Túc từ trong tiếng Anh là gì? Phân loại và cách sử dụng
Key takeaways
Túc từ nhận tác động trực tiếp hoặc gián tiếp từ động từ trong câu.
Có ba loại chính: túc từ trực tiếp, túc từ gián tiếp và túc từ của giới từ.
Túc từ trực tiếp trả lời câu hỏi "ai?" hoặc "cái gì?", túc từ gián tiếp trả lời "cho ai?" hoặc "cho cái gì?".
Vị trí túc từ thường ngay sau động từ, nhưng có thể thay đổi theo cấu trúc câu
Trong quá trình học tiếng Anh, việc hiểu rõ các thành phần ngữ pháp là nền tảng quan trọng giúp người học sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và hiệu quả. Một trong những thành phần cơ bản nhưng không kém phần quan trọng đó là túc từ (object) hay còn gọi là “Tân ngữ”. Bài viết này nhằm cung cấp cho người học cái nhìn toàn diện về khái niệm Túc từ là gì trong tiếng Anh, bao gồm định nghĩa, phân loại và cách sử dụng đúng. Qua đó, người học có thể tránh được các lỗi sai phổ biến, nâng cao kỹ năng viết và nói một cách mạch lạc. Bài viết này phù hợp cho những người mới học hoặc muốn củng cố ngữ pháp cơ bản, giúp họ áp dụng hiệu quả trong giao tiếp và viết tiếng Anh.
Túc từ là gì?
Trong ngữ pháp tiếng Anh, túc từ (object) là một thành phần quan trọng của câu, đóng vai trò nhận tác động từ động từ. Theo Carter & McCarthy (2006) [1], túc từ có thể là một danh từ, đại từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề danh từ, và thường trả lời cho câu hỏi "ai?" (who?), "cái gì?" (what?), "cho ai?" (to whom?) hoặc "cho cái gì?" (for what?).
Vai trò của túc từ trong câu
Túc từ là một trong những yếu tố giúp hoàn thiện ý nghĩa của câu. Theo Biber et al. (2002) [2], hầu hết các động từ trong tiếng Anh đều cần có túc từ để bổ sung ý nghĩa, đặc biệt là ngoại động từ (transitive verbs). Nếu không có túc từ, câu có thể trở nên không rõ ràng hoặc thiếu hoàn chỉnh.
Ví dụ:
Đúng: She sends a letter. (Cô ấy gửi một bức thư.)
Sai: She sends. (Thiếu túc từ làm câu không hoàn chỉnh về mặt ngữ nghĩa.)
Vị trí của túc từ trong câu
Trong cấu trúc câu tiếng Anh cơ bản, túc từ thường xuất hiện ngay sau động từ chính (đặc biệt là ngoại động từ), giữ vai trò hoàn chỉnh ý nghĩa của câu. Tuy nhiên, túc từ có thể xuất hiện ở những vị trí khác trong câu tùy theo từng dạng câu và mục đích ngữ pháp, cụ thể như sau:
Trong câu chủ động:
Túc từ trực tiếp đứng ngay sau ngoại động từ. Ví dụ:She reads a book. (“a book” là túc từ trực tiếp, đứng sau động từ “reads”).
Trong câu bị động:
Khi câu được chuyển sang thể bị động, túc từ trực tiếp trong câu chủ động trở thành chủ ngữ của câu bị động, do đó vị trí túc từ chuyển lên đầu câu. Ví dụ:Chủ động: He writes a letter.
Bị động: A letter is written by him.
Ở đây, “a letter” vốn là túc từ trực tiếp nay trở thành chủ ngữ, không còn đứng sau động từ.
Trong câu hỏi với đại từ nghi vấn:
Khi túc từ được thay thế bằng đại từ nghi vấn, túc từ thường được đưa lên đầu câu để hình thành câu hỏi. Ví dụ:What did she write?
“What” ở đây thay thế cho túc từ trực tiếp và đứng ở vị trí đầu câu.
Trong các cấu trúc nhấn mạnh hoặc đảo ngữ:
Đôi khi túc từ có thể được tách ra để nhấn mạnh hoặc trong các cấu trúc đảo ngữ nhằm mục đích làm rõ hoặc nhấn mạnh nội dung. Ví dụ:A letter she did write.
Đây là cấu trúc không phổ biến nhưng thể hiện sự linh hoạt về vị trí túc từ trong tiếng Anh.
Phân biệt túc từ và các thành phần khác của câu
Một số người học có thể nhầm lẫn giữa túc từ với chủ từ (subject) hoặc bổ ngữ (complement).
Chủ từ (subject): Là thành phần thực hiện hành động trong câu.
She reads a book. (She là chủ từ, a book là túc từ.)
Túc từ (object): Là thành phần chịu tác động của hành động.
He wrote an email. (An email là túc từ của động từ wrote.)
Bổ ngữ (complement): Là thành phần bổ sung thông tin về chủ từ hoặc túc từ.
