Từ vựng chủ đề Transportation - Ứng dụng trong IELTS Writing

Transportation là chủ đề thường xuyên xuất hiện trong đề thi IELTS Writing. Vì thế bài viết cung cấp cho bạn những từ vựng ghi điểm về chủ đề này.
ZIM Academy
05/02/2020
tu vung chu de transportation ung dung trong ielts writing

Key takeaways

14 từ vựng chủ đề Transportation 

  • Environmentally friendly

  • Public transportation

  • Private vehicles

  • Tax 

  • Traffic safety

  • Flexibility

  • Rush-hour traffic

  • Traffic congestion

  • Infrastructure

  • Road maintenance

  • Driving offences

  • Road accident

  • Road safety

  • Traffic laws

Từ vựng chủ đề Transportation

  1. Environmentally friendly (adj. phr.) /ɪn.vaɪ.rənˌmen.təl.i ˈfrend.li/: thân thiện với môi trường

Example: Buses and trains are environmentally friendly vehicles. (Xe buýt và tàu hỏa là những phương tiện thân thiện với môi trường.)

Related collocations: environmentally friendly vehicles/fuel (xe/nhiên liệu thân thiện với môi trường)

  1. Public transportation/transport (n. phr.) /ˌpʌb.lɪk træn.spɚˈteɪ.ʃən/: phương tiện giao thông công cộng

Example: The government should invest more in the public transportation system to encourage more people to use buses and trains frequently. (Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào hệ thống giao thông công cộng để khuyến khích nhiều người sử dụng xe buýt và tàu hỏa thường xuyên hơn.)

Related collocations:

  • encourage the use of public transport (khuyến khích sử dụng phương tiện giao thông công cộng)

  • make more use of public transport (tận dụng phương tiện giao thông công cộng nhiều hơn)

  1. Private vehicles (n. phr.) /ˈpraɪ.vət ˈvɪə.kəlz/: phương tiện đi lại cá nhân

Example: A lack of public transport can result in more people using their own private vehicles. (Việc thiếu phương tiện giao thông công cộng có thể khiến nhiều người sử dụng phương tiện cá nhân của họ hơn.)

Related collocations:

  • limit the use of private vehicles (hạn chế sử dụng phương tiện cá nhân)

  • have access to private vehicles (được sử dụng phương tiện cá nhân)

  • Tax (n) /tæks/: thuế

Example: The government should impose heavier taxes on private vehicles. (Chính phủ nên đánh thuế nặng hơn đối với phương tiện cá nhân.)

Related collocations: impose a heavy tax on (đánh thuế nặng vào một mặt hàng, dịch vụ,...)

  1. Traffic safety (n. phr.) /ˈtræf.ɪk ˈseɪf.ti/: an toàn giao thông

Example: Vietnam aims to improve road infrastructure to ensure traffic safety. (Việt Nam đặt mục tiêu cải thiện cơ sở hạ tầng đường bộ để đảm bảo an toàn giao thông.)

Related collocations: ensure a high level of traffic safety (đảm bảo an toàn giao thông mức độ cao)

  1. Flexibility (n) /ˌflek.səˈbɪl.ə.ti/: sự linh hoạt

Example: Private cars provide more flexibility for the users than public transport. (Xe ô tô cá nhân mang lại sự linh hoạt cho người dùng nhiều hơn so với phương tiện giao thông công cộng.)

Related collocations: provide a considerable amount of flexibility (mang lại sự linh hoạt đáng kể)

  1. Rush-hour traffic (n. phr.) /ˈrʌʃ ˌaʊər ˈtræf.ɪk/: lưu lượng giao thông giờ cao điểm

Example: Rush-hour traffic has been extremely bad in Hanoi recently. (Giao thông giờ cao điểm ở Hà Nội thời gian gần đây vô cùng tệ.)

Related collocations: stuck in rush-hour traffic (bị kẹt xe vào giờ cao điểm)

  1. Traffic congestion (n. phr.) /ˈtræf.ɪk kənˈdʒes.tʃən/: ách tắc giao thông

Example: Traffic congestion in cities is a complex issue that needs to be addressed properly. (Ùn tắc giao thông ở các thành phố là một vấn đề phức tạp cần được giải quyết hợp lý.)

