4 từ đa nghĩa chủ đề Friends và cách ứng dụng trả lời IELTS Speaking

Giới thiệu tổng quan cho người học định nghĩa của từ đa nghĩa và giới thiệu đến người đọc một vài từ đa nghĩa chủ đề Friends hữu ích và áp dụng cụ thể vào cách trả lời IELTS Speaking.
Published on
4-tu-da-nghia-chu-de-friends-va-cach-ung-dung-tra-loi-ielts-speaking

Nhiều người học IELTS cố gắng học thêm các từ vựng mới, khó, phức tạp để nâng cấp vốn từ của mình, quá đó cải thiện điểm số ở tiêu chí từ vựng trong bài thi IELTS. Học thêm từ vựng có thể củng cố thêm vốn từ của người học, nhưng học quá nhiều từ mới sẽ làm cho quá trình học từ trở nên áp lực, mệt mỏi. Điều này bởi vì các từ vựng nâng cao thường ít được sử dụng, khó nhớ và khó áp dụng vào bài nói của thí sinh. Ngoài cách học thêm các từ vựng mới, phức tạp, có một cách khác để người học cải thiện vốn từ của mình, đó là học các nghĩa khác nhau của những từ đa nghĩa quen thuộc. Bài viết sau sẽ giới thiệu tổng quan cho người học định nghĩa của từ đa nghĩa và giới thiệu đến người đọc một vài từ đa nghĩa chủ đề Friends hữu ích và áp dụng cụ thể vào cách trả lời IELTS Speaking.

Key takeaways

- Từ đa nghĩa là các từ có nhiều hơn một nghĩa.

- Để sử dụng từ đa nghĩa hiệu quả, người học cần phải hiểu rõ nghĩa của từ và phải tạo ra ngữ cảnh phủ hợp để người nghe có thể nhận diện được nghĩa đó

- Các nghĩa ít gặp của một vài từ đa nghĩa chủ đề Friends quen thuộc:

+ Click (v): trở nên thân thiết ngay từ lần đầu gặp mặt.

+ Return (v): đáp trả lại một hành động/cảm xúc từ người khác.

+ Consider (v): Quan tâm đến cảm xúc, hoàn cảnh của người khác.

+ Ask oneself something: Tự suy nghĩ kĩ lưỡng một vấn đề nào đó.

Định nghĩa về từ đa nghĩa

Từ đa nghĩa (hay từ nhiều nghĩa) là những từ có một nhiều hơn một nghĩa, biểu thị những đặc điểm, đặc tính khác nhau của sự vật, sự việc hoặc biểu thị những đối tượng khác nhau. Để dễ hình dung hơn, ở tiếng Việt, động từ “mất” có nghĩa gốc là “mất đi, không còn là của mình, không thuộc về mình nữa” (ví dụ: mất tiền), động từ này cũng được sử dụng như là cách nói lịch sự, nói giảm cho việc “một người nào đó đã chết” (ví dụ: bà tôi mất năm ngoái).

Tương tự như vậy, có rất nhiều từ đa nghĩa mà người học có thể tìm thấy trong tiếng Anh. Ví dụ động từ “hold” có nghĩa là “cầm, nắm một vật nào đó” (ví dụ: She is holding the baby in her arms), nó cũng có thể có nghĩa là “tổ chức một sự kiện nào đó” (ví dụ: They are going to hold a meeting next week). Vì tính đa nghĩa của từ, từ nhiều nghĩa là một trong các nguyên nhân gây nên sự nhầm lẫn, khiến người nghe/người tiếp nhận thông tin có thể hiểu lầm ý của người nói/người truyền đạt thông tin, đặc biệt là đối với người học ngoại ngữ. Ví dụ như khi nói:

He’s gone.

