Đặc trưng: Thông tin về sự thay đổi đối với vùng đất ven biển tên là Pentland, kết hợp mô tả và so sánh số liệu.
Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).
Chiến thuật: Chọn nhóm theo Mục đích sử dụng (An toàn) hoặc Nhóm tuổi người dùng (Tư duy).
Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 9/2026 - Đề số 3
Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 9/2026 - Đề số 3
Key takeaways
Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Bài viết dưới đây sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích Tỷ lệ người Úc sử dụng Internet cho ba mục đích khác nhau vào năm 2020. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.
Đề bài
You have approximately 20 minutes to complete this task.
The charts below show the percentages of Australians who used the internet for three different purposes in 2020, together with the proportions of users in five age groups. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate. |
Your report should comprise a minimum of 150 words.

Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026 - Cập nhật liên tục
Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ
Analysis | Drafting | Reflection |
|---|---|---|
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ:
Explore - Nhận diện mục đích và đặc điểm nổi bật:
| Structure - thực hiện qua hai bước: Bước 1: Nhóm dữ liệu cùng tính chất:
Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:
| Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh
→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Reflect and Expand - Phản tư và đúc kết cách tiếp cận cho các đề bài thể hiện mối quan hệ tương tự trong tương lai. |
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ
Loại biểu đồ thể hiện: Bar chart (Biểu đồ cột)
Đơn vị chính: Phần trăm (Percentage)
Thông tin tổng quan: Who (Australians) - What (the percentages of Australians who used the internet for three different purposes, together with the proportions of users in five age groups) - When (in 2020) - Where (not specified).
Câu hỏi kích hoạt:
Mục đích sử dụng Internet nào có tỷ lệ người Úc sử dụng cao nhất? (Gợi ý: Email) | → ………………………………………………………………………………………. |
Mục đích sử dụng Internet nào có tỷ lệ người Úc sử dụng thấp nhất? (Gợi ý: Mạng xã hội) | → ………………………………………………………………………………………. |
Nhóm tuổi nào có tỷ lệ sử dụng Internet để thanh toán trực tuyến cao nhất? (Gợi ý: nhóm tuổi 41–60) | → ………………………………………………………………………………………. |
Nhóm tuổi nào có tỷ lệ sử dụng Internet để thanh toán trực tuyến thấp nhất? (Gợi ý: nhóm tuổi 18–25) | → ………………………………………………………………………………………. |
Nhóm tuổi nào có tỷ lệ sử dụng Internet cho mạng xã hội cao nhất? (Gợi ý: nhóm tuổi 18–25) | → ………………………………………………………………………………………. |
Nhóm tuổi nào có tỷ lệ sử dụng Internet cho mạng xã hội thấp nhất? (Gợi ý: nhóm tuổi +66) | → ………………………………………………………………………………………. |
Nhóm tuổi nào có tỷ lệ sử dụng Internet để gửi email cao nhất? (Gợi ý: nhóm tuổi 41–60) | → ………………………………………………………………………………………. |
Nhóm tuổi nào có tỷ lệ sử dụng Internet để gửi email thấp nhất? (Gợi ý: nhóm tuổi 18–25) | → ………………………………………………………………………………………. |
Explore - Nhận diện mục đích biểu đồ và đặc điểm nổi bật
Đề: The charts below show the percentages of Australians who used the internet for three different purposes in 2020, together with the proportions of users in five age groups.

Mục đích:
→ Nhiệm vụ mô tả: Mô tả tỷ trọng sử dụng Internet cho ba mục đích—email, thanh toán trực tuyến và mạng xã hội—ở 5 nhóm tuổi: 18–25, 26–40, 41–60, 61–65 và từ 66 tuổi trở lên.
→ Thông điệp phân tích: Làm rõ đặc trưng tương quan giữa tuổi và xu hướng sử dụng Internet: trong giai đoạn 18–60 tuổi, tuổi có tương quan thuận với mục đích sử dụng email và thanh toán trực tuyến, nhưng tương quan nghịch với việc sử dụng mạng xã hội; từ 61 tuổi trở lên, tuổi có tương quan nghịch với cả ba mục đích sử dụng Internet.
