Từ vựng IELTS Reading: Chủ đề Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence) - Phần 3

Trong phần 3 này tác giả sẽ phân tích các từ vựng IELTS Reading chủ đề Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence) như sau: Highly Specialized, Moral Reasoning, Utopian Vision, Autonomy, Coexistence, Embodied Artificial Intelligence, Disembodied AI, Algorithmication, Knowledge economy, Legitimate Peripheral Participation.
tu vung ielts reading chu de tri tue nhan tao artificial intelligence phan 3

Chủ đề về Trí tuệ nhân tạo đang trở nên phổ biến hơn trong các đề thi IELTS kỹ năng Reading, nhất là trong Passage 3, phần được đánh giá là khó nhất của bài thi. Để đạt được ít nhất 6.5 điểm trong phần thi này, thí sinh cần trang bị vốn từ vựng đầy đủ và hiểu biết về bối cảnh áp dụng chúng.

Do đó, trong loạt bài "Giải thích ngữ cảnh bài đọc IELTS" của ZIM, bài viết sẽ giới thiệu các từ vựng thường gặp trong chủ đề Trí tuệ nhân tạo. Những từ vựng này được lấy từ hai bài đọc IELTS Reading là Cambridge 18, Test 2, Passage 2 (Living with artificial intelligence), và Cambridge 16, Test 1, Passage 3 (The future of work).

Với mỗi từ vựng, tác giả sẽ đi sâu vào phân tích định nghĩa theo từ điển Cambridge, ngữ cảnh sử dụng từ, và cung cấp ví dụ minh hoạ cho mỗi từ. Từ đó, độc giả có thể thực hành qua các bài tập ứng dụng ở phần cuối để nâng cao vốn từ.

Xem các phần trước:

Key takeaways

Trong đoạn văn về Artificial Intelligence trong bài Reading, một số từ vựng sẽ xuất hiện nhiều lần, và qua việc phân tích, người đọc có thể nắm bắt được cách dùng của những từ này: 

  • Highly Specialized

  • Moral Reasoning

  • Utopian Vision

  • Autonomy

  • Coexistence

  • Embodied Artificial Intelligence

  • Disembodied AI

  • Algorithmication

  • Knowledge economy

  • Legitimate Peripheral Participation

Hiểu được các từ này không chỉ giúp ích trong phần Reading mà còn có ích cho ba phần thi IELTS khác, đặc biệt là trong các bài thi Writing và Speaking.

Highly Specialized

Định nghĩa: mang tính chuyên môn hóa cao

Thành phần: 

  • Highly (trạng từ): rất, cực kì

  • Specialized (tính từ): chuyên sâu/chuyên môn

Ngữ cảnh:

Trong bài đọc Cambridge 18, Test 2, Passage 2 (Living with artificial intelligence), cụm từ highly specialized được vận dụng khi tác giả đã đề cập tới những thành tựu của narrow AI (AI hẹp), nơi máy móc thực hiện những việc mang tính chuyên môn hóa cao. 

Ví dụ:

The researchers are conducting experiments in a highly specialized field of quantum mechanics, pushing the boundaries of our understanding of subatomic particles. (Những nhà nghiên cứu đang tiến hành các thí nghiệm trong lĩnh vực cực kỳ chuyên sâu của cơ học lượng tử, làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của chúng ta về các hạt cơ bản)

Moral Reasoning

Định nghĩa: Quá trình suy luận và đánh giá đạo đức (đặc biệt là trong việc đưa ra quyết định hoặc hành động dựa trên các nguyên tắc đạo đức và giá trị).

Thành phần:

  • Moral (tính từ): Thuộc về đạo đức hoặc đạo lý, liên quan đến việc đánh giá hành động dựa trên tiêu chuẩn đạo đức.

  • Reasoning (danh từ): Quá trình suy luận hoặc suy nghĩ logic để đưa ra các quyết định hoặc đánh giá.

Ngữ cảnh: 

Trong bài đọc Cambridge 18, Test 2, Passage 2 (Living with artificial intelligence), tác giả sử dụng từ "moral reasoning" để ám chỉ quá trình suy luận và đánh giá đạo đức, đặc biệt là trong việc đưa ra quyết định hoặc hành động dựa trên các nguyên tắc đạo đức và giá trị. Theo tác giả, nếu chúng ta trao cho máy móc trí tuệ tổng quát, chúng ta cũng cần phải trao cho chúng quyền lực đạo đức. Điều này đặt ra câu hỏi về vai trò của con người trong tương lai nếu máy móc có khả năng đạo đức. Từ "moral reasoning" được sử dụng để nêu bật tầm quan trọng của việc xem xét đến khía cạnh đạo đức khi phát triển trí tuệ tổng quát trong máy móc.