Related collocations:

  • to ease traffic congestion (giảm tắc nghẽn giao thông)

  • to reduce traffic congestion (giảm tắc nghẽn giao thông)

  1. Infrastructure (n) /ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/: Cơ sở hạ tầng

Example: Governments of developing countries should pay more attention to developing road infrastructure. (Chính phủ các nước đang phát triển nên quan tâm nhiều hơn đến việc phát triển cơ sở hạ tầng đường bộ.)

Related collocations:

  • inadequate infrastructure (cơ sở hạ tầng yếu kém)

  • infrastructure inefficiency (sự yếu kém về cơ sở hạ tầng)

  • to improve inadequate road infrastructure (cải thiện cơ sở hạ tầng)

  1. Road maintenance (n. phr.) /rəʊd ˈmeɪn.tən.əns/: Bảo trì đường bộ

Example: The city’s authorities need to pay more attention to road maintenance because many roads are in poor condition. (Chính quyền thành phố cần quan tâm hơn đến việc bảo trì đường bộ vì nhiều tuyến đường đang xuống cấp.)

Related collocations:

  • regular road maintenance (bảo trì đường bộ thường xuyên)

  • carry out road maintenance (tiến hành bảo trì đường bộ)

  1. Driving offences (n. phr.) /ˈdraɪ.vɪŋ əˈfensɪz/: Hành vi vi phạm giao thông

Example: Although some people are fully aware of road rules, they still commit driving offences. (Mặc dù một số người đã nhận thức đầy đủ về luật giao thông nhưng họ vẫn vi phạm luật giao thông.)

Related collocations:

  • commit driving offences (vi phạm giao thông)

  • prevent driving offences (ngăn chặn hành vi vi phạm giao thông)

  1. Road accident (n. phr.) /rəʊd ˈæk.sɪ.dənt/: Tai nạn đường bộ

Example: Road accidents are mainly caused by human errors such as driving under the influence of alcohol. (Tai nạn giao thông chủ yếu do lỗi của con người như lái xe trong tình trạng say rượu.)

Related collocations: to reduce road accidents (giảm tai nạn đường bộ) 

  1. Road safety (n. phr.) /rəʊd ˈseɪf.ti/: An toàn đường bộ

Example: Improving road infrastructure is an effective way to increase road safety. (Cải thiện cơ sở hạ tầng đường bộ là một cách hiệu quả để tăng cường an toàn đường bộ.)

Related collocations:

  • to threaten road safety (đe dọa đến sự an toàn đường bộ)

  • to improve road safety (cải thiện an toàn đường bộ)

  1. Traffic laws (n. phr.) /ˈtræf.ɪk /lɔːz/: Luật giao thông

Example: The government has introduced several new traffic laws to prevent driving offences. (Chính phủ đã ban hành một số luật giao thông mới để ngăn chặn hành vi vi phạm giao thông.)

Related collocations:

  • to violate traffic laws (vi phạm các luật lệ giao thông)

  • to introduce traffic laws (đưa ra các luật lệ giao thông)

Từ vựng chủ đề Transportation vận dụng vào IELTS Writing Task 2

Sử dụng những từ vựng thuộc chủ đề Transportation để hoàn thành bài IELTS Writing Task 2 sau.

In many cities, the increasing use of private cars has led to traffic congestion and pollution problems. Some people believe that governments should discourage private car use and instead promote public transportation systems. 

To what extent do you agree or disagree with this statement? Provide reasons and examples to support your opinion.

Gợi ý:

In recent years, the prevalence of private vehicles in urban areas has led to escalating traffic congestion and environmental pollution. I strongly agree that governments should minimize private car use and encourage the use of public transport for the following reasons.

Firstly, encouraging the use of public transportation can ease traffic congestion. By prioritizing public transport, governments can reduce the number of private cars which occupy a considerable amount of road space, thereby improving traffic flow. For instance, London and Singapore have successfully implemented congestion pricing and efficient public transportation systems, resulting in less traffic congestion and smoother commuting experiences.

