Bài mẫu TOEIC Speaking Part 3 Topic Transportation & từ vựng

Bài viết giới thiệu về TOEIC Speaking Part 3 Topic Transportation, gồm hướng dẫn cách xử lý, từ vựng và bài mẫu để thí sinh tham khảo.
Trà My
04/06/2024
bai mau toeic speaking part 3 topic transportation tu vung

Trong TOEIC Speaking Part 3, một trong những chủ đề luôn có nhiều khả năng xuất hiện chính là chủ đề Transportation, xoay quanh các loại phương tiện giao thông, ảnh hưởng của chúng lên cộng đồng và mọi người xung quanh, hay các vấn đề môi trường có liên quan. Vì vậy, để giúp thí sinh có được sự chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi, bài viết này sẽ cung cấp các hướng dẫn, từ vựng và bài mẫu xoay quanh TOEIC Speaking Part 3 Topic Transportation.

Key Takeaways

1. Sơ lược về phần thi TOEIC Speaking Part 3: Trong phần này của bài kiểm tra, thí sinh sẽ trả lời ba câu hỏi. Thí sinh sẽ có 3 giây để chuẩn bị sau khi nghe từng câu hỏi, sau đó sẽ có 15 giây để trả lời Câu hỏi 5 và 6, và 30 giây để trả lời cho câu hỏi số 7.

2. Một số khía cạnh thường gặp TOEIC Speaking Part 3 Topic Transportation

  • Commuting (Di chuyển hằng ngày) 

  • Public transportation (Giao thông công cộng) 

  • Sustainable Transportation (Giao thông bền vững) 

3. Cách trả lời TOEIC Speaking Part 3 Topic Transportation

  • Bước 1: Xác định loại chủ đề

  • Bước 2: Hình thành câu trả lời dựa vào loại câu hỏi

4. Các từ vựng gợi ý về chủ đề Transportation như gridlock, mass transit, congestion,...

Giới thiệu về chủ đề Transportation trong TOEIC Speaking Part 3

Trong phần 3 của kỳ thi TOEIC Speaking, nhóm chủ đề "Transportation" tập trung vào việc di chuyển của con người. Chủ đề này khám phá các phương tiện giao thông khác nhau, tác động của chúng đến xã hội và những thách thức liên quan đến hệ thống giao thông.

Dưới đây là một số đề bài và câu hỏi mà thí sinh có thể gặp trong TOEIC Speaking Part 3 Topic Transportation:

Topic: Commuting (Di chuyển hằng ngày) 

Đề bài: (Narrator) Imagine that a multinational company is conducting research on commuting habits in your country. You have agreed to participate in a telephone interview about your commuting experience.

  • Question 5: Are you satisfied with your current commuting experience?

  • Question 6: What mode of transportation do you like best? 

  • Question 7: Are there any specific factors that influence your choice of transportation for your daily commute?

Topic: Public transportation (Giao thông công cộng) 

Đề bài: (Narrator) Imagine that a multinational company is conducting research on public transportation usage in your country. You have agreed to participate in a telephone interview about your experience with public transportation.

  • Question 5: How often do you use public transportation? 

  • Question 6: Which one do you prefer, private or public transportation? 

  • Question 7: What improvements or changes would you like to see in the public transportation system in your area?

Topic: Sustainable Transportation (Giao thông bền vững) 

Đề bài: (Narrator) Imagine that a multinational company is conducting research on sustainable transportation practices in your country. You have agreed to participate in a telephone interview about your experience with sustainable transportation.

  • Question 5: Which transportation option do you find most sustainable?

  • Question 6: Do you often use buses?

  • Question 7: Can you describe an initiative or project related to sustainable transportation that you have been involved in? 

Topic: Environmental problems (Các vấn đề môi trường) 

Hướng dẫn cách trả lời cho nhóm chủ đề Transportation

Bước 1 - Xác định loại chủ đề

Transportation là một chủ đề tương đối rộng, trong đó, mỗi đề bài lại có cách tiếp cận và hướng đi khác nhau, vậy nên thí sinh cần xác định lĩnh vực cụ thể là gì để khoanh vùng các cấu trúc và nội dung mình có thể sử dụng. Thí sinh có thể tiến hành phân loại dựa trên bốn chủ đề lớn đã được giới thiệu trước đó trong bài viết.

