Phân tích đề IELTS Writing Task 2 Tháng 1/2026 - Đề số 4
Key takeaways
Đặc trưng: Dạng bài Nghị luận xoay quanh xung đột điển hình giữa Tính răn đe của pháp luật và Mục tiêu tái hòa nhập xã hội.
Quy trình: Áp dụng mô hình Định vị - Nhận diện - Cấu trúc để xây dựng lập luận từ cơ bản đến chuyên sâu.
Chiến thuật: Linh hoạt chọn Path A (An toàn) hoặc Path B (Phản biện) kết hợp rà soát lỗi tư duy.
Trong IELTS Writing Task 2, thách thức lớn nhất không chỉ nằm ở việc sử dụng ngôn ngữ chính xác mà còn ở khả năng phân tích vấn đề dưới góc nhìn đa chiều và cân bằng lập luận. Lấy ví dụ từ chủ đề Xử lý người phạm tội và các hình thức trừng phạt, bài viết dưới đây minh họa quy trình xây dựng một bài luận từ việc nhận diện mâu thuẫn cốt lõi giữa tính răn đe và tính nhân đạo, đến việc thiết lập cấu trúc lập luận chặt chẽ. Qua đó, người đọc sẽ nắm được cách nâng cấp lập luận từ mức độ quan sát thông thường sang phân tích vĩ mô, đảm bảo tính thuyết phục và chiều sâu cho bài viết.
Đề bài:
You have approximately 40 minutes to complete this task.
You need to write an essay addressing the topic below:
Some people believe that all offenders should be sent to prison, while others argue that there are more effective alternatives for those who commit minor crimes, such as requiring them to do community service. Consider both these viewpoints and provide your own perspective. |
Explain your viewpoint with reasons and include appropriate examples based on your knowledge or experiences.
Your essay should comprise a minimum of 250 words.
Khung tư duy hình thành và phát triển bài viết
Analysis | Drafting | Reflection |
|---|---|---|
Contextualize - Xác định bối cảnh bao quát đến cụ thể:
Explore - Xây dựng ý tưởng và hệ thống lập luận:
| Structure - Chọn cấu trúc triển khai bài luận phù hợp với đầy đủ 3 phần Mở - Thân - Kết:
Flow - Tập trung viết bài liền mạch, không ngắt quãng để sửa lỗi từ vựng ngữ pháp. | Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh lỗi tư duy và ngôn từ
Reflect and Expand - Phản tư và mở rộng với các chủ đề tương tự |
Contextualize - Định vị bối cảnh chủ đề bao quát và liên quan
Phân tích từ khóa

Yêu cầu chính: Đề bài có 2 yêu cầu rõ ràng:
Phân tích hai quan điểm đối lập về cách xử lý người phạm tội:
Quan điểm 1: Tất cả người phạm tội đều nên bị phạt tù để đảm bảo tính răn đe và công bằng trước pháp luật.
Quan điểm 2: Với các tội phạm nhẹ, những biện pháp thay thế như lao động công ích có thể hiệu quả hơn tù giam.
Nêu quan điểm cá nhân về việc đâu là cách tiếp cận hợp lý hơn, đồng thời đưa ra lập luận và ví dụ cụ thể để bảo vệ quan điểm đó.
Mối quan hệ giữa các từ khóa:
Mối quan hệ đối lập: Sự đối lập giữa việc trừng phạt bằng tù giam và cải tạo thông qua các biện pháp thay thế phản ánh hai cách tiếp cận khác nhau trong việc xử lý người phạm tội, đặc biệt là các hành vi phạm pháp ở mức độ nhẹ.
Mối quan hệ điều kiện: Việc áp dụng tù giam hay biện pháp thay thế phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tội phạm; các tội nhẹ mở ra khả năng sử dụng hình phạt mang tính giáo dục và phục hồi thay vì trừng phạt tuyệt đối.
Mối quan hệ tác động: Lựa chọn hình phạt ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ tái phạm, khả năng tái hòa nhập xã hội của người phạm tội, cũng như gánh nặng lên hệ thống nhà tù và ngân sách công.
Explore - Lên ý tưởng và phân tầng Lập luận
Kích hoạt tư duy đa chiều

Liên hệ đến trải nghiệm cá nhân:
Tôi đã từng chứng kiến hoặc biết đến trường hợp người phạm tội nhẹ bị xử phạt tù giam chưa?
Theo quan sát hoặc hiểu biết của tôi, hình phạt tù có thực sự giúp người phạm tội nhẹ thay đổi hành vi và tái hòa nhập xã hội hay không?
Với các hành vi phạm tội nhẹ, yếu tố nào tôi sẽ xem xét khi đánh giá hình phạt phù hợp?
Định hướng chiến lược dựa theo nhu cầu người học
Nhu cầu | Quan điểm 1: Prison is necessary for all offenders (Public safety / Justice) | Quan điểm 2: Alternatives are more effective for minor crimes (Rehabilitation / Individual) |
|---|---|---|
☐ Safe zone (Nhu cầu về cách tiếp cận tinh gọn và an toàn) |
|
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về CÁ NHÂN & TRẬT TỰ XÃ HỘI Giải thích: Cách tiếp cận này bám sát trải nghiệm đời sống và logic phổ biến, giúp nhanh chóng hoàn thành dàn ý, đảm bảo có đủ 2-3 luận điểm để phát triển. | ||
☐ Critical zone (Nhu cầu về cách tiếp cận phân tích sâu) |
|
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về HÌNH PHẠT - PHỤC HỒI - HIỆU QUẢ XÃ HỘI DÀI HẠN Giải thích: Các ý tưởng này đòi hỏi tư duy sâu về mối quan hệ giữa Hình phạt, Phục hồi và Hiệu quả xã hội dài hạn. Thường được triển khai dưới dạng Phản biện Lập luận đối lập (Counter-Argument) để bài viết đạt được chiều sâu học thuật. | ||
Sự đối lập giữa hai quan điểm thể hiện như sau:
Quan điểm cho rằng tất cả tội phạm nên bị đưa vào tù nhấn mạnh rằng hình phạt tù đảm bảo tính răn đe, duy trì trật tự xã hội và thể hiện sự nghiêm minh của pháp luật, giúp bảo vệ cộng đồng và ngăn ngừa nguy cơ tái phạm, ngay cả đối với các hành vi phạm tội ở mức độ nhẹ.
