Banner background

SAT® Vocab Handbook Unit 1: Từ vựng chủ đề Growth, Decline & Quantity

Bài viết sau sẽ cung cấp từ vựng SAT chủ đề Growth, Decline & Quantity cùng với một số bài tập luyện tập để người học ôn tập.
sat vocab handbook unit 1 tu vung chu de growth decline quantity

Key takeaways

  • Bài thi SAT kiểm tra từ vựng học thuật Tier 2.

  • Chủ đề từ vựng SAT thông dụng: Growth, Decline & Quantity: full of, common, collect, count, increase, quantity, reduce, amount, expand, extensive.

  • Cách học từ vựng hiệu quả: Học theo ngữ cảnh và học có nhắc lại.

Trong quá trình ôn tập cho bài thi Digital SAT, không ít người học cảm thấy khó khăn với từ vựng học thuật được kiểm tra trong bài thi. Thực tế cho thấy bài thi Digital SAT sử dụng nhiều từ vựng học thuật với mật độ dày đặc hơn so với các bài thi chuẩn hóa ngôn ngữ thông thường. Do đó, người học cần đầu tư không ít thời gian để ôn luyện nếu muốn tích lũy từ vựng SAT và cải thiện hiệu quả làm bài. Nắm được nhu cầu đó của người học, Anh ngữ ZIM triển khai chuỗi bài viết về các từ vựng học thuật thường xuất hiện trong bài thi nhằm cung cấp cho người học tài nguyên luyện tập chất lượng cao. Trong phạm vi bài viết này, tác giả sẽ trình bày từ vựng SAT chủ đề Growth, Decline & Quantity, một chủ đề thông dụng trong từ vựng SAT.

Từ vựng học thuật trong Digital SAT

Khác với các bài thi SAT cũ thường kiểm tra những từ vựng hiếm gặp hoặc quá chuyên sâu, Digital SAT tập trung vào một nhóm từ vựng khác: từ vựng học thuật có tính ứng dụng cao (High-utility academic words / Tier 2 vocabulary).

Bài thi nhắm vào các từ và cụm từ mà sinh viên thường xuyên bắt gặp trong các văn bản học thuật hoặc môi trường đại học, nhưng lại ít khi được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày [1]. Ví dụ: convey, ambivalent, correlate, substantiate.[2][3]

Bên cạnh đó, bài thi Digital SAT cũng hạn chế trong việc kiểm tra các từ lóng thông thường (Tier 1) và cả những thuật ngữ kỹ thuật quá hẹp hoặc chuyên ngành (Tier 3) [1] [3].

Dạng bài Words in Context trong Digital SAT

Dạng bài Words in Context yêu cầu thí sinh xác định ý nghĩa của một từ/cụm từ học thuật có tính ứng dụng cao dựa trên ngữ cảnh mà nó xuất hiện, hoặc yêu cầu thí sinh lựa chọn một từ/cụm từ logic và chính xác nhất để điền vào chỗ trống trong một đoạn văn [1] [3]. Dạng bài này thường xuất hiện dưới 2 định dạng câu hỏi chính:

  • Điền từ vào chỗ trống: Câu hỏi thường có dạng "Which choice completes the text with the most logical and precise word or phrase?" [1][2]. Thí sinh sẽ đọc một đoạn văn bị thiếu một từ và cần chọn đáp án phù hợp nhất. Dạng bài này chỉ xuất hiện trong thể loại đoạn văn Informational text.

  • Tìm nghĩa của từ: Câu hỏi thường có dạng "As used in the text, what does the word 'x' most nearly mean?" [1][2]. Dạng bài này chỉ xuất hiện với thể loại đoạn văn Poem/Novel/Short story.

Fig. 1.
Fig. 1.

Chiến lược làm bài Words in Context trong Digital SAT

Để có thể đạt kết quả tốt với dạng bài Words in Context, người học có thể áp dụng các bước làm bài tham khảo sau:

Bước 1: Đọc toàn bộ đoạn văn và xác định các từ hoặc cụm từ khóa

Thay vì chỉ tập trung vào câu chứa khoảng trống hoặc từ gạch chân, người đọc cần xem xét chúng trong ngữ cảnh của toàn bộ đoạn văn. Tại bước này, người đọc thực hiện thao tác rà quét để tìm kiếm các "manh mối ngữ cảnh". Các manh mối này thường xuất hiện dưới dạng định nghĩa, sự diễn giải lại, từ đồng nghĩa hoặc từ trái nghĩa.

