Phương pháp rèn luyện ngữ điệu cá nhân hóa - Khó khăn và cách khắc phục

Bài viết giới thiệu khái niệm và tầm quan trọng của ngữ điệu trong giao tiếp. Bên cạnh đó, tác giả gợi ý các phương pháp rèn luyện ngữ điệu cá nhân hóa như: kỹ thuật shadowing và sử dụng công nghệ. Cuối cùng, người đọc sẽ được cung cấp các lý thuyết cơ bản, ví dụ minh họa để cải thiện kỹ năng giao tiếp.
phuong phap ren luyen ngu dieu ca nhan hoa kho khan va cach khac phuc

Giới thiệu

Khái Niệm Ngữ Điệu

Ngữ điệu trong giao tiếp là sự thay đổi độ cao của giọng nói nhằm truyền đạt thông tin cảm xúc hoặc nhấn mạnh ý nghĩa của từng phần trong câu nói. Ngữ điệu bao gồm cách phát âm, nhịp điệu, và độ dài của âm thanh, tạo nên sự biểu cảm và hiệu quả trong giao tiếp. Điều này giúp người nói truyền tải cảm xúc và ý nghĩa một cách rõ ràng và mạch lạc hơn.Tầm Quan Trọng của Ngữ Điệu Cá Nhân HóaRèn luyện ngữ điệu cá nhân hóa

Ngữ điệu cá nhân hóa đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hình ảnh và thương hiệu cá nhân trong giao tiếp. Nó giúp người nói thể hiện được tính cách và cảm xúc của mình một cách rõ ràng, đồng thời giúp người nghe hiểu và cảm nhận thông điệp một cách chính xác hơn. Trong môi trường đa văn hóa, ngữ điệu cá nhân hóa còn giúp cải thiện khả năng thích nghi và hiệu quả giao tiếp, khiến cho cuộc trò chuyện trở nên mượt mà và thiện cảm hơn.

Mục Tiêu của Bài Viết

Mục đích của bài viết này là trang bị cho người học những kiến thức cơ bản về ngữ điệu và cách thức để rèn luyện ngữ điệu cá nhân hóa. Bài viết sẽ hướng dẫn từ những lý thuyết cơ bản đến các bài tập thực hành cụ thể, giúp người đọc có thể tự cải thiện và điều chỉnh ngữ điệu của mình sao cho phù hợp với mọi tình huống giao tiếp. Qua đó, người đọc sẽ hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của ngữ điệu đến giao tiếp và cách thức để phát triển một phong cách ngôn ngữ độc đáo và hiệu quả, góp phần nâng cao kỹ năng giao tiếp của bản thân.

Lý thuyết cơ bản về ngữ điệu

Các thành phần cơ bản của ngữ điệu:

Ngữ điệu có thể bao gồm những yếu tố sau:

image-alt

  • Độ cao: Thay đổi độ cao giúp biểu đạt cảm xúc và nhấn mạnh. Ví dụ, giọng nói cao hơn thường được sử dụng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc hứng khởi, trong khi giọng nói thấp hơn có thể thể hiện sự nghiêm túc hoặc buồn bã.

  • Tốc độ phát âm: Nói nhanh có thể truyền đạt sự hào hứng hoặc lo lắng, trong khi nói chậm lại giúp nhấn mạnh sự quan trọng của thông điệp hoặc tạo ra một không khí trang nghiêm.

  • Nhịp điệu: Là sự thay đổi giữa các âm tiết dài và ngắn, giúp tạo ra sự hấp dẫn trong lời nói và giúp người nghe dễ dàng theo dõi câu chuyện hoặc bài nói.

  • Độ dài âm thanh: Kéo dài một âm hoặc từ có thể làm tăng sự chú ý đến nó, bày tỏ sự không chắc chắn, hoặc nhấn mạnh một điểm quan trọng.

Ví dụ trong tiếng Anh:

  1. Câu hỏi xác nhận: "You're coming tonight ?"You're coming tonight ?

  • Ngữ điệu: Tăng độ cao ở cuối câu để chỉ ra rằng đây là một câu hỏi.

