Banner background

Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 9/2026 - Đề số 2

Phân tích đề bài, các bước lập dàn bài, bài mẫu IELTS Writing Task 1 tháng 9/2026 - Đề số 2 (kỳ thi trên máy tính) kèm từ vựng ghi điểm giúp thí sinh có sự chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi chính thức.
phan tich de ielts writing task 1 thang 92026 de so 2

Key takeaways

  • Đặc trưng: Thông tin về sự thay đổi đối với vùng đất ven biển tên là Pentland, kết hợp mô tả và so sánh số liệu.

  • Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).

  • Chiến thuật: Chọn nhóm theo Khu vực kinh tế (An toàn) hoặc Giới tính lao động (Tư duy).

Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Bài viết dưới đây sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích Tỷ lệ lao động nam và nữ làm việc với số giờ khác nhau mỗi tuần trong khu vực nhà nước và tư nhân. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.

Đề bài

You have approximately 20 minutes to complete this task. 

The charts below compare the proportions of male and female employees working different numbers of hours per week in the government and private sectors in a particular country.

Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate.

Your report should comprise a minimum of 150 words.

different numbers of hours per week in the government and private sectors in a particular country

Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026 - Cập nhật liên tục

Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ  

Analysis

Drafting

Reflection

Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ:

  • Trả lời các câu hỏi Wh- (What - Where - When - Who)

  • Xác định loại biểu đồ 

  • Đơn vị đo 

Explore - Nhận diện mục đích và đặc điểm nổi bật:

  • Mục đích của biểu đồ → định hướng phân tích 

  • So sánh tại 1 thời điểm 

  • Sự thay đổi theo thời gian 

  • Thể hiện mối quan hệ 

    • Tương quan - song song hoặc đối nghịch 

    • Thay đổi về cơ cấu/tỷ trọng 

  • Đặc điểm nổi bật 

  • Xu hướng chủ đạo 

  • Điểm cao nhất/thấp nhất

  • Độ lớn chênh lệch 

  • Điểm bất thường/đột biến 

Structure - thực hiện qua hai bước:

Bước 1: Nhóm dữ liệu cùng tính chất:

  • Tính chất so sánh 

    • Theo điểm cực trị thấp và cao nhất 

    • Theo giá trị có mức gần nhau 

    • Theo độ lớn chênh lệch 

  • Tính chất xu hướng 

  • Theo xu hướng giống

  • Theo xu hướng khác

  • Theo tốc độ thay đổi

  • Theo giai đoạn thời gian 

  • Tính chất cơ cấu/tỷ trọng 

    • Theo mức độ đóng góp

    • Theo sự thay đổi cơ cấu (với đề từ 2 năm trở lên)

Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:

  • Trật tự sắp xếp thân bài → Liên kết với mục đích biểu đồ  

  • Theo thứ hạng 

  • Theo sự thay đổi 

  • Theo mối quan hệ 

  • Diễn giải dữ liệu 

    • Nêu câu chủ đề + so sánh kèm số liệu dẫn chứng (cần có sự chọn lọc)

Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh 

  • Hình thức diễn đạt 

    • Từ vựng 

    • Ngữ pháp 

    • Sự liên kết thông tin 

  • Chất lượng thông tin 

    • Sự chính xác về số liệu 

    • Sự chính xác về đối tượng 

    • Diễn đạt logic về mối quan hệ dữ liệu 

→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing

Reflect and Expand - Phản tư và đúc kết cách tiếp cận  cho các đề bài thể hiện mối quan hệ tương tự trong tương lai. 

Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ

Loại biểu đồ thể hiện: Pie charts (Biểu đồ tròn)

Đơn vị chính: Phần trăm (Percentage)

Thông tin tổng quan: Who (male and female employees) - What (the proportions of male and female employees working different numbers of hours per week) - When (not specified) - Where (in the government and private sectors in a particular country).

Câu hỏi kích hoạt:

Trong cả khu vực nhà nước và khu vực tư nhân, tỷ lệ lao động nam cao nhất thuộc nhóm làm việc bao nhiêu giờ mỗi tuần? (Gợi ý: 35–40 giờ)

→ ……………………………………………………………………………………….

Số giờ làm việc tương ứng của lao động nữ trong khu vực nhà nước và khu vực tư nhân là bao nhiêu? (Gợi ý: 35–40 giờ)

→ ……………………………………………………………………………………….

Ngược lại, tỷ lệ lao động nam thấp nhất thuộc nhóm làm việc bao nhiêu giờ mỗi tuần? (Gợi ý: Dưới 20 giờ ở cả hai khu vực)

→ ……………………………………………………………………………………….

Tương tự, tỷ lệ lao động nữ thấp nhất thuộc nhóm làm việc bao nhiêu giờ mỗi tuần? (Gợi ý: Trên 45 giờ ở cả hai khu vực)

→ ……………………………………………………………………………………….

Explore - Nhận diện mục đích biểu đồ và đặc điểm nổi bật

Đề: The charts below compare the proportions of male and female employees working different numbers of hours per week in the government and private sectors in a particular country.

The charts below compare the proportions of male and female employees working

Mục đích:

→ Nhiệm vụ mô tả: So sánh tỷ lệ lao động nam và nữ theo các khoảng thời gian làm việc ở khu vực nhà nước và tư nhân.

