Từ vựng về phòng ngủ trong tiếng Anh kèm bài tập thực hành
Key takeaways
Từ vựng gắn liền không gian quen thuộc giúp dễ nhớ và áp dụng nhanh.
Chia nhóm Từ vựng về phòng ngủ theo chức năng để tạo liên kết, tăng khả năng ghi nhớ.
Hoạt động luyện tập đa dạng biến kiến thức thành phản xạ tự nhiên.
Đoạn văn mẫu giúp người học biết cách liên kết từ vựng để miêu tả trôi chảy.
Việc trang bị vốn từ vựng về phòng ngủ trong tiếng Anh mang ý nghĩa thiết yếu đối với người học, đặc biệt trong lứa tuổi từ 8–15, bởi đây là không gian sinh hoạt thường nhật và gần gũi với trải nghiệm của học sinh. Việc ghi nhớ các từ như bed, pillow, blanket, lamp, desk, wardrobe không chỉ hỗ trợ người học trong giao tiếp cơ bản mà còn giúp phát triển kỹ năng miêu tả, viết và tương tác bằng tiếng Anh một cách tự nhiên. Bài viết này nhằm cung cấp phương pháp tiếp cận trực quan, sinh động để người học dễ dàng ghi nhớ từ vựng chủ đề phòng ngủ và vận dụng hiệu quả trong giao tiếp và bài viết miêu tả.
Từ vựng về đồ vật trong phòng ngủ

Phòng ngủ là không gian quen thuộc đối với học sinh, nơi chứa nhiều đồ vật phục vụ nhu cầu sinh hoạt, học tập và nghỉ ngơi. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về các đồ vật trong phòng ngủ giúp người học dễ dàng mô tả không gian sống, giao tiếp về chủ đề đời thường và cải thiện kỹ năng viết miêu tả. Dưới đây là bảng Từ vựng về phòng ngủ cơ bản, mỗi mục bao gồm: từ tiếng Anh, phiên âm quốc tế (IPA), nghĩa tiếng Việt, và ví dụ minh họa kèm bản dịch nghĩa tiếng Việt.
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
bed | /bed/ | giường | The bed in my room is very soft. (Chiếc giường trong phòng của tôi rất êm ái.) |
pillow | /ˈpɪl.əʊ/ | gối | I put my head on the pillow and closed my eyes. (Tôi đặt đầu lên gối và nhắm mắt lại.) |
blanket | /ˈblæŋ.kɪt/ | chăn | The blanket keeps me warm in winter. (Chiếc chăn giữ cho tôi ấm áp vào mùa đông.) |
lamp | /læmp/ | đèn bàn/đèn ngủ | There is a lamp on my bedside table. (Có một chiếc đèn ngủ trên bàn đầu giường của tôi.) |
desk | /desk/ | bàn học | I do my homework at the desk. (Tôi làm bài tập về nhà ở bàn học.) |
wardrobe | /ˈwɔː.drəʊb/ | tủ quần áo | My clothes are in the wardrobe. (Quần áo của tôi ở trong tủ quần áo.) |
chair | /tʃeə(r)/ | ghế | There is a chair next to my desk. (Có một chiếc ghế bên cạnh bàn học của tôi.) |
carpet | /ˈkɑː.pɪt/ | thảm | The carpet is soft and blue. (Tấm thảm mềm và có màu xanh dương.) |
curtain | /ˈkɜː.tən/ | rèm cửa | The curtain blocks the sunlight in the morning. (Chiếc rèm chắn ánh sáng mặt trời vào buổi sáng.) |
mirror | /ˈmɪr.ər/ | gương | I look in the mirror before going to school. (Tôi soi gương trước khi đi học.) |
bookshelf | /ˈbʊk.ʃelf/ | giá sách | The bookshelf is full of storybooks. (Giá sách đầy truyện.) |
clock | /klɒk/ | đồng hồ | The clock on the wall shows 7 o’clock. (Chiếc đồng hồ treo tường chỉ 7 giờ.) |
pajamas | /pəˈdʒɑː.məz/ | đồ ngủ | I wear pajamas before going to bed. (Tôi mặc đồ ngủ trước khi đi ngủ.) |
slippers | /ˈslɪp.əz/ | dép đi trong nhà | I put on my slippers when I get out of bed. (Tôi mang dép đi trong nhà khi bước xuống giường.) |
plant | /plɑːnt/ | cây cảnh | A small plant makes my room look fresh. (Một chậu cây nhỏ khiến phòng tôi trông tươi mới hơn.) |
Tham khảo thêm: Các từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong nhà
Phân loại từ vựng về phòng ngủ theo nhóm
Phân loại từ vựng thành các nhóm nhỏ giúp người học dễ dàng nhận biết mối liên hệ giữa các từ và ghi nhớ lâu hơn. Dưới đây là ba nhóm từ chính về đồ vật trong phòng ngủ, mỗi nhóm gồm 15–20 từ vựng thường gặp.
