Đặc trưng: Thông tin về sự thay đổi đối với vùng đất ven biển tên là Pentland, kết hợp mô tả vị trí và diễn tiến thay đổi.
Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).
Chiến thuật: Chọn nhóm theo Diễn tiến thay đổi (An toàn) hoặc Khu vực thay đổi (Tư duy).
Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 9/2026 - Đề số 4
Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 9/2026 - Đề số 4
Key takeaways
Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Bài viết dưới đây sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích Sơ đồ mặt bằng của một trung tâm cộng đồng dành cho người dân địa phương hiện nay và những thay đổi được đề xuất.. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.
Đề bài
You have approximately 20 minutes to complete this task.
The diagrams below show a floor plan of a community centre for local people now and the proposed changes. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate. |
Your report should comprise a minimum of 150 words.

Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026 - Cập nhật liên tục
Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ
Analysis | Drafting | Reflection |
|---|---|---|
Định vị thông tin tổng quan của bản đồ:
Nhận diện đặc điểm nổi bật dựa trên mục đích
| Tổ chức và sắp xếp thông tin trong thân bài Bước 1: Nhóm thông tin theo tính chất:
Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:
| Kiểm tra và hiệu chỉnh
→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Phản tư và đúc kết cách tiếp cận cho các đề bài thể hiện phân tích bản đồ trong tương lai. |
Định vị thông tin tổng quan của bản đồ
Loại biểu đồ thể hiện: Bản đồ (Map)
Đơn vị chính: Not specified
Thông tin tổng quan: Who (local people) - What (a floor plan of a community centre) - When (now and the proposed changes) - Where (not specified).
Câu hỏi kích hoạt:
Hiện tại, các hạng mục công trình trên mặt bằng trung tâm chủ yếu phân bố tại khu vực nào? (Gợi ý: Phía Tây Bắc.) | → ………………………………………………………………………………………. |
Theo quy hoạch, khu vực các công trình này dự kiến sẽ có những thay đổi ra sao? (Gợi ý: Phòng "Art room" được chuyển đổi thành "Multi-purpose room"; khu vực "Office" bị giải tỏa/bỏ trống.) | → ………………………………………………………………………………………. |
Cũng theo bản quy hoạch, những công trình mới nào dự kiến sẽ được bổ sung? (Gợi ý: Cafe, Gym và Garden.) | → ………………………………………………………………………………………. |
Vị trí và đặc điểm phân bố của các công trình mới ra sao? (Gợi ý: Tập trung ở phía tây nam của trung tâm cộng đồng.) | → ………………………………………………………………………………………. |
Nhận diện đặc điểm nổi bật dựa trên mục đích
Đề: The diagrams below show a floor plan of a community centre for local people now and the proposed changes.

Mục đích:
→ Nhiệm vụ mô tả: Mô tả phân bố không gian của trung tâm cộng đồng ở hai thời điểm, nhấn mạnh các thay đổi trong quy hoạch.
→ Thông điệp phân tích: Làm rõ những thay đổi về chức năng sử dụng của một số công trình ở khu vực tây bắc và các cơ sở mới được xây dựng ở khu vực tây nam.
1. Xu hướng thay đổi:
Nhìn chung, phần lớn các công trình hiện hữu vẫn được giữ nguyên trạng, bên cạnh một số thay đổi về việc dỡ bỏ, thay thế và bổ sung hạ tầng.
Một vài hạng mục sẵn có sẽ bị giải tỏa hoặc chuyển đổi chức năng sang công trình khác.
Đồng thời, nhiều công trình mới dự kiến sẽ được thi công tập trung tại một phân khu riêng biệt trong trung tâm cộng đồng.
2. Phân bố không gian:
Ở hiện trạng, cụm công trình này chiếm gần một phần tư tổng diện tích của trung tâm cộng đồng, tọa lạc tập trung tại khu vực phía Tây Bắc, gồm các thành phần sau:
Khu vực lễ tân (Reception): nằm ở cửa ra vào chính (main entrance).
