Tiếng Anh chuyên ngành chăn nuôi | Tổng hợp từ vựng và bài tập

Trong bài viết dưới đây, tác giả sẽ tổng hợp các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành chăn nuôi được ứng dụng phổ biến và bài tập
Lê Minh Khôi
30/06/2023
tieng anh chuyen nganh chan nuoi tong hop tu vung va bai tap

Ngành công nghiệp chăn nuôi (tiếng Anh là Animal husbandry) được định nghĩa theo từ điển Britannica là “Controlled cultivation, management, and production of domestic animals, including improvement of the qualities considered desirable by humans by means of breeding. Animals are bred and raised for utility (e.g., food, fur), sport, pleasure, and research.” Có thể hiểu chăn nuôi là ngành công nghiệp bao gồm nuôi trồng, quản lý và sản xuất vật nuôi có kiểm soát, nâng cao những đặc tính mong muốn thông qua quá trình lai tạo; động vật được sinh sản và nuôi dưỡng phục vụ những tiện ích (như thực phẩm, lông), thể thao, giải trí và nghiên cứu. Trong bài viết dưới đây, tác giả sẽ tổng hợp các từ vựng cần thiết và phổ biến nhất trong tiếng Anh chuyên ngành chăn nuôi.

Key takeaways

  • Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành chăn nuôi về tên các loại gia súc, các vật dụng thường gặp trong trang trại chăn nuôi, từ vựng thuộc chuyên ngành chăn nuôi heo và về các loại thịt heo, cùng với đoạn hội thoại minh hoạ và bài tập.

  • Một số nguồn tự học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành chăn nuôi: trang web của FAO, ASAS.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành chăn nuôi: Tên các loại gia súc trong ngành Chăn nuôi

image-alt

  • Alpaca  /ælˈpækə/: Lạc đà vùng Andes

  • Avian  /ˈeɪviən/: Thuộc về chim

  • Bee  /biː/: Ong

  • Boar  /bɔr/: Lợn rừng

  • Bovidae  /boʊˈvaɪdiː/: Họ gia súc (bao gồm bò

  • Bovine  /ˈboʊvaɪn/: Gia súc

  • Buffalo  /ˈbʌfəloʊ/: Trâu

  • Bull  /bʊl/: Bò đực

  • Calf  /kæf/: Bê con

  • Camel  /ˈkæməl/: Lạc đà

  • Caprine  /ˈkæpraɪn/: Thuộc về dê

  • Cat  /kæt/: Mèo

  • Cattle  /ˈkætl/: Gia súc (Bò)

  • Chick  /tʃɪk/: Gà con

  • Chicken  /ˈtʃɪkɪn/: Gà

  • Colt  /koʊlt/: Ngựa con (đực)

  • Cow  /kaʊ/: Bò cái

  • Deer  /dɪr/: Hươu

  • Doe  /doʊ/: Bò cái

  • Dog  /dɔɡ/: Chó

  • Donkey  /ˈdɑːŋki/: Lừa

  • Duck  /dʌk/: Vịt

  • Duckling  /ˈdʌklɪŋ/: Vịt con

  • Equine  /ˈɛkwɪn/: Thuộc về ngựa

  • Foal  /foʊl/: Ngựa con (non)

  • Gander  /ˈɡændər/: Vịt trống

  • Gilt  /ɡɪlt/: Lợn cái non

  • Goat  /ɡoʊt/: Dê

  • Goose  /ɡuːs/: Ngỗng

  • Hen  /hɛn/: Gà mái

  • Horse  /hɔrs/: Ngựa

  • Lamb  /læm/: Cừu non

  • Lambkin  /ˈlæmbkɪn/: Cừu con (nhỏ)

  • Mare  /mɛr/: Ngựa cái

  • Mule  /mjuːl/: La

  • Ostrich  /ˈɑːstrɪtʃ/: Đà điểu

  • Ovine  /ˈoʊvaɪn/: Thuộc về cừu

  • Pig  /pɪɡ/: Lợn

  • Piglet  /ˈpɪɡlɪt/: Lợn con

  • Porcine  /ˈpɔrsaɪn/: Thuộc về lợn

  • Poult  /poʊlt/: Gà con (vịt con)

