Banner background

Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 9/2026 - Đề số 1

Phân tích đề bài, các bước lập dàn bài, bài mẫu IELTS Writing Task 1 tháng 9/2026 - Đề số 1 (kỳ thi trên máy tính) kèm từ vựng ghi điểm giúp thí sinh có sự chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi chính thức.
phan tich de ielts writing task 1 thang 92026 de so 1

Key takeaways

  • Đặc trưng: Thông tin về sự thay đổi đối với vùng đất ven biển tên là Pentland, kết hợp mô tả số liệu và phân tích xu hướng.

  • Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).

  • Chiến thuật: Chọn nhóm theo Độ lớn tỷ trọng (An toàn) hoặc Động lực tăng trưởng (Tư duy).

Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Bài viết dưới đây sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích Tỷ trọng của năng lượng tái tạo trong tổng nguồn cung năng lượng ở Đan Mạch, Canada, Brazil và Nhật Bản trong năm 1997, 2000 và 2010. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.

Đề bài

You have approximately 20 minutes to complete this task. 

The chart below shows the proportion of renewable energy in the total energy supply in 4 countries from 1997 to 2010.

Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate.

Your report should comprise a minimum of 150 words.

The chart below shows the proportion of renewable energy in the total energy supply in 4 countries from 1997 to 2010

Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026 - Cập nhật liên tục

Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ  

Analysis

Drafting

Reflection

Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ:

  • Trả lời các câu hỏi Wh- (What - Where - When - Who)

  • Xác định loại biểu đồ 

  • Đơn vị đo

Explore - Nhận diện mục đích và đặc điểm nổi bật:

  • Mục đích của biểu đồ → định hướng phân tích 

  • So sánh tại 1 thời điểm 

  • Sự thay đổi theo thời gian 

  • Thể hiện mối quan hệ 

    • Tương quan - song song hoặc đối nghịch 

    • Thay đổi về cơ cấu/tỷ trọng 

  • Đặc điểm nổi bật 

  • Xu hướng chủ đạo 

  • Điểm cao nhất/thấp nhất

  • Độ lớn chênh lệch 

  • Điểm bất thường/đột biến

Structure - thực hiện qua hai bước:

Bước 1: Nhóm dữ liệu cùng tính chất:

  • Tính chất so sánh 

    • Theo điểm cực trị thấp và cao nhất 

    • Theo giá trị có mức gần nhau 

    • Theo độ lớn chênh lệch 

  • Tính chất xu hướng 

  • Theo xu hướng giống

  • Theo xu hướng khác

  • Theo tốc độ thay đổi

  • Theo giai đoạn thời gian 

  • Tính chất cơ cấu/tỷ trọng 

    • Theo mức độ đóng góp

    • Theo sự thay đổi cơ cấu (với đề từ 2 năm trở lên)

Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:

  • Trật tự sắp xếp thân bài → Liên kết với mục đích biểu đồ  

  • Theo thứ hạng 

  • Theo sự thay đổi 

  • Theo mối quan hệ 

  • Diễn giải dữ liệu 

    • Nêu câu chủ đề + so sánh kèm số liệu dẫn chứng (cần có sự chọn lọc)

Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh 

  • Hình thức diễn đạt 

    • Từ vựng 

    • Ngữ pháp 

    • Sự liên kết thông tin 

  • Chất lượng thông tin 

    • Sự chính xác về số liệu 

    • Sự chính xác về đối tượng 

    • Diễn đạt logic về mối quan hệ dữ liệu 

→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing

Reflect and Expand - Phản tư và đúc kết cách tiếp cận  cho các đề bài thể hiện mối quan hệ tương tự trong tương lai. 

Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ

Loại biểu đồ thể hiện: Bar chart (Biểu đồ cột)

Đơn vị chính: Phần trăm (Percentage)

Thông tin tổng quan: Who (not specified) - What (the proportion of renewable energy in the total energy supply) - When (from 1997 to 2010) - Where (in Denmark, Canada, Brazil, Japan).

Câu hỏi kích hoạt:

Tỷ trọng của năng lượng tái tạo trong tổng nguồn cung năng lượng của các nước có xu hướng thay đổi như thế nào? (Gợi ý: đều tăng)

→ ……………………………………………………………………………………….

Quốc gia nào có tỷ trọng năng lượng tái tạo thấp nhất trong suốt giai đoạn? (Gợi ý: Nhật Bản)

→ ……………………………………………………………………………………….

Ngược lại, quốc gia nào có tỷ trọng năng lượng tái tạo cao nhất trong suốt giai đoạn? (Gợi ý: Brazil)

→ ……………………………………………………………………………………….