  • Mục đích: Yêu cầu xác nhận thông tin từ người nghe.

  1. Biểu đạt ngạc nhiên: "You did what ?"You did what

  • Ngữ điệu: Tăng đột biến về độ cao và nhấn mạnh vào từ "what".

  • Mục đích: Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin.

  1. Bày tỏ sự buồn bã: "I just don't know anymore."I just don't know anymore.

  • Ngữ điệu: Giọng nói thấp và chậm.

  • Mục đích: Thể hiện sự buồn bã và mệt mỏi.

  1. Khuyến khích hoặc động viên: "You can do this !"You can do this !

  • Ngữ điệu: Tăng độ cao và nhấn mạnh mạnh mẽ vào từ "do".

  • Mục đích: Truyền đạt sự khuyến khích và tin tưởng.

Phân loại ngữ điệu:

Ngữ điệu địa phương và vùng miền

Ngữ điệu địa phương và vùng miền

  • Đặc điểm: Ngữ điệu địa phương hoặc vùng miền bao gồm các đặc điểm ngôn ngữ phản ánh bản sắc văn hóa và địa lý của một khu vực cụ thể. Điều này có thể bao gồm cách phát âm, độ cao, nhịp điệu, và thậm chí cả từ vựng đặc thù, tất cả đều góp phần tạo nên một phong cách giao tiếp đặc trưng.

  • Ví dụ: Trong tiếng Anh, người nói ở Texas, Mỹ, có thể có ngữ điệu nói chậm hơn, kéo dài các âm hơn so với người nói ở New York, nơi ngôn ngữ có thể nhanh và trực tiếp hơn.

  • Link ví dụ: American English: Texas vs New York Accent - Video này so sánh ngữ điệu giữa người Texas và người New York, cho thấy sự khác biệt trong cách phát âm và ngữ điệu.

Ngữ điệu ngôn ngữ

  • Đặc điểm: Mỗi ngôn ngữ sử dụng ngữ điệu theo những cách khác nhau, không chỉ để truyền đạt thông tin mà còn để bày tỏ cảm xúc hoặc tuân theo các quy tắc ngữ pháp cụ thể của ngôn ngữ đó. Ngữ điệu có thể ảnh hưởng đến cách từ được hiểu trong các ngôn ngữ khác nhau.

  • Ví dụ: Xét câu "You're going to wear that?" Ngữ điệu có thể thay đổi cách câu này được hiểu:

  1. Nếu ngữ điệu tăng lên ở cuối câu, nó được hiểu là một câu hỏi thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thậm chí là không tán thành.

  2. Nếu ngữ điệu giữ nguyên hoặc hạ xuống, câu nói có thể được hiểu như một tuyên bố đơn giản, chỉ ra rằng người nói chỉ đơn thuần nhận xét về sự lựa chọn trang phục của người nghe mà không có cảm xúc tiêu cực.

  • Link ví dụ: English Sentence Stress and Intonation - Video này hướng dẫn về cách sử dụng ngữ điệu trong tiếng Anh để thay đổi ý nghĩa và cảm xúc của câu, giúp người học hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của ngữ điệu trong giao tiếp.

Ngữ điệu cá nhân

  • Đặc điểm: Ngữ điệu cá nhân là sự biểu hiện độc đáo của mỗi cá nhân thông qua giọng nói, phản ánh tính cách, tâm trạng, và ngữ cảnh xã hội của người đó. Ngữ điệu cá nhân có thể phát triển theo thời gian và có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như môi trường làm việc hoặc nhóm bạn bè.

  • Ví dụ: Một người có thể sử dụng ngữ điệu nghiêm túc và chính thức trong môi trường công sở nhưng lại trở nên thoải mái và dí dỏm khi ở cùng bạn bè.

Ảnh hưởng của ngữ điệu đến ngữ nghĩa

1. Thay đổi ý nghĩa

  • Đặc điểm: Ngữ điệu có khả năng cực kỳ mạnh mẽ trong việc thay đổi cách một câu nói được hiểu bởi người nghe. Sự biến đổi về độ cao, nhịp điệu, và tốc độ có thể biến một phát biểu thành một câu hỏi, hoặc ngược lại.