Nhóm đồ dùng nội thất (Furniture)

Nhóm này bao gồm các vật dụng lớn, thường được bố trí cố định trong phòng ngủ, đóng vai trò chính trong việc tạo nên không gian và phục vụ các hoạt động chính như nghỉ ngơi, học tập và lưu trữ đồ đạc. Đây là nhóm từ vựng nền tảng mà người học cần nắm vững đầu tiên.
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
bed | /bed/ | giường | The bed in my room is very soft. (Chiếc giường trong phòng tôi rất êm ái.) |
wardrobe | /ˈwɔː.drəʊb/ | tủ quần áo | My clothes are in the wardrobe. (Quần áo của tôi ở trong tủ quần áo.) |
desk | /desk/ | bàn học | I do my homework at the desk. (Tôi làm bài tập ở bàn học.) |
chair | /tʃeə(r)/ | ghế | There is a chair next to my desk. (Có một chiếc ghế bên cạnh bàn học của tôi.) |
bookshelf | /ˈbʊk.ʃelf/ | giá sách | The bookshelf is full of storybooks. (Giá sách đầy truyện.) |
carpet | /ˈkɑː.pɪt/ | thảm | The carpet is soft and blue. (Tấm thảm mềm và màu xanh dương.) |
bedside table | /ˈbed.saɪd ˌteɪ.bəl/ | bàn đầu giường | There is a lamp on the bedside table. (Có một chiếc đèn trên bàn đầu giường.) |
dresser | /ˈdres.ər/ | tủ ngăn kéo | I keep my socks in the dresser. (Tôi để tất trong tủ ngăn kéo.) |
stool | /stuːl/ | ghế đẩu | She sat on the stool to tie her shoes. (Cô ấy ngồi trên ghế đẩu để buộc giày.) |
bunk bed | /ˈbʌŋk ˌbed/ | giường tầng | My brother and I sleep in a bunk bed. (Anh trai và tôi ngủ trên giường tầng.) |
sofa | /ˈsəʊ.fə/ | ghế sofa | There is a small sofa in the corner. (Có một chiếc sofa nhỏ ở góc phòng.) |
nightstand | /ˈnaɪt.stænd/ | tủ đầu giường | I put my alarm clock on the nightstand. (Tôi để đồng hồ báo thức trên tủ đầu giường.) |
headboard | /ˈhed.bɔːd/ | thành giường | The headboard is made of wood. (Thành giường được làm bằng gỗ.) |
footboard | /ˈfʊt.bɔːd/ | cuối giường | The footboard has a simple design. (Phần cuối giường có thiết kế đơn giản.) |
chest of drawers | /ˌtʃest əv ˈdrɔːz/ | tủ kéo | The chest of drawers holds my clothes. (Tủ kéo chứa quần áo của tôi.) |
Nhóm đồ dùng cá nhân (Personal items)

Nhóm này gồm những vật dụng mà người học sử dụng trực tiếp hàng ngày, chủ yếu liên quan đến giấc ngủ, vệ sinh cá nhân và các thói quen sinh hoạt trong phòng ngủ. Các từ thuộc nhóm này thường nhỏ gọn, dễ di chuyển và có tính cá nhân hóa cao.