Phòng họp 1 (Meeting room 1): nằm ở cực tây bắc của bản đồ, tại vị trí góc trên bên trái.
Phòng họp 2 (Meeting room 2): nằm ngay phía sau khu vực lễ tân.
Phòng họp 3 (Meeting room 3): nằm về phía tây của khu vực lễ tân.
Phòng Nghệ thuật (Art room): nằm cạnh Phòng họp 2, ngay phía sau Văn phòng.
Theo quy hoạch, trung tâm cộng đồng sẽ có 3 thay đổi chính:
Chuyển đổi chức năng sử dụng: thay thế phòng Nghệ thuật (Art room) bằng phòng đa năng (Multi-purpose room).
Giải tỏa không gian: giải tỏa khu văn phòng, để lại mặt bằng trống nhỏ hơn ban đầu.
Phát triển cụm hạ tầng mới:
Thành phần: quán cà phê, phòng gym (đối diện lễ tân) và sân vườn (phía sau hai tòa nhà).
Vị trí: tọa lạc tập trung tại khu vực tây nam.
Tổ chức và sắp xếp thông tin trong thân bài
Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu và phân tích bản đồ.
Câu hỏi: Khi nhìn vào bản đồ, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.
Level | Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu |
☐ Data Reporting (Mô tả dữ liệu bề mặt) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI DỮ LIỆU ĐƠN LẺ. | |
☐ Data Interpretation (Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM |
Bước 1: Nhóm thông tin theo tính chất
Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.


Phiên bản 1 - Safe zone Theo diễn tiến thay đổi | Đoạn thân bài 1: Sơ đồ mặt bằng hiện tại. Đặc điểm chính: Trung tâm cộng đồng hiện tại gồm một cụm các tòa nhà được xây dựng liền kề nhau ở phía tây, chiếm gần một phần tư tổng diện tích khu vực. Khu vực đỗ xe chiếm phần diện tích còn lại. Đoạn thân bài 2: Sơ đồ mặt bằng theo quy hoạch. Đặc điểm chính: Một cụm công trình mới sẽ được xây dựng đối diện với cụm công trình hiện tại, chiếm một phần tư tổng diện tích khu vực. Đồng thời, một số công trình hiện hữu sẽ được thay thế hoặc phá bỏ. | Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ liệu trong thân bài như thế nào? |
|---|---|---|
Phiên bản 2 - Critical zone Theo khu vực thay đổi | Đoạn thân bài 1: Khu vực Tây–Bắc. Đặc điểm chung: Phần lớn các công trình hiện tại sẽ được giữ nguyên vị trí và chức năng ban đầu. Phòng Nghệ thuật sẽ được chuyển đổi thành Phòng đa năng, trong khi văn phòng sẽ được loại bỏ khỏi khu vực. Tổng diện tích chiếm gần một phần tư khu vực. Đoạn thần bài 2: Khu vực Tây–Nam. Đặc điểm chung: Theo quy hoạch tương lai, một cụm gồm ba công trình hoàn toàn mới sẽ được xây dựng, bao gồm quán cà phê, phòng gym và sân vườn. Về chức năng, đây đều là các tiện ích phục vụ nhu cầu giải trí và sinh hoạt cộng đồng. Tổng diện tích chiếm gần một phần tư khu vực. |
Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể
Phiên bản 1: Path A (Safe zone)
Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi số liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:
Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.
Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
|---|---|
Overview | Tổng quan xu hướng:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Lễ tân → Phòng họp 2 → Phòng họp 3 → Phòng họp 1 → Văn phòng → Phòng nghệ thuật Topic sentence: Hiện tại, phần lớn diện tích được sử dụng làm khu vực đỗ xe, trong khi cụm công trình ở phía tây bắc chiếm gần một phần tư tổng diện tích khu vực. Detail 1: Giới thiệu phòng lễ tân ngay tại lối ra/vào làm điểm tựa không gian. Detail 2: Dùng phòng lễ tân làm điểm tựa: Phòng họp 2 ở phía sau, Phòng họp 3 ở phía tây và Phòng họp 1 ở góc tây bắc. Detail 3:Tiếp tục lấy phòng lễ tân làm điểm tựa: văn phòng ở phía đông, còn phòng nghệ thuật nằm phía sau. |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Café, phòng gym, khu vườn → phòng nghệ thuật, văn phòng. Topic sentence: Trong tương lai, một cụm công trình mới sẽ được xây dựng tại góc phần tư phía tây nam, làm giảm diện tích khu vực đỗ xe. Detail 1: Nêu vị trí quán cà phê và phòng gym đối diện lối ra/vào, sau đó tham chiếu khu vườn phía sau. Detail 2: Nêu những thay đổi đối với một số công trình hiện tại. Detail 3: Nêu chức năng mới của phòng nghệ thuật và văn phòng, đồng thời nhấn mạnh vị trí không thay đổi. |
Bài mẫu tương ứng
The maps compare the current floor layout of a community centre with its proposed plan for local people.
Overall, the community centre will undergo substantial changes. The inclusion of new facilities and a garden will be at the heart of the changes in the proposed plan, alongside the alterations to certain existing structures.
At present, the majority of the open space is allocated to car parking, while a small cluster of structures occupies the north-western quarter. Looking to the south, the main entrance directly leads to the reception room. Behind the reception room is meeting room 2, while meeting room 3 is located to its west and meeting room 1 is positioned in the farthest corner. In addition, an office is situated to the east of the reception room, in front of the art room.
In the future, a new cluster of structures will be built in the south-western quarter, reducing the existing parking area to half of the total site. A café and a gym will be built opposite the entrance, while a large garden will be added immediately to their south. In addition, there will be certain modifications to the existing rooms. The art room will be repurposed as a larger multi-purpose room extending eastwards, while the office will be removed.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Mục đích | Mẫu câu | Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết |
|---|---|---|
Mở bài và Tổng quan | The maps compare + [nội dung paraphrase] Overall, [Khái quát các thành phần mới được bổ sung và những thay đổi đối với các thành phần hiện tại] | |
Mô tả đặc điểm | The majority of the open space + be Vpp (used as/allocated to) + N1, while N2 + V (occupies/takes the space) + (vị trí khu vực) The entrance + leads to + N Behind the + Noun 1 (reception)+ be + the Noun 2 (meeting room 2) | |
Mô tả xu hướng | S1 + will be built/constructed to + [vị trí không gian], while S2 + will be added behind it/them S + will be repurposed as/left as + noun | |
Công cụ liên kết | At present,... → Dùng để nêu đặc điểm và phân bố không gian hiện tại của bản đồ. In addition,... → Dùng để bổ sung thông tin về các thành phần cũ hoặc mới. In the future,... → Dùng để mô tả phân bố không gian và những thay đổi trong tương lai. While..., ... → Dùng để nhấn mạnh hai hay nhiều thay đổi diễn ra song song. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Substantial changes | Những thay đổi đáng kể/lớn | np | The most substantial changes to the current layout include the repurposing of a room and the removal of an office. (Những thay đổi đáng kể nhất đối với bố cục hiện tại bao gồm việc chuyển đổi công năng của một phòng và loại bỏ một văn phòng.) |
At the heart of | Ở trung tâm/cốt lõi của | prepositional phrase | At the heart of these changes, the community centre will introduce a brand-new cafe, a gym and a large garden. (Trong số những thay đổi này, trung tâm cộng đồng sẽ có thêm một quán cà phê hoàn toàn mới, một phòng gym và một khu vườn lớn.) |
