Tổng hợp 10 từ tiếng Việt đa nghĩa: Mai, mạng, mảnh, mạnh, mát, màu, mắc, mặc, mắt, mất.
Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt (Phần 11.1)
Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt (Phần 11.1)
Key takeaways
Tiếng Việt là một ngôn ngữ giàu hình ảnh và phong phú về ngữ nghĩa, đặc biệt với nhiều từ đa nghĩa có thể thay đổi ý nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Hiểu rõ điều này, ZIM xin giới thiệu tới người học cuốn Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong Tiếng Việt. Cuốn sách này không chỉ là công cụ giúp người học tra cứu từ vựng, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích và truyền tải đúng sắc thái ý nghĩa của các từ đa nghĩa.
Mai

(Danh từ) Cây cùng loại với tre, thường được dùng làm nhà, làm ống đựng nước, v.v.
(Noun) Dendrocalamus giganteus (or dragon bamboo) which is usually used to build houses or make water pipes.
Example: Người thợ dùng ống mai để làm ống dẫn nước cho vườn cây. (The worker uses dragon bamboo culms as water pipes for the garden.)
(Danh từ) Một loại cây nhỏ, hoa màu vàng, thường trồng làm cảnh.
(Noun) Apricot blossom.
Type: Homonymy.
Example: Vào Tết, người ta thường trưng bày cây mai để trang trí. (During Tet, people often display apricot blossoms as decoration.)
(Danh từ) Lớp vỏ cứng bảo vệ cơ thể của một số loài động vật.
(Noun) A shell (of a turtle or a squid).
Type: Homonymy.
Example: Mai của con rùa rất cứng và bền. (The turtle’s shell is very hard and durable.)
(Danh từ) Một công cụ dùng để đào, xắn đất.
(Noun) A spade.
Type: Homonymy.
Example: Người nông dân dùng mai để đào đất. (The farmer uses a spade to dig the soil.)
(Danh từ) Mối
(Noun) Matchmaking
Type: Homonymy.
Example: Thanks to her matchmaking, her sister finally is married to a rich man. (Nhờ cô ấy làm mai nên cuối cùng em gái của cô ấy đã lấy một người đàn ông giàu có.)
(Danh từ) Ngày mai.
(Noun) Tomorrow.
Type: Homonymy.
Example: Tôi sẽ gặp bạn vào ngày mai. (I will meet you tomorrow.)
Exercise: Điền từ vào chỗ trống. (Fill in the blanks.)
Bố tôi vừa mua một chậu mai vàng để trang trí nhà cửa.
My father has bought a planter of yellow ________ to decorate the house.
Mai tớ sẽ đi tham quan viện bảo tàng.
I will visit the museum ____________.
Mai mối là một trong những phong tục của Việt Nam ngày xưa.
________ is one of Vietnamese customs in the past.
Tuần sau mọi người cần mang theo mai để nhổ cỏ và trồng cây.
Next week, everyone needs to bring _________ to weed and plant trees.
100 năm trước, mọi người từng dùng mai để xây nhà.
100 years ago, people used to use ________ to build their houses.
Để ăn được món cua thì đầu tiên bạn cần bóc mai cua ra.
To eat crab, you first need to remove the crab ____________.
Xem thêm: App từ điển Tiếng Anh
Mạng

(Danh từ) Thân sống của con người.
(Noun) Life.
Example: Bạn vừa cứu mạng tôi. (You have saved my life.)
(Danh từ) Vật mỏng và thưa làm bằng những sợi đan chéo nhau.
(Noun) A veil.
Type: Homonymy.
Example: Cô dâu trông thật xinh đẹp với chiếc mạng che mặt. (The bride looks beautiful with her veil.)
(Danh từ) Một hệ thống thông tin toàn cầu có thể được truy cập công cộng gồm các mạng máy tính được liên kết với nhau.
(Noun) The Internet.
Type: Homonymy.
Example: Bạn có thể tìm thấy nhiều video hữu ích trên mạng để học ngoại ngữ. (You can find many helpful videos on the Internet to learn foreign languages.)
Exercise: Chọn từ "mạng" với nghĩa phù hợp trong tiếng Anh. (Choose the correct meaning of "mạng" in English.)
1. Việc truy cập vào mạng rất dễ dàng nhờ vào sự phát triển của công nghệ di động.
A. mạng (life)
B. mạng (a veil)
C. mạng (the Internet)
2. Mạng sống của chúng ta rất quý giá và cần được trân trọng.
A. mạng (life)
B. mạng (a veil)
C. mạng (the Internet)
3. Trong một số nền văn hóa, phụ nữ đeo mạng như một biểu tượng của sự khiêm tốn.
A. mạng (life)
B. mạng (a veil)
C. mạng (the Internet)
Mảnh

