Banner background

Take in là gì? Cách dùng, từ đồng nghĩa và ví dụ chi tiết

Take in là gì? Tìm hiểu các nghĩa và cách dùng take in, từ đồng nghĩa với take in theo từng ngữ cảnh, kèm ví dụ và cách đặt câu với từ take in.
take in la gi cach dung tu dong nghia va vi du chi tiet

Key takeaways

  • Take in là phrasal verb có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh, phổ biến như tiếp thu thông tin, bị lừa, tiếp nhận hoặc cho ai đó ở nhờ, thu nhỏ quần áo và hấp thụ.

  • Các từ đồng nghĩa với take in: understand/absorb khi nói về tiếp thu và deceive/trick khi nói về lừa dối.

  • Đặt câu với “take in”, cần xác định nghĩa và cấu trúc phù hợp.

Take in là gì? Đây là một phrasal verb có nhiều nghĩa và cách dùng khác nhau tùy theo ngữ cảnh, chẳng hạn như tiếp thu thông tin, bị lừa, tiếp nhận hoặc cho ai đó ở nhờ, thu nhỏ quần áo hay hấp thụ một chất.

Bài viết giải thích các nghĩa phổ biến của take in, cách dùng theo từng ngữ cảnh, các từ đồng nghĩa với take in và ví dụ minh họa. Phần cuối cung cấp hướng dẫn đặt câu với từ take in và bài tập vận dụng nhằm củng cố khả năng nhận diện và sử dụng cụm động từ này trong giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh.

Take in là gì?

“Take in”, phát âm /teɪk ɪn/, là một phrasal verb đa nghĩa trong tiếng Anh. Theo Oxford Learner’s Dictionaries, take in có thể mang các nghĩa như tiếp thu hoặc hiểu thông tin, lừa gạt, cho ai đó ở nhờ, thu nhỏ quần áo, đi xem hoặc quan sát và bao gồm một phạm vi tùy theo ngữ cảnh sử dụng [1].

Take in là gì?
"Take in" là một cụm động từ (phrasal verb) rất phổ biến và có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng

Cấu trúc và cách dùng take in

Vị trí tân ngữ của take in phụ thuộc vào nghĩa và cấu trúc cụ thể. Ở những cách dùng có thể tách như take something in với nghĩa tiếp thu thông tin hoặc thu nhỏ quần áo, danh từ có thể đứng giữa take và in hoặc đứng sau toàn bộ cụm.

  • take + object + in: take the information in

  • take + in + object: take in the information

Khi tân ngữ là đại từ (it, him, her, them...), đại từ phải đứng giữa take và in ở cấu trúc tách được:

  • Đúng: I couldn't take it in.

  • Không dùng: I couldn't take in it.

Có thể phân loại sáu nhóm nghĩa chính của take in theo ngữ cảnh như sau:

Ngữ cảnh

Ý nghĩa

Thông tin, kiến thức

Tiếp thu, hiểu thông tin

Lừa đảo

Lừa gạt, đánh lừa

Nhà ở, tổ chức

Cho ở nhờ, tiếp nhận

May mặc

Thu nhỏ, sửa quần áo

Du lịch, giải trí

Đi xem, ngắm hoặc thưởng thức

Địa điểm, phạm vi

Bao gồm, bao quát

Các nghĩa phổ biến của “take in” theo từng ngữ cảnh

Các nghĩa dưới đây được phân loại theo ngữ cảnh và đối tượng đi kèm, giúp người học xác định nghĩa phù hợp khi gặp take in trong câu.

Tiếp thu hoặc hiểu thông tin

Trong học tập và giao tiếp, cụm từ này thường mang nghĩa tiếp thu, hấp thụ hoặc hiểu thông tin. Nó thường nhấn mạnh quá trình một người tiếp nhận thông tin bằng khả năng nghe, đọc hoặc quan sát.

Ví dụ:

  • The lecture was so detailed that I couldn't take everything in. (Bài giảng quá chi tiết nên tôi không thể tiếp thu hết mọi thứ.)

  • It took her a few minutes to take in what the teacher had said. (Cô ấy mất vài phút để hiểu những gì giáo viên vừa nói.)

