Banner background

Phân tích đề IELTS Writing Task 2 Tháng 1/2026 - Đề số 1

Phân tích đề bài, các bước lập dàn bài, bài mẫu IELTS Writing Task 2 tháng 1/2026 - đề số 2 (kỳ thi trên máy tính) kèm từ vựng ghi điểm giúp thí sinh có sự chuẩn bị tốt hơn cho bài thi chính thức.
phan tich de ielts writing task 2 thang 12026 de so 1

Key takeaways

  • Giúp người học hiểu đúng yêu cầu đề bài và tránh lạc đề

  • Hướng dẫn xây dựng lập luận cân bằng thông qua việc thừa nhận quan điểm đối lập

  • Nâng cao tính logic, chiều sâu lập luận và giọng văn học thuật

  • Hỗ trợ cải thiện độ ổn định band điểm, hướng tới band 7.0+

Trong các bài IELTS Writing Task 2 về chính sách xã hội và lao động, thí sinh thường gặp khó khăn khi cần thừa nhận mặt hạn chế của một chính sách nhưng vẫn bảo vệ quan điểm chính của mình. Bài viết này tập trung vào cách xử lý lập luận phản biện thông qua cấu trúc, giúp người học trình bày ý kiến một cách cân bằng, logic và thuyết phục hơn trong dạng bài tranh luận.

Đề bài

You have approximately 40 minutes to complete this task.

You need to write an essay addressing the topic below:

In some countries, laws have been passed to limit the number of hours people are allowed to work.

What are the reasons for this policy, and do you think it is a positive or negative change?

Explain your viewpoint with reasons and include appropriate examples based on your knowledge or experiences.

Your essay should comprise a minimum of 250 words.

Khung tư duy hình thành và phát triển bài viết

Analysis

Drafting

Reflection

Contextualize - Xác định bối cảnh bao quát đến cụ thể:

  • Giải mã từ khóa và các mối quan hệ giữa các từ khóa

  • Nhận diện các điểm mâu thuẫn

  • Xác định phạm vi và yêu cầu

Explore - Xây dựng ý tưởng và hệ thống lập luận:

  • Áp dụng tư duy đa chiều

  • Trải nghiệm cá nhân

  • Liên kết đa góc nhìn trong xã hội

  • Xây dựng hệ thống lập luận:

  • Safe zone (tiếp cận trực diện, an toàn, tập trung vào sự rõ ràng và mạch lạc)

  • Critical Zone (tiếp cận theo hướng phản biện đa chiều, tập trung vào chiều sâu tư duy và tính đúng đắn của luận cứ)

  • Lựa chọn hệ thống phù hợp để triển khai bài luận

Structure - Chọn cấu trúc triển khai bài luận phù hợp với đầy đủ 3 phần Mở - Thân - Kết:

  • Mở: Giới thiệu và trả lời câu hỏi

  • Thân: 

  • 2 - 3 đoạn

  • Mỗi đoạn chỉ phát triển 1 ý tưởng trong tối đa 6 câu với tổng độ dài không quá 120 chữ.

  • Ý tưởng cần phải được triển khai từ khái quát đến cụ thể, từ chung đến riêng. 

  • Luận cứ bao gồm ví dụ, số liệu, v.v…

  • Kết: Tổng hợp, nhắc lại các ý chính

Flow - Tập trung viết bài liền mạch, không ngắt quãng để sửa lỗi từ vựng ngữ pháp.

Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh lỗi tư duy và ngôn từ:

  • Sửa các lỗi sai trong mạch ý và lỗi từ - ngữ

  • Cải thiện sự mạch lạc, dùng từ - ngữ linh hoạt và đa dạng theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing

Reflect and Expand - Phản tư và mở rộng với các chủ đề tương tự.

Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026

Contextualize - Định vị bối cảnh chủ đề bao quát và liên quan

Phân tích từ khóa

Phân tích từ khóa đề IELTS Writing Task 2 Tháng 1/2026 - Đề số 1

Yêu cầu chính: Đề bài có 2 yêu cầu rõ ràng:

  • Cần giải thích ít nhất 2 nguyên nhân vì sao chính phủ ban hành luật giới hạn giờ làm.

  • Cần nêu rõ quan điểm cá nhân và mức độ ảnh hưởng của chính sách này.

Mối quan hệ giữa các từ khóa:

  • Mối quan hệ nhân quả: Luật được ban hành → giới hạn giờ làm, phản ánh nhận thức về hậu quả tiêu cực của việc làm việc quá độ (sức khỏe, an toàn, xã hội).

  • Mối quan hệ xung đột: Giữa quyền tự do cá nhân / nhu cầu kinh tế của người lao động và trách nhiệm bảo vệ sức khỏe / ổn định xã hội của nhà nước.

Explore - Lên ý tưởng và phân tầng Lập luận

Kích hoạt tư duy đa chiều

Kích hoạt tư duy đa chiều đề IELTS Writing Task 2 Tháng 1/2026 - Đề số 1

Liên hệ đến trải nghiệm cá nhân:

  1. Tôi đã từng cảm thấy mệt mỏi vì phải làm việc trong khoảng thời gian dài chưa? Dấu hiệu là gì (mệt mỏi, chán ăn,…)?

  2. Khi làm việc trong khoảng thời gian dài, đó là lựa chọn của tôi hay tôi bị ép buộc?

  3. Những người có thu nhập thấp có quyền được từ chối làm việc ngoài giờ không? Tại sao?

Định hướng chiến lược dựa theo nhu cầu người học

Nhu cầu 

Quan điểm 1: Strict control on working hours (Government perspective)

Quan điểm 2: Flexible or extended working hours (Individual & business perspective)

☐ Safe zone 

(Nhu cầu về cách tiếp cận tinh gọn và an toàn) 

LÝ DO:

• Bảo vệ sức khỏe thể chất và tinh thần người lao động khỏi kiệt sức (burnout).