→ Thông điệp phân tích: Làm nổi bật tỷ lệ lao động làm việc nhiều giờ cao hơn ở khu vực tư nhân so với khu vực nhà nước ở cả hai giới tính.

1. Đặc điểm chung

Trong cả hai khu vực kinh tế, có một đặc điểm tương đối nhất quán về số giờ làm việc giữa lao động nam và nữ:

  • Tỷ lệ lao động nữ làm việc dưới 35 giờ cao hơn tỷ lệ lao động nam tương ứng.

  • Tỷ lệ lao động nam làm việc từ 35 giờ trở lên thường cao hơn tỷ lệ lao động nữ tương ứng. (Ngoại lệ: tỷ lệ lao động nữ làm việc khoảng 35–40 giờ/tuần nhỉnh hơn nam giới ở khu vực tư nhân.)

2. Điểm cao nhất

  • Tỷ lệ lao động nam và nữ làm việc 35–40 giờ/tuần là cao nhất ở cả hai khu vực: nhà nước và tư nhân.

3. Điểm thấp nhất

  • Tỷ lệ lao động nam làm việc dưới 20 giờ/tuần là thấp nhất ở cả hai khu vực kinh tế.

  • Tỷ lệ lao động nữ làm việc trên 45 giờ/tuần là thấp nhất ở cả hai khu vực kinh tế.

4. Điểm khác thường

Ở nhóm làm việc trên 45 giờ/tuần, tỷ lệ lao động nam trong khu vực tư nhân cao hơn hai lần so với khu vực nhà nước.

Tương tự, ở nhóm trên 45 giờ/tuần, tỷ lệ lao động nữ trong khu vực tư nhân cao gấp ~1.7 lần hoặc 4 điểm phần trăm.

Structuring - Tổ chức và sắp xếp dữ liệu trong thân bài 

Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ.

Câu hỏi: Khi nhìn vào bảng, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.

Level

Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu

      ☐ Data Reporting

(Mô tả dữ liệu bề mặt)

Điểm đạt:

  • Khái quát được đặc điểm chung: nam giới có tỷ trọng làm việc nhiều giờ cao hơn, trong khi nữ giới tập trung nhiều hơn ở các nhóm giờ làm việc ngắn.

  • Tóm tắt chính xác các nhóm có tỷ trọng cao nhất và thấp nhất trong phần tổng quan thông tin.

  • Nêu đầy đủ và chính xác tỷ lệ nam và nữ ở các nhóm giờ làm việc.

Điểm hạn chế:

  • Cách sắp xếp các nhóm giờ làm việc chưa theo một trật tự hoặc nguyên tắc phân tích rõ ràng.

  • Phân tích còn tách biệt nam và nữ, chủ yếu liệt kê số liệu từ cao xuống thấp cho từng đối tượng, thay vì đối chiếu trực tiếp hai đối tượng trong cùng một nhóm giờ làm việc.

→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI SỐ LIỆU ĐƠN LẺ.

      ☐ Data Interpretation

(Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn)

Điểm đạt:

  • Tổng quan vừa khái quát sự khác biệt giữa nam và nữ, vừa làm nổi bật chênh lệch tỷ trọng giữa khu vực nhà nước và tư nhân, đặc biệt ở nhóm làm việc trên 40 giờ/tuần.

  • Phần thân bài tập trung khai thác nhóm 41–45 giờ và trên 45 giờ/tuần để làm rõ sự chênh lệch giữa hai khu vực.

  • Nhận diện và khai thác sự khác biệt về cơ cấu: tỷ trọng các nhóm làm việc trên 40 giờ cao hơn ở khu vực tư nhân, đồng thời tỷ trọng các nhóm giờ làm việc còn lại thấp hơn.

Điểm hạn chế:

  • Cách diễn đạt và liên kết ý chưa thực sự mượt mà.

  • Thách thức lớn nhất là lựa chọn từ vựng và cấu trúc ngữ pháp phù hợp để làm nổi bật các mối tương phản.

→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM

Bước 1: Nhóm dữ liệu có cùng tính chất

Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.

Provide an overview of the information by identifying and describing the key details
and include comparisons where appropriate

Phiên bản 1 - Safe zone

Theo khu vực kinh tế

Đoạn thân bài 1: Government sector

Đặc điểm chung: Tỷ lệ lao động nam và nữ làm việc từ 35 giờ trở lên mỗi tuần đều trên 50%. Đặc biệt, ở nữ giới, không có sự chênh lệch quá lớn giữa nhóm làm việc dưới 35 giờ và từ 35 giờ trở lên.

Đối với nam giới:

  • Tỷ lệ lao động làm việc từ 35 giờ/tuần trở lên: 75%

  • Tỷ lệ lao động làm việc dưới 35 giờ/tuần: 25%

Đối với nữ giới:

  • Tỷ lệ lao động làm việc từ 35 giờ/tuần trở lên: 57%

  • Tỷ lệ lao động làm việc dưới 35 giờ/tuần: 43%

Đoạn thân bài 2: Private sector

Đặc điểm chung: Tỷ lệ lao động làm việc từ 35 giờ trở lên mỗi tuần vẫn chiếm hơn một nửa. Đặc biệt, so với khu vực nhà nước, tỷ lệ lao động ở cả hai giới làm việc dưới 35 giờ/tuần đều thấp hơn rõ rệt.

