Self-directed Learning là gì? Bí quyết học tập tự định hướng hiệu quả
Key takeaways
Self-directed Learning (Học tập tự định hướng) bao gồm:
Tự chủ động phân tích nhu cầu học tập
Tự hình thành mục đích, mục tiêu học tập của mình
Tự xác định nguồn tài nguyên hỗ trợ cho việc học
Tự áp dụng chiến lược học tập phù hợp
Tự đánh giá kết quả học tập của mình
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số, phương pháp Self-directed Learning (Học tập tự định hướng) càng ngày càng được chú ý. Trong bối cảnh giáo dục mới ở Việt Nam, với thông tư 29 mới nhất cấm dạy thêm học thêm, việc áp dụng học tập tự định hướng là hết sức cần thiết và thiết thực cho cả người học và các nhà giáo dục. Nhà giáo dục khi tích hợp phương pháp học tập tự định hướng sẽ cân bằng được việc hướng dẫn, hỗ trợ người học và cho phép người học chủ động tự tìm hiểu, khám phá bằng góc nhìn, nhu cầu cá nhân, tạo ra môi trường học năng động, không bị rập khuôn, chỉ tập trung vào thi cử và thiếu tính sáng tạo. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các khía cạnh trong mô hình self-directed learning (học tập tự định hướng) để các nhà giáo dục Việt Nam hiểu rõ và có thể triển khai hiệu quả, đem lại năng suất học tập tối ưu trong lớp học của mình.
Self-directed learning là gì? Nền tảng lý thuyết và cơ sở khoa học
Phương pháp self-directed learning (học tập tự định hướng) thực tế đã có từ thời cổ đại. [1] Việc tự học là tôn chỉ của nhiều nhà triết học Hy Lạp như Socrates, Plato hay Aristotle. Thế nhưng, phải đến khoảng những năm 90 thế kỷ trước thì học tập tự định hướng mới trở thành một chủ đề nghiên cứu lớn.
Nền tảng lý thuyết
Những bước nghiên cứu cơ bản bắt đầu từ nghiệm thu của Houle (1961) [1], khi ông phỏng vấn 22 người học ở độ tuổi trưởng thành và phân ra 3 nhóm nguyên nhân của việc học, bao gồm: goal-oriented (học để đạt được một mục đích nào đó), activity-oriented (học vì một mục đích học bổng (fellowship reasons) hoặc mục đích xã hội (social reasons)) và learning-oriented (coi việc học chính là điểm đích). Nhóm người học learning-oriented chính là nhóm người đặc trưng cho người học tập tự định hướng trong các nghiên cứu sau đó.
Khái niệm “học tập tự định hướng” sau đó được hệ thống hóa bởi Malcolm Knowles trong học thuyết andragogy (giáo dục cho người lớn). Ông định nghĩa học tập tự định hướng là “người học tự xác định mục tiêu, đề ra kế hoạch học tập, nghiên cứu và chủ động tham gia vào quá trình học, có hoặc không có sự tham gia của người khác”. [2]
Học tập tự định hướng (Self-directed learning) cũng được phổ biến qua một nghiên cứu đến từ Allen M. Tough. Trong nghiên cứu năm 1979 của mình[3], Tough chỉ ra rằng người lớn thường tự tạo ra các “dự án học tập cá nhân” để tự học ngoài lớp học. Công trình The Adult’s Learning Projects [3] của ông cho thấy phần lớn việc học của người lớn là tự phát, là tiền đề tham khảo cho các nhà nghiên cứu lĩnh vực giáo dục cho người lớn và phương pháp học tập tự định hướng sau này.
Tiếp đó, Stephen D. Brookfield dựa vào định nghĩa của Knowles [2] và phân tích các vấn đề quanh chủ đề học tập tự định hướng. Ông xác định 2 khía cạnh chính của phạm trù nghiên cứu này, bao gồm tính kiểm soát đích thực (authentic control) và tiếp cận tới tài nguyên học tập (access to resources). Ông nhận định rằng khái niệm về học tập tự định hướng không chỉ là khái niệm cá nhân hẹp hòi mà là quá trình xây dựng tri thức chủ động. [1][4]
So sánh với mô hình học tập truyền thống
So với mô hình thường thấy trong giáo dục là giáo dục tập trung vào giáo viên (teacher-centered education), nơi nhà giáo dục đóng vai trò chủ động (lựa chọn nội dung giảng dạy, đặt ra mục tiêu và đánh giá kết quả học tập), mô hình học tập tự định hướng (self-directed learning) [5] cho phép người học được lựa chọn mình muốn học gì, học như thế nào, học từ đâu và khi nào học. Trong lớp học truyền thống, người học nghe giảng, chép bài, còn nhà giáo dục truyền đạt bài giảng và giải thích nội dung bài giảng theo một hướng cố định, còn ở lớp học theo mô hình self-directed learning, học sinh được khuyến khích tự học theo nhu cầu và mục tiêu cá nhân. Nhà giáo dục trong mô hình này đóng vai cố vấn học tập, hỗ trợ, cung cấp tài nguyên và hướng dẫn khi cần, còn việc học sẽ do người học nắm thế chủ động.
