Banner background

Tối ưu hóa quản lý thời gian trong phần SAT Reading | Chiến lược

Bài viết giới thiệu một số các phương pháp tối ưu hóa quản lý thời gian trong phần thi SAT Reading như Skim and Scan, các dạng bài khác nhau, v.v
toi uu hoa quan ly thoi gian trong phan sat reading chien luoc

Key takeaways

  • Skimming and Scanning giúp thí sinh có thể đọc nhanh hơn nội dung.

  • Một số dạng bài như Rhetorical synthesis, Transitions, Boundaries, Command of Evidence thí sinh có thể chú ý bám theo sát chiến lược làm bài sẽ giúp giảm thời gian làm bài.

  • Loại bỏ các đáp án sai giúp giảm thời gian lựa chọn đáp án.

Trong kỳ thi SAT, phần Reading luôn được coi là một thử thách không nhỏ đối với học sinh, nhất là nếu thí sinh muốn tối ưu hóa quản lý thời gian. Không chỉ đòi hỏi khả năng đọc hiểu tiếng Anh học thuật, phần thi này còn gây áp lực lớn về mặt thời gian. Thực tế, nhiều thí sinh thường rơi vào tình trạng hết giờ khi vẫn còn một số câu chưa làm xong, chủ yếu vì dành quá nhiều thời gian cho những đoạn văn dài hoặc những câu hỏi khó. Vấn đề này cho thấy, ngoài kỹ năng ngôn ngữ, yếu tố quản lý thời gian đóng vai trò quyết định trong việc đạt điểm số cao. Bài viết dưới đây sẽ phân tích nguyên nhân của tình trạng “chạy đua với đồng hồ” và đề xuất một số chiến lược tối ưu hóa quản lý thời gian trong phần SAT Reading.


Cấu trúc bài thi SAT Reading

Trong định dạng SAT số hóa, phần Reading & Writing kéo dài tổng cộng 64 phút, được chia thành 2 module, mỗi module 32 phút với 27 câu hỏi.[1]Như vậy, thí sinh có tổng cộng 54 câu hỏi cho cả phần, trung bình khoảng 1 phút 11 giây cho mỗi câu[2].

Tuy nhiên, con số 1 phút 11 giây chỉ mang tính chất ước tính, bởi trên thực tế trong bài thi dSAT sẽ có ước tính từ 8-14 câu hỏi với mỗi module với dạng câu hỏi Expression of IdeasStandard English Conventions[3] .

Hai dạng bài này thường được thí sinh xử lý nhanh chóng hơn do chúng thường dễ thở hơn và có thể dễ dàng chinh phục nếu học sinh đã luyện tập kĩ và biết cách áp dụng quy tắc ngữ pháp và diễn đạt sẵn có.

Việc giải quyết nhanh những câu hỏi ở hai dạng này sẽ giúp thí sinh tiết kiệm thời gian để dành cho những câu hỏi khó hơn, đòi hỏi thí sinh phải dành nhiều thời gian để đọc hiểu văn bản và phân tích đáp án hơn. 

Các đoạn văn trong SAT mới có độ dài tương đối ngắn so với SAT cũ, thường dao động chỉ từ 25 đến 150 từ. Với tốc độ đọc trung bình khoảng 238 từ mỗi phút, thí sinh có thể đọc hết một đoạn khoảng 100 từ chỉ trong 25–30 giây, hoặc một đoạn 150 từ trong chưa đến 40 giây[4]. Tuy nhiên, thời gian đọc chỉ là bước đầu, thí sinh còn phải dành thêm thời gian suy nghĩ, so sánh lựa chọn và quay lại đoạn văn để tìm bằng chứng. 

Thời gian và Số câu hỏi SAT Reading
Cấu trúc SAT Reading: Thời gian và số câu hỏi

Cách tiếp cận một module SAT Reading

Một module SAT Reading & Writing thường được sắp xếp theo trật tự khá rõ ràng: mở đầu là những câu Word in Context, tiếp theo là các câu hỏi thuộc Information and IdeasCraft and Structure. Sau đó mới đến nhóm Expression of IdeasStandard English Conventions, và cuối cùng thường là vài câu dạng Rhetorical Synthesis.

