Từ vựng về Shopping - Từ ngữ và mẫu câu trong giao tiếp khi mua sắm

Bài viết cung cấp một số từ vựng về Shopping và các mẫu câu cơ bản để giúp người học giao tiếp trôi chảy và tự nhiên hơn khi đi mua sắm.
Published on
author
Lưu Thu Trà

Tác giả

tu-vung-ve-shopping-tu-ngu-va-mau-cau-trong-giao-tiep-khi-mua-sam

Bài viết cung cấp một số từ vựng về Shopping cơ bản và dễ sử dụng trong giao tiếp khi đi mua sắm. Đây là tình huống giao tiếp mà người học tiếng Anh cần phải xử lý thường xuyên trong cuộc sống. Để có thể giao tiếp được, người học cần nắm các từ vựng liên quan đến giá cả, loại cửa hàng, loại sản phẩm cũng như cấu trúc câu để giao tiếp tự nhiên và hiệu quả. 

Key takeaways

Để tự tin giao tiếp khi đi mua sắm, người học tiếng Anh cần trang bị từ vựng cơ bản và cấu trúc câu liên quan.

Bài viết cung cấp từ vựng theo chủ đề:

  • Giá cả: các từ/cụm từ/ thành ngữ mang nghĩa rẻ/đắt.

  • Loại cửa hàng: phần này cung cấp 23 từ vựng về các loại cửa hàng khác nhau trong tiếng Anh và phân biệt Department store, Grocery storevà Convenience store.

  • Cấu trúc câu thông dụng và đoạn hội thoại mẫu giúp học sinh hiểu và áp dụng tốt hơn

Từ vựng về giá cả

Giá rẻ

  • Cheap /tʃiːp/ (tính từ): rẻ

You will not find a cheaper camera than this in this city.

(Bạn sẽ không tìm thấy một chiếc máy ảnh nào rẻ hơn thế này ở thành phố này đâu).

  • Dirt cheap /dɝːt tʃiːp/(tính từ): rất rẻ

Ex:  I must say that this dress is dirt cheap.

(Tôi phải nói rằng chiếc váy này là quá rẻ so với một chiếc váy thông thường).

  • Affordable /əˈfɔːr.də.bəl/ (tính từ): có thể chi trả được, có thể mua được

Ex: I think motorbikes are affordable to most people. Even people with low income can possess one nowadays.

(Tôi nghĩ xe máy phù hợp túi tiền của hầu hết mọi người. Ngay cả những người có thu nhập thấp cũng có thể sở hữu một chiếc ngày nay.)

  • Reasonable price /ˈriː.zən.ə.bəl praɪs/: giá cả hợp lý

Ex: Products at the 1990 store have reasonable prices. It’s my favorite shopping place. (Sản phẩm tại cửa hàng 1990 có giá cả hợp lý. Đó là nơi mua sắm yêu thích của tôi.)

  • A (real) bargain /ˈbɑːr.ɡɪn/ (danh từ): một món hời (rẻ hơn so với giá trị thật của hàng hoá)

Ex: Are you kidding me? It’s a real bargain. Are you sure you bought it at the shopping center?

(Đùa tôi à? Đó là một món hời lớn đấy. Bạn có chắc là bạn đã mua nó ở trung tâm mua sắm không?)

  • Be good value for money: đáng tiền

Ex: I hardly spend a lot of money on shoes, but I suppose that these sneakers are good value for my money.

(Tôi ít khi chi nhiều tiền cho giày, nhưng tôi nghĩ rằng đôi giày thể thao này đáng đồng tiền bát gạo.)

Xem thêm:

Giá đắt

  • Expensive /ɪkˈspen.sɪv/ (tính từ): đắt đỏ

Ex: I prefer shopping at street markets as the goods there are less expensive than shopping malls.

(Tôi thích mua sắm ở các chợ đường phố hơn vì hàng hóa ở đó rẻ hơn các trung tâm mua sắm.)

  • Prohibitive /proʊˈhɪb.ə.t̬ɪv/ (tính từ): quá đắt

Ex: They will not sell anything with that prohibitive price.

(Họ sẽ không bán bất cứ thứ gì với mức giá quá cao như vậy.)

  • Exorbitant /eɡˈzːɔr.bə.t̬ənt/ (tính từ): quá đắt, (giá) quá cao 

Ex: The government imposed an exorbitant fine on illegal hunting.