Thứ hạng của các quốc gia theo tỷ trọng năng lượng tái tạo có thay đổi theo thời gian không? (Gợi ý: Không thay đổi)

→ ……………………………………………………………………………………….

Explore - Nhận diện mục đích biểu đồ và đặc điểm nổi bật

Đề: The chart below shows the proportion of renewable energy in the total energy supply in 4 countries from 1997 to 2010.

Provide an overview of the information by identifying and describing the key details

Mục đích:

→ Nhiệm vụ mô tả: Trình bày xu hướng gia tăng của tỷ trọng năng lượng tái tạo theo hai nhóm quốc gia: nhóm có tỷ trọng cao (Brazil, Đan Mạch) và nhóm có tỷ trọng thấp (Canada, Nhật Bản) trong giai đoạn 1997–2010.

→ Thông điệp phân tích: So sánh chéo quy mô tăng trưởng toàn phần giữa các quốc gia, đồng thời so sánh nội bộ mức tăng qua hai giai đoạn 1997–2000 và 2000–2010.

1. Xu hướng chủ đạo

Tỷ trọng năng lượng tái tạo trong tổng nguồn cung năng lượng của các quốc gia đều có xu hướng tăng trong suốt giai đoạn.

2. Điểm cao nhất

Brazil là quốc gia có tỷ trọng năng lượng sạch cao nhất trong toàn giai đoạn.

  • Năm 1997: 45%

  • Năm 2000: 59%

  • Năm 2010: 87%

3. Điểm thấp nhất

Nhật Bản là quốc gia có tỷ trọng năng lượng sạch thấp nhất trong toàn giai đoạn.

  • Năm 1997: 8%

  • Năm 2000: 10%

  • Năm 2010: 15%

4. Điểm khác thường

Mặc dù Brazil có tỷ lệ năng lượng sạch cao nhất, nhưng Đan Mạch mới là quốc gia có mức tăng trưởng tỷ lệ này cao nhất.

Structuring - Tổ chức và sắp xếp dữ liệu trong thân bài 

Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ.

Câu hỏi: Khi nhìn vào bảng, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.

Level

Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu

      ☐ Data Reporting

(Mô tả dữ liệu bề mặt)

Điểm đạt:

  • Khái quát chính xác xu hướng gia tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo tại cả bốn quốc gia, đồng thời xác định nhóm có tỷ trọng cao và thấp.

  • Trình bày chính xác các số liệu của nhóm có tỷ trọng cao (Brazil và Đan Mạch) và nhóm có tỷ trọng thấp (Canada và Nhật Bản).

Điểm hạn chế:

  • Chưa làm rõ sự khác biệt về quy mô tăng trưởng giữa các quốc gia.

  • Chưa phân nhóm và đối chiếu các quốc gia một cách rõ ràng theo khu vực địa lý, đặc biệt khi so sánh các quốc gia thuộc cùng một khu vực.

→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI SỐ LIỆU ĐƠN LẺ.

      ☐ Data Interpretation

(Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn)

Điểm đạt:

  • Trình bày đặc điểm của nhóm Brazil và Đan Mạch có quy mô tăng trưởng cao và nhóm Canada, Nhật Bản có quy mô tăng trưởng thấp.

  • So sánh mức độ thay đổi giữa giai đoạn 1997–2000 và 2000–2010, từ đó đưa ra nhận xét khái quát về đặc điểm tăng trưởng.

  • Đưa ra xếp hạng quốc gia trong quá trình phân tích.

Điểm hạn chế:

  • Đôi khi nhầm lẫn giữa điểm phần trăm và mức tăng tương đối, dẫn đến diễn giải chưa chính xác về quy mô thay đổi.

  • Thách thức không chỉ nằm ở việc đa dạng hóa cấu trúc ngữ pháp khi mô tả xu hướng, mà còn ở việc lựa chọn từ vựng và cách diễn đạt phù hợp với cách so sánh và đặc trưng của đối tượng.

→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM

Bước 1: Nhóm dữ liệu có cùng tính chất

Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.

đề ielts writing tháng 9 2026 đề số 1
đề ielts writing tháng 9/2026

Phiên bản 1 - Safe zone

Theo độ lớn tỷ trọng

Đoạn thân bài 1: Brazil, Đan Mạch.

Đặc điểm chung: Đây là nhóm nước có tỷ trọng năng lượng sạch luôn duy trì cao hơn so với các nước còn lại. Tuy nhiên, vẫn có sự khác biệt khá rõ giữa hai quốc gia này. 

  • Brazil: Tỷ trọng năng lượng tái tạo ở mức cao ngay từ đầu (45%) và vượt một nửa từ năm 2000.

  • Đan Mạch: Tỷ trọng năng lượng tái tạo ban đầu ở mức thấp hơn (25%), nhưng vượt một nửa vào năm cuối.