Nếu chỉ có duy nhất một câu này được nói, người nghe sẽ rất khó xác định được ý nghĩa chính xác của câu văn. Nó vừa có thể là anh ta vừa đi đâu đó trước thời điểm nói hoặc cũng có thể là anh ta đã qua đời. Để xác định được nghĩa mà người nói sử dụng cho động từ trên, người nghe phải cần thêm các thông tin về ngữ cảnh, hoàn cảnh mà người nói đang đề cập đến. Ví dụ:

He’s gone. We are planning for his funeral.

Trong trường hợp này, người nói đã làm rõ nghĩa của động từ “go” bằng cách thêm thông tin cho câu nói của mình. Người nghe sẽ không còn bị nhầm lẫn về nghĩa của động từ “go”, chỉ có 1 nghĩa có thể hiểu ở trường hợp này, là “mất, chết”.

Qua ví dụ trên, có thể thấy rằng khi sử dụng sự đa nghĩa, người nói phải đảm bảo người nghe nhận thấy được ý nghĩa cụ thể của từ được sử dụng. Điều này sẽ làm giảm sự mơ hồ trong ý nghĩa câu, làm tăng tính cụ thể, chính xác trong việc truyền tải thông tin. Để làm được điều này, ngoài việc hiểu được nghĩa của từ mà mình đang sử dụng, người học phải tạo ra một ngữ cảnh với đủ điều kiện giúp cho người nghe có thể hiểu được nội dung mà mình nói.

tu-da-nghia-chu-de-friends-trong-ielts-speaking-hieu-qua

Tại sao nên sử dụng từ đa nghĩa trong IELTS Speaking?

Bài viết Những từ đa nghĩa chủ đề Work thường dùng trong IELTS Writing Task 2 đã rút ra kết luận rằng, việc sử dụng từ đa nghĩa hiệu quả và phù hợp sẽ tăng điểm từ vựng của thí sinh trong tiêu chí Lexical Resource (từ vựng). Người học có thể tham khảo bài viết trên để hiểu rõ lý do tại sao việc sử dụng những từ đơn giản, nhưng với nghĩa ít gặp, sẽ có lợi cho điểm từ vựng.

Ngoài ra, bài viết này cũng nhấn mạnh thêm với người đọc rằng, việc tạo ra ngữ cảnh phù hợp, sử dụng từ đa nghĩa hiệu quả (không gây nhầm lẫn cho người nghe) còn giúp tăng điểm trong tiêu chí Fluency & Coherence (sự trôi chảy và mạch lạc). Sự mạch lạc chính là mối quan hệ logic giữa các thông tin mà người nói trình bày. Nói cách khác, nó thể hiện qua việc câu trả lời của người nói “dễ hiểu” như thế nào, càng “dễ hiểu” thì số điểm ở phần này sẽ càng cao. Vì vậy, nếu người học có thể sử dụng các từ đa nghĩa hiệu quả, không gây ra nhầm lẫn cho người nghe, điều này sẽ giúp cải thiện điểm ở tiêu chí Coherence của bài nói.

tu-da-nghia-chu-de-friends-trong-ielts-speaking-loi-ich

Cách học từ đa nghĩa bằng từ điển

Như đã đề cập ở trên, để có thể sử dụng từ đa nghĩa hiệu quả, người học cần phải nắm chắc được nghĩa của từ mà mình đang sử dụng. Để làm được việc này, sử dụng từ điển là một trong những phương pháp hiệu quả nhất. Người học có thể tra cứu trên các từ điển Anh-Anh uy tín để tìm hiểu về các nghĩa khác nhau của từ. Sau đây, bài viết sẽ giới thiệu người học cách để tra cứu nghĩa của từ bằng cách sử dụng các trang từ điển online.