1. Đặc điểm chung
Tỷ lệ người Úc sử dụng mạng Internet cho ba mục đích không có sự chênh lệch lớn.
Tuy nhiên, có sự khác biệt rõ rệt về đặc điểm sử dụng Internet theo độ tuổi giữa hai nhóm mục đích:
Nhóm 1, gồm thanh toán trực tuyến (paying bills online) và email, có tỷ lệ sử dụng Internet khá tương đồng giữa các nhóm tuổi, với khoảng cách không quá lớn.
Nhóm 2, gồm mạng xã hội (social media), có sự chênh lệch rõ rệt giữa các nhóm tuổi, với tỷ lệ sử dụng cao hơn ở các nhóm tuổi trẻ và giảm dần ở các nhóm tuổi cao hơn.
2. Điểm cao nhất
Thanh toán trực tuyến: 82% (ở nhóm tuổi 41–60)
Mạng xã hội: 96% (ở nhóm tuổi 18–25)
Email: 84% (ở nhóm tuổi 41–60)
3. Điểm thấp nhất
Thanh toán trực tuyến: 58% (ở nhóm tuổi 18–25)
Mạng xã hội: 27% (ở nhóm tuổi +66)
Email: 72% (ở nhóm tuổi 18–25)
Structuring - Tổ chức và sắp xếp dữ liệu trong thân bài
Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ.
Câu hỏi: Khi nhìn vào bảng, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.
Level | Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu |
☐ Data Reporting (Mô tả dữ liệu bề mặt) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI SỐ LIỆU ĐƠN LẺ. | |
☐ Data Interpretation (Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM |
Bước 1: Nhóm dữ liệu có cùng tính chất
Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.


Phiên bản 1 - Safe zone Theo mục đích sử dụng | Đoạn thân bài 1: Email Đặc điểm chung: Đây là mục đích sử dụng Internet phổ biến nhất của người Úc, chiếm tới 76%. Nhìn chung, tỷ lệ sử dụng ở các nhóm tuổi đều ở mức cao và không có sự chênh lệch lớn. Tỷ lệ này tăng dần từ 72% ở nhóm 18–25 tuổi lên mức cao nhất là 84% ở nhóm 41–60 tuổi, sau đó giảm xuống còn 73% ở nhóm từ 66 tuổi trở lên. Đoạn thân bài 2: Paying bills online Đặc điểm chung: Đây là mục đích sử dụng Internet phổ biến thứ hai của người Úc, chiếm 68%. Hạng mục này cũng cho thấy xu hướng tương tự như việc sử dụng Internet để gửi email: tỷ lệ tăng từ 58% ở nhóm 18–25 tuổi lên mức cao nhất là 82% ở nhóm 41–60 tuổi, sau đó giảm xuống còn 65% ở nhóm từ 66 tuổi trở lên. Qua đó, có thể thấy tỷ lệ sử dụng nhìn chung vẫn tương đối cao giữa các nhóm tuổi. Đoạn thân bài 3: Social media Đặc điểm chung: Đây là mục đích sử dụng Internet phổ biến thứ ba của người Úc, chiếm 55%. Hạng mục này có xu hướng khác biệt rõ rệt: tỷ lệ sử dụng giảm liên tục từ 96% ở nhóm 18–25 tuổi xuống chỉ còn 27% ở nhóm từ 66 tuổi. Qua đó, có thể thấy tỷ lệ sử dụng nhìn chung ở mức trung bình, nhưng có sự chênh lệch rất lớn giữa các nhóm tuổi. | Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ liệu trong thân bài như thế nào? |
|---|---|---|
Phiên bản 2 - Critical zone Theo nhóm tuổi người dùng | Đoạn thân bài 1: Nhóm tuổi 18–25 → Nhóm tuổi 41–60 Đặc điểm chung: Tỷ lệ người dùng Internet để gửi email và thanh toán trực tuyến có xu hướng tăng theo độ tuổi, trái ngược với xu hướng giảm đáng kể ở tỷ lệ sử dụng mạng xã hội của các nhóm tuổi này. Đoạn thân bài 2: Nhóm tuổi 61–65 → Nhóm tuổi 66+ Đặc điểm chung: Tỷ lệ sử dụng Internet cho cả ba mục đích đều có xu hướng giảm theo độ tuổi. Tuy nhiên, mức giảm chỉ tương đối nhẹ đối với hai mục đích gửi email và thanh toán trực tuyến, trong khi giảm đáng kể ở mục đích sử dụng mạng xã hội. Đoạn thân bài 3: Tỷ trọng sử dụng ba loại dịch vụ Internet Đặc điểm chung: Email được sử dụng nhiều nhất (76%), theo sau là dịch vụ thanh toán trực tuyến (68%) và cuối cùng là mạng xã hội (55%). |
Bước 2: Lên khung thân bài
Phiên bản 1: Path A (Safe zone)
Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi số liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:
Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.
Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản |
|---|---|
Overview | Xu hướng chủ đạo:
Điểm cao nhất & thấp nhất:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Nhóm tuổi 18–25 → Nhóm tuổi 26–40 → Nhóm tuổi 41–60 → Nhóm tuổi 61–65 → Nhóm tuổi từ 66. Topic sentence: Có 76% người Úc sử dụng Internet để gửi email, với số liệu giữa các nhóm tuổi khá tương đồng. Detail 1: Mô tả xu hướng tăng từ 72% ở nhóm 18–25 lên mức cao nhất 84% ở nhóm 41–60. Detail 2: Mô tả xu hướng giảm, xuống 73% ở nhóm từ 66 tuổi trở lên. |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Nhóm tuổi 18–25 → Nhóm tuổi 26–40 → Nhóm tuổi 41–60 → Nhóm tuổi 61–65 → Nhóm tuổi từ 66. Topic sentence: Có 68% người Úc sử dụng Internet để thanh toán trực tuyến, với số liệu giữa các nhóm tuổi có sự chênh lệch rõ ràng. Detail 1: Mô tả xu hướng tăng từ 58% ở nhóm 18–25 lên mức cao nhất 82% ở nhóm 41–60. Detail 2: Mô tả xu hướng giảm, xuống 65% ở nhóm từ 66 tuổi trở lên. |
Body Paragraph 3 | Trật tự sắp xếp: Nhóm tuổi 18–25 → Nhóm tuổi 26–40 → Nhóm tuổi 41–60 → Nhóm tuổi 61–65 → Nhóm tuổi từ 66. Topic sentence: Có 55% người Úc sử dụng mạng Internet cho mạng xã hội, với số liệu giảm mạnh ở nhóm tuổi lớn hơn. Detail 1: Mô tả xu hướng giảm từ mức cao nhất 96% ở nhóm 18–25 xuống 68% ở nhóm 41–60. Detail 2: Tiếp tục mô tả xu hướng giảm mạnh ở hai nhóm tuổi còn lại, tỷ lệ cuối cùng chỉ còn 27%. |
Bài mẫu tương ứng
The bar charts compare the proportions of Australians who used the Internet for three different purposes, including emailing, using social media, and paying bills online, in 2020.
Overall, the highest proportion of Australians used the Internet for emailing, followed by online payments and social media. While the figures for email and online payments were highest among those aged 41–60 and generally lowest among those aged 18–25, the corresponding figure for social media was highest among those aged 18–25 but lowest among those aged 66 and over.
To begin with, among the 76% of Australians who used the Internet for emailing, the figures across the five age groups were fairly similar. The proportion increased from 72% among those aged 18–25 to 78% in the 26–40 age group, before reaching a peak of 84% among those aged 41–60. It then remained relatively high at 80% for those aged 61–65, before falling to 73% among people aged 66 and over.
Next, among the 68% of Australians who used the Internet for online payments, the figures followed a similar pattern but showed more noticeable variation overall. The proportion was lowest among those aged 18–25, at 58%, before rising to 72% in the 26–40 age group and reaching a peak of 82% among those aged 41–60. The figure then declined with age, falling to 76% among those aged 61–65 and 65% among those aged 66 and over.