Alterations to | Những thay đổi/chỉnh sửa đối với | np | According to the proposed plan, the main alterations to the centre will take place in the western half. (Theo quy hoạch đề xuất, những thay đổi chính đối với trung tâm sẽ diễn ra ở nửa phía tây.) |
Be allocated to | Được phân bổ/dành cho | past participle phrase | In the future, the western half of the area will be allocated to new facilities. (Trong tương lai, nửa phía tây của khu vực sẽ được dành cho các cơ sở mới.) |
Leads to | Dẫn đến (hướng) | vp | The entrance leads to a reception room, which is surrounded by two meeting rooms and an office. (Lối vào dẫn đến một phòng tiếp tân, được bao quanh bởi hai phòng họp và một văn phòng.) |
Be repurposed as | Được chuyển đổi thành/dùng cho mục đích mới là | past participle phrase | The art room will be repurposed as a larger multi-purpose room. (Phòng nghệ thuật sẽ được chuyển đổi công năng thành một phòng đa năng lớn hơn.) |
Be removed | Được dỡ bỏ | past participle phrase | The office will be removed, leaving an empty space there. (Văn phòng sẽ được giữ lại dưới dạng một không gian mở, với diện tích nhỏ hơn nhiều so với hiện tại.) |
Phiên bản 2: Path B (Critical zone)
Mục tiêu: Làm rõ những thay đổi tại khu vực Tây Bắc và các công trình được bổ sung tại khu vực Tây Nam, đồng thời nhấn mạnh sự tương phản về chức năng giữa hai khu vực.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:
Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cận và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận bản đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.
Phiên bản Critical Zone sử dụng một cách tiếp cận khác khi đánh giá dữ liệu. Bài viết sẽ xác định các khu vực được cải tạo hoặc bổ sung, đồng thời kết hợp mô tả không gian, chức năng, cách bố trí và vị trí của các công trình. Đặc biệt, cần nhấn mạnh sự tương phản về chức năng giữa khu vực hiện tại, chủ yếu phục vụ các cuộc họp, và không gian mới, tập trung vào giải trí và không gian xanh.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
|---|---|
Overview | Xu hướng thay đổi:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Lễ tân → Phòng họp 2, Phòng họp 3, Văn phòng → Phòng họp 1, Phòng Nghệ thuật → Các thay đổi theo quy hoạch. Topic sentence: Các công trình hiện hữu ở phía tây bắc của trung tâm cộng đồng sẽ được thay đổi một số chức năng. Detail 1: Giới thiệu vị trí trung tâm của phòng lễ tân, từ đó dẫn đến 3 khu vực: phòng họp 2 (phía sau), phòng họp 3 (phía tây) và văn phòng (phía đông). Detail 2: Mô tả vị trí của 2 công trình còn lại: phòng họp 1 ở góc xa và phòng Nghệ thuật phía sau văn phòng. Detail 3: Khái quát thay đổi ở phía đông: phòng Nghệ thuật → phòng đa năng; văn phòng → loại bỏ. Detail 4: Bổ sung đặc điểm của phòng Nghệ thuật: diện tích mở rộng về phía đông. |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Quán cà phê → Phòng gym → Khu vườn → Diện tích đỗ xe. Topic sentence: Khu vực đỗ xe ở phía tây nam sẽ được chuyển đổi thành một khu vực giải trí tích hợp. Detail 1: Nêu tên và vị trí các công trình mới: khu vườn rộng phía sau phòng gym và quán café, hai công trình này nằm đối diện lối ra vào. |
Bài mẫu tương ứng
The maps compare the current spatial arrangement of a community centre with its proposed future layout.
Overall, the proposed alterations to the community centre will be concentrated in its western half. While certain existing structures will undergo functional modifications, the addition of leisure facilities and an open space will create a distinct contrast with the existing layout.
In the north-western quarter of the community centre, the existing facilities will undergo some functional changes. A reception room is centrally located within this zone, providing direct access to Meeting Room 2 to the rear, Meeting Room 3 to the west, and an office to the east. Meeting Room 1 is also situated in the far corner, directly connected to Meeting room 3, while an Art Room is positioned behind the office. Under the proposed plan, the eastern part of the cluster will be modified, with the Art Room being converted into a multi-purpose room and the office removed. The multi-purpose room will also be extended eastwards, encroaching on part of the existing car-parking area.