Đối với nam giới:

  • Tỷ lệ lao động làm việc từ 35 giờ/tuần trở lên: 83%

  • Tỷ lệ lao động làm việc dưới 35 giờ/tuần: 17%

Đối với nữ giới:

  • Tỷ lệ lao động làm việc từ 35 giờ/tuần trở lên: 64%

  • Tỷ lệ lao động làm việc dưới 35 giờ/tuần: 36%

Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ

liệu trong thân bài như thế

nào? 

Phiên bản 2 - Critical zone

Theo giới tính lao động

Đoạn thân bài 1: Male employees

Đặc điểm chung: Hơn một nửa nam giới làm việc 35–45 giờ/tuần, trong khi nhóm làm việc dưới 35 giờ luôn chiếm tỷ lệ thấp ở cả hai khu vực.

Tuy nhiên, tỷ lệ nam giới làm việc trên 40 giờ ở khu vực tư nhân cao hơn đáng kể so với khu vực nhà nước:

  • Khu vực nhà nước: 37%

  • Khu vực tư nhân: 53%

Chênh lệch này chủ yếu đến từ nhóm làm việc trên 45 giờ, với tỷ lệ ở khu vực tư nhân cao gấp đôi khu vực nhà nước.

Đoạn thân bài 2: Female employees

Đặc điểm chung: Khác với nam giới, phần lớn nữ giới làm việc 20–40 giờ/tuần, trong khi nhóm làm việc dưới 20 giờ và trên 45 giờ đều chiếm tỷ lệ thấp.

Tương tự nam giới, tỷ lệ nữ giới làm việc trên 40 giờ ở khu vực tư nhân cao hơn khu vực nhà nước:

  • Khu vực nhà nước: 21%

  • Khu vực tư nhân: 30%

Theo đó, chênh lệch này đến từ nhóm làm việc trên 45 giờ, với tỷ lệ ở khu vực tư nhân cao gần gấp đôi khu vực nhà nước.

Bước 2: Lên khung thân bài

Phiên bản 1: Path A (Safe zone)

Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi số liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.

Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:

  • Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.

  • Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh. 

Dàn ý:

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản

Overview

Xu hướng chủ đạo:

  • Nam giới trong cả hai khu vực có xu hướng làm việc nhiều giờ hơn.

Điểm cao nhất & thấp nhất:

  • Tỷ trọng cao nhất thuộc nhóm làm việc 35–40 giờ ở cả nam lẫn nữ.

  • Tỷ trọng thấp nhất ở nam thuộc nhóm làm việc dưới 20 giờ.

  • Tỷ trọng thấp nhất ở nữ thuộc nhóm làm việc trên 45 giờ.

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Nhóm 35–40 giờ/tuần → Nhóm 41–45 giờ/tuần → Nhóm trên 45 giờ/tuần → Nhóm 20–34 giờ/tuần → Nhóm dưới 20 giờ/tuần.

Topic sentence: Nam thường làm việc nhiều giờ hơn, trong khi nữ thường tập trung vào các nhóm thời gian làm việc ngắn hơn.

Detail 1: Dùng nhóm 35–40 giờ/tuần làm mốc thứ nhất, so sánh số liệu giữa nam và nữ.

Detail 2: Dùng nhóm 41–45 giờ/tuần và nhóm trên 45 giờ/tuần làm mốc tương tự, so sánh số liệu giữa nam và nữ.

Detail 3: Đổi ngược, nhóm 20–34 giờ/tuần, so sánh nhấn mạnh tỷ lệ nữ giới cao hơn.

Detail 4: Tiếp tục, nhóm dưới 20 giờ/tuần, so sánh nhấn mạnh tỷ lệ nữ giới cao hơn.

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp: Nhóm 35–40 giờ/tuần → Nhóm 41–45 giờ/tuần → Nhóm trên 45 giờ/tuần → Nhóm 20–34 giờ/tuần → Nhóm dưới 20 giờ/tuần.

Topic sentence: Khu vực tư nhân cũng cho thấy sự khác biệt giới tính tương tự.

Detail 1: Dùng nhóm 35–40 giờ/tuần làm mốc thứ nhất, so sánh, nhấn mạnh tỷ lệ nữ lao động cao hơn.

Detail 2: Dùng nhóm 41–45 giờ/tuần và trên 45 giờ/tuần làm mốc tiếp theo, so sánh, nhấn mạnh tỷ lệ nam lao động cao hơn.

Detail 3: Đảo chiều, so sánh nhấn mạnh tỷ lệ nữ cao hơn trong nhóm 20–34 giờ/tuần.

Detail 4: Tương tự, so sánh cho nhóm dưới 20 giờ/tuần.

Bài mẫu tương ứng

The pie charts compare the percentages of male and female employees working different numbers of hours per week in the government and private sectors in a particular country.

Overall, men in both sectors tended to work longer hours. The proportion of men was lowest among those working under 20 hours per week, while the corresponding figure for women was lowest among those working over 45 hours. Nevertheless, both sexes recorded their highest proportions in the 35–40-hour category.