Bên cạnh đó, người đọc cũng cần chú ý đến các từ chuyển ý đóng vai trò báo hiệu logic cú pháp, bao gồm 3 nhóm chính: nhóm từ nối tiếp ý (also, furthermore), nhóm nguyên nhân - kết quả (because, therefore), và nhóm từ tương phản ( although, however). 

Bước 2: Tự dự đoán từ của riêng mình

Trước khi nhìn vào các lựa chọn đáp án, người đọc tổng hợp các manh mối ngữ cảnh đã phân tích ở Bước 1 để tự suy luận ra một từ hoặc một cụm từ định nghĩa đơn giản nhất, sao cho vừa vặn với cấu trúc logic của câu.

Từ đó, người đọc có thể chọn từ khớp với chỗ trống hoặc từ đồng nghĩa với từ được gạch chân. Thao tác này giúp người đọc chủ động hơn trong câu trả lời, tránh bị phân tâm bởi các phương án được thiết kế để nghe có vẻ hợp lý nhưng thực chất sai lệch về ngữ cảnh.

Bước 3: Đánh giá sắc thái tích cực / tiêu cực

Trong trường hợp văn bản quá phức tạp và người đọc không thể dự đoán chính xác một từ cụ thể, người đọc cần chuyển sang chiến thuật đánh giá sắc thái ý nghĩa. Bằng cách dựa vào các từ tương phản hoặc từ nối, người đọc xác định xem từ cần điền mang sắc thái tích cực, tiêu cực hay trung tính. Sau khi gán nhãn sắc thái, người đọc đối chiếu với các phương án A, B, C, D và loại bỏ những từ mang sắc thái trái ngược với ngữ cảnh.

Bước 4: Ghép phương án vào câu và loại trừ

Người đọc đối chiếu các phương án với "từ dự đoán" ở Bước 2 để tìm ra lựa chọn tốt nhất. Trong quá trình ra quyết định, người đọc cần ghi nhớ nguyên tắc: từ đúng phải là từ logic và chính xác nhất, phù hợp với ngữ cảnh đã được cung cấp. Bên cạnh đó, người đọc cũng cần lưu ý cách kết hợp các từ để có thêm một yếu tố giúp xác nhận đáp án.

Fig. 2.
Fig. 2.

Từ vựng SAT chủ đề Growth, Decline & Quantity

Có thể nói, trong quá trình học và tích lũy từ vựng SAT, người học sẽ tiếp nhận một khối lượng từ vựng học thuật đồ sộ. Do đó, để tránh rơi vào tình trạng học thiếu hệ thống, việc phân loại từ vựng SAT theo quy luật là điều rất cần thiết.

Có nhiều chiến lược khác nhau để phân loại từ vựng cho kỳ thi SAT. Người học có thể phân loại từ vựng theo lĩnh vực, theo độ khó của từ, hoặc theo độ khó của câu hỏi SAT chuẩn trong đó từ vựng được kiểm tra. Trong chuỗi bài viết về từ vựng SAT này, nhóm tác giả chọn cách phân loại theo chức năng của từ. Chức năng của từ có thể được phân loại thành 15 nhóm lớn. Một vài trong số đó bao gồm từ vựng miêu tả sự vận động và biến đổi, từ vựng miêu tả thái độ và cảm xúc, hoặc từ vựng miêu tả các giá trị đạo đức.

Trong các nhóm chức năng đó, nhóm Growth, Decline & Quantity gồm các từ học thuật mô tả sự thay đổi về quy mô, mức độ và số lượng của các hiện tượng, dữ liệu hoặc quá trình trong ngữ cảnh học thuật. Nhóm từ vựng này giúp phản ánh các giai đoạn của một sự biến đổi về lượng:

  • Mức độ và số lượng: Diễn tả việc đo lường, đếm, thu thập hoặc xác định số lượng, quy mô và mức độ của đối tượng trong nghiên cứu hoặc phân tích.

  • Sự gia tăng: Diễn tả quá trình tăng trưởng, mở rộng hoặc tích lũy của dữ liệu, nguồn lực, quần thể hoặc các hiện tượng theo thời gian.