Regarding social media, which was used by 55% of Australian Internet users, the figure declined significantly among the older age groups. The proportion was highest among the youngest group, at 96%, followed by 85% in the next age group and 68% among those aged 41–60. The figure then fell to 43% among those aged 61–65 and ultimately reached 27% among the oldest age group.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Mục đích | Mẫu câu | Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết |
|---|---|---|
Mở bài và Tổng quan | The bar charts compare + [Nội dung paraphrase] Overall, [Tổng quan xếp hạng mục đích sử dụng mạng Internet] + [Tổng quan số liệu cao nhât và thấp nhất ở mỗi hạng mục] | |
Miêu tả đặc điểm | Among the [figure] of + (danh từ hoặc đại từ chỉ người) + who used the Internet for + (mục đích sử dụng), the figures across the five age groups were + [đặc điểm] Among the [figure] of + (danh từ hoặc đại từ chỉ người) + who used the Internet for + (mục đích sử dụng), the figures followed a similar pattern but + [đặc điểm riêng biệt] (Hạng mục), which was used by + [figure], the figures declined significantly among the older age groups | |
So sánh số liệu | The figure increased from + [figure 1, nhóm tuổi] to [figure 2, nhóm tuổi], before reaching a peak of + [figure 3, nhóm tuổi] It remained relatively high at + [figure, nhóm tuổi], before falling to + [figure, nhóm tuổi] The proportion was highest among [nhóm tuổi 1, figure], followed by + [figure, nhóm tuổi 2] and [figure, nhóm tuổi 3] The figure fell to + [figure, nhóm tuổi] and ultimately reached + [figure, nhóm tuổi] | |
Công cụ liên kết | While,... → Dùng để liên kết giữa hai ý tưởng tương phản, giúp làm nổi bật sự khác biệt giữa chúng To begin with,... → Dùng để giới thiệu đối tượng hoặc nhóm dữ liệu thứ nhất Next,... → Dùng để giới thiệu đối tượng hoặc nhóm dữ liệu tiếp theo Regarding,... → Dùng để giới thiệu đối tượng hoặc nhóm dữ liệu cụ thể |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Emailing | Nhận và gửi mail điện tử | n, present participle | Emailing was the most popular purpose of Internet use among Australians. (Gửi email là mục đích sử dụng Internet phổ biến nhất của người Úc.) |
Age group | Nhóm tuổi | np | It is noteworthy that the proportions of Internet users who used the Internet for emailing were almost the same in the 18–25 and over-65 age groups. (Đáng chú ý, tỷ lệ người dùng Internet sử dụng Internet để gửi email gần như tương đương ở nhóm 18–25 tuổi và nhóm trên 65 tuổi.) |
A peak of | Điểm cao nhất | np | Using the Internet to make online payments reached a peak of 82% among those aged 41–60. (Tỷ lệ sử dụng Internet để thanh toán trực tuyến đạt đỉnh 82% ở nhóm 41–60 tuổi.) |
Relatively high | Tương đối cao | adj phrase | The proportions were relatively high among those aged 18–25 and over 65 who used the Internet for emailing. (Tỷ lệ sử dụng Internet để gửi email tương đối cao ở nhóm 18–25 tuổi và nhóm trên 65 tuổi.) |
Online payment | Thanh toán trực tuyến | np | Online payments emerged as the second most popular type of Internet use, although their distribution was unequal across the five age groups. (Thanh toán trực tuyến nổi lên là hình thức sử dụng Internet phổ biến thứ hai, mặc dù tỷ lệ sử dụng phân bố không đồng đều giữa năm nhóm tuổi.) |
Similar pattern | Có kiểu biến động số liệu tương tự nhau | np | Emailing and online payments followed a similar pattern, with use increasing among those aged 18–60 and declining among older users. (Việc sử dụng email và thanh toán trực tuyến có xu hướng tương tự, tăng ở nhóm 18–60 tuổi và giảm ở những người lớn tuổi hơn.) |
Noticeable variation | Sự chênh lệch rõ rệt | np | More noticeable variations were observed among those aged 18–25 and over 65 in the proportions using email and online payments. (Những khác biệt đáng chú ý hơn được quan sát thấy giữa tỷ lệ sử dụng email và thanh toán trực tuyến ở nhóm 18–25 tuổi và nhóm trên 65 tuổi.) |
Declined significantly | Giảm mạnh | vp | The rate of social media use declined significantly, from 96% among people aged 18–25 to just 27% among those aged over 65. (Tỷ lệ sử dụng mạng xã hội giảm đáng kể, từ 96% ở nhóm 18–25 tuổi xuống chỉ còn 27% ở nhóm trên 65 tuổi.) |
Ultimately | Cuối cùng | adv | The share of Internet users was highest for social media among the youngest group, but it ultimately lagged far behind the other purposes. (Tỷ trọng người dùng Internet cho mạng xã hội cao nhất ở nhóm trẻ nhất, nhưng cuối cùng lại thấp hơn rất nhiều so với các mục đích còn lại.) |
Phiên bản 2: Path B (Critical zone)
Mục tiêu: Làm rõ mối tương quan giữa việc sử dụng Internet và các nhóm tuổi tăng dần.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:
Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cận và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận biểu đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.