• Đảm bảo quyền được nghỉ ngơi, cân bằng cuộc sống-gia đình.

TÁC ĐỘNG TÍCH CỰC:

• Giảm tai nạn lao động

• Giảm gánh nặng y tế.

LÝ DO:

• Tôn trọng quyền tự chủ cá nhân: ai muốn làm thêm để tăng thu nhập thì được.

• Đáp ứng nhu cầu đặc thù của một số ngành (công nghệ, sản xuất theo mùa).

TÁC ĐỘNG TIÊU CỰC NẾU ÁP DỤNG LUẬT:

• Có thể làm giảm thu nhập của người lao động muốn làm thêm.

• Giảm tính linh hoạt và cạnh tranh của doanh nghiệp.

Nền tảng tư duy: Dựa trên TRẢI NGHIỆM CÁ NHÂN & QUAN SÁT TRỰC QUAN

Giải thích: Các ý tưởng này dễ nảy sinh khi gặp đề bài, giúp nhanh chóng hoàn thành dàn ý, đảm bảo có đủ 2-3 luận điểm để phát triển.

☐ Critical zone 

(Nhu cầu về cách tiếp cận phân tích sâu)


LÝ DO SÂU (Góc nhìn Chính sách công & Công bằng):

• Ngăn chặn bóc lột sức lao động hệ thống, đặc biệt với người lao động yếu thế (thu nhập thấp, việc làm bấp bênh).

• Thúc đẩy công bằng xã hội bằng cách đặt ra "sàn" bảo vệ chung.

TÁC ĐỘNG SÂU (Góc nhìn Kinh tế & Năng suất):

• Buộc doanh nghiệp chuyển từ mô hình dựa vào "giờ làm" sang đầu tư vào công nghệ và tối ưu quy trình để tăng năng suất thực chất.

PHẢN BIỆN SÂU (Góc nhìn Quyền cá nhân & Kinh tế):

• "Tự do" lựa chọn chỉ thực sự có ý nghĩa khi người lao động có thế mặc cả công bằng. Trong thực tế, áp lực kinh tế thường khiến "lựa chọn" trở thành "bắt buộc".

• Việc dựa vào giờ làm thêm có thể triệt tiêu động lực đổi mới sáng tạo và dẫn đến chất lượng công việc giảm sút do mệt mỏi.

Nền tảng tư duy: Dựa trên GÓC NHÌN CHÍNH SÁCH CÔNG & CÔNG BẰNG GÓC NHÌN KINH TẾ & NĂNG SUẤT.

Giải thích: Các ý tưởng này đòi hỏi tư duy sâu về mối quan hệ quyền lực trong thị trường lao động và sự đánh đổi giữa lợi ích ngắn hạn và dài hạn. Thường được triển khai dưới dạng lập luận phản biện (counter-argument) để bài viết thể hiện chiều sâu và sự cân nhắc.

Sự đối lập giữa hai quan điểm thể hiện như sau:

  • Quan điểm ủng hộ giới hạn giờ làm nhấn mạnh: Sức khỏe, sự an toàn và quyền lợi cơ bản của người lao động, coi đây là trách nhiệm bảo vệ của nhà nước để đảm bảo công bằng và bền vững xã hội.

  • Quan điểm ủng hộ sự linh hoạt về giờ làm nhấn mạnh: Quyền tự chủ cá nhân và sự linh hoạt cần thiết cho hoạt động kinh tế, tin rằng sự thỏa thuận tự nguyện giữa người lao động và doanh nghiệp có thể tối ưu hóa lợi ích cho cả hai bên.

Quan điểm cá nhân dựa trên việc đánh tính hiệu quả - Giải pháp cân bằng 

  • Giới hạn giờ làm việc hiệu quả hơn trong việc: Bảo vệ sức khỏe người lao động + Duy trì năng suất dài hạn + Giảm gánh nặng xã hội.

  • Tuy nhiên, kiểm soát cứng nhắc có thể: Làm giảm thu nhập của một bộ phận người lao động + Gây khó khăn cho doanh nghiệp cần linh hoạt.

Structuring - Thiết kế dàn ý và phát triển lập luận 

Lựa chọn hướng đi của bài viết phù thuộc vào mức độ và nhu cầu của người viết

Phiên bản 1: Path A (Safe zone)

Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, lập luận trực tiếp, dễ theo dõi. Tập trung vào việc trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.

Đối tượng phù hợp: Người học cần cấu trúc và cách tiếp cận dễ hiểu an toàn, và trong thời gian nước rút trước khi thi. Lý do:

  • Path A giải quyết vấn đề: Đối với nhu cầu trên, người học cần tập trung vào lập luận luận điểm trực tiếp, dễ phát triển. .

  • Phiên bản Safe Zone cung cấp một bộ khung lập luận an toàn, theo dõi dễ hơn theo tiến trình phát triển lập luận từ Topic sentence → Deep explanation → Link. 

Dàn ý: 

Introduction

Paraphrase: Việc ban hành luật giới hạn giờ làm ở một số quốc gia là một chính sách quan trọng.

Thesis: Chính sách xuất phát từ những lo ngại về sức khỏe người lao động và sự bền vững xã hội, → một thay đổi tích cực, mặc dù đi kèm một số thách thức nhất định.

