Banner background

Shout out là gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng trong nhiều ngữ cảnh

Tìm hiểu shout out là gì, từ cách phát âm, cấu trúc câu phổ biến đến cách vận dụng chuẩn xác vào trong giao tiếp đời sống và mạng xã hội.
shout out la gi y nghia cau truc va cach dung trong nhieu ngu canh

Key takeaways

  • Ý nghĩa: Động từ "shout out" (nói/gọi lớn) khác với danh từ "shout-out" (lời cảm ơn, ghi nhận công khai).

  • Cấu trúc: "Give a shout-out to somebody" là cách dùng phổ biến nhất để bày tỏ sự trân trọng.

  • Cần phân biệt và lưu ý ngữ pháp, cấu trúc và mục đích giao tiếp khi sử dụng.

Từ giao tiếp tiếng Anh hằng ngày đến âm nhạc, video online hay các chương trình giải trí, “shout out” là cụm từ khá phổ biến, thường xuyên xuất hiện trong các cuộc hội thoại thân mật, mạng xã hội và các hoạt động công khai.

Tùy vào cấu trúc, cụm từ này có thể chỉ hành động nói hoặc gọi lớn, hoặc dùng như danh từ để thể hiện sự cảm ơn, khen ngợi công khai một đối tượng. Vậy thực chất “shout out” là gì? Bài viết này sẽ giúp người học hiểu shout out là gì, ý nghĩa, cách phát âm, cấu trúc phổ biến và cách phân biệt “shout out” với các cụm từ dễ nhầm lẫn khác.

Shout out là gì?

Shout out là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, thường có nghĩa là hét lên, gọi lớn hoặc nói lớn điều gì đó để người khác nghe thấy. Ngoài ra, shout-out khi được dùng như danh từ còn mang nghĩa lời cảm ơn, lời ghi nhận hoặc lời nhắc đến ai đó một cách công khai.

Shout out được phát âm là /ˈʃaʊt.aʊt/ trong cả tiếng Anh - Anh và tiếng Anh - Mỹ. Điểm đáng chú ý là âm /aʊ/ xuất hiện trong cả hai thành tố shout và out.

Âm /aʊ/ là một nguyên âm đôi, cũng xuất hiện trong những từ quen thuộc như now, house và about. Người học nên luyện chuyển âm liền mạch thay vì tách hai âm thành những phần riêng biệt.

Trọng âm chính nằm ở thành tố “shout”. Khi luyện phát âm, người học có thể tham khảo Cambridge Dictionary để nghe cách đọc Anh - Anh và Anh - Mỹ, đồng thời chú ý đến trọng âm và nhịp điệu tự nhiên.

Phát âm của Shout out
phat-am-shout-out

Ý nghĩa của shout out theo từ loại

Trong quá trình học tiếng Anh giao tiếp, “shout out” là cụm từ thường xuất hiện trong hội thoại, video, chương trình giải trí, âm nhạc và mạng xã hội. Tuy nhiên, cụm từ này không chỉ có một nghĩa cố định mà thay đổi tùy thuộc vào cấu trúc và ngữ cảnh sử dụng.

Khi được dùng như một cụm động từ, cách diễn đạt này có thể chỉ hành động nói hoặc gọi lớn để người khác nghe thấy. Khi là danh từ “shout-out”, nó thường đề cập đến lời cảm ơn, lời khen hoặc sự ghi nhận công khai.

Vì vậy, người học không nên chỉ ghi nhớ một nghĩa duy nhất. Việc xem xét vai trò ngữ pháp, cấu trúc đi kèm và mục đích giao tiếp sẽ giúp xác định cách hiểu chính xác hơn.

Cụm động từ "Shout out"
Cụm động từ "Shout out"

Nghĩa của “shout out” khi là động từ

Khi được sử dụng như một cụm động từ, “shout out” có thể mang nghĩa “nói lớn, gọi lớn hoặc hét lên để người khác nghe thấy”. Cách dùng này thường xuất hiện khi người nói muốn thu hút sự chú ý hoặc truyền đạt một nội dung bằng âm lượng lớn [1].

Ví dụ:

  • She shouted out my name. (Cô ấy gọi lớn tên tôi.)

  • The students shouted out their answers. (Các học sinh nói lớn câu trả lời của mình.)

