Hướng dẫn sử dụng sách Lesson for IELTS Reading

Cuốn sách Lesson for IELTS Reading là tài liệu tự học IELTS kỹ năng đọc. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho người học thông tin tổng quan về cuốn sách này, nội dung chi tiết của từng unit trong sách, đánh giá hai mặt ưu điểm, nhược điểm và hướng dẫn cách sử dụng sách hiệu quả. Mong rằng qua bài viết này sẽ giúp người học có thể lựa chọn tài liệu phù hợp với mình trong quá trình luyện thi.
Lê Minh Khôi
15/02/2024
huong dan su dung sach lesson for ielts reading

Key takeaways

1. Cuốn sách Lesson for IELTS Reading là kết quả của sự hợp tác lâu dài giữa New Oriental và các chuyên gia quốc tế về IELTS. Cuốn sách này được xuất bản ở Việt Nam vào năm 2013.

2. Sách gồm có 20 units và mỗi unit tập trung vào một chủ đề cụ thể. Mỗi unit cung cấp các hoạt động để giúp người học hiểu rõ ý chính trước khi bắt đầu trả lời các câu hỏi.

3. Ưu điểm của sách:

  • Phương pháp học hiệu quả

  • Bài đọc thực tế

  • Luyện tập đa dạng

  • Chủ đề phong phú

  • Hình ảnh minh hoạ trực quan

4. Nhược điểm của sách:

  • Không có giải thích ở bài tập áp dụng

  • Không có giải thích chi tiết cho đáp án

5. Hướng dẫn sử dụng sách Lesson for IELTS Reading:

  • Sử dụng sách để làm quen với các dạng câu hỏi trong IELTS Reading

  • Sử dụng sách để làm quen với các chiến lược làm bài thi IELTS Reading

  • Sử dụng sách để học từ vựng

Giới thiệu về sách Lesson for IELTS Reading

Giới thiệu

  • Tên sách: Lesson for IELTS Reading

  • Loại bìa: Bìa mềm

  • Ngày xuất bản: Năm 2013, gồm 296 trang

  • Tác giả: New Oriental Education & Technology Group IELTS Research Institute

  • Nhà xuất bản: Tổng Hợp Thành Phố Hồ Chí Minh

  • Nội dung: Từ vựng luyện thi IELTS với cả hình thức học thuật (Academic) và tổng quát (General Training).

  • ISBN:

    9786048557812

Giới thiệu về sách Lesson for IELTS Reading

Cuốn sách Lesson for IELTS Reading là kết quả của sự hợp tác lâu dài giữa New Oriental và các chuyên gia quốc tế về IELTS. Cuốn sách này được xuất bản ở Việt Nam vào năm 2013. Trong cuốn sách này, người học sẽ học được nhiều từ học thuật thường xuyên sử dụng, nhưng quan trọng hơn là các chiến lược đối phó với các từ vựng không quen thuộc. Các bài tập trong cuốn sách này được thiết kế để giúp người học luyện tập tất cả các kỹ năng đọc cần thiết cũng như áp dụng các chiến lược hữu ích để trả lời các loại câu hỏi khác nhau trong kỳ thi.

Cấu trúc sách

Sách gồm có 20 units và mỗi unit tập trung vào một chủ đề cụ thể. Mỗi unit cung cấp các hoạt động để giúp người học hiểu rõ ý chính trước khi bắt đầu trả lời các câu hỏi. Các chủ đề trong cuốn sách này rất thích hợp, điển hình và thú vị. Người học cũng sẽ nghiên cứu một số phong cách viết phổ biến (kể chuyện, miêu tả và tranh luận) thường xuyên xuất hiện trong bài đọc của kỳ thi IELTS.