→ Giới thiệu chủ đề và trả lời trực tiếp cả hai phần của câu hỏi: (1) nguyên nhân và (2) đánh giá cá nhân (mostly positive).

Body paragraph 1

Topic Sentence: Chính phủ làm vậy vì 2 lý do chính.

Point 1 (Sức khỏe): Làm quá giờ → kiệt sức, tai nạn. → Ví dụ: Nhân viên mệt mỏi, tăng lỗi & chi phí y tế.

Point 2 (Công bằng): Không luật → người lao động yếu thế bị ép làm thêm không công. → Ví dụ: Lao động phổ thông sợ mất việc → bị bóc lột, bất bình đẳng.

Link: → Can thiệp của chính phủ là cần thiết.

→ Chỉ tập trung trả lời "What are the reasons?".

Mỗi lý do: Point → Example → Effect.

Body paragraph 2

Topic Sentence: Tôi thấy đây là thay đổi tích cực vì lợi ích lớn hơn thách thức.

Positive Impact 1: Tạo lực lượng lao động khỏe mạnh, ổn định → nền tảng kinh tế bền vững.

Positive Impact 2: Thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới, đầu tư công nghệ thay vì dựa vào giờ làm.

Concession: Mặc dù làm giảm thu nhập + linh hoạt → Solution: có thể được giảm bớt bằng quy định linh hoạt → Link: vẫn đảm bảo mang lại lợi ích.

→ Trả lời "Do you think...?"

Nêu 2 tác động tích cực + thừa nhận 2 tác động tiêu cực → thể hiện quan điểm cân nhắc.

Conclusion 

Summary: Luật giới hạn giờ làm vì sức khỏe và công bằng.

Final Statement: Dù cần linh hoạt, đây là bước đi tích cực cho xã hội và kinh tế.

→ Tổng kết lại các lý do chính và khẳng định lại quan điểm cá nhân một cách mạnh mẽ, có cân nhắc.

Lưu ý: Phiên bản Safe Zone đảm bảo tiêu chuẩn dựa trên IELTS Writing Band Descriptors

Bài mẫu tương ứng: 

In several countries, governments have enacted legislation to restrict the maximum number of working hours. This policy primarily stems from concerns regarding public health and social equity, and I believe it constitutes a largely positive development, despite presenting some minor challenges.

One major reason for this government intervention is to protect the physical and mental well-being of employees. Excessively long working hours often lead to chronic fatigue and stress, which not only diminishes an individual's quality of life but also increases the risk of workplace accidents. For instance, an overworked factory operator is more prone to errors, potentially harming themselves and others, thereby placing an additional burden on public healthcare systems. Furthermore, such laws aim to promote fairness by shielding vulnerable workers from exploitation. In the absence of legal limits, individuals in low-wage or precarious jobs may feel compelled to accept unpaid overtime due to fear of job loss, perpetuating income inequality and unfair labor practices. Consequently, state regulation is essential to establish a basic safety net for the workforce.

I consider this a positive change because its long-term societal benefits outweigh the immediate drawbacks. The most significant impact is the cultivation of a healthier and more stable labour force, which forms a more sustainable foundation for economic growth. Moreover, by capping working hours, these regulations incentivize businesses to enhance efficiency through process optimization and technological investment, rather than relying on extended human labour. Although the policy may reduce earning opportunities for some willing workers and limit flexibility for certain industries such as seasonal agriculture, these concerns can be addressed through flexible provisions for paid overtime, ensuring that the policy remains beneficial overall.

In conclusion, legal limits on working time are a constructive measure, primarily driven by the dual objectives of safeguarding employee well-being and promoting social equity. These laws foster a healthier, more stable workforce and compel businesses to pursue genuine efficiency, thereby establishing a more productive and just foundation for society. While requiring sensible application to address sector-specific needs, the policy’s long-term societal benefits decisively affirm its positive impact.

Khung sườn mẫu câu triển khai ý trong lập luận:

Tầng 

Chức năng 

Mẫu câu

Tầng 1: Topic sentence (Câu chủ đề) 

Nêu luận điểm chính của đoạn một cách trực tiếp.

One major reason for [Policy/Action] is to [Goal/Purpose].

I believe this [policy/change] constitutes a largely positive development despite presenting some minor challenges.

Tầng 2: Deep explanation (Giải thích sâu)

Trả lời "Tại sao?" hoặc "Cơ chế như thế nào?", giải thích mối quan hệ nhân-quả.

[Negative condition] often lead to [primary consequence], which not only [direct effect] but also [broader societal effect].

Furthermore, such measures aim to promote fairness by shielding [vulnerable groups] from [a specific form of harm or exploitation].

Tầng 3: Impact and Evidence (Hệ quả và ví dụ) 

Đưa ra ví dụ cụ thể, tình huống giả định, hoặc bằng chứng để chứng minh.

For instance, an overworked [worker type] is more prone to [risk or error], potentially [negative outcome].