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
pillow | /ˈpɪl.əʊ/ | gối | I put my head on the pillow and closed my eyes. (Tôi đặt đầu lên gối và nhắm mắt lại.) |
blanket | /ˈblæŋ.kɪt/ | chăn | The blanket keeps me warm in winter. (Chiếc chăn giữ cho tôi ấm áp vào mùa đông.) |
pajamas | /pəˈdʒɑː.məz/ | đồ ngủ | I wear pajamas before going to bed. (Tôi mặc đồ ngủ trước khi đi ngủ.) |
slippers | /ˈslɪp.əz/ | dép đi trong nhà | I put on my slippers when I get out of bed. (Tôi mang dép khi bước xuống giường.) |
bedsheet | /ˈbed.ʃiːt/ | ga trải giường | The bedsheet is clean and white. (Ga trải giường sạch và màu trắng.) |
duvet | /ˈduː.veɪ/ | chăn bông | I pulled the duvet over my head. (Tôi kéo chăn bông trùm qua đầu.) |
mattress | /ˈmæt.rəs/ | nệm | The mattress is very comfortable. (Chiếc nệm rất êm ái.) |
eye mask | /ˈaɪ ˌmɑːsk/ | bịt mắt ngủ | I wear an eye mask to sleep better. (Tôi đeo bịt mắt để ngủ ngon hơn.) |
alarm clock | /əˈlɑːm ˌklɒk/ | đồng hồ báo thức | The alarm clock rings at 6 a.m. (Đồng hồ báo thức reo lúc 6 giờ sáng.) |
comb | /kəʊm/ | lược | I use a comb to brush my hair. (Tôi dùng lược để chải tóc.) |
hairbrush | /ˈheə.brʌʃ/ | bàn chải tóc | My hairbrush is on the desk. (Bàn chải tóc của tôi ở trên bàn.) |
towel | /ˈtaʊəl/ | khăn tắm | I keep my towel in the wardrobe. (Tôi để khăn tắm trong tủ quần áo.) |
water bottle | /ˈwɔː.tə ˌbɒt.əl/ | chai nước | I keep a water bottle next to my bed. (Tôi để chai nước cạnh giường.) |
notebook | /ˈnəʊt.bʊk/ | vở ghi | There is a notebook on my desk. (Có một cuốn vở trên bàn học.) |
backpack | /ˈbæk.pæk/ | ba lô | My backpack is under the desk. (Ba lô của tôi ở dưới bàn.) |
Nhóm vật dụng trang trí và các vật dụng khác (Decorations and others)

Nhóm này bao gồm các vật dụng giúp làm đẹp hoặc tăng tiện ích cho phòng ngủ, góp phần tạo nên bầu không khí thoải mái và thể hiện cá tính của người học. Chúng thường được đặt ở vị trí dễ thấy và mang tính thẩm mỹ cao.
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
lamp | /læmp/ | đèn bàn/đèn ngủ | There is a lamp on my bedside table. (Có một chiếc đèn trên bàn đầu giường.) |
curtain | /ˈkɜː.tən/ | rèm cửa | The curtain blocks the sunlight in the morning. (Rèm chắn ánh sáng buổi sáng.) |
mirror | /ˈmɪr.ər/ | gương | I look in the mirror before going to school. (Tôi soi gương trước khi đi học.) |
clock | /klɒk/ | đồng hồ | The clock on the wall shows 7 o’clock. (Đồng hồ treo tường chỉ 7 giờ.) |
plant | /plɑːnt/ | cây cảnh | A small plant makes my room look fresh. (Cây cảnh làm phòng tươi mới.) |
picture frame | /ˈpɪk.tʃər freɪm/ | khung ảnh | There is a family photo in the picture frame. (Có ảnh gia đình trong khung ảnh.) |
poster | /ˈpəʊ.stər/ | áp phích | A poster of my favorite singer is on the wall. (Áp phích ca sĩ yêu thích dán trên tường.) |
rug | /rʌɡ/ | thảm nhỏ | A rug lies in front of the bed. (Một tấm thảm nhỏ đặt trước giường.) |
candle | /ˈkæn.dəl/ | nến | A candle makes the room smell nice. (Nến làm phòng thơm dễ chịu.) |
vase | /vɑːz/ | lọ hoa | The vase on the desk has fresh flowers. (Lọ hoa trên bàn có hoa tươi.) |
wall shelf | /wɔːl ʃelf/ | kệ treo tường | Books are on the wall shelf. (Sách ở trên kệ treo tường.) |
calendar | /ˈkæl.ən.dər/ | lịch | The calendar shows important dates. (Lịch ghi ngày quan trọng.) |
fairy lights | /ˈfeə.ri laɪts/ | đèn dây trang trí | The fairy lights make the room cozy. (Đèn dây làm phòng ấm cúng.) |