Trong những trường hợp này, cụm động từ “shout out” tập trung vào hành động phát ra lời nói với âm lượng lớn. Nó không mang nghĩa cảm ơn hay khen ngợi. Phần tân ngữ đi kèm thường chỉ rõ đối tượng hoặc nội dung đang được gọi lớn.

“Shout-out” khi được dùng như danh từ

Khi được sử dụng như một danh từ, “shout-out” thường mang nghĩa lời chào, lời cảm ơn, lời khen hoặc sự ghi nhận công khai dành cho một cá nhân, nhóm hoặc tổ chức [2].

Cách dùng này mang sắc thái thân mật, gần gũi (informal), cực kì phổ biển trong giao tiếp đời thường, mạng xã hội, chương trình giải trí hoặc những bài phát biểu không quá trang trọng.

Ví dụ: The host gave a shout-out to the volunteers. (Người dẫn chương trình công khai gửi lời cảm ơn và ghi nhận các tình nguyện viên.)

Một cấu trúc đặc biệt phổ biến là “give a shout-out to somebody”. Cấu trúc này được sử dụng khi người nói muốn công khai cảm ơn, khen ngợi hoặc ghi nhận một đối tượng.

Trong thực tế, người học có thể gặp ba cách viết: “shout-out”, “shoutout” và “shout out”. Khi đóng vai trò danh từ, “shout-out” là cách viết giúp nhận diện chức năng danh từ rõ hơn.

Danh từ "Shout-out"
Danh từ "Shout-out"

Lưu ý quan trọng: Đừng nhầm lẫn giữa động từ và danh từ!

Hai cách dùng có hình thức tương đối giống nhau nhưng mang ý nghĩa khác biệt. Chẳng hạn, khi là cụm động từ, “shout out” mô tả hành động gọi lớn tên một người.

  • “She shouted out my name”. (Cô ấy gọi lớn tên tôi)

Trong khi đó, khi là danh từ, “shout-out” lại đề cập đến việc công khai gửi lời cảm ơn hoặc ghi nhận.

  • “She gave a shout-out to her teacher”. (Cô ấy đã dành lời tri ân đến giáo viên của cô ấy)

Vì vậy, người học cần dựa vào cấu trúc và ngữ cảnh thay vì chỉ dịch từng thành phần riêng lẻ.

Việc hiểu nghĩa của “shout” và “out” riêng biệt không đủ để xác định nghĩa của toàn bộ cụm. Người học nên chú ý đến vai trò ngữ pháp, tân ngữ và mục đích giao tiếp để tránh cách hiểu máy móc.

Cấu trúc và cách dùng shout out trong tiếng Anh

Trong giao tiếp, cụm từ này có thể xuất hiện trong nhiều cấu trúc khác nhau. Học theo cấu trúc giúp người học xác định đúng chức năng ngữ pháp và vận dụng chính xác hơn.

Cấu trúc và cách dùng “shout out” trong tiếng Anh
Cấu trúc và cách dùng “shout out” trong tiếng Anh

Shout out + danh từ

“Shout out + danh từ” có thể được sử dụng khi một người nói hoặc gọi một nội dung với âm lượng lớn để người khác nghe thấy.

Công thức:

S + shout out + noun

Ví dụ:

  • The teacher shouted out the student’s name. (Giáo viên gọi lớn tên học sinh.)

  • She shouted out the answer immediately. (Cô ấy nói lớn câu trả lời ngay lập tức.)

Danh từ sau cụm động từ thường là tên người, câu trả lời hoặc một nội dung cụ thể mà người nói muốn truyền đạt với âm lượng lớn.

Shout + something + out

Người nói cũng có thể đặt tân ngữ ở giữa “shout” và “out”. Cách dùng này vẫn diễn tả hành động nói hoặc gọi lớn, nhưng nội dung được nói được đặt trực tiếp giữa hai thành tố.

Công thức:

S + shout + something + out

Ví dụ: He shouted my name out across the room. (Anh ấy gọi lớn tên tôi từ phía bên kia căn phòng.)

She shouted the answer out before anyone else. (Cô ấy nói lớn câu trả lời trước những người khác.)