Quy trình học tập tự định hướng cơ bản
Quy trình học tập tự định hướng (self-directed learning) [2] cơ bản gồm 4 bước:
Phân tích nhu cầu học, xây dựng mục tiêu học: Người học tự đánh giá khả năng, kiến thức hiện có và khoảng trống học tập cần lấp đầy. Dựa trên nhu cầu, người học xác định mục tiêu rõ ràng và cụ thể.
Xác định nguồn tài nguyên cho việc học: Người học chủ động tìm tài liệu, công cụ, phương pháp học phù hợp để đạt mục tiêu (ví dụ: sách, khoá học trực tuyến, gia sư, …).
Chọn ra chiến lược, hình thức học phù hợp: Người học chủ động tìm chiến lược học (học cuốn chiếu, học ngắt quãng, học trải dài, …) và hình thức học phù hợp (online, trực tiếp, tích hợp, …).
Đánh giá đầu ra học tập: Người học tiến hành học tập theo kế hoạch và liên tục tự phản tư và điều chỉnh. Cuối cùng, người học tự đánh giá kết quả đạt được so với mục tiêu đã đề ra

Nghiên cứu khoa học về hiệu quả của Self-directed Learning
Nhiều nghiên cứu cho thấy Self-directed Learning đem lại kết quả tích cực đối với người học. Nghiên cứu đầu năm 2025 so sánh giữ mô hình học tập tự định hướng và mô hình học truyền thống trong môi trường giáo dục y khoa bậc cử nhân [6] cho thấy học tập tự định hướng vượt trội so với phương pháp giảng dạy truyền thống về mặt thành tích học tập và hình thành tính tự chủ, ham học và tự điều chỉnh cho sinh viên. Một nghiên cứu khác tại ĐH Dundee (Mỹ) [7] cũng cho thấy áp dụng học tập tự định hướng giúp sinh viên hiểu sâu vấn đề chuyên ngành và áp dụng kiến thức vào tình huống thực tiễn tốt hơn.
Liên hệ với lý thuyết hiện đại khác
Học tập tự định hướng có mối liên hệ với một số học thuyết khác, ví dụ như:
Heutagogy (học tập tự quyết): Heutagogy là mở rộng của Andragogy (giáo dục cho người lớn), tập trung vào khả năng tự học cao hơn. Trong heutagogy (học tập tự quyết định), người học đứng trung tâm, tự chọn nội dung, phương pháp và coi việc học là quá trình kéo dài cả đời, tự nguyên và tự định hướng việc học của mình. Andragogy tâp trung vào học tập tự định hướng (Self-directed learning), còn Heutagogy tập trung vào học tập tự quyết định (Self-determined Learning). [8]
Self-regulated Learning (tự điều chỉnh học tập): Self-directed learning và Self-regulated Learning đều khuyến khích học viên tự quản lý quá trình học. Tuy nhiên, SRL nhấn mạnh khía cạnh lập kế hoạch, theo dõi và tự điều chỉnh của người học (có mục tiêu, giám sát, đánh giá chiến lược), còn SDL mở rộng hơn thành sự tự chủ toàn diện (tự đặt mục tiêu, tự chọn tài nguyên học tập và đánh giá). Cả hai lý thuyết đều bổ trợ cho nhau, giúp giải thích cách để người học duy trì và nâng cao hiệu quả học thông qua tinh thần tự chủ động. [9]

Những đặc điểm cốt lõi của người học tự định hướng
Người học tự định hướng thường có sáu đặc điểm chính:
Động lực nội sinh và tính tự giác
Động lực nội sinh [11] (intrinsic motivation) là yếu tố then chốt giúp người học tự định hướng sẵn sàng bắt đầu và duy trì quá trình học một cách bền bỉ. Người học tự định hướng tự tạo ra động lực học qua việc khám quá mình muốn học gì, như thế nào và qua việc lên kế hoạch, kiểm soát tài nguyên học tập và duy trì việc học qua tự đánh giá học tập và ghi chép, lưu trữ lại quá trình học của mình. Người học tự định hướng xem việc học là phần thưởng tự thân, tự tìm hiểu kiến thức mới chứ không cần sự giám sát của người khác. [10] [11]
Khả năng thiết lập mục tiêu và lập kế hoạch học tập
Người học tự định hướng giỏi xác định rõ ràng mục tiêu học tập và xây dựng kế hoạch chi tiết để đạt được chúng. Người học theo mô hình này thường áp dụng mô hình SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound) để đảm bảo mục tiêu cụ thể và có khả năng đạt được [12].