In the government sector, men generally worked longer hours, while women were more concentrated in the shorter-hour categories. The proportion of men working 35–40 hours per week was the highest, at 38%, compared with 36% of women. Similarly, men accounted for a considerably higher proportion in the 41–45-hour category, at 25%, compared with 15% of women, while the corresponding figures for those working over 45 hours were 12% and 6%, respectively. By contrast, women were more concentrated in the 20–34-hour category, accounting for 28% compared with 17% of men. For those working under 20 hours, the figure for women was 15%, compared with 8% for men.

The private sector showed a similar gender difference. The proportion of men working 35–40 hours per week was 30%, compared with 34% of women. Men accounted for a higher share in the 41–45-hour category, at 28%, compared with 20% of women, while the corresponding figures for those working over 45 hours were 25% and 10%, respectively. By contrast, women were more concentrated in the shorter-hour categories, with 24% working 20–34 hours, twice the figure for men, at 12%. The difference was also evident among those working under 20 hours, at 12% for women and 5% for men.

Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu

Mục đích

Mẫu câu

Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết

Mở bài và Tổng quan

The pie charts compare + [Nội dung paraphrase]

Overall,  [Tổng quan xu hướng chung] + [Tổng quan nhóm giờ làm việc có số liệu thấp nhất và cao nhất ở hai giới tính/hai khu vực]

Miêu tả đặc điểm

S1 + generally worked longer hours, while S2 + be more concentrated in the shorter-hour categories

The [name] sector + showed a similar gender difference

So sánh số liệu

The proportion of + S1 + working + [nhóm thời gian] + was the highest, at [số liệu], compared with [số liệu] of S2

S1 + accounted for a higher proportion in the [nhóm thời gian] category, at [số liệu], compared with + [số liệu] of S2

S1 + V…, accounting for [số liệu] compared with [số liệu] of S2

The figure for women + was [số liệu], compared with + [số liệu] for men

Công cụ liên kết

Nevertheless,... → Dùng để nêu sự tương phản với ý vừa đề cập

In the government sector,... → Dùng để chuyển sang một khu vực cụ thể để phân tích

Similarly,... → Dùng để nêu một đặc điểm tương đồng với ý hoặc đối tượng vừa đề cập

By contrast,... → Dùng để nêu lên sự khác biệt rõ ràng giữa hai đối tượng

Từ vựng mới

Từ/Cụm từ

Tiếng Việt

Từ loại

Ví dụ

Government sector

Khu vực nhà nước

np

In the government sector, only 8% of male employees worked under 20 hours per week, roughly half the figure for their female counterparts.

(Trong khu vực chính phủ, chỉ 8% nhân viên nam làm việc dưới 20 giờ mỗi tuần, xấp xỉ bằng một nửa con số tương ứng ở nữ giới.)

Private sector

Khu vực tư nhân

np

In the private sector, working under 20 hours per week remained the smallest category for men, at 5%, while the lowest figure for female employees was recorded in the over-45-hour category, at 10%.

(Ở khu vực tư nhân, làm việc dưới 20 giờ mỗi tuần vẫn là nhóm có tỷ trọng thấp nhất ở nam giới, ở mức 5%, trong khi tỷ lệ thấp nhất ở nữ giới thuộc nhóm trên 45 giờ, ở mức 10%.)

Work longer hours

Làm việc nhiều giờ hơn

vp

Men tended to work longer hours, with their combined shares in the over-40-hour categories reaching 37% in the government sector and 53% in the private sector, compared with 21% and 30% for women, respectively.

(Nam giới có xu hướng làm việc nhiều giờ hơn, với tổng tỷ trọng ở các nhóm trên 40 giờ lần lượt đạt 37% ở khu vực nhà nước và 53% ở khu vực tư nhân, so với 21% và 30% ở nữ giới.)

Working over/under

Làm việc trên/dưới (+một mốc thời gian)

present participle phrase

A smaller proportion of men than women worked under 35 hours: 25% versus 43% in the government sector, and 17% versus 36% in the private sector.

(Một tỷ lệ nam giới thấp hơn nữ giới làm việc dưới 35 giờ: lần lượt là 25% so với 43% ở khu vực nhà nước và 17% so với 36% ở khu vực tư nhân.)

Concentrated in

Tập trung vào

vp/past participle phrase

This disparity reflects a clear structural difference: men were more concentrated in longer working-hour categories, whereas women were more heavily concentrated in shorter-hour categories.

(Sự chênh lệch này phản ánh một khác biệt rõ rệt về cơ cấu: nam giới tập trung nhiều hơn ở các nhóm có thời gian làm việc dài, trong khi nữ giới tập trung nhiều hơn ở các nhóm giờ làm việc ngắn.)

Compared with

So với

past participle phrase

In the private sector, the gender gap in the 20–34-hour category was the widest, at 12% for men compared with 24% for women.

(Ở khu vực tư nhân, khoảng cách giữa nam và nữ ở nhóm 20–34 giờ là lớn nhất, với 12% ở nam so với 24% ở nữ.)

Accounted for

Chiếm (tỷ lệ)

vp

In the government sector, men worked over 45 hours per week accounted for 12%, twice the figure for women.

(Ở khu vực nhà nước, nam giới làm việc trên 45 giờ mỗi tuần chiếm 12%, gấp đôi tỷ lệ ở nữ giới.)

Higher proportion

Tỷ lệ cao hơn

np

For each successive 5-hour increase beyond the 35-hour baseline, men accounted for higher proportions than women in the government sector.