Hai cấu trúc trên có ý nghĩa tương đối gần nhau khi diễn tả hành động nói lớn. Tuy nhiên, người học cần chú ý vị trí của tân ngữ để xây dựng câu đúng ngữ pháp.

Give a shout-out to + somebody/something

“Give a shout-out to + somebody/something” là cấu trúc quan trọng khi danh từ “shout-out” mang nghĩa công khai cảm ơn, khen ngợi hoặc ghi nhận.

Công thức:

S + give + a shout-out + to + somebody/something

Ví dụ:

  • The teacher gave a shout-out to the students who performed well. (Giáo viên công khai ghi nhận những học sinh đã thể hiện tốt.)

  • The manager gave a shout-out to her team for completing the project early. (Quản lý công khai ghi nhận đội nhóm vì đã hoàn thành dự án sớm.)

  • I want to give a shout-out to my parents for supporting me. (Tôi muốn công khai cảm ơn bố mẹ vì đã ủng hộ tôi.)

Cấu trúc này thường mang sắc thái tích cực và thân mật. Nó phù hợp với giao tiếp hàng ngày, mạng xã hội hoặc môi trường làm việc có tính tương tác cao.

Trong văn bản chính thức, người học có thể cân nhắc các cách diễn đạt trang trọng hơn như acknowledge, recognize hoặc give credit to.

Shout-out to + somebody

“Shout-out to + somebody” là cách diễn đạt ngắn gọn để công khai gửi lời cảm ơn, lời khen hoặc sự ghi nhận đến một người hay một nhóm.

Ví dụ:

  • Shout-out to everyone who helped organize the event! (Xin gửi lời cảm ơn đến tất cả những người đã giúp tổ chức sự kiện!)

  • Shout-out to my friends for making this trip unforgettable. (Gửi lời cảm ơn đến những người bạn đã khiến chuyến đi đáng nhớ.)

Cấu trúc này đặc biệt phổ biến trong bài đăng mạng xã hội, video, lời nói trước đám đông và giao tiếp thân mật. Do mang tính informal, nó không phải lựa chọn phù hợp nhất cho văn bản học thuật hoặc thư từ hành chính.

Shout out được sử dụng trong những ngữ cảnh nào?

Ý nghĩa của cụm từ có thể thay đổi tùy thuộc vào môi trường giao tiếp. Vì vậy, nhận diện ngữ cảnh là bước quan trọng để hiểu đúng mục đích của người nói.

Trong giao tiếp hàng ngày

Trong giao tiếp hàng ngày, cách diễn đạt này có thể mô tả việc một người gọi hoặc nói lớn nhằm thu hút sự chú ý. Chẳng hạn, một người đứng ở phía bên kia căn phòng có thể gọi lớn tên bạn để bạn nghe thấy.

She shouted out my name when she saw me. (Cô ấy gọi lớn tên tôi khi nhìn thấy tôi.)

Ngoài ra, danh từ “shout-out” có thể được dùng để công khai ghi nhận một người. Cách dùng này thường xuất hiện khi người nói muốn cảm ơn ai đó vì sự giúp đỡ hoặc đóng góp của họ.

Trên mạng xã hội

Trên mạng xã hội, “shout-out” thường được sử dụng để công khai ghi nhận một cá nhân, nhóm, thương hiệu hoặc cộng đồng.

Người viết có thể dùng cách diễn đạt này để cảm ơn người đã hỗ trợ, khen ngợi một đóng góp hoặc làm nổi bật một đối tượng trước cộng đồng.

Ví dụ: Big shout-out to everyone who supported my new project! (Một lời cảm ơn lớn đến tất cả những người đã ủng hộ dự án mới của tôi!)

Cách dùng này mang tính informal, phù hợp với bài đăng cá nhân và nội dung truyền thông xã hội hơn là văn bản học thuật.

Ngữ cảnh sử dụng shout out trong giao tiếp hằng ngày
Ngữ cảnh sử dụng shout out trong giao tiếp hằng ngày

Trong âm nhạc và Hip Hop

Trong âm nhạc, đặc biệt là Hip Hop, cụm từ này thường xuất hiện khi nghệ sĩ nhắc tên một cá nhân, nhóm hoặc cộng đồng để thể hiện sự ghi nhận, tôn trọng hoặc cảm ơn.