  • Ví dụ: Khi nói "You're leaving now."

  1. Nếu câu này được nói với độ cao tăng dần ở cuối, nó có thể được nghe như một câu hỏi thể hiện sự ngạc nhiên hoặc xác nhận.

  2. Nếu nó được nói với giọng điệu bằng phẳng hoặc hạ xuống, nó sẽ được hiểu như một phát biểu, có thể chỉ ra rằng người nói đã biết thông tin này trước đó.

2. Truyền đạt cảm xúc và thái độ

  • Đặc điểm: Ngữ điệu là công cụ hiệu quả để truyền đạt cảm xúc và thái độ, giúp người nghe hiểu được tình cảm và ý định đằng sau lời nói.

  • Ví dụ: Khi nói "I really appreciate it."

  1. Nếu câu này được nói với ngữ điệu ấm áp và nhẹ nhàng, người nói truyền đạt lòng biết ơn thực sự.

  2. Nếu câu này được nói với ngữ điệu lạnh lùng hoặc mỉa mai, nó có thể được hiểu là sự không hài lòng hoặc thất vọng.

3. Tạo ấn tượng và tương tác

  • Đặc điểm: Ngữ điệu ảnh hưởng đến cách người nghe nhận thức và đánh giá người nói. Một ngữ điệu thân thiện và mở màn có thể khuyến khích sự hồi đáp tích cực và xây dựng mối quan hệ, trong khi một ngữ điệu lạnh lùng hoặc thờ ơ có thể làm ngược lại.

  • Ví dụ: Trong một cuộc hội thoại, nếu một người đáp lại lời khen của ai đó với ngữ điệu vui vẻ và hào hứng, điều đó tạo ra một ấn tượng tích cực và khuyến khích sự tương tác tiếp tục. Ngược lại, nếu phản hồi là với ngữ điệu thờ ơ, điều đó có thể làm dịu bầu không khí và ngăn cản sự gần gũi.

Clip Minh Hoạ: Friends Series | English Intonation Example

Clip trên cho thấy việc ngữ điệu khi nói có thể ảnh hưởng đến cách hiểu của người đối diện và có thể dẫn đến hiểu lầm. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tình huống giao tiếp quốc tế hoặc đa văn hóa, nơi mà sự khác biệt về ngữ điệu có thể gây ra các sai lệch trong cách nhận thức thông điệp.

Ví dụ: Một ngữ điệu nghiêm túc có thể bị hiểu nhầm là giận dữ hoặc không hài lòng trong một văn hóa khác, trong khi đó chỉ đơn giản là cách thể hiện sự trang trọng.

=> Việc nhận thức được tầm quan trọng của ngữ điệu giúp người nói điều chỉnh giọng nói của mình phù hợp với người nghe, giảm thiểu khả năng xảy ra hiểu lầm và tăng cường hiệu quả của giao tiếp.

Phương pháp rèn luyện ngữ điệu cá nhân hóa

Để tìm ra phương pháp luyện tập ngữ điệu phù hợp cho chính bản thân, người học có thể dựa vào sự yêu thích cá nhân lên các nguyên liệu học dưới đây hoặc có thể thử luyện tập để tìm kiếm phương pháp phù hợp.

Dưới đây là các nguyên liệu luyện tập để cân nhắc:

  • Phương pháp Shadowing: Dựa theo audio hoặc video mẫu.

  • Phương pháp sử dụng công nghệ: Dựa theo ứng dụng hoặc người học cần quen thuộc với các thiết bị điện tử.

  • Bài tập ngữ điệu: Sách hoặc các khoá học ngữ điệu.

  • Đọc to và diễn cảm: Sử dụng bài đọc hoặc bài báo.

  • Hát các bài hát tiếng Anh: Phù hợp với người thích âm nhạc.