Nội dung chi tiết của sách Lesson for IELTS Reading

Unit 1: Education (Giáo dục)

Passage: Education over the past 100 years (Giáo dục trong 100 năm qua)

Chiến lược trước khi đọc:

  • Skimming to Find the Paragraph Patterns and the Main Idea (Đọc lướt để xác định cấu trúc đoạn văn và ý chính)

Nội dung Reading:

  • Matching headings to paragraphs (Nối tiêu đề với đoạn văn)

  • Multiple choice (Trắc nghiệm)

  • Summary completion (Hoàn thành tóm tắt)

  • Global multi-choice (Chọn ý chính của bài đọc)

  • Vocabulary

  • Note completion (Hoàn thành ghi chú)

  • Dealing with unknown vocabulary (Xử lý từ vựng không quen thuộc)

Unit 2: Food (Thức ăn)

Passage: Hoodia

Chiến lược trước khi đọc:

  • Skimming to Find the Paragraph Structure and the Main Idea (Đọc lướt để xác định cấu trúc đoạn văn và ý chính)

Nội dung Reading:

  • Multiple choice (Trắc nghiệm)

  • Locating information (Xác định thông tin)

  • Short answers (Trả lời ngắn)

  • Summary completion (Hoàn thành tóm tắt)

  • Global multi-choice (Chọn ý chính của bài đọc)

  • Vocabulary

  • Note completion (Hoàn thành ghi chú)

Unit 3: Health (Sức khoẻ)

Passage: Enhancing the taste of our food (Nâng cao hương vị thức ăn của chúng ta)

Chiến lược trước khi đọc:

  • Distinguishing Fact and Opinion (Phân biệt giữa sự thật và ý kiến)

Nội dung Reading:

  • Multiple choice (Trắc nghiệm)

  • Sentence completion – Type A (Hoàn thành câu – Loại A)

  • Identification of information: True, False or Not Given (Xác định thông tin: Đúng, Sai hoặc Không Rõ)

  • Global multi-choice (Chọn ý chính của bài đọc)

  • Vocabulary – Synonyms (Từ đồng nghĩa)

  • Guessing the meaning of unknown words (Đoán nghĩa của từ vựng không quen thuộc)

  • Understanding text structure – Completing notes (Hiểu cấu trúc bài đọc – Hoàn thành ghi chú)

Unit 4: Media (Truyền thông)

Passage: Computer Generation of Animated Characters (Việc tạo ra nhân vật hoạt hình trên máy tính)

Chiến lược trước khi đọc:

  • Skimming to Identify the Writer's Purpose (Đọc lướt để xác định mục đích của tác giả)

Nội dung Reading:

  • Locating information (Xác định thông tin)

  • Sentence completion – Type A & B (Hoàn thành câu – Loại A & B)

  • Classification (Phân loại)

  • Global multi-choice (Chọn ý chính của bài đọc)

  • Vocabulary – Adjectives (Tính từ)

  • Passive voice (Thể bị động)

Unit 5: Practice 1

Passage 1: Albatross (Chim hải âu lớn)

Nội dung Reading:

  • Matching headings to paragraphs (Nối tiêu đề với đoạn văn)

  • Note completion (Hoàn thành ghi chú)

  • Short answers (Trả lời ngắn)

  • Identification of writer’s views: Yes, No or Not Given (Xác định quan điểm của tác giả: Có, Không hoặc Không Rõ)

Passage 2: Dangers of asbestos (Nguy hiểm của amiăng)

Nội dung Reading:

  • Matching headings to paragraphs (Nối tiêu đề với đoạn văn)

  • Locating information (Xác định thông tin)

  • Sentence completion – Type A (Hoàn thành câu – Loại A)

  • Table completion (Hoàn thành bảng)

Unit 6: Advertising (Quảng cáo)

Passage: Puffery in advertising (Sự thổi phồng trong quảng cáo)

Chiến lược trước khi đọc:

  • Distinguishing Fact and Opinion (Phân biệt giữa sự thật và ý kiến)

Nội dung Reading:

  • Matching headings to paragraphs (Nối tiêu đề với đoạn văn)

  • Identification of information: True, False or Not Given (Xác định thông tin: Đúng, Sai hoặc Không Rõ)

  • Short answers (Trả lời ngắn)

  • Global multi-choice (Chọn ý chính của bài đọc)

  • Vocabulary

  • Adjectives or Adverbs? (Tính từ hay Trạng từ?)