Nếu đi đúng trật tự này, nhiều thí sinh dễ bị mắc kẹt ở giữa module với những câu phân tích ý chính hoặc suy luận phức tạp, dẫn đến tình trạng hết giờ mà chưa kịp làm phần sau.

Cách tiếp cận một module SAT Reading
Cách tiếp cận một module SAT Reading

Một kỹ thuật thí sinh có thể sử dụng tối ưu hóa quản lý thời gian khi làm bài là việc làm bài ngược từ dưới lên. Tại sao làm từ dưới lên lại giúp thí sinh rút ngắn được thời gian? Đó là bởi vì những câu cuối — thường thuộc nhóm ngữ pháp (Standard English Conventions) hay cải thiện diễn đạt (Expression of Ideas) — thường tương đối dễ và thí sinh có thể xử lí những câu này trong thời gian vô cùng ngắn nếu thí sinh nắm rõ cách làm bài.

Ví dụ, một thí sinh có thể bắt đầu từ câu 27, thấy ngay một câu hỏi yêu cầu sửa lỗi ngữ pháp trong câu: chỉ mất chưa đến 20 giây để chọn đúng phương án. Làm liền một mạch 5–6 câu như vậy, thí sinh vừa “lấy điểm dễ” vừa tạo được cảm giác thoải mái hơn về tinh thần và thời gian.

Sau đó, khi quay ngược lên các câu hỏi về Information and Ideas hay Craft and Structure, thí sinh có thể tập trung hơn cho phần khó, đồng thời yên tâm rằng mình đã không bỏ lỡ các điểm số “nhanh và chắc” ở cuối module.

Chiến lược SAT Reading hiệu quả
Chiến lược ưu tiên câu dễ trong SAT Reading

Một lưu ý quan trọng là ngay cả khi đánh dấu bỏ qua câu khó, thí sinh vẫn nên chọn tạm một đáp án. Như vậy, nếu chẳng may không còn thời gian quay lại, ít nhất vẫn còn cơ hội ăn điểm nhờ chọn đúng ngẫu nhiên thay vì để trống. Chiến lược này nghe có vẻ đơn giản, nhưng đã giúp nhiều thí sinh tránh được áp lực tâm lý khi nhìn đồng hồ chạy dần về cuối bài.

Một số chiến lược khác giúp rút ngắn thời gian khi làm bài

Bên cạnh việc chọn thứ tự làm câu hỏi hợp lý, thí sinh có thể áp dụng thêm một số kỹ thuật để tiết kiệm thời gian. 

Skimming and scanning

Một trong những kỹ thuật cơ bản nhưng rất hiệu quả để tiết kiệm thời gian trong SAT Reading là skimming (đọc lướt) và scanning (đọc chọn lọc).

Định nghĩa:

Skimming là kỹ năng đọc lướt nhanh chóng, để tìm nội dung chính. [5]

Scanning là kỹ năng đọc lướt nhanh chóng, để tìm chi tiết cụ thể, mà không cần hiểu nội dung bài đọc.[6]

Đọc thêm: Skimming và Scanning

Khi skimming, thí sinh chỉ cần tập trung vào những phần quan trọng như câu đầu, câu cuối của đoạn và các từ khóa nổi bật để nắm được ý chính thay vì đọc chậm từng từ. Còn scanning giúp thí sinh tìm nhanh thông tin cụ thể, chẳng hạn khi câu hỏi yêu cầu xác định chi tiết nào trong đoạn văn chứng minh một ý kiến, thí sinh chỉ cần lướt mắt theo từ khóa trong câu hỏi rồi quét nhanh đoạn văn để định vị chỗ chứa thông tin.