Phiên bản Critical Zone khai thác dữ liệu dựa trên mối tương quan giữa tỷ trọng sử dụng các dịch vụ Internet và độ tuổi của người dùng. Cụ thể, xu hướng thuận được thể hiện rõ ở nhóm tuổi 18–60 đối với email và thanh toán trực tuyến, trong khi xu hướng nghịch xuất hiện ở các nhóm tuổi trên 60 đối với hai dịch vụ này. Đáng chú ý, tỷ trọng sử dụng mạng xã hội giảm mạnh khi độ tuổi tăng, với mức giảm rõ rệt nhất ở các nhóm tuổi cao hơn. Tuy nhiên, phân tích không tách riêng từng mục đích sử dụng mà kết hợp các nhóm tuổi có cùng đặc điểm về xu hướng. Qua đó, phần phân tích làm nổi bật sự thay đổi trong xu hướng sử dụng Internet theo từng loại hình dịch vụ ở các nhóm tuổi khác nhau.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản |
|---|---|
Overview | Đặc điểm chung: Email là mục đích sử dụng Internet phổ biến nhất, theo sau là thanh toán trực tuyến và mạng xã hội. Điểm lớn nhất và nhỏ nhất.
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Nhóm tuổi 18–25 → Nhóm tuổi 26–40 → Nhóm tuổi 41–60. Topic sentence: Trong nhóm tuổi từ 18 đến 60, tuổi tương quan hệ cùng chiều với tỷ trọng sử dụng email và thanh toán trực tuyến nhưng ngược chiều với tỷ trọng sử dụng mạng xã hội. Detail 1: Mô tả tỷ trọng sử dụng email, thanh toán trực tuyến và mạng xã hội ở nhóm tuổi 18–25. Detail 2: Mô tả xu hướng sử dụng email & thanh toán trực tuyến đều tăng qua các nhóm tuổi tiếp theo (nhấn mạnh tỷ trọng sử dụng email luôn cao hơn). Detail 3: Mô tả xu hướng sử dụng mạng xã hội giảm qua các nhóm tuổi tiếp theo (nhấn mạnh mức giảm 30 điểm phần trăm). |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Nhóm tuổi 61–65 → Nhóm tuổi từ 66 trở lên. Topic sentence: Trong nhóm tuổi trên 60, tuổi tác tương quan ngược chiều với tỷ trọng sử dụng Internet cho cả ba mục đích. Detail 1: Mô tả số liệu giảm đối với mục đích email. Detail 2: Tạo so sánh và dẫn dắt qua số liệu thấp hơn và giảm mạnh hơn đối với hạng mục thanh toán trực tuyến. Detail 3: Mô tả xu hướng giảm mạnh nhất ở mục đích mạng xã hội (nhấn mạnh sự chênh lệch so với số liệu ban đầu). |
Body Paragraph 3 | Trật tự sắp xếp: Email → Thanh toán trực tuyến → Mạng xã hội. Topic sentence: Tóm lại, email là dịch vụ Internet được sử dụng nhiều nhất, chiếm 76% tổng số người Úc dùng mạng Internet. Detail 1: Nêu xếp hạng và số liệu của dịch vụ thanh toán chuyển khoản, so sánh với số liệu của dịch vụ mạng xã hội. |
Bài mẫu tương ứng
The bar charts compare the proportions of Australians who used the Internet for three different purposes—email, online payments, and social media—across five consecutive age groups in 2020.