(Với mỗi mức tăng thêm 5 giờ so với mốc 35 giờ, nam giới đều chiếm tỷ trọng cao hơn nữ giới ở khu vực nhà nước.)

Similar gender difference

Sự khác biệt giới tính tương tự

np

A similar gender difference was observed in the private sector, where men tended to be more concentrated in longer-hour categories, while women accounted for higher shares in shorter-hour categories.

(Một khác biệt tương tự giữa hai giới cũng được ghi nhận ở khu vực tư nhân, nơi nam giới tập trung nhiều hơn ở các nhóm giờ làm việc dài, trong khi nữ giới chiếm tỷ trọng cao hơn ở các nhóm giờ làm việc ngắn.)

Phiên bản 2: Path B (Critical zone)

Mục tiêu: Đánh bật sự thay đổi cơ cấu có quy luật: tỷ lệ nam và nữ làm việc trên 40 giờ/tuần cao hơn ở khu vực tư nhân, trong khi tỷ lệ làm việc từ 40 giờ trở xuống thấp hơn tương ứng so với khu vực nhà nước.

Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:

  • Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cận và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận biểu đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.

  • Phiên bản Critical Zone khai thác dữ liệu ở nhiều khía cạnh, tập trung đối chiếu tỷ trọng lao động giữa khu vực nhà nước và tư nhân theo từng nhóm giờ làm việc. Qua quá trình phân tích, một sự khác biệt về cơ cấu giờ làm giữa hai khu vực dần được làm rõ: tỷ trọng lao động làm việc trên 40 giờ/tuần đều cao hơn ở khu vực tư nhân, trong khi tỷ trọng ở các nhóm dưới 41 giờ/tuần đều thấp hơn so với khu vực nhà nước. Thách thức không chỉ nằm ở việc lựa chọn cấu trúc so sánh phù hợp cho từng nhóm số liệu, mà còn ở khả năng liên kết các kết quả so sánh để làm nổi bật và chứng minh quy luật cơ cấu này.

Dàn ý:

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản

Overview

Đặc điểm chung:

  • Lao động nam có xu hướng tập trung nhiều hơn ở các nhóm có thời gian làm việc dài, đặc biệt là trên 40 giờ mỗi tuần.

  • Lao động nữ tập trung nhiều hơn ở các nhóm có thời gian làm việc ngắn, đặc biệt là dưới 35 giờ mỗi tuần.

Điểm cao nhất & thấp nhất:

  • Nhóm 35–40 giờ mỗi tuần chiếm tỷ lệ cao nhất ở cả lao động nam và nữ, trong cả khu vực nhà nước và tư nhân.

  • Tỷ lệ thấp nhất cho nam lao động được ghi nhận trong nhóm dưới 20 giờ/tuần, Tỷ lệ thấp nhất cho nữ lao động được ghi nhận trong nhóm trên 45 giờ/tuần.

Điểm khác biệt:

  • Tỷ lệ lao động nam làm việc trên 40 giờ mỗi tuần ở khu vực tư nhân cao hơn đáng kể so với khu vực nhà nước, đặc biệt ở nhóm trên 45 giờ, nơi tỷ lệ này cao xấp xỉ gấp đôi.  

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Nhóm 35–40 giờ/tuần → Nhóm 20–34 giờ/tuần → Nhóm dưới 20 giờ/tuần → Nhóm 41–45 giờ/tuần → Nhóm trên 45 giờ/tuần.

Topic sentence: Có hơn một nửa nam nhân viên làm việc khoảng 35 đến 45 giờ mỗi tuần trong cả hai khu vực.

Detail 1: So sánh số liệu của nhóm giờ làm việc có tỷ trọng cao nhất ở mỗi khu vực.

Detail 2: So sánh và nhấn mạnh hiện tượng tương tự rằng tỷ trọng nhóm 20–34 giờ và nhóm dưới 20 giờ ở khu vực tư nhân thấp hơn khu vực nhà nước.

Detail 3: Chuyển sang chiều ngược lại và chỉ ra rằng các nhóm có thời gian làm việc dài chiếm tỷ trọng cao hơn ở khu vực tư nhân.

Detail 4: Nhấn mạnh điểm chênh lệch nổi bật nhất: tỷ trọng lao động làm việc trên 45 giờ ở khu vực tư nhân cao hơn hai lần so với khu vực nhà nước.

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp: Nhóm 35–40 giờ/tuần → Nhóm 20–34 giờ/tuần → Nhóm dưới 20 giờ/tuần → Nhóm 41–45 giờ/tuần → Nhóm trên 45 giờ/tuần.

Topic sentence: Nữ lao động tập trung nhiều trong khoảng 20–40 giờ làm việc mỗi tuần trong cả hai khu vực.

Detail 1: So sánh tỷ lệ của nhóm 35–40 giờ/tuần giữa hai khu vực.

Detail 2: Đối chiếu tỷ lệ của nhóm 20–34 giờ/tuần giữa khu vực nhà nước và tư nhân.

Detail 3: Tiếp tục so sánh tỷ lệ của nhóm dưới 20 giờ/tuần giữa hai khu vực.

Detail 4: Đảo chiều phân tích và làm nổi bật tỷ lệ cao hơn của các nhóm làm việc từ 41 giờ trở lên ở khu vực tư nhân.

Bài mẫu tương ứng

The pie charts compare the distribution of male and female employees across different weekly working-hour ranges in the government and private sectors.