Bước 1: Truy cập vào trang từ điển mà mình muốn sử dụng, người học nên chú ý chọn các nguồn từ điển có uy tín để đảm bảo tính chính xác của thông tin. Một vài trang từ điển thông dụng:

-         https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/

-         https://dictionary.cambridge.org/

-         https://www.macmillandictionary.com/

-         https://www.collinsdictionary.com/

Bước 2: Điền từ mình cần học vào ô tìm kiếm. Đối với từ đa nghĩa, ngoài các thông tin phổ thông như phát âm hay dạng từ, người học sẽ thấy có nhiều nghĩa khác nhau của một từ. Ngoài chú thích về nghĩa, từ điển còn sẽ trình bày một vài ví dụ sử dụng cụ thể của từ. Một vài từ điển còn cung cấp cho người đọc các thông tin khác như cách sử dụng hay tính trang trọng của từ. Ví dụ từ “acquire” được tìm kiếm trên trang từ điển Oxford:

tu-da-nghia-chu-de-friends-trong-ielts-speaking-tu-dien



Bước 3: Học các thông tin liên quan đến nghĩa của từ. Ngoài việc hiểu rõ nghĩa và cách sử dụng của từ, người học còn phải nắm thật chắc ngữ cảnh sử dụng (thông qua các ví dụ) để có thể sử dụng từ một cách chính xác. Người học có thể chọn lọc học các nghĩa được chú thích từ level B2 trở lên ở thang CEFR để có thể đáp ứng được yếu tố “sử dụng từ ít phổ biến” trong tiêu chí từ vựng của bài thi IELTS. Ngoài ra, người học cũng nên học các collocation (các từ thường đi kèm) để sử dụng từ một cách hiệu quả hơn. Trang web https://www.freecollocation.com/ của đại học Oxford là một nguồn đáng tin cậy để tra cứu collocation. Người học cần lưu ý học các collocation đúng với nghĩa của từ mà mình đang tìm kiếm.

tu-da-nghia-chu-de-friends-trong-ielts-speaking-tu-dien-2Bước 4: Thực hành. Để có thể sử dụng thành thạo và hiệu quả hơn, người học nên áp dụng nghĩa của từ mới học vào trong bài nói hay viết của mình. Người học cần lưu ý phải tạo ra ngữ cảnh đủ rõ ràng để người nghe/người đọc có thể nhận biết được nghĩa của từ mà người học đang sử dụng.

4 từ đa nghĩa chủ đề Friends hữu ích trong IELTS Speaking

Click

Động từ này rất quen thuộc với những người sử dụng điện thoại, máy tính. Động từ “click” có nghĩa thường sử dụng là “nhấp chuột (máy tính)”. Ngoài ra, một nghĩa ít được sử dụng của động từ này là “trở thành bạn bè, thân thiết ngay từ lúc mới gặp nhau”.

Từ đồng nghĩa: get on, be compatible, become friendly.

Cách sử dụng: Động từ click có 2 cách sử dụng như sau:

- Click with somebody

Nếu một người “click with” một người khác, họ thích nhau và trở thành bạn bè ngay từ thời điểm gặp mặt. Vì vậy, người học có thể thay một người nào đó đứng sau cụm từ “click with” để thể hiện sự thân thiết với người đó.

Tell me about your friends?

I have a lot of friends, but only Tram is close to me. I guess it’s because we share the same interests. I clicked with her from the first time we met at school.

Tôi có rất nhiều bạn, nhưng chỉ có Trâm là thân với tôi. Tôi đoán đó là vì chúng tôi có cùng sở thích. Tôi đã trở nên thân thiết với cô ấy ngay từ lần đầu tiên chúng tôi gặp nhau ở trường.

- Two people click

Một cách diễn đạt khác, lần này, người học có thể sử dụng cả 2 (hoặc nhiều hơn) người có mối quan hệ thân thiết từ lần đầu gặp mặt để làm chủ ngữ.

When did you meet your best friend?

It was 10 years ago, when we were in primary school. We clicked immediately as soon as we met. I think it’s because we had a lot in common, from clothes to hobbies.

Đó là 10 năm trước, khi chúng tôi còn học tiểu học. Chúng tôi đã trở nên thân thiết ngay lập tức ngay sau khi chúng tôi gặp nhau. Tôi nghĩ đó là vì chúng tôi có nhiều điểm chung, từ quần áo đến sở thích.