  • Chủ đề di chuyển hàng ngày sẽ đòi hỏi thí sinh nhớ lại những trải nghiệm thực tế của bản thân, có thể bao gồm tần suất sử dụng, loại phương tiện am hiểu nhất, hay thời gian di chuyển trung bình. Những câu hỏi này sẽ mang tính cá nhân cao. Một số khía cạnh kiến thức thí sinh cần nhanh chóng chuẩn bị khi bắt gặp chủ đề này là tần suất sử dụng phương tiện, loại phương tiện sử dụng (xe máy, ô tô, xe đạp, đi bộ), thời gian di chuyển trung bình, haycác khó khăn gặp phải (tắc đường, thiếu bãi đỗ xe).

  • Chủ đề giao thông công cộng cần thí sinh nắm bắt rõ điểm mạnh và điểm yếu của các loại phương tiện này. Một số khía cạnh kiến thức thí sinh cần nhanh chóng chuẩn bị khi bắt gặp chủ đề này là lợi ích (giảm ùn tắc, tiết kiệm chi phí, giảm ô nhiễm), thách thức (chi phí đầu tư, chất lượng dịch vụ, khả năng tiếp cận) và giải pháp phát triển phương tiện công cộng (đầu tư cơ sở hạ tầng, chính sách hỗ trợ, quản lý hiệu quả).

  • Chủ đề giao thông bền vững sẽ yêu cầu kiến thức xã hội nhiều hơn, và thí sinh cần sử dụng vốn hiểu biết về nhiều loại phương tiện để so sánh tính bền vững của chúng. Một số khía cạnh kiến thức thí sinh cần nhanh chóng chuẩn bị khi bắt gặp chủ đề này là các loại phương tiện bền vững (xe điện, xe đạp, giao thông công cộng), lợi ích của giao thông bền vững (giảm ô nhiễm, tiết kiệm năng lượng), hay chính sách khuyến khích (miễn thuế, trợ giá).

Bước 2 - Hình thành câu trả lời dựa vào loại câu hỏi

  • Một số loại câu hỏi phổ biến cho chủ đề Transportation có thể kể đến như câu hỏi về thời gian/tần suất, câu hỏi về ý kiến cá nhân, hay câu hỏi mô tả trải nghiệm cụ thể, đề xuất giải pháp. Với loại câu hỏi về thời gian và tần suất, thí sinh cần đề cập tới con số (tượng trưng cho thời gian và tần suất) ngay trong câu trả lời đầu tiên, sau đó có thể bổ sung thêm về một số hoàn cảnh mà con số đó có thể thay đổi. Với câu hỏi về ý kiến cá nhân, thí sinh diễn giải lại ý chính câu hỏi và trực tiếp đưa ra ý kiến của mình (thường là có hoặc không) trước khi đưa ra ví dụ hoặc lý do củng cố quan điểm. Hoặc với câu hỏi mô tả, đề xuất giải pháp, thí sinh đề cập tên giải pháp ngay trong câu đầu tiên và sau đó mới tiến hành giải thích chi tiết.

  • Với câu hỏi Yes/No, thí sinh đề cập Yes hoặc No ngay khi bắt đầu trả lời, và sau đó tiến hành giải thích lý do. Cụ thể, nếu là câu hỏi Yes/No theo dạng tần suất, thí sinh cần đề cập tới con số (tượng trưng cho thời gian và tần suất) ngay sau Yes, hoặc trạng từ chỉ sự hiếm khi (hardly, rarely) ngay sau No, sau đó có thể bổ sung thêm về một số hoàn cảnh mà con số đó có thể thay đổi. Nếu là câu hỏi về ý thích đối với một loại phương tiện, thí sinh cũng trả lời Yes/No rồi giải thích tại sao.