  • Poultry  /ˈpoʊltri/: Gia cầm

  • Quail  /kweɪl/: Chim cút

  • Rabbit  /ˈræbɪt/: Thỏ

  • Rooster  /ˈruːstər/: Gà trống

  • Sheep  /ʃiːp/: Cừu

  • Sheepdog  /ʃiːpdɔːɡ/: Chó chăn cừu

  • Sow  /soʊ/: Lợn cái

  • Stag  /stæɡ/: Hươu đực

  • Steer  /stɪr/: Bò đực đã bị triệt sản

  • Swine  /swaɪn/: Lợn

  • Tom  /tɑm/: Gà trống (vịt trống)

  • Turkey chick  /ˈtɜːrki tʃɪk/: Gà tây con

  • Turkey  /ˈtɜːrki/: Gà tây

  • Wether  /ˈwɛðər/: Dê đực đã bị triệt sản

  • Zebu  /ˈziːbuː/: Bò Nam Á

Bài viết liên quan: Tiếng Anh chuyên ngành y.

Từ vựng tiếng Anh về các vật dụng thường gặp trong trang trại chăn nuôi

image-alt

  • Barn  /bɑrn/: Chuồng trại

  • Bucket  /ˈbʌkɪt/: Xô

  • Cattle crush  /ˈkætəl krʌʃ/: Chuồng ép gia súc

  • Chainsaw  /ˈtʃeɪnsɔː/: Máy cưa xích

  • Chisel  /ˈtʃɪzl/: Dụng cụ đục

  • Cowshed  /kaʊʃɛd/: Chuồng bò

  • Fence  /fɛns/: Hàng rào

  • Fork  /fɔrk/: Cái cày

  • Garden hose  /ˈɡɑrdn hoʊz/: Ống nước vườn

  • Gate  /ɡeɪt/: Cổng

  • Grain silo  /ɡreɪn ˈsaɪloʊ/: Kho chứa ngũ cốc

  • Hammer  /ˈhæmər/: Búa

  • Hay bale  /heɪ beɪl/: Bó cỏ khô

  • Hoe  /hoʊ/: Cái cuốc

  • Incubator  /ɪnˈkjubeɪtər/: Máy ấp trứng

  • Irrigation system  /ˌɪrɪˈɡeɪʃən ˈsɪstəm/: Hệ thống tưới tiêu

  • Livestock trailer  /ˈlaɪvˌstɑk ˈtreɪlər/: Rơ móc vận chuyển gia súc

  • Milking machine  /ˈmɪlkɪŋ məˈʃiːn/: Máy vắt sữa

  • Paddock  /ˈpædɑk/: Đồng cỏ

  • Plow  /plaʊ/: Cái cày

  • Pitchfork  /ˈpɪtʃfɔrk/: Cái chĩa

  • Poultry house  /ˈpoʊltri haʊs/: Chuồng gia cầm

  • Rake  /reɪk/: Cái cào

  • Seeder  /ˈsiːdər/: Máy gieo hạt

  • Shovel  /ˈʃʌvəl/: Xẻng

  • Sickle  /ˈsɪkəl/: Liềm

  • Silage bunker  /ˈsaɪlɪdʒ ˈbʌŋkər/: Hầm chứa cỏ khô

  • Sprinkler  /ˈsprɪŋklər/: Máy tưới

  • Stable  /ˈsteɪbəl/: Chuồng ngựa

  • Stockyard  /ˈstɑkˌjɑrd/: Chuồng vận chuyển gia súc

  • Tractor  /ˈtræktər/: Máy kéo

  • Trough  /trɔf/: Bể nước cho gia súc

  • Wheelbarrow  /ˈwilˌbæroʊ/: Xe cút kít

  • Windmill  /ˈwɪndˌmɪl/: Cối xay gió

  • Wire fence  /ˈwaɪər fɛns/: Hàng rào dây thép

  • Water pump  /ˈwɔtər pʌmp/: Máy bơm nước

  • Weighing scale  /ˈweɪɪŋ skeɪl/: Cân

  • Well  /wɛl/: Giếng

  • Wheel rake  /wil reɪk/: Máy cày hạt cỏ

  • Windbreak  /ˈwɪndˌbrɛk/: Vách chắn gió

  • Calf hutch  /kæf hʌtʃ/: Chuồng nuôi bê con

  • Milking parlor  /ˈmɪlkɪŋ ˈpɑrlər/: Chuồng vắt sữa

  • Feed bin  /fid bɪn/: Thùng chứa thức ăn

  • Farrowing crate  /ˈfærəʊɪŋ kreɪt/: Chuồng đẻ lợn

  • Egg incubator  /ɛɡ ˈɪnkyəˌbeɪtər/: Máy ấp trứng gà

  • Dehorner  /diˈhɔrnər/: Dụng cụ cắt sừng

  • Feed trough  /fid trɔf/: Rãnh ăn gia súc

  • Milk tank  /mɪlk tæŋk/: Bể sữa

  • Fencing pliers  /ˈfɛnsɪŋ plaɪərz/: Kìm chẻ đinh

Tham khảo thêm:

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành chăn nuôi heo

image-alt

  • Castration  /kæˈstreɪʃən/: Triệt sản

  • Colostrum  /kəˈlɒstrəm/: Sữa đầu

  • Confinement  /kənˈfaɪnmənt/: Nuôi giữ trong chuồng

  • Creep feed  /kriːp fiːd/: Thức ăn dành riêng cho lợn con

  • Crossbreeding  /ˈkrɔsˌbriːdɪŋ/: Giống lai

  • Culling  /ˈkʌlɪŋ/: Loại thoải

  • Diarrhea  /ˌdaɪəˈriːə/: Tiêu chảy

  • Ear tag  /ɪr tæɡ/: Thẻ tai

  • Farrowing crate  /ˈfærəʊɪŋ kreɪt/: Chuồng đẻ

  • Farrowing  /ˈfærəʊɪŋ/: Sinh sản

  • Feed conversion ratio  /fiːd kənˈvɜːrʒən ˈreɪʃioʊ/: Tỷ lệ chuyển đổi thức ăn

  • Feeder  /ˈfiːdər/: Hệ thống cấp thức ăn

  • Gestation  /dʒɛˈsteɪʃən/: Sự mang bầu

  • Gilt  /ɡɪlt/: Lợn cái chưa sinh sản

  • Growth rate  /ɡroʊθ reɪt/: Tốc độ tăng trưởng

  • Hog  /hɔɡ/: Lợn

  • Housing system  /ˈhaʊzɪŋ ˈsɪstəm/: Hệ thống chứa đựng lợn

  • Insemination  /ˌɪnsɛmɪˈneɪʃən/: Giao phối

  • Lactation  /lækˈteɪʃən/: Sự cho con bú

  • Litter  /ˈlɪtər/: Đàn lợn con

  • Mammary gland  /ˈmæməri ɡlænd/: Tuyến vú

  • Market weight  /ˈmɑrkɪt weɪt/: Trọng lượng thị trường

  • Nutrient  /ˈnuːtriənt/: Chất dinh dưỡng

  • Pig feed  /pɪɡ fiːd/: Thức ăn lợn

  • Pig house  /pɪɡ haʊs/: Chuồng lợn

  • Piglet  /ˈpɪɡlɪt/: Lợn con

  • Pork  /pɔrk/: Thịt lợn

  • Reproduction  /ˌriːprəˈdʌkʃən/: Sinh sản

  • Slaughter  /ˈslɔːtər/: Mổ thịt

  • Sow stall  /soʊ stɔːl/: Chuồng lợn cái

  • Sow  /soʊ/: Lợn cái đã sinh sản

  • Swine  /swaɪn/: Lợn

  • Tail docking  /teɪl ˈdɑkɪŋ/: Cắt đuôi

  • Trough  /trɔf/: Khay ăn

  • Vaccination  /ˌvæksɪˈneɪʃən/: Tiêm phòng

  • Weaning  /ˈwiːnɪŋ/: Sự tách con

  • Weanling  /ˈwiːnlɪŋ/: Lợn tách con

  • Weighing scale  /ˈweɪɪŋ skeɪl/: Cân

Từ vựng tiếng Anh về các loại thịt heo

image-alt

  • Back fat  /bæk fæt/: Mỡ lưng

  • Backstrap  /ˈbækˌstræp/: Đùi lợn

  • Bacon  /ˈbeɪkən/: Thịt xông khói

  • Barbecue  /ˈbɑːrbɪˌkjuː/: Thịt nướng

  • Belly  /ˈbɛli/: Mỡ lợn

  • Black pudding  /blæk ˈpʊdɪŋ/: Máu lợn

  • Boar  /bɔːr/: Lợn đực hoang dã