Ví dụ, nếu câu hỏi đề cập đến “the effect of climate change on agriculture”, thay vì đọc cả đoạn dài 120 từ, thí sinh chỉ cần tìm cụm “climate change” hoặc “agriculture” trong đoạn, rồi tập trung đọc kỹ câu chứa cụm đó. Kỹ thuật này giúp giảm đáng kể thời gian đọc mà vẫn đảm bảo nắm bắt được nội dung cần thiết để chọn đáp án chính xác.

Một số các dạng bài đặc biệt

Trong SAT Reading & Writing, không phải câu hỏi nào cũng cần đọc toàn bộ đoạn văn mới tìm ra đáp án. Thí sinh có thể tiết kiệm thời gian bằng cách nắm được mẹo tiếp cận riêng cho từng dạng bài.

Dạng bài thi sat reading cần biết
Các dạng bài thi SAT Reading quan trọng

Rhetorical synthesis

Dạng Rhetorical Synthesis (thuộc Expression of Ideas – Rhetorical Synthesis) là dạng bài cung cấp một bản ghi chú gồm nhiều ý và sau đó yêu cầu thí sinh lựa chọn ra lựa chọn phù hợp.

Nhiều thí sinh hay mất thời gian đọc phần ghi chú hoặc đoạn văn dài phía trên đối với dạng bài này, dẫn đến phí thời gian không cần thiết. Chiến lược tốt nhất đối với dạng này là đọc thẳng yêu cầu đề và bốn lựa chọn, sau đó loại trừ đáp án không phù hợp với yêu cầu của đề bài.

Form, structure and sense

Với các câu hỏi thuộc dạng Standard English Conventions (thuộc Craft and Structure – Sentence Structure, Usage, and Punctuation), hầu hết câu hỏi đều xoay quanh ngữ pháp, dấu câu, sự hòa hợp chủ – vị hoặc thì.

Với dạng này, thí sinh không cần hiểu nội dung toàn bài mà chỉ cần phân tích. Trước hết, thí sinh đọc các đáp án và tìm ra đâu là yếu tố mà đề bài đang hỏi (ngữ pháp, dấu câu, sự hòa hợp chủ – vị hoặc thì) và cấu trúc câu.

Việc này giúp tối ưu hóa quản lý thời gian và khiến thí sinh không bị tốn thời gian dịch câu hoặc hoang mang không cần thiết. Sau đó thí sinh phân tích cấu trúc câu và đưa ra đáp án phù hợp

Transitions

Với dạng bài Transitions, dạng bài này yêu cầu thí sinh hiểu rõ về mối quan hệ giữa câu trước và câu sau trong một đoạn văn. Vì vậy, thí sinh với dạng bài này không cần phải đọc hết cả đoạn văn mà chỉ cần đọc câu văn chứa ô trống và câu liền trước vì với từ nối (linking words), dù từ nối đó nằm ở vị trí nào trong câu - dù là ở đầu câu, cuối câu, hay giữa câu - thì đều thể hiện mối quan hệ của từ đó với câu trước.

Cách làm với dạng bài này là thí sinh trước hết xác định mối quan hệ giữa hai câu văn, sau đó nhìn vào đáp án, loại các đáp án nào trùng nhau vè nhóm chức năng (nếu có) và sau đó chọn từ nối có chức năng tương tự với mối quan hệ của hai câu ban đầu.

Command of Evidence

Command of Evidence (Information and Ideas – Command of Evidence) là dạng câu hỏi yêu cầu thí sinh xác định bằng chứng nào trong đoạn văn hoặc biểu đồ minh họa có thể hỗ trợ tốt nhất cho một lập luận. Để tiết kiệm thời gian, thí sinh không cần đọc kỹ toàn bộ bài ngay từ đầu.

Thay vào đó, hãy bắt đầu bằng việc đọc claim của tác giả để hiểu lập luận chính. Sau đó, lướt nhanh toàn bộ đoạn văn để nắm ngữ cảnh chung: nhân vật nào đang phát biểu, thông tin nào được đưa ra, và ý chính xoay quanh điều gì.