Consider

Động từ này thường được sử dụng để chỉ hành động “suy nghĩ, suy xét về một vấn đề nào đó”. Ngoài ra, nó còn có thể được sử dụng để chỉ hành động “quan tâm hoặc trân trọng cảm xúc, ước muốn của người khác trước khi đưa ra một quyết định nào đó”.

Từ đồng nghĩa: care about, pay attention to.

Cách sử dụng: Ở nghĩa này, người học có thể sử dụng động từ “consider” như sau:

- Consider somebody/something

Khi muốn nói về hành động quan tâm đến cảm xúc của muốn ai đó hay quan tâm đến một sự vậy nào đó, người học sẽ đề cập đến người hay sự vật đó đằng sau động từ “consider”

What kind of people do you like to have as friends?

I find myself attracted to thoughtful people. I like to talk with those who always consider other people before they say anything. I feel respected when I have a conversation with these people.

Tôi thấy mình bị thu hút bởi những người chu đáo. Tôi thích nói chuyện với những người luôn quan tâm tới cảm xúc của người khác trước khi họ nói bất cứ điều gì. Tôi cảm thấy được tôn trọng khi trò chuyện với những người này.

Return 

Động từ “return” thường được sử dụng ở nghĩa “trở về một nơi nào đó mà mình từng ở, đến” hoặc “trả lại một vật gì đó mà mình mượn”. Ngoài ra, cũng mang ý nghĩa trả lại, động từ này còn mang ý nghĩa “đáp trả lại hành động mà người khác đã dành cho mình” hoặc “đáp trả lại cảm xúc mà người khác nghĩ về mình”.

Cách diễn đạt tương tự: do/give the same, exchange.

Cách sử dụng: Với 2 ý nghĩa trên, động từ “return” cũng có 2 cách sử dụng sau:

- Return [an action]

Người học sẽ đặt hành động mà một người muốn đáp trả đi kèm sau động từ “return”.

Các từ thường đi kèm:

·     Return the favour: giúp đỡ một người nào đó vì họ đã từng giúp mình trong quá khứ

·     Return an invitation: mời lại một người nào đó vì họ đã mời mình

·     Return the call: Gọi lại cho một ai đó

·     Return a smile/gaze/greeting: đáp trả lại nụ cười/cái nhìn/lời chào từ người khác

How do you make friends?

It’s pretty simple actually. I always try put a smile on my face when I first meet other people. And if somebody return that smile, I would love to be their friends.

Thực ra nó khá đơn giản. Tôi luôn cố gắng nở một nụ cười trên khuôn mặt của mình khi tôi gặp người khác lần đầu tiên. Và nếu ai đó đáp lại nụ cười đó, tôi rất muốn trở thành bạn của họ.

- Return [feelings]

Người học cũng có thể sử dụng các từ chỉ cảm xúc để chỉ hành động đáp trả cảm xúc của người nói.

Do you have many close friends?

No, I don’t. Although I enjoy socializing with other people, I try to make only a few close friends. In fact, one of them has become my spouse. We’ve been friends since high school and we married last month. I told her that I loved her a year ago and she also returned my love.

Không, tôi không. Mặc dù tôi thích giao lưu với những người khác, nhưng tôi chỉ cố gắng kết bạn với một vài người bạn thân. Trên thực tế, một trong số họ đã trở thành vợ / chồng của tôi. Chúng tôi là bạn từ thời trung học và chúng tôi đã kết hôn vào tháng trước. Tôi nói rằng tôi yêu cô ấy một năm trước và cô ấy cũng đáp lại tình yêu của tôi.

Ask

Động từ này sử dụng để chỉ hành động yêu cầu ai đó làm một việc gì đó hoặc phổ biến hơn, đặt câu hỏi cho một ai đó. Từ ý nghĩa vừa đề cập, khi một người đặt câu hỏi cho chính mình, thì động từ “ask” sẽ mang ý nghĩa “suy xét một việc gì đó thật kĩ lưỡng”

Từ đồng nghĩa: consider, think, wonder.