Từ vựng mới:

Nhánh

Từ / Cụm từ 

Ví dụ

Luyện tập đặt câu với các từ vựng

Nhánh 1: Góc nhìn Sức khỏe & Xã hội

physical and mental well-being (sức khỏe thể chất và tinh thần)

One major reason for this policy is to protect the physical and mental well-being of employees. (Một lý do chính của chính sách này là để bảo vệ sức khỏe thể chất và tinh thần của người lao động.)

chronic fatigue and stress (sự mệt mỏi mãn tính và căng thẳng)

Excessively long working hours often lead to chronic fatigue and stress. (Giờ làm việc quá dài thường dẫn đến sự mệt mỏi mãn tính và căng thẳng.)

workplace accidents (tai nạn lao động)

This increases the risk of workplace accidents. (Điều này làm tăng nguy cơ tai nạn lao động.)

public healthcare systems (hệ thống y tế công cộng)

This places an additional burden on public healthcare systems. (Điều này đặt thêm gánh nặng lên các hệ thống y tế công cộng.)

a healthier and more stable labour force (một lực lượng lao động khỏe mạnh và ổn định hơn)

The most significant impact is the cultivation of a healthier and more stable labour force. (Tác động quan trọng nhất là việc xây dựng một lực lượng lao động khỏe mạnh và ổn định hơn.)

Nhánh 2: Góc nhìn Chính sách công & Công bằng

social equity (công bằng xã hội)

This policy stems from concerns regarding social equity. (Chính sách này xuất phát từ mối quan tâm về công bằng xã hội.)

vulnerable workers (người lao động dễ bị tổn thương)

Such laws aim to shield vulnerable workers from exploitation.( Những luật như vậy nhằm bảo vệ người lao động dễ bị tổn thương khỏi sự bóc lột.)

unfair labor practices (thực hành lao động không công bằng)

This perpetuates unfair labor practices. (Điều này làm kéo dài các thực hành lao động không công bằng.)

a basic safety net (một mạng lưới an toàn cơ bản)

State regulation is essential to establish a basic safety net. (Quy định của nhà nước là cần thiết để thiết lập một mạng lưới an toàn cơ bản.)

a more just society

(một xã hội công bằng hơn)

These laws ultimately foster a more just society. (Những luật này cuối cùng thúc đẩy một xã hội công bằng hơn.)

Phiên bản 2: Path B (Critical Zone)

Mục tiêu: Tư duy sâu sắc, nhìn nhận vấn đề dưới góc độ quản lý vĩ mô, sử dụng ví dụ thực tế mang tính xác thực cao (authentic evidence).

Đối tượng phù hợp: Người học với mục tiêu hướng đến tư duy lập luận có chiều sâu để bứt phá band điểm. Lý do:

  • Path B giải quyết vấn đề: Đối với nhu cầu trên, người học cần tập trung vào phân tích các góc nhìn và phản biện để đưa ra hướng tiếp cận tối ưu.

  • Phiên bản Critical Zone cung cấp lập luận đa chiều ứng dụng luận điểm đối lập và đưa ra giải thích sâu, đảm bảo tính cân bằng và thuyết phục, đồng thời cung cấp các khía cạnh về ngôn ngữ học thuật để đạt mục tiêu số điểm cao hơn. 

Dàn ý: 

Introduction

Context: Giới hạn giờ làm là can thiệp chính sách → giải quyết thất bại của thị trường lao động.

Debate: Tự do hợp đồng tuyệt đối (lý tưởng) vs. Mất cân bằng quyền lực thực tế.

Thesis: Luật này là thay đổi tích cực, cần thiết vì giải quyết gốc rễ vấn đề công bằng & hiệu quả kinh tế dài hạn, dù cần áp dụng linh hoạt.

→ Đặt vấn đề ở tầm vĩ mô. Trả lời cả reasons và opinion ngay trong luận đề.

Body paragraph 1

Topic Sentence (Counter-Argument): Lý do sâu: khắc phục "thất bại thị trường" → "tự do" làm thêm thường là ép buộc ngầm do bất cân xứng quyền lực.

Explain/Critique: Người lao động yếu thế (thu nhập thấp, việc bấp bênh) → "đồng ý" làm thêm vì sợ mất việc, không phải tự nguyện.

Link: → Luật tạo "sàn" bảo vệ chung → đảm bảo tự do thực chất & công bằng xã hội (Lý do + Tác động tích cực).

→ Góc nhìn Chính sách công & Công bằng.

Phản biện quan điểm "tự do tuyệt đối" và chỉ ra lý do gốc rễ của luật.

Body paragraph 2

Topic Sentence: Lý do khác & lý do tôi ủng hộ: luật thúc đẩy chuyển đổi mô hình kinh tế từ khai thác sức người sang đổi mới, năng suất thực.

Impact 1 (Giải pháp): Buộc doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình, đầu tư công nghệ → tăng năng suất & cạnh tranh bền vững.

Impact 2 (Bằng chứng): VD: Hàn Quốc giảm giờ làm → cải thiện phúc lợi lao động + duy trì năng suất.

Acknowledge & Rebuttal: Thừa nhận có thể gây khó cho ngành thời vụ → nhưng giải quyết được bằng quy định làm thêm có lương cao, có kiểm soát.

→ Góc nhìn Kinh tế & Năng suất.

Nêu lý do thứ hai và tác động tích cực sâu. Đưa bằng chứng và phản biện điểm yếu.

Conclusion 

Summary: Luật xuất phát từ nhu cầu sửa chữa thị trường lao động để đạt công bằng & hiệu quả bền vững.

Final Statement: → Đây là thay đổi tích cực, xây dựng môi trường lao động vừa nhân văn vừa cạnh tranh.

→ Tóm tắt lý do vĩ mô và khẳng định lại quan điểm tích cực.

Bài mẫu tương ứng:

Many countries have introduced legislation to impose a maximum limit on the number of hours an employee can work. This essay will examine the two main reasons behind this policy: firstly, to protect workers' health and ensure social fairness, and secondly, to encourage long-term economic efficiency. I firmly believe that this is a positive change, as it builds the foundation for a more humane, equitable, and sustainably productive society.