Kỹ năng tìm kiếm và đánh giá nguồn học liệu
Một đặc điểm không thể thiếu của người học tự định hướng là khả năng tìm kiếm và đánh giá các nguồn học liệu đa dạng, từ sách tham khảo, bài báo khoa học đến khóa học trực tuyến. Người học tự định hướng biết đánh giá độ uy tín, độ cập nhật và phù hợp của nguồn tài nguyên học tập với nhu cầu học, từ đó lựa chọn đúng nguồn và không để lãng phí thời gian, công sức cho những tài nguyên không đáp ứng được mục đích cá nhân. [11]
Tư duy phản biện và tự đánh giá
Người học tự định hướng có năng lực phản biện cao, không chấp nhận, tiếp thu thông tin mù quáng từ một phía mà đặt câu hỏi, so sánh, đối chiếu các góc nhìn khác nhau để tư duy và kiến thức có tính tổng hợp cao. [11]
Tự lựa chọn tiến độ học tập phù hợp
Trong quá trình học, người học theo mô hình học tập tự định hướng linh hoạt điều chỉnh tiến độ học tập với năng lực và quỹ thời gian mình có. Người học theo mô hình này nhận thức được quá trình học thực chất quan trọng hơn nhiều so với kết quả, bởi vậy mà không vội vàng, đốt cháy giai đoạn để nhanh chóng đạt được mục tiêu. [10]
Sự kiên trì và khả năng vượt qua thách thức
Người học tự định hướng có Growth Mindset [10] (tạm dịch: Tư duy phát triển) nên có thể học được từ chính những thử thách, chướng ngại trong quá trình học tập. Người học theo mô hình này nhận thức được stress hay thử thách trong quá trình học là cần thiết để con người phát triển và mở rộng nhận thức. [10]

Vai trò của nhà giáo dục trong Self-direct Learning
Chuyển đổi từ người truyền đạt kiến thức sang người hướng dẫn, cố vấn
Thay vì chỉ truyền thụ kiến thức một chiều, nhà giáo dục trong mô hình học tập tự định hướng trở thành facilitator [13]— người hướng dẫn và cố vấn — giúp học viên tự khám phá và xây dựng kiến thức. Thay vì đặt câu hỏi và đưa luôn câu trả lời, nhà giáo dục sẽ đặt câu hỏi và đồng hành với người học để cố vấn, hỗ trợ khi cần, còn người học phải tự sử dụng tư duy phản biện để tìm ra câu trả lời. [13]
Thiết kế môi trường học tập hỗ trợ tự định hướng
Các nhà giáo dục cần thiết kế môi trường học tập đề cao tính chủ động, bao gồm thư viện số, phòng tự học, phòng tham vấn ngoài giờ học. Người học sẽ tự truy cập và sử dụng nguồn tài nguyên được cung cấp, còn nhà giáo dục sẽ hỗ trợ theo phương pháp Scaffolding (hướng dẫn, tư vấn khi chắc chắn người học đã đạt đến giới hạn của bản thân để người học có được những kỹ năng mới).
Cách cân bằng giữa hướng dẫn và tự do khám phá
Nhà giáo dục cần cân bằng, không được can thiệp quá nhiều khiến người học mất đi tính chủ động và hình thành tư duy đóng khung theo tư duy của người giáo dục, nhưng cũng không bỏ rơi người học khi người học gặp khó khăn trong quá trình tự tìm tòi thông tin. [13]
Phát triển kỹ năng tự định hướng cho người học
Để mô hình học tập tự định hướng thành công, nhà giáo dục cũng cần trực tiếp giảng dạy chiến lược học tập từ khi bắt đầu mô hình, như cách thiết lập mục tiêu SMART, phương pháp tìm và đánh giá nguồn học liệu, kỹ thuật quản lý thời gian và tự đánh giá, chiến lược học (lặp lại ngắt quãng, ghi chép hiệu quả, …) để người học được trang bị nền tảng kỹ năng học tập vững chắc.