  • Sự suy giảm: Diễn tả quá trình giảm bớt, thu hẹp hoặc đánh giá mức độ bao quát của một hiện tượng, đồng thời nhấn mạnh quy mô hoặc mức độ toàn diện của dữ liệu và nghiên cứu.

Dưới đây là một số từ vựng học thuật về chủ đề Growth, Decline & Quantity thường được sử dụng trong các câu hỏi SAT Reading và Writing [2].

Words

IPA Pronunciation

Part of speech

Etymological analysis

Word family

Vietnamese meaning

Near synonyms

Common collocations

Example

full of

/ˈfʊl əv/

Phrase (adj.)

full (Old English full) + of (preposition)

full, fully, fullness

Đầy, đầy ắp

filled with, packed with, rich in

full of energy, full of ideas, full of hope

Although the manuscript was full of factual observations, its selective presentation of evidence undermined its credibility.

common

/ˈkɑː.mən/ 

adj

Latin communis ("shared")

commonly, commonality, uncommon

Phổ biến, thông thường

usual, ordinary, widespread

common mistake, common problem, common language

A common misconception among students is that correlation necessarily implies causation, a claim rejected by rigorous statistical analysis. 

collect

/kəˈlekt/

v

Latin col- ("together") + legere ("gather")

collection, collector, collective

Thu thập, nhặt gom

gather, accumulate, assemble

collect data, collect information, collect stamps

Researchers spent nearly a decade attempting to collect sufficient archaeological evidence to support their hypothesis.

count

/kaʊnt/

v/n

Latin computare ("calculate") via Old French

count, counter, countless, counting

Đếm

calculate, total, enumerate

count money, count numbers, count on

Economists often count only measurable variables, even though consumer behaviors are more nuanced than numbers.

increase

/ɪnˈkriːs/ (v.), /ˈɪn.kriːs/ (n.)

v/n

Latin in- ("into") + crescere ("grow")

increasing, increased, increase

Tăng

rise, grow, boost

increase prices, increase production, increase rapidly

Government investment in renewable energy could increase economic productivity.

quantity

/ˈkwɒn.tə.ti/ (UK), /ˈkwɑːn.t̬ə.t̬i/ (US)

n

Latin quantitas ("amount")

quantify, quantitative, quantifiable

Số lượng

amount, volume, number

large quantity, small quantity, quantity of

The quantity of available resources has often determined whether a civilization can sustain population growth. 

reduce

/rɪˈdjuːs/ (UK), /rɪˈduːs/ (US)

v

Latin re- ("back") + ducere ("lead")

reduction, reduced, reducible

Giảm

decrease, lessen, lower

reduce costs, reduce waste, reduce risk

Advances in medicine, such as the creation of vaccines, have significantly reduced mortality rates from infectious diseases. 

amount

/əˈmaʊnt/

v/n

Old French amonter ("rise in value")

amount

Số lượng

quantity, volume, sum

amount of money, large amount, small amount

Historians uncovered a remarkable amount of evidence supporting the revised timeline of Pompeii’s destruction.

expand

/ɪkˈspænd/

v

Latin ex- ("out") + pandere ("spread")

expansion, expansive, expandable

Mở rộng

enlarge, extend, broaden

expand a business, expand knowledge, expand rapidly

Universities continue to expand interdisciplinary programs in response to increasingly complex global challenges. 

extensive

/ɪkˈsten.sɪv/

adj

Latin extendere ("stretch out")

extend, extension, extensively, extent

Sâu rộng, rộng lớn

broad, wide, comprehensive

extensive research, extensive damage, extensive experience

Even before a fossil can be excavated, extensive calculation and measurement of the conditions and surroundings must be undertaken.

Bài tập vận dụng từ vựng SAT

Sau đây là một số bài tập giúp người học luyện tập các từ vựng SAT thuộc chủ đề Growth, Decline & Quantity (Unit 1).

Exercise 1: Matching vocabulary & Word families to definitions

Match each word or word family form in Column A (1–8) with its correct definition in Column B (A–H).

