Tổng hợp các trường từ vựng trong TOEIC Listening Part 1

Trong bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu đến người đọc những từ vựng trong TOEIC Listening Part 1 xuất hiện phổ biến, nhằm giúp thí sinh cải thiện điểm số ở phần thi này.
Published on
tong-hop-cac-truong-tu-vung-trong-toeic-listening-part-1

Từ vựng là một trong những phương tiện nền tảng và quan trọng trong việc truyền tải nội dung, không chỉ cần thiết đối với tiếng Anh mà còn đối với phần lớn những ngôn ngữ khác. Để có thể giao tiếp hiệu quả, người học cần có lượng từ vựng nhất định. Cũng chính vì lí do đó, từ vựng trở thành một trong những tiêu chí đánh giá quan trọng nhất của hầu hết các phần thi trong đề thi TOEIC. Để làm tốt các phần thi, người học thường được khuyên cần phải cố gắng trau dồi thêm vốn từ của mình. Để có thể tiết kiệm thời gian trong việc học từ vựng, bài viết này sẽ cung cấp cho người học những từ vựng trong TOEIC Listening Part 1 xuất hiện phổ biến. Việc nắm được những từ vựng này sẽ hỗ trợ thí sinh khá nhiều trong việc nghe hiểu phần thi này. 

Key takeaways:

  • Đề thi TOEIC Listening Part 1 bao gồm 6 tranh, chia thành hai dạng chính: tranh có người làm trọng tâm và tranh có vật/cảnh vật làm trọng tâm.

  • Bài viết cung cấp từ vựng dùng để miêu tả hành động của người và miêu tả vị trí/trạng thái của vật.

  • Một số câu bài tập vận dụng cùng đáp án gợi ý sẽ giúp người học hiểu rõ hơn và có thể luyện tập khả năng phân tích và viết câu miêu tả tranh, nhằm bổ trợ cho việc nghe hiểu.

Tổng quan về TOEIC Listening Part 1

Phần 1 của đề thi TOEIC LISTENING kiểm tra khả năng nghe hiểu của thí sinh đối với thông tin chi tiết trong những câu miêu tả hình ảnh. Thí sinh cần chọn phương án miêu tả phù hợp nhất đối với tranh trong 4 phương án được nghe. Tổng cộng có 6 tranh, có thể được chia thành hai dạng chính:

  • Tranh với người là trọng tâm: hầu hết những ảnh này được chụp trong những tình huống thông thường. Một số ảnh có 1 người, số khác có từ 2 người trở lên. Loại tranh này chiếm khoảng 5/6 tranh. Phần này chủ yếu kiểm tra khả năng nghe hiểu của thí sinh liên quan đến ngôn ngữ miêu tả hành động giữa người với người, hoặc hành động của người đối với vật.

  • Tranh với cảnh vật/ đồ vật làm trọng tâm: chiếm 1/6 tranh. Đối với loại tranh này, những đáp án liên quan đến trạng thái và vị trí của vật/ cảnh vật sẽ thường được xuất hiện trong đề thi. Phần này kiểm tra khả năng nghe hiểu của thí sinh liên quan đến từ vựng về đồ vật, ngôn ngữ miêu tả trạng thái và vị trí của đồ vật/ cảnh vật.

Bài viết sẽ cung cấp cho người học những từ vựng phổ biến dựa trên sự phân loại này.

Từ vựng trong TOEIC Listening Part 1 thường xuất hiện trong bài

Từ vựng đối với tranh có người làm trọng tâm

Tranh có một người

tong-hop-cac-truong-tu-vung-trong-toeic-listening-part-1-1-nguoi(Nguồn: ETS 2021)

Các phương án thường miêu tả một hành động nhất định của người trong tranh. Những phương án này thường sử dụng thì hiện tại tiếp diễn: is/ are + Ving.