Dưới đây là cách học chi tiết cho từng phương pháp:

Kỹ thuật Shadowing

Shadowing là một phương pháp học ngoại ngữ bằng cách nghe và lặp lại ngay lập tức những gì mình nghe được. Đây là một cách hiệu quả để cải thiện ngữ điệu, phát âm, và tốc độ nói. Kỹ thuật Shadowing

Dưới đây là các bước chi tiết để thực hiện shadowing một cách hiệu quả:

Bước 1: Chọn Tài Liệu Nghe Phù Hợp

  • Chọn Đoạn Âm Thanh Ngắn: Bắt đầu với những đoạn âm thanh ngắn (khoảng 1-2 phút). Điều này giúp bạn dễ dàng tập trung và lặp lại chính xác.

  • Phù Hợp Với Trình Độ: Chọn đoạn âm thanh phù hợp với trình độ của bạn. Đối với người mới bắt đầu, nên chọn các đoạn hội thoại đơn giản, dễ hiểu.

  • Chất Lượng Tốt: Đảm bảo tài liệu nghe có chất lượng âm thanh tốt để dễ dàng nghe rõ các chi tiết về ngữ điệu và phát âm.

Bước 2: Nghe Toàn Bộ Đoạn Âm Thanh

  • Nghe Không Có Phụ Đề: Lần đầu tiên nghe, hãy cố gắng hiểu nội dung mà không cần phụ đề. Điều này giúp bạn tập trung vào ngữ điệu và phát âm.

  • Chú Ý Ngữ Điệu: Lắng nghe kỹ cách người nói nhấn nhá, lên giọng, xuống giọng và tốc độ nói.

Bước 3: Lặp Lại (Shadowing)

  • Lặp Lại Ngay Lập Tức: Ngay khi người nói dứt lời, bạn lặp lại câu đó. Cố gắng bắt chước chính xác ngữ điệu, nhấn nhá và tốc độ của họ.

  • Không Đọc Theo: Đừng nhìn vào văn bản khi lặp lại. Mục tiêu là tập trung vào nghe và nhại lại âm thanh.

Bước 4: Nghe và Lặp Lại Theo Từng Câu

  • Tạm Dừng và Lặp Lại: Nghe từng câu, tạm dừng và lặp lại chính xác từng câu đó. Điều này giúp bạn tập trung vào từng chi tiết của ngữ điệu và phát âm.

  • So Sánh: Nếu có thể, ghi âm lại giọng nói của bạn và so sánh với đoạn âm thanh gốc. Điều này giúp bạn nhận ra những điểm cần cải thiện.

Bước 5: Luyện Tập Liên Tục

  • Lặp Lại Nhiều Lần: Luyện tập shadowing với cùng một đoạn âm thanh nhiều lần cho đến khi bạn có thể lặp lại mà không gặp khó khăn.

  • Tăng Dần Độ Khó: Khi bạn cảm thấy tự tin, hãy chọn các đoạn âm thanh phức tạp hơn để luyện tập.

Bước 6: Kết Hợp Với Phụ Đề (Tùy Chọn)

  • Kiểm Tra Lại Với Phụ Đề: Sau khi đã thực hiện shadowing nhiều lần mà không có phụ đề, hãy kiểm tra lại với phụ đề để đảm bảo bạn không bỏ sót từ nào.

  • Luyện Tập Với Phụ Đề: Đôi khi, bạn có thể luyện tập với phụ đề để nắm rõ từng từ và cụm từ khó trong đoạn âm thanh.

Mẹo Thêm:

  1. Chọn Chủ Đề Yêu Thích: Lựa chọn các đoạn âm thanh về chủ đề mà bạn yêu thích để tạo động lực và hứng thú trong việc luyện tập.

  2. Luyện Tập Hàng Ngày: Dành ít nhất 10-15 phút mỗi ngày để luyện tập shadowing. Sự đều đặn sẽ mang lại hiệu quả rõ rệt.

  3. Kiên Nhẫn và Kiên Trì: Cải thiện ngữ điệu và phát âm cần thời gian và sự kiên nhẫn. Đừng nản lòng nếu bạn không thấy kết quả ngay lập tức.

Shadowing là một phương pháp tuyệt vời để cải thiện ngữ điệu và phát âm, giúp bạn nói tự nhiên và trôi chảy hơn. Hãy kiên trì luyện tập và bạn sẽ thấy sự tiến bộ rõ rệt.

