Tổng hợp tất cả các từ vựng tiếng Anh về đời sống thường gặp

Từ vựng về đời sống thường xuất hiện rất nhiều và thường xuyên trong đời sống hàng ngày hay khi giao tiếp bằng Tiếng Anh. Do đó việc nắm được các thông tin hữu ích và cách sử dụng loại từ vựng này hiệu quả sẽ hỗ trợ người học rất nhiều trong quá trình sử dụng tiếng Anh.
Published on
Bùi Minh Trâm

Tác giả

tong-hop-tat-ca-cac-tu-vung-tieng-anh-ve-doi-song-thuong-gap

Bài viết sẽ giới thiệu và phân tích ý nghĩa, cách sử dụng các từ vựng về đời sống trong tiếng Anh. Bài viết còn bao gồm một số cụm từ, mẫu câu sử dụng từ vựng về đời sống trong Tiếng Anh và bài tập áp dụng.

Key Takeaways

Từ vựng về đời sống cơ bản trong Tiếng Anh:

  • Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động hàng ngày: check social media, clean the floor, come back home, cook dinner, do exercise,…

  • Từ vựng tiếng Anh về đời sống khác: a nomadic lifestyle, a way of life, affluent, border, building,…

Mẫu câu sử dụng từ vựng về đời sống trong Tiếng Anh: Studying is a big part of her life, She is holding the baby in her arms.

Từ vựng về đời sống trong tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động hàng ngày