In the south-western quarter of the centre, the existing parking area will be transformed into an integrated leisure zone. A gym and a café will be introduced as a recreational area opposite the entrance to the reception, while a wide green garden will be constructed behind them, creating a more open green space within the community centre. As a result, the footprint of the parking area will be reduced from roughly three-quarters to about half of the centre’s total area.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Khía cạnh | Cách viết | Ý nghĩa trong bài viết |
|---|---|---|
Các công trình không thay đổi | All three meeting rooms and the reception will remain unchanged. | Under the proposed plan, the eastern part of the cluster will be modified, while other facilities will remain unchanged. |
Các công trình có thay đổi về chức năng | The Art room will be converted into a larger multi-purpose room, while the office will be removed. | Certain existing facilities will undergo functional changes, including the Art Room, which will be converted into a multi-purpose room extending eastwards, while the office will be removed. |
Các công trình được bổ sung | A café, a gym and a garden will be added to the southwest of the community centre, opposite the existing zone. | An integrated leisure zone will be introduced to the southwest of the community centre, featuring a café, a gym, and a green garden. |
Thay đổi diện tích bãi đỗ xe | The car-parking area will be reduced from roughly three-quarters to about half of the total site area. | The footprint of the parking area will be reduced from roughly three-quarters to about half of the centre’s total area. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Functional modifications | Những thay đổi/điều chỉnh về mặt chức năng | np | The proposed plan features several functional modifications compared to the current layout, particularly the expansion and conversion of a specific room. (Kế hoạch được đề xuất có một số điều chỉnh về mặt chức năng so với mặt bằng hiện tại, đặc biệt là việc mở rộng và chuyển đổi mục đích sử dụng của một phòng cụ thể.) |
Leisure facilities | Các tiện ích/cơ sở giải trí | np | The community centre will introduce new leisure facilities, including a gym and a cafe, constructed opposite the existing rooms. (Trung tâm cộng đồng sẽ đưa vào các tiện ích giải trí mới, bao gồm một phòng gym và một quán cà phê, được xây dựng đối diện với các phòng hiện có.) |
Create a distinct contrast | Tạo ra một sự tương phản rõ rệt | vp | The addition of a new cluster of facilities will create a distinct contrast with the current layout, providing people with convenient access to leisure amenities alongside the meeting rooms located in the northwest. (Việc bổ sung một cụm công trình mới sẽ tạo ra sự tương phản rõ rệt với bố cục hiện tại, mang đến cho mọi người khả năng tiếp cận thuận tiện với các tiện ích giải trí bên cạnh các phòng họp ở phía tây bắc.) |
North-western quarter | Góc/Khu vực phía tây bắc | np | The north-western quarter of the community centre will undergo minor changes, particularly to its eastern facilities. (Khu vực phía tây bắc của trung tâm cộng đồng sẽ trải qua những thay đổi nhỏ, đặc biệt là đối với các tiện ích ở phía đông của khu vực này.) |
Be centrally located | Tọa lạc ở vị trí trung tâm | past participle phrase | In the present floor plan, the meeting rooms, art room, and office are directly accessible via the reception, which is centrally located in this zone. (Trên sơ đồ mặt bằng hiện tại, các phòng họp, phòng nghệ thuật và văn phòng có thể được truy cập trực tiếp thông qua khu vực lễ tân—nơi tọa lạc ngay trung tâm của khu vực này.) |
Direct access to | Lối đi trực tiếp tới / Truy cập trực tiếp vào | np | From the entrance, the reception provides direct access to Meeting room 2, Meeting room 3, an office and an art room. (Từ lối vào, khu vực lễ tân có lối đi trực tiếp đến Phòng họp 2, Phòng họp 3, một văn phòng và một phòng nghệ thuật.) |