Cách sử dụng này khiến từ vựng trở nên quen thuộc với người học thông qua bài hát, chương trình và nội dung văn hóa đại chúng.

Tuy nhiên, sắc thái cụ thể vẫn phụ thuộc vào từng trường hợp. Người học không nên mặc định rằng mọi lần xuất hiện trong âm nhạc đều mang cùng một ý nghĩa.

Trong môi trường làm việc

Trong môi trường làm việc, “shout-out” có thể xuất hiện trong cuộc họp nội bộ, tin nhắn nhóm hoặc hoạt động xây dựng văn hóa doanh nghiệp. Cụm danh từ này thường được dùng để ghi nhận đóng góp của một cá nhân hoặc nhóm.

Ví dụ: I’d like to give a shout-out to our design team for meeting the deadline. (Tôi muốn ghi nhận đội thiết kế vì đã hoàn thành đúng thời hạn.)

Tuy nhiên, trong email chính thức, báo cáo hoặc văn bản chuyên nghiệp, người viết nên cân nhắc các từ trang trọng hơn như acknowledge, recognize và give credit to.

Sử dụng "Shout-out" trong môi trường làm việc
Sử dụng "Shout-out" trong môi trường làm việc

Từ đồng nghĩa với shout out là gì?

Việc lựa chọn từ đồng nghĩa cần dựa trên nghĩa cụ thể của cụm từ trong câu. Một số từ có thể gần nghĩa nhưng không thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp.

Từ gần nghĩa khi mang nghĩa nói lớn

Khi diễn tả hành động nói hoặc gọi lớn, một số từ gần nghĩa thường gặp gồm call out, yell, cry out và exclaim.

  • Call out: gọi hoặc nói lớn nhằm thu hút sự chú ý.

  • Yell: hét hoặc nói với âm lượng rất lớn.

  • Cry out: kêu lên, thường đi kèm cảm xúc mạnh.

  • Exclaim: thốt lên, thường thể hiện sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc mạnh.

Các từ này đều liên quan đến việc phát ra lời nói với âm lượng hoặc cảm xúc đáng chú ý. Tuy nhiên, sắc thái của chúng không hoàn toàn giống nhau.

Từ gần nghĩa khi mang nghĩa ghi nhận hoặc khen ngợi

Khi danh từ mang nghĩa ghi nhận hoặc khen ngợi, người học có thể gặp acknowledge, recognize, praise, thank và give credit to.

  • Acknowledge: ghi nhận sự đóng góp hoặc sự tồn tại của một điều gì đó.

  • Recognize: công nhận thành tích hoặc đóng góp.

  • Praise: khen ngợi một người hoặc hành động.

  • Thank: bày tỏ sự cảm ơn.

  • Give credit to: ghi nhận công lao hoặc đóng góp.

So với những từ trên, “shout-out” thường có sắc thái thân mật và thể hiện tính công khai rõ hơn.

Phân biệt shout out với các cụm từ dễ nhầm

Các cấu trúc dưới đây có hình thức gần giống nhau nhưng khác về đối tượng, mục đích giao tiếp và sắc thái sử dụng.

Shout out và call out

“Shout out” và “call out” đều có thể diễn tả hành động gọi hoặc nói lớn. Tuy nhiên, “call out” còn có nghĩa công khai chỉ trích hoặc yêu cầu một người chịu trách nhiệm về hành động của họ.

Ví dụ:

  • She shouted out his name. (Cô ấy gọi lớn tên anh ấy.)

  • The journalist called out the company for misleading customers. (Nhà báo công khai chỉ trích công ty vì gây hiểu lầm cho khách hàng.)

Vì vậy, “call out” có thể mang sắc thái tiêu cực, trong khi danh từ “shout-out” với nghĩa ghi nhận thường mang sắc thái trung tính.

Shout out và shout at

“Shout out” thường tập trung vào nội dung được nói hoặc gọi lớn. Trong khi đó, “shout at somebody” nhấn mạnh người mà lời nói lớn hướng đến.

Ví dụ:

  • He shouted out the answer. (Anh ấy nói lớn câu trả lời.)

  • He shouted at his brother. (Anh ấy hét vào em trai mình.)

Tùy ngữ cảnh, “shout at” có thể thể hiện sự tức giận hoặc khó chịu. Ngược lại, cách dùng với out không nhất thiết mang sắc thái tiêu cực.

