Sold out là gì? Cấu trúc, cách dùng, phân biệt và bài tập chi tiết
Sold out là gì? Cấu trúc, cách dùng, phân biệt và bài tập chi tiết
Key takeaways
Sold out diễn tả trạng thái hàng hóa, vé đã được bán hết; thường đứng sau động từ be. Cấu trúc be sold out of + noun chỉ cửa hàng hết một mặt hàng cụ thể.
Sell out là động từ chỉ hành động bán hết, sold-out là tính từ ghép đứng trước danh từ.
Out of stock nhấn mạnh tình trạng hết hàng trong kho, dùng chủ yếu cho sản phẩm.
Bạn thường bắt gặp sold out khi săn vé concert, mua một sản phẩm hot vừa ra mắt, hay tìm phòng khách sạn. Tuy nhiên, sold out không chỉ đơn thuần dịch là “hết hàng”. Tùy ngữ cảnh, cụm từ này có các cấu trúc áp dụng riêng cho vé, hàng hóa hay bản thân cửa hàng. Hơn nữa, người học rất dễ nhầm lẫn sold out với sell out, sold-out hay out of stock. Vậy chính xác sold out là gì, cấu trúc ra sao và làm thế nào để phân biệt chúng? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Sold out là gì?
Sold out /ˌsəʊld ˈaʊt/ là một cụm từ dùng để diễn tả tình trạng toàn bộ số lượng hàng hóa, vé hoặc thứ được cung cấp để bán đã được bán hết. Oxford Learner’s Dictionaries xếp sold out là adjective, với các cách dùng tiêu biểu cho concert, trận đấu và cửa hàng [1].
Cambridge cũng ghi nhận rằng khi một concert, bộ phim hoặc sự kiện “is sold out”, toàn bộ vé đã được bán; còn khi một cửa hàng “is sold out of something”, cửa hàng không còn sản phẩm đó để bán [3].
Sold out xuất hiện chủ yếu trong ba ngữ cảnh giao tiếp và thương mại thực tế:
Vé sự kiện/nghệ thuật: Báo hiệu sự kiện đã cháy vé (Ví dụ: The concert is sold out).
Sản phẩm thương mại: Sản phẩm đã được mua hết sạch tại kho hoặc điểm bán (Ví dụ: The product is sold out).
Cửa hàng hết một mặt hàng cụ thể: Người bán hoặc đại lý không còn hàng trong kho cho một chủng loại nhất định (Ví dụ: The shop is sold out of the new model).

Cấu trúc và cách dùng sold out
Sold out thường xuất hiện trong hai cấu trúc chính, tùy vào việc người nói tập trung vào mặt hàng đã hết hay nơi cung cấp đã hết một mặt hàng cụ thể.
Cấu trúc 1: S + be + sold out
Cấu trúc này dùng để mô tả một sản phẩm, chương trình, trận đấu hoặc lượng vé đã được bán hết.
Công thức: S + be + sold out
Ví dụ:
The concert is sold out (Buổi hòa nhạc đã bán hết vé.)
The tickets were sold out within hours (Vé đã được bán hết trong vài giờ.)
All seats are sold out (Tất cả chỗ ngồi đã được bán hết.)
Động từ be thay đổi theo chủ ngữ và thì:
Thì | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
Hiện tại | is/are sold out | The tickets are sold out. |
Quá khứ | was/were sold out | The tickets were sold out. |
Hiện tại hoàn thành | has/have been sold out | All seats have been sold out. |
Điểm cần chú ý là sold out đang mô tả một trạng thái, vì vậy người học không nên mặc định dịch từng từ riêng lẻ. Trong câu The concert is sold out, chủ thể là the concert và sold out cho biết vé của concert đó không còn.
Cấu trúc 2: S + be + sold out of + noun
Cấu trúc này thường tập trung vào cửa hàng, người bán hoặc nơi cung cấp và mặt hàng đã hết.
Công thức: S + be + sold out of + noun
Ví dụ:
The store is sold out of this size (Cửa hàng đã hết kích cỡ này.)
We are sold out of the black version (Chúng tôi đã hết phiên bản màu đen.)
The restaurant was sold out of the dessert (Nhà hàng đã hết món tráng miệng đó.)