Overall, email was the most common purpose of Internet use, followed by online payments and social media. Across the age categories, email and online payments accounted for their highest proportions among the middle age group and their lowest among the youngest. In contrast, social media use was most prominent among the youngest group and least prevalent among the oldest.
Among Internet users aged 18–60, age was positively associated with the use of email and online payment services, whereas social media usage exhibited the opposite trajectory. In the 18–25 age cohort, 72% and 58% of people used email and online payments, respectively, while social media reached an exceptionally high 96%. The proportion using email subsequently climbed to 78% among those aged 26–40 and peaked at 84% in the 41–60 bracket, remaining consistently higher than the corresponding figures for online payments, at 72% and 82%. By comparison, social media use declined markedly with age, falling from 85% among 26–40-year-olds to just 68% in the 41–60 group, a net fall of 28 percentage points from the initial level.
Among Internet users aged over 60, age was negatively correlated with all three purposes of Internet use. Email usage fell to 80% among those aged 61–65 and declined further to 73% among the over-65s. Nevertheless, email remained more prevalent than online payments, whose corresponding figures were 4 and 8 points lower, respectively. Social media exhibited the steepest decline, dropping to 43% among 61–65-year-olds and reaching just 27% among those aged over 65, less than one-third of its initial level.
Taken together, email was the most widely used Internet service, accounting for 76% of Australian Internet users across all age groups. Online payments ranked second, with 68% of users, 13 percentage points higher than the corresponding figure for social media.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Khía cạnh | Cách viết | Ý nghĩa trong bài viết |
|---|---|---|
Nhóm số liệu lớn nhất | Email and online payments were highest among those aged 41–60, at 84% and 82%, while social media was highest among those aged 18–25, at 96%. | Email and online payments accounted for their highest proportions among the middle age group, at 84% and 82%, while social media was used by 96% of the youngest group. |
Nhóm số liệu nhỏ nhất | Email and online payments were lowest among those aged 18–25, at 72% and 58%, while social media was lowest among those aged 66 and over, at 27%. | Email and online payments accounted for their lowest proportions among the youngest, at 72% and 58%, while social media was least prevalent among the oldest, at 27%. |
Mối tương quan trái chiều | From 18 to 60, Australians used the Internet more for email and online payments but less for social media as they got older. | Among Internet users aged 18–60, age was positively associated with email and online payment services, whereas social media usage exhibited the opposite trajectory. |
Mối tương quan cùng chiều | From 61 onwards, all three figures decreased with age. | Among Internet users aged over 60, age was negatively correlated with all three purposes of Internet use. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Purpose of Internet use | Mục đích sử dụng Internet | np | Among the purposes of Internet use shown, emailing accounted for the highest proportion, at 76%. (Trong các mục đích sử dụng Internet được thể hiện, email chiếm tỷ trọng cao nhất, ở mức 76%.) |
The middle age group | Nhóm tuổi ở giữa | np | For email and online payments, the highest figures were recorded in the middle-aged group, at 84% and 82%, respectively. (Đối với email và thanh toán trực tuyến, các tỷ lệ cao nhất được ghi nhận ở nhóm tuổi ở giữa, lần lượt là 84% và 82%.) |