Ý nghĩa trong ngữ cảnh này thường xuất hiện khi lượng thông tin khá lớn hoặc người tiếp nhận cần thời gian để hiểu và xử lý.

Lừa gạt hoặc đánh lừa

Cụm động từ này cũng có nghĩa là lừa gạt, đánh lừa ai đó, đặc biệt khi một người tin vào một điều không đúng sự thật.

Cách dùng này khá thường gặp ở dạng bị động “be taken in”.

Ví dụ:

  • She was taken in by the man's fake story. (Cô ấy đã bị người đàn ông đó lừa bởi câu chuyện giả tạo.)

  • Don't be taken in by advertisements that promise instant results. (Đừng để bị lừa bởi những quảng cáo hứa hẹn kết quả tức thì.)

Cấu trúc be taken in by + somebody/something thường mang nghĩa “bị ai đó hoặc điều gì đó lừa”.

Các nghĩa phổ biến của “take in” theo từng ngữ cảnh
Các nghĩa phổ biến của “take in” theo từng ngữ cảnh

Cho ai đó ở nhờ hoặc tiếp nhận ai đó

Trong các ngữ cảnh liên quan đến gia đình, cộng đồng hoặc tổ chức, ý nghĩa cho ai đó ở nhờ, nhận ai đó vào nhà hoặc tiếp nhận một người vào một tổ chức cũng rất phổ biến.

Ví dụ:

  • The family took in a homeless child during the winter. (Gia đình đó đã cho một đứa trẻ vô gia cư ở nhờ trong mùa đông.)

  • The shelter agreed to take in more people overnight. (Nơi tạm trú đồng ý tiếp nhận thêm người qua đêm.)

Nghĩa này thường thể hiện hành động tiếp nhận một người vào một không gian hoặc tập thể, thay vì chỉ đơn thuần cho phép họ ghé thăm.

Nhận sửa hoặc thu nhỏ quần áo

Một nghĩa ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể xuất hiện trong bài đọc là “take in” = thu nhỏ một món quần áo bằng cách may bó lại.

Ví dụ:

  • The tailor took in the waist of this dress. (Thợ may đã sửa cho phần eo của chiếc váy này nhỏ lại.)

  • These trousers are too loose. Can you take them in? (Chiếc quần này quá rộng. Có thể sửa cho quần nhỏ lại không?)

Ở nghĩa này, các từ như dress, trousers, waist, shirt hoặc tailor thường giúp xác định ngữ cảnh may mặc và phân biệt với nghĩa tiếp thu thông tin.

Đi xem hoặc ngắm cảnh

Cụm từ này còn được dùng để diễn tả việc đi xem, tham quan hoặc thưởng thức một điều gì đó, chẳng hạn như một bộ phim, một buổi biểu diễn hoặc phong cảnh.

Ví dụ:

  • We took in several beautiful sights during our trip. (Chúng tôi đã tham quan và ngắm nhiều cảnh đẹp trong chuyến đi.)

  • We took in a comedy show after dinner. (Chúng tôi đi xem một buổi diễn hài sau bữa tối.)

Nghĩa này thường gắn với những trải nghiệm mà người nói chủ động quan sát hoặc thưởng thức.

Bao gồm hoặc bao quát một phạm vi

Trong văn viết và các ngữ cảnh mang tính mô tả, cụm động từ này có thể mang nghĩa bao gồm hoặc bao quát một khu vực, phạm vi hay số lượng lớn đối tượng.

Ví dụ:

  • The park takes in more than 500 hectares of forest. (Công viên bao phủ hơn 500 hecta rừng.)

  • The study takes in several aspects of modern education. (Nghiên cứu bao quát một số khía cạnh của giáo dục hiện đại.)

Nghĩa này gần với include hoặc cover. Do đó, ngữ cảnh thường là mô tả một địa điểm, nghiên cứu, chủ đề hoặc phạm vi.

Từ đồng nghĩa với take in theo từng ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa với take in thay đổi theo từng nghĩa. Các từ dưới đây có thể gần nghĩa trong một số ngữ cảnh nhưng không phải lúc nào cũng thay thế trực tiếp cho nhau.