Hướng dẫn sử dụng: Để sử dụng ở nghĩa này, người học có thể sử dụng động từ “ask” như sau:

- Ask oneself something

What do you think is the best time to get new friends?

It’s probably when you are at school. You have a chance to meet lots of different people, and it’s easy to find friends with similar interests. Sadly, there are some people who have no friends during their high school. I mean, they should ask themselves why nobody wants to become their friends.

Có thể là khi bạn đang ở trường. Bạn có cơ hội gặp gỡ nhiều người khác nhau và thật dễ dàng tìm thấy những người bạn có cùng sở thích. Đáng buồn thay, có một số người không có bạn trong suốt thời trung học của họ. Ý tôi là, họ nên tự hỏi bản thân tại sao không ai muốn trở thành bạn của họ.

Luyện tập từ đa nghĩa chủ đề Friends

Đề bài

Điền các cụm từ sau vào chỗ trống (nhớ chia thì cho động từ)

Return his invitation

Ask myself

Consider other people

Click x2

Return my greeting

Describe your best friend

You should say:

·      When and where you first met this person

·      How the person is

·      What you often do together

·      Why the person becomes your best friend

I’m going to tell you about my cousin as well as my best friend. We’ve known each other since we went to primary school. I remember that we 1._____________ immediately when we first met.

To be honest, I can’t exactly recall the moment when I met him. I was too young at that moment. I can only remember that it was Tet holiday and my family were having a party. There were a lot of children, I said hello to all of them but only one 2.________________. After that, I started to notice him, we talked and played that whole day and have been keeping in touch since then.

When it comes to personality, we are quite different. I am an introvert so I am not really talkative whereas he is an outgoing and social person. Besides, he is thoughtful and considerate. He always 3._____________ and how they might feel before doing or saying anything. In addition, he is confident and optimistic, he always cheers everybody around him up. So, as you can see, we do not have a lot in common, sometimes I 4.______________ how I could 5._________ with him.

These days , we are all busy with our work and study, but we try to talk to each other at least once every two weeks. Occasionally, he invites me to a party so we can catch up on each other but I’ve never asked him out. I think it’s time for me to 6. ______________

Đáp án và giải thích

1. Clicked

Trạng từ “immediately” và mệnh đề “when we first met” đi kèm sau là một dấu hiệu để người học chọn đáp án “click” vì động từ này có ý nghĩa là thích ngay từ lần đầu gặp mặt. Ngoài ra, vì đang đề cập đến sự việc diễn ra ở quá khứ, người học cần chia động từ tương ứng.

2. Returned my greeting

Ở câu trước, người nói có đề cập đến hành động “said hello to everybody”, có thể đoán rằng đáp án sẽ là hành động “đáp trả lại lời chào đó”. Ngoài ra, vì đang đề cập đến sự việc diễn ra ở quá khứ, người học cần chia động từ tương ứng.

3. Considers other people

Người nói đã miêu tả tính cách của người bạn này là “quan tâm” và “biết suy nghĩ”. Vì vậy, khi giải thích cụ thể hơn, người nói sẽ đề cập đến việc anh ta “quan tâm đến mọi người trước khi làm hay nói điều gì”. Người viết cần chú ý chia động từ ở ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn (vì chủ ngữ là he).

4. Ask myself

Từ “how” phía sau báo hiệu đáp án này. Cụm từ “ask myself” sẽ thường đi kèm với các từ để hỏi như trên.

5. Click

Người học phải dựa vào ngữ cảnh để có thể chọn đáp án đúng cho câu này. Người nói muốn diễn đạt ý “tôi tự hỏi làm sao mà tôi có thể thân thiết với anh ta”.

6. Return his invitation

Ở câu trước, người nói có nhắc đến lời mời đi dự tiệc. Người học có thể đoán đáp án sẽ là “đáp lại lời mời đó”.

Bài hoàn chỉnh:

I’m going to tell you about my cousin as well as my best friend. We’ve known each other since we went to primary school. I remember that we clicked immediately when we first met.