  • Signposts and keywords (Từ chỉ dẫn và từ khóa)

Unit 7: Learning to speak (Học nói)

Passage: How we learn to speak (Làm thế nào để chúng ta học nói)

Chiến lược trước khi đọc:

  • Skimming to Identify the Writer's Purpose and the Paragraph Patterns (Đọc lướt để xác định mục đích của tác giả và cấu trúc đoạn văn)

  • Scanning for Specific Information (Đọc lướt để tìm thông tin cụ thể)

Nội dung Reading:

  • Summary completion (Hoàn thành tóm tắt)

  • Matching (Nối)

  • Identification of information: True, False or Not Given (Xác định thông tin: Đúng, Sai hoặc Không Rõ)

  • Global multi-choice (Chọn ý chính của bài đọc)

  • Vocabulary

  • Finding synonyms (Tìm từ đồng nghĩa)

  • Word form practice (Luyện tập về từ loại)

  • Idiomatic Language - Verbs and Prepositions (Ngôn ngữ thành ngữ - Động từ và giới từ)

Unit 8: The environment (Môi trường)

Passage: Tata Nono

Chiến lược trước khi đọc:

  • Scanning for Specific Information (Đọc lướt để tìm thông tin cụ thể)

Nội dung Reading:

  • Short answers (Trả lời ngắn)

  • Table completion (Hoàn thành bảng)

  • Identification of writer’s views: Yes, No or Not Given (Xác định quan điểm của tác giả: Có, Không hoặc Không Rõ)

  • Global multi-choice (Chọn ý chính của bài đọc)

  • Vocabulary

  • Guessing the meaning of unknown words (Đoán nghĩa của từ vựng không quen thuộc)

  • Referencing (Quy chiếu)

Unit 9: Sponsorship in sport (Tài trợ trong thể thao)

Passage: Sponsorship in sport (Tài trợ trong thể thao)

Chiến lược trước khi đọc:

  • Surveying the Reading Passage (Đánh giá toàn cảnh đoạn văn)

Nội dung Reading:

  • Locating information (Xác định thông tin)

  • Sentence completion – Type A (Hoàn thành câu – Loại A)

  • Identification of writer’s views: Yes, No or Not Given (Xác định quan điểm của tác giả: Có, Không hoặc Không Rõ)

  • Global multi-choice (Chọn ý chính của bài đọc)

  • Vocabulary – Word parts (Các phần của từ)

Unit 10: Practice 2

Passage 1: Terror in the mountains (Kinh hoàng trên núi)

Nội dung Reading:

  • Matching headings to paragraphs (Nối tiêu đề với đoạn văn)

  • Table completion (Hoàn thành bảng)

  • Sentence completion – Type B (Hoàn thành câu – Loại B)

Passage 2: World solar challenge (Thách thức năng lượng mặt trời toàn cầu)

Nội dung Reading:

  • Multiple choice (Trắc nghiệm)

  • Identification of information: True, False or Not Given (Xác định thông tin: Đúng, Sai hoặc Không Rõ)

  • Flow chart – Timeline completion (Sơ đồ quy trình – Hoàn thành Timeline)

  • Summary completion (Hoàn thành tóm tắt)

Unit 11: Transport (Giao thông vận tải)

Passage: Cycling in the city (Đi xe đạp trong thành phố)

Chiến lược trước khi đọc:

  • Skimming to identify the writer's purpose and passage structure (Đọc lướt để xác định mục đích của tác giả và cấu trúc đoạn văn)

  • Predicting content from topic sentences (Dự đoán nội dung từ câu chủ đề)

Nội dung Reading:

  • Matching headings to paragraphs (Nối tiêu đề với đoạn văn)

  • Multiple choice (Trắc nghiệm)

  • Locating information (Xác định thông tin)

  • Global multi-choice (Chọn ý chính của bài đọc)

  • Vocabulary – Adjectives (Tính từ)

  • Comparatives and superlatives (So sánh hơn và so sánh nhất)

  • Referencing (Quy chiếu)

Unit 12: Travel (Du lịch)

Passage: The Weird and the Wonderful  - That's Tourism! (Những điều kỳ lạ và kỳ diệu - Đó là Du lịch!)