(Chính phủ đã áp đặt mức phạt rất cao đối với hành vi săn bắn trái phép.)

  • A rip-off /rɪp ɑːf/ (danh từ): món hàng có giá cắt cổ, thường không đáng tiền

Ex: It’s a rip-off. Only fools buy it.

(Đúng là lừa đảo, không thể đắt như vậy được. Chỉ những kẻ ngốc mới mua nó.)

  • Pricey /ˈpraɪ.si/(tính từ): đắt đỏ (chỉ dùng trong văn nói)

Ex: I know the perfume here is pricey, but the quality is superior.

(Tôi biết nước hoa ở đây đắt tiền, nhưng chất lượng đồ ở đây vượt trội hơn hàng khác.)

  • Costly /ˈkɑːst.li/(tính từ): quá đắt

Ex: It’s not a good idea to buy chicken during this time, it’s getting more and more costly.

(Không phải là một ý kiến hay khi mua gà trong thời gian này, thịt gà ngày càng đắt đỏ hơn.)

  • Cost an arm and a leg: quá đắt đỏ

Ex: Alex has just bought a Ferrari. It must have cost him an arm and leg. (Alex vừa mua một chiếc Ferrari. Anh ta chắc đã bỏ ra cả đống tiền đấy.)

  • Cost a fortune /ˈfɔːr.tʃuːn/ : tốn rất nhiều tiền, đắt; đấng giá cả một gia tài

Ex: A trip to Dubai can cost a fortune.

(Một chuyến đi đến Dubai có thể tiêu tốn cả một gia tài.)

image-alt

Từ vựng về cửa hàng

Shopping mall/ shopping center/ˈʃɑː.pɪŋ mɑːl/

trung tâm mua sắm 

Supermarket /ˈsuː.pɚˌmɑːr.kɪt/

siêu thị

Street market /striːt ˈmɑːr.kɪt/

chợ đường phố

Department store* /dɪˈpɑːrt.mənt stɔːr/

Cửa hàng bách hóa (xem chú thích bên dưới)

Grocery store* /ˈɡroʊ.sɚ.i /

Cửa hàng tạp hoá (xem chú thích bên dưới)

Convenience store* /kənˈviː.ni.əns/

Cửa hàng tiện lợi(xem chú thích bên dưới)

Clothing store/ˈkloʊ.ðɪŋ// Clothes shop /kloʊðz/

Cửa hàng quần áo

Accessory store /əkˈses.ər.i/

Cửa hàng phụ kiện

Pet store/pet/

Cửa hàng bán đồ cho thú cưng

Specialty store /ˈspeʃ.əl.ti/

Cửa hàng nhỏ bán một loại mặt hàng cụ thể và các sản phẩm có liên quan

Thrift store /θrɪft/

Cửa hàng đồ cũ 

Bakery /ˈbeɪ.kɚ.i/

Cửa hàng bánh

Butcher’s /ˈbʊtʃ.ɚz/

Cửa hàng bán thịt

Newsagent’s /ˈnuːzˌeɪ.dʒənts// Paper shop /ˈpeɪ.pɚ/

quầy báo, tiệm báo 

Electronics store /iˌlekˈtrɑː.nɪks/

cửa hàng điện máy

DIY store

cửa hàng bán dụng cụ để làm đồ tại nhà, các dụng cụ được khách hàng dùng để tự tay làm ra sản phẩm, đồ dùng

Bookshop /ˈbʊk.ʃɑːp/

cửa hàng sách

Flea market /fliː// Open-air market

chợ trời

Gift shop /ɡɪft/

cửa hàng lưu niệm, bán các mặt hàng dùng làm quà tặng, biểu

Stationer's /ˈsteɪ.ʃən.ɚz/

cửa hàng văn phòng phẩm

Antique shop /ænˈtiːk/

cửa hàng đồ cổ

delicatessen /ˌdel.ə.kəˈtes.ən/

cửa hàng bán thịt nấu sẵn và pho mát cũng như các loại thực phẩm đặc biệt khác thường đến từ các nước ngoài

florist’s /ˈflɔːr.ɪsts/

cửa hàng hoa

  • Department store*:

Cửa hàng bách hóa. Loại cửa hàng này thường có quy mô lớn, có thể bán hàng hoá của nhiều thương hiệu khác nhau hoặc chuyên bán sản phẩm của 1 thương hiệu duy nhất Nhiều thương hiệu có chuỗi department store của riêng họ trên thế giới.