Đánh giá quá trình và kết quả học tập tự định hướng
Thay vì chỉ tập trung vào kết quả kiểm tra cuối cùng như mô hình giáo dục truyền thống, nhà giáo dục cần áp dụng formative assessment (theo dõi nhật ký học tập, portfolio, kiểm tra tiến độ thường xuyên, …) để nhận xét kịp thời và giúp người học điều chỉnh chiến lược học tập của mình.
Khắc phục rào cản tâm lý và nhận thức của người học
Nhiều người học khi chuyển từ mô hình học truyền thống sang mô hình học mới chưa quen với học tập tự định hướng (Self-directed learning) có thể cảm thấy lo lắng và lạ lẫm. Các nhà giáo dục cần xây dựng niềm tin cho người học, khích lệ sự tò mò và giúp người học nhận thức được những sai sót ở thời điểm ban đầu, coi những sai sót này là bài học để người học tự định hướng tốt hơn sau này.

Cách thiết kế mô hình triển khai học tập tự định hướng (Self-directed Learning)
Giai đoạn chuẩn bị: đánh giá mức độ sẵn sàng của người học
Trước khi áp dụng mô hình học tập tự định hướng, nhà giáo dục cần đánh giá readiness (mức độ sẵn sàng và khả năng tự học của học viên). Các nhà giáo dục có thể sử dụng các công cụ đánh giá chuẩn hóa như SDL Readiness Scale (SDLRS) của Merriam, Caffarella và Baumgartner [14], từ đó đánh giá người học đã đủ kỹ năng tự định hướng, tư duy phản biện và quản lý thời gian để tham gia mô hình học tập tự định hướng chưa.
Xây dựng môi trường Self-directed Learning
Để xây dựng môi trường Self-directed Learning, các nhà giáo dục cần chú ý hai tiêu chí chính:
Scaffolded resources (tài nguyên “công cụ hành nghề”): những kiến thức, kỹ năng, tài liệu cơ bản để nhà giáo dục có thể dạy người học một lần cho biết làm rồi thả tay ra từ từ (mô hình Gradual Release of Responsibility). [15]
Không gian học tập linh hoạt: Thư viện số, lớp học online (Google Classroom, hệ thống LMS, …), phòng thảo luận online để nhà giáo dục trao đổi với người học.
Thiết kế hoạt động và nhiệm vụ thúc đẩy tự định hướng
Bắt đầu bằng việc thảo luận và thỏa thuận giữa người học và nhà giáo dục về mục tiêu, phương pháp và tiêu chí đánh giá học tập.
Cho người học làm quen với mô hình qua các bài tập, dự án nhỏ (mini-projects), yêu cầu người học tự tìm kiếm tài liệu, công cụ và trình bày nghiệm thu trước lớp.
Cung cấp hỗ trợ và hướng dẫn phù hợp
Các nhà giáo dục dù không đóng vai trò chủ động cung cấp kiến thức nhưng vẫn sẽ hỗ trợ khi cần thiết với tư cách là mentor/facilitator chứ không bỏ bê người học tự giải quyết tất cả các vấn đề.
Phát triển dần dần tính tự chủ học tập
Ban đầu người học sẽ cần nhiều hướng dẫn từ phía nhà giáo dục, rồi dần dần sẽ được quyền tự điều chỉnh mục tiêu và chiến lược theo nhu cầu và nguyện vọng của bản thân. Việc chuyển giao trách nhiệm học tập này cần tiến hành từ từ và có kiểm soát để tránh người học cảm thấy bối rối.
Đánh giá và phản hồi trong quá trình học tập
Các nhà giáo dục có thể dùng nhiều phương pháp đánh giá và phản hồi trong quá trình học tập như
Formative Assessment (Đánh giá quá trình): Sử dụng nhật ký học tập, kiểm tra tiến độ, portfolio, khảo sát tự đánh giá năng lực để theo dõi tiến độ và cung cấp hỗ trợ kịp thời cho người học.