Quan điểm ủng hộ các biện pháp thay thế cho tội phạm nhẹ, như lao động công ích, cho rằng tù giam không phải lúc nào cũng hiệu quả và hình phạt thay thế có thể giúp người phạm tội sửa sai, tái hòa nhập xã hội và giảm gánh nặng cho hệ thống nhà tù, đồng thời mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng.
Quan điểm cá nhân dựa trên việc lựa chọn quan điểm
Việc áp dụng các biện pháp thay thế cho tội phạm nhẹ là hướng tiếp cận hợp lý hơn, vì nó vừa đảm bảo trách nhiệm pháp lý vừa chú trọng đến khả năng phục hồi và tái hòa nhập của người phạm tội.
Tuy nhiên, quan điểm này không phủ nhận vai trò cần thiết của tù giam đối với các tội danh nghiêm trọng, nơi an toàn xã hội và tính răn đe phải được đặt lên hàng đầu.
Structuring - Thiết kế dàn ý và phát triển lập luận
Lựa chọn hướng đi của bài viết phù thuộc vào mức độ và nhu cầu của người viết
Phiên bản 1: Path A (Safe zone)
Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, lập luận trực tiếp, dễ theo dõi. Tập trung vào việc trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
Đối tượng phù hợp: Người học cần cấu trúc và cách tiếp cận dễ hiểu an toàn, và trong thời gian nước rút trước khi thi. Lý do:
Path A giải quyết vấn đề: Đối với nhu cầu trên, người học cần tập trung vào lập luận luận điểm trực tiếp, dễ phát triển. .
Phiên bản Safe Zone cung cấp một bộ khung lập luận an toàn, theo dõi dễ hơn theo tiến trình phát triển lập luận từ Topic sentence → Deep explanation → Link.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase: Việc xử lý tội phạm luôn là một vấn đề gây tranh cãi, đặc biệt khi có ý kiến cho rằng mọi hành vi phạm tội đều nên bị phạt tù, trong khi những người khác tin rằng các biện pháp thay thế như lao động công ích phù hợp hơn với các tội nhẹ. Thesis: Bài viết sẽ phân tích cả hai quan điểm này trước khi đưa ra lập trường cá nhân rằng tôi ủng hộ quan điểm hai. | → Mở bài trực tiếp, giới thiệu nội dung bài viết sẽ (1) thảo luận hai quan điểm ở đề và (1) khẳng định rõ quan điểm cá nhân (ủng hộ quan điểm 2). |
|---|---|---|
Body paragraph 1 | Topic Sentence: Một số người tin rằng tất cả người phạm tội nên bị đưa vào tù vì hình phạt này có tác dụng răn đe mạnh. Explanation: Theo quan điểm này, các hình phạt nghiêm khắc gửi đi thông điệp rõ ràng rằng hành vi phạm tội sẽ không được dung thứ dưới bất kỳ hình thức nào. Evidence: Chẳng hạn, các bản án tù nghiêm khắc đối với tội trộm cắp hoặc liên quan đến ma túy thường khiến những người có ý định phạm tội phải cân nhắc lại vì lo sợ hậu quả lâu dài cho tương lai của họ. Link: Do đó, phạt tù được xem là cách tiếp cận đơn giản và đáng tin cậy nhất để ngăn chặn hành vi phạm tội và bảo vệ cộng đồng. | → Chỉ tập trung trình bày và thảo luận quan điểm thứ nhất một cách trung lập, kèm lập luận có liên quan để làm rõ quan điểm. |
Body paragraph 2 | Topic Sentence: Tuy nhiên, nhiều người, bao gồm tôi, cho rằng đối với các tội nhẹ, các biện pháp như lao động công ích có hiệu quả hơn. Explanation: Các biện pháp như lao động công ích giúp người phạm tội chịu trách nhiệm với xã hội mà không chịu ảnh hưởng xấu bởi môi trường trong tù, bị tách khỏi cộng đồng hay mất cơ hội tái hòa nhập. Effect: Những hình phạt này có thể giảm tỷ lệ tái phạm, đồng thời tránh làm quá tải hệ thống nhà tù. Link: Các biện pháp thay thế là lựa chọn hiệu quả và nhân văn hơn đối với những người phạm tội nhỏ, thúc đẩy quá trình phục hồi lâu dài. | → Tập trung thảo luận quan điểm thứ hai kèm phần phân tích, chứng minh, đồng thời nhấn mạnh đây là quan điểm của tôi. |
Conclusion | Summary: Trong khi phạt tù được xem là công cụ răn đe mạnh mẽ, các hình phạt thay thế lại mang lại lợi ích rõ rệt trong việc cải tạo người phạm tội nhẹ. Final Statement: Do đó, tôi tin rằng việc áp dụng các biện pháp thay thế cho phạt tù, trong những trường hợp phù hợp, sẽ mang lại hiệu quả lâu dài hơn cho cá nhân và xã hội. | → Tổng kết hai quan điểm và khẳng định lại lập trường cá nhân một cách cân bằng. |
Lưu ý: Phiên bản Safe Zone đảm bảo tiêu chuẩn dựa trên IELTS Writing Band Descriptors.
