So far là gì? Cấu trúc, những cách sử dụng và bài tập áp dụng

So far là một trong những cụm từ rất thông dụng trong khi viết và nói. Vì vậy bài viết này sẽ giới thiệu đến người học so far là gì, những cách sử dụng ví dụ minh họa chi tiết và bài tập kèm đáp án.
Published on
so-far-la-gi-cau-truc-nhung-cach-su-dung-va-bai-tap-ap-dung

Key takeaways

1. So far là gì: So far là một trạng từ được biết đến với nghĩa phổ biến cho đến nay. Bên cạnh đó, cụm từ này còn được biết đến là dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại hoàn thành.

2. Cách sử dụng So far

  • Sử dụng trong thì hiện tại hoàn thành mang ý nghũa cho đến bây giờ, cho tới thời điểm này

  • Diễn tả mức độ: ở một mức độ hạn chế

  • Idiom: So far so good

3. Những từ đồng nghĩa với So far: Up to the present = Up to now = Until now = Thus far = Up to this point.

So far là gì?

So far là một trạng từ được biết đến với nghĩa phổ biến “cho đến nay”, “cho tới bây giờ”. Bên cạnh đó, cụm từ này còn được biết đến là dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại hoàn thành (Present perfect tense). Tuy nhiên, tùy vào từng trường hợp khác nhau mà so far mang nghĩa và cấu trúc khác nhau. 

Ví dụ:

  • Linda hasn’t seen her ex-crush so far. (Dịch: Cho đến nay, Linda vẫn chưa gặp lại người yêu cũ của mình.)

  • They haven't had to borrow any money so far. (Dịch: Họ đã không phải vay bất kỳ khoản tiền nào cho đến nay.)

  • So far our teacher hasn't given students any homework. (Dịch: Cho đến nay giáo viên của chúng tôi không cho học sinh làm bài tập về nhà.)

Xem thêm cấu trúc delighted

Cách sử dụng So far trong tiếng Anh

Sử dụng trong thì hiện tại hoàn thành

Theo từ điển Oxford, nghĩa của từ này là: “until now; up to this point” - nghĩa: cho đến bây giờ, đến thời điểm này.

Cụm từ này thường được sử dụng trong thì hiện tại hoàn thành, tuy nhiên không thể sử dụng trong thì quá khứ vì nó diễn tả hành động vẫn còn tồn tại, xảy ra ở hiện tại. Do đó người học nên lưu ý điều này để sử dụng cho phù hợp.

Ví dụ: 

  • My brother hasn’t finished his exercise so far. (Dịch: Anh trai tôi vẫn chưa hoàn thành bài tập của mình cho đến nay.)

  • My grandfather has stopped working so far. (Dịch: Ông tôi đã nghỉ làm cho đến nay.)

  • She has learnt French so far. (Dịch: Cô ấy đã học tiếng Pháp cho đến nay.)

  • They haven’t seen their parents so far. (Dịch: Họ đã không gặp cha mẹ của họ cho đến nay.)

  • There haven’t been any problems so far. (Dịch: Không có bất kỳ vấn đề nào cho đến nay.)

Xem thêm result in là gì

Diễn tả mức độ

Theo từ điển Oxford, nghĩa của từ này trong tình huống này là: “only to a limited degree” - nghĩa: chỉ ở một mức độ hạn chế.

Ví dụ:

  • They trust me only so far (Dịch: Họ chỉ tin tưởng tôi ở một mức độ hạn chế)

  • She said that she cannot tolerate his stupid so far (Dịch: Cô ấy nói rằng cô ấy không thể chịu đựng được sự ngu ngốc của anh ấy đến mức độ này nữa)

Cách sử dụng này được áp dụng trong văn nói và ngữ cảnh không trang trọng.

Idiom: So far, so good

Theo từ điển Oxford, nghĩa của từ này là: “used to say that things have been successful until now and you hope that they will continue to be successful, but you know that the task, etc. is not finished yet” - nghĩa: thường nói rằng mọi thứ đã thành công cho đến bây giờ và bạn hy vọng rằng chúng sẽ tiếp tục thành công, nhưng bạn biết rằng nhiệm vụ, v.v. vẫn chưa hoàn thành.

Lưu ý, thành ngữ này chỉ được sử dụng trong văn nói, không sử dụng trong văn viết.

Ví dụ: Wow! You have done all your homework? So far, so good. (Dịch: Ồ! Bạn đã làm tất cả bài tập về nhà của bạn? Mọi thứ suôn sẻ quá.)

Cách từ đồng nghĩa với So far

Dưới đây là những từ đồng nghĩa với So far ở ý nghĩa thứ nhất - nghĩa cho đến bây giờ trong thì hiện tại

  • Up to now 

  • Up to this point 

  • Thus far 

  • Until now 

  • Up to the present

Ví dụ: 

  • Where has she been up to now?

  • Where has she been until now?

  • Where has she been up to the present?

Cô ấy đã đi đến những nơi nào cho đến hiện tại rồi?

Xem thêm excited đi với giới từ gì

Bài tập áp dụng

Dịch cách câu sau sang tiếng Anh có chứa từ So far:

  • Những đứa trẻ vẫn chưa hoàn thành bài tập về nhà của mình cho đến nay.

  • Mr.David đã ngừng xem bóng đá cho đến nay.

  • Em gái tôi đã học nấu ăn cho đến nay.

  • Họ đã không đến thăm sở thú cho đến nay.

  • Họ tin rằng Anna chỉ ở một mức độ nhất định.

Đáp án:

  • The children haven’t finished/completed their homework so far. 

  • Mr.David has stopped watching football so far.

  • My sister has learnt cooking so far.

  • They haven’t visited the zoo so far. 

  • They believe Anna only so far

Tổng kết

Bài viết này đã giới thiệu những kiến thức tiếng Anh liên quan đến So far là gì. Hy vọng người học có thể thực hành luyện tập thường xuyên để có thể sử dụng đúng cụm từ này trong những ngữ cảnh khác nhau trong tiếng Anh.

Tham khảo

“far” Oxford learners dictionaries 12 August, 2022: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/far_1#far_idmg_20

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...