Đôi khi, những câu miêu tả về những đồ vật xung quanh (như quần áo, phụ kiện) cũng được xuất hiện trong đề thi. Vì đặc điểm trên nên người học cần ghi nhớ những từ vựng liên quan đến hành động của con người và vị trí/ trạng thái của đồ vật xung quanh.

Miêu tả hành động bằng tay của con người:

  • is holding documents: cầm, giữ tài liệu

  • is moving some furniture: di chuyển đồ nội thất

  • is carrying potted plants: mang, cầm chậu cây

  • is pointing at a monitor: chỉ tay vào màn hình

  • is picking up some flowers: hái những bông hoa

Miêu tả quần áo, phụ kiện của con người:

  • is wearing glasses: đeo kính

  • is wearing a scarf: mang khăn choàng

  • is putting on a jacket: mặc áo khoác vào

  • is taking off a jacket: cởi áo khoác ra

  • is trying on a dress: thử một cái đầm

Miêu tả hành động bằng chân của con người:

  • is walking along the street: đi bộ dọc theo con đường

  • is strolling on the beach: đi dạo trên bờ biển

  • is lying on the grass: nằm trên cỏ

  • is going up the stairs: đi lên bậc cầu thang

  • is running on a track: chạy trên đường đua

  • is boarding/ getting on a vehicle: lên một phương tiện

Miêu tả hành động bằng mắt của con người

  • is looking at the screen: nhìn vào màn hình

  • is watching a street performance: xem một màn trình diễn đường phố

  • is checking the hood: kiểm tra mui xe

  • is reading a magazine: đọc một quyển tạp chí

  • is inspecting a machine: kiểm tra máy móc

Một số cách diễn đạt các hành động phổ biến khác của con người thường xuất hiện trong dạng này của đề thi:

Seeing:

  • examining the engine: kiểm tra động cơ

  • gazing at the scenery: nhìn chằm chằm vào phong cảnh

  • staring up at the mountain: nhìn chằm chằm lên núi

  • looking through the window: nhìn qua cửa sổ

  • checking her reflection in the mirror: kiểm tra hình ảnh phản chiếu của cô ấy trong gương

  • checking her watch: kiểm tra đồng hồ của cô ấy

Writing:

  • taking notes: ghi chú

  • writing something down: viết xuống gì đó

  • writing on some paper: viết trên giấy

Eating & Drinking

  • drinking from a cup: uống từ một cái cốc

  • eating a meal: ăn một bữa ăn

Handling

  • handing a letter: trao một lá thư

  • holding a tool: cầm một công cụ

  • moving the cartons: di chuyển các thùng

  • carrying some chairs: mang một số ghế

Working

  • doing two things at once: làm hai việc cùng một lúc

  • making a copy: tạo một bản sao

  • tidying up her desk: thu dọn bàn làm việc của cô ấy

  • working at the computer: làm việc với máy tính

Telephoning

  • making a call: gọi điện thoại

  • hanging up the phone: cúp máy

  • talking on the phone: nói chuyện trên điện thoại

Wearing

  • putting on his shoes: xỏ giày vào

  • trying on some clothes: thử quần áo

  • wearing a shirt: mặc áo sơ mi

  • adjusting her glasses: chỉnh kính của cô ấy

  • buttoning up his uniform: cài cúc áo đồng phục

  • taking off his sweater: cởi áo len của anh ấy ra

Acting

  • folding his arms: khoanh tay

  • holding onto the railing: vịn vào lan can

  • leaning toward the display: nghiêng về phía tủ trưng bày

  • has gloves on: đeo găng tay vào

  • removing her headset: tháo tai nghe của cô ấy

  • resting the bag on her lap: đặt chiếc túi lên đùi cô ấy

Một số cách diễn đạt các hành động phổ biến và vị trí/ trạng thái của đồ vật thường xuất hiện trong dạng này của đề thi.