Peer review (Đánh giá giữa người học và người học): Chia người học thành các nhóm nhỏ để đánh giá lẫn nhau, học từ nhau và nâng cao kỹ năng tư duy phản biện.
Khung đánh giá sự tiến bộ về khả năng tự định hướng
Cuối cùng, các nhà giáo dục có thể thiết kế rubric tự đánh giá các phẩm chất của học tập tự định hướng, bao gồm: tự chủ, kỹ năng tìm kiếm nguồn tài liệu, tư duy phản biện, khả năng điều chỉnh kế hoạch và sự kiên trì với mục tiêu đề ra. Sau đó, người học và nhà giáo dục cùng thảo luận với nhau để cùng cải thiện những điểm yếu và duy trì mặt tốt.

Chiến lược phát triển học tập tự định hướng (Self-directed Learning) theo cấp học
Tiểu học: xây dựng nền tảng và thói quen tự định hướng
Xây dựng thói quen và làm quen với khái niệm học tập tự định hướng [16]: Giới thiệu về học tập tự định hướng qua các hoạt động đơn giản như chọn sách đọc tự do hoặc ghi nhật ký học tập hàng tuần/hàng ngày để hình thành thói quen học tập chủ động
Hoạt động gợi mở về học tập tự định hướng: Sử dụng Learning Choice Boards [17] (bảng lựa chọn học tập) để học sinh tự chọn hoạt động từ danh sách có hướng dẫn sẵn
Hỗ trợ và nhận xét: Nhà giáo dục quan sát và hỗ trợ khi cần thiết, có hình thức khích lệ khi cần để duy trì động lực và tinh thần chủ động của người học.
THCS: phát triển kỹ năng lập kế hoạch và tự giám sát
Đặt mục tiêu SMART: Hướng dẫn người học đặt mục tiêu cụ thể, đo lường được, khả thi, liên quan và có khung thời gian theo mô hình SMART[18]
Phản tư quá trình học tập: Để người học tự lên kế hoạch học tập và báo cáo nhật ký học tập hằng tuần để giám sát quá trình. Mỗi tuần tổ chức 1-2 buổi báo cáo tiến trình học tập để nhà giáo dục và bạn bè cùng góp ý.
THPT: tăng cường tư duy phản biện và tự đánh giá
Dự án nghiên cứu nhỏ (mini-research): Chia người học ra thành các nhóm nhỏ để làm các dự án nghiên cứu ở mức độ sơ cấp, cho phép người học tự chọn đề tài hoặc đưa ra một danh sách các đề tài gợi ý sẵn để người học lựa chọn, thu thập thông tin, phân tích và thuyết trình trước lớp.
Peer review: Áp dụng đánh giá đồng đẳng (peer review) để người học tự đánh giá và góp ý cho nhau.
Câu lạc bộ học thuật: Thành lập các câu lạc bộ như câu lạc bộ tranh biện, câu lạc bộ sách, … để người học tự tổ chức thảo luận, đề xuất chủ đề và làm báo cáo.
Xem thêm: Phương pháp học tập hiệu quả cho học sinh THPT và vai trò của Phụ huynh.
Đại học và sau đại học: học tập tự định hướng chuyên sâu
Learning contracts (hợp đồng học tập cá nhân): Sử dụng learning contract giữa nhà giáo dục và người học, quy định rõ mục tiêu, phương pháp, thời gian và tiêu chí đánh giá. [12]
Portfolio & reflective journals: Yêu cầu người học duy trì portfolio (hồ sơ học tập) và nhật ký phản tư (reflective journal) để ghi chép quá trình, đánh giá kết quả và điều chỉnh chiến lược học tập liên tục. [12]
Nghiên cứu độc lập: Khuyến khích các bài tập dạng khóa luận, đề tài nghiên cứu độc lập, tự tìm kiếm tài liệu, phân tích và báo cáo.
Lưu ý về sự phát triển nhận thức theo độ tuổi
Người học bậc tiểu học (6–10 tuổi) phù hợp với hoạt động ngắn và mẫu (guided choices) để hình thành thói quen.
Người học bậc THCS (11–14 tuổi) bắt đầu phát triển khả năng lên kế hoạch và tự giám sát, bắt đầu sử dụng scaffolded resources và mô hình nhả trách nhiệm từ từ (Gradual Release of Responsibility) [15]
Người học bậc THPT (15–18 tuổi) đã có khả năng tư duy trừu tượng tương đối ổn, nên tập trung vào phản biện và đánh giá kết quả học tập.