Đoạn thân bài 2: Canada, Japan

Đặc điểm chung: Đây là nhóm nước có tỷ trọng năng lượng tái tạo thấp hơn đáng kể trong suốt giai đoạn. Đặc biệt, tỷ trọng của Canada luôn cao hơn khoảng gấp đôi so với Nhật Bản tại mỗi thời điểm.

Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ

liệu trong thân bài như thế

nào? 

Phiên bản 2 - Critical zone

Theo động lực tăng trưởng

Đoạn thân bài 1: Brazil, Đan Mạch

Đặc điểm chung: Đây là nhóm tạo ra sự thay đổi lớn nhất về điểm phần trăm trong 13 năm.

  • Brazil: ghi nhận mức bứt phá cao thứ hai, tăng 42 điểm phần trăm, xấp xỉ gấp đôi số liệu năm 1997.

  • Đan Mạch: tăng trưởng mạnh mẽ nhất (47 điểm phần trăm), xấp xỉ gấp ba lần số liệu năm 1997.

Đoạn thân bài 2: Canada, Nhật Bản

Đặc điểm chung: Biên độ tăng trưởng của hai quốc gia này rất khiêm tốn so với nhóm 1.

  • Canada: tăng 17 điểm phần trăm, chốt hạ ở vị trí thứ 3.

  • Nhật Bản: tăng chỉ 7 điểm phần trăm, mức tăng trưởng thấp nhất song song với số liệu nhỏ nhất toàn giai đoạn.

Bước 2: Lên khung thân bài

Phiên bản 1: Path A (Safe zone)

Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi số liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.

Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:

  • Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.

  • Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh. 

Dàn ý:

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản

Overview

Xu hướng chủ đạo:

  • Tất cả các nước đều ghi nhận sự gia tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo trong giai đoạn.

Điểm cao nhất & thấp nhất:

  • Brazil luôn duy trì vị trí cao nhất.

  • Nhật Bản luôn duy trì vị trí thấp nhất.

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Brazil → Đan Mạch (Lý do: sắp xếp theo độ lớn của tỷ lệ từ cao đến thấp.)

Topic sentence: Brazil và Đan Mạch ghi nhận tỷ trọng cao hơn đáng kể.

Detail 1: Sắp xếp và so sánh số liệu của hai quốc gia trong năm đầu tiên.

Detail 2: Mô tả xu hướng tăng của Brazil trong những năm tiếp theo.

Detail 3: Mô tả xu hướng tăng của Đan Mạch, nhấn mạnh vào tỷ trọng năm 2000 trước khi tăng mạnh.

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp: Canada → Japan (Lý do: sắp xếp theo độ lớn của tỷ lệ từ cao đến thấp.)

Topic sentence: Canada và Nhật Bản không chỉ ghi nhận tỷ trọng thấp hơn, mà mức tăng của cả hai cũng khá khiêm tốn.

Detail 1: Mô tả xu hướng tăng của Canada qua các năm.

Detail 2: Khái quát rằng tỷ trọng của Canada luôn cao gấp đôi so với Nhật Bản.

Detail 3: Mô tả xu hướng tăng của Nhật Bản trong giai đoạn.

Bài mẫu tương ứng

The bar chart compares the share of renewable energy in the total energy supply across four different countries from 1997 to 2010.

Overall, all four countries experienced increases in their shares of renewable energy. In addition, Brazil maintained its leading position throughout the period, whereas Japan consistently trailed far behind.

To begin with, Brazil and Denmark recorded much higher shares. In 1997, the proportion of renewable energy in Brazil was 45%, roughly twice as high as that of Denmark. Then, the figure for Brazil reached 59% in 2000 and grew strongly to 87% by the end of the period. The figure for Denmark, by comparison, was slightly below half in 2000 before rising considerably to 72% by 2010.

Meanwhile, Canada and Japan not only recorded smaller shares, but their increases were also more modest. Canada followed, with the proportion growing from 17% in 1997 to 24% in 2000 and finally reaching 34%. These levels were consistently more than twice those of Japan throughout the period. In particular, Japan initially recorded 8% of renewable energy in the national energy supply, and this figure later climbed to 10% by 2000 before ending at 15%.

Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu

Mục đích

Mẫu câu

Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết

Mở bài và Tổng quan

The bar chart compares + [Nội dung paraphrase]

Overall,  [Tổng quan xu hướng chung] + [Tổng quan nước dẫn đầu và nước có số liệu nhỏ nhất]

Miêu tả đặc điểm

S + recorded much higher shares

S + not only recorded smaller shares, but their increases were also more modest

So sánh số liệu

The proportion of N + in country + was + (số liệu), [phép so sánh] + that of country

The figure for (country) + V + (số liệu, năm) and grew to (số liệu, năm)

The figure for (country) + was + (số liệu, năm) before V-ing to + (số liệu, năm)

S + followed, with the proportion V-ing from (số liệu, năm) to (số liệu, năm)

S + recorded + (số liệu, năm), and this figure + V + (số liệu, năm) before ending at + (số liệu cuối)

Công cụ liên kết

To begin with,... → Dùng để phân tích nhóm đối tượng hoặc nhóm hạng mục đầu tiên.

By comparison,... → Dùng để tạo tín hiệu so sánh giữa hai đối tượng.

Then,... → Dùng để chuyển sang đối tượng hoặc số liệu tiếp theo trong phần phân tích.

Meanwhile,... → Dùng để chuyển sang phân tích một đối tượng khác, thường là đối tượng có xu hướng/đặc điểm tương phản hoặc diễn ra song song.

In particular,... → Dùng để đi sâu vào một đối tượng hoặc một đặc điểm cụ thể sau khi đã đưa ra nhận xét khái quát.

Từ vựng mới

Từ/Cụm từ

Tiếng Việt

Từ loại

Ví dụ

Renewable energy

Năng lượng sạch

np

The proportion of renewable energy was consistently highest in Brazil and lowest in Japan.

(Tỷ trọng năng lượng tái tạo luôn cao nhất ở Brazil và thấp nhất ở Nhật Bản.)

Energy supply

Nguồn cung năng lượng

np

All four countries tended to increase the share of renewable energy in their total energy supply, indicating a clear transition towards this source.

(Cả bốn quốc gia đều có xu hướng gia tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo trong tổng nguồn cung năng lượng, cho thấy sự chuyển dịch rõ rệt sang nguồn năng lượng này.)

Experienced increases

Trải qua những sự tăng trưởng

vp

Although Canada and Japan experienced increases, renewable energy accounted for much smaller shares of their total energy supply.

(Mặc dù Canada và Nhật Bản đều ghi nhận sự gia tăng, năng lượng tái tạo vẫn chiếm tỷ trọng nhỏ hơn nhiều trong tổng nguồn cung năng lượng của hai nước.)

Leading position

Vị trí dẫn đầu

np

Brazil took the leading position throughout the period, recording a difference of 15 percentage points from Denmark by 2010, the second-highest country.

(Brazil giữ vị trí dẫn đầu trong suốt giai đoạn, với mức chênh lệch 15 điểm phần trăm so với Denmark vào năm 2010, quốc gia đứng thứ hai.)

Trailed far behind

Tụt xa phía sau

vp

Japan trailed far behind and recorded figures less than half those of Canada, the second-lowest country.

(Nhật Bản tụt xa phía sau và ghi nhận các số liệu thấp hơn một nửa so với Canada, quốc gia có số liệu thấp thứ hai.)

As high as

Cao lên đến

comparative phrase

In 1997, the proportion of renewable energy in Canada was 17%, more than twice as high as that of Japan, at 8%.

(Năm 1997, tỷ trọng năng lượng tái tạo ở Canada là 17%, cao hơn gấp đôi so với Nhật Bản, ở mức 8%.)

Grew to

Tăng lên đến

vp

Over the initial three-year period, Denmark recorded the strongest growth in renewable energy, as its share grew to 48%, an increase of 23 percentage points.

(Trong ba năm đầu, Denmark ghi nhận mức tăng mạnh nhất về năng lượng tái tạo, khi tỷ trọng tăng lên 48%, tương đương mức tăng 23 điểm phần trăm.)

Below half

Dưới một nửa

prepositional phrase

Both Canada and Japan registered shares of renewable energy below half.

(Cả Canada và Nhật Bản đều ghi nhận tỷ trọng năng lượng tái tạo dưới một nửa.)

Not only… but also…

Không những… mà còn…

correlative conjunction

Brazil and Denmark not only reported high proportions of renewable energy in their total energy supply, but also experienced the most significant growth.

(Brazil và Denmark không chỉ có tỷ trọng năng lượng tái tạo cao trong tổng nguồn cung năng lượng mà còn ghi nhận mức tăng trưởng đáng kể nhất.)

Climbed to

Leo lên đến

vp

The figure for Brazil climbed to 87%, marking the highest figure on the list.

(Số liệu của Brazil tăng lên 87%, đạt mức cao nhất trong danh sách.)

Phiên bản 2: Path B (Critical zone)

Mục tiêu: Phân tích diễn biến tăng trưởng về tỷ trọng năng lượng sạch của bốn quốc gia qua hai giai đoạn: 1997–2000 và 2000–2010.

Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:

  • Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cận và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận biểu đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.