Actions

  • being torn down: đang bị đánh sập

  • being weighed: đang được cân

  • being put away: đang bị bỏ đi, mang đi

Locations and states of objects

  1. be filled with books: được lấp đầy bởi những cuốn sách

  2. be left open: được để mở

  3. be located against the wall: để dựa vào tường

  4. be piled up: được chất đống

  5. hanging from the ceiling: treo trên trần nhà

  6. leaning against the door: tựa vào cửa

  7. rising above the water: nhô lên trên mặt nước

  8. running through the field: băng qua cánh đồng

Tranh có hai người

tong-hop-cac-truong-tu-vung-trong-toeic-listening-part-1-2-nguoi

(Nguồn: ETS 2021)

  • Đáp án đúng thường diễn tả hành động hai người thực hiện cùng nhau (sử dụng thì hiện tại tiếp diễn be + Ving)

  • Ngoài ra, cần lưu ý những câu miêu tả hành động của mỗi người và những vật xung quanh họ cũng có thể được xuất hiện trong đề thi.

Miêu tả hành động của 2 người:

  • are shaking hands: bắt tay

  • are packing things: đóng gói đồ

  • are unpacking things: dở đồ ra

  • are handing something to the others: đưa cái gì đó cho những người khác

Miêu tả tư thế của 2 người:

  • are sitting on a bench: ngồi trên ghế dài

  • are bending over to: chồm người qua

  • are standing on the stage: đứng trên sân khấu

  • are leaning on a railing: dựa vào lan can

  • are leaning against the wall: dựa vào tường

  • are lying on the floor: nằm trên sàn nhà

Miêu tả hành động bằng mắt của 2 người

  • are looking at each other: nhìn nhau

  • are staring at the notebook: nhìn chằm chằm vào quyển vở

  • are watching a performance: xem màn trình diễn

  • are studying the menu: nghiên cứu thực đơn

  • are examining the equipment: kiểm tra thiết bị

Miêu tả những thứ xung quanh

  • is hanging on the wall: treo trên tường

  • is set on the table: được bố trí trên bàn

  • are stacked on the floor: được chất chồng trên sàn nhà

  • is positioned in the corner: được đặt ở góc

  • are attached to the wall: được gắn trên tường

  • is placed on the counter: được đặt trên quầy

Tranh có nhiều người

tong-hop-cac-truong-tu-vung-trong-toeic-listening-part-1-nhieu-nguoi(Nguồn: ETS 2021)

Đáp án đúng thường diễn tả hành động/ trạng thái chung của mọi người (sử dụng thì hiện tại tiếp diễn). Ngoài ra, những câu miêu tả về đồ vật hoặc cảnh vật cũng có thể là đáp án đúng. Những thì được sử dụng phổ biến trong phần này là: thì hiện tại tiếp diễn (thể chủ động is/ are + Ving và bị động is/ are + being + V3/ed), thì hiện tại hoàn thành (have/has + V3/ed).

Miêu tả trạng thái/ hoạt động của người (be + V3/ed hoặc be + cụm giới từ):

  • They are seated around the table: Ngồi xung quanh một cái bàn.

  • They are gathering around the fountai: Tụ tập xung quanh đài phun nước.

  • People are at the terminal: Nhiều người đang ở nhà ga.

  • They are in the theater: Họ đang ở rạp hát.

Câu miêu tả sử dụng thì hiện tại tiếp diễn thể bị động (is/ are + being + V3/ed)

  • A bus is being parked: Một chiếc xe buýt đang được đậu.

  • A computer is being used: Một cái máy vi tính đang được sử dụng.

  • Flowers are being planted: Những cây hoa đang được trồng.

  • Furniture is being arranged: Đồ nội thất đang được sắp xếp.

  • Merchandise is being picked up: Hàng hóa đang được lấy.

  • Items are being taken off a shelf: Những món hàng đang được lấy khỏi kệ.

  • Food is being cleared from the table: Đồ ăn trên bàn đang được dọn.

  • Some items are being displayed: Một số món đồ đang được trưng bày.

