Từ vựng thông dụng chủ đề Friendship (tình bạn) và ứng dụng trong IELTS Speaking

Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu đến người học những từ vựng chủ đề Friendship phổ biến kèm theo ví dụ, cách áp dụng vào cách trả lời IELTS Speaking và bài tập vận dụng ở cuối bài.
ZIM Academy
26/05/2022
tu vung thong dung chu de friendship tinh ban va ung dung trong ielts speaking

Friendship (Tình bạn) là một trong những chủ đề phổ biến trong IELTS Speaking. Do đó, người học cần trang bị kho từ vựng dồi dào để thể hiện được những quan điểm của bản thân khi trao đổi, bàn luận về chủ đề này. Vì vậy, bài viết dưới đây sẽ giới thiệu đến người học những từ vựng chủ đề Friendship phổ biến kèm theo ví dụ, cách áp dụng vào cách trả lời IELTS Speaking và bài tập vận dụng ở cuối bài.

Key takeaways:

  • Get on well like a house on fire: thân nhau một cách nhanh chóng

  • See eye to eye with someone on something: có cùng quan điểm

  • Break the ice: phá băng

  • Keep in touch with somebody : giữ liên lạc với ai đó

  • Strengthen someone friendship: có mối quan hệ tốt đẹp với ai đó

  • Make friend (with somebody): làm bạn

Các từ vựng chủ đề Friendship thông dụng trong tiếng Anh

Các idioms chủ đề Friendship

Get on well like a house on fire

Định nghĩa: Thành ngữ này sử dụng hình ảnh một ngôi nhà bằng gỗ đột nhiên cháy một cách mãnh liệt. Theo từ điển Cambridge, nghĩa của thành ngữ này là (hai người) rất thích nhau và trở thành bạn một cách nhanh chóng. Như vậy, có thể hiểu ‘get on well like a house on fire’ là làm thân với ai đó một cách chóng vánh.

tu-vung-chu-de-friendship-tinh-ban-va-ung-dung-trong-ielts-speaking-get-on-well

Người học có thể sử dụng thành ngữ này để kể về lần đầu tiên gặp ai đó và nhanh trở nên thân thiết và chia sẻ nhiều quan điểm, sở thích giống nhau. 

Ví dụ:

(Q): Do you have many close friends?

(A): Well, I have to admit that even though I enjoy socializing with other people, I just cherry-pick my good friends from the crowd. In fact, I’ve got a close friend next door, we got on well like a house on fire at the first meeting and went through many ups and downs together.

Từ vựng thêm:

  • cherry-pick somebody/ something: lựa chọn người/ thứ tốt nhất

  • ups and downs: những thăng trầm

(Dịch:

Câu hỏi: Bạn có nhiều bạn hay không?

Trả lời: Tôi phải thừa nhận rằng mặc dù tôi rất hòa đồng với mọi người nhưng tôi chỉ lựa chọn những người bạn tốt nhất từ đám đông. Thực tế, tôi đang có một người bạn thân nhà bên, chúng tôi nhanh chóng trở nên thân thiết với nhau ngay từ lần gặp đầu tiên và trải qua nhiều thăng trầm cùng nhau.)

See eye to eye with someone on something

Định nghĩa: Thành ngữ này không mang nghĩa là nhìn vào mắt ai đó mà nó diễn tả hai (hoặc nhiều người) có cùng quan điểm hoặc ý tưởng với nhau. Thành ngữ này là một cách paraphrase (diễn đạt ý theo cách khác) thể hiện sự đồng ý (agree). Bên cạnh đó, khi không cùng quan điểm, không đồng ý với một ai đó, người học có thể sử dụng cụm “do not see to eye”.

Ví dụ: 

(Q): Do you think friendship is important?

(A): There is no doubt that friendships play a vital role in our life. They make our lives interesting and wonderful. They help us develop a sense of sharing. My friends and I can have a chance to discuss and see eye to eye on many things happening around us.

Từ vựng thêm: 

  • play a vital role: đóng một vai trò quan trọng

  • sense of sharing: Cảm giác chia sẻ

(Dịch: 

Câu hỏi: Bạn có nghĩ rằng tình bạn quan trọng hay không?

Không có nghi ngờ gì rằng tình bạn đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống của chúng ta, Chúng làm cho cuộc sống của chúng ta trở nên thú vị và tuyệt vời. Chúng giúp chúng ta phát triển cảm giác chia sẻ, những người bạn của tôi và tôi có thể có cơ hội thảo luận và đồng quan điểm về những thứ xảy ra xung quanh.)