Be extended eastwards | Được mở rộng về phía đông | past participle phrase | Not only will the art room be repurposed as a multi-purpose room, but its area will also be extended eastwards, making it larger than its original size. (Không chỉ phòng nghệ thuật được chuyển đổi chức năng thành phòng đa năng, mà diện tích của nó cũng sẽ được mở rộng về phía đông, khiến nó lớn hơn so với kích thước ban đầu.) |
Integrated leisure zone | Khu giải trí tích hợp | np | The new integrated leisure facilities provide convenient access to the facilities situated in the northwest. (Các tiện ích giải trí tích hợp mới tạo điều kiện thuận tiện cho việc tiếp cận các công trình nằm ở phía tây bắc.) |
Recreational area | Khu vui chơi/giải trí nhỏ gọn | np | A new recreational area will be introduced, where a cafe and a gym will be constructed, both larger in size than the existing structures. (Một khu vực giải trí mới sẽ được đưa vào, nơi một quán cà phê và một phòng gym sẽ được xây dựng, cả hai đều có kích thước lớn hơn các công trình hiện có.) |
Footprint | Diện tích bề mặt / Mảnh đất chiếm dụng | n | A recreational area will be introduced, featuring a newly built cafe and gym that exceed the footprint of the existing structures. (Một khu giải trí sẽ được đưa vào sử dụng, nổi bật với quán cà phê và phòng gym mới xây có diện tích mặt bằng vượt trội so với các công trình hiện tại.) |
Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin
Phân tích từ vựng
Từ vựng cốt lõi | ||
|---|---|---|
Functional modifications | Leisure facilities | Direct access to |
Những thay đổi/điều chỉnh về mặt chức năng | Các tiện ích/cơ sở giải trí | Lối đi trực tiếp tới / Truy cập trực tiếp vào |
Integrated leisure zone | Footprint | Create a distinct contrast |
Khu giải trí tích hợp | Diện tích bề mặt / Mảnh đất chiếm dụng | Tạo ra một sự tương phản rõ rệt |
Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.
Following the 2020 redevelopment, the main building of Oakridge High School underwent major _______________, converting the old library into a computer lab and expanding the staff room.
To attract more tourists, the northern promenade of Seaford was upgraded with several new _______________, including a public swimming pool and an open-air theater.
In the proposed layout, the central lounge will be redesigned to give passengers _______________ the boarding gates and duty-free shops.
Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.
Tình huống - Từ khóa (create a distinct contrast) | Câu viết lại của bạn |
Bối cảnh: Mặt bằng theo kế hoạch sẽ bổ sung một khu vực mới tách biệt, chủ yếu gồm không gian xanh và các công trình giải trí như phòng gym và quán cà phê. Điều này tạo nên điểm nhấn và sự tương phản rõ rệt so với bố cục hiện tại, vốn chủ yếu gồm các phòng họp và văn phòng. Tuy nhiên, văn phòng sẽ được bỏ trống, trong khi phòng nghệ thuật sẽ được thay thế bằng một phòng đa năng hơn. Câu tiếng Việt: “Các công trình giải trí và không gian xanh mới được bổ sung theo quy hoạch sẽ tạo ra sự tương phản rõ rệt với khu vực hiện tại, vốn gồm 3 phòng họp, phòng thu ngân, văn phòng và phòng Nghệ thuật.” | ………………………………………… |
Phân tích ngữ pháp
Ngữ pháp trọng tâm | |
|---|---|
Mệnh đề quan hệ rút gọn: Chủ động (Active): S + V (main) + Noun V-ing… Bị động (Passive): S + V (main) + Noun V-ed… → Giúp bổ sung thông tin cho danh từ một cách ngắn gọn, giúp câu văn cô đọng, mạch lạc và hạn chế chia nhỏ câu. | Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự tương phản với “While”: While + S1 + V1…, S2 + V2… → Giúp kết nối hai thông tin có sự đối chiếu hoặc tương phản trong cùng một câu, hạn chế việc chia nhỏ câu và tạo sự liên kết, mạch lạc cho bài viết. |