  • Với câu hỏi Wh-, nhìn chung, thí sinh trả lời trực tiếp vào câu hỏi ngay khi bắt đầu trả lời, sau đó đưa ra giải thích hoặc ví dụ thực tế. Cụ thể:

    • Với câu hỏi What, thí sinh cần nêu tên phương tiện, lợi ích thách thức, giải pháp cụ thể ngay trong câu trả lời đầu tiên, sau đó mới giải thích lý do tại sao lại chọn phương tiện hoặc giải pháp đó. Một số cấu trúc phổ biến là “I + động từ (like, love, use,…) + tên phương tiện”, “One of the solutions I would highly recommend is…”, “One major benefit/drawback of + tên phương tiện + is…”

    • Với câu hỏi When, thí sinh cần đề cập tới hoàn cảnh cụ thể hoặc mốc thời gian để đáp ứng tiêu chí “khi nào”. Một số cấu trúc thường sử dụng có thể là “I use + tên phương tiện + when + hoàn cảnh cụ thể (khi có chuyến du lịch dài, khi có dư thời gian,…).

    • Với câu hỏi Which, thường được sử dụng trong câu hỏi về mức độ yêu thích giữa hai lựa chọn, thí sinh có thể dùng cấu trúc “I prefer + tên lựa chọn” hay “I world rather + tên hành động” để bắt đầu câu trả lời.

    • Với câu hỏi How, nếu là “how often” thì thí sinh có thể dùng các cấu trúc như “I often + hành động trong câu hỏi + … times (số lần) + đơn vị thời gian (a week, a month, a year)” hoặc dùng các trạng từ chỉ thời gian nếu không có số lần cụ thể; còn “how long” thì có thể dùng cấu trúc “I have P2 + since + mốc thời gian từ quá khứ” (câu hỏi về quãng thời gian bắt đầu sử dụng phương tiện hoặc tương tự) hoặc “

      It usually takes about + khoảng thời gian (số phút hay giờ)” (câu hỏi về thời gian lưu thông). Đối với các câu hỏi How về cách thức (có thể là mô tả tình trạng hay đề xuất giải pháp), thí sinh nêu vắn tắt cách thức khi bắt đầu trả lời.

Ví dụ:

Câu hỏi: “Do you think using public transportation instead of private vehicles is important?”

Bước 1 - Xác định loại chủ đề

  • Câu hỏi trên thuộc loại chủ đề giao thông công cộng. Như vậy, thí sinh có thể cụ thể hoá câu hỏi bằng cách sử dụng tên các loại phương tiện để có câu hỏi so sánh giữa xe buýt (phương tiện công cộng) và xe máy (phương tiện cá nhân). Loại chủ đề này sẽ yêu cầu kiến thức, hiểu biết xã hội về 2 loại phương tiện công cộng và cá nhân để có thể đưa ra câu trả lời có chiều sâu.

Bước 2 - Hình thành câu trả lời dựa vào loại câu hỏi

  • Vì câu hỏi đề cập đến suy nghĩ của thí sinh, nên câu hỏi này sẽ thuộc loại ý kiến cá nhân. Thí sinh trực tiếp đưa ra câu trả lời (có hoặc không quan trọng), sau đó tiến hành giải thích bằng cách đề cập, so sánh ưu điểm và/hoặc nhược điểm và tác động môi trường của hai loại phương tiện này - những điều này đều đến từ hiểu biết xã hội của thí sinh, nên câu trả lời nên mang tính khách quan.

Như vậy, câu trả lời hoàn chỉnh sẽ là: “Yes, it is important to prioritize the use of public transportation. For instance, by choosing buses or trains, individuals can contribute to reducing air pollution and improving air quality, benefiting both the environment and public health.” 

Từ vựng chủ đề Transportation trong TOEIC Speaking Part 3

  • Congestion /kənˈdʒes.tʃən/ (n): Sự ùn tắc giao thông

    Ví dụ: The city is implementing measures to alleviate traffic congestion during rush hours. (Thành phố đang triển khai các biện pháp để giảm ùn tắc giao thông trong giờ cao điểm.)