The primary reason for introducing legal caps is to correct a systemic market failure rooted in power asymmetry. Proponents of absolute contractual freedom argue that work hours should be voluntary. However, this view ignores the reality for many low-wage workers, where the agreement to work overtime is often a coerced choice, driven by job insecurity rather than genuine preference. For example, an employee may feel forced to accept excessive hours solely to avoid dismissal. Therefore, establishing a statutory maximum is not a restriction on liberty but a necessary foundation for it. This creates a universal protective baseline that prevents exploitation and advances social equity, addressing the core reason such laws are enacted.

I firmly believe this is a positive development because the policy acts as a catalyst for a more sustainable and humane economic model. Firstly, by limiting labour input, it incentivises businesses to shift from relying on long hours to pursuing innovation and capital investment. This compels firms to optimize operations and adopt technology, thereby enhancing true productivity in the long run. Secondly, empirical evidence, such as South Korea's successful reduction of its work week, shows that such caps can maintain or boost productivity while significantly improving worker well-being. While critics highlight potential rigidity, especially for seasonal sectors, this can be addressed through sensible provisions for regulated, premium-paid overtime, preserving the law's benefits without sacrificing all flexibility. Thus, the long-term advantages for both economic health and social welfare make this a decidedly positive change.

In conclusion, the reasons for legislating work hour limits are fundamentally to correct labour market imbalances that undermine both fairness and sustainable growth. By mandating a more humane framework, these laws lay the foundation for a more equitable and competitively robust economy. Consequently, I believe this regulatory change is decisively positive.

Phân tích trường hợp minh họa:

Khía cạnh

Chi tiết

Ý nghĩa trong bài viết

Bối cảnh

"South Korea's successful reduction of its work week”

Dẫn chứng rằng một quốc gia cụ thể đã thực thi chính sách này, biến lý thuyết thành thực tế có thể tham khảo.

Hành động

"reduction of its work week"

Cho thấy chính sách cụ thể là giảm giới hạn giờ làm tối đa hàng tuần.

Kết quả & tác động

"shows that such caps can maintain or boost productivity while significantly improving worker well-being"

Đây là bằng chứng thực nghiệm chính để ủng hộ luận điểm chính của bài: giới hạn giờ làm có thể đồng thời duy trì năng suất và cải thiện phúc lợi người lao động.

Từ vựng mới:

Nhánh

Từ / Cụm từ

Ví dụ

Luyện tập đặt câu với các từ vựng

Nhánh 1: Góc nhìn Chính sách & Công bằng

legal caps (giới hạn pháp lý)

The implementation of legal caps on working hours represents a significant regulatory intervention. (Việc thực thi các giới hạn pháp lý về giờ làm đại diện cho một sự can thiệp mang tính quy định quan trọng.)

power asymmetry (bất đối xứng quyền lực)

This view overlooks the severe power asymmetry between employers and precarious workers. (Góc nhìn này bỏ qua sự bất đối xứng quyền lực nghiêm trọng giữa người sử dụng lao động và người lao động bấp bênh.)

coerced choice (lựa chọn bị ép buộc)

For them, the ‘choice’ to work excessive overtime is often a coerced one. (Đối với họ, 'lựa chọn' làm thêm giờ quá mức thường là một lựa chọn bị ép buộc.)

statutory maximum (mức tối đa theo luật định)

Therefore, establishing a statutory maximum is a prerequisite for substantive freedom. (Vì vậy, việc thiết lập một mức tối đa theo luật định là điều kiện tiên quyết cho tự do thực chất.)

Nhánh 2: Góc nhìn Kinh tế & Hiệu quả

catalyst (chất xúc tác)

The policy acts as a catalyst for long-term economic efficiency. (Chính sách đóng vai trò là chất xúc tác cho hiệu quả kinh tế dài hạn.)

innovation and capital investment (đổi mới và đầu tư vốn)

It incentivises a transition to a model driven by innovation and capital investment. (Nó khuyến khích chuyển đổi sang một mô hình được thúc đẩy bởi đổi mới và đầu tư vốn.)

enhancing true productivity (nâng cao năng suất thực)

This compels firms to adopt technology, thereby enhancing true productivity. (Điều này buộc các công ty áp dụng công nghệ, từ đó nâng cao năng suất thực.)

worker well-being (phúc lợi người lao động)

Studies indicated maintained productivity alongside enhanced worker well-being. (Các nghiên cứu chỉ ra năng suất được duy trì cùng với phúc lợi người lao động được cải thiện.)

regulated, premium-paid overtime (làm thêm giờ có trả lương cao và được kiểm soát)

Challenges can be mitigated through provisions for regulated, premium-paid overtime. (Những thách thức có thể được giảm thiểu thông qua các quy định về làm thêm giờ có trả lương cao và được kiểm soát.)

Review and Refine - Kiểm tra và chỉnh sửa lỗi tư duy và ngôn ngữ 

Phân tích từ vựng

Từ vựng cốt lõi 

statutory maximum

catalyst

vulnerable workers

Mức giới hạn tối đa về giờ làm được quy định cụ thể bởi luật pháp, tạo thành một rào chắn pháp lý để ngăn tình trạng làm việc quá sức.

Yếu tố thúc đẩy sự thay đổi mang tính hệ thống, như việc chuyển đổi mô hình kinh doanh từ phụ thuộc vào giờ làm sang tập trung vào đổi mới.