Người học bậc đại học và sau đại học (>18 tuổi) có thể tiếp nhận tốt và nghiên cứu chuyên sâu, cần hướng sang mô hình học tập tự định hướng hoàn toàn.

Công cụ và phương pháp hỗ trợ Self-directed Learning
Hợp đồng học tập (learning contracts)
Hợp đồng học tập (learning contracts) là thỏa thuận chính thức giữa người học và nhà giáo dục, trong đó nêu rõ mục tiêu học tập, phương pháp, nguồn tài liệu sử dụng để học tập, tiêu chí đánh giá và thời gian hoàn thành mục tiêu học tập. Hợp đồng học tập đặc biệt phù hợp ở bậc đại học, sau đại học và với những người học bậc THPT có tính tự chủ cao/muốn học vượt mục tiêu thông thường. [12]
Kế hoạch học tập cá nhân (personal learning plans - PLPs)
PLPs [12] cho phép người học tự xây dựng lộ trình học tập của mình, bao gồm việc đặt ra các mục tiêu ngắn hạn và dài hạn, lên kế hoạch hình thành các kỹ năng cần phát triển, lựa chọn học liệu và hình thức đánh giá tiến độ. Nhà giáo dục chỉ đóng vai trò tư vấn và theo dõi, đảm bảo kế hoạch thực tế và phù hợp với năng lực cá nhân người học.
Hồ sơ học tập và nhật ký phản tư (portfolios & reflective journals)
Nhật ký phản tư (reflective journals) [12]: Người học ghi chép quá trình học tập, trải nghiệm cá nhân, thành quả đạt được cũng như những điều rút ra được qua mỗi giai đoạn học.
Hồ sơ học tập (portfolio) [12]: hỗ trợ cho việc đánh giá quá trình (formative assessment)
Công nghệ số hỗ trợ học tập tự định hướng
Các nền tảng như Google Classroom, Zoom, Microsoft Teams, hay các ứng dụng như Notion, Anki, Quizlet, … cung cấp môi trường học tập số linh hoạt. Người học có thể truy cập hoặc tự xây dựng học liệu, lập kế hoạch, kiểm soát tiến độ và nhận phản hồi từ nhà giáo dục.
Phương pháp học tập dựa trên dự án và vấn đề (project and problem-based learning)
Phương pháp dạy học giải quyết vấn đề (PBL) là phương pháp yêu cầu người học tự giải quyết tình huống thực tiễn hoặc xây dựng sản phẩm dựa trên kiến thức tổng hợp được trong quá trình học tập. PBL giúp trau dồi tư duy phản biện, kỹ năng làm việc nhóm, tự quản lý quá trình, thời gian và kỹ năng đưa ra quyết định phù hợp – những yếu tố cốt lõi của mô hình Self-directed Learning.
Thiết kế rubric đánh giá quá trình tự học
Cả người học và nhà giáo dục có thể đánh giá quá trình tự học qua rubric [12]. Đây là công cụ quan trọng giúp theo dõi tiến trình học tập và phản hồi kịp thời để điều chỉnh phù hợp, đạt được mục đích học tập đúng hạn và hiệu quả.
Đánh giá trong Self-directed Learning
Chuyển đổi từ đánh giá truyền thống sang đánh giá quá trình
Trong mô hình học tập truyền thống, việc đánh giá thường diễn ra vào cuối kỳ học hoặc sau mỗi bài học, theo dạng bài kiểm tra chuẩn hóa tổng kết (accumulative assessment). Tuy nhiên, với học tập tự định hướng, người học cần được giám sát và phản hồi liên tục thông qua kiểm tra quá trình (formative assessment), từ đó nhà giáo dục có thể giúp điều chỉnh chiến lược học và phát triển năng lực cá nhân kịp thời.
Xây dựng tiêu chí đánh giá phù hợp
Cả nhà giáo dục và người học cần cùng nhau xây dựng tiêu chí đánh giá rõ ràng và thực tế, tập trung vào các yếu tố như mức độ chủ động, tính khả thi của mục tiêu, sự kiên trì với mục tiêu, tư duy phản biện và hiệu quả sử dụng tài nguyên học tập.
Tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng (Self and peer-assessment)
Tự đánh giá (self-assessment) khuyến khích người học tự phản tư quá trình học tập, xác định điểm mạnh, điểm yếu và hướng cải thiện, trong khi đánh giá đồng đẳng (peer-assessment) tạo cơ hội cho người học trao đổi, góp ý và phát triển kỹ năng phản biện cho nhau.