Do đó, hãy phân biệt:
The product is sold out (Sản phẩm đã bán hết.)
The store is sold out of the product (Cửa hàng đã hết sản phẩm đó.)
Hai câu đều liên quan đến việc không còn sản phẩm để mua nhưng có chủ thể và trọng tâm khác nhau.
Phân biệt sell out, sold out và sold-out
Ba dạng này có liên hệ trực tiếp với nhau nhưng không thể sử dụng thay thế một cách máy móc.
Dạng từ | Vai trò | Vị trí thường gặp | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
sell out | Phrasal verb | Là động từ trong câu | The tickets sold out quickly. | bán hết |
sold out | Adjective / dạng trong cấu trúc bị động | Sau be hoặc trong cụm be sold out of | The tickets are sold out. | đã bán hết |
sold-out | Tính từ ghép | Đứng trước danh từ | a sold-out concert | đã bán hết vé |
Sell out
Sell out là phrasal verb, diễn tả hành động hoặc quá trình bán hết. Cambridge định nghĩa sell out là bán toàn bộ nguồn cung hiện có; với vé concert hoặc sự kiện, nó có thể diễn tả việc vé được bán hết [4].
The tickets sold out within an hour (Vé đã bán hết trong vòng một giờ.)
Ở đây, sold là quá khứ của sell, còn out là thành phần của phrasal verb sell out.
Xem thêm: Cách dùng “sell out” trong ZIM Dictionary - Cháy chợ tiếng Anh là gì?.
Sold out
Sold out thường mô tả trạng thái đã bán hết:
The tickets are sold out (Vé đã bán hết.)
Có thể hình dung đơn giản:
sell out (hành động / quá trình)
be sold out (trạng thái sau khi đã bán hết)
Oxford cũng trình bày trực tiếp mối quan hệ “sell out | be sold out” trong cùng nhóm cấu trúc [1].
Sold-out
Khi cụm này đứng trước danh từ để tạo thành tính từ ghép, cách viết có thể dùng dấu gạch nối:
a sold-out concert (một concert đã bán hết vé)
a sold-out show (một buổi biểu diễn đã bán hết vé)
a sold-out event (một sự kiện đã bán hết vé)

Sold out và out of stock khác nhau như thế nào?
Sold out và out of stock có thể gần nghĩa trong một số tình huống mua sắm nhưng trọng tâm sử dụng không hoàn toàn giống nhau.
Cambridge định nghĩa out of stock là trạng thái sản phẩm không có sẵn để mua trong cửa hàng vì đã được bán hết [5]. Vì vậy, không nên áp dụng một quy tắc tuyệt đối rằng sold out là “hết vĩnh viễn” còn out of stock là “hết tạm thời”. Bản thân hai cụm từ chủ yếu mô tả tình trạng hiện tại; việc sản phẩm có được nhập lại hay không phụ thuộc vào người bán và sản phẩm.
Ngữ cảnh | Cách dùng tự nhiên |
|---|---|
Vé concert | sold out |
Áo/quần trong cửa hàng | sold out / out of stock |
Điện thoại đang hết trong kho | out of stock |
Sản phẩm phiên bản giới hạn đã bán hết | sold out |
Khách sạn không còn phòng | fully booked |
Ví dụ:
The concert is sold out (Không còn vé concert.)
This phone is currently out of stock (Điện thoại này hiện không có sẵn trong kho.)
The hotel is fully booked (Khách sạn đã kín phòng.)
Fully booked phù hợp với các tình huống liên quan đến chỗ, phòng, vé hoặc lịch đặt trước; Cambridge dùng cụm này cho nhà hàng, khách sạn, tour và chuyến bay.
Đồng nghĩa với sold out
Không phải mọi từ gần nghĩa đều có thể thay sold out trong mọi câu.