The oldest | Nhóm lớn tuổi nhất / nhóm cao tuổi nhất | np | It was noteworthy that email usage rates among the youngest and oldest groups were very similar, at 72% and 73%, respectively. (Đáng chú ý, tỷ lệ sử dụng email ở nhóm trẻ nhất và lớn tuổi nhất khá tương đồng, lần lượt ở mức 72% và 73%.) |
Be positively associated with | Có mối tương quan thuận với | past participle phrase | Email and online payment use were positively associated with age from 18 to 60. (Việc sử dụng email và thanh toán trực tuyến có tương quan thuận với độ tuổi từ 18 đến 60.) |
Be negatively correlated with | Có mối tương quan nghịch với | past participle phrase | From age 61 onwards, age was negatively correlated with the proportions using email and online payments, while the negative association with social media remained consistent from age 18 onwards. (Từ 61 tuổi trở đi, độ tuổi có tương quan nghịch với tỷ trọng sử dụng email và thanh toán trực tuyến, trong khi mối tương quan nghịch với mạng xã hội vẫn nhất quán từ 18 tuổi trở đi.) |
Accounted for | Chiếm tỷ trọng | vp | Among those aged 26–40, social media accounted for the highest proportion, at 85%, followed by email, used by 78% of Internet users, and online payments, at 72%. (Trong nhóm 26–40 tuổi, mạng xã hội chiếm tỷ trọng cao nhất, ở mức 85%, tiếp đến là email với 78% người dùng Internet và thanh toán trực tuyến với 72%.) |
Declined markedly with age | Giảm đáng kể theo độ tuổi | vp | While social media use was most prevalent among the youngest group, it declined markedly with age, accounting for just over a quarter of Internet users aged over 65. (Mặc dù việc sử dụng mạng xã hội phổ biến nhất ở nhóm trẻ nhất, tỷ lệ này giảm đáng kể theo độ tuổi, chỉ còn hơn một phần tư số người dùng Internet trên 65 tuổi.) |
A net fall | Mức giảm ròng | np | Only 27% of those aged over 65 used social media, a net fall of 69 percentage points compared with the rate among the youngest age group. (Chỉ 27% người trên 65 tuổi sử dụng mạng xã hội, giảm ròng 69 điểm phần trăm so với tỷ lệ ở nhóm tuổi trẻ nhất.) |
Corresponding figures | Số liệu tương ứng | np | In the 18–25 age bracket, social media accounted for the highest share, at 96%, while the corresponding figures for email and online payments were 72% and 58%, respectively. (Trong nhóm tuổi 18–25, mạng xã hội chiếm tỷ trọng cao nhất, ở mức 96%, trong khi các tỷ lệ tương ứng của email và thanh toán trực tuyến lần lượt là 72% và 58%.) |
The steepest decline | Mức giảm mạnh nhất | np | Social media use recorded the steepest decline, from 68% in the 41–60 age group to 27% among those aged over 65. (Việc sử dụng mạng xã hội ghi nhận mức giảm mạnh nhất, từ 68% ở nhóm 41–60 tuổi xuống còn 27% ở nhóm trên 65 tuổi.) |
Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin
Phân tích từ vựng
Từ vựng cốt lõi | ||
Purpose of Internet use | Be positively associated with | Be negatively correlated with |
Mục đích sử dụng Internet | Có mối tương quan thuận với | Có mối tương quan nghịch với |
Declined markedly with age | A net fall | The steepest decline |
Giảm đáng kể theo độ tuổi | Mức giảm ròng | Mức giảm mạnh nhất |
Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.
The table shows that households with higher annual incomes generally spent more on leisure activities. Overall, expenditure on entertainment ______ household income across all five income groups.
The percentage of employees working remotely was highest in companies with fewer than 100 staff, while larger companies had considerably lower figures. Thus, the proportion of remote workers ______ company size.
Although the figures fluctuated across the different age groups, the proportion of people using the Internet for social media experienced __________ overall, falling significantly from 85% among younger users to just 68% among older users.
Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.