  • Bratwurst  /ˈbrɑːtˌwɜrst/: Xúc xích heo

  • Cheek  /tʃiːk/: Má heo

  • Chop  /tʃɒp/: Sườn lợn

  • Fatback  /ˈfætbæk/: Mỡ lưng

  • Fillet  /ˈfɪlɪt/: Thịt thăn lưng

  • Ground pork  /graʊnd pɔːrk/: Thịt heo xay

  • Ground sausage  /graʊnd ˈsɔːsɪdʒ/: Lạp xưởng xay

  • Ham  /hæm/: Giăm bông

  • Hock  /hɒk/: Chân giăm bông

  • Hog  /hɒɡ/: Lợn lớn

  • Jowl  /dʒaʊl/: Má lợn

  • Lard  /lɑːrd/: Mỡ heo

  • Leaf lard  /liːf lɑːrd/: Mỡ lá

  • Liver  /ˈlɪvər/: Gan

  • Loin  /lɔɪn/: Lưng lợn

  • Neck  /nɛk/: Cổ heo

  • Offal  /ˈɔːfəl/: Phần tạp dụng

  • Pancetta  /pænˈtʃɛtə/: Thịt mỡ heo Ý

  • Picnic shoulder  /ˈpɪknɪk ˈʃoʊldər/: Vai giăm bông

  • Piglet  /ˈpɪɡlɪt/: Lợn con

  • Pork belly  /pɔːrk ˈbɛli/: Thịt ba chỉ

  • Pork chop  /pɔːrk tʃɒp/: Sườn heo

  • Pork crackling  /pɔːrk ˈkræk.lɪŋ/: Da lợn giòn

  • Pork loin  /pɔːrk lɔɪn/: Thịt lưng heo

  • Pork rinds  /pɔːrk raɪndz/: Da heo rán

  • Pork shank  /pɔːrk ʃæŋk/: Chân giăm bông

  • Pork shoulder  /pɔːrk ˈʃoʊldər/: Vai heo

  • Pork tender  /pɔːrk ˈtɛndər/: Thịt mềm

  • Pork tenderloin  /pɔːrk ˈtɛndərlɔɪn/: Thịt đùi heo

  • Pulled pork  /pʊld pɔːrk/: Thịt heo xé

  • Ribs  /rɪbz/: Xương sườn

  • Rind  /raɪnd/: Da heo

  • Roast  /roʊst/: Thịt nướng

  • Rump  /rʌmp/: Đùi lợn

  • Salami  /səˈlɑːmi/: Xúc xích heo Ý

  • Salt pork  /sɔːlt pɔːrk/: Thịt muối

  • Sausage casing  /ˈsɔːsɪdʒ ˈkeɪsɪŋ/: Ruột lạp xưởng

  • Sausage  /ˈsɔːsɪdʒ/: Lạp xưởng

  • Shank  /ʃæŋk/: Chân giăm bông

  • Shoulder  /ˈʃoʊldər/: Thịt vai

  • Sirloin  /ˈsɜːrlɔɪn/: Lưng heo

  • Smoked ham  /smoʊkt hæm/: Giăm bông muối

  • Snout  /snaʊt/: Mũi heo

  • Sow  /saʊ/: Lợn cái

  • Spare ribs  /spɛər rɪbz/: Sườn heo nướng

  • Steak  /steɪk/: Bò bít tết

  • Tenderloin  /ˈtɛndərlɔɪn/: Đùi heo

  • Trotter  /ˈtrɒtər/: Chân heo

  • Uncured bacon  /ʌnˈkjʊrd ˈbeɪkən/: Thịt xông khói không pha muối

  • Wild boar  /waɪld bɔːr/: Lợn rừng

Hội thoại tiếng Anh ngành chăn nuôi

Dưới đây là 2 đoạn hội thoại minh hoạ sử dụng từ vựng trên.