1. Commonality

A. A systematic group of objects, data, or specimens gathered for analysis, preservation, or comparison. 

2. Quantitative

B. Having become greater in size, value, frequency, or magnitude as measured or observed. 

3. Collection

C. Relating to information or research that is expressed or analyzed using numerical measurements. 

4. Reduction

D. The process or result of becoming smaller in quantity, extent, or significance. 

5. Expansion

E. Covering a wide range, area, or scope through thorough investigation or broad application. 

6. Increased

F. The property of being capable of individual enumeration rather than measurement as an undivided mass. 

7. Amount

G. The process through which something grows in size, scope, influence, or capacity. 

8. Countability 

H. The state of containing a large number or variety of particular features, qualities, or elements. 

9. Extensive

I. A characteristic, feature, or quality shared by two or more subjects under investigation. 

10. Fullness

K. The measurable total or quantity of something, especially in scientific or statistical contexts. 

Key: 1. I | 2. C | 3. A | 4. D | 5. G | 6. B | 7. K | 8. F | 9. E | 10. H

Exercise 2: Odd One Out

In each group of four academic terms below, three words share a similar meaning, category, or logical tone, while one word does not belong. Identify the odd word out.

1. A. limited — B. comprehensive — C. broad — D. extensive

2. A. expand — B. enlarge — C. broaden — D. reduce

3. A. quantity — B. amount — C. volume — D. opinion

4. A. collect — B. discard — C. accumulate — D. gather

5. A. increase — B. rise — C. decline — D. grow

6. A. common — B. exceptional — C. widespread — D. prevalent

7. A. lacking in — B. abundant in — C. rich in — D. full of

8. A. count — B. enumerate — C. tally — D. overlook

9. A. reduction — B. decrease — C. expansion — D. decline

10. A. quantitative — B. numerical — C. statistical — D. emotional

Key

1. A. limited (The others describe something covering a wide scope or range.)

2. D. reduce (The others refer to making something larger or broader.)

3. D. opinion (The others refer to measurable quantities.)

4. B. discard (The others refer to gathering or accumulating materials or information.)

5. C. decline (The others refer to growth or becoming greater.)

6. B. exceptional (The others describe something occurring frequently or widely.)

7. A. lacking in (The others describe containing a large amount of something.)

8. D. overlook (The others refer to determining a total through counting.)

9. C. expansion (The others refer to becoming smaller in size or quantity.)

10. D. emotional (The others describe numerical or data-based analysis.)

Fig. 3.
Fig. 3.

Exercise 3: Word Family Table

Complete the table by writing the correct noun (person/thing), verb, adjective, or adverb form of each target word. If no common form exists, write "—" 

No.

Noun (Person/Thing)

Verb

Adjective

Adverb

1

__________

__________

full

__________

2

__________

__________

common

__________

3

__________

collect

__________

__________

4

__________

count

__________

__________

5

__________

increase

__________

__________

6

quantity

__________

__________

__________

7

__________

reduce

__________

__________

8

amount

__________

__________

__________

9

__________

expand

__________

__________

10

__________

__________

extensive

__________

Key:

No.

Noun (Person/Thing)

Verb

Adjective

Adverb

1

fullness

fulfilly

full

(un)fully

2

commonality

(un)common

(un)commonly

3

collection/collector

collect

collective

collectively

4

count/counter/countability

count

(un)countable

(un)countably

5

increase

increase

increased/increasing

increasingly

6

quantity

quantify

(un)quantitative

(un)quantitatively

7

reduction

reduce

reduced/reducible

reductively

8

amount

amount (to)

9

expansion

expand

(un)expansive/(un)expandable

(un)expansively

10

extent/extension/extensiveness

extend

(un)extensive

(un)extensively

Exercise 4: SAT contextual word choice

Read each sentence carefully. Choose the most precise and logical word from the bracketed options [ Option A / Option B ] to complete the sentence based on its academic context.

1. While the logical structure was sufficient, the report was [ full of / lacking ] numerical statistics to truly serve as proof for the hypotheses.

2. The [ quantity / quality ] of carbon dioxide released into the atmosphere has increased since the rapid modernization of society and the commodification of vehicles.

3. After completing the laboratory analysis, the researchers [ distributed / collected ] copies of the final report to participating institutions. 

4. After conducting [ extensive / expansive ] research across multiple countries, the team proposed a new model for international economic cooperation. 

5. Statistical software has become a [ common / rare ] tool for analyzing large datasets in contemporary social science research; almost all scientists use it. 