Shout out và shout to

“Shout to somebody” thường được sử dụng khi một người nói lớn để người ở xa hoặc trong môi trường ồn có thể nghe thấy.

  • She shouted to her friend across the street. (Cô ấy gọi lớn cho bạn mình ở phía bên kia đường.)

Trong khi đó:

  • She gave her friend a shout-out online. (Cô ấy công khai gửi lời ghi nhận đến bạn mình trên mạng.)

Sự khác biệt nằm ở mục đích giao tiếp. “Shout to” hướng lời nói đến một người để họ nghe thấy, còn “give a shout-out” nhằm ghi nhận hoặc cảm ơn công khai.

Give someone a shout và give someone a shout-out

“Give someone a shout” là cách diễn đạt informal có thể mang nghĩa liên hệ, báo cho hoặc gọi ai đó.

  • Give me a shout when you get home. (Khi nào về đến nhà thì báo cho tôi nhé.)

Trong khi đó, “give someone a shout-out” mang nghĩa công khai gửi lời ghi nhận, cảm ơn hoặc khen ngợi.

  • She gave her colleague a shout-out during the meeting. (Cô ấy công khai ghi nhận đồng nghiệp trong cuộc họp.)

Do đó, hai cấu trúc có hình thức tương tự nhưng không nên được hiểu hoặc dịch theo cùng một cách.

Đặt câu với “shout out”

Việc đặt câu theo từng nhóm nghĩa giúp người học nhận diện rõ hơn sự khác biệt giữa cách dùng chỉ nói lớn và cách dùng chỉ ghi nhận hoặc cảm ơn.

Ví dụ mang nghĩa nói hoặc gọi lớn

  1. She shouted out my name. (Cô ấy gọi lớn tên tôi.)

  2. The students shouted out their answers. (Các học sinh nói lớn câu trả lời.)

  3. He shouted out for help. (Anh ấy hét lên cầu cứu.)

  4. She shouted the instructions out so everyone could hear. (Cô ấy nói lớn hướng dẫn để mọi người có thể nghe thấy.)

  5. He shouted my name out across the room. (Anh ấy gọi lớn tên tôi từ phía bên kia căn phòng.)

  6. The audience shouted out their favorite song. (Khán giả hô lớn tên bài hát yêu thích.)

Ví dụ mang nghĩa lời cảm ơn hoặc ghi nhận

  1. I’d like to give a shout-out to my teacher. (Tôi muốn công khai gửi lời cảm ơn đến giáo viên.)

  2. The manager gave a shout-out to the sales team. (Quản lý công khai ghi nhận đội ngũ bán hàng.)

  3. Shout-out to everyone who helped with the event! (Xin gửi lời cảm ơn đến tất cả những người đã hỗ trợ sự kiện!)

  4. She gave her parents a special shout-out in her speech. (Cô ấy đặc biệt gửi lời cảm ơn đến bố mẹ trong bài phát biểu.)

  5. The company gave a shout-out to its employees online. (Công ty công khai ghi nhận nhân viên trên mạng.)

  6. A big shout-out to my friends for supporting me. (Một lời cảm ơn lớn đến những người bạn đã ủng hộ tôi.)

  7. The coach gave a shout-out to the players after the match. (Huấn luyện viên công khai ghi nhận các cầu thủ sau trận đấu.)

  8. He gave a shout-out to his colleagues for their hard work. (Anh ấy công khai ghi nhận đồng nghiệp vì sự chăm chỉ.)

  9. We want to give a shout-out to everyone who contributed to the project. (Chúng tôi muốn công khai ghi nhận tất cả những người đã đóng góp cho dự án.)

Tham khảo thêm: Cách diễn đạt rất mong nhận được sự giúp đỡ trong tiếng Anh.

Một số cụm từ thường gặp với shout out

Shout out và shout-out thường xuất hiện trong một số cụm cố định; người học cần phân biệt rõ dạng động từ và danh từ khi sử dụng.

Give a shout-out to someone

  • Cấu trúc này được sử dụng khi người nói muốn công khai gửi lời cảm ơn, khen ngợi hoặc ghi nhận một người.