Khi bài có biểu đồ hoặc bảng số liệu đi kèm, chiến lược hiệu quả là skim qua đồ thị và nhanh chóng đánh dấu những đặc điểm nổi bật: xu hướng tăng hay giảm đều, điểm nào thay đổi bất thường, hoặc nhóm dữ liệu nào đi ngược với phần còn lại. Đây thường là manh mối trực tiếp dẫn tới đáp án đúng.

Ví dụ: Nếu tác giả đưa ra claim rằng “Younger generations are less interested in print media”, và đồ thị minh họa cho thấy nhóm 18–24 tuổi có tỷ lệ sử dụng báo in thấp hơn hẳn các nhóm tuổi khác, thì đó chính là bằng chứng cần chọn.

Nhờ cách tiếp cận này, thí sinh vừa rút ngắn đáng kể thời gian đọc, vừa đảm bảo xác định đúng bằng chứng gắn chặt với claim, thay vì bị sa đà vào những chi tiết không liên quan.

Xem thêm: Cách khắc phục Mù thoáng qua (Change blindness) trong bài thi Digital SAT Reading

Cách áp dụng chiến lược làm một số dạng bài đặc biệt vào bài làm thực tế

Rhetorical synthesis

While researching a topic, a student has taken the following notes:

  • Wi-Fi developed from a 1992 invention called Spread Spectrum Technology

  • Invented by Dr. John O’Sullivan and his research team at CSIRO, an Australian science agency

  • Used to improve the accuracy of detecting exploding black holes in space

  • Later adapted for faster and wireless internet connections, allowing electronic devices to connect to the Internet wirelessly.

The student wants to introduce about the invention of Wifi to an audience unfamilar with Wifi. Which choice most effectively uses relevant information from the notes to accomplish this goal?

A. Spread Spectrum Technology, invented in 1992 by Dr. John O’Sullivan at CSIRO, was first used in space research and later became known as Wi-Fi.

B. Wi-Fi, which allows computers and phones to connect to the Internet without cables, was created from technology first used to detect black holes.

C. Dr. John O’Sullivan and his CSIRO team invented Spread Spectrum Technology to study black holes, not to develop communication tools.

D. The CSIRO researchers’ work on black holes unexpectedly led to advances in several scientific fields.

Giải

Bước 1: Đọc yêu cầu đề bài

The student wants to introduce about the invention of Wifi to an audience unfamilar with Wifi.
→ Giới thiệu với nhóm người không biết về chủ đề Wifi (phải có phần bổ sung giới thiệu Wifi là gì).

Bước 2: Phân tích các đáp án

A. Spread Spectrum Technology, invented in 1992 by Dr. John O’Sullivan at CSIRO, was first used in space research and later became known as Wi-Fi.

→ Giới thiệu về cách phát minh ra Wifi nhưng không giải thích Wifi là gì.

→ Không phù hợp

B. Wi-Fi, which allows computers and phones to connect to the Internet without cables, was created from technology first used to detect black holes.

→ Giới thiệu về cách phát minh ra Wifi và giải thích Wifi là gì.

C. Dr. John O’Sullivan and his CSIRO team invented Spread Spectrum Technology to study black holes, not to develop communication tools.

→ Đưa ra một câu khẳng định về lí do phát minh ra công nghệ Spread Spectrum Technology, không phải giới thiệu về cách phát minh ra Wifi.

→ Không phù hợp

D. The CSIRO researchers’ work on black holes unexpectedly led to advances in several scientific fields.

→ Quá chung, không dề cập đến từ khóa Wifi

→ Không phù hợp

Bước 3: Chọn đáp án đúng

Đáp án B

Form, structure and sense

Recent studies on hair growth ___ that a balanced diet and proper scalp care can significantly improve the rate at which hair grows.