  • Grocery store*:

Cửa hàng tạp hoá. Loại cửa hàng này bán cả thực phẩm tươi sống và chế biến sẵn. Đây là điểm khác biệt lớn nhất với 2 loại còn lại. Ngoài ra, một cửa hàng tạp hóa cũng sẽ bán đầy đủ các mặt hàng gia dụng, chăm sóc sức khỏe và chăm sóc cá nhân.

  • Convenience store*:

Cửa hàng tiện lợi. Loại cửa hàng này thường có quy mô nhỏ, ít nhân viên, thường mở gần như 24/24. Sản phẩm của cửa hàng đồ ăn chế biến sẵn, vật dụng dùng trong nhà và nhu yếu phẩm khác. Ở Việt Nam có một số convenience store phổ biến như Circle K, Winmart, Family mart.

image-altConvenience store

Một số mẫu câu thông dụng khi đi mua sắm

  • How can I help you?/ What can I do for you?: tôi có thể giúp gì cho bạn? (lời của nhân viên cửa hàng nói với khách)

  • I’m looking for…/ I would like (to buy) …: tôi cần mua …

  • Can you show me where … is?/ Where is …?: bạn chỉ cho tôi chỗ của …

  • How much is this?/How much are they?: cái này giá bao nhiêu?

  • How would you like to pay?: bạn muốn thanh toán bằng cách nào?

  • Can I pay by credit card/ by check/ in cash?: tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng / bằng séc / bằng tiền mặt không?

  • I’ll take it: tôi sẽ mua nó

  • It suit me a lot: cái này rất hợp với tôi (phù hợp về kiểu dáng, phong cách - thường dùng để nói về thời trang)

  • It fits me well: nó vừa với tôi (phù hợp về kích cỡ - thường dùng để nói về thời trang)

  • Do you have this in small/medium/ large/extra large?: bạn có cái này cỡ nhỏ/vừa/lớn/lớn đặc biệt không?

Ví dụ: (Cuộc hội thoại tại 1 cửa hàng quần áo)

image-altShop assistant: What can I do for you, lady? (Tôi có thể giúp gì cho quý khách?)

Customer: I’m looking for a pair of jeans. (Tôi đang tìm một chiếc quần jean.)

Shop assistant: Which color would you like? Black or blue? (Bạn muốn màu nào? Đen hay xanh?)

Customer: Blue, please. (Màu xanh)

Shop assistant: What do you think about this one? (Bạn nghĩ sao về cái này?)

Customer: Yeah, this is the color I want. Do you have this in a bigger size? (Vâng, đây là màu tôi muốn. Bạn có cái này với kích thước lớn hơn không?)

Shop assistant: Sure, we have one large size here. Here you are. The changing room is over there. (Có chứ, chúng tôi có một chiếc kích thước lớn ở đây. Của bạn đây ạ. Phòng thay đồ ở ngay kia kìa.)

Customer: Thank you. (Cảm ơn bạn.)

Shop assistant: What do you say, lady? (Quý khách thấy sao ạ?)

Customer: It suits me pretty well. How much is this? (Nó khá hợp với tôi. Cái này giá bao nhiêu?)

Shop assistant: It’s $50. How would you like to pay? (Chiếc quần này có giá 50 đô . Bạn muốn thanh toán thế nào?)

Customer: I pay by credit card. (Tôi thanh toán bằng thẻ tín dụng.)

Shop assistant: Yes, thank you so much. (Vâng, cảm ơn quý khách.)

Tổng kết

Bài viết đã liệt kê các từ vựng về Shopping kèm theo ví dụ và các mẫu câu thông dụng để giao tiếp. Để có thể thành thục các từ vựng và mẫu câu này, học sinh cần luyện tập thường xuyên để ghi nhớ và tăng phản xạ khi giao tiếp.

Trích dẫn nguồn tham khảo

Oxford Learner's Dictionaries: Find Definitions, Translations, and Grammar Explanations at Oxford Learner's Dictionaries.Oxford Learner's Dictionaries | Find Definitions, Translations, and Grammar Explanations at Oxford Learner's Dictionaries”, https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/


0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...