Ví dụ: The philosophers engaged in moral reasoning to determine whether the use of artificial intelligence in autonomous weapons systems aligns with ethical principles and human rights. (Các nhà triết học tham gia vào quá trình suy luận đạo đức để xác định việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong các hệ thống vũ khí tự động có phù hợp với nguyên tắc đạo đức và quyền con người không)

Utopian Vision

Định nghĩa: Một tưởng tượng hoặc ý niệm về một thế giới hoàn hảo, không có vấn đề, bất công hoặc khó khăn.

Thành phần:

  • Utopian (tính từ): Liên quan đến hoặc mô tả một trạng thái hoàn hảo, không có vấn đề.

  • Vision (danh từ): Một hình dung hoặc tưởng tượng về tương lai hoặc về một trạng thái lý tưởng.

Ngữ cảnh: Xuất hiện trong bài đọc Cambridge 18, Test 2, Passage 2 (Living with artificial intelligence), cụm từ “utopian vision" để ám chỉ một tưởng tượng về một thế giới hoàn hảo và lý tưởng. Tác giả đề cập đến hai vấn đề lớn liên quan đến tưởng tượng này. Một là làm thế nào chúng ta khởi đầu cho máy móc trên hành trình này, và hai là ý nghĩa của việc đạt được điều này.

Ví dụ: The novel presents a utopian vision of a society where poverty and inequality have been eradicated through technological advancements and collective cooperation. (Cuốn tiểu thuyết trình bày một trạng thái lý tưởng về một xã hội nơi nghèo đói và bất bình đẳng đã bị loại bỏ thông qua sự tiến bộ công nghệ và sự hợp tác tập thể.)

Autonomy

Định nghĩa: Tính tự chủ và độc lập (của một thực thể hoặc hệ thống)

Ngữ cảnh: Tác giả đã sử dụng từ "autonomy" trong bài đọc Cambridge 18, Test 2, Passage 2 (Living with artificial intelligence) để ám chỉ khả năng tự quản lý và tự quyết định của con người. Tác giả bày tỏ lo ngại rằng việc đặt mình vào tay các hướng dẫn đạo đức và người kiểm soát đạo đức có thể đồng nghĩa với việc hy sinh sự tự chủ của chúng ta.

Ví dụ: Ensuring autonomy in decision-making empowers individuals to shape their own destinies and fosters a sense of responsibility for their actions. (Bảo đảm tính tự chủ trong quyết định giúp mọi người có quyền tự do quyết định số phận của mình và thúc đẩy ý thức trách nhiệm đối với hành động của họ.)

Coexistence

Định nghĩa: Trạng thái của việc tồn tại cùng một lúc của hai hoặc nhiều thực thể, ý kiến, giá trị hoặc tư tưởng khác nhau mà không có mâu thuẫn lớn hoặc xung đột.

Thành phần: 

  • Co- (tiền tố): Biểu thị sự cùng tồn tại hoặc liên kết. 

  • Existence (danh từ): Sự tồn tại, sự hiện diện của một thực thể hoặc trạng thái.

Ngữ cảnh: Trong bài đọc Cambridge 18, Test 2, Passage 2 (Living with artificial intelligence), tác giả sử dụng từ "coexistence" để ám chỉ việc con người và trí tuệ nhân tạo cần tồn tại cùng nhau một cách an toàn và có ý nghĩa. Đồng thời, tác giả cũng nhấn mạnh về sự quan trọng của việc đặt rõ mục tiêu và giới hạn cho trí tuệ nhân tạo để đảm bảo rằng chúng phát triển tích cực và không gây nguy hại cho con người.

Ví dụ: The city prides itself on its cultural diversity, with the peaceful coexistence of people from various backgrounds and races. (Thành phố tự hào về sự đa dạng văn hóa của mình, với sự chung sống hòa bình của mọi người từ nhiều nền văn hóa và chủng tộc khác nhau)

Embodied Artificial Intelligence (AI)

Định nghĩa: Công nghệ AI được tích hợp vào các thiết bị vật lý, cho phép tương tác trực tiếp với thế giới xung quanh

Thành phần:

  • Embodied (tính từ): được thể hiện qua hình thể vật lý.

  • Artificial Intelligence (danh từ): trí tuệ nhân tạo.