Nhóm người lao động có vị thế thương lượng yếu, thường là lao động thu nhập thấp hoặc bấp bênh, dễ bị ảnh hưởng nhất bởi áp lực làm thêm giờ.

innovation and capital investment

unfair labor practices

a healthier and more stable labour force

Hai động lực chính cho tăng trưởng bền vững, được thúc đẩy khi doanh nghiệp không thể dựa vào việc kéo dài giờ làm mà phải đầu tư vào công nghệ và nâng cấp quy trình.

Các hành vi trong quan hệ lao động tạo ra sự bất bình đẳng, chẳng hạn như tạo ra một văn hóa ngầm khiến nhân viên cảm thấy bắt buộc phải làm thêm giờ không công.

Kết quả tích cực quan trọng của chính sách, khi người lao động có sức khỏe tốt hơn và gắn bó lâu dài với công việc, tạo nền tảng cho sự ổn định kinh tế xã hội.

Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.

  1. Setting a ________________________ for weekly hours is a fundamental step in preventing employee exploitation.

  2. The new law acted as a ________________________, pushing companies to focus on innovation and capital investment rather than extending shifts.

  3. A primary goal of this policy is to protect vulnerable workers from unfair labor practices, thereby building ________________________.

Bài tập 2: Hãy đọc các tình huống giả định bên dưới và xác định xem tình huống đó đang mô tả khái niệm nào.

Tình huống A

"Chính phủ quy định rằng không nhân viên nào được phép làm việc quá 48 giờ một tuần, bất kể ngành nghề nào. Đây là con số cụ thể mà mọi hợp đồng phải tuân theo."

→ Khái niệm tương ứng: ………………………………………

Tình huống B

"Sau khi luật có hiệu lực, nhiều nhà máy bắt đầu mua sắm robot và phần mềm quản lý mới để bù đắp cho việc không thể yêu cầu nhân viên làm ca dài hơn nữa."

→ Khái niệm tương ứng: ………………………………………

Tình huống C

"Một công ty luôn ưu tiên sa thải những nhân viên từ chối làm thêm cuối tuần, tạo ra một môi trường sợ hãi nơi mọi người miễn cưỡng đồng ý dù rất mệt mỏi."

→ Khái niệm tương ứng: ………………………………………

Phân tích ngữ pháp

Ngữ pháp trọng tâm

Mệnh đề danh từ hóa (Nominalisation)

The + [Noun từ động từ] + of + [Noun Phrase / Danh ngữ]

→ Chuyển động từ thành danh từ trừu tượng, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, giúp câu văn mang tính khái quát và học thuật hơn.


Cấu trúc nhượng bộ học thuật (Academic Concession Structure)

While/Although + [Mệnh đề nhượng bộ], [Mệnh đề chính - thường chứa từ nối như 'nevertheless', 'still', hoặc 'can be mitigated']

→ Thừa nhận một quan điểm đối lập trước khi đưa ra lập luận phản bác hoặc giải pháp, thể hiện tư duy cân nhắc toàn diện.

Ví dụ trong bài viết : 

The implementation of legal caps on working hours in certain nations represents a significant regulatory intervention.

(Việc thực thi các giới hạn pháp lý về giờ làm việc ở một số quốc gia đại diện cho một sự can thiệp mang tính quy định quan trọng.)

Ví dụ trong bài viết : 

While critics contend that rigid caps may harm seasonal industries or ambitious professionals, such challenges can be mitigated through intelligently designed provisions.

(Mặc dù các nhà phê bình cho rằng các giới hạn cứng nhắc có thể gây hại cho các ngành thời vụ hoặc các chuyên gia đầy tham vọng, những thách thức như vậy có thể được giảm thiểu thông qua các quy định được thiết kế thông minh.)

Tìm hiểu thêm:

Bảng nhận diện nhanh vấn đề bạn quan tâm nhất

☐ Accuracy Check

Tôi hay bị sai ngữ pháp cơ bản (số ít/nhiều) và lặp từ vựng đơn giản quá nhiều. → Xem Zone 1

☐ Cohesion Check 

Tôi viết được câu đúng, nhưng đọc cả đoạn văn thấy rời rạc, không mượt mà. → Xem Zone 2

☐ Logic Audit 

Giám khảo/Giáo viên thường nhận xét tôi viết bị quy chụp, thiếu logic hoặc lập luận yếu. → Xem Zone 3

☐ Style and Nuance 

Bài tôi viết đúng và đủ ý, nhưng nghe vẫn giống văn nói hoặc quá gay gắt, thiếu tính học thuật. → Xem Zone 4 

Dựa vào lựa chọn ở trên, bạn hãy chỉ làm bài tập tại Zone tương ứng dưới đây:

Zone 1: Accuracy Check

Vấn đề: Sai sự hòa hợp chủ ngữ - vị ngữ (Subject-Verb Agreement)

Thử thách: Hãy tìm lỗi sai về sự hòa hợp chủ ngữ - vị ngữ trong 02 câu dưới đây và viết lại cho đúng:

Câu 1:
A number of employees in low-income sectors is forced to work overtime due to financial pressure.
Sửa lại: …………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………

Câu 2:
The long-term effects of excessive working hours on public health has been underestimated by policymakers.
Sửa lại: …………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………

Zone 2: Cohesion Check

Vấn đề: Các câu văn đứng cạnh nhau nhưng thiếu liên kết

Thử thách: Đoạn văn dưới đây rất rời rạc. Nhiệm vụ của bạn là liên kết các câu này.

Đoạn văn gốc: "Companies rely heavily on overtime work. They postpone investment in automation and process optimization. Employees are required to work longer hours. Work quality does not necessarily improve."