(Danh từ) Phần rất nhỏ và mỏng của một vật nào đó bị chia tách ra.
(Noun) A piece of something.
Example: Bình hoa vỡ thành hàng trăm mảnh nhỏ. (The vase breaks into hundreds of small pieces.)
(Danh từ) Từ chỉ từng đơn vị đám đất nhỏ.
(Noun) A plot or a parcel.
Type: Homonymy.
Example: Nhà anh ấy ở cạnh một mảnh đất rất to. (His house is next to a large plot of land.)
(Tính từ) Có dáng thanh, nhỏ, trông có vẻ yếu.
(Adjective) Slim or thin.
Type: Homonymy.
Example: Vì cô ấy ăn ít nên trông cô ấy rất mảnh. (Because she eat little, she looks very slim.)
(Trạng từ) Làm việc gì riêng một mình hoặc với một, hai người. Không để cho tập thể biết hoặc tham gia.
(Adverb) Do something alone or with one or two people, without letting the group know or participate.
Type: Homonymy.
Example: Chiều hôm qua tôi đã nhìn thấy Mai ăn mảnh ở nhà hàng. (Yesterday afternoon, I saw Mai eating alone at the restaurant.)
Exercise: Phân tích nghĩa của các từ "mảnh" trong câu sau. Sau đó, dịch sang Tiếng Anh. (Analyze the meanings of the word “mảnh” in the following sentence, then translate it into English.)
Trong lúc làm vườn, Peter đã vô tình nhìn thấy mảnh (1) vỡ của cái gương cũ ở dưới đất. Ở góc của mảnh gương có một sợi chỉ mảnh (2) bằng vàng xuyên qua. Peter đã bán sợi chỉ bằng vàng để mua mảnh (3) một mảnh (4) đất nhỏ bên bờ sông để trồng hoa. Vợ của anh ấy không hề biết điều này.
_______________________________________________________________________________________________
_______________________________________________________________________________________________
_______________________________________________________________________________________________
Mạnh

(Tính từ) Có sức lực, tiềm lực lớn.
(Adjective) Strong in terms of potentiality.
Example: Đây là một đội bóng rất mạnh trong giải đấu. (This is a very strong team in the tournament.)
(Tính từ) Có mức độ, năng lực hoặc tác dụng tương đối lớn so với các mặt, các phương diện khác.
(Adjective) Strong in terms of capability in comparison to other aspects.
Type: Metaphorical polysemy.
Example: Toán học là thế mạnh của anh ấy. (Mathematics is his strong point.)
(Tính từ) Có khả năng tác động trên mức bình thường đến các giác quan.
(Adjective) Strong in terms of effect on the senses above the normal level.
Type: Metaphorical polysemy.
Example: Rượu này khá mạnh nên uống ít thôi. (This liquor is quite strong, so drink sparingly.)
(Tính từ) Có cử chỉ, hành động dứt khoát, không rụt rè, không e ngại.
(Adjective) Firm, assertive.
Type: Metaphorical polysemy.
Example: Anh ấy mạnh tay đẩy cánh cửa. (He pushes the door with a firm hand.)
(Tính từ) Có cường độ hoạt động lớn, gây tác dụng và hiệu quả đáng kể.
(Adjective) Strong in terms of intensity.
Type: Metaphorical polysemy.
Example: Gió mạnh ban đêm khiến anh ấy lạnh run cầm cập. (The strong night wind makes him shiver with cold.)
Exercise: Nối từ "mạnh" với nghĩa đúng (Match the word “mạnh” with its correct meaning)
1. Cô ấy rất mạnh miệng khi tranh luận về vấn đề này. | A. Strong in terms of effect on the senses | |
2. Anh ấy bị giật bởi dòng điện mạnh. | B. Strong in terms of potentiality | |
3. Nhóm của anh ấy bị đánh bại bởi một nhóm rất mạnh. | C. Strong in terms of intensity | |
4. Anh ấy phải uống thuốc an thần mạnh để có thể ngủ. | D. Assertive | |
5. Chúng ta nên phát huy điểm mạnh và khắc phục điểm yếu. | E. Strong in terms of capability | |
Xem thêm: 5 từ điển đồng nghĩa tốt dùng tra từ Synonyms
Mát