Tham khảo thêm: Shadowing là gì? Áp dụng trong luyện nói tiếng Anh hiệu quả

Sử Dụng Công Nghệ

Công nghệ ngày nay cung cấp nhiều công cụ hữu ích để cải thiện ngữ điệu tiếng Anh.

Các ứng dụng học ngôn ngữ như Rosetta Stone, Duolingo, hay Babbel thường tích hợp công nghệ nhận dạng giọng nói, cho phép bạn nhận phản hồi tức thì về cách phát âm và ngữ điệu. Những phản hồi này rất quan trọng trong việc điều chỉnh và cải thiện giọng nói của bạn.

Bên cạnh đó, phần mềm ghi âm như Audacity cũng là một công cụ không thể thiếu. Người học có thể sử dụng Audacity để ghi âm giọng nói của mình, sau đó nghe lại để xác định những điểm cần cải thiện. Việc so sánh bản ghi của bạn với bản ghi của người bản xứ sẽ giúp bạn nhận ra sự khác biệt và điều chỉnh ngữ điệu cho phù hợp. Công nghệ hiện đại giúp quá trình luyện tập trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn rất nhiều.

Tham khảo thêm:

Bài Tập Ngữ Điệu

Người học luyện tập với các câu khác nhau là một phương pháp hiệu quả để nắm bắt các mẫu ngữ điệu khác nhau. Người học có thể thử nói một câu dưới nhiều dạng như một phát biểu, một câu hỏi, một mệnh lệnh và một câu cảm thán.

Ví dụ, hãy thử với câu "You are going to the party", bạn có thể nói như sau:

  • Phát biểu: "You are going to the party."Audio icon

  • Câu hỏi: "You are going to the party ?"Audio icon

  • Mệnh lệnh: "You are going to the party !"Audio icon

  • Câu cảm thán: "You are going to the party !"Audio icon

Đọc To và Đọc Diễn Cảm

Người học nên đọc to các văn bản thường xuyên vì đây là một cách tuyệt vời để luyện tập ngữ điệu. Khi đọc to, người học cần cố gắng thể hiện cảm xúc và nhấn mạnh theo ngữ cảnh của tài liệu. Việc này không chỉ giúp cải thiện ngữ điệu mà còn làm tăng khả năng biểu đạt và tự tin khi nói.

Đơn giản là khi người học có thể lấy một quyển truyện mà mình tâm đắc và cố gắng vào vai một nhân vật trong quyển truyện đó. Từ đó, khi đã hiểu được cảm xúc của tuyến nhân vật, người học có thể tập đọc một cách đầy cảm xúc với các tông giọng khác nhau khi qua các cung bậc cảm xúc.

Người học có thể xem clip hướng dẫn này để tập luyện đúng cách nhé: Reading Intonation

Hát Các Bài Hát Tiếng Anh

Để phát triển ngữ điệu tiếng Anh, người học có thể áp dụng phương pháp thú vị và hiệu quả là hát theo các bài hát tiếng Anh.

Dưới đây là các bước cụ thể để người học có thể áp dụng:

  • Chọn Bài Hát Phù Hợp: Người học nên bắt đầu với những bài hát có nhịp điệu rõ ràng và lời đơn giản. Các bài hát pop hoặc ballad thường dễ nghe và dễ hát theo. Hãy chọn bài hát mà người học thích và có thể nghe đi nghe lại mà không chán.

  • Nghe Kỹ và Lặp Lại: Người học cần nghe bài hát nhiều lần để nắm bắt giai điệu và ngữ điệu của ca sĩ. Chú ý cách họ nhấn mạnh từ ngữ, thay đổi độ cao của giọng và thể hiện cảm xúc qua giọng hát. Sau đó, lặp lại từng câu một, cố gắng bắt chước ngữ điệu và nhịp điệu của họ.

  • Hát Theo và Ghi Âm: Khi đã quen với bài hát, người học nên hát theo và ghi âm lại giọng hát của mình. Nghe lại bản ghi âm để so sánh với giọng ca sĩ. Điều này giúp người học nhận ra những điểm cần cải thiện về ngữ điệu và phát âm.