She became a teacher. (A teacher là bổ ngữ, không phải túc từ, vì nó bổ nghĩa cho chủ từ she chứ không phải bị tác động bởi động từ.)
Các dạng túc từ
Trong ngữ pháp tiếng Anh, túc từ (object) là một thành phần câu có chức năng nhận hoặc chịu tác động của hành động do động từ chính (main verb) thực hiện. Theo Cambridge Dictionary, túc từ có thể là danh từ (noun), đại từ (pronoun) hoặc cụm danh từ (noun phrase),… đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo lập ý nghĩa hoàn chỉnh của câu [3]:
Danh từ: She bought a car. (Cô ấy mua một chiếc xe.)
Đại từ: I saw her yesterday. (Tôi đã thấy cô ấy hôm qua.)
Cụm danh từ: They are reading an interesting book about history. (Họ đang đọc một cuốn sách thú vị về lịch sử.)
Mệnh đề danh từ: I don’t know what he wants. (Tôi không biết anh ấy muốn gì.)
Phân loại túc từ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, túc từ có thể được phân loại thành ba nhóm chính: túc từ trực tiếp (direct object), túc từ gián tiếp (indirect object), và túc từ của giới từ (object of preposition). Mỗi loại có vai trò và cách sử dụng khác nhau trong câu, giúp hoàn thiện ý nghĩa của động từ và câu nói.
Túc từ trực tiếp (Direct Object)
Túc từ trực tiếp là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ nhận tác động trực tiếp từ động từ và trả lời cho câu hỏi “ai?” (who?) hoặc “cái gì?” (what?). Loại túc từ này thường xuất hiện ngay sau động từ chính trong câu.
Ví dụ:
She reads a book. (Cô ấy đọc một cuốn sách.)
"a book" là túc từ trực tiếp của động từ "reads" vì nó nhận tác động trực tiếp từ hành động "đọc".
He watched the movie last night. (Anh ấy đã xem bộ phim tối qua.)
"the movie" là túc từ trực tiếp của động từ "watched".
Theo Aarts (2011) [4], túc từ trực tiếp có thể là một danh từ đơn lẻ hoặc một mệnh đề danh từ (noun clause), ví dụ:
I don’t know what he wants. (Tôi không biết anh ấy muốn gì.)
"what he wants" là một mệnh đề danh từ, đóng vai trò là túc từ trực tiếp của động từ "know".
Túc từ gián tiếp (Indirect Object)
Túc từ gián tiếp là danh từ hoặc đại từ nhận tác động gián tiếp từ động từ, thường là người hoặc vật hưởng lợi từ hành động. Nó trả lời cho câu hỏi “cho ai?” (to whom?) hoặc “cho cái gì?” (for what?).
Theo Huddleston & Pullum (2002) [5], túc từ gián tiếp thường xuất hiện trong câu với cấu trúc chứa cả túc từ trực tiếp và gián tiếp.
Cấu trúc phổ biến:
[Chủ ngữ] + [Động từ] + [Túc từ gián tiếp] + [Túc từ trực tiếp] |
|---|
Ví dụ:
She gave her friend a gift. (Cô ấy tặng bạn mình một món quà.)
"her friend" là túc từ gián tiếp (người nhận quà),
"a gift" là túc từ trực tiếp (món quà được trao).
He told me a story. (Anh ấy kể cho tôi một câu chuyện.)
"me" là túc từ gián tiếp,
"a story" là túc từ trực tiếp.
Cấu trúc thay thế sử dụng giới từ "to" hoặc "for"
Khi túc từ gián tiếp đứng sau túc từ trực tiếp, cần sử dụng giới từ "to" hoặc "for" để chỉ mối quan hệ giữa hai thành phần.
She gave a gift to her friend.
He wrote a letter for his mother.
Lưu ý:
"to" thường dùng khi hành động chuyển giao trực tiếp (give, send, lend, offer…).
"for" thường dùng khi hành động được thực hiện vì lợi ích của ai đó (buy, cook, make, do…).
Túc từ của giới từ (Object of Preposition)
Túc từ của giới từ là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ đứng sau giới từ để tạo thành cụm giới từ (prepositional phrase). Cụm này có thể đóng vai trò như một bổ ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
Ví dụ:
She is looking for her keys. (Cô ấy đang tìm chìa khóa.)
"her keys" là túc từ của giới từ "for".
They talked about the new project. (Họ đã nói về dự án mới.)
"the new project" là túc từ của giới từ "about".
Lưu ý quan trọng:
Một số động từ yêu cầu cụm giới từ để hoàn chỉnh nghĩa (depend on, look at, listen to, talk about…).
Túc từ của giới từ không thể đứng riêng lẻ mà luôn đi kèm với giới từ của nó.
Ví dụ về cụm động từ có giới từ bắt buộc:
She relies on her team. (Cô ấy phụ thuộc vào đội của mình.)
"her team" là túc từ của giới từ "on".