(Tính từ) Có nhiệt độ vừa phải.
(Adjective) Cool.
Example: Buổi sáng ở vùng quê rất mát và trong lành. (The morning in the countryside is very cool and fresh.)
(Tính từ) Có tác dụng làm cho cơ thể không bị nhiệt, không bị rôm sảy, mụn nhọt.
(Tính từ) Cooling (for health).
Type: Metaphorical polysemy.
Example: Mùa hè nên ăn nhiều đồ mát để tránh rôm sảy. (In the summer, it’s good to eat cooling foods to prevent rashes.)
(Tính từ) Có vẻ như dịu nhẹ, nhưng thật ra là mỉa mai
(Adjective) Sarcastic or backhanded.
Type: Homonymy.
Example: Cô ấy hay nói mát khi có chuyện không vừa ý. (She often makes sarcastic comments when she's displeased.)
Exercise: Chọn từ "mát" với nghĩa phù hợp trong tiếng Anh. (Choose the correct meaning of "mát" in English.)
1. Làn gió mát mơn man trên mái tóc em.
A. mát (cool)
B. mát (cooling)
C. mát (sarcastic)
2. Cô ấy chỉ cười mát khi nghe tin đồng nghiệp bị khiển trách, không nói thêm gì.
A. mát (cool)
B. mát (cooling)
C. mát (sarcastic)
3. Trong mùa hè, nhiều người chọn dùng các vị thuốc mát để giải nhiệt và ngăn ngừa mụn nhọt.
A. mát (cool)
B. mát (cooling)
C. mát (sarcastic)
Màu

(Danh từ) Chất dinh dưỡng có trong đất để nuôi cây trồng.
(Noun) Nutrients in the soil to nourish crops.
Example: Nhờ ruộng nhiều màu, cây lúa phát triển rất tốt. (Thanks to the nutrient-rich soil, the rice plants are growing very well.)
(Danh từ) Màu sắc nào đó.
(Noun) A particular color.
Type: Homonymy.
Example: Màu của chiếc váy này là màu hồng. (The color of this dress is pink.)
(Danh từ) Chất dùng để tô thành các màu khi vẽ.
(Noun) A pigment or paint used to create colors in artwork.
Type: Homonymy.
Example: Họa sĩ dùng hộp màu để pha màu vẽ tranh phong cảnh. (The artist used a paint set to mix colors for the landscape painting.)
(Danh từ) Màu nói chung, không kể trắng đen.
(Danh từ) Color.
Type: Homonymy.
Example: Anh ấy vừa mua một chiếc TV màu. (He has bought a color TV).
(Danh từ) Toàn bộ những biểu hiện bên ngoài tạo nên cảm giác có một tính chất nào đó.
(Noun) Tone or vibe.
Type: Homonymy.
Example: Căn nhà đượm màu tang tóc sau khi bà ấy qua đời. (The house took on a somber tone after she passed away.)
Exercise: Điền từ vào chỗ trống. (Fill in the blanks.)
Thomas Sutton đã tạo ra bức ảnh màu đầu tiên vào năm 1861.
Thomas Sutton created the first ___________ photograph in 1861.
Bức tranh có màu u ám, làm người xem cảm thấy buồn bã.
The painting has a gloomy __________, making viewers feel melancholic.
Màu của bức tường đã bị đổi sang màu khác.
The ________ of the wall has been changed to another one.
Mọi người thường bón phân hữu cơ để giữ màu cho đất trồng cây.
People often use organic fertilizer to maintain __________ in the soil for planting.
Cô ấy đã dùng màu acrylic cho bức tranh của cô ấy.
She used acrylic _________ for her painting.
Mắc