Hội thoại 1

John: Good morning, Mary! How are the pigs doing today? 

Mary: Good morning, John! The pigs are doing well. We recently introduced a new breed of pigs called Duroc. They have excellent meat quality and are quite resilient

John: That's great to hear! Have you noticed any issues with the piglets? 

Mary: Yes, we had a few piglets with scours, but we treated them with oral electrolytes and they seem to be improving. We also provided them with creep feed to support their growth. 

John: That's good. We should keep an eye on their growth rate and ensure they have access to clean water and proper nutrition. By the way, have you checked the litters in the farrowing house? 

Mary: Yes, I conducted a health check yesterday. The sows are in good condition, and I noticed a few of them have started farrowing. We'll need to monitor their progress closely.

Từ vựng: 

  • Breed  /briːd/: Giống

  • Meat quality  /miːt ˈkwɒlɪti/: Chất lượng thịt

  • Resilient  /rɪˈzɪliənt/: Kiên cường

  • Oral electrolytes  /ˈɔːrəl ɪˈlɛktrəlaɪts/: Nước điện giải uống

  • Creep feed  /kriːp fiːd/: Thức ăn dành riêng cho heo con

  • Growth rate  /ɡroʊθ reɪt/: Tốc độ tăng trưởng

Hội thoại 2 

Sarah: Hi Michael, I wanted to discuss the swine management system we have in place. 

Michael: Of course, Sarah. What specifically would you like to discuss? 

Sarah: I've been researching different housing options, and I think implementing an enriched environment for our pigs could be beneficial. It would provide them with more space, enrich their behavioral opportunities, and promote natural behaviors. 

Michael: I agree. That could help reduce aggression and improve overall welfare. We could also consider installing electronic sow feeding systems to provide individualized nutrition and monitor feed intake more accurately. 

Sarah: Absolutely. It would optimize feed efficiency and allow us to track each sow's performance. Additionally, we should focus on implementing biosecurity measures to minimize the risk of disease transmission

Michael: That's crucial. We should enhance our biosecurity protocols by implementing controlled access zones, proper disinfection procedures, and regular health screenings. It's essential to maintain a healthy herd. 

Sarah: Agreed. Let's work on developing a comprehensive plan that integrates these improvements into our swine management system. It will ensure the well-being of our pigs and enhance the efficiency of our operations.

Từ vựng:

  • Farrowing  /ˈfærəʊɪŋ/: Sinh sản (của lợn)

  • Swine management system  /swaɪn ˈmænɪdʒmənt ˈsɪstəm/: Hệ thống quản lý lợn

  • Enriched environment  /ɪnˈrɪtʃt ɪnˈvaɪrənmənt/: Môi trường giàu kích thích

  • Behavioral opportunities  /bɪˈheɪvjərəl ˌɑːpərˈtuːnɪtiz/: Cơ hội hành vi

  • Aggression  /əˈɡrɛʃən/: Tính hung hăng

  • Overall welfare  /ˈoʊvərˌɔːl ˈwɛlfɛr/: Sự phúc lợi tổng thể

  • Electronic sow feeding systems  /ɪlɛkˈtrɒnɪk soʊ fiːdɪŋ ˈsɪstəmz/: Hệ thống cho ăn tự động cho lợn cái

  • Feed efficiency  /fiːd ɪˈfɪʃənsi/: Hiệu quả sử dụng thức ăn

  • Biosecurity measures  /ˌbaɪoʊsɪˈkjʊrəti ˈmɛʒərz/: Biện pháp bảo vệ sinh thái

  • Disease transmission  /dɪˈziːz trænzˈmɪʃən/: Sự lây nhiễm bệnh

  • Comprehensive plan  /ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv plæn/: Kế hoạch toàn diện

  • Well-being  /wɛlˈbiːɪŋ/: Sự an lành

  • Efficiency  /ɪˈfɪʃənsi/: Hiệu suất

Nguồn tự học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành chăn nuôi

Dưới đây tác giả sẽ giới thiệu một số những nguồn học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành chăn nuôi với đối tượng phù hợp cũng như ưu nhược điểm.