Overall, male employees tended to work longer hours, particularly in the private sector, where the proportion working more than 40 hours per week was substantially higher than that in the government sector. By contrast, female employees were more heavily concentrated in the shorter working-hour categories, especially the 20–34-hour range. Despite these differences, the 35–40-hour category consistently accounted for the largest share of both male and female employees in both sectors. By contrast, the smallest proportions were recorded among men working under 20 hours per week and women working over 45 hours per week.

To begin with, over half of male employees worked between 35 and 45 hours per week in both sectors. In the government sector, 38% worked 35–40 hours, compared with 30% in the private sector. A similar pattern emerged among those working shorter hours: 17% of male employees in the government sector worked 20–34 hours, 5 percentage points more than the private-sector figure, while the corresponding difference for those working under 20 hours was 3 points, at 8% and 5%, respectively. By contrast, this pattern was reversed in the longer-hour categories, with 28% of men in the private sector working 41–45 hours, 3 points higher than the government figure. The most striking difference was among those working over 45 hours, whose share reached 25% in the private sector, more than twice the 12% recorded in the government sector.

By comparison, female employees were more concentrated in the 20–40-hour range in both sectors. The 35–40-hour category accounted for 36% of women in the government sector, only 2 percentage points higher than the private-sector figure of 34%. On the shorter end of the scale,  the proportion working 20–34 hours was 4 points higher in the government sector, at 28%, than in the private sector, at 24%. Likewise, 15% of female employees in the government sector worked under 20 hours, 3 points more than the private-sector figure. The longer-hour categories showed the opposite pattern: the share of women working 41–45 hours in the private sector was 5 points higher, at 20%, while the figure for those working over 45 hours was 4 points higher, at 10%. 

Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu

Khía cạnh

Cách viết

Ý nghĩa trong bài viết

Nhóm giờ làm chính của lao động nam

For men, the figures for 35–40 hours were 38% and 30% in the government and private sectors, respectively, followed by 25% and 28% for 41–45 hours.

Over half of male employees worked 35–45 hours, with 38% in the government sector and 30% in the private sector working 35–40 hours, while 25% and 28%, respectively, worked 41–45 hours.

Nhóm giờ làm chính của lao động nam

For women, the figures for 35–40 hours were 36% and 34%, respectively, followed by 28% and 24% for 20–34 hours.

Over half of female employees worked 20–40 hours, with 36% in the government sector and 34% in the private sector working 35–40 hours, while 28% and 24%, respectively, worked 20–34 hours.

Sự chênh lệch nổi bật

The biggest difference was among men working over 45 hours, at 25% in the private sector and 12% in the government sector.

The most striking difference among male employees was in the over-45-hour range, at 25% in the private sector, more than twice the corresponding figure in the government sector.

Kiểu phân bố cơ cấu đối lập ở lao động nam

For men, the private-sector figures were higher for over 40 hours, but lower for the other categories.

Men working over 40 hours accounted for larger shares in the private sector, while the remaining categories showed lower shares.

Kiểu phân bố cơ cấu đối lập ở lao động nữ

For women, the private-sector figures were higher for over 40 hours, but lower for the other categories.

A similar pattern was observed among women, with larger private-sector shares for those working over 40 hours and lower shares for the remaining categories.

Từ vựng mới

Từ/Cụm từ

Tiếng Việt

Từ loại

Ví dụ

The distribution

Sự phân bổ

n

The distribution of male employees working over 45 hours per week in the government sector was 12%, approximately half of that in the private sector.

(Tỷ lệ lao động nam làm việc trên 45 giờ mỗi tuần ở khu vực nhà nước là 12%, xấp xỉ một nửa so với khu vực tư nhân.)

Weekly working-hour ranges

Các khoảng thời gian làm việc hằng tuần

np

While the distributions of male and female employees across the five weekly working-hour ranges differed, their shares were particularly low in the under-20-hour segment across both sectors.

(Mặc dù sự phân bổ của lao động nam và nữ ở năm nhóm thời gian làm việc hàng tuần khác nhau, tỷ lệ của cả hai giới đặc biệt thấp ở nhóm dưới 20 giờ tại cả hai khu vực.)

Be heavily concentrated in

Tập trung nhiều vào

past participle phrase

Both genders were heavily concentrated in the 35–40-hour working range, at 38% and 30% for men in the government and private sectors, respectively, while the respective figures for women were 36% and 34%.

(Cả hai giới đều tập trung nhiều ở nhóm 35–40 giờ, với tỷ lệ nam giới lần lượt là 38% và 30% ở khu vực nhà nước và tư nhân, trong khi các tỷ lệ tương ứng ở nữ giới là 36% và 34%.)

The shorter working-hour categories

Các nhóm có thời gian làm việc ngắn hơn

np

Men accounted for much smaller shares in the shorter working-hour categories, especially those under 35 hours per week, than their female counterparts.

(Nam giới chiếm tỷ trọng thấp hơn nhiều ở các nhóm có thời gian làm việc ngắn hơn, đặc biệt là dưới 35 giờ mỗi tuần, so với nữ giới.)

The corresponding figure

Số liệu tương ứng

np

The proportion of men working under 41 hours per week was lower in the private sector than the corresponding figure in the government sector.