Phản hồi xây dựng (constructive criticism) và định hướng phát triển
Phản hồi từ nhà giáo dục trong mô hình Self-directed Learning đóng vai trò định hướng, không chỉ chỉ ra lỗi sai, điểm chưa được tối ưu mà còn khuyến khích người học tự điều chỉnh và cải thiện. Phản hồi cần cụ thể, mang tính xây dựng và kịp thời để người học có thể cải thiện ngay trong quá trình học tập.
Đo lường sự tiến bộ về kỹ năng tự định hướng
Đánh giá trong mô hình học tập tự định hướng thiên về việc đánh giá sự tiến bộ hơn là đối chiếu sản phẩm của người học với một tiêu chuẩn/thang tiêu chí cố định. Việc sử dụng các công cụ như nhật ký học tập, portfolio và rubric có thể giúp theo dõi sự phát triển kỹ năng tự định hướng theo thời gian có hệ thống.
Thách thức trong việc đánh giá và giải pháp
Một trong những thách thức lớn của việc đánh giá học tập tự định hướng là việc lượng hóa (quantification) các kỹ năngnhư tính chủ động, tự giác hay khả năng điều chỉnh chiến lược học tập. Để giải quyết vấn đề này, các nhà giáo dục có thể kết hợp nhiều phương pháp đánh giá (định tính và định lượng), đồng thời lồng ghép đánh giá vào hoạt động học tập thường nhật để đảm bảo tính chân thực và sát với năng lực thật của người học.

Thách thức khi áp dụng học tập tự định hướng trong bối cảnh Việt Nam
Rào cản văn hóa và tư duy giáo dục truyền thống
Hệ thống giáo dục Việt Nam vẫn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ mô hình dạy học truyền thống, trong đó nhà giáo dục là trung tâm, cung cấp tất cả kiến thức và giảng dạy để người học hiểu theo một khuôn mẫu có sẵn và người học thường tiếp nhận kiến thức một cách thụ động.
Áp lực từ chương trình và hệ thống thi cử
Chương trình học nặng cùng với áp lực thi cử để đậu vào các cơ sở giáo dục danh tiếng khiến cả nhà giáo dục và người học khó có thời gian và không gian để áp dụng phương pháp học tập tự định hướng. Điểm số vẫn là ưu tiên hàng đầu trong các kỳ thi, dẫn đến việc dạy học chạy theo thành tích, làm lu mờ các kỹ năng học tập suốt đời vốn cần phải được hình thành từ sớm.
Kiến thức và kỹ năng giới hạn của giáo viên về phương pháp mới
Nhiều nhà giáo dục hiện nay, đặc biệt ở các vùng ngoài thành phố, nghèo khó chưa được đào tạo chuyên sâu về lý thuyết và thực hành học tập tự định hướng, bởi vậy mà thiếu kỹ năng thiết kế hoạt động phù hợp, đánh giá tiến trình hay hỗ trợ người học trong mô hình học tập tự định hướng.
Sự chênh lệch về điều kiện và nguồn lực giữa các vùng miền
Ở vùng sâu, vùng xa, điều kiện cơ sở vật chất, tiếp cận công nghệ và tài nguyên học tập còn hạn chế, khiến việc triển khai mô hình học tập tự định hướng gặp nhiều trở ngại. Ngoài ra, sự thiếu hụt các công cụ học tập hỗ trợ như thư viện, thiết bị học tập cá nhân ảnh hưởng đến khả năng người học tự tìm kiếm và khai thác thông tin.
Thách thức về quản lý lớp học và đánh giá
Việc cho phép người học tự định hướng cũng đặt ra thách thức trong quản lý lớp học, đặc biệt với lớp học sĩ số đông thường thấy ở các trường công. Nhà giáo dục phải linh hoạt trong việc hỗ trợ từng cá nhân mà không làm giảm hiệu quả học tập của cả tập thể người học.