(Động từ) Móc vào để treo, giữ.
(Verb) To hang or hook something.
Example: Anh ấy mắc võng lên cây. (He hangs the hammock on the tree.)
(Động từ) Giữ lại, bị cản trở hoạt động đến mức khó gỡ ra, khó thoát khỏi.
(Verb) To be caught in something.
Type: Metaphorical polysemy.
Example: Tối qua anh ấy mắc mưa nên hôm nay bị ốm. (He was caught in the rain last night, so he is sick today.)
(Động từ) Vướng, bận.
(Verb) To be occupied or busy.
Type: Metaphorical polysemy.
Example: Anh ấy đang mắc chuyện cá nhân nên không thể đến được. (He is occupied with personal issues, so he can not come.)
(Tính từ) Đắt.
(Adjective) Expensive.
Type: Homonymy.
Example: Cái áo này quá mắc để mua. (This shirt is too expensive to buy.)
Exercise: Phân tích nghĩa của từ “mắc” và dịch câu sau sang tiếng Anh. (Analyze the meaning of each “mắc” and then translate the sentence into English.)
Chiều nay bạn bè rủ đi chơi nhưng tôi mắc học bài nên không đi được. Lúc học bài, tôi hay mắc màn để không bị muỗi đốt. Ngồi học bài được 1 tiếng thì mẹ đi chợ về. Ngoài trời mưa to quá nên mẹ bị mắc mưa ướt hết quần áo. Mẹ vừa thay đồ vừa phàn nàn: "Thịt bò hôm nay mắc ghê, từ ngày mai đổi sang ăn thịt lợn thôi."
______________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________
Mặc

(Động từ) Khoác quần áo vào để che thân mình.
(Verb) To wear clothes.
Example: Cô ấy thích mặc quần áo thoải mái vào cuối tuần. (She likes to wear comfortable clothes on the weekend.)
(Động từ) Để tùy ý, không can thiệp vào hoặc không biết gì đến.
(Verb) To ignore.
Type: Homonymy.
Example: Dù trời mưa lớn, anh ấy vẫn quyết định ra ngoài, mặc mọi người can ngăn. (Despite the heavy rain, he still decided to go out, ignoring everyone’s warnings.)
Exercise: Dịch câu tiếng Việt thành tiếng Anh. (Translate the Vietnamese sentences into English.)
1. Sáng nay trời lạnh nên tôi đã mặc thêm áo khoác.
_________________________________________________________________________________
2. Mặc những lời chê bai từ người khác, cô ấy vẫn kiên trì theo đuổi ước mơ.
_________________________________________________________________________________
Mắt

(Danh từ) Cơ quan để nhìn của người hay động vật.
(Noun) Eye.
Example: Cô ấy có đôi mắt to tròn. (She has big round eyes.)
(Danh từ) Chỗ lồi lõm giống hình con mắt, mang chồi, ở thân một số cây.
(Noun) A node of some trees such as bamboo or sugar cane.
Type: Metaphorical polysemy.
Example: Cây tre mọc chồi từ các mắt trên thân. (The bamboo grows shoots from the nodes on its stem.)
(Danh từ) Bộ phận giống hình những con mắt ở ngoài vỏ quả.
(Noun) A part that looks like eyes on the peel of some fruits.
Type: Metaphorical polysemy.
Example: Chúng ta cần bỏ mắt dứa trước khi ăn. (We need to remove the pineapple eyes before eating.)
(Danh từ) Lỗ hở đều đặn ở các đồ đan.
(Noun) A hole in knitted items
Type: Metaphorical polysemy.
Example: Lưới đánh cá có nhiều mắt nhỏ. (The fishing net has many small holes.)
(Danh từ) Mắt xích.
(Noun) A chain link.
Type: Metaphorical polysemy.
Example: Dây xích được tạo thành từ nhiều mắt nối lại với nhau. (The chain is made up of many interlinked chain links.)
Exercise: Nối nghĩa đúng của các từ “mắt”. (Match each word “mắt” to its suitable English translation.)
Sáng sớm, ông Tư ra vườn quan sát các mắt (1) trên thân cây mía đã bắt đầu nảy chồi non. Đến góc vườn, ông nhìn thấy quả dứa đã chín với nhiều mắt (2) nhỏ lấm tấm trên vỏ. Ông chăm chú quan sát bằng đôi mắt (3) tinh tường của mình để không bỏ sót chi tiết nào. Sau đó, ông chuẩn bị lưới đánh cá, kiểm tra kỹ từng mắt (4) lưới để đảm bảo không bị rách, giúp việc bắt cá hiệu quả hơn. Khi mang lưới đi, ông cẩn thận kéo theo sợi xích dài, kiểm tra từng mắt (5) xích để chắc chắn rằng nó không bị gỉ sét.
A. eye
B. node
C. fruit’s eye
D. hole
E. chain link
Mất