To be honest, I can’t exactly recall the moment when I met him. I was too young at that moment. I can only remember that it was the Tet holiday and my family were having a party. There were a lot of children, I said hello to all of them but only one returned my greeting. After that, I started to notice him, we talked and played that whole day and have been keeping in touch since then.

When it comes to personality, we are quite different. I am an introvert so I am not really talkative whereas he is an outgoing and sociable person. Besides, he is thoughtful and considerate. He always considers other people and how they might feel before doing or saying anything. In addition, he is confident and optimistic, he always cheers everybody around him up. So, as you can see, we do not have a lot in common, sometimes I ask myself how I could click with him.

These days, we are all busy with our work and study, but we try to talk to each other at least once every two weeks. Occasionally, he invites me to a party so we can catch up on each other but I’ve never asked him out. I think it’s time for me to return his invitation.

Tạm dịch:

Tôi sẽ kể cho bạn nghe về người anh họ cũng như người bạn thân nhất của tôi. Chúng tôi đã biết nhau từ khi chúng tôi học cấp một. Tôi nhớ rằng chúng tôi đã trở nên thân thiết ngay lập tức khi chúng tôi gặp nhau lần đầu tiên.

Thành thật mà nói, tôi không thể nhớ lại chính xác khoảnh khắc khi tôi gặp anh ấy. Lúc đó tôi còn quá trẻ. Tôi chỉ có thể nhớ rằng đó là kì nghỉ Tết và gia đình tôi có một bữa tiệc. Có rất nhiều đứa trẻ, tôi chào tất cả chúng nhưng chỉ có một đứa đáp lại lời chào của tôi. Sau đó, tôi bắt đầu để ý đến anh ấy, chúng tôi đã nói chuyện và chơi đùa cả ngày hôm đó và đã giữ liên lạc kể từ đó.

Khi nói đến tính cách, chúng tôi khá khác nhau. Tôi là một người hướng nội nên tôi không thực sự nói nhiều trong khi anh ấy là một người hướng ngoại và xã giao. Bên cạnh đó, anh ấy là người chu đáo và ân cần. Anh ấy luôn để tâm đến những người khác và cảm xúc của họ trước khi làm hoặc nói bất cứ điều gì. Ngoài ra, anh ấy rất tự tin và lạc quan, anh ấy luôn cổ vũ mọi người xung quanh mình. Vì vậy, như bạn có thể thấy, chúng tôi không có nhiều điểm chung, đôi khi tôi tự hỏi bản thân làm thế nào tôi có thể trở nên thân thiết với anh ấy.

Những ngày này, chúng tôi đều bận rộn với công việc và học tập của mình, nhưng chúng tôi cố gắng nói chuyện với nhau ít nhất hai tuần một lần. Thỉnh thoảng, anh ấy mời tôi đi dự tiệc để chúng tôi có thể trò chuyện với nhau nhưng tôi chưa bao giờ rủ anh ấy đi chơi. Tôi nghĩ đã đến lúc tôi nên đáp trả lại lời mời của anh ấy.

Tổng kết

Bằng cách học thêm nghĩa của các từ vựng quen thuộc và cách sử dụng của chúng là một cách rất hiệu quả để người học có thể làm phong phú hơn vốn từ của mình. Thông qua bài viết trên, tác giả hi vọng đã có thể cho người học thấy được giá trị của việc thành thạo sử dụng các nghĩa khác nhau của một từ. Ngoài ra, bài viết cũng đã giới thiệu và hướng dẫn người học sử dụng các nghĩa ít gặp của một từ đa nghĩa chủ đề Friends, hi vọng người viết có thể ứng dụng chúng vào bài thi nói của mình.

Để áp dụng hiệu quả các từ đa nghĩa chủ đề Friends vào cách trả lời IELTS Speaking, thí sinh có thể tham khảo khóa học IELTS Advanced - Cam kết đầu ra 4.5 IELTS tại ZIM.

Đánh giá:

(1 Đánh giá)

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...

Bài viết cùng chủ đề