Ngoài idiom trên, dưới đây là một số cụm từ mang ý nghĩa đồng quan điểm với nhau. Người học có thể linh hoạt sử dụng các cụm từ này để tạo ra sự phong phú về từ vựng, đặc biệt là đặt band điểm cao trong tiêu chí Lexical Resource trong IELTS Speaking.

  • Speak the same language

  • Have to same opinion as someone else

  • Be of the same mind

  • Be in agreement

Người đọc có thể tìm hiểu thêm về tiêu chí Lexical Resource là gì và cách tăng điểm tiêu chí này tại bài viết: Lexical resource là gì? Cách học Lexical Resource cho band 4-7 của IELTS Speaking

Break the ice

Định nghĩa: Thành ngữ này có nghĩa đen là ‘phá băng’ với nghĩa bóng là làm một điều gì đó với người bạn mới gặp lần đầu tiên như lên tiếng bắt chuyện, đưa ra những cử chỉ hành động để làm quen với họ, giúp họ giảm căng thẳng, ngượng ngùng khi trò chuyện với người lạ.

Thành ngữ này còn mang nghĩa rộng hơn là thực hiện một điều gì đó để kết nối lại một nối quan hệ đã bị gián đoạn trước đó vì những lý do khác nhau trong quá khứ.

Thành ngữ này có nguồn gốc từ lâu đời, được bắt nguồn từ hình ảnh những chiếc tàu đi xuyên qua những khu vực bị đóng băng. Nhằm giúp tàu thuyền có thể lưu thông trên những khu vực này, con người đã phải nỗ lực rất nhiều để có thể chiến thắng thiên nhiên và phá vỡ những tảng băng dày đặc đó. 

Ví dụ: 

(Q): Is it hard to start a conversation with a new friend?

(A): To be honest, it’s not a problem for me. I consider myself as a gregarious person, so when meeting new people, I’m always the person who breaks the ice and strikes up a conversation.

tu-vung-chu-de-friendship-tinh-ban-va-ung-dung-trong-ielts-speaking-new-friend

Từ vựng thêm:

  • Gregarious: quảng giao, thích giao tiếp

  • Strikes up a conversation: bắt đầu một cuộc trò chuyện

(Dịch:

Câu hỏi: Có khó để bắt đầu một cuộc nói chuyện với bạn mới hay không?

Trả lời: Thành thật mà nói, đây không phải là vấn đề với tôi. Tôi từ đánh giá mình là một người thích giao tiếp nên khi gặp gỡ những người mới, tôi luôn là người phá băng và bắt đầu cuộc nói chuyện.)

Các collocations chủ đề Friendship

Keep in touch with somebody

Định nghĩa: Liên lạc với ai đó một cách thường xuyên. 

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói lời tạm biệt với ai đó, cụm từ này sẽ được dùng với mong muốn tiếp tục giữ liên lạc với đối phương.

Các cụm từ đồng nghĩa: stay in touch/ keep in contact

Từ trái nghĩa: lose contact/ touch (mất liên lạc)

Ví dụ: 

(Q): Do you think it is good to make friends online?

(A): Frankly speaking, I am not keen on having face-to-face interaction with other people. I prefer keeping in touch with online friends. It is a good way to share my thoughts and seek for some emotional support whether they are tangible things or just inspirational or motivational words of wisdom. 

Từ vựng thêm:

  • Face-to-face interaction: tương tác trực tiếp

  • Share some thoughts: chia sẻ suy nghĩ

  • Emotional support: hỗ trợ tinh thần

(Dịch:

Câu hỏi: Bạn có nghĩ làm bạn trên mạng có tốt hay không?

Trả lời: Thật lòng mà nói, tôi không thích có những tương tác trực tiếp với những người khác. Tôi thích việc giữ liên lạc với bạn bè trên mạng. Đây là một cách tốt để chia sẻ những suy nghĩ và tìm kiếm sự hỗ trợ về cảm xúc cho dù chỉ là những thứ hữu hình hoặc chỉ là những lời nói truyền cảm hứng hoặc động lực của sự khôn ngoan.)

Strengthen someone friendship 

Định nghĩa: Có một mối quan hệ tốt đẹp với ai đó

Ví dụ: 

(Q): Do you think it is important to laugh with friends?

(A): Definitely! In my opinion, laughter is the best medicine. I do want to share happiness and fun with my friends because it brings friends closer together and strengthens their friendship. Moreover, having a good laugh with my best friends is a good way to relieve stress after hard-working days.