  • Phiên bản Critical Zone khai thác dữ liệu ở nhiều khía cạnh. Phạm vi phân tích đối tượng không còn bị bó hẹp ở việc làm rõ xu hướng tăng/giảm của số liệu mà mở rộng sang so sánh quy mô thay đổi trên cả diện rộng và cục bộ. Đối với thay đổi diện rộng, các đối tượng được so sánh về mức tăng trưởng tuyệt đối và xếp hạng tương ứng. Đối với thay đổi cục bộ, mức độ thay đổi giữa hai giai đoạn là điểm then chốt để xác định đặc điểm tăng trưởng của từng đối tượng.

Dàn ý:

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản

Overview

Xu hướng chủ đạo:

  • Năng lượng sạch trở nên ngày càng phổ biến ở tất cả các quốc gia.

Điểm cao nhất & thấp nhất:

  • Brazil có tỷ trọng năng lượng sạch cao nhất.

  • Nhật Bản luôn ghi nhận tỷ trọng năng lượng sạch thấp nhất.

Động thái tăng trưởng đặc biệt:

  • Đan Mạch ghi nhận đà mở rộng năng lượng sạch mạnh mẽ nhất tính theo toàn giai đoạn.

  • Brazil cho thấy sự bứt phá mạnh mẽ ở giai đoạn sau.

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Brazil → Đan Mạch.

Topic sentence: Đan Mạch và Brazil nổi bật là hai thị trường có động lực tăng trưởng mạnh mẽ nhất, dù quỹ đạo phát triển có sự khác biệt.

Detail 1: Brazil thể hiện kiểu tăng trưởng dồn về cuối (tăng 14 điểm phần trăm giai đoạn đầu, sau đó bứt tốc tăng gấp đôi với 28 điểm phần trăm ở thập kỷ tiếp theo).

Detail 2: Đánh giá chung: Brazil củng cố vị thế dẫn đầu, với mức tăng ở giai đoạn sau cao nhất bảng.

Detail 3: Đan Mạch có xu hướng tăng trưởng ổn định.

Detail 4: Mức tăng ở hai giai đoạn tương đối tương đồng, lần lượt là 23 và 24 điểm phần trăm, đưa tỷ lệ từ 25% lên 48% rồi 72%.

Detail 5: Đánh giá chung: Đan Mạch ghi nhận mức tăng mạnh nhất trong toàn giai đoạn.

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp: Canada → Nhật Bản.

Topic sentence: Canada và Nhật Bản có sự tăng trưởng rất hạn chế.

Detail 1: Mô tả hai giai đoạn tăng trưởng của Canada: tăng 7 điểm phần trăm ở giai đoạn đầu, sau đó tăng thêm 10 điểm phần trăm ở giai đoạn sau.

Detail 2: Nhật Bản vẫn là thị trường tăng trưởng yếu nhất.

Detail 3: Tương tự, mô tả hai giai đoạn tăng trưởng của Nhật Bản.

Detail 4: Đánh giá chung: mặc dù giai đoạn sau gấp nhiều hơn hai lần so với giai đoạn đầu, nhưng tiến trình năng lượng sạch ở Nhật Bản vẫn là chậm nhất.

Bài mẫu tương ứng

The bar chart compares the percentage of renewable energy in the national energy supply across four countries over the period from 1997 to 2010.

Overall, renewable energy became increasingly prevalent in all four countries. Brazil maintained its dominant position throughout the period, whereas Japan consistently accounted for the smallest share. In terms of growth dynamics, however, Denmark underwent the most dramatic expansion overall, while Brazil displayed the clearest late-stage acceleration.

To begin with, Denmark and Brazil stood out as the strongest growers, though their growth trajectories differed. Brazil showed a back-loaded pattern: its share of renewable energy rose by a modest 14 percentage points, from 45% to 59%, between 1997 and 2000, then doubled that increment to 28 points over the following decade, ultimately reaching 87%. This late surge not only consolidated Brazil's position as the leading market, but also represented the most pronounced single-period expansion in the table. Denmark, by contrast, followed a more sustained trajectory. Starting at 25%, only slightly above Canada's 17%, its renewable share recorded a double surge of 23 and 24 percentage points across the two periods, rising to 48% in 2000 and then 72% in 2010. This consistent rise translated into the largest overall gain, at 47 percentage points.

In stark contrast, Canada and Japan experienced much more restrained growth. Canada's renewable share increased by 7 percentage points initially, from 17% to 24%, before accelerating moderately to a further 10-point rise, leaving it at 34% in 2010. Japan remained the slowest-growing market by absolute change. Its share edged up from just 8% to 10% in the first period and then climbed by a further 5 points to 15%. Thus, although its later-period increase was more than twice the initial gain, Japan's renewable-energy development remained by far the lowest throughout the period.

Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu

Khía cạnh

Cách viết

Ý nghĩa trong bài viết

Nhóm số liệu nhỏ nhất

Japan recorded the lowest figures, at 8%, 10%, and 15%, respectively, with the smallest increase of just 7 percentage points.

Japan remained the slowest grower, recording a marginal 2-point increase initially, from 8% to 10%, before more than doubling this gain, reaching 15% by 2010.

Nhóm số liệu lớn nhất

Brazil led in renewable energy, with its figure rising from 45% to 59% and then to 87%.

Brazil maintained its dominant position throughout the period, reinforced by a late-stage acceleration of 28 percentage points, bringing its share from 59% to 87% by 2010.

Xu hướng tăng trưởng ổn định

Denmark recorded a growth of 23 percentage points, from 25 to 48%, over the first period, then a similar 24 points over the following decade, with a final figure of 72%.

Denmark followed a sustained growth pattern, recording a double surge of 23–24 percentage points across the two periods, resulting in the largest overall gain.

Xu hướng tăng trưởng bứt phá

Brazil experienced the most explosive increase of 28 points between 2000 and 2010, twice as high as the initial gain.

Brazil displayed a back-loaded pattern, with the second phase marking its most pronounced expansion, at 28 percentage points—twice the gain recorded in the previous phase.

Từ vựng mới

Từ/Cụm từ

Tiếng Việt

Từ loại

Ví dụ

National energy supply

Nguồn cung năng lượng quốc gia

np

By 2010, Brazil’s national energy supply was largely sourced from renewable energy, at 87%, while Denmark recorded a comparable figure of 72%.

(Đến năm 2010, phần lớn nguồn cung năng lượng quốc gia của Brazil đến từ năng lượng tái tạo, ở mức 87%, trong khi Đan Mạch ghi nhận một con số tương đương là 72%.)

Dominant position

Vị thế dẫn đầu

np

Brazil not only retained its dominant position over the years, but also maintained a clear lead over Denmark, the country with the second-highest proportion of renewable energy.

(Brazil không chỉ duy trì vị thế dẫn đầu trong suốt giai đoạn mà còn giữ khoảng cách rõ rệt với Đan Mạch, quốc gia có tỷ trọng năng lượng tái tạo cao thứ hai.)

Growth dynamics

Động thái tăng trường

np

Despite all four countries experiencing upward growth dynamics, Denmark and Brazil led with overall gains of over 40 percentage points, while the corresponding magnitude was smallest in Canada and Japan.

(Mặc dù cả bốn quốc gia đều có diễn biến tăng trưởng theo hướng đi lên, Đan Mạch và Brazil dẫn đầu với mức tăng tổng cộng trên 40 điểm phần trăm, trong khi mức tăng tương ứng nhỏ nhất ở Canada và Nhật Bản.)

Dramatic expansion

Sự mở rộng mạnh mẽ

np

Despite experiencing a dramatic expansion and doubling its renewable-energy share, Canada remained far below its South American counterpart.

(Mặc dù có sự mở rộng mạnh mẽ và tăng gấp đôi tỷ trọng năng lượng tái tạo, Canada vẫn thấp hơn nhiều so với quốc gia Nam Mỹ này.)

Late-stage acceleration

Sự gia tốc ở giai đoạn sau

np

Except for Denmark, the other three markets exhibited late-stage acceleration, with the ten-year period showing much more pronounced growth than the three-year period.

(Ngoại trừ Đan Mạch, ba thị trường còn lại đều cho thấy sự tăng tốc ở giai đoạn sau, với mức tăng trong giai đoạn mười năm rõ rệt hơn nhiều so với giai đoạn ba năm.)

Increment

Mức tăng nhẹ

n

From 8% to 15%, Japan recorded an increment of 7 percentage points, less than half the corresponding absolute growth of 17 percentage points in Canada.

(Từ 8% lên 15%, Nhật Bản ghi nhận mức tăng 7 điểm phần trăm, chưa bằng một nửa mức tăng tuyệt đối 17 điểm phần trăm tương ứng của Canada.)

Consolidated

Củng cố

v

Although the four markets varied in their growth dynamics, they consolidated their positions, led by Brazil and Denmark, followed by Canada and Japan.

(Mặc dù bốn thị trường có diễn biến tăng trưởng khác nhau, thứ hạng của họ vẫn được củng cố, với Brazil và Đan Mạch dẫn đầu, tiếp đến là Canada và Nhật Bản.)

Sustained trajectory

Diễn biến tăng trưởng ổn định

np

Denmark followed a sustained trajectory, increasing by 23 points initially before adding a further 24 points over the next 10 years.