  • Mass transit /mæs ˈtræn.zɪt/ (noun phrase): hệ thống vận chuyển công cộng công suất lớn 

    Ví dụ: The city's mass transit system provides an efficient and convenient way for residents to travel around. (Hệ thống giao thông công cộng công suất lớn của thành phố cung cấp một cách di chuyển hiệu quả và thuận tiện cho người dân.) 

  • Rush hour /ˈrʌʃ ˌaʊər/ (noun phrase): Giờ cao điểm
    Ví dụ: I avoid driving during rush hour because the roads are heavily congested. (Tôi tránh lái xe trong giờ cao điểm vì đường rất ùn tắc.)

  • Commute /kəˈmjuːt/ (v): Di chuyển hàng ngày
    Ví dụ: Many people commute from the suburbs to the city for work. (Nhiều người di chuyển hàng ngày từ ngoại ô vào thành phố làm việc.)

  • Pedestrian-friendly /pəˈdes.tri.ən ˈfrend.li/ (adj): Thân thiện với người đi bộ
    Ví dụ: The city has implemented various measures to create a more pedestrian-friendly environment. (Thành phố đã triển khai nhiều biện pháp để tạo môi trường thân thiện hơn với người đi bộ.)

  • Public transportation network /ˈpʌb.lɪk ˌtrænspɔrˈteɪ.ʃən ˈnɛt.wɜːrk/ (noun phrase): Mạng lưới giao thông công cộng
    Ví dụ: The city is investing in expanding its public transportation network to improve accessibility. (Thành phố đang đầu tư mở rộng mạng lưới giao thông công cộng để cải thiện khả năng tiếp cận.)

Bài mẫu ứng dụng

Đề bài: (Narrator) Imagine that a multinational company is conducting research on commuting habits in your country. You have agreed to participate in a telephone interview about your commuting experience.

image-altQuestion 5: What type of transportation do you use to commute?

Gợi ý: For my daily commute, I rely on buses and trains. I appreciate the accessibility and the reduced environmental impact that these public vehicles offer, compared to private ones. 

(Để đi lại hàng ngày, tôi sử dụng xe buýt và tàu hoả. Tôi đánh giá cao khả năng tiếp cận và tác động giảm thiểu tác động đến môi trường mà các phương tiện công cộng này mang lại so với phương tiện cá nhân.)

Question 6: How long is your average commute time to work?

Gợi ý: My commute time to work is about 45 minutes. This duration includes both the time spent waiting for and boarding public transportation, as well as the actual travel time.

(Thời gian đi làm của tôi là khoảng 45 phút. Khoảng thời gian này bao gồm cả thời gian chờ đợi và lên phương tiện giao thông công cộng cũng như thời gian di chuyển thực tế.)

Question 7: What are the main challenges you face during your commute, and how do you cope with them?

Gợi ý: The main challenges I face during my commute include overcrowding in public transportation and occasional delays. To cope with them, I plan my commuting schedule with extra time, utilize alternative routes when possible, and make use of my time by reading or listening to podcasts during the commute.

(Những thách thức chính mà tôi gặp phải trong quá trình đi lại bao gồm tình trạng quá tải trên phương tiện giao thông công cộng và thỉnh thoảng bị chậm trễ. Để đối phó với chúng, tôi lên kế hoạch cho lịch trình đi lại của mình với nhiều thời gian hơn, sử dụng các tuyến đường thay thế khi có thể và tận dụng thời gian của mình bằng cách đọc hoặc nghe podcast trong khi di chuyển.)

Tham khảo thêm:

Tổng kết

Bài viết trên đã cung cấp thông tin liên quan tới TOEIC Speaking Part 3 Topic Transportation, bao gồm hướng dẫn cách xử lý, giới thiệu từ vựng và bài mẫu ứng dụng. Để biết thêm nhiều chiến lược khác cho bài thi TOEIC Speaking nói chung và có cơ hội rèn luyện cũng như được đánh giá sát sao từ đội ngũ chuyên môn ZIM, thí sinh có thể tham khảo khoá Luyện thi TOEIC Speaking

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu
rity