Tình huống - Từ khóa (Declined markedly with age) | Câu viết lại của bạn |
Bối cảnh: So với tỷ trọng sử dụng Internet để email và thanh toán trực tuyến, vốn tương đối cao ở hầu hết các nhóm tuổi, tỷ trọng sử dụng Internet cho mạng xã hội bắt đầu thấp hơn đáng kể ở nhóm tuổi 41–60 và giảm mạnh ở hai nhóm tuổi 61–65 và từ 66 tuổi trở lên. Câu tiếng Việt: “Tỷ trọng người sử dụng mạng xã hội giảm đáng kể theo độ tuổi, đặc biệt trên 60 tuổi, trong khi tỷ trọng sử dụng email và thanh toán trực tuyến chỉ giảm nhẹ ở các nhóm tuổi này.” | ……………………………………… |
Phân tích ngữ pháp
Ngữ pháp trọng tâm | |
|---|---|
Cấu trúc chỉ một nhóm người với “the + adj”: Đầu câu: The + adj + V-plural +... Sau giới từ: among/for/with + the + adj. → Dùng để chỉ một nhóm người có đặc điểm được thể hiện bởi tính từ đó. | Cấu trúc so sánh hơn và nhất với tính từ dài: So sánh hơn: S + be + more + adj + than + N/pronoun. So sánh nhất: S + be + the most + adj + N + (in/of/among + phạm vi so sánh). → Dùng để so sánh mức độ của một đặc điểm giữa các đối tượng/nhóm đối tượng, qua đó xác định đối tượng có mức độ cao hơn hoặc cao nhất trong phạm vi so sánh. |
Ví dụ trong bài viết: In contrast, social media use was most prominent among the youngest group and least prevalent among the oldest. | Ví dụ trong bài viết: Nevertheless, email remained more prevalent than online payments, whose corresponding figures were 4 and 8 points lower, respectively. |
Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh
Chất lượng thông tin | Hình thức diễn đạt |
|---|---|
☐ Đúng số liệu với biểu đồ ☐ Đúng đơn vị ☐ Đúng số liệu thể hiện dẫn chứng cho Topic Sentence | ☐ Đúng thì cho toàn bộ bài viết ☐ Thể hiện sự liên kết thông tin (liên từ hoặc từ nối) ☐ Kiểm tra tính chính xác và sự đa dạng về từ và cấu trúc câu |
Câu lỗi: The proportion of email users aged over 65 was 73%, as high as the figure for users aged 18–25. Vấn đề: Lỗi so sánh ngang bằng. Tỷ lệ người dùng email ở độ tuổi trên 65 là 73%, cao hơn 1 điểm phần trăm so với tỷ lệ người dùng ở độ tuổi 18–25. Điều chỉnh: The proportion of email users aged over 65 was 73%, marginally higher than the figure for users aged 18–25. | Câu lỗi: Compared with 84% of email users in the 41–60 age cohort, the figure plummeted to 73% among those aged over 65. Vấn đề: Lỗi sắc thái dùng từ: Động từ “plummeted” chỉ mức giảm rất mạnh, trong khi mức giảm từ 84% xuống 73% chưa mang sắc thái này. Điều chỉnh: Compared with 84% of email users in the 41–60 age cohort, the figure fell to 73% among those aged over 65. |
Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ. | |
Đáp án
Bài tập 1:
was positively associated with
was negatively correlated with
a net fall
Bài tập 2: The proportion of those using social media declined markedly with age, especially among those aged over 60, whereas the corresponding figures for email and online payments recorded only marginal declines.
Reflect and Expand - Phản tư và Mở rộng
Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy số liệu, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.
Trải nghiệm tư duy |
☐ Cách chọn lọc số liệu ☐ Cách phát hiện mối quan hệ ☐ Cách nhóm thông tin có chủ đích hơn ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………………………………
☐ Đọc hiểu số liệu. ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt. Giải pháp cải thiện: .................................................................
☐ Từ vựng ☐ Cấu trúc ☐ Cách thức tư duy đọc hiểu dữ liệu ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………………………………… |
Lời nhắn đúc kết | Để giải quyết biểu đồ cột thống kê các nhóm dữ liệu theo các hạng mục, tương tự với đề bài trên, đúc kết quan trọng là:
Mỗi hạng mục thống kê biểu hiện một đặc trưng riêng. Nhiệm vụ chính của người viết là mô tả và làm nổi bật diễn biến của số liệu này. Để xác định đúng đặc điểm riêng của mỗi hạng mục, người viết tập trung quan sát độ lớn trung bình của dữ liệu, chiều hướng dao động và mức độ chênh lệch giữa các cột mốc khác nhau. Sau khi phần riêng được xác định, phần chung có thể được dùng làm cơ sở so sánh chéo giữa các nhóm, giúp bài viết nổi bật hơn về mặt so sánh.
Mỗi nhóm tuổi thể hiện một đặc trưng số liệu riêng. Nhiệm vụ chính của người viết là xác định mối quan hệ tương quan giữa xu hướng sử dụng và sự gia tăng của tuổi tác. Đối với các dạng bài mà quy luật này được chia nhỏ hơn ở nhiều khoảng tuổi, người viết cần xác định đặc điểm chung của số đông làm gốc, đồng thời bao hàm những ngoại lệ trong khoảng này. |
Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 9/2026 - Đề số 3, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Bình luận - Hỏi đáp