(Đan Mạch duy trì một quỹ đạo tăng trưởng ổn định, tăng 23 điểm ban đầu trước khi tăng thêm 24 điểm trong 10 năm tiếp theo.)

A double surge

Hai đợt tăng mạnh liên tiếp

np

Denmark was a sustained performer, recording a double surge of 23 and 24 percentage points over the first and second phases, respectively.

(Đan Mạch là quốc gia có đà tăng trưởng được duy trì ổn định, ghi nhận hai đợt tăng mạnh lần lượt 23 và 24 điểm phần trăm trong giai đoạn đầu và giai đoạn sau.)

Translated into

Chuyển thành

past participle

Japan was the most sluggish grower, with its initial share of 8% edging up to 15%, translating into a meagre 7-percentage-point increase.

(Nhật Bản là quốc gia tăng trưởng chậm nhất, với tỷ trọng ban đầu 8% chỉ nhích lên 15%, tương đương mức tăng khiêm tốn 7 điểm phần trăm.)

Restrained growth

Sự tăng trưởng hạn chế

np

Most countries experienced restrained growth over the first three years before entering a new phase, when the share of renewable energy rose considerably.

(Hầu hết các quốc gia đều có mức tăng khá khiêm tốn trong ba năm đầu trước khi bước sang một giai đoạn mới, khi tỷ trọng năng lượng tái tạo tăng đáng kể.)

Slowest-growing market

Thị trường tăng trưởng chậm nhất

np

Compared with its American and European counterparts, Japan lagged behind as the slowest-growing market, with its share remaining marginal.

(So với các quốc gia ở châu Mỹ và châu Âu, Nhật Bản tụt lại phía sau với tư cách là thị trường tăng trưởng chậm nhất, với tỷ trọng vẫn ở mức rất thấp.)

Renewable-energy development

Sự phát triển năng lượng tái tạo

np

Renewable-energy development in Japan was the least noticeable, as its share remained below one-fifth of the total energy supply.

(Sự phát triển năng lượng tái tạo ở Nhật Bản là kém đáng kể nhất, khi tỷ trọng của nguồn năng lượng này duy trì dưới một phần năm tổng nguồn cung năng lượng.)

Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin 

Phân tích từ vựng

Từ vựng cốt lõi

National energy supply

Late-stage acceleration

Sustained trajectory

Nguồn cung năng lượng quốc gia

Sự gia tốc ở giai đoạn sau

Diễn biến tăng trưởng ổn định

A double surge

Restrained growth

Renewable-energy development

Hai đợt tăng mạnh liên tiếp

Sự tăng trưởng hạn chế

Sự phát triển năng lượng tái tạo

Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.

  1. Despite facing several setbacks in its early years, the company has maintained a __________, expanding steadily while avoiding sudden changes to its long-term business strategy.

  2. The new smartphone initially attracted only moderate attention, but its sales later experienced __________ after a major technology reviewer gave it a highly positive assessment.

  3. The local tourism industry experienced __________ during the first half of the year, as rising travel costs discouraged many people from taking long-distance holidays.

Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.

Tình huống - Từ khóa (late-stage acceleration)

Câu viết lại của bạn

Bối cảnh: Tỷ trọng năng lượng tái tạo tại mỗi quốc gia đều tăng qua các năm. Đan Mạch là ngoại lệ, với mức tăng trong giai đoạn 2000–2010 gần tương đương với giai đoạn ba năm trước đó. Ngược lại, hai quốc gia châu Mỹ và Nhật Bản đều cho thấy sự bứt tốc ở giai đoạn sau, khi mức tăng trong giai đoạn này lớn hơn đáng kể so với giai đoạn trước.

Câu tiếng Việt: “Canada ghi nhận mức tăng trưởng tương đương ở cả hai giai đoạn, đều ở mức 10 điểm phần trăm, trong khi các quốc gia còn lại đều cho thấy sự tăng tốc rõ rệt ở giai đoạn sau.”

……………………………………………

Phân tích ngữ pháp

Ngữ pháp trọng tâm

Cấu trúc so sánh kép với “increasingly”:

S + be/V + increasingly + adj/adv

→ Giúp diễn tả một đặc điểm ngày càng tăng, phù hợp hơn cấu trúc “more and more” trong văn viế trang trọng và học thuật.

Cấu trúc so sánh gấp bội với “as…as…”:

S1 + be + số lần + as + adj + as + S2

→ Dùng để thể hiện sự chênh lệch về số liệu bằng cách so sánh theo tỷ lệ/gấp bội, thay vì chỉ nêu khoảng cách tuyệt đối.

Ví dụ trong bài viết:

Alternative energy became increasingly prevalent in all four countries.