Trang web chính thức của "The Food and Agriculture Organization of the United Nations" (FAO)

Link: https://www.fao.org/home/en

  • Giới thiệu: Trang web của FAO cung cấp thông tin, tài liệu và nguồn học về chăn nuôi, và cả từ vựng tiếng Anh chuyên ngành. Trang web có nhiều các bài viết, báo cáo và tài liệu liên quan đến chăn nuôi và quản lý nông nghiệp. 

  • Đối tượng phù hợp: Sinh viên, chuyên gia và cả những người quan tâm đến chăn nuôi và nông nghiệp. 

  • Trình độ: Từ cơ bản đến nâng cao. 

  • Ưu điểm: Chi tiết và đáng tin cậy. Nguồn tài liệu phong phú và đa dạng.

  • Nhược điểm: Có thể phức tạp và không phù hợp cho những người mới bắt đầu học tiếng Anh.

Trang web của "The American Society of Animal Science" (ASAS)

Link: https://www.asas.org/

Giới thiệu: Trang web này cung cấp danh sách thuật ngữ chuyên ngành chăn nuôi, gồm từ vựng tiếng Anh và định nghĩa tương ứng. 

Đối tượng: Sinh viên, giáo viên, chuyên gia và những người quan tâm đến chăn nuôi. 

Mức độ: Từ cơ bản đến nâng cao. 

Ưu điểm: Nguồn thông tin đáng tin cậy và dễ sử dụng, giúp người học nắm bắt và hiểu rõ các thuật ngữ trong ngành. 

Nhược điểm: Không có giải thích hay ví dụ cụ thể.

Bên cạnh đó, bạn đọc có thể tham khảo thêm danh sách sau: https://animalsmart.org/glossary

Bài tập

Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

  1. ________ refers to the characteristics of meat, such as tenderness, juiciness, and flavor.

  2. ________ is the term used to describe the ability of animals to withstand and recover from stress or disease.

  3. ________ are solutions given to animals orally to restore electrolyte balance and prevent dehydration.

  4. ________ is a specialized feed provided to young animals to encourage early feeding and growth.

  5. ________ is the rate at which animals grow over a specific period of time.

  6. ________ is the process of giving birth in pigs.

  7. ________ are systems or practices implemented to manage and care for swine.

  8. ________ refers to providing an environment that stimulates natural behaviors and mental well-being.

  9. ________ are opportunities for animals to engage in normal behaviors within their environment.

  10. ________ is a term used to describe aggressive behavior among animals.

Bài 2: Chọn đáp án thích hợp

  1. A system that automatically feeds sows? 

a) Breed 

b) Growth rate 

c) Electronic sow feeding systems 

d) Resilient

  1. The efficient use of feed by animals? 

a) Biosecurity measures 

b) Feed efficiency 

c) Well-being 

d) Disease transmission

  1. Comprehensive plan? 

a) A plan to enhance meat quality 

b) A plan for disease prevention 

c) A plan to increase growth rate 

d) A plan that covers all aspects and considerations

  1. Well-being? 

a) Aggression among animals 

b) Oral electrolytes 

c) Resilient behavior 

d) The overall welfare and happiness of animals

  1. The transmission of diseases among animals? 

a) Behavioral opportunities 

b) Swine management system 

c) Disease transmission 

d) Farrowing

Đáp án

Bài 1: 

  1. Meat quality

  2. Resilient

  3. Oral electrolytes

  4. Creep feed

  5. Growth rate

  6. Farrowing

  7. Swine management system

  8. Enriched environment

  9. Behavioral opportunities

  10. Aggression

Bài 2: 

  1. c

  2. b

  3. d

  4. d

  5. c

Tổng kết

Trong bài viết này, tác giả đã tổng hợp những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành chăn nuôi về các loại gia súc, các vật dụng trong trang trại chăn nuôi, từ vựng chuyên ngành về heo và thịt heo, cùng với một số hội thoại mẫu trong tiếng Anh. Bên cạnh đó là những nguồn tự học tham khảo và bài tập liên quan đến chủ đề giúp bạn đọc thực hành và trau dồi từ vựng về ngành công nghiệp đang phát triển này.


Trích nguồn tham khảo

"Animal Husbandry." Encyclopedia Britannica, www.britannica.com/science/animal-husbandry.

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833