Gợi ý:

  • As a result (kết quả là)

  • This reliance on overtime (sự phụ thuộc vào làm thêm giờ này)

Viết lại đoạn văn của bạn:
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………

Zone 3: Logic Audit

Vấn đề: Lỗi ngụy biện Khái quát hóa vội vã (Hasty Generalization) → Xảy ra khi lập luận rút ra kết luận mang tính toàn diện chỉ dựa trên một số trường hợp hạn chế hoặc bằng chứng chưa đủ đại diện.

Thử thách: Lập luận dưới đây đang chứa lỗi khái quát hóa vội vàng. Hãy xác định câu văn chứa lỗi và viết lại để lập luận trở nên chặt chẽ hơn.

Đoạn văn: 

Some people claim that limiting working hours is harmful to economic growth. In several small businesses, shorter working hours have reduced daily output. This clearly proves that working-hour regulations always damage national productivity and should never be implemented.

Chuỗi suy luận có vấn đề:

Câu 1: Một số doanh nghiệp nhỏ giảm sản lượng
Câu 2: Áp dụng giới hạn giờ làm
Câu 3: Kết luận rằng toàn bộ nền kinh tế bị tổn hại

Viết lại câu chứa lỗi:
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………

Zone 4: Style and Nuance

Vấn đề: Viết tuyệt đối hóa, cần sử dụng các từ vựng giảm thiểu mức độ tuyệt đối

  1. Động từ khuyết thiếu: Could, May, Might, Can

  2. Động từ chỉ xu hướng: Tend to, Seem to, Appear to

  3. Trạng từ chỉ tần suất/lượng: Often, Frequently, The majority of, Many

Thử thách: Câu văn dưới đây mắc 3 lỗi tuyệt đối hóa khiến lập luận mang tính khẳng định tuyệt đối. Hãy gạch chân lỗi và viết lại 3 từ/cụm từ đó.

Đoạn văn: 

Supporters of unlimited working hours always believe that longer shifts automatically increase productivity. They argue that employees who work overtime do so entirely by choice and never face any pressure from employers. Without strict limits, companies will certainly achieve higher profits, and workers will inevitably become more successful as a result.

Chỉnh sửa:

1. Cụm từ tuyệt đối: ………………………………………
→ ……………………………………………………………………………

2. Cụm từ tuyệt đối: ………………………………………
→ ……………………………………………………………………………

3. Cụm từ tuyệt đối: ………………………………………
→ ……………………………………………………………………………

Đáp án

ZONE 1: ACCURACY CHECK

Phân tích Câu 1

  • Lỗi sai: is → are

  • Tại sao sai? (Bẫy Cụm từ cố định – Quantifier Trap): Cụm “a number of + danh từ số nhiều” luôn được coi là chủ ngữ số nhiều, dù từ number bản thân là danh từ số ít. Người học dễ nhầm vì nhìn thấy từ “number” và chia động từ ở số ít.

  • So sánh nhanh:

    • A number of employees are… (Nhiều người lao động…)

    • The number of employees is… (Con số người lao động…)

  • Câu đúng: A number of employees in low-income sectors are forced to work overtime due to financial pressure.

Phân tích Câu 2

  • Lỗi sai: has → have

  • Tại sao sai? (Bẫy Danh từ chính – Head Noun Trap): Người học dễ bị đánh lừa bởi danh từ số ít “public health”, nên chia động từ là has. Tuy nhiên, chủ ngữ chính (Head Noun) của câu là “effects” (các tác động – số nhiều). Cụm “of excessive working hours on public health” chỉ là bổ nghĩa, không quyết định số của động từ.

  • Câu đúng: The long-term effects of excessive working hours on public health have been underestimated by policymakers.

ZONE 2: COHESION CHECK 

Companies often rely heavily on overtime work, which allows them to delay investment in automation and process optimization. As a result, employees are required to work longer hours, even though productivity does not necessarily increase. This reliance on overtime ultimately leads to stagnating work quality rather than sustainable efficiency gains.

Mẹo ghi nhớ

  • As a result → dùng để thể hiện quan hệ nguyên nhân – hệ quả giữa chiến lược doanh nghiệp và điều kiện làm việc của người lao động.

  • This reliance on overtime → danh từ hóa toàn bộ ý phía trước, giúp câu sau không lặp từ nhưng vẫn giữ logic chặt chẽ.

ZONE 3: LOGIC AUDIT 

Đoạn văn chỉnh sửa: 

Critics argue that limiting working hours may pose challenges for certain businesses, particularly small firms that rely heavily on extended shifts to meet short-term demand. However, evidence from a limited number of cases is insufficient to conclude that such regulations inevitably harm national productivity. In reality, the economic impact of working-hour limits varies across industries and depends on factors such as technology adoption, workforce structure, and implementation design.

Lời Khuyên Cho Người Viết: Kỹ Thuật Bóc Tách Lập Luận Tránh Ngụy Biện

Khi bạn đánh giá tác động của một chính sách kinh tế – xã hội, đừng vội đưa ra kết luận tổng quát từ các trường hợp đơn lẻ.

Hãy áp dụng quy trình 3 bước sau:

  • Xác định phạm vi bằng chứng → Trường hợp này áp dụng cho doanh nghiệp nào, trong bối cảnh nào?

  • Mở rộng các biến số ảnh hưởng → Công nghệ, năng suất lao động, cấu trúc ngành có thể thay đổi kết quả.

  • Đưa ra kết luận có điều kiện → Sử dụng ngôn ngữ học thuật như may, tend to, in certain contexts.