  1. brush somebody’s teeth /brʌʃ ˈsʌmbədɪz tiːθ/: đánh răng

  2. buy something /baɪ ˈsʌmθɪŋ/: mua

  3. check social media /ʧek ˈsəʊʃəl ˈmedɪə/: lướt mạng xã hội

  4. clean the floor /kliːn ðə flɔː/: lau nhà

  5. clean /kliːn/: lau chùi

  6. comb somebody’s hair /kəʊm ˈsʌmbədɪz heə/: chải đầu, chải tóc

  7. come back home /kʌm bæk həʊm/: trở về nhà

  8. cook dinner /kʊk ˈdɪnə/: nấu bữa tối

  9. do exercise /duː ˈeksəsaɪz/: tập thể dục

  10. do gardening /duː ˈgɑːdnɪŋ/: làm vườn

  11. do homework /duː ˈhəʊmwɜːk/: làm bài tập về nhà

  12. drink /drɪŋk/: uống

  13. dust /dʌst/: quét bụi

  14. eat out /iːt aʊt/: đi ăn ngoài

  15. eat /iːt/: ăn

  16. empty the trash bin /ˈemptɪ ðə træʃ bɪn/: đổ rác

  17. feed the cat(s) /fiːd ðə kæt(s)/: cho mèo ăn

  18. feed the dog(s) /fiːd ðə dɒg(z)/: cho chó ăn

  19. finish working /fɪnɪʃ ˈwɜːkɪŋ/: kết thúc việc

  20. get dressed /get drest/: mặc quần áo

  21. get up /get ʌp/: thức dậy

  22. go home /gəʊ həʊm/: về nhà

  23. go shopping /gəʊ ˈʃɒpɪŋ/: đi mua sắm

  24. go to bed /gəʊ tə bed/: đi ngủ

  25. go to cafe /gəʊ tə ˈkæfeɪ/: đi uống cà phê

  26. go to school /gəʊ tə skuːl/: đi học

  27. go to the movies /gəʊ tə ðə ˈmuːvɪz/: đi xem phim

  28. go to the restroom /gəʊ tə ðə ˈrestrʊm/: đi vệ sinh

  29. go to work /gəʊ tə wɜːk/: đi làm

  30. grow up /grəʊ ʌp/: lớn lên, trưởng thành

  31. hang out with colleagues /hæŋ aʊt wɪð ˈkɑligz/: đi chơi với đồng nghiệp

  32. hang out with friends /hæŋ aʊt wɪð frɛndz/: đi chơi với bạn bè

  33. have a bath /hæv ə bæθ/: đi tắm

  34. have a nap /hæv ə næp/: ngủ ngắn

  35. have breakfast /hæv ˈbrɛkfəst/: ăn sáng

  36. have dinner /hæv ˈdɪnər/: ăn tối

  37. have lunch /hæv lʌnʧ/: ăn trưa

  38. have shower /hæv ˈʃaʊə/: tắm vòi hoa sen

  39. hold the baby /hoʊld ðə ˈbeɪbi/: bế con, bế em bé

  40. hug /hʌg/: ôm

  41. listen to music /ˈlɪsən tu ˈmjuzɪk/: nghe nhạc

  42. look after the baby/babies /lʊk ˈæftər ðə ˈbeɪbi/ˈbeɪbiz/: chăm sóc trẻ con

  43. make breakfast /meɪk ˈbrɛkfəs/t: làm bữa sáng

  44. make the bed /meɪk ðə bɛd/: dọn dẹp giường ngủ

  45. make up /meɪk ʌp/: trang điểm

  46. meditate /ˈmedɪteɪt/: thiền định

  47. play instrument /pleɪ ˈɪnstrəmənt/: chơi nhạc cụ

  48. play game /pleɪ geɪm/: chơi game

  49. play outside /pleɪ ˈaʊtˈsaɪd/: đi ra ngoài chơi

  50. play sport /pleɪ spɔrt/: chơi thể thao

  51. play video game /pleɪ ˈvɪdioʊ geɪm/: chơi trò chơi video

  52. play with the children /pleɪ wɪð ðə ˈʧɪldrən/: chơi với trẻ con

  53. prepare breakfast /priˈpɛr ˈbrɛkfəst/: chuẩn bị bữa sáng

  54. press snooze button /prɛs snuz ˈbʌtən/: nhấn nút báo thức

  55. put on makeup /pʊt ɒn ˈmeɪˌkʌp/: trang điểm

  56. read a book /riːd ə bʊk/: đọc sách

  57. read the newspaper /riːd ðə ˈnuzˌpeɪpər/: đọc báo

  58. relax /rɪˈlæks/: thư giãn

  59. set the alarm /sɛt ði əˈlɑːm/: đặt chuông báo thức

  60. shake hands/ ʃeɪk hændz/: bắt tay

  61. shave /ʃeɪv/: cạo râu

  62. sit /sɪt/: ngồi

  63. sleep /sliːp/: ngủ

  64. squat /skwɒt/: ngồi xổm

  65. study /ˈstʌdi/: học tập hoặc nghiên cứu

  66. surf the internet /sɜːf ði ˈɪntəˌnɛt:/ lướt mạng

  67. sweep the floor /swiːp ðə flɔː/: quét nhà

  68. take a bath /teɪk ə bɑːθ/: tắm bồn

  69. take a break /teɪk ə breɪk/: nghỉ giải lao

  70. take the rubbish out /teɪk ðə ˈrʌbɪʃ aʊt/: đi đổ rác

  71. talk on the phone /tɔːk ɒn ðə fəʊn/: nói chuyện điện thoại

  72. throw something away /θrəʊ ˈsʌmθɪŋ əˈweɪ/: ném cái gì đi

  73. tidy the room /ˈtaɪdi ðə ruːm/: dọn phòng

  74. tie your shoelaces /taɪ jɔː ˈʃuːleɪsɪz/: buộc dây giày

  75. turn on /tɜːn ɒn/: bật

  76. turn off /tɜːn ɒf/: tắt

  77. vacuum /ˈvækjʊəm/: hút bụi

  78. visit your friend /ˈvɪzɪt jɔː frɛnd/: thăm bạn của bạn

  79. wake somebody up /weɪk ˈsʌmbədi ʌp/: đánh thức ai đó dậy

  80. wake up /weɪk ʌp/: thức dậy

  81. walk the dog /wɔːk ðə dɒg/: dắt chó đi dạo

  82. walk /wɔːk/: đi bộ

  83. wash clothes /wɒʃ kləʊðz/: giặt quần áo

  84. wash dishes /wɒʃ ˈdɪʃɪz/: rửa bát

  85. wash face /wɒʃ feɪs/: rửa mặt

  86. watch films /wɒʧ fɪlmz/: xem phim

  87. watch television (TV) /wɒʧ ˈtɛlɪˌvɪʒən/: xem ti vi

  88. watch youtube videos /wɒʧ ˈjuːˌtjuːb ˈvɪdɪəʊz/: xem youtube

  89. water the plants /ˈwɔːtə ðə plɑːnts/: tưới cây

  90. wave /weɪv/: vẫy tay

  91. wax /wæks/: tẩy lông

  92. wink /wɪŋk/: nháy mắt, đá lông nheo

  93. work /wɜːk/: làm việc

  94. yawn /jɔːn/: ngáp

Từ vựng tiếng Anh về đời sống khác

  1. a nomadic lifestyle (danh từ) /ə nəʊˈmædɪk ˈlaɪfˌstaɪl/: cuộc sống du mục, cuộc sống nay đây mai đó

  2. a way of life (danh từ) /ə weɪ ɒv laɪf/: cách sống, lối sống

  3. affluent / rich (tính từ) /ˈæflʊənt/ /rɪʧ:/ giàu có

  4. average income family (danh từ) /ˈævərɪʤ ˈɪnkʌm ˈfæmɪli/: gia đình với thu nhập trung bình

  5. building (danh từ) /ˈbɪldɪŋ/: tòa nhà, công trình

  6. capital (danh từ) /ˈkæpɪtl/: thủ đô

  7. community (danh từ) /kəˈmjuːnɪti/: cộng đồng

  8. countryside (danh từ) /ˈkʌntrɪˌsaɪd/: vùng quê

  9. consume something (động từ) /kənˈsjuːm ˈsʌmθɪŋ/: tiêu thụ cái gì

  10. family (danh từ) /ˈfæmɪli/: gia đình

  11. have access to /hæv ˈæksɛs tuː/: tiếp cận cái gì, điều gì

  12. high income family (danh từ) /haɪ ˈɪnkʌm ˈfæmɪli/: gia đình có thu nhập cao

  13. industrialized economy (danh từ) /ɪnˈdʌstrɪəlaɪzd iˈkɒnəmi/: nền kinh tế công nghiệp