Phân biệt “take in” với các từ và cụm từ đồng nghĩa
Phân biệt “take in” với các từ và cụm từ đồng nghĩa

Nhóm nghĩa “tiếp thu thông tin”

Take in, absorb và comprehend đều có thể liên quan đến việc tiếp nhận thông tin nhưng không hoàn toàn giống nhau.

  • Take in: nhấn mạnh việc tiếp nhận và xử lý thông tin, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày.

  • Absorb: nhấn mạnh khả năng tiếp thu một lượng thông tin hoặc kiến thức một cách sâu rộng [2].

  • Comprehend: nhấn mạnh kết quả hiểu được nội dung một cách sâu sắc, thường xuất hiện nhiều hơn trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng [3].

Ví dụ:

  • I find it difficult to take in all the information during the lecture. (Tôi thấy khó khăn khi phải tiếp thu hết thông tin trong buổi giảng.)

  • Students need time to absorb new concepts. (Học sinh cần thời gian để tiếp thu các khái niệm mới.)

  • The text was too complex for some students to comprehend. (Văn bản quá phức tạp nên một số học sinh không thể hiểu được.)

Nhóm nghĩa “lừa gạt”

Take in, deceive và fool đều có thể diễn tả hành động khiến một người tin vào điều sai sự thật.

  • Take in: khá tự nhiên trong giao tiếp và thường nhấn mạnh việc ai đó đã tin vào một lời nói hoặc câu chuyện giả.

  • Deceive: trung lập và trang trọng hơn, phù hợp với nhiều loại văn bản [4].

  • Fool: thông dụng trong giao tiếp thân mật hằng ngày, thường nhấn mạnh việc khiến ai đó trở nên ngốc nghếch hoặc bị mắc lừa [5].

Ví dụ:

  • He was taken in by the fake website. (Anh ấy đã bị trang web giả lừa.)

  • The company deliberately deceived its customers. (Công ty đã cố tình lừa dối khách hàng.)

  • Nobody can fool her easily. (Không ai có thể dễ dàng lừa được cô ấy.)

Nhóm nghĩa “cho ở nhờ hoặc tiếp nhận”

Take in, accommodate và shelter đều có thể liên quan đến việc cung cấp chỗ ở nhưng sắc thái khác nhau.

  • Take in: cách diễn đạt tự nhiên, nhấn mạnh việc nhận một người vào nhà hoặc nơi ở.

  • Accommodate: trang trọng hơn, tập trung vào việc cung cấp chỗ ở hoặc đáp ứng nhu cầu về nơi ở [6].

  • Shelter: nhấn mạnh việc bảo vệ, che chở, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn hoặc nguy hiểm [7].

Ví dụ:

  • The family took in an elderly neighbor. (Gia đình đã cho một người hàng xóm lớn tuổi ở nhờ.)

  • The hotel can accommodate up to 200 guests. (Khách sạn có thể cung cấp chỗ ở cho tối đa 200 khách.)

  • The organization shelters people affected by the disaster. (Tổ chức này che chở cho những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa.)

Như vậy, không nên xem các từ đồng nghĩa là những lựa chọn có thể thay thế hoàn toàn cho nhau. Ngữ cảnh, sắc thái và mức độ trang trọng đều cần được cân nhắc.

Tổng hợp các nghĩa của take in
Tổng hợp các nghĩa phổ biến của take in theo ngữ cảnh

Cách đặt câu với từ take in và bài tập vận dụng

Cách đặt câu với từ take in

Khi đặt câu với từ take in, cần xác định nghĩa trước rồi chọn cấu trúc phù hợp với tân ngữ và ngữ cảnh.

  • take in / take something in: dùng với thông tin hoặc nội dung cần tiếp thu. Ví dụ: I needed a moment to take the news in.

  • take somebody in: dùng khi cho ai đó ở nhờ hoặc tiếp nhận. Ví dụ: Her relatives took her in for a few weeks.

  • be taken in by somebody/something: dùng khi diễn tả việc bị lừa. Ví dụ: Several customers were taken in by the false claims.

  • take something in: dùng với quần áo khi nói đến việc sửa cho nhỏ hoặc chật hơn. Ví dụ: The tailor took the jacket in at the sides.

Bài 1: Xác định nghĩa của take in

Chọn nghĩa phù hợp nhất trong mỗi câu.