Bài mẫu tương ứng:
The way societies deal with crime has long been a subject of debate. While certain individuals advocate for sending all offenders to prison, others think that alternative punishments such as community service are more effective for minor offences. This essay will discuss both views before explaining why I support the latter approach.
On the one hand, those who support imprisonment for all offenders often claim that strict punishment serves as a strong deterrent. The main reason is that harsh penalties send a clear message that criminal behaviour will not be tolerated, which may discourage individuals from committing crimes in the first place. For example, strict prison sentences for theft or drug-related offences are often cited as a reason why some potential offenders reconsider their actions due to fear of long-term incarceration and its consequences for their future. As a result, imprisonment is regarded as the most straightforward and reliable method to protect the public from criminal behaviour.
On the other hand, many people, myself included, believe that, for people who commit minor crimes, alternatives such as community service is a better approach. This is because this method allows offenders to make amends to the community while avoiding the negative consequences associated with prison life. By remaining in the community, individuals are more likely to maintain social ties and develop a sense of responsibility, which can reduce the risk of reoffending. Moreover, non-custodial sentences can reduce pressure on overcrowded prisons and reduce the financial burden on the justice system. This measure not only addresses minor offences more effectively and humanely but also supports long-term rehabilitation rather than short-term punishment.
In conclusion, although imprisonment can play an important role in deterring serious crime, it is not always the best solution for minor offences. From my perspective, alternative measures such as community service offer a more balanced and long-term approach to crime prevention.
Khung sườn mẫu câu triển khai ý trong lập luận:
Tầng | Chức năng | Mẫu câu |
|---|---|---|
Tầng 1: Topic sentence (Câu chủ đề) | Nêu luận điểm chính của đoạn một cách trực tiếp. | On the one hand, those who support [an approach] often claim that [a major reason]. On the other hand, many people, myself included, believe that [an approach] is a better solution. |
Tầng 2: Deep explanation (Giải thích sâu) | Trả lời "Tại sao?" hoặc "Cơ chế như thế nào?", giải thích mối quan hệ nhân-quả. | The main reason is that [an approach] sends a clear message that [undesirable behaviour] will not be tolerated. This is because [an approach] allows individuals to [take responsibility / correct mistakes] while avoiding [negative consequences]. |
Tầng 3: Impact and Evidence (Hệ quả và ví dụ) | Đưa ra ví dụ cụ thể, tình huống giả định, hoặc bằng chứng để chứng minh. | For example, [a specific policy/punishment] is often cited as a reason why [potential offenders] reconsider [their actions] due to fear of [long-term consequences]. |
Từ vựng mới:
Nhánh | Từ / Cụm từ | Ví dụ | Luyện tập đặt câu với các từ vựng |
|---|---|---|---|
Nhánh 1: Góc nhìn Công lý & Trật tự xã hội | imprisonment (hình phạt tù) | Imprisonment serves as a strong deterrent to crime. (Hình phạt tù đóng vai trò như một biện pháp răn đe mạnh mẽ đối với tội phạm.) | |
strong deterrent (biện pháp răn đe mạnh) | Strict punishment serves as a strong deterrent. (Hình phạt nghiêm khắc có tác dụng răn đe mạnh.) | ||
harsh penalties (hình phạt nghiêm khắc) | Harsh penalties send a clear message that criminal behaviour will not be tolerated. (Những hình phạt nghiêm khắc gửi đi thông điệp rõ ràng rằng hành vi phạm tội sẽ không được dung thứ.) | ||
long-term incarceration (giam giữ dài hạn) | Some potential offenders might reconsider their actions due to fear of long-term incarceration. (Một số đối tượng có ý định phạm tội có thể xem xét lại hành vi của mình vì sợ bị giam giữ lâu dài.) | ||
Nhánh 2: Góc nhìn Cải tạo & Tái hòa nhập | make amends to the community (bù đắp lỗi lầm cho cộng đồng) | This method allows offenders to make amends to the community. (Phương pháp này cho phép người phạm tội bù đắp lỗi lầm cho cộng đồng.) | |
social ties (mối quan hệ xã hội) | By remaining in the community, individuals can maintain social ties. (Việc ở lại cộng đồng giúp cá nhân duy trì các mối quan hệ xã hội.) | ||
a sense of responsibility (ý thức trách nhiệm) | They are more likely to develop a sense of responsibility, which can reduce the risk of reoffending. (Họ có nhiều khả năng phát triển ý thức trách nhiệm, điều này có thể làm giảm nguy cơ tái phạm.) | ||
justice system (hệ thống tư pháp) | Non-custodial sentences can reduce pressure on overcrowded prisons and reduce the financial burden on the justice system. (Các hình phạt không giam giữ có thể giảm áp lực lên các nhà tù quá tải và giảm gánh nặng tài chính cho hệ thống tư pháp.) | ||
long-term rehabilitation (phục hồi lâu dài) | This approach supports long-term rehabilitation rather than short-term punishment. (Cách tiếp cận này hướng tới phục hồi lâu dài thay vì trừng phạt ngắn hạn.) |
Phiên bản 2: Path B (Critical Zone)
Mục tiêu: Tư duy sâu sắc, nhìn nhận vấn đề dưới góc độ quản lý vĩ mô, sử dụng ví dụ thực tế mang tính xác thực cao (authentic evidence).
Đối tượng phù hợp: Người học với mục tiêu hướng đến tư duy lập luận có chiều sâu để bứt phá band điểm. Lý do:
Path B giải quyết vấn đề: Đối với nhu cầu trên, người học cần tập trung vào phân tích các góc nhìn và phản biện để đưa ra hướng tiếp cận tối ưu.
Phiên bản Critical Zone cung cấp lập luận đa chiều ứng dụng luận điểm đối lập và đưa ra giải thích sâu, đảm bảo tính cân bằng và thuyết phục, đồng thời cung cấp các khía cạnh về ngôn ngữ học thuật để đạt mục tiêu số điểm cao hơn.