Từ/cụm từ | Nghĩa | Ngữ cảnh phù hợp | Ví dụ |
|---|---|---|---|
unavailable | không có sẵn | Phạm vi rất rộng | The product is unavailable. |
out of stock | hết hàng trong kho | Sản phẩm | This size is out of stock. |
fully booked | kín chỗ | Khách sạn, nhà hàng, tour, chuyến bay | The hotel is fully booked. |
all tickets sold | toàn bộ vé đã bán | Sự kiện | All tickets were sold. |
no longer available | không còn khả dụng/có sẵn | Phạm vi rộng | The offer is no longer available. |
Điểm quan trọng là không chọn từ chỉ vì chúng đều có thể dịch là “hết”. Ví dụ, The hotel is sold out có thể được hiểu trong một số ngữ cảnh, nhưng The hotel is fully booked tự nhiên hơn khi muốn nói tất cả phòng đã được đặt. Ngược lại, out of stock chủ yếu được dùng cho sản phẩm hoặc hàng hóa. Cambridge ghi nhận out of stock trong ngữ cảnh thương mại và sản phẩm không có sẵn để mua [5].
Người học có thể tham khảo thêm các cách diễn đạt liên quan đến “hết hàng” tại ZIM Dictionary - Hết hàng tiếng Anh là gì?.
Các cụm từ thường gặp với sold out
Một số collocation và cấu trúc thường gặp gồm:
be completely sold out: hoàn toàn bán hết. (The tickets are completely sold out)
be almost sold out: gần bán hết. (The concert is almost sold out)
tickets are sold out: vé đã bán hết. (The tickets are sold out)
tickets sold out: vé đã bán hết, thường dùng trong tiêu đề hoặc cách diễn đạt rút gọn. (Tickets sold out in minutes)
sold-out concert: concert đã bán hết vé. (They performed at a sold-out concert)
sold-out show: buổi biểu diễn đã bán hết vé. (It was a sold-out show)
sold-out event: sự kiện đã bán hết vé. (The organizers announced another sold-out event)
sold-out crowd: đám đông khán giả của một sự kiện đã bán hết vé. (The singer performed in front of a sold-out crowd)
sold out of something: đã bán hết một mặt hàng. (The store is sold out of this model)
Nhìn chung, các cụm có tickets, concert, show, event, crowd thường gắn với vé hoặc sự kiện. Trong khi sold out of + noun thường hướng tới hàng hóa cụ thể và chủ thể là cửa hàng hoặc người bán.
Đặt câu với sold out theo từng ngữ cảnh
Các ví dụ dưới đây minh họa cách dùng sold out trong sự kiện, mua sắm, thể thao và một số tình huống giao tiếp khác.
Concert và sự kiện
1. The concert is already sold out (Concert đã bán hết vé.) ( Sold out mô tả trạng thái hiện tại của concert)
2. All tickets were sold out within a few hours (Tất cả vé đã được bán hết trong vài giờ.) ( Were sold out dùng ở quá khứ để nói về trạng thái sau khi vé đã được bán hết)
3. The show sold out in less than ten minutes (Buổi biểu diễn bán hết vé trong chưa đầy mười phút.) (Ở đây dùng sold out như quá khứ của phrasal verb sell out , nhấn mạnh quá trình bán hết)
Mua sắm
4. The new collection is sold out (Bộ sưu tập mới đã bán hết.) ( Sold out mô tả sản phẩm không còn lượng có sẵn để bán)
5. The store is sold out of this size (Cửa hàng đã hết kích cỡ này.) (Cấu trúc be sold out of + noun cho biết mặt hàng cụ thể đã hết)
6. The limited-edition shoes are sold out (Giày phiên bản giới hạn đã bán hết.) ( Sold out phù hợp khi nhấn mạnh toàn bộ lượng giày được đưa ra bán đã hết)
Thể thao
7. The match was sold out several days before it began (Trận đấu đã bán hết vé vài ngày trước khi diễn ra.) ( Was sold out cho thấy trạng thái bán hết đã xảy ra trước thời điểm trận đấu bắt đầu)
8. Tickets for the final sold out overnight (Vé cho trận chung kết đã bán hết chỉ sau một đêm.) ( Sold out ở đây là động từ sell out ở quá khứ)
Mô tả bằng tính từ ghép
9. It was a sold-out show (Đó là một buổi biểu diễn đã bán hết vé.) ( Sold-out đứng trước show để tạo thành tính từ ghép)
10. The singer performed for a sold-out crowd (Ca sĩ biểu diễn trước một khán giả đông kín của một sự kiện đã bán hết vé.) ( Sold-out bổ nghĩa cho crowd )
Các tình huống khác
11. The hotel is fully booked, but the concert is sold out (Khách sạn đã kín phòng, còn concert đã bán hết vé.) (Hai cụm được chọn theo hai loại nguồn cung khác nhau: phòng và vé)
12. The store has sold out of the black version (Cửa hàng đã bán hết phiên bản màu đen.) ( Has sold out of nhấn mạnh cửa hàng đã bán hết một loại sản phẩm cụ thể)
Bài tập về sold out
Các bài tập giúp người học phân biệt sell out, sold out, sold-out và những cách diễn đạt gần nghĩa trong từng ngữ cảnh.