Which choice completes the text so that it conforms to the conventions of Standard English?

A. show
B. shows
C. showing
D. has shown

Giải

Bước 1: Xác định bài đang hỏi cái gì?

Nhìn vào 4 đáp án:

A. show
B. shows
C. showing
D. has shown

Có thể thấy các đáp án đều khác nhau ở các động từ chia số ít, số nhiều khác nhau.
=> Bài đang kiểm tra kiến thức về Subject-verb agreement (Hòa hợp chủ ngữ động từ)

Bước 2: Xác định chủ ngữ thật sự

Với dạng bài kiểm tra về dạng Subject-verb agreeement, thí sinh tiến hành theo các bước sau

  • Loại bỏ các thành phần phụ của câu “that a balanced diet and proper scalp care can significantly improve the rate at which hair grows” và “on hair growth”

  • Chủ ngữ chính là "recent studies".

  • Xác định chủ ngữ là số ít hay số nhiều: “recent studies” là số nhiều. → Động từ phải chia số nhiều.

Bước 3: Loại đáp án sai

A. show.
→ số nhiều → Đúng.

B. shows
→ số ít → Sai.

C. showing
→ không phù hợp cấu trúc câu chính

D. has shown

→ Không phù hợp vì chủ ngữ số nhiều.

→ Vậy đáp án đúng là A

Transitions

Ozempic, originally developed to treat type 2 diabetes, has recently gained attention for its potential to promote weight loss. The medication works by mimicking a hormone that regulates appetite, helping individuals feel full for longer periods. As a result, many people who do not have diabetes have become interested in using the drug for weight management. _______, demand for Ozempic has surged, leading to shortages in some areas.

Which choice completes the text with the most logical transition?

A. likewise,

B. however,

C. therefore,

D. for example,

Giải

Bước 1: Xác định mối quan hệ logic

Câu 2: Many people who do not have diabetes have become interested in using the drug for weight management

→ Có nhiều người không tiểu đường cũng muốn dùng Ozempic.

Câu 3: _______, demand for Ozempic has surged, leading to shortages in some areas.

→ Mệnh đề này nêu hệ quả của việc Ozempic hiệu quả trong giảm cân → khiến nhu cầu tăng mạnh.

Mối quan hệ logic: nguyên nhân – kết quả
→ Vì Ozempic giúp giảm cân → nên nhu cầu tăng.

Bước 2: Chọn giữa các đáp án

A. likewise → Nghĩa là “tương tự như vậy”, dùng để so sánh tương đồng → Không phù hợp (đây là quan hệ nhân – quả, không phải tương tự).
B. however → Nghĩa là “tuy nhiên”, dùng để thể hiện tương phản → Không phù hợp (không có ý trái ngược).
C. therefore → Nghĩa là “do đó”, thể hiện quan hệ nguyên nhân – kết quả → Phù hợp.
D. for example → Nghĩa là “ví dụ”, dùng để minh họa → Không hợp ngữ cảnh.

Bước 3: Chọn đáp án đúng

Đáp án đúng sẽ là: C. therefore,

Command of Evidence

In 2017, researchers reported the discovery of fossilized footprints on the island of Crete that might date back 5.7 million years—potentially the oldest evidence of bipedal movement ever found. The shape of the impressions suggests that the creature walked upright, similar to early human ancestors. However, the sediment in which the prints were found has been difficult to date accurately, and no associated fossils have been discovered. By contrast, the famous Laetoli footprints in Tanzania are securely dated to 3.6 million years ago and clearly linked to the species Australopithecus afarensis.

A student writing his thesis on this topic claims that although the Crete footprints could be older than the Laetoli ones, they are less reliable evidence of early bipedalism.

Which of the following choices would support the student’s claim?

A. The Crete footprints resemble those made by upright-walking species.
B. Researchers cannot confirm the exact age or the maker of the Crete footprints.
C. The Laetoli footprints were found in volcanic ash deposits.
D. The Crete footprints were discovered more recently than the Laetoli footprints.