wall art | /wɔːl ɑːt/ | tranh treo tường | Wall art makes the room more beautiful. (Tranh treo tường làm phòng đẹp hơn.) |
music player | /ˈmjuː.zɪk ˌpleɪ.ər/ | máy nghe nhạc | The music player is next to the plant. (Máy nghe nhạc đặt cạnh cây cảnh.) |
Tìm hiểu thêm: Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả, nhanh thuộc và nhớ lâu
Ví dụ đoạn văn miêu tả phòng ngủ

Đoạn văn mẫu đơn giản cho học sinh tiểu học
My bedroom is small but very cozy. In the middle of the room, there is a bed with a soft pillow and a warm blanket. Next to the bed, there is a small table with a lamp on it. I keep my clothes in a big wardrobe, and there is a rug on the floor to keep my feet warm. On the wall, there is a clock and a picture of my family. In the morning, sunlight comes through the window and makes the room bright. Sometimes, I sit on my bed and read a book before sleeping. I love my bedroom because it is a quiet place to relax.
Dịch nghĩa
Phòng ngủ của tôi nhỏ nhưng rất ấm cúng. Ở giữa phòng có một cái giường với một chiếc gối mềm và một chiếc chăn ấm. Bên cạnh giường có một cái bàn nhỏ với một chiếc đèn đặt trên đó. Tôi để quần áo của mình trong một chiếc tủ quần áo lớn, và có một tấm thảm trên sàn để giữ cho đôi chân luôn ấm. Trên tường có một chiếc đồng hồ và một bức tranh gia đình. Vào buổi sáng, ánh nắng chiếu qua cửa sổ và làm cho căn phòng sáng bừng. Thỉnh thoảng, tôi ngồi trên giường và đọc sách trước khi ngủ. Tôi yêu phòng ngủ của mình vì đó là một nơi yên tĩnh để thư giãn.
Đoạn văn mẫu nâng cao cho học sinh THCS
My bedroom is the most comfortable place in my house. In the center, there is a large bed covered with a soft blanket and several fluffy pillows. Beside the bed stands a wooden nightstand with a small lamp that gives warm light at night. Near the window, I have a desk and a chair where I do my homework. My clothes and shoes are neatly stored in a wardrobe, and a pair of slippers is placed under the bed. The floor is partly covered by a colorful rug that makes the room feel warmer. The walls are decorated with a picture of the ocean, a green plant, and a round clock. I also have a small bookshelf full of storybooks and school materials. Sometimes, I listen to music or draw at my desk in the afternoon. This room is not only where I sleep but also where I read, study, and think about my dreams. I love it because it is peaceful and always makes me feel safe.
Dịch nghĩa
Phòng ngủ của tôi là nơi thoải mái nhất trong ngôi nhà. Ở giữa phòng có một chiếc giường lớn phủ chăn mềm và vài cái gối bông êm ái. Bên cạnh giường là một bàn đầu giường bằng gỗ, trên đó có một chiếc đèn nhỏ tỏa ánh sáng ấm áp vào ban đêm. Gần cửa sổ, tôi đặt một cái bàn và một chiếc ghế để làm bài tập về nhà. Quần áo và giày dép của tôi được xếp gọn gàng trong tủ quần áo, và một đôi dép đi trong nhà được đặt dưới gầm giường. Sàn nhà được trải một phần bằng tấm thảm nhiều màu sắc, khiến căn phòng trở nên ấm áp hơn. Trên tường được trang trí bằng bức tranh biển, một chậu cây xanh, và một chiếc đồng hồ tròn. Tôi cũng có một kệ sách nhỏ đầy truyện và tài liệu học tập. Thỉnh thoảng, tôi nghe nhạc hoặc vẽ ở bàn vào buổi chiều. Căn phòng này không chỉ là nơi tôi ngủ mà còn là nơi tôi đọc sách, học tập, và suy nghĩ về những ước mơ của mình. Tôi yêu nó vì nơi đây yên bình và luôn khiến tôi cảm thấy an toàn.