Từ vựng thêm: 

  • laughter is the best medicine: Một nụ cười là mười thang thuốc bổ

  • relieve stress: giảm căng thẳng

  • hard-working days: những ngày làm việc cật lực

(Dịch:

Câu hỏi: Bạn có nghĩ cười cùng với bạn bè quan trọng hay không?

Chắc chắn rồi! Theo ý kiến của tôi, một nụ cười là mười thang thuốc bổ. Tôi muốn chia sẻ những niềm vui và hạnh phúc với bạn bè vì nó mang bạn bè đến gần nhau hơn và giúp cho mối quan hệ của chúng tôi trở nên tốt hơn. Thêm vào đó, có một nụ cười với những người bạn thân là một cách tốt để giảm căng thẳng sau những ngày làm việc mệt mỏi.)

Make friend (with somebody)

Định nghĩa: Làm bạn với ai đó

Các cụm từ đồng nghĩa: start a friendship/ strike up a friendship

Ví dụ: 

(Q): Do you think you will make a lot of new friends in the future?

(A): I must say yes because I’m confident that I’ll continue to make more and more friends in the future. I’m often on the go and trying new things so it’s very easy to constantly strike up a friendship.

tu-vung-chu-de-friendship-tinh-ban-va-ung-dung-trong-ielts-speaking-make-friend

(Dịch: 

Câu hỏi: Bạn có nghĩa rằng mình sẽ tiếp tục có thêm nhiều bạn mới trong tương lai hay không?

Trả lời: Tôi phải trả lời có bởi vì tôi khá tự tin rằng mình sẽ tiếp tục có thêm nhiều và nhiều bạn mới trong tương lai. Tôi thường đi nhiều nơi và thử nhiều thứ mới nên điều này rất dễ để có một tình bạn mới)

Cách học từ vựng chủ đề Friendship hiệu quả

Một trong những vấn đề thường gặp phải khi học từ vựng đó là rất nhanh quên. Lý do phổ biến dẫn đến việc này là do những từ vựng không được sử dụng một cách thường xuyên. Từ nguyên nhân này, người học có thể khắc phục bằng nhiều cách khác nhau như là cố gắng sử dụng từ vựng một cách thường xuyên nhất có thể để biến những từ vựng này thành của mình.

Những idioms được đề cập đến trong bài mang tính tượng hình rất nhiều. Khi học những thành ngữ này, người học có thể liên tưởng, tưởng tượng để ghi nhớ từ vựng kèm theo hình ảnh. Ngoài ra, khi tiếp thu một lượng từ vựng lớn, người học có thể dùng flashcard để ghi lại các từ vựng này và ôn lại ở mọi lúc mọi nơi để nâng cao trí nhớ, ví dụ như trên xe bus, trước khi đi ngủ, trong quán cà phê. Đặc điểm của các flashcard này là nhỏ gọn, tiện dụng dễ mang đi nhiều nơi.

Bài tập vận dụng các từ vựng chủ đề Friendship

Sau khi đã biết thêm những từ vựng chủ đề Friendship, người học có thể củng cố kiến thức của mình bằng bài tập nối nghĩa cụm từ/idioms với nghĩa tiếng Anh của chúng

  1. Break the ice

1. agree with someone

  1. Make friend

2. to make people who have not met before feel more relaxed with each other

  1. Strengthen someone friendship 

3. to continue to talk to or write to someone

  1. See eye to eye

4. establish a relationship

  1. Keep in touch with

5. to make someone friendship stronger

  1. Get on well like a house on fire

6. become good friends very quickly and have a lot to talk to each other about

Đáp án:  a – 2, b –4 , c – 5, d – 1, e – 3, f - 6

Tổng kết

Trên đây là những từ vựng chủ đề Friendship, hy vọng người học có thể áp dụng những từ vựng này để mở rộng vốn từ vựng của mình. Người học có thể áp dụng những phương pháp học từ vựng khác nhau phù hợp với bản thân để đạt được hiệu quả ghi nhớ từ vựng tốt nhất và sử dụng từ vựng phù hợp với ngữ cảnh.

Đoàn Thị Huyền Trâm

Bạn muốn biết mình đang ở mức độ nào trong thang điểm IELTS hay cần làm quen với làm bài thi IELTS để vững vàng tâm lý trước ngày thi chính thức? Hãy đăng ký thi thử IELTS để trải nghiệm ngay hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833