ZONE 4: STYLE & NUANCE

1. Always (Luôn luôn)

Quy chụp: Không phải tất cả những người ủng hộ giờ làm việc không giới hạn đều tin rằng làm nhiều giờ luôn làm tăng năng suất. Một số người chỉ xem đó là giải pháp tạm thời hoặc phù hợp với một số ngành nhất định.

→ Often (Thường thì)/ Tend to (Có xu hướng)

2. Entirely by choice (Hoàn toàn do lựa chọn cá nhân)

Đơn giản hóa vấn đề: Cách diễn đạt này bỏ qua thực tế thị trường lao động tồn tại áp lực ngầm, đặc biệt với người lao động thu nhập thấp hoặc hợp đồng không ổn định.

Largely voluntary (Phần lớn là tự nguyện) / In many cases influenced by pressure (Trong nhiều trường hợp chịu ảnh hưởng bởi áp lực)

3. Will certainly (Chắc chắn sẽ)

Đoán định tuyệt đối về tương lai: Không có bằng chứng nào đảm bảo rằng làm việc nhiều giờ chắc chắn giúp doanh nghiệp tăng lợi nhuận và người lao động thành công hơn, vì năng suất dài hạn còn phụ thuộc vào sức khỏe và chất lượng lao động.

→ May (Có thể) / Might (Có khả năng)

Could easily (Dễ dàng có thể)/ Might (Có khả năng)

Reflect and Expand - Phản tư sâu và chuyển hóa tư duy 

Mục tiêu: Đúc kết cá nhân và mở rộng sang chủ đề khác.

A. Phản tư của bản thân

Trải nghiệm tư duy

  1. So với suy nghĩ ban đầu, bài viết của bạn đã được "nâng cấp" ở điểm nào? 

  • Góc nhìn: Thoát khỏi cảm tính cá nhân → Nhìn nhận khách quan, đa chiều hơn.

  • Độ sâu: Không chỉ giải quyết phần ngọn (bề mặt) → Đi sâu vào giải quyết gốc rễ vấn đề.

  • Lập luận: Chuyển từ khẳng định một chiều → Biết cách phản biện và chấp nhận nhượng bộ.

  1. Điều tâm đắc nhất (hoặc chi tiết cụ thể nhất) mà bạn đã nhận ra sau khi phân tích đề bài này là gì?
    …………………………………………………………………………………
    …………………………………………………………………………………
    …………………………………………………………………………………
    …………………………………………………………………………………

  2. Để giải quyết các đề bài tương tự trong tương lai, đâu là từ khóa cốt lõi ( mà bạn sẽ ghi nhớ?

  • Power imbalance (mất cân bằng quyền lực)

  • Government intervention (sự can thiệp của chính phủ)

  • Long-term productivity (năng suất dài hạn)

  • Social costs (chi phí xã hội)

  • Individual freedom vs structural constraints (tự do cá nhân và ràng buộc hệ thống)

  • Khác: ………………………………

Kết nối với thực tế

Ở Việt Nam, đặc biệt trong các khu công nghiệp và lĩnh vực dịch vụ, vấn đề làm thêm giờ (overtime) dài và áp lực là phổ biến, nhưng lại thiếu một khung quy định chặt chẽ và thực thi hiệu quả. Theo bạn, việc áp dụng một chính sách giới hạn giờ làm có điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam (ví dụ: cho phép linh hoạt trong mùa cao điểm sản xuất) sẽ mang lại lợi ích và thách thức gì cho người lao động, doanh nghiệp và nền kinh tế?

Ứng dụng phương pháp phân tích tư duy để hình thành quan điểm cá nhân. 

B. Mở rộng góc nhìn - Thảo luận về quyền lựa chọn cá nhân trong mọi vấn đề xã hội

Thực chất, bài toán giờ làm việc cũng là một phiên bản của tranh luận kinh điển giữa quyền lựa chọn cá nhân và lợi ích xã hội dài hạn. Khi một cá nhân “tự nguyện” làm thêm, hệ quả không chỉ dừng lại ở thu nhập cá nhân mà còn lan sang hệ thống y tế, thị trường lao động và năng suất quốc gia.

Quy luật chuyển đổi: 

Cá nhân X chấp nhận hành vi Y để tối đa hóa lợi ích ngắn hạn, nhưng hành vi này, khi trở thành chuẩn mực, tạo ra hệ quả Z cho toàn xã hội.

→ Vai trò của chính phủ: thiết kế khung kiểm soát thông minh thay vì cấm đoán cực đoan.

Bảng ứng dụng thực tiễn: 

Chủ đề

Lập luận quyền cá nhân

Hệ quả xã hội

Giải pháp

Giờ làm việc

Tôi có quyền làm thêm nếu muốn

Burnout, chi phí y tế, giảm năng suất dài hạn

Giới hạn giờ + linh hoạt có điều kiện

Giao thông

Tôi trả thuế, tôi có quyền lái xe

Ùn tắc, ô nhiễm không khí

Phí ùn tắc, giờ cao điểm

Năng lượng

Tôi trả tiền điện

Quá tải lưới điện, khí thải

Biểu giá lũy tiến

Thử thách mở rộng tư duy:

Đề bài: Some people believe that private vehicles should be restricted in city centres, while others think this limits personal freedom. Discuss both views and give your opinion.

Câu hỏi phản tư: Vấn đề cốt lõi là phương tiện giao thông, hay là cách đô thị quản lý không gian công cộng? Đường phố nên được xem là tài sản cá nhân để di chuyển, hay hạ tầng chung phục vụ lợi ích tập thể?

Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 2 tháng 1/2026 - Đề số 2, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, Hệ thống giáo dục ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập Khóa học IELTS.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...