Ngữ cảnh: Trong bài đọc Cambridge 16, Test 1, Passage 3 (The future of work), "embodied AI" được nhắc đến như một phần của tự động hóa, cho thấy sự tiến triển của máy móc có khả năng thực hiện công việc giống con người.

Ví dụ: Robotics engineers are developing embodied AI systems that can independently navigate and perform tasks in a warehouse environment. (Các kỹ sư robot đang phát triển hệ thống AI hữu hình có thể tự động điều hướng và thực hiện nhiệm vụ trong môi trường kho bãi.)

Disembodied AI

Định nghĩa: Công nghệ AI hoạt động không thông qua một thể chất vật lý, thường thực hiện nhiệm vụ xử lý dữ liệu và ra quyết định.

Thành phần:

  • Disembodied (tính từ): không có thể chất, vô hình.

  • AI (danh từ): trí tuệ nhân tạo.

Ngữ cảnh: Bài đọc nhấn mạnh vai trò của disembodied AI trong việc xử lý thông tin và ra quyết định, ví dụ như thuật toán trên điện thoại thông minh hoặc hệ thống quản lý thông tin doanh nghiệp. Công nghệ này tối ưu hóa quyết định và phân tích dữ liệu mà không cần đến sự can thiệp trực tiếp của con người.

Ví dụ: The company's customer service platform uses disembodied AI to analyze inquiries and provide automated responses. (Nền tảng dịch vụ khách hàng của công ty sử dụng AI vô hình để phân tích các yêu cầu và cung cấp phản hồi tự động.)

Algorithmication

Định nghĩa: Quá trình biến đổi công việc để dựa vào các thuật toán, đặc biệt trong việc xử lý và phân tích dữ liệu.

Thành phần:

  • Algorithm (danh từ): thuật toán, một quy trình hoặc bộ quy tắc trong tính toán.

  • -ication (hậu tố): biểu thị quá trình hoặc hành động.

Ngữ cảnh: Trong bài, thuật ngữ này ám chỉ sự chuyển dịch về cách thức làm việc trong nền kinh tế tri thức, nơi dữ liệu và thông tin trở thành trọng tâm. Algorithmication đại diện cho việc áp dụng rộng rãi của AI và tự động hóa trong các tác vụ dựa trên dữ liệu, từ phân tích tài chính, đọc hợp đồng pháp lý, cho tới dự báo xu hướng thị trường. Điều này không chỉ thay đổi nhu cầu về kỹ năng trong lực lượng lao động mà còn tạo ra cơ hội và thách thức mới trong việc đào tạo và phát triển chuyên môn.

Ví dụ: The algorithmication of financial analysis has allowed for real-time market predictions and automated trading strategies. (Sự thuật toán hóa của phân tích tài chính đã cho phép dự đoán thị trường theo thời gian thực và các chiến lược giao dịch tự động.)

Knowledge economy

Định nghĩa: Nền kinh tế tri thức là một hệ thống kinh tế được xác định bởi sự quan trọng của dữ liệu, thông tin, và kiến thức chuyên môn trong việc tạo ra giá trị và đổi mới.

Thành phần:

  • Knowledge (danh từ): kiến thức 

  • Economy (danh từ) kinh tế - Hệ thống sản xuất, phân phối, và tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ.

Ngữ cảnh: Trong bối cảnh của bài đọc, "knowledge economy" nhấn mạnh sự chuyển dịch từ nền kinh tế dựa trên sản xuất vật lý sang nền kinh tế dựa trên tri thức và thông tin. Công nghệ AI và tự động hóa được xem là lực lượng chính thúc đẩy sự chuyển dịch này, tạo ra cơ cshội mới và yêu cầu những kỹ năng mới từ lực lượng lao động.

Ví dụ: Companies in the knowledge economy leverage data analytics and AI to develop new products and services, such as personalized medicine or customized learning platforms. These advancements illustrate how knowledge and information are key drivers of innovation and economic growth in today's world. (Các công ty trong nền kinh tế tri thức tận dụng phân tích dữ liệu và AI để phát triển sản phẩm và dịch vụ mới, như y học cá nhân hóa hoặc nền tảng học tập cá nhân hóa. Những tiến bộ này minh họa cách kiến thức và thông tin là những động lực chính của đổi mới và tăng trưởng kinh tế trong thế giới ngày nay.)

Legitimate Peripheral Participation

Định nghĩa: Phương pháp học tập dựa trên việc tham gia và quan sát trong một môi trường làm việc thực tế, nơi người mới học từ việc tương tác và quan sát các chuyên gia trong quá trình làm việc của họ.

Thành phần:

  • Legitimate (tính từ): chính đáng, hợp pháp - chỉ tính chính thống hoặc được công nhận trong việc tham gia và học hỏi.