  • An interview is being conducted: Một cuộc phỏng vấn đang được thực hiện.

Câu miêu tả sử dụng thì hiện tại hoàn thành (has/ have + V3/ed)

  • The passengers have arrived: Hành khách vừa mới đến.

  • The plane has landed: Máy bay vừa mới hạ cánh.

  • The plane has taken off: Máy bay vừa mới cất cánh.

  • People have gathered around the statue: Mọi người tụ tập xung quanh một bức tượng.

Một số cách diễn đạt các hành động phổ biến và vị trí/ trạng thái của đồ vật thường xuất hiện trong dạng này của đề thi.
States & Grouping

  1. be crowded with people: đông đúc người

  2. be filled with people: được lấp đầy bởi người

  3. be full of people: đầy ắp những người

  4. be grouped together: được nhóm lại với nhau

  5. chatting in a small group: trò chuyện trong một nhóm nhỏ

  6. some people are applauding: một số người đang vỗ tay

Relaxing

  • be shielded from the sun: được che chắn khỏi ánh nắng mặt trời

  • fishing on the shore: câu cá trên bờ

  • relaxing on the lawn: thư giãn trên bãi cỏ

  • sunbathing on the beach: tắm nắng trên bãi biển

  • walking along the pier: đi dọc bến tàu

  • waving to their friends: vẫy tay chào bạn bè của họ

Objects

  1. be arranged in rows: được sắp xếp thành hàng

  2. be occupied: được sử dụng

  3. be packed with: được đóng gói với

  4. be taken: được lấy

  5. be empty: trống rỗng


Tranh có đồ vật/ cảnh vật làm trọng tâm

tong-hop-cac-truong-tu-vung-trong-toeic-listening-part-1-do-vat

(Nguồn: ETS 2021)

Những thì được sử dụng phổ biến gồm: thì hiện tại đơn thể bị động is/ are + V3/ed và hiện tại hoàn thành thể bị động have/has + been + V3/ed dùng để miêu tả trạng thái của vật và cấu trúc There is/ are + … hoặc be + giới từ dùng để miêu tả vị trí của vật.

Câu miêu tả sử dụng thì hiện tại đơn thể bị động (is/ are + V3/ ed)

  • The office is stocked with supplies: Văn phòng chứa đầy những thiết bị.

  • The bus is covered with dust: Xe buýt bị phủ đầy bụi.

  • The street is lined with trees: Những cái cây trải dài con đường.

  • Documents are piled up: Tài liệu được xếp chồng lên nhau.

Câu miêu tả sử dụng thì hiện tại hoàn thành thể bị động (has/ have + been + V3/ed)

  • Flowers have been planted: Hoa được trồng.

  • Cards have been arranged: Những tấm thiệp được sắp xếp.

  • Cars have been parked: Những chiếc xe đã được đậu.

  • Labels have been attached: Những cái nhãn đã được gắn lên.

  • Boxes have been stored on shelves: Những cái thùng được cất ở trên các kệ.

Câu miêu tả sử dụng cấu trúc: There is/ are + N + … hoặc Is/ are + cụm giới từ

  • An air conditioner is in the corner: Một cái máy điều hòa ở ngay góc.

  • Cups are on the table: Những cái cốc ở trên bàn.

  • The road is under construction: Con đường đang được thi công.

  • There is a chair in the middle of a room: Có một cái ghế ở giữa căn phòng.