Giải

Bước 1: Xác định claim (tuyên bố) của tác giả

Tuyên bố: Mặc dù dấu chân ở Crete có thể cổ hơn dấu chân Laetoli, nhưng chúng là bằng chứng ít đáng tin cậy hơn cho việc đi bằng hai chân.
→ Tức là tác giả nghi ngờ tính xác thực/độ tin cậy do thiếu bằng chứng (vấn đề về niên đại và thiếu hóa thạch kèm theo).

Bước 2: Xem các đáp án và đối chiếu với claim

A. The Crete footprints resemble those made by upright-walking species.

→ Chưa thể hiện được là các daasuchaan ở Crete là kém tin cậy hơn trong việc là bằng chứng cho sự xuất hiện của loài đi hai chân

B. Researchers cannot confirm the exact age or the maker of the Crete footprints.

→ Trực tiếp nhắc đến việc không thể xác định niên đại và người/sinh vật tạo dấu → đúng là lý do khiến bằng chứng kém tin cậy hơn.

C. The Laetoli footprints were found in volcanic ash deposits.

→ Đây là thông tin về Laetoli (làm rõ tính chắc chắn của Laetoli), nhưng không trực tiếp chứng minh Crete ít đáng tin—nó chỉ nêu điểm mạnh của Laetoli; vẫn có phần liên quan nhưng không phải là hỗ trợ trực tiếp cho tuyên bố về Crete.

D. The Crete footprints were discovered more recently than the Laetoli footprints.

→ Thời điểm phát hiện (gần đây hơn) không làm giảm độ tin cậy của bằng chứng; không liên quan đến vấn đề niên đại hay thiếu hóa thạch.

Vậy đáp án đúng là B.

Tóm lại, việc rút ngắn thời gian làm bài SAT Reading đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ năng đọc thông minh và chiến lược xử lý câu hỏi hiệu quả. Người học có thể áp dụng skimming và scanning để nhanh chóng nắm ý chính, chú ý đến các dạng câu hỏi đặc biệt như transitions hay command of evidence, đồng thời cảnh giác với các bẫy thường gặp như extreme language, recycled language hay right answer, wrong question. Bằng cách luyện tập có hệ thống, vừa tăng tốc độ đọc vừa củng cố độ chính xác, thí sinh không chỉ tối ưu hóa quản lý thời gian mà còn nâng cao khả năng đạt điểm tối đa trong phần Reading.

Kỳ thi SAT Digital đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chiến lược học tập hiệu quả. Khóa học SAT Comprehensive tại ZIM mang đến cho học viên trải nghiệm giáo dục cá nhân hóa với hơn 1.000 biến thể giáo trình độc quyền, giúp phát triển toàn diện các kỹ năng Toán, Đọc hiểu và Viết - những thành phần chính của kỳ thi SAT Digital 2025. Thông qua khoá học SAT được thiết kế phù hợp cho từng học viên, người học sẽ được chuẩn bị đầy đủ cho hình thức thi thích ứng (Adaptive Testing). Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để được tư vấn chi tiết.

Tham vấn chuyên môn
Trần Ngọc Minh LuânTrần Ngọc Minh Luân
GV
Tôi đã có gần 3 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS tại ZIM, với phương châm giảng dạy dựa trên việc phát triển toàn diện năng lực ngôn ngữ và chiến lược làm bài thi thông qua các phương pháp giảng dạy theo khoa học. Điều này không chỉ có thể giúp học viên đạt kết quả vượt trội trong kỳ thi, mà còn tạo nền tảng vững chắc cho việc sử dụng ngôn ngữ hiệu quả trong đời sống, công việc và học tập trong tương lai. Ngoài ra, tôi còn tích cực tham gia vào các dự án học thuật quan trọng tại ZIM, đặc biệt là công tác kiểm duyệt và đảm bảo chất lượng nội dung các bài viết trên nền tảng website.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...