(Động từ) Không có, không thấy, không tồn tại nữa.
(Verb) To disappear, not exist anymore.
Example: Khu rừng này đã mất hoàn toàn vì cháy lớn. (This forest has completely disappeared due to the massive fire.)
(Động từ) Không còn là của mình nữa, không còn ở mình nữa.
(Verb) To lose something.
Example: Tôi mất chiếc ví ở chợ. (I lose my wallet at the market.)
(Động từ) Dùng hết bao nhiêu thời gian, công sức hoặc tiền của vào việc gì.
(Verb) To spend time, effort or money on something.
Type: Metaphorical polysemy.
Example: Anh ấy mất ba năm để hoàn thành dự án này. (He spends three years to complete this project.)
(Động từ) Chết, qua đời (ý nói giảm nói tránh).
(Verb) To pass away.
Type: Metaphorical polysemy.
Example: Bố mẹ anh ấy đã mất từ khi anh ấy 9 tuổi. (His parents passed away when he was 9.)
Exercise: Nối câu với nghĩa của từ “mất” phù hợp. (Match the sentences with the suitable meaning of “mất” in it.)
| A. disappear | |
| B. lost | |
| C. spend | |
| D. pass away | |
Practice
Exercise 21
Điền từ vào chỗ trống. (Fill in the blanks.)
Hôm nay mát trời, nên tôi không cần mặc áo khoác quá dày.
It’s __________________ today, so I don’t need to ______________ a thick coat.
Nhìn kìa, con quái vật kia có ba miệng và sáu mắt.
Look! That monster has three mouths and six _______________.
Peter mở máy tính để lướt mạng và nhắn tin với bạn.
Peter ____________ his computer to surf the net and chat with his friends.
Bây giờ tivi màu mắc lắm, tôi không mua được.
Nowadays, ________________ TVs are so ____________ that I can not afford them.
Cơn gió mạnh khiến chiếc bình hoa rơi vỡ thành trăm mảnh.
The ______________ wind causes the vase to fall and break into hundreds of ______________.
Tôi mất hai giờ để di chuyển từ nhà đến công ty.
I _______________ two hours to commute from home to the company.
Đêm qua tớ nằm mơ là mai được đi Mỹ đấy.
Last night I dreamed about going to the US ______________.
Answer Key
Mai
apricot blossom
tomorrow
Matchmaking
spade
dragon bamboo
shell
Mạng
C
A
B
Mảnh
- Mảnh (1): piece
- Mảnh (2): thin
- Mảnh (3): alone
- Mảnh (4): plot
Dịch: While gardening, Peter accidentally saw a piece (1) of an old mirror on the ground. At the corner of the mirror was a thin (2) gold thread. Peter sold the gold thread alone (3) to buy a small plot (4) of land by the river to grow flowers. His wife did not know this.
Mạnh
D
C
B
A
E
Mát
A
C
B
Màu
color
tone
color
nutrient
paint
Mắc
- Mắc (1): to be occupied/ busy
- Mắc (2): to hang
- Mắc (3): to be caught in
- Mắc (4): expensive
Dịch: This afternoon, my friends told me to hang out but I was occupied with studying, so I couldn't go. When studying, I usually hang a mosquito net to avoid being bitten by mosquitos. After I had studied for an hour, my mother came home from the market. It was raining so heavily outside that she was caught in the rain and got wet. She complained while changing her clothes: "Beef is so expensive today, let's switch to pork from tomorrow."
Mặc
This morning it was cold, so I wore an extra coat.
Ignoring the criticism from others, she still persistently pursued her dream.
Mắt
B
C
A
D
E
Mất
D
C
A
B
Exercise 21
cool - wear
eyes
turns on
color - expensive
strong - pieces
spend
tomorrow
Tổng kết
Bài viết đã tổng hợp 10 từ đa nghĩa trong Tiếng Việt và dịch sang Tiếng Anh cho mỗi nét nghĩa. ZIM hy vọng cuốn Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong Tiếng Việt này sẽ giúp người học dễ dàng tra cứu và hiểu các nghĩa khác nhau, từ đó áp dụng chính xác trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Trong quá trình học tập, người học có thể tham gia đặt câu hỏi trên diễn đàn ZIM Helper để được hỗ trợ giải đáp từ đội ngũ giáo viên của ZIM.
- Từ vựng tiếng Anh theo bảng chữ cái
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A trình độ B2+ bạn sẽ cần
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Y phổ biến nhất
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ L phổ biến và hữu dụng nhất
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ H thông dụng nhất
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ K phổ biến nhất
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ G phổ biến và hữu dụng nhất
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D được sử dụng phổ biến
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S đầy đủ nhất
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ C chi tiết nhất
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ X phổ biến nhất
Nguồn tham khảo
“Từ điển tiếng Việt.” Nhà xuất bản Đà Nẵng, Accessed 26 December 2024.

Bình luận - Hỏi đáp