Chiến lược trước khi đọc:

  • Scanning for specific information (Đọc lướt để tìm thông tin cụ thể)

  • Skimming to summarize the reading passage (Đọc lướt để tóm tắt bài đọc)

Nội dung Reading:

  • Multiple choice (Trắc nghiệm)

  • Short answers (Trả lời ngắn)

  • Locating information (Xác định thông tin)

  • Global multi-choice (Chọn ý chính của bài đọc)

  • Vocabulary

  • Guessing meaning from the context (Đoán nghĩa từ ngữ cảnh)

  • Referencing (Quy chiếu)

Unit 13: Technology (Công nghệ)

Passage: Techno-Wizardry in the Home (Phép thuật công nghệ trong gia đình)

Chiến lược trước khi đọc:

  • Scanning to fìnd specific words (Đọc lướt để tìm các từ cụ thể)

  • Predicting content from topic sentences (Dự đoán nội dung từ câu chủ đề)

  • Skimming to summarize the reading passage (Đọc lướt để tóm tắt bài đọc)

Nội dung Reading:

  • Labelling a diagram (Gắn nhãn cho sơ đồ)

  • Matching headings to paragraphs (Nối tiêu đề với đoạn văn)

  • Sentence completion – Type B (Hoàn thành câu – Loại B)

  • Vocabulary – Word groups (Nhóm từ)

  • Complete the table – Word forms (Hoàn thành bảng – Từ loại)

  • Expressing purposes: To-inf (Diễn đạt mục đích)

Unit 14: Money (Tiền)

Passage: Money through the ages (Tiền bạc qua các thời kỳ)

Chiến lược trước khi đọc:

  • Predicting content from the title of the passage (Dự đoán nội dung từ tiêu đề của bài đọc)

  • Scanning for specific information (Đọc lướt để tìm thông tin cụ thể)

  • Skimming to summarize the reading passage (Đọc lướt để tóm tắt bài đọc)

Nội dung Reading:

  • Table completion (Hoàn thành bảng)

  • Matching (Nối)

  • Classification (Phân loại)

  • Vocabulary – Idiomatic expressions (Thành ngữ)

Unit 15: Practice 3

Passage 1: Graffiti – Art or crime? (Vẽ lên tường – Nghệ thuật hay tội ác?)

Nội dung Reading:

  • Multiple choice (Trắc nghiệm)

  • Identification of information: True, False or Not Given (Xác định thông tin: Đúng, Sai hoặc Không Rõ)

  • Classfication (Phân loại)

  • Sentence completion – Type A (Hoàn thành câu – Loại A)

Passage 2: Great minds (Các tư tưởng lớn)

Nội dung Reading:

  • Identification of writer’s views: Yes, No or Not Given (Xác định quan điểm của tác giả: Có, Không hoặc Không Rõ)

  • Matching (Nối)

  • Table completion (Hoàn thành bảng)

  • Summary completion (Hoàn thành tóm tắt)

Unit 16: Commodities (Hàng hoá)

Passage: The refining of oil (Quá trình lọc dầu)

Chiến lược trước khi đọc:

  • Skimming to identify the writer's purpose (Đọc lướt để xác định mục đích của tác giả)

  • Scanning for numbers (Đọc lướt để tìm số liệu)

Nội dung Reading:

  • Labelling a diagram (Gắn nhãn cho sơ đồ)

  • Classfication (Phân loại)

  • Matching (Nối)

  • Vocabulary – Substance or process (Chất hay quy trình)

  • Describing a process (Mô tả quy trình)

  • Sentence completion – Type B (Hoàn thành câu – Loại B)

Unit 17: Social issues (Vấn đề xã hội)

Passage: Technology in the Workplace Violates Workers' Privacy (Công nghệ tại nơi làm việc xâm phạm quyền riêng tư của người lao động)

Chiến lược trước khi đọc:

  • Predicting content from the title of the passage (Dự đoán nội dung từ tiêu đề của bài đọc)

  • Skimming to predict the writer's purpose (Đọc lướt để dự đoán mục đích của tác giả)

  • Reading between the lines – Emotive language (Đọc giữa các dòng – Ngôn ngữ biểu cảm)

Nội dung Reading:

  • Table completion (Hoàn thành bảng)

  • Classfication (Phân loại)

  • Locating information (Xác định thông tin)

  • Global multi-choice (Chọn ý chính của bài đọc)

  • Vocabulary – Language of argument (Ngôn ngữ tranh luận)

  • Emotive language (Ngôn ngữ biểu cảm)

  • Text structure (Cấu trúc bài đọc)

Unit 18: Drugs and sport (Chất kích thích và thể thao)

Passage: History of drug use in sport (Lịch sử sử dụng chất kích thích trong thể thao)

Chiến lược trước khi đọc:

  • Skimming and scanning to find the text organisation and the main idea (Đọc lướt để tìm cấu trúc bài đọc và ý chính)

  • Reading between the lines – Understanding the author’s opinion (Đọc giữa các dòng – Hiểu ý kiến của tác giả)

Nội dung Reading:

  • Matching headings to paragraphs (Nối tiêu đề với đoạn văn)

  • Table completion (Hoàn thành bảng)

  • Identification of information: True, False or Not Given (Xác định thông tin: Đúng, Sai hoặc Không Rõ)

  • Global multi-choice (Chọn ý chính của bài đọc)

  • Vocabulary – Transitive verbs (Ngoại động từ)

  • Specialised or Technical Vocabulary (Từ vựng chuyên ngành hoặc kỹ thuật)

  • Verb Forms in a Chronological Passage (Hình thức của động từ trong đoạn văn theo thứ tự thời gian)

Unit 19: Communication (Giao tiếp)

Passage: The role of humor (Vai trò của sự hài hước)

Chiến lược trước khi đọc:

  • Scanning to find names (Đọc lướt để tìm tên)

  • Skimming to find the text structure and the main idea (Đọc lướt để tìm cấu trúc bài đọc và ý chính)

Nội dung Reading:

  • Identification of information: True, False or Not Given (Xác định thông tin: Đúng, Sai hoặc Không Rõ)

  • Matching (Nối)

  • Flow - chart completion (Hoàn thành sơ đồ quy trình)

  • Global multi-choice (Chọn ý chính của bài đọc)

  • Vocabulary

  • Adjectives (Tính từ)

  • Vocabulary for Types and Stages of Laughter (Từ vựng cho các loại và giai đoạn của tiếng cười)

  • Indicating Negative or Opposite Meanings (Chỉ ra nghĩa tiêu cực hoặc nghĩa trái ngược)

  • Antonyms (Từ trái nghĩa)

Unit 20: Practice 4

Passage 1: Wildfires (Cháy rừng)

Nội dung Reading:

  • Matching headings to paragraphs (Nối tiêu đề với đoạn văn)

  • Classification (Phân loại)

  • Sentence completion – Type B (Hoàn thành câu – Loại B)

  • Short answers (Trả lời ngắn)

Passage 2: The perfect flight (Chuyến bay hoàn hảo)

Nội dung Reading:

  • Locating information (Xác định thông tin)

  • Note completion (Hoàn thành ghi chú)

  • Identification of information: True, False or Not Given (Xác định thông tin: Đúng, Sai hoặc Không Rõ)

  • Summary completion (Hoàn thành tóm tắt)

Ưu – nhược điểm của sách Lesson for IELTS Reading

Ưu điểm của sách

  • Phương pháp học hiệu quả: Sách cung cấp các chiến lược làm bài thi IELTS Reading hiệu quả, giúp người đọc nắm bắt được cách tiếp cận đối với loại bài thi này.

  • Bài đọc thực tế: Cung cấp các bài đọc thực tế giúp người đọc làm quen với các chủ đề và ngôn ngữ thường xuất hiện trong bài thi IELTS Reading.

  • Luyện tập đa dạng: Sách cung cấp nhiều bài tập và hoạt động luyện tập đa dạng, từ việc phù hợp tiêu đề đến các loại câu hỏi khác nhau, giúp người học rèn luyện kỹ năng đọc của mình.

  • Chủ đề phong phú: Cung cấp nhiều chủ đề khác nhau để người học có cơ hội làm quen với đa dạng chủ đề có thể xuất hiện trong bài thi thực tế.

  • Hình ảnh minh hoạ trực quan: Sách có nhiều hình ảnh minh hoạ trực quan phù hợp với chủ đề của mỗi unit, điều này sẽ giúp người học thích thú trong quá trình luyện tập.

Nhược điểm của sách

  • Không có hướng dẫn cụ thể ở bài tập áp dụng: Do phần giới thiệu và chiến lược đã có hướng dẫn rồi nên các bài tập trong sách không có ví dụ và giải thích cụ thể. Điều này sẽ gây khó khăn nếu người học làm bài tập trực tiếp khi chưa quen dạng đề.

  • Không có giải thích chi tiết cho đáp án: Sách không cung cấp giải thích chi tiết cho đáp án nên người học có thể không biết được mình đã làm sai ở đâu và cần cải thiện như thế nào.