Dàn ý:
Introduction | Context: Trong xã hội hiện đại, cách thức xử lý người phạm tội không chỉ là vấn đề trừng phạt mà còn liên quan đến mục tiêu dài hạn như tái hòa nhập, giảm tái phạm và sử dụng hiệu quả nguồn lực tư pháp. Debate: Giam giữ toàn bộ người phạm tội để răn đe và bảo vệ xã hội vs. Áp dụng các biện pháp thay thế như lao động công ích cho các tội nhẹ nhằm hướng đến phục hồi và tái hòa nhập. Thesis: Bài viết sẽ thảo luận cả hai quan điểm này trước khi đưa ra lập trường cá nhân rằng các hình phạt thay thế có thể hiệu quả hơn đối với người phạm tội nhẹ. | → Đặt vấn đề ở tầm vĩ mô. Giới thiệu bài viết sẽ thảo luận hai quan điểm và đưa ra opinion ngay trong luận đề. |
|---|---|---|
Body Paragraph 1 | Topic Sentence: Một số người cho rằng việc bỏ tù tất cả người phạm tội là cần thiết vì hình phạt nghiêm khắc có tác dụng răn đe mạnh mẽ. Deep explanation: Từ góc độ thực thi pháp luật, án tù thể hiện quyền lực và tính nghiêm minh của hệ thống tư pháp, gửi đi thông điệp rằng mọi hành vi vi phạm đều phải trả giá. Counter-effect: Việc áp dụng hình phạt tù một cách cứng nhắc có thể phản tác dụng khi làm gián đoạn việc làm, phá vỡ các mối quan hệ xã hội và vô tình làm tăng nguy cơ tái phạm. Evidence: Người phạm tội lần đầu bị kết án về tội trộm cắp vặt sau khi ra tù thường thiếu cơ hội việc làm và hỗ trợ xã hội, dẫn đến họ tiếp tục phạm tội. Link: Điều này đặt ra nghi vấn về tính hiệu quả lâu dài của việc sử dụng tù giam như một giải pháp “một cho tất cả”. | → Trình bày và thảo luận quan điểm thứ nhất kèm lập luận có liên quan để làm rõ quan điểm + đưa ra phản biện dựa vào Góc nhìn Cải tạo & Tái hòa nhập. |
Body Paragraph 2 | Topic Sentence: Tôi đồng tình với quan điểm cho rằng các biện pháp thay thế như lao động công ích phù hợp hơn đối với các tội nhẹ. Explanation 1: Các hình phạt này cho phép người phạm tội chịu trách nhiệm với xã hội trong khi vẫn tránh được những hệ quả tiêu cực của đời sống tù giam. Explanation 2: Ngoài ra, giúp giảm áp lực lên hệ thống tư pháp và chuyển hướng nguồn lực sang các vụ án nghiêm trọng hơn. Evidence: Các nước như Na Uy và Đức, các án phạt không giam giữ giúp giảm tình trạng quá tải nhà tù, cắt giảm chi phí cải tạo và duy trì tỷ lệ tái phạm ở mức tương đối thấp. Link: Điều này cho thấy cách tiếp cận này mang lại nhiều lợi ích. | → Nhấn mạnh tôi đồng tình với quan điểm thứ hai và thảo luận kèm lập luận, dẫn chứng có liên quan để làm rõ quan điểm, dựa trên Góc nhìn Cải tạo - Tái hòa nhập - Chi phí xã hội |
Body Paragraph 3 | Topic Sentence (Concession): Các hình phạt thay thế như lao động công ích có thể thiếu tính răn đe và khiến pháp luật trở nên quá khoan dung. Rebuttal: Thực tế thì hiệu quả răn đe không chỉ phụ thuộc vào mức độ nghiêm khắc mà còn vào tính tương xứng và khả năng thực thi nhất quán của hình phạt. Explanation: Đối với các tội nhẹ, lao động công ích được giám sát chặt chẽ có thể khiến người phạm tội trực tiếp đối mặt với hậu quả xã hội của hành vi sai trái, trong khi việc lạm dụng tù giam lại làm tăng gánh nặng tài chính và làm suy yếu mục tiêu cải tạo. | → Thừa nhận một số lo ngại về quan điểm thứ 2, phản biện và giải thích để tăng sự chặt chẽ cho quan điểm mà tôi đồng tình. Dựa trên Góc nhìn Cải tạo & Tái hòa nhập - Hiệu quả & Chi phí xã hội. |
Conclusion | Summary: Mặc dù việc bỏ tù đóng vai trò thiết yếu trong việc giải quyết các hành vi phạm tội nghiêm trọng, nhưng nó không phải lúc nào cũng là giải pháp hiệu quả nhất đối với các tội nhẹ. Final Statement: Từ góc nhìn cá nhân, một hệ thống tư pháp cân bằng, kết hợp án tù cho tội nghiêm trọng và các biện pháp như lao động công ích cho tội nhẹ, sẽ mang lại hiệu quả cao hơn trong việc giảm tái phạm, bảo vệ lợi ích xã hội và đạt được mục tiêu phòng ngừa tội phạm lâu dài. | → Tóm tắt lý do vì sao không ủng hộ quan điểm thứ nhất và khẳng định lại quan điểm tôi đồng tình. |
Bài mẫu tương ứng:
In modern society, the way offenders are dealt with is not just a matter of punishment, but also relates to long-term goals such as reintegration, reducing recidivism, and efficient use of judicial resources. While some argue that all criminals should be imprisoned regardless of the severity of their crimes, others advocate for better alternative punishments like community service for minor offences. This essay will examine both viewpoints before explaining why I support prioritising alternatives for less severe crimes and reserving custodial sentences for serious cases.