Một số cách diễn đạt các hành động phổ biến và vị trí/ trạng thái của đồ vật thường xuất hiện trong dạng này của đề thi.
Locations & States of objects

  • be arranged in a line: được sắp xếp theo hàng

  • be lined up: được xếp hàng

  • be piled up on a table: được chất chồng trên bàn

  • be placed next to the table: được đặt bên cạnh bàn

  • be laid end to end: được đặt nối tiếp nhau

  • each side of the table: mỗi bên của bàn

  • be attached to the wall: được gắn vào tường

  • be covered with boards: được bao phủ bởi các tấm bảng

  • be displayed for sale: được bày bán

  • be left open: được để mở

  • be loaded onto the truck: được xếp lên xe tải

  • be parked in the garage: được đậu trong nhà để xe

  • be placed on its side: được đặt ở phía bên của nó

  • be tied up at the shore: bị cột ở bờ biển

  • be stacked on the table: được xếp chồng lên bàn

Bài tập về từ vựng trong TOEIC Listening Part 1

Dưới đây là 6 tranh được trích từ sách ETS TOEIC 2021. Từ những cụm từ vựng được giới thiệu ở trên, người học hãy viết những câu miêu tả phù hợp với tranh.

Hình 1

tong-hop-cac-truong-tu-vung-trong-toeic-listening-part-1-h1

Hình 2

tong-hop-cac-truong-tu-vung-trong-toeic-listening-part-1-h2

 Hình 3

tong-hop-cac-truong-tu-vung-trong-toeic-listening-part-1-h3

Hình 4

tong-hop-cac-truong-tu-vung-trong-toeic-listening-part-1-h4

Hình 5

tong-hop-cac-truong-tu-vung-trong-toeic-listening-part-1-h5

Hình 6

tong-hop-cac-truong-tu-vung-trong-toeic-listening-part-1-h6

Đáp án và giải thích

Dưới đây là một số câu gợi ý phù hợp với mỗi tranh mà người học có thể tham khảo.

Hình 1:

  • Some bags have been set on the floor. (Một số cái túi được đặt trên bàn.)

  • The woman is reading a document. (Người phụ nữ đang đọc một tài liệu.)

  • A flower vase is placed on the top of a fireplace. (Một bình hoa được đặt trên nóc lò sưởi.)

Hình 2:

  • He’s pouring liquid from a pitcher. (Anh ấy đang rót chất lỏng từ một cái bình.)

  • He is wearing an apron. (Anh ấy đang mặc tạp dề.)

  • He is resting his hand on a machine. (Anh ấy đang đặt tay trên một cái máy.)

Hình 3:

  • They are walking past a seating area.(Họ đang đi ngang qua một khu vực chỗ ngồi.)

  • They are holding drinks in their hands. (Họ đang cầm đồ uống trên tay.)

  • A jacket has been tied around the woman’s waist.(Một chiếc áo khoác đã được buộc quanh eo của người phụ nữ.)

Hình 4:

  • The woman is adjusting some blinds.(Người phụ nữ đang điều chỉnh một số rèm.)

  • The man is moving furniture. (Người đàn ông đang di dời đồ đạc.)

  • The shelf is filled with books. (Cái kệ chứa đầy sách.)

Hình 5:

  • One of the people is standing by a podium.(Một trong số nhiều người đang đứng trên bục giảng.)

  • One of the people is raising her hand.(Một trong số nhiều người đang giơ tay.)

  • A woman is giving a presentation to a group of people.(Một phụ nữ đang thuyết trình trước một nhóm người.)

Hình 6:

  • There are some vehicles lining the side of a street.(Có một số phương tiện đang xếp hàng dọc một bên đường.)

  • There are some trees planted next to the buildings.(Có một số cây được trồng bên cạnh các tòa nhà.)

  • Cars have been parked in line.(Những chiếc ô tô đã được đậu thành hàng.)

Tổng kết

Bài viết đã cung cấp cho người học những những cấu trúc ngữ pháp và từ vựng trong TOEIC Listening Part 1 xuất hiện phổ biến. Người học có thể xem đây như là tài liệu bổ trợ để sử dụng trong quá trình luyện thi của mình. Ngoài ra, bên cạnh việc bổ sung những kiến thức và từ vựng liên quan, người học cũng cần tăng cường luyện nghe và luyện tập giải đề nhiều hơn để có thể cải thiện điểm số của mình.

Đọc thêm: Tổng hợp các trường từ vựng trong TOEIC Listening Part 2

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.