Secondly, public means of transport are environmentally friendly vehicles that can effectively address environmental concerns. Private cars contribute significantly to air pollution and greenhouse gas emissions. By shifting to more sustainable modes of transportation, such as buses, trams, and trains, people can curb the release of harmful pollutants into the atmosphere. For example, a study conducted in Stockholm found that the introduction of a congestion charge led to a considerable decrease in air pollution, thanks to increased public transportation usage.

Moreover, public transportation systems offer numerous advantages over private cars, such as cost-effectiveness and convenience. Public transport fares are usually more affordable than the expenses associated with owning a car, including fuel, maintenance, and parking fees. Furthermore, public transportation networks are designed to reach various destinations, providing a considerable amount of flexibility for a larger population.

In conclusion, limiting the use of private cars while promoting public transportation is a crucial step towards reducing traffic congestion and environmental pollution. Therefore, heavy investments in developing efficient public transportation systems can contribute to sustainable and accessible mobility for citizens. 

(Trong những năm gần đây, sự phổ biến của ô tô cá nhân ở các khu vực thành thị đã dẫn đến tình trạng ùn tắc giao thông và ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng. Tôi hoàn toàn đồng ý rằng các chính phủ nên giảm thiểu việc sử dụng ô tô cá nhân và khuyến khích hệ thống giao thông công cộng vì những lý do sau.

Thứ nhất, khuyến khích sử dụng phương tiện giao thông công cộng có thể làm giảm đáng kể tình trạng ùn tắc giao thông. Bằng cách ưu tiên giao thông công cộng, chính phủ có thể giảm số lượng ô tô cá nhân vốn chiếm nhiều không gian trên đường phố, từ đó cải thiện lưu lượng giao thông. Ví dụ, London và Singapore đã thực hiện thành công việc thu phí tắc nghẽn và hệ thống giao thông công cộng hiệu quả, giúp giảm tắc nghẽn giao thông và mang lại trải nghiệm đi lại suôn sẻ hơn.

Thứ hai, thúc đẩy giao thông công cộng có thể giải quyết hiệu quả các vấn đề về môi trường. Ô tô tư nhân góp phần đáng kể vào ô nhiễm không khí và phát thải khí nhà kính. Bằng cách chuyển sang các phương thức vận tải bền vững hơn, chẳng hạn như xe buýt, xe điện và tàu hỏa, mọi người có thể hạn chế việc thải các chất ô nhiễm có hại vào khí quyển. Ví dụ, một nghiên cứu được thực hiện ở Stockholm cho thấy việc áp dụng phí giao thông đối với phương tiện cá nhân khi vào trung tâm thành phố đã giúp giảm đáng kể ô nhiễm không khí nhờ vào sự gia tăng trong việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng.

Hơn nữa, hệ thống giao thông công cộng mang lại nhiều lợi thế so với ô tô cá nhân, chẳng hạn như hiệu quả về chi phí và sự tiện lợi. Giá vé giao thông công cộng thường phải chăng hơn so với các chi phí liên quan đến việc sở hữu một chiếc ô tô như phí nhiên liệu, bảo trì và đỗ xe. Hơn nữa, mạng lưới giao thông công cộng được thiết kế để đến được nhiều điểm đến khác nhau, đảm bảo khả năng tiếp cận và thuận tiện cho lượng dân số lớn hơn.

Tóm lại, việc hạn chế sử dụng ô tô cá nhân đồng thời thúc đẩy giao thông công cộng là một bước quan trọng hướng tới giảm ùn tắc giao thông và ô nhiễm môi trường. Vì vậy, việc đầu tư mạnh để phát triển hệ thống giao thông công cộng hiệu quả có thể góp phần vào sự di chuyển bền vững và dễ tiếp cận cho người dân.)

Bài tập

Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp để điền vào chỗ trống

private vehicles

tax

rush hours

traffic safety

road maintenance

flexibility 

public transportation

driving offences

  1. The city invested in improving its __________ system with new buses and train lines.

  2. The increasing number of __________ on the road has contributed to traffic congestion.

  3. The government should impose a heavy __________ on fossil fuels to encourage renewable energy investments.

  4. The city implemented various measures to improve __________.

  5. Using a ride-sharing service provides __________ in terms of travel timing and routes.

  6. Many people prefer to avoid travelling during __________ to save time.

  7. Regular __________ is necessary to ensure smooth and safe driving conditions

  8. Speeding and running red lights are common driving offences that can result in fines.

Bài tập 2: Chọn đáp án thích hợp nhất

  1. Public transportation is often considered __________ friendly as it reduces the amount of polluted air emitted to the atmosphere.