Ví dụ trong bài viết:

 In 1997, the proportion of renewable energy in Brazil was 45%, roughly twice as high as that of Denmark

Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh

Chất lượng thông tin

Hình thức diễn đạt

☐ Đúng số liệu với biểu đồ

☐ Đúng đơn vị

☐ Đúng số liệu thể hiện dẫn chứng cho Topic Sentence

☐ Đúng thì cho toàn bộ bài viết

☐ Thể hiện sự liên kết thông tin (liên từ hoặc từ nối)

☐ Kiểm tra tính chính xác và sự đa dạng về từ và cấu trúc câu

Câu lỗi: Brazil experienced the smallest increase by 2010, with the figure less than doubling from its 1997 level.

Vấn đề: Lỗi khái quát đối tượng. Việc Brazil tăng chưa gấp đôi so với năm 1997 không có nghĩa là nước này có mức tăng nhỏ nhất. Thực tế, Brazil có mức tăng cao thứ hai, với 42 điểm phần trăm.

Điều chỉnh: Brazil experienced the second-largest increase by 2010, despite the final figure being less than double its 1997 level.

Câu lỗi: Japan has recorded 8% renewables in 1997, then climbed to 15% by 2010.

Vấn đề: Lỗi dùng sai thì. Năm 1997 và 2010 đều là những mốc thời gian đã kết thúc trong quá khứ, nên không sử dụng thì hiện tại hoàn thành “has recorded”.

Điều chỉnh: Japan recorded 8% renewables in 1997, then climbed to 15% by 2010.

Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ.

Đáp án

Bài tập 1:

  1. sustained trajectory

  2. a double surge

  3. restrained growth

Bài tập 2: Canada exhibited the same growth across both periods, with 10 percentage points, whereas the remaining countries showed clear late-stage accelerations.

Reflect and Expand - Phản tư và Mở rộng

Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy số liệu, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.

Trải nghiệm tư duy

  1. So với suy nghĩ ban đầu của tôi, bài viết mẫu chỉ ra giúp tôi về khía cạnh?

                         ☐ Cách chọn lọc số liệu

                         ☐ Cách phát hiện mối quan hệ

                         ☐ Cách nhóm thông tin có chủ đích hơn

                         ☐ Khác:

                             ……………………………………………………………………………………………………………

                             ……………………………………………………………………………………………………………

  1. Phần nào tốn nhiều thời gian của bạn nhất?

                         ☐ Đọc hiểu số liệu.

                         ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài

                         ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu

                         ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt.

                 Giải pháp cải thiện: .................................................................

  1. Để giải quyết các đề bài tương tự trong tương lai, bạn sẽ ứng dụng nội dung nào trong bài mẫu đã phân tích?

                         ☐ Từ vựng

                         ☐ Cấu trúc

                         ☐ Cách thức tư duy đọc hiểu dữ liệu

                         ☐ Khác:

                             ……………………………………………………………………………………………………………

                             ……………………………………………………………………………………………………………

Lời nhắn đúc kết

Để giải quyết biểu đồ cột so sánh giữa các quốc gia thể hiện một xu hướng đồng nhất, đúc kết quan trọng là:

  • Cách 1: Nhóm theo độ lớn tỷ trọng 

Nguyên tắc phân nhóm dựa trên đặc điểm nổi bật về quy mô số liệu của từng đối tượng, từ đó phân chia thành các nhóm có tỷ trọng cao, trung bình và thấp. Khi mô tả xu hướng, người viết cần chú ý đến giá trị thấp nhất, cao nhất, đồng thời làm nổi bật những trường hợp có mức tăng hoặc giảm đáng kể hay biến động bất thường. Bên cạnh đó, có thể lồng ghép một số mốc so sánh tiêu biểu, đặc biệt khi khoảng cách giữa các đối tượng là rất nhỏ hoặc rất lớn, nhằm tăng chiều sâu cho phần phân tích.

  • Cách 2: Nhóm theo quy mô tăng trưởng

Quy mô tăng trưởng không chỉ được đánh giá trên diện rộng trong toàn bộ giai đoạn mà còn có thể được so sánh giữa các giai đoạn nhỏ hơn. Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp với những đề bài có 3–4 mốc thời gian, tương đương 2–3 giai đoạn. Khi đó, đặc trưng tăng trưởng của các đối tượng dần hiện rõ và phân hóa thành các nhóm có sự tăng trưởng bứt phá, thụt lùi hoặc tương đối ổn định qua từng giai đoạn. Qua đó, bài phân tích vừa làm rõ độ lớn của mức tăng, vừa theo dõi được diễn biến tăng trưởng theo thời gian.

Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 9/2026 - Đề số 1, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...