  14. local culture (danh từ) /ˈləʊkəl ˈkʌlʧə/: văn hóa địa phương

  15. low income family (danh từ) /ləʊ ˈɪnkʌm ˈfæmɪli/: gia đình có thu nhập thấp

  16. neighbourhood (danh từ) /ˈneɪbəhʊd/: hàng xóm

  17. poor (tính từ) /pʊə/: nghèo

  18. rural area (danh từ) /ˈrʊərəl ˈeərɪə/: nông thôn

  19. school (danh từ) /skuːl/: trường học

  20. university (danh từ) /ˌjuːnɪˈvɜːsɪti/: đại học

  21. urban area (danh từ) /ˈɜːbən ˈeərɪə/: đô thị

  22. urban landscape (danh từ) /ˈɜːbən ˈlænskeɪp/: cảnh quan đô thị

Mẫu câu sử dụng từ vựng về đời sống trong Tiếng Anh

Mẫu câu sử dụng từ vựng về đời sống trong Tiếng Anh

Nếu chỉ ghi nhớ các từ vựng tiếng Anh thông dụng về đời sống, mà không luyện tập và học thêm các mẫu câu liên quan về đời sống thì người học sẽ không nhớ lâu được. Vì vậy, để ghi nhớ lâu hơn, người học nên học thêm các mẫu câu giao tiếp và ví dụ để có ngữ cảnh cụ thể và dễ dàng ghi nhớ lâu hơn.

  1. Studying is a big part of her life. (Học hành chiếm một phần lớn trong cuộc sống của cô ấy.)

  2. She is holding the baby in her arms. (Cô ấy đang ôm đứa bé trên tay.)

  3. I often tend to drink hot milk before going to bed. (Tôi thường có xu hướng uống sữa nóng trước khi đi ngủ.)

  4. I always make a point of working hard to earn money. (Tôi luôn cho rằng làm việc chăm chỉ để kiếm tiền là một việc rất quan trọng.)

  5. I don’t exercise much because I am so busy. (Tôi không tập thể dục nhiều bởi vì tôi rất bận.)

  6. I have a habit of not having breakfast. (Tôi có thói quen không ăn sáng.) (Đây là cấu trúc thường dùng để diễn tả một thói quen xấu.)

  7. I spend a lot of time on surfing the Internet to relax. (Tôi dành nhiều thời gian lướt web để thư giãn.)

  8. He winks at her and she knows that he will invite her for a date. (Anh ấy nháy mắt với cô ấy và cô ấy biết anh ấy sẽ hẹn cô ấy đi chơi.)

  9. My sister and I used to go the same school. (Chị gái và tôi đã từng học cùng trường.)

  10. They just had time to wash their face and get dressed before going out. (Họ chỉ kịp rửa mặt và mặc đồ trước khi đi ra ngoài.)

  11. They grew up in the countryside. (Họ lớn lên ở vùng nông thôn.)

  12. They hugged each other before studying abroad. (Họ ôm lấy nhau trước khi đi du học.)

  13. Whenever I get the chance, I will hang out with my friends. (Bất cứ khi nào có cơ hội, tôi lại đi chơi với bạn bè.)

  14. You’ll always find me watching Youtube videos. (Bạn sẽ thường xuyên nhìn thấy tôi đang xem video trên Youtube.)

Tham khảo thêm:

Bài tập từ vựng về đời sống

Nối từ vựng về đời sống và hình tương ứng

Bài tập từ vựng về đời sống

Đáp án:

  1. have dinner

  2. have breakfast

  3. have a snack

  4. have a shower

  5. go to school

  6. go home

  7. go to sleep

  8. have lessons

  9. get up

Tổng kết

Bài viết đã cung cấp các thông tin về ý nghĩa và cách sử dụng các từ vựng về đời sống trong tiếng Anh. Bên cạnh đó, người học cũng có thêm một số cụm từ cũng như các mẫu câu sử dụng từ vựng về đời sống trong Tiếng Anh. Chủ đề từ vựng này cũng là một trong những chủ đề phổ biển trong tiếng Anh. Vì vậy, việc sử dụng linh hoạt và thành thạo các từ vựng về đời sống sẽ mang lại rất nhiều lợi ích cho người học và tăng hiệu quả sử dụng ngôn ngữ này trong giao tiếp.

Trích dẫn

“Cambridge Dictionary: TỪ Điển Tiếng Anh, Bản Dịch & TỪ Điển TỪ Đồng Nghĩa.” Cambridge Dictionary | Từ Điển Tiếng Anh, Bản Dịch & Từ Điển Từ Đồng Nghĩa, https://dictionary.cambridge.org/vi/.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...