Those who support imprisoning all offenders argue that strict punishment serves as a powerful deterrent to crime. From a law-enforcement perspective, prison sentences demonstrate the authority of the justice system and send a clear message that criminal behaviour will not be tolerated. However, it is important to note that applying imprisonment indiscriminately can be counterproductive because it disrupts offenders’ employment and social ties while exposing them to hardened criminals, which increases the likelihood of recidivism rather than preventing future crime. This can be seen in cases where first-time offenders convicted of minor theft are sentenced to short prison terms. After release, the lack of employment opportunities and social support often pushes them back into illegal activities, leading to repeat offences rather than genuine rehabilitation.
In contrast, I side with those who view that alternative punishments, like community service, are more appropriate for minor crimes. This is because non-custodial measures allow offenders to not only take responsibility for their actions but also avoid the harmful consequences of prison life, such as social isolation and exposure to hardened criminals. By remaining in the community, individuals are more likely to maintain employment, family relationships, and a sense of social responsibility, all of which reduce the risk of reoffending. In addition, such measures also alleviate pressure on the justice system and redirect resources towards more serious cases. For example, several European countries, including Norway and Germany, have successfully employed non-custodial sentences to reduce prison overcrowding and lower correctional costs, while maintaining relatively low reoffending rates.
Admittedly, critics might argue that alternatives like community service may lack sufficient deterrent power and could encourage leniency toward criminal behaviour. Nevertheless, this argument overlooks the fact that deterrence depends not only on the severity of punishment but also on its proportionality and certainty. For minor offences, strictly monitored community service can be more effective than imprisonment, as it directly confronts offenders with the social consequences of their actions. Moreover, excessive reliance on incarceration places a heavy financial burden on the justice system and often undermines rehabilitation, ultimately increasing rather than reducing long-term crime rates.
In conclusion, while imprisonment plays an essential role in addressing serious criminal behaviour, it is not always the most effective solution for minor offences. In my view, a balanced justice system that combines custodial sentences with well-designed alternatives such as community service is more likely to promote rehabilitation, protect public interests, and achieve sustainable crime reduction.
Phân tích trường hợp minh họa:
Khía cạnh | Chi tiết | Ý nghĩa trong bài viết |
|---|---|---|
Bối cảnh | “several European countries, including Norway and Germany” | Đặt ví dụ trong bối cảnh các quốc gia có hệ thống tư pháp phát triển, giúp lập luận mang tính so sánh vĩ mô và tăng độ tin cậy học thuật. |
Hành động | “successfully employed non-custodial sentences for minor offences” | Minh họa việc ưu tiên hình phạt thay thế như community service thay vì bỏ tù đối với tội nhẹ, phù hợp trực tiếp với luận điểm của người viết. |
Kết quả & tác động | “reduce prison overcrowding and lower correctional costs, while maintaining relatively low reoffending rates.” | Làm rõ lợi ích mang tính hệ thống: giảm quá tải nhà tù và gánh nặng tài chính cho hệ thống tư pháp, và cho thấy các biện pháp không giam giữ vẫn đảm bảo hiệu quả kiểm soát tội phạm, qua đó phản bác quan điểm cho rằng chỉ có tù giam mới có tác dụng răn đe. |
Từ vựng mới:
Nhánh | Từ / Cụm từ | Ví dụ | Luyện tập đặt câu với các từ vựng |
|---|---|---|---|
Nhánh 1: Góc nhìn Hiệu quả & Trật tự xã hội | counterproductive (phản tác dụng) | Applying imprisonment indiscriminately can be counterproductive. (Áp dụng tù giam một cách tràn lan có thể phản tác dụng.) | |
reduce prison overcrowding (giảm quá tải nhà tù) | Norway and Germany have successfully employed non-custodial sentences to reduce prison overcrowding. (Na Uy và Đức đã áp dụng thành công các hình phạt không giam giữ để giảm tình trạng quá tải nhà tù..) | ||
maintain low reoffending rates | Non-custodial sentences can help maintain low reoffending rates. (Các bản án không giam giữ có thể giúp duy trì tỷ lệ tái phạm thấp.) | ||
alleviate pressure on (giảm bớt áp lực lên) | Such measures also alleviate pressure on the justice system. (Những biện pháp như vậy cũng giúp giảm bớt áp lực lên hệ thống tư pháp.) | ||
likelihood of recidivism (khả năng tái phạm) | It increases the likelihood of recidivism. (Điều này làm tăng khả năng tái phạm.) | ||
Nhánh 2: Góc nhìn Cải tạo & Tái hòa nhập | non-custodial measure (biện pháp không giam giữ) | Non-custodial measures allow offenders to take responsibility for their actions. (Các biện pháp không giam giữ cho phép người phạm tội chịu trách nhiệm cho hành động của họ.) | |
social consequence | it directly confronts offenders with the social consequences of their actions. (Nó trực tiếp giúp những người phạm tội đối mặt với hậu quả xã hội từ hành vi của họ.) | ||
promote rehabilitation | A balanced justice system that combines custodial sentences with well-designed alternatives such as community service is more likely to promote rehabilitation. (Một hệ thống tư pháp cân bằng, kết hợp các bản án giam giữ với các biện pháp thay thế được thiết kế tốt như lao động công ích, sẽ có nhiều khả năng thúc đẩy quá trình phục hồi.) | ||
achieve sustainable crime reduction | I believe that a balanced justice system can help achieve sustainable crime reduction. (Tôi tin rằng một hệ thống tư pháp cân bằng có thể giúp đạt được mục tiêu giảm tội phạm bền vững.) |
Review and Refine - Kiểm tra và chỉnh sửa lỗi tư duy và ngôn ngữ
Phân tích từ vựng
Từ vựng cốt lõi | ||
|---|---|---|
Social consequence | Non-custodial measure | Promote rehabilitation |
Hệ quả xã hội tiêu cực (như bị kỳ thị, mất các mối quan hệ) mà người phạm tội phải gánh chịu. | Biện pháp xử lý tội phạm không giam giữ, chẳng hạn như lao động công ích, án treo hoặc chương trình cải tạo tại cộng đồng. | Thúc đẩy quá trình cải tạo và phục hồi của người phạm tội, giúp họ phát triển kỹ năng, thay đổi hành vi và tái hòa nhập xã hội. |
Alleviate pressure on | Likelihood of recidivism | Reduce prison overcrowding |
Làm giảm áp lực lên một hệ thống hoặc nguồn lực. | Khả năng hoặc xác suất tái phạm tội sau khi người phạm tội đã chấp hành hình phạt. | Giảm tình trạng quá tải nhà tù, một vấn đề phổ biến ở nhiều quốc gia, gây áp lực lớn lên ngân sách nhà nước và làm suy giảm chất lượng cải tạo tù nhân. |
Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.