Bài 1: Chọn sell out, sold out hoặc sold-out
The concert has already ________.
The tickets ________ within two hours.
It was a ________ concert.
The store ________ of this model yesterday.
All seats are completely ________.
Bài 2: Chọn sold out, out of stock hoặc fully booked
The hotel has no rooms available tonight. It is ________.
The limited-edition sneakers have all been purchased. They are ________.
This laptop cannot be ordered because there are none in the warehouse. It is ________.
There are no tickets left for the concert. It is ________.
The restaurant has no tables available this evening. It is ________.
Bài 3: Sửa lỗi
The concert sold out is.
The store is sold out this phone.
It was a sold out concert.
The tickets are sell out.
The hotel is sold out of rooms tonight.
Bài 4: Dịch Việt - Anh
Vé concert đã bán hết.
Sản phẩm này đã bán hết.
Cửa hàng đã hết kích cỡ này.
Đây là một buổi biểu diễn đã bán hết vé.
Vé cho trận đấu đã bán hết trong vài giờ.
Đáp án và giải thích
Bài 1:
sold out - trạng thái đã bán hết.
sold out - sold out là quá khứ của sell out.
sold-out - tính từ ghép đứng trước danh từ.
sold out - cấu trúc sell out of + noun.
sold out - đứng sau be để mô tả trạng thái.
Bài 2:
fully booked - dùng cho phòng khách sạn đã kín.
sold out - toàn bộ sản phẩm đã được bán.
out of stock - sản phẩm hiện không có trong kho để bán.
sold out - dùng phổ biến với vé concert.
fully booked - dùng cho nhà hàng không còn bàn trống.
Bài 3:
The concert is sold out.
The store is sold out of this phone.
It was a sold-out concert.
The tickets are sold out.
The hotel is fully booked tonight. (Câu 5 cần thay sold out of rooms bằng fully booked nếu muốn diễn đạt tự nhiên rằng khách sạn không còn phòng trống)
Bài 4:
The concert tickets are sold out.
This product is sold out.
The store is sold out of this size.
It is a sold-out show.
The tickets for the match sold out within a few hours.
Kết luận
Sold out diễn tả tình trạng hàng hóa, vé hoặc lượng cung cấp có sẵn đã được bán hết. Hai cấu trúc quan trọng là be sold out và be sold out of something. Để hiểu rõ sold out là gì, người học cần nhớ được cách phân biệt sell out (hành động bán hết), sold out (trạng thái đã bán hết) và sold-out (tính từ ghép đứng trước danh từ). Trong khi đó, out of stock nhấn mạnh sản phẩm không có sẵn trong kho, còn fully booked phù hợp với phòng, chỗ hoặc lịch đặt. Việc lựa chọn cách diễn đạt nên dựa trên ngữ cảnh và cấu trúc câu, thay vì chỉ dựa vào nghĩa tiếng Việt “hết”.
Để vận dụng những cách diễn đạt này khi mua sắm hoặc đặt dịch vụ, người học có thể tham khảo khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM Academy, đồng thời duy trì luyện tập từ vựng theo tình huống thực tế.
Nguồn tham khảo
““sold out”.” Oxford Advanced Learner’s Dictionary., https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/sold-out. Accessed 20 August 2026.
““sell out”.” Oxford Advanced Learner’s Dictionary., https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/us/definition/english/sell-out_1. Accessed 20 August 2026.
““sold out”.” Cambridge English Dictionary., https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/sold-out. Accessed 20 August 2026.
““sell out”.” Cambridge English Dictionary., https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/sell-out. Accessed 20 August 2026.
““out of stock”.” Cambridge Business English Dictionary., https://dictionary.cambridge.org/us/dictionary/english/out-of-stock. Accessed 20 August 2026.

Bình luận - Hỏi đáp