Hướng dẫn sử dụng sách Lesson for IELTS Reading

Sử dụng sách để làm quen với các dạng câu hỏi trong IELTS Reading

Sách Lesson for IELTS Reading cung cấp đa dạng mẫu câu hỏi phổ biến trong IELTS Reading. Người học sẽ làm quen với từng loại câu hỏi, chẳng hạn như True/False/Not Given, Multiple choice, Matching, Summary completion, Table completion, Sentence completion, … Người học cần lên kế hoạch để thực hiện ít nhất một bài đọc mỗi ngày. Sau khi làm bài, người học nhớ kiểm tra đáp án ở cuối sách và xem xét lý do chọn các câu trả lời. Hãy học từ các sai sót và tự cải thiện để đạt kết quả tốt.

image-alt

Sử dụng sách để làm quen với các chiến lược làm bài thi IELTS Reading

Sách Lesson for IELTS Reading cung cấp các chiến lược làm bài thi IELTS Reading. Trong mỗi unit, người học sẽ làm quen với các chiến lược trước khi đọc như đọc lướt để xác định cấu trúc đoạn văn và ý chính hay đọc lướt để tìm thông tin cụ thể. Người học cần ghi nhớ thật kỹ các chiến lược trước khi đọc để vận dụng vào kỳ thi hiệu quả.

image-alt

Sử dụng sách để học từ vựng theo chủ đề

Trong mỗi unit của sách Lesson for IELTS Reading có nhiều từ vựng liên quan đến một chủ đề cụ thể. Người học có thể ghi chú các từ vựng quan trọng theo từng chủ đề vào một cuốn sổ tay, lưu ý cả nghĩa, cách sử dụng, và ví dụ minh họa để hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng mỗi từ. Điều này sẽ giúp người học mở rộng vốn từ, nâng cao khả năng sử dụng từ vựng trong bối cảnh khác nhau và tăng khả năng ghi nhớ. Người học cũng cần lập kế hoạch ôn tập đều đặn từ vựng đã học trong các unit trước nhằm củng cố kiến thức và giữ cho từ vựng luôn sẵn sàng khi cần.

image-alt

Link mua sách Lesson for IELTS Reading tại Fahasa.

Tổng kết

Bài viết trên đây đã đem đến cho người học thông tin tổng quan về cuốn sách Lesson for IELTS Reading, nội dung chi tiết của từng Unit trong sách, đánh giá hai mặt ưu điểm, nhược điểm và cách sử dụng sách hiệu quả. Hy vọng rằng qua đó sẽ giúp người học có thể lựa chọn tài liệu phù hợp với bản thân trong quá trình luyện thi. Ngoài ra, người học có thể tham khảo Top 9 cuốn sách học Reading IELTS từ cơ bản đến nâng cao hay nhất do ZIM Academy tổng hợp để giúp học viên từng bước nâng cao kỹ năng đọc trong IELTS.

Nguồn tham khảo:

New Oriental Education & Technology Group IELTS Research Institute, Lesson for IELTS Reading. 2013.

Bạn cần gấp chứng chỉ IELTS để du học, định cư, tốt nghiệp, hay thăng tiến trong sự nghiệp nhanh chóng? Đạt điểm cao trong thời gian ngắn với khóa học luyện thi IELTS cấp tốc hôm nay!

Trần Xuân Đạo

Đã kiểm duyệt nội dung
Là cử nhân loại giỏi chuyên ngành sư phạm tiếng Anh, điểm IELTS 8.0 ở cả hai lần thi, tôi hiện là giảng viên IELTS toàn thời gian tại ZIM Academy. Triết lý giáo dục của tôi là ai cũng có thể học tiếng Anh, chỉ cần cố gắng và có phương pháp học tập phù hợp. Tôi từng được đánh giá là "mất gốc" tiếng Anh ngày còn đi học phổ thông. Tuy nhiên, khi được tiếp cận với nhiều phương pháp giáo dục khác nhau và chọn được cách học phù hợp, tôi dần trở nên yêu thích tiếng Anh và từ đó dần cải thiện khả năng ngôn ngữ của mình. Tôi hy vọng rằng, hành trình này của tôi sẽ giúp người học có thêm nhiều động lực học tập.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833