  • Thể Hiện Cảm Xúc: Khi hát, người học cần cố gắng thể hiện cảm xúc và diễn đạt ý nghĩa của lời bài hát. Ngữ điệu không chỉ là về âm thanh mà còn về cách truyền tải cảm xúc. Hãy tưởng tượng đang kể một câu chuyện qua bài hát và sử dụng ngữ điệu để làm cho câu chuyện đó sống động hơn.

  • Luyện Tập Thường Xuyên: Người học nên biến việc hát theo các bài hát tiếng Anh thành một thói quen hàng ngày. Sự luyện tập đều đặn sẽ giúp cải thiện ngữ điệu và sự tự tin khi nói tiếng Anh.

Tham khảo thêm: Ứng dụng cách học tiếng Anh qua bài hát

Hát Các Bài Hát Tiếng Anh

Khó khăn và giải pháp

Những Khó Khăn Thường Gặp

Nhiều người học gặp khó khăn trong việc phát hiện lỗi ngữ điệu của bản thân do thiếu khách quan. Điều này làm cho việc nhận biết và phân tích ngữ điệu của chính mình trở nên khó khăn. Ngoài ra, duy trì một lịch trình luyện tập đều đặn cũng là một thử thách, đặc biệt khi không thấy kết quả ngay lập tức. Nhiều người học còn gặp giới hạn về nguồn lực, không có quyền truy cập vào các công cụ, tài liệu, hoặc hỗ trợ chuyên gia cần thiết để cải thiện ngữ điệu.

Giải Pháp

Để khắc phục những khó khăn này, người học có thể sử dụng công nghệ để tự phân tích ngữ điệu. Các ứng dụng phân tích giọng nói có thể cung cấp phản hồi khách quan, giúp người dùng phát hiện và sửa chữa những sai sót mà họ có thể không nhận ra.

Thiết lập mục tiêu nhỏ và kỷ luật bản thân cũng rất quan trọng. Đặt ra các mục tiêu ngắn hạn và kỷ niệm những thành tựu nhỏ sẽ giúp duy trì động lực. Lập lịch cụ thể cho việc luyện tập và coi trọng mỗi phiên luyện tập như một cam kết quan trọng.

Người học nên tận dụng các nguồn lực miễn phí hoặc giá rẻ, chẳng hạn như các khóa học trực tuyến miễn phí, video hướng dẫn trên YouTube, và các nhóm học tập cộng đồng để có thêm hỗ trợ và hướng dẫn mà không cần chi tiêu quá nhiều.

Tìm kiếm sự hỗ trợ từ cộng đồng cũng là một giải pháp hữu ích. Tham gia các nhóm hoặc diễn đàn trực tuyến, nơi người học có thể chia sẻ kinh nghiệm, thách thức và thành công trong quá trình rèn luyện ngữ điệu. Sự hỗ trợ từ cộng đồng có thể là nguồn động viên quý giá.

Cuối cùng, tạo ra một môi trường luyện tập tích cực cũng rất quan trọng. Người học nên sắp xếp một không gian yên tĩnh và thoải mái tại nhà hoặc một địa điểm yêu thích để luyện tập. Một môi trường luyện tập tích cực có thể tăng hiệu quả học tập và giảm căng thẳng, giúp quá trình cải thiện ngữ điệu trở nên dễ dàng hơn.

Kết luận

Trong cuộc sống hàng ngày, ngữ điệu cá nhân hóa không chỉ là kỹ năng giao tiếp mà còn là cách thể hiện bản thân và tạo dấu ấn riêng trong mỗi cuộc trò chuyện. Việc hiểu và áp dụng linh hoạt ngữ điệu cũng tạo ra sự kết nối sâu sắc và tăng cường tương tác giữa người nói và người nghe. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng giao tiếp mà còn làm giàu trải nghiệm sống của chúng ta. Để phát triển ngữ điệu cá nhân, cần kiên nhẫn, thực hành đều đặn và sẵn lòng nhận phản hồi. Hãy bắt đầu từ các bài tập đơn giản, tìm kiếm các nguồn tài nguyên hữu ích và không ngừng khám phá, thử nghiệm để biến ngữ điệu cá nhân thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu
rity