(Tỷ lệ nam giới làm việc dưới 41 giờ mỗi tuần ở khu vực tư nhân thấp hơn tỷ lệ tương ứng ở khu vực nhà nước.)

The pattern was reversed

Kiểu xu hướng bị đảo ngược

clause

Among both male and female employees, the pattern was reversed regarding the proportions of those working over 45 hours per week, as the figures in the private sector were considerably higher than those in the government sector.

(Ở cả lao động nam và nữ, cơ cấu này bị đảo ngược đối với nhóm làm việc trên 45 giờ mỗi tuần, khi tỷ lệ ở khu vực tư nhân cao hơn đáng kể so với khu vực nhà nước.)

The longer-hour categories

Các nhóm có thời gian làm việc dài hơn

np

Regarding the longer-hour categories, especially those over 40 hours per week, men displayed a more pronounced discrepancy between the private and government sectors, at a combined total of 53% compared with 37%, respectively.

(Xét các nhóm có thời gian làm việc dài hơn, đặc biệt là trên 40 giờ mỗi tuần, nam giới cho thấy sự chênh lệch rõ rệt hơn giữa khu vực tư nhân và nhà nước, với tổng tỷ lệ lần lượt là 53% và 37%.)

Striking difference

Sự khác biệt rõ rệt

np

Men working over 45 hours per week presented the most striking difference of 13 percentage points, at 12% in the government sector compared with 25% in the private sector.

(Nam giới làm việc trên 45 giờ mỗi tuần có sự khác biệt nổi bật nhất, với mức chênh lệch 13 điểm phần trăm, ở mức 12% tại khu vực nhà nước so với 25% tại khu vực tư nhân.)

Substantially higher

Cao hơn đáng kể

adj phrase

The combined proportion of employees working over 40 hours per week in the private sector was substantially higher than that in the government sector, regardless of sex.

(Tổng tỷ lệ lao động làm việc trên 40 giờ mỗi tuần ở khu vực tư nhân cao hơn đáng kể so với khu vực nhà nước, bất kể giới tính.)

Over half

Nhiều hơn một nửa

quantifier phrase

In the private sector, employees of both sexes working 35–45 hours per week accounted for over half, at 58% for men and 54% for women.

(Ở khu vực tư nhân, lao động của cả hai giới làm việc 35–45 giờ mỗi tuần chiếm hơn một nửa, lần lượt là 58% ở nam và 54% ở nữ.)

The opposite pattern

Kiểu phân bố cơ cấu trái ngược

np

While the figures for those working under 41 hours per week in the private sector were lower than those in the government sector, the opposite pattern was observed among those working 41 hours per week or more.

(Trong khi tỷ lệ những người làm việc dưới 41 giờ mỗi tuần ở khu vực tư nhân thấp hơn khu vực nhà nước, kiểu phân bố cơ cấu ngược lại được ghi nhận ở nhóm làm việc từ 41 giờ mỗi tuần trở lên.)

Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin 

Phân tích từ vựng

Từ vựng cốt lõi

Weekly working-hour ranges

The shorter working-hour categories

Be heavily concentrated in

Các khoảng thời gian làm việc hằng tuần

Các nhóm có thời gian làm việc ngắn hơn

Tập trung nhiều vào

Striking difference

The opposite pattern

The corresponding figure

Sự khác biệt rõ rệt

Kiểu phân bố cơ cấu trái ngược

Số liệu tương ứng

Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.

  1. According to the survey, university students were __________ in courses related to business and technology, while considerably fewer students chose subjects in the humanities and social sciences.

  2. The survey revealed a __________ between domestic and international tourists, with the former generally spending less on accommodation and entertainment than the latter.

  3. The proportion of households with access to high-speed internet reached 72% in urban areas, while __________ for rural households was considerably lower, at just 48%.

Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.

Tình huống - Từ khóa (The opposite pattern)

Câu viết lại của bạn

Bối cảnh: Bốn biểu đồ tròn cho thấy tỷ trọng lao động được phân bổ theo các nhóm giờ làm việc, giới tính và khu vực kinh tế (tư nhân/nhà nước). Luôn có một quy luật phân bổ cơ cấu nhất quán được thể hiện khi so sánh theo giới tính và khu vực. Theo giới tính, tỷ trọng nam giới làm việc trên 40 giờ chiếm ưu thế rõ rệt, trong khi tỷ trọng nữ giới làm việc dưới 35 giờ cao hơn đáng kể so với nam giới. Theo khu vực, bức tranh tương tự được thể hiện khi tỷ trọng lao động làm việc trên 40 giờ ở khu vực tư nhân cao hơn rõ rệt so với khu vực nhà nước, kéo theo tỷ trọng lao động làm việc dưới 41 giờ thấp hơn tương ứng.

Câu tiếng Việt: “Có một kiểu phân bố cơ cấu trái ngược giữa lao động nam và lao động nữ, khi tỷ trọng làm việc trên 45 giờ/tuần ở nam giới cao hơn đáng kể, thì tỷ trọng làm việc dưới 35 giờ/tuần ở nữ giới lại vượt lên rõ rệt.”

……………………………………

Phân tích ngữ pháp

Ngữ pháp trọng tâm

Cấu trúc so sánh với “compared with”:

S1 + V + số liệu A, compared with + số liệu B + of S2.