A. environmentally

B. surrounding

C. habitat

D. nature

2. Private vehicles offer convenience and privacy but may contribute to traffic __________ that leads to delays.

A. space

B. pollution 

C. congestion

D. fumes

3. A well-maintained __________, including roads, bridges, and public transportation systems, is essential for efficient and safe transportation.

A. structure

B. infrastructure

C. basis

D. framework

4. Regular road __________ activities, such as repaving and pothole repair, are crucial for ensuring smooth and safe travel.

A. building

B. replacement

C. construction

D. maintenance 

5. Driving __________ like speeding and reckless driving can result in fines, license suspension, or other penalties.

A. offences 

B. faults

C. mistakes

D. problems

6. Road __________ education and awareness campaigns play a vital role in promoting responsible driving and reducing accidents.

A. maintenance 

B. security

C. accident

D. safety 

7. Traffic __________, including speed limits, seat belt usage, and right-of-way rules, are enforced to maintain order and ensure the safety of all road users.

A. principles

B. laws

C. guideline

D. instructions

8. Road __________ can have severe consequences, including injuries, property damage, and loss of life.

A. congestion

B. safety

C. accidents 

D. taxes

Bài tập 3: Đặt câu với những từ gợi ý sau về chủ đề Transportation

  1. private vehicles / daily transportation needs / convenience and comfort→ ………………………………………

  2. traffic safety / top priority / transportation authorities / well-being → …………………………………………………

  3. public transportation systems / flexibility / convenient options / daily travel→ ……………………………………

  4. rush-hour traffic / increase in vehicles / longer travel times / frustration→ …………………………………………

  5. maintenance / infrastructure / effective transportation systems→ …………………………………………………

  6. road maintenance / ensure / smooth and safe travel → ………………………………………………………………

  7. road safety / campaigns and initiatives / responsible driving practices→ ………………………………………………

  8. driving / alcohol or drugs / offence / traffic laws→ ……………………………………………………

Tham khảo thêm:

Đáp án

Bài tập 1

  1. public transportation (Thành phố đã đầu tư cải thiện hệ thống giao thông công cộng với các tuyến xe buýt và xe lửa mới.)

  2. private vehicles (Số lượng phương tiện cá nhân trên đường ngày càng tăng đã góp phần gây ùn tắc giao thông.)

  3. tax (Chính phủ nên áp thuế nặng đối với nhiên liệu hóa thạch để khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo.)

  4. traffic safety (Thành phố đã triển khai nhiều biện pháp nhằm cải thiện an toàn giao thông.)

  5. flexibility (Sử dụng dịch vụ chia sẻ chuyến đi mang lại sự linh hoạt về thời gian và lộ trình di chuyển.)

  6. rush hours (Nhiều người tránh di chuyển vào giờ cao điểm để tiết kiệm thời gian.)

  7. road maintenance (Bảo trì đường bộ thường xuyên là cần thiết để đảm bảo điều kiện lái xe thuận lợi và an toàn.)

  8. driving offences (Chạy quá tốc độ và vượt đèn đỏ là những hành vi vi phạm giao thông phổ biến mà có thể bị phạt tiền.)

Bài tập 2

  1. A. environmentally (Giao thông công cộng thường được coi là thân thiện với môi trường vì nó làm giảm lượng không khí ô nhiễm thải ra khí quyển.)

  2. C. congestion (Phương tiện cá nhân mang lại sự thuận tiện và riêng tư nhưng có thể góp phần gây ùn tắc giao thông dẫn đến chậm trễ.)

  3. B. infrastructure (Cơ sở hạ tầng được bảo trì tốt, bao gồm đường, cầu và hệ thống giao thông công cộng, là điều cần thiết để vận chuyển hiệu quả và an toàn.)