Governments are increasingly adopting ________________________ for minor offences to avoid the negative effects of imprisonment.
These alternative punishments can help ________________________ the criminal justice system, allowing courts and prisons to function more effectively.
Community-based sentencing is often promoted as a way to ________________________ while still holding offenders accountable.
Bài tập 2: Hãy đọc các tình huống giả định bên dưới và xác định xem tình huống đó đang mô tả khái niệm nào.
Tình huống A:
“Một người phạm tội nhẹ mất việc làm và bị gia đình xa lánh sau khi phải ngồi tù, dù hành vi vi phạm không nghiêm trọng.”
→ Khái niệm tương ứng: ………………………………………
Tình huống B:
“Một chương trình giáo dục và đào tạo nghề trong nhà tù được thiết kế để giúp tù nhân có kỹ năng và tái hòa nhập xã hội sau khi mãn hạn.”
→ Khái niệm tương ứng: ………………………………………
Tình huống C:
“Nghiên cứu cho thấy những người từng bị giam chung với tội phạm nguy hiểm có xu hướng phạm tội trở lại cao hơn.”
→ Khái niệm tương ứng: ………………………………………
Phân tích ngữ pháp
Ngữ pháp trọng tâm | |
|---|---|
Cấu trúc song hành (Not only … but also): S + V + not only + V / N / Adj + but also + V / N / Adj → Dùng để nhấn mạnh hai lợi ích song song, thể hiện tư duy phân tích đa chiều và khả năng triển khai lập luận ở mức độ cao. | Cấu trúc dự đoán có căn cứ (Be likely to) S + be likely to + V → Dùng để đưa ra nhận định mang tính xác suất cao, tránh khẳng định tuyệt đối, thể hiện tư duy học thuật thận trọng và lập luận dựa trên xu hướng/thực tiễn. |
Ví dụ trong bài viết : This is because non-custodial measures allow offenders to not only take responsibility for their actions but also avoid the harmful consequences of prison life, such as social isolation and exposure to hardened criminals. | Ví dụ trong bài viết : …a balanced justice system that combines custodial sentences with well-designed alternatives such as community service is more likely to promote rehabilitation, protect public interests, and achieve sustainable crime reduction. |
Tìm hiểu thêm:
Bảng nhận diện nhanh vấn đề bạn quan tâm nhất
☐ Accuracy Check | Tôi hay bị sai ngữ pháp cơ bản (số ít/nhiều) và lặp từ vựng đơn giản quá nhiều. → Xem Zone 1 |
☐ Cohesion Check | Tôi viết được câu đúng, nhưng đọc cả đoạn văn thấy rời rạc, không mượt mà. → Xem Zone 2 |
☐ Logic Audit | Giám khảo/Giáo viên thường nhận xét tôi viết bị quy chụp, thiếu logic hoặc lập luận yếu. → Xem Zone 3 |
☐ Style and Nuance | Bài tôi viết đúng và đủ ý, nhưng nghe vẫn giống văn nói hoặc quá gay gắt, thiếu tính học thuật. → Xem Zone 4 |
Dựa vào lựa chọn ở trên, bạn hãy chỉ làm bài tập tại Zone tương ứng dưới đây.
Zone 1: Accuracy Check
Vấn đề: Lỗi sai từ loại trong câu (Word Form)
Thử thách: Hãy tìm lỗi sai về từ loại trong 02 câu dưới đây và viết lại cho đúng:
Câu 1:
Strict prison sentences are often believed to be an effective deter to criminal behaviour.
Sửa lại: …………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
Câu 2:
Non-custodial measures can play a significant role in the rehabilitate of first-time offenders.
Sửa lại: …………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
Zone 2: Cohesion Check
Vấn đề: Các câu văn đứng cạnh nhau nhưng thiếu liên kết.
Thử thách: Đoạn văn dưới đây rất rời rạc . Nhiệm vụ của bạn là liên kết các câu này.
Đoạn văn gốc: "Many minor offenders are sent to prison. Their employment is disrupted. They lose social support. They are exposed to hardened criminals. The likelihood of reoffending increases." Gợi ý:
|
Viết lại đoạn văn của bạn:
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
Zone 3: Logic Audit
Vấn đề: Lỗi ngụy biện Người rơm (Straw Man Fallacy) → Xảy ra khi người viết bóp méo quan điểm của phe đối lập, biến một lập luận mang tính điều kiện hoặc giới hạn thành quan điểm cực đoan, tuyệt đối, rồi phản bác phiên bản bị phóng đại đó.
Thử thách: Lập luận dưới đây đang mắc lỗi ngụy biện Người rơm. Bạn hãy xác định cách lập luận bị bóp méo và viết lại đoạn văn sao cho phản biện trở nên công bằng và chặt chẽ hơn.