6. To save time during the pilot study, several invalid questionnaires were [ counted / ignored ] before the final statistical analysis began. 

7. The expansion of heavy industry continued to [ release / increase ] greenhouse gasses into the region despite new environmental policies. 

8. A substantial [ amount / number ] of empirical evidence supports the hypothesis that early literacy contributes to long-term academic success. 

9. Severe atmospheric interference [ increased / decreased ] the accuracy of satellite measurements during the storm. Now the scientists have to run a diagnosis and wait for a new measuring attempt. 

10. Universities continue to [ expand / restrict ] access to digital learning resources through online libraries and virtual laboratories so that more students can use them. 

Key:

1. lacking (Context indicates the report is missing numerical statistics, “full of” means enough.)

2. quantity (Context refers to the measurable amount of carbon dioxide released; "quality" refers to its characteristics.)

3. distributed (Context refers to providing completed reports to participating institutions; "collected" means gathering materials.)

4. extensive (Context refers to thorough research across multiple countries; "expansive" usually describes broad scope rather than depth.)

5. common (Context describes a tool widely used in academic research; "rare" means uncommon.)

6. ignored (Invalid questionnaires should be excluded from the analysis; "counted" would reduce the reliability of the results.)

7. release (Greenhouse gases are released into the air in the surroundings, “increase” only means a rise.)

8. amount (Evidence is treated as an uncountable noun; "number" is used with countable nouns.)

9. decreased (Atmospheric interference decreases measurement accuracy; "increased" expresses the opposite effect.)

10. expand (Universities seek to broaden access to learning resources; "restrict" means to limit access.)

Gợi ý phương pháp học từ vựng hiệu quả

Để tiếp thu từ vựng một cách hiệu quả, người học cần xác định rõ mục tiêu học tập cũng như khả năng học tập của bản thân. Để hỗ trợ người học ôn luyện từ vựng hiệu quả, tác giả bài viết gợi ý phương pháp tự đánh giá để người học tự chọn hướng ôn tập phù hợp.

Xem thêm: Những phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Để biết bản thân phù hợp với kiểu học từ vựng nào, người học cần đánh giá theo các tiêu chí sau: mục tiêu học tập, số lượng từ cần học, năng lực đầu vào, thời gian và mức độ cam kết.

Bản thân tác giả cho rằng cách học từ hiệu quả chính là học qua ngữ cảnh và học có lặp lại. Để đạt được hai điều này, người học cần thấy được cách dùng từ trong ngữ cảnh cụ thể, sau đó tìm cách để sử dụng từ trong các ngữ cảnh tương tự (đọc, viết, nói) để nắm rõ mục đích sử dụng từ. Người học cũng không nên chỉ học một lần mà cần phải nhắc lại và củng cố từ vựng.

Người học nên ôn lại từ mới mỗi 2-3 ngày để bù đắp cho phần trí nhớ ngắn hạn bị hao hụt. Nếu từ vựng được nhắc lại nhiều lần, kiến thức về từ sẽ được khắc sâu vào “kho từ vựng” của người học.

Xem thêm: Ưu và nhược điểm của việc học tập trung vào mục tiêu

Tổng kết

Như vậy, bài viết SAT Vocab đã cung cấp cho người học một số từ vựng SAT học thuật về chủ đề Growth, Decline & Quantity, cùng một số bài tập luyện tập cơ bản để hỗ trợ người học ôn luyện. Việc học tập và ôn luyện cho kỳ thi Digital SAT không hề đơn giản và cần nhiều thời gian và nỗ lực. Hy vọng bài viết có thể hỗ trợ người học trong hành trình luyện tập và thi cử của bản thân.

Để xây dựng lộ trình học bài bản và đạt kết quả tốt nhất, học viên có thể tham khảo khóa học luyện thi SAT tại ZIM ngay hôm nay.


SAT® is a trademark registered by the College Board, which is not affiliated with, and does not endorse, this website.

Tham vấn chuyên môn
Học là hành trình tích lũy kiến thức lâu dài và bền bỉ. Điều quan trọng là tìm thấy động lực và niềm vui từ việc học. Phương pháp giảng dạy tâm đắc: Lấy người học làm trung tâm, đi từ nhận diện vấn đề đến định hướng người học tìm hiểu và tự giải quyết vấn đề.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...