  4. D. maintenance (Các hoạt động bảo trì đường bộ thường xuyên, chẳng hạn như lát lại đường và lấp ổ gà, là rất quan trọng để đảm bảo việc đi lại suôn sẻ và an toàn.)

  5. A. offences (Các hành vi vi phạm lái xe như chạy quá tốc độ và lái xe liều lĩnh có thể bị phạt tiền, treo bằng lái hoặc các hình phạt khác.)

  6. D. safety (Các chiến dịch giáo dục và nâng cao nhận thức về an toàn đường bộ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy việc lái xe có trách nhiệm và giảm thiểu tai nạn.)

  7. B. laws (Luật giao thông, bao gồm giới hạn tốc độ, sử dụng dây an toàn và các quy tắc về quyền ưu tiên, được thực thi để duy trì trật tự và đảm bảo an toàn cho tất cả người tham gia giao thông.)

  8. C. accidents (Tai nạn giao thông có thể để lại hậu quả nghiêm trọng, bao gồm thương tích, thiệt hại về tài sản và thiệt hại về tính mạng.)

Bài tập 3

Gợi ý

  1. Many people rely on private vehicles for their daily transportation needs, enjoying the convenience and comfort they provide.(Nhiều người phụ thuộc vào phương tiện cá nhân cho nhu cầu di chuyển hàng ngày của họ, tận hưởng sự tiện lợi và thoải mái mà chúng mang lại.)

  2. Traffic safety is a top priority for transportation authorities to ensure the well-being of drivers, passengers, and pedestrians.(An toàn giao thông là ưu tiên hàng đầu của các cơ quan quản lý giao thông vận tải nhằm đảm bảo sức khỏe của người lái xe, hành khách và người đi bộ.)

  3. Public transportation systems offer flexibility in terms of routes and schedules, allowing commuters to choose the most convenient options for their daily travel.(Hệ thống giao thông công cộng mang lại sự linh hoạt về tuyến đường và lịch trình, cho phép hành khách lựa chọn những phương án thuận tiện nhất cho việc đi lại hàng ngày của mình.)

  4. Rush-hour traffic can be incredibly congested, with a significant increase in vehicles, leading to longer travel times and frustration for drivers.(Giao thông vào giờ cao điểm có thể bị tắc nghẽn vô cùng, với số lượng phương tiện tăng lên đáng kể, dẫn đến thời gian di chuyển dài hơn và gây khó chịu cho người lái xe.)

  5. The development and maintenance of a robust infrastructure are crucial for efficient and effective transportation systems.(Việc phát triển và duy trì cơ sở hạ tầng vững mạnh là rất quan trọng để hệ thống giao thông hiệu quả và hiệu quả.)

  6. Road maintenance activities are essential to ensure smooth and safe travel for all road users.(Hoạt động bảo trì đường bộ là cần thiết để đảm bảo việc đi lại suôn sẻ và an toàn cho tất cả người tham gia giao thông.)

  7. Road safety campaigns and initiatives aim to educate the public about responsible driving practices, including the importance of seat belt usage, obeying traffic laws, and avoiding distractions while behind the wheel.(Các chiến dịch và sáng kiến an toàn đường bộ nhằm mục đích giáo dục công chúng về việc lái xe có trách nhiệm, bao gồm tầm quan trọng của việc sử dụng dây an toàn, tuân thủ luật giao thông và tránh bị phân tâm khi ngồi sau tay lái.)

  8. Driving under the influence of alcohol or drugs is a serious offence that violates traffic laws.(Lái xe khi sử dụng rượu hoặc chất gây nghiện là một hành vi phạm tội nghiêm trọng vi phạm luật giao thông.)

Tổng kết

Bài viết trên đã giới thiệu 14 từ vựng chủ đề Transportation. Người học cần nắm rõ ý nghĩa và các collocation thông dụng của những từ vựng này để có thể áp dụng một cách chính xác trong thực tế. Bên cạnh đó, người học có thể tham gia các khóa luyện thi IELTS tại ZIM để có nhiều cơ hội luyện tập hơn.

Nguồn tham khảo

Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus. https://dictionary.cambridge.org/.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833