  • I want to give a shout-out to my team. (Tôi muốn công khai ghi nhận đội nhóm của mình.)

A special shout-out to someone

  • Cách diễn đạt này được dùng khi muốn dành một lời cảm ơn hoặc sự ghi nhận đặc biệt cho một đối tượng cụ thể.

  • A special shout-out to our volunteers. (Đặc biệt gửi lời cảm ơn đến các tình nguyện viên.)

A big shout-out to someone

  • Cụm từ này thường thể hiện lời cảm ơn hoặc sự ghi nhận với sắc thái tích cực và hào hứng.

  • A big shout-out to everyone who supported us. (Một lời cảm ơn lớn đến tất cả những người đã ủng hộ chúng tôi.)

Shout something out

  • Cấu trúc này được dùng khi người nói muốn nói hoặc gọi một nội dung với âm lượng lớn.

  • She shouted the answer out. (Cô ấy nói lớn câu trả lời.)

Shout someone’s name out

  • Cấu trúc này diễn tả hành động gọi lớn tên một người nhằm thu hút sự chú ý.

  • He shouted her name out across the street. (Anh ấy gọi lớn tên cô ấy từ phía bên kia đường.)

Bài tập vận dụng

Bài tập làm quen, giúp người học ghi nhớ shout out là gì trong các trường hợp khác nhau.

Bài 1: Chọn nghĩa phù hợp

Xác định cách dùng trong mỗi câu mang nghĩa (A) nói hoặc gọi lớn hay (B) ghi nhận hoặc cảm ơn công khai.

  1. She shouted out my name from across the room.

  2. The host gave a shout-out to the volunteers.

  3. The students shouted out their answers.

  4. A big shout-out to everyone who supported us.

  5. He shouted the answer out immediately.

Bài 2: Điền cấu trúc phù hợp

  1. I want to give a ______ to my parents for supporting me.

  2. She ______ my name when she saw me.

  3. The teacher gave a ______ to the best-performing students.

  4. He ______ the answer ______ before the teacher finished the question.

  5. ______ to everyone who helped organize the event!

Bài tập vận dụng
Bài tập vận dụng

Đáp án

Bài 1:

  1. A - shouted out diễn tả hành động gọi lớn tên một người.

  2. B - gave a shout-out thể hiện sự ghi nhận công khai.

  3. A - shouted out mô tả việc nói lớn câu trả lời.

  4. B - shout-out thể hiện lời cảm ơn công khai.

  5. A - shouted ... out diễn tả hành động nói lớn câu trả lời.

Bài 2:

  1. shout-out

  2. shouted out

  3. shout-out

  4. shouted / out

  5. Shout-out

Người học cần chú ý sự khác biệt về vai trò ngữ pháp. Trong câu 1 và 3, shout-out là danh từ, thường xuất hiện sau give a hoặc a. Shout out (là cụm động từ, mô tả hành động gọi hoặc nói lớn. Việc xác định chức năng của từ trong câu sẽ giúp người học lựa chọn cấu trúc chính xác hơn.)

Kết luận

Qua bài viết trên, để nhận biết shout out là gì, người học có thể nhớ theo hai cách dùng quan trọng lần lượt là:

  • Khi là cụm động từ, “shout out” có thể diễn tả hành động nói hoặc gọi lớn để người khác nghe thấy.

  • Khi là danh từ “shout-out”, cụm từ thường chỉ lời cảm ơn, lời khen hoặc sự ghi nhận công khai.

Đặc biệt, “give a shout-out to somebody” là cấu trúc phổ biến trong giao tiếp thân mật và mạng xã hội. Người học nên dựa vào vai trò ngữ pháp, cấu trúc và ngữ cảnh để xác định nghĩa phù hợp.

Để tăng thêm vốn từ vựng và kiến thức ngữ pháp quan trọng, người học có thể tham gia thêm các khóa học chuyên sâu như: luyện thi IELTS, TOEIC, SAT, PTE,… tại ZIM Academy.

Tham vấn chuyên môn
Định hướng giáo dục: "In teaching others, we teach ourselves" Đây chính là động lực để giáo viên đào sâu nghiên cứu, tìm tòi và phát triển chuyên môn và kĩ năng giảng dạy của bản thân, góp phần mở khóa được tiềm năng ngôn ngữ của học viên.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...