Chiến lược khắc phục và thích ứng
Để vượt qua các thách thức trên, cần có nhiều chiến lược phù hợp, có thể kể đến như:
Tổ chức bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên về mô hình học tập tự định hướng (Self-directed Learning)
Tăng cường đầu tư cho cơ sở vật chất và đầu tư đồng đều
Đồng thời điều chỉnh chương trình học theo hướng bớt nặng nề về thành tích và kiểm tra tổng kết (accumulative assessment)

Kết luận
Qua bài viết, hi vọng các nhà giáo dục đã được giới thiệu sâu về mô hình self-directed learning (học tập tự định hướng) và hiểu rõ những thách thức, lợi ích, yêu cầu khi xây dựng môi trường học tập tự định hướng cho người học trong bối cảnh giáo dục Việt Nam hiện tại. Mặc cho nhiều thách thức khi áp dụng trong giáo dục Việt Nam nặng thành tích, học tập tự định hướng (Self-Directed Learning) là phương pháp thiết thực, hiệu quả để hình thành những người học tự chủ, có mục đích.
Để tạo không gian cho học viên rèn luyện tư duy này trong việc chinh phục ngoại ngữ, người học có thể tham khảo mô hình cá nhân hóa lộ trình tại Khóa học tiếng Anh theo yêu cầu của ZIM – nơi phương pháp học tập tự chủ được ứng dụng triệt để nhằm tối ưu hóa năng lực từng cá nhân.
Tác giả: Ngô Tiến Dũng
Nguồn tham khảo
“Self-Directed Learning.” Columbia Center for Teaching and Learning , https://ccnmtl.columbia.edu/projects/pl3p/Self-Directed%20Learning.pdf. Accessed 10 May 2025.
“Self-Directed Learning | Educational Planning.” Lumen Learning, https://courses.lumenlearning.com/suny-esc-educationalplanning/chapter/self-directed-learning/#:~:text=%3E%20Self,18. Accessed 10 May 2025.
“Tough, Allen M. (1971). The adult’s learning projects: A fresh approach to theory and practice in adult learning..” Tough, Allen M. , https://ieti.org/tough/books/alp.htm. Accessed 10 May 2025.
“Self-directed learning.” Infed Archieves, https://infed.org/mobi/self-directed-learning/#:~:text=Stephen%20D,it%20has%20sometimes%20been%20put. Accessed 10 May 2025.
“Andragogy Theory - Malcolm Knowles.” Educational Technology , https://educationaltechnology.net/andragogy-theory-malcolm-knowles/#:~:text=own%20learning%20journey,the%20learning%20outcomes%20without%20student. Accessed 10 May 2025.
“Self-directed learning versus traditional didactic learning in undergraduate medical education: a systemic review and meta-analysis.” National Library of Medicine , https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11737201/#:~:text=Self,evolving%20field%20of%20medicine. Accessed 10 May 2025.
“Assessing the effectiveness of self-directed learning as a teaching intervention in urban planning education.” Journal of Perspectives in Applied Academic Practice, https://jpaap.ac.uk/JPAAP/article/view/632#:~:text=The%20outcomes%20of%20the%20pilot,world%20context%2C%20enhancing%20their. Accessed 10 May 2025.
“Planning and Implementation of Guided Self-study in an Undergraduate Physiotherapy Curriculum in Switzerland—A Feasibility Study.” National Library of Medicine , https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7388090/#:~:text=Heutagogy%20can%20be%20described%20as,has%20not%20yet%20been%20strongly. Accessed 10 May 2025.
“Unraveling the Distinctions between Self-Directed Learning and Self-Regulated Learning.” multiresearchjournal.com, https://www.multiresearchjournal.com/admin/uploads/archives/archive-1703926073.pdf#:~:text=learning%20emphasizes%20the%20learner%27s%20autonomy,to%20achieve%20desired%20learning%20outcomes. Accessed 10 May 2025.
“15 Ways of the Successful Self-Directed Learner.” Mission to Learn, https://missiontolearn.com/self-directed-learning-success/. Accessed 10 May 2025.
“An Analysis of the Characteristics of Self-Directed Learners and Strategies to Enhance Self-Directed Learning in Education Systems: Transcending Boundaries.” The International Academic Forum, https://papers.iafor.org/wp-content/uploads/papers/ace2015/ACE2015_19064.pdf. Accessed 10 May 2025.
“Self-Directed Learning: A Four-Step Process.” University of Waterloo, https://uwaterloo.ca/centre-for-teaching-excellence/catalogs/tip-sheets/self-directed-learning-four-step-process. Accessed 10 May 2025.
“MEASURING STUDENT SUCCESS SKILLS: A REVIEW OF THE LITERATURE ON SELF-DIRECTED LEARNING.” Center for Assessment, https://files.eric.ed.gov/fulltext/ED607782.pdf?. Accessed 10 May 2025.

Bình luận - Hỏi đáp