Ví dụ trong bài viết: Under the proposed plan, the eastern part of the cluster will be modified, with the Art Room being converted into a multi-purpose room and the office removed. | Ví dụ trong bài viết: While their locations will remain unchanged, the art room will be repurposed as a multi-purpose room, and the office will be left as an open space. |
Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh
Chất lượng thông tin | Hình thức diễn đạt |
☐ Sự chính xác về đối tượng và vị trí ☐ Sự chính xác về sự thay đổi hoặc so sánh ☐ Diễn đạt logic về phân tích không gian | ☐ Từ vựng ☐ Ngữ pháp ☐ Sự liên kết thông tin |
Câu lỗi: Meeting Room 2 is located behind the reception, while Meeting Room 3 and the office are situated to its left and right, respectively. Vấn đề: Lỗi xác định vị trí. Đối với bản đồ có ký hiệu la bàn, việc sử dụng cách tham chiếu trái/phải dễ gây nhầm lẫn vì phụ thuộc vào hướng nhìn. Chẳng hạn, vị trí của Văn phòng có thể được hiểu là bên phải khi nhìn từ ngoài vào hoặc bên trái khi nhìn từ trong ra. Vì vậy, nên sử dụng hướng địa lý (đông/tây/nam/bắc) để xác định vị trí chính xác và nhất quán hơn. Điều chỉnh: Meeting Room 2 is located behind the reception, while Meeting Room 3 and the office are situated to its west and east, respectively. | Câu lỗi: The art room is located behind the office will be converted into a multi-purpose room. Vấn đề: Lỗi cấu trúc mệnh đề quan hệ rút gọn. Câu đang kết hợp hai động từ “is located” và “will be converted” mà không có liên từ hoặc cấu trúc quan hệ phù hợp. Vì “is located behind the office” là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho the art room, cần rút gọn thành cụm phân từ “located behind the office”. Điều chỉnh: The art room located behind the office will be converted into a multi-purpose room. |
Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ. | |
Đáp án
Bài tập 1:
functional modifications
leisure facilities
direct access to
Bài tập 2: The new recreational facilities and green space added under the proposed plan will create a distinct contrast with the existing zone, which currently comprises three meeting rooms, a reception room, an office, and an Art Room.
Phản tư và Mở rộng
Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy phân tích yếu tố không gian và sự liên kết giữa các địa điểm, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.
Trải nghiệm tư duy |
☐ Cách xác định sự thay đổi tổng quan của khu vực ☐ Cách nhóm thông tin theo không gian hoặc theo thời gian ☐ Cách chọn chi tiết nổi bật để miêu tả ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………………………………
☐ Đọc hiểu và đối chiếu sự khác biệt giữa các bản đồ ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt. Giải pháp cải thiện: .................................................................
☐ Từ vựng ☐ Cấu trúc ☐ Cách thức tư duy phân tích bản đồ ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………………………………… |
Lời nhắn đúc kết | Để giải quyết dạng bản đồ có phân vùng rõ ràng và thể hiện tiến trình thay đổi, có thể đúc kết thành các điểm chính sau:
Phân tích bố cục và các thành phần của khu vực, xác định chính xác hướng la bàn và vị trí tương đối giữa các hạng mục. Khi mô tả thay đổi, cần phân biệt rõ giữa chuyển đổi chức năng, loại bỏ, cải tạo, di chuyển vị trí và các hạng mục được bổ sung mới. Đồng thời, cần xác định chính xác những thành phần thay đổi về diện tích nhưng giữ nguyên vị trí, hoặc thay đổi vị trí nhưng không thay đổi chức năng.
Đối với những bản đồ có phân khu rõ ràng, nên tập trung phân tích từng khu vực riêng biệt. Cách tiếp cận này giúp làm nổi bật những khu vực có thay đổi và những khu vực được giữ nguyên, đồng thời cho phép người viết sử dụng ngôn ngữ phù hợp để nhấn mạnh sự khác biệt về chức năng giữa các khu vực. |
Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 9/2026 - Đề số 4, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Bình luận - Hỏi đáp