  • Peripheral (tính từ): ở biên giới, không trực tiếp - chỉ vị trí hoặc vai trò của người mới khi họ không trực tiếp tham gia vào những công việc chính nhưng vẫn có cơ hội học hỏi từ bên lề.

  • Participation (danh từ): sự tham gia - việc tham gia vào quá trình hoạt động và học hỏi trong một cộng đồng hoặc tổ chức.

Ngữ cảnh: Trong bối cảnh của bài đọc, phương pháp này được đề cập như một cách để phát triển kỹ năng và chuyên môn trong một lĩnh vực, đặc biệt khi công nghệ AI bắt đầu thực hiện các nhiệm vụ tư duy mà trước đây được con người đảm nhận. Điều này đặt ra câu hỏi về cách thức các chuyên gia tương lai sẽ học hỏi và phát triển kỹ năng của mình.

Ví dụ: In the context of a teaching hospital, a medical student participates as part of the team, where they do not directly perform surgeries but learn from experienced surgeons by attending clinical meetings and observing medical procedures. This method of "legitimate peripheral participation" allows the student to gradually acquire knowledge and skills in a real-world setting, bridging the gap between theoretical education and practical expertise. (Một sinh viên y khoa tham gia vào một bệnh viện như một phần của đội ngũ, nơi họ không trực tiếp thực hiện các ca phẫu thuật nhưng được quan sát và học hỏi từ các bác sĩ chuyên khoa thông qua việc tham gia vào các cuộc họp lâm sàng và quan sát các thủ tục y tế.)

Bài tập ứng dụng từ vựng chủ đề Artificial Intelligence

Điền từ/ cụm từ thích hợp vào chỗ trống:

Các từ/ cụm từ: Highly Specialized, Moral Reasoning, Utopian Vision, Autonomy, Coexistence, Embodied Artificial Intelligence (AI), Disembodied AI, Algorithmication, Knowledge economy, Legitimate Peripheral Participation

1.       In his speech, the leader outlined a _____ where poverty and inequality no longer exist.

2.       On the other hand, _____ AI exists purely within the realm of computer systems.

3.       The transition to a _____ requires a workforce skilled in handling and analyzing information.

4.       _____ involves the ability to discern right from wrong and make ethical decisions.

5.       _____ refers to the process of turning various aspects of life into algorithms for optimization and control.

6.       _____ seeks to create AI systems that interact with and understand the physical world like humans.

7.       The field of medicine has become increasingly _____, with doctors focusing on narrow areas of expertise.

8.       In communities of practice, newcomers engage in _____ as they gradually gain expertise and integrate into the group.

9.       Global peace relies on the principle of _____ among nations with differing ideologies.

10.   Employees value _____ in the workplace, as it allows them to work independently and make decisions.

Đáp án

  1. Utopian Vision

  2. Disembodied AI

  3. Knowledge economy

  4. Moral Reasoning

  5. Algorithmication

  6. Embodied Artificial Intelligence (AI)

  7. Highly Specialized

  8. Legitimate Peripheral Participation

  9. Coexistence

  10. Autonomy

Tham khảo thêm:

Tổng kết

Bài viết này đã giới thiệu loạt từ vựng về chủ đề Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence). Mong rằng, qua bài viết, độc giả sẽ bổ sung được nhiều từ vựng mới và sử dụng chúng một cách hiệu quả trong các bài đọc.

Trích dẫn nguồn tham khảo

  • Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus, dictionary.cambridge.org/.

  • IELTS 16 Academic. Student's Book with Answers with Downloadable Audio with Resource Bank. 2021.

  • IELTS 18 Academic Student's Book with Answers with Audio with Resource Bank. Cambridge English, 2023.

Trần Xuân Đạo

Đã kiểm duyệt nội dung
• Là cử nhân loại giỏi chuyên ngành sư phạm tiếng Anh, điểm IELTS 8.0 ở cả hai lần thi • Hiện là giảng viên IELTS toàn thời gian tại ZIM Academy. • Triết lý giáo dục của tôi là ai cũng có thể học tiếng Anh, chỉ cần cố gắng và có phương pháp học tập phù hợp. • Tôi từng được đánh giá là "mất gốc" tiếng Anh ngày còn đi học phổ thông. Tuy nhiên, khi được tiếp cận với nhiều phương pháp giáo dục khác nhau và chọn được cách học phù hợp, tôi dần trở nên yêu thích tiếng Anh và từ đó dần cải thiện khả năng ngôn ngữ của mình.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833