

In 1995, borrowings of adult fiction were close to those of adult non-fiction, with a small gap of 9 million units, compared with a widened gap of 36 million by 2005.
(Năm 1995, số lượt mượn sách hư cấu dành cho người lớn gần bằng sách phi hư cấu, với khoảng cách chỉ 9 triệu đơn vị; đến năm 2005, khoảng cách này đã nới rộng lên 36 triệu đơn vị.)

A steeper decline

Một sự sụt giảm dốc hơn

np

While adult non-fiction recorded a slight drop of 5 million units, adult fiction saw a steeper decline of 38 million units.
(Trong khi sách phi hư cấu dành cho người lớn chỉ giảm nhẹ 5 triệu đơn vị, sách hư cấu dành cho người lớn ghi nhận mức giảm lớn hơn là 38 triệu đơn vị.)

Xem thêm: Từ vựng IELTS Writing Task 1 Bar Chart

Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin 

Phân tích từ vựng

Từ vựng cốt lõi

Borrowed units

Non-printed materials

Secured one’s popularity

Số lượng vật phẩm được mượn

Tài liệu không in ấn

Giữ vững sức hút

Printed resources

A steeper decline

In-demand items

Ấn phẩm in

Một sự sụt giảm dốc hơn

Các hạng mục được ưa chuộng

Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.

  1. The number of _________ for economics textbooks reached over 1,200 last month, especially for courses like Microeconomics and International Trade.

  2. Around 65% of students in the engineering faculty still prefer _________ such as research books and academic journals for their final projects.

  3. English learning materials, especially IELTS and TOEIC preparation books, are considered _________, with more than 300 requests recorded during the midterm season.

Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.

Tình huống - Từ khóa (a steeper decline)

Bối cảnh: Thống kê thư viện địa phương cho thấy tất cả các loại tài liệu được mượn khỏi thư viện đều giảm sau 15 năm. Số lượng sách trẻ em giảm từ 1113 triệu xuống 161 triệu, tài liệu nghe–nhìn hàng đầu giảm từ 330 triệu xuống 230 triệu, sách hư cấu cho người lớn giảm từ 98 triệu xuống 60 triệu, sách phi hư cấu cho người lớn giảm từ 107 triệu xuống còn 104 triệu.

Câu tiếng Việt: "Trong nhóm sách cho người lớn, thể loại hư cấu vừa có số lượng mượn ít hơn, vừa có mức độ giảm mạnh hơn so với thể loại phi hư cấu.”

Câu viết lại của bạn:

…………………………………………

…………………………………………

…………………………………………

…………………………………………

…………………………………………

Phân tích ngữ pháp

Ngữ pháp trọng tâm

Cấu trúc so sánh hơn cho danh từ:

S + V + more/fewer/less + N + than…

→ Dùng để nén thông tin và tăng tính chính xác khi so sánh số liệu hoặc đối tượng trong câu.

Cấu trúc diễn tả số lượng với “the number of”:

The number of + Ns + V(s) + (số liệu) …

→ Dùng để nhấn mạnh số lượng của một đối tượng.

Ví dụ trong bài viết:

People borrowed fewer items over time.

Ví dụ trong bài viết:

From then on, the number of borrowed children’s books decreased drastically to 161 million in 2000 and finally reached 110 million in 2005.

Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh

Chất lượng thông tin

Hình thức diễn đạt

☐ Đúng số liệu với biểu đồ

☐ Đúng đơn vị

☐ Đúng số liệu thể hiện dẫn chứng cho Topic Sentence

☐ Đúng thì cho toàn bộ bài viết

☐ Thể hiện sự liên kết thông tin (liên từ hoặc từ nối)

☐ Kiểm tra tính chính xác và sự đa dạng về từ và cấu trúc câu

Câu lỗi: Borrowing of all library items declined continuously over the years.

Vấn đề: Khái quát hóa chưa chính xác. Cụm từ "all library items" ngụ ý rằng tất cả các hạng mục đều giảm liên tục, trong khi adult non-fiction là ngoại lệ khi có xu hướng tăng nhẹ trước khi giảm.

Điều chỉnh: Borrowing of nearly all library items declined continuously over the years.

Câu lỗi: From 1995 to 2005, borrowings of top audio-visual materials dropped from 330 to 230 million, while borrowings of adult fiction also dropped from 98 to 60 million.

Vấn đề: Diễn đạt chưa đa dạng. Cấu trúc “borrowings of + N + dropped from… to…” được lặp lại khi mô tả và so sánh hai hạng mục, khiến câu văn thiếu linh hoạt và kém tự nhiên.

Điều chỉnh: From 1995 to 2005, borrowings of top audio-visual materials dropped from 330 to 230 million, while the figure for adult fiction fell more marginally from 98 to 60 million.

Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ.

Đáp án

Bài tập 1:

  1. borrowed units

  2. printed resources

  3. in-demand 

Bài tập 2: In the adult reading category, not only did fiction type record lower borrowing figures, but it also experienced a steeper decline than the non-fiction counterpart.

Reflect and Expand - Phản tư và Mở rộng

Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy số liệu, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.

Trải nghiệm tư duy

  1. So với suy nghĩ ban đầu của tôi, bài viết mẫu chỉ ra giúp tôi về khía cạnh?

                         ☐ Cách chọn lọc số liệu

                         ☐ Cách phát hiện mối quan hệ

                         ☐ Cách nhóm thông tin có chủ đích hơn

                         ☐ Khác:

                             ……………………………………………………………………………………………………………

                             ……………………………………………………………………………………………………………

  1. Phần nào tốn nhiều thời gian của bạn nhất?

                         ☐ Đọc hiểu số liệu.

                         ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài

                         ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu

                         ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt.

                 Giải pháp cải thiện: .................................................................

  1. Để giải quyết các đề bài tương tự trong tương lai, bạn sẽ ứng dụng nội dung nào trong bài mẫu đã phân tích?

                         ☐ Từ vựng

                         ☐ Cấu trúc

                         ☐ Cách thức tư duy đọc hiểu dữ liệu

                         ☐ Khác:

                             ……………………………………………………………………………………………………………

                             ……………………………………………………………………………………………………………

Lời nhắn đúc kết

Để giải quyết dạng biểu đồ cột thể hiện diễn tiến số liệu của từng hạng mục, với chiều hướng thay đổi gần như đồng nhất, đúc kết quan trọng là:

  • Cách 1: Nhóm theo độ lớn số liệu

Các hạng mục được phân tích theo nhóm có số liệu cao, trung bình hoặc thấp. Cần lưu ý rằng độ lớn không chỉ được xét tại một thời điểm, mà còn được đánh giá dựa trên xu hướng chung trong toàn bộ giai đoạn. Nếu xu hướng này được duy trì ổn định hoặc hạng mục đó mang đặc điểm của nhóm trong phần lớn thời gian, thì có thể được xếp vào nhóm tương ứng.

  • Cách 2: Nhóm theo bản chất tương đồng giữa các hạng mục

Cách tiếp cận này yêu cầu người viết có hiểu biết cơ bản về đặc điểm của từng hạng mục. Chẳng hạn, tài liệu nghe–nhìn thuộc nhóm tài liệu không in ấn, trong khi các loại sách thuộc nhóm tài liệu in ấn. Cách viết này tương tự một bài báo cáo phân tích, trong đó các hạng mục có cùng bản chất được so sánh trực tiếp về quy mô số liệu và mức độ thay đổi.

Tổng kết

Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 7/2026 - Đề số 3, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...