Đoạn văn: Some critics argue that alternative punishments such as community service are ineffective. According to them, offenders should never be allowed to remain in society because any criminal who avoids prison will inevitably commit more serious crimes in the future. From this perspective, supporters of non-custodial measures simply want to excuse criminal behaviour and ignore public safety altogether. |
Lập luận bị bóp méo ở đâu?
☐ Quan điểm phản đối non-custodial measures bị phóng đại thành “bất kỳ tội phạm nào không vào tù đều chắc chắn tái phạm nghiêm trọng”, trong khi trên thực tế họ chỉ lo ngại về tính răn đe và khả năng giám sát của hình phạt thay thế.
☐ Đoạn văn quy kết động cơ cực đoan cho phe ủng hộ (muốn “bỏ qua an toàn công cộng”), thay vì phản biện lập luận thực tế của họ.
☐ Không phân biệt giữa minor offences và serious crimes, khiến lập luận trở nên đơn giản hóa quá mức.
Viết lại câu chứa lỗi:
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
Zone 4: Style and Nuance
Vấn đề: Viết tuyệt đối hóa, cần sử dụng các từ vựng giảm thiểu mức độ tuyệt đối
Động từ khuyết thiếu: Could, May, Might, Can
Động từ chỉ xu hướng: Tend to, Seem to, Appear to
Trạng từ chỉ tần suất/lượng: Often, In many cases, To some extent, The majority of
Thử thách: Câu văn dưới đây mắc 3 lỗi tuyệt đối hóa khiến lập luận mang tính khẳng định tuyệt đối. Hãy gạch chân lỗi và viết lại 3 từ/cụm từ đó.
Đoạn văn: Imprisonment always prevents criminals from reoffending. Strict prison sentences inevitably reduce crime rates in society. Non-custodial measures never work for serious rehabilitation because offenders completely ignore their responsibilities. |
Chỉnh sửa:
1. Cụm từ tuyệt đối: ………………………………………
→ ……………………………………………………………………………
2. Cụm từ tuyệt đối: ………………………………………
→ ……………………………………………………………………………
3. Cụm từ tuyệt đối: ………………………………………
→ ……………………………………………………………………………
Đáp án
ZONE 1: ACCURACY CHECK
Phân tích Câu 1:
Lỗi sai: deter → deterrent
Tại sao sai? (Bẫy quen mặt từ vựng):
Người học dễ mắc lỗi vì deter là động từ quen thuộc (hay xuất hiện trong một số cụm như to deter crime), nên vô thức giữ nguyên dạng động từ.
Trong câu này, trước ô trống có mạo từ an báo hiệu ở sau là một danh từ số ít. Từ effective đóng vai trò là adjective bổ nghĩa cho danh từ deterrent. Cụm danh từ ghép hoàn chỉnh là an effective deterrent (một sự răn đe có hiệu quả).
Câu đúng: "Strict prison sentences are often believed to be an effective deterrent to criminal behaviour."
Phân tích Câu 2:
Lỗi sai: rehabilitate → rehabilitation
Tại sao sai? (Bẫy vị trí từ loại):
Người học dễ mắc lỗi vì chưa nắm chắc từ loại nào có thể đứng sau giới từ in.
Giới từ in không theo sau bởi động từ nguyên mẫu, mà yêu cầu danh từ hoặc V-ing.
Cấu trúc chuẩn là: play a role in + noun / V-ing. Đây là cấu trúc cố định trong tiếng Anh học thuật.
Câu đúng: “Non-custodial measures can play a significant role in the rehabilitation of first-time offenders."
ZONE 2: COHESION CHECK
“Many minor offenders are sent to prison for short sentences, which often disrupts their employment and social ties. This disruption leaves them without adequate support after release. Moreover, exposure to hardened criminals during incarceration can negatively influence first-time offenders. As a result, rather than preventing future crime, the likelihood of reoffending increases, undermining the goal of genuine rehabilitation.”
Mẹo ghi nhớ cách liên kết câu bằng cụm danh từ khái quát hóa (nominalisation). Thay vì lặp lại cả mệnh đề phía trước, hãy chuyển ý đó thành một danh từ trừu tượng để làm chủ ngữ cho câu sau.
Người phạm tội bị gián đoạn công việc và các mối quan hệ xã hội. → This disruption of employment and social ties (Sự gián đoạn đến việc làm và các mối quan hệ xã hội này)…
Người mới phạm tội bị giam chung với tội phạm nguy hiểm hơn. → This exposure to hardened criminals (Việc tiếp xúc với những tên tội phạm nguy hiểm này)…
Hình phạt tù không mang lại hiệu quả răn đe lâu dài. → This limited deterrent effect (Hiệu quả răn đe có hạn này)…
ZONE 3: LOGIC AUDIT
Đoạn văn chỉnh sửa:
Some critics question the effectiveness of non-custodial measures for minor offences, expressing concerns about whether such punishments provide sufficient deterrence and supervision. They argue that allowing offenders to remain in the community may carry certain risks if these measures are poorly monitored or inconsistently enforced. However, this concern does not suggest that all offenders who avoid imprisonment will inevitably reoffend or that supporters of alternative punishments disregard public safety; rather, it highlights the need for carefully designed and strictly supervised non-custodial sentences.
Lời Khuyên Cho Người Viết: Kỹ thuật “tái hiện đúng lập luận đối phương”
Khi phản biện, người viết cần tránh tấn công một phiên bản bị đơn giản hóa hoặc cực đoan hóa của quan điểm đối lập. Thay vào đó, hãy thực hiện theo quy trình sau: Xác định mối lo cốt lõi của phe đối lập → Diễn giải lại quan điểm đó theo cách trung lập và công bằng → Phản hồi dựa trên mức độ rủi ro có điều kiện, thay vì quy kết hệ quả tuyệt đối.