Bài tập thực hành

Điền từ vào chỗ trống
Hoàn thành các câu sau bằng cách chọn từ thích hợp trong bảng và điền vào chỗ trống.
slippers | window | bookshelf | lamp | wardrobe | picture | rug | plant | bedside table | bed |
My __________ is very soft, and I love sleeping on it.
There is a small __________ next to my bed with a lamp on it.
I put my books on the __________ in the corner of my room.
A colorful __________ makes my bedroom warm and cozy.
I keep my clothes in the __________.
There is a green __________ near the window.
I hang a beautiful __________ on the wall above my bed.
My __________ are under the bed, so I can wear them in the morning.
At night, I turn on the __________ to read my book.
I open the __________ to let fresh air into my room.
Ghép từ vựng về phòng ngủ với hình ảnh tương ứng
Từ vựng | Hình ảnh |
|---|---|
| A. ![]() |
| B. ![]() |
| C. ![]() |
| D. ![]() |
| E. ![]() |
Viết câu miêu tả phòng ngủ của chính mình
Sử dụng các từ vựng sau để viết câu miêu tả về phòng ngủ của mình
bedsheet
wall shelf
wardrobe
pajamas
curtain
Đáp án
Điền từ vào chỗ trống
bed
bedside table
bookshelf
rug
wardrobe
plant
picture
slippers
lamp
window
Ghép từ vựng về phòng ngủ với hình ảnh tương ứng
1 - B
2 - D
3 - E
4 - A
5 - C
Viết câu miêu tả phòng ngủ của chính mình
Đáp án gợi ý
My bedsheet is soft and has a beautiful floral pattern.
I keep my favorite books on the wall shelf above my desk.
My clothes are neatly arranged in the wardrobe.
I like wearing warm pajamas when I go to bed in winter.
The curtain in my room is light blue and lets soft sunlight into the roomin the morning.
Tham khảo thêm:
Tổng kết
Bài viết này đã giúp người học tìm hiểu nhiều từ vựng về phòng ngủ trong tiếng Anh, được chia thành các nhóm như đồ nội thất, đồ dùng cá nhân, và từ miêu tả đặc điểm. Việc học từ vựng theo nhóm giúp ghi nhớ nhanh hơn và dễ áp dụng khi miêu tả không gian. Các đoạn văn mẫu đã minh họa cách sử dụng từ vựng về phòng ngủ một cách tự nhiên, giúp người học hình dung rõ hơn. Để học hiệu quả, người học nên kết hợp quan sát thực tế với luyện tập thường xuyên, ví dụ như miêu tả phòng ngủ của mình mỗi ngày hoặc dán nhãn tiếng Anh lên các đồ vật. Thói quen này sẽ giúp vốn từ vựng trở nên quen thuộc và sử dụng linh hoạt hơn trong giao tiếp.
Trong thế giới hiện đại, khả năng giao tiếp tiếng Anh là công cụ không thể thiếu để mở rộng cơ hội học tập, làm việc và phát triển bản thân. Khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM được thiết kế đặc biệt với phương pháp ACTIVE Learning giúp người học phát triển kỹ năng giao tiếp tự nhiên và tự tin. Chương trình học đa dạng với nhiều cấp độ khác nhau, từ cơ bản đến nâng cao, đáp ứng nhu cầu của mọi đối tượng học viên từ người mới bắt đầu đến người đã có nền tảng. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để được tư vấn chi tiết.






Bình luận - Hỏi đáp