1. After reading the report twice, I still hadn't taken all the details in.
A. Lừa gạt
B. Tiếp thu thông tin
C. Cho ở nhờ
D. Thu nhỏ quần áo

2. She was taken in by the fake advertisement.
A. Đi xem
B. Bao quát
C. Bị lừa
D. Tiếp nhận

3. The tailor took in the jacket at the waist.
A. Thu nhỏ quần áo
B. Tiếp thu thông tin
C. Tham quan
D. Lừa gạt

4. The museum takes in a large area of the old town.
A. Cho ở nhờ
B. Bao quát một khu vực
C. Lừa gạt
D. Đi xem

Bài 2: Điền “take in” và xác định vị trí tân ngữ

Điền dạng thích hợp của “take in” vào mỗi câu, cho biết ý nghĩa khi nằm trong câu đó. Với những câu có thể có hai cách đặt tân ngữ, hãy ghi cả hai cách.

  1. I couldn't ______ all the information at once.

  2. The family decided to ______ the homeless man.

  3. She was ______ by his convincing story.

  4. The tailor needs to ______ this dress.

  5. The information was difficult, so I couldn't ______.

Bài 3: Chọn từ phù hợp

Chọn take in, absorb, comprehend, deceive, accommodate hoặc shelter.

1. The report is written in simple language, so most readers can easily ______ it.
2. The hotel can ______ more than 300 guests.
3. It took me several minutes to ______ what had happened.
4. The organization provides food and a safe place to ______ people after the flood.
5. Many consumers were ______ by the company's misleading claims.

Đáp án

Bài 1:

  1. B – tiếp thu thông tin.

  2. C – bị lừa.

  3. A – thu nhỏ quần áo.

  4. B – bao quát một khu vực.

Bài 2:

  1. take in: tiếp thu thông tin

  2. take in: cho ai đó ở nhờ → take the homeless man in/ take in the homeless man

  3. taken in: bị lừa gạt

  4. take in: thu nhỏ -> take this dress in/ take in this dress

  5. take it in: tiếp thu thông tin

Lưu ý, khi tân ngữ là đại từ, tân ngữ phải đứng giữa hai thành phần: take it in, không dùng take in it.

Bài 3:

  1. comprehend: nhấn mạnh việc hiểu nội dung.

  2. accommodate: cung cấp chỗ ở cho số lượng người cụ thể.

  3. take in: tiếp nhận và hiểu thông tin.

  4. shelter: nhấn mạnh việc bảo vệ, che chở.

  5. deceived: lừa dối bằng thông tin sai lệch.

Take in là một phrasal verb đa nghĩa, thường được sử dụng với các nghĩa như tiếp thu thông tin, lừa hoặc bị lừa, cho ai đó ở nhờ, thu nhỏ quần áo, quan sát và bao quát một phạm vi. Để hiểu take in là gì trong từng trường hợp, người học cần dựa vào ngữ cảnh, cấu trúc câu và các từ đi kèm thay vì gắn cụm động từ này với một nghĩa cố định.

Take in là một phrasal verb đa nghĩa, thường được sử dụng với các nghĩa như tiếp thu thông tin, lừa hoặc bị lừa, cho ai đó ở nhờ, thu nhỏ quần áo, quan sát và bao quát một phạm vi. Để hiểu take in là gì trong từng trường hợp, người học cần dựa vào ngữ cảnh, cấu trúc câu và các từ đi kèm thay vì gắn cụm động từ này với một nghĩa cố định.

Việc nắm rõ cách dùng, các nghĩa và từ đồng nghĩa với take in theo từng ngữ cảnh giúp người học lựa chọn cách diễn đạt chính xác hơn khi đọc, nghe và giao tiếp. Người học có thể tiếp tục mở rộng vốn phrasal verb và từ vựng theo chủ đề tại chuyên mục Vocabulary tại ZIM Academy.

Tham vấn chuyên môn
Định hướng giáo dục: "In teaching others, we teach ourselves" Đây chính là động lực để giáo viên đào sâu nghiên cứu, tìm tòi và phát triển chuyên môn và kĩ năng giảng dạy của bản thân, góp phần mở khóa được tiềm năng ngôn ngữ của học viên.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...