→ Giúp kết hợp hai dữ liệu riêng biệt của hai chủ thể vào cùng một câu văn để đối chiếu sự chênh lệch (cao hơn, thấp hơn, bằng nhau) một cách gãy gọn.

Mệnh đề quan hệ rút gọn dạng chủ động:

Dạng đầy đủ: N + who/which/that + V(chủ động) + …

Dạng rút gọn: N + V-ing +...

Ví dụ trong bài viết:

The proportion of men working 35–40 hours per week was the highest, at 38%, compared with 36% of women.

Ví dụ trong bài viết:

By contrast, the smallest proportions were recorded among men working under 20 hours per week and women working over 45 hours per week.

Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh

Chất lượng thông tin

Hình thức diễn đạt

☐ Đúng số liệu với biểu đồ

☐ Đúng đơn vị

☐ Đúng số liệu thể hiện dẫn chứng cho Topic Sentence

☐ Đúng thì cho toàn bộ bài viết

☐ Thể hiện sự liên kết thông tin (liên từ hoặc từ nối)

☐ Kiểm tra tính chính xác và sự đa dạng về từ và cấu trúc câu

Câu lỗi: In the government sector, the proportion of men working over 45 hours was twice that of women, but half that of women for those working under 20 hours.

Vấn đề: Lỗi so sánh. Tỷ trọng nam giới làm việc trên 45 giờ cao gấp đôi nữ giới là đúng. Tuy nhiên, tỷ trọng nam giới làm việc dưới 20 giờ chỉ gần bằng một nửa nữ giới (8% so với 15%).

Điều chỉnh: In the government sector, the proportion of men working over 45 hours was twice that of women, but nearly half that of women for those working under 20 hours.

Câu lỗi: The proportion of men working over 45 hours per week increased from 12% in the government sector to 25% in the private sector.

Vấn đề: Dữ liệu mang tính tĩnh, nên không dùng increase/decrease để so sánh giữa hai khu vực. Các cấu trúc này phù hợp với dữ liệu có diễn tiến theo thời gian.

Điều chỉnh: The proportion of men working over 45 hours per week was 12% in the government sector, 13 percentage points lower than that in the private sector.

Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ.

Đáp án

Bài tập 1:

  1. heavily concentrated in

  2. striking difference

  3. the corresponding figure

Bài tập 2: There was an opposite pattern: men had higher shares than women in the over-45-hour category in both sectors, whereas women had higher shares in the under-35-hour categories

Reflect and Expand - Phản tư và Mở rộng

Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy số liệu, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.

Trải nghiệm tư duy

  1. So với suy nghĩ ban đầu của tôi, bài viết mẫu chỉ ra giúp tôi về khía cạnh?

                         ☐ Cách chọn lọc số liệu

                         ☐ Cách phát hiện mối quan hệ

                         ☐ Cách nhóm thông tin có chủ đích hơn

                         ☐ Khác:

                             ……………………………………………………………………………………………………………

                             ……………………………………………………………………………………………………………

  1. Phần nào tốn nhiều thời gian của bạn nhất?

                         ☐ Đọc hiểu số liệu.

                         ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài

                         ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu

                         ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt.

                 Giải pháp cải thiện: .................................................................

  1. Để giải quyết các đề bài tương tự trong tương lai, bạn sẽ ứng dụng nội dung nào trong bài mẫu đã phân tích?

                         ☐ Từ vựng

                         ☐ Cấu trúc

                         ☐ Cách thức tư duy đọc hiểu dữ liệu

                         ☐ Khác:

                             ……………………………………………………………………………………………………………

                             ……………………………………………………………………………………………………………

Lời nhắn đúc kết

Để giải quyết biểu đồ tròn so sánh hai hay ba đối tượng theo các nhóm khác nhau, tương tự với đề bài trên, đúc kết quan trọng là:

  • Cách 1: Nhóm theo khu vực 

Câu chủ đề được xây dựng dựa trên đặc điểm nổi bật giữa các đối tượng trong cùng một khu vực (ví dụ: nam giới thường làm việc nhiều giờ hơn nữ giới). Nội dung sau đó được triển khai theo câu chủ đề, trong đó ưu tiên nhóm các số liệu làm nổi bật đặc điểm này, còn những chỉ tiêu khác được phân tích thành một nhóm riêng. Khi có nhiều nhóm phân loại, người viết nên ưu tiên các cấu trúc so sánh trực tiếp như compared with hoặc đặt các số liệu cạnh nhau để rút ngắn thời gian triển khai.

  • Cách 2: Nhóm theo giới tính

Khác với cách trên, câu chủ đề được rút ra từ việc so sánh số liệu giữa các khu vực theo từng giới tính (ví dụ: khu vực tư nhân có tỷ lệ nam giới làm việc nhiều giờ cao hơn). Người viết xác định sự khác biệt về cơ cấu giữa các khu vực phù hợp với câu chủ đề: tỷ trọng của một nhóm tăng tương ứng với tỷ trọng của các nhóm còn lại giảm. Phần phân tích tiếp tục dựa trên cấu trúc so sánh, làm rõ độ lớn của chênh lệch. Đặc biệt, trong phần tổng quan, cần tóm tắt những khác biệt chính giữa các khu vực, còn nội dung chính tập trung vào đặc điểm nội tại của từng giới tính.

Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 9/2026 - Đề số 2, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...