ZONE 4: STYLE & NUANCE
1. Always (Luôn luôn) | Quy chụp: Không phải mọi hình phạt tù đều ngăn chặn tái phạm trong mọi trường hợp; hiệu quả còn phụ thuộc vào loại tội phạm, thời gian giam giữ và các chương trình hỗ trợ tái hòa nhập. | → Often (Thường thì)/ Tend to (Có xu hướng) |
2. Inevitably (Chắc chắn dẫn đến/Không thể tránh khỏi) | Cường điệu: Án tù nghiêm khắc có thể góp phần giảm tội phạm, nhưng kết quả này còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác như tính răn đe, khả năng thực thi pháp luật và chính sách xã hội đi kèm. | → May help to (Có thể giúp) / Can contribute to (Có thể góp phần) |
3. Never/Completely (Không bao giờ/Hoàn toàn) | Tuyệt đối hóa hiệu quả và hành vi:: Các biện pháp không giam giữ không phải lúc nào cũng thất bại; trong nhiều trường hợp, chúng vẫn thúc đẩy trách nhiệm cá nhân và hỗ trợ phục hồi nếu được giám sát chặt chẽ. | → May not always (Có thể không phải lúc nào cũng) / Do not necessarily (Không nhất thiết) |
Reflect and Expand - Phản tư sâu và chuyển hóa tư duy
Mục tiêu: Đúc kết cá nhân và mở rộng sang chủ đề khác.
A. Phản tư của bản thân
Trải nghiệm tư duy
So với suy nghĩ ban đầu, bài viết của bạn đã được "nâng cấp" ở điểm nào?
Góc nhìn: Thoát khỏi cảm tính cá nhân → Nhìn nhận khách quan, đa chiều hơn.
Độ sâu: Không chỉ giải quyết phần ngọn (bề mặt) → Đi sâu vào giải quyết gốc rễ vấn đề.
Lập luận: Chuyển từ khẳng định một chiều → Biết cách phản biện và chấp nhận nhượng bộ.
Điều tâm đắc nhất (hoặc chi tiết cụ thể nhất) mà bạn đã nhận ra sau khi phân tích đề bài này là gì?
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………Để giải quyết các đề bài tương tự trong tương lai, đâu là từ khóa cốt lõi ( mà bạn sẽ ghi nhớ?
Promote Rehabilitation (thúc đẩy sự phục hồi)
A Sense Of Responsibility (ý thức trách nhiệm)
Likelihood of recidivism (khả năng tái phạm)
Non-custodial Measure (biện pháp không giam giữ)
Social Ties (mối quan hệ xã hội)
Khác: ………………………………
Kết nối với thực tế
Việt Nam đang đối mặt với khó khăn trong việc tái hòa nhập cho người phạm tội nhẹ, theo bạn: → Làm thế nào để hệ thống tư pháp vừa đảm bảo tính răn đe đối với tội phạm, vừa mở rộng các biện pháp không giam giữ nhằm giảm tái phạm và sử dụng nguồn lực xã hội hiệu quả hơn?
Ứng dụng phương pháp phân tích tư duy để hình thành quan điểm cá nhân.
B. Mở rộng góc nhìn - Thảo luận về tội ác và hình phạt đến các vấn đề xã hội khác
Về bản chất, chủ đề tội ác và hình phạt không chỉ xoay quanh việc nên trừng phạt tội phạm nặng hay nhẹ, mà phản ánh một quy luật rộng hơn của xã hội hiện đại: khi một cơ chế kiểm soát (punishment, law enforcement, policy) được áp dụng thường xuyên và trên diện rộng, thì tác động của nó không chỉ dừng lại ở cá nhân phạm tội mà lan sang toàn bộ cấu trúc xã hội. Nếu nắm vững khung tư duy này, người viết có thể mở rộng lập luận sang nhiều đề bài khác trong IELTS Writing Task 2.
Quy luật chuyển đổi:
Biện pháp X được áp dụng rộng rãi → Cá nhân chịu tác động trực tiếp → Hành vi và cơ hội của cá nhân bị định hình → Hệ quả xã hội tích lũy → Chính sách cần được điều chỉnh.
Bảng ứng dụng thực tiễn:
Chủ đề | Yếu tố được áp dụng rộng rãi | Cơ chế tác động | Hệ quả xã hội |
|---|---|---|---|
Giáo dục | Thi cử chuẩn hóa | Học để thi | Áp lực tâm lý, học lệch |
Môi trường | Cấm đoán hành vi cá nhân | Tuân thủ thụ động | Thiếu ý thức bền vững |
Giao thông | Phạt tiền nặng cho các hành vi sai trái | Sợ bị phạt | Không thay đổi nhận thức |
Thử thách: Hãy thử áp dụng khung tư duy này cho chủ đề Giáo dục (Education)
Đề bài: Some people believe that standardised examinations should remain the primary method of assessing students’ academic ability, while others argue that alternative forms of assessment, such as project-based learning or continuous evaluation, are more effective.
Discuss both views and give your own opinion.
Câu hỏi cho bạn: Khi các kỳ thi chuẩn hóa trở thành thước đo trung tâm trong giáo dục, vấn đề cốt lõi nằm ở bản thân hình thức thi cử, hay ở cách hệ thống giáo dục sử dụng kết quả thi để đánh giá học sinh, giáo viên và nhà trường? Theo bạn, để giảm áp lực và học lệch, nên giảm vai trò của kỳ thi, hay giữ kỳ thi nhưng điều chỉnh cách đánh giá, kết hợp với các hình thức học tập và kiểm tra đa dạng hơn?
Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 2 tháng 01/2026 - Đề số 4, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, Hệ thống giáo dục ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập Khóa học IELTS.

Bình luận - Hỏi đáp