They are waiting for the bus. (Họ đang chờ xe buýt.)
"the bus" là túc từ của giới từ "for".
So sánh các loại túc từ
Loại túc từ | Vai trò | Ví dụ |
|---|---|---|
Túc từ trực tiếp | Nhận tác động trực tiếp từ động từ | She reads a book. |
Túc từ gián tiếp | Nhận tác động gián tiếp, là người/vật hưởng lợi từ hành động | She gave her friend a gift. |
Túc từ của giới từ | Đi sau giới từ, tạo thành cụm giới từ | She is looking for her keys. |
Cách nhận biết túc từ trong câu

Túc từ đóng vai trò quan trọng trong câu, giúp bổ sung ý nghĩa cho động từ và hoàn thiện cấu trúc câu. Để xác định túc từ chính xác, người học có thể sử dụng các nguyên tắc ngữ pháp và các câu hỏi dẫn dắt. Theo Huddleston & Pullum (2002) [5], túc từ có thể được nhận diện dựa trên vị trí, chức năng và mối quan hệ của nó với động từ.
Xác định túc từ trực tiếp
Túc từ trực tiếp (direct object) là thành phần nhận tác động trực tiếp từ động từ trong câu. Người học có thể xác định túc từ trực tiếp bằng cách đặt câu hỏi:
Câu hỏi xác định:
Hành động tác động lên ai? (who?)
Hành động tác động lên cái gì? (what?)
Ví dụ:
She reads a book. (Cô ấy đọc một cuốn sách.)
Hỏi: Cô ấy đọc cái gì? → "a book" (túc từ trực tiếp).
They watched the movie. (Họ đã xem bộ phim.)
Hỏi: Họ xem cái gì? → "the movie" (túc từ trực tiếp).
Theo Aarts (2011) [4], túc từ trực tiếp có thể là một danh từ đơn lẻ (noun), cụm danh từ (noun phrase), hoặc một mệnh đề danh từ (noun clause).
Ví dụ về mệnh đề danh từ làm túc từ:
I don’t know what he wants. (Tôi không biết anh ấy muốn gì.)
"what he wants" là mệnh đề danh từ, đóng vai trò là túc từ trực tiếp của động từ "know".
Xác định túc từ gián tiếp
Túc từ gián tiếp (indirect object) là danh từ hoặc đại từ nhận tác động gián tiếp từ động từ, thường là người hoặc vật hưởng lợi từ hành động. Túc từ gián tiếp thường xuất hiện trước túc từ trực tiếp trong câu.
Câu hỏi xác định:
Hành động được thực hiện cho ai? (to whom?)
Hành động được thực hiện cho cái gì? (for what?)
Ví dụ:
She gave her friend a gift. (Cô ấy tặng bạn mình một món quà.)
Hỏi: Cô ấy tặng cái gì? → "a gift" (túc từ trực tiếp).
Hỏi: Cô ấy tặng cho ai? → "her friend" (túc từ gián tiếp).
Dạng thay thế với giới từ "to" hoặc "for":
She gave a gift to her friend. (Cô ấy tặng một món quà cho bạn.)
He bought a book for his brother. (Anh ấy mua một cuốn sách cho em trai.)
Theo Biber et al. (2002) [2], cách sử dụng giới từ "to" và "for" có thể thay đổi vị trí của túc từ trong câu nhưng không thay đổi ý nghĩa.
Xác định túc từ của giới từ
Túc từ của giới từ (object of preposition) là danh từ hoặc đại từ đứng sau một giới từ, giúp hoàn chỉnh ý nghĩa của cụm giới từ.
Câu hỏi xác định:
Giới từ đi kèm với danh từ nào?
Danh từ sau giới từ có thể bị lược bỏ mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa câu không? (Nếu không, đó là túc từ của giới từ).
Ví dụ:
She is looking for her keys. (Cô ấy đang tìm chìa khóa.)
"her keys" là túc từ của giới từ "for".
They are talking about the project. (Họ đang nói về dự án.)
"the project" là túc từ của giới từ "about".
Lưu ý: Một số động từ bắt buộc phải đi kèm với giới từ để có nghĩa hoàn chỉnh (depend on, look at, listen to, talk about…).
Ví dụ về cụm động từ có giới từ bắt buộc:
She relies on her team. (Cô ấy phụ thuộc vào đội của mình.)
"her team" là túc từ của giới từ "on".
He applied for a job. (Anh ấy đã nộp đơn xin việc.)
"a job" là túc từ của giới từ "for".
Một số lưu ý khi nhận biết túc từ
Không phải tất cả các động từ đều cần túc từ
Một số động từ nội động từ (intransitive verbs) không cần túc từ, ví dụ:
She sleeps early. (Cô ấy ngủ sớm.)
They arrived late. (Họ đến muộn.)
Trong những trường hợp này, không có danh từ nào nhận tác động từ động từ, nên không có túc từ.
Động từ có thể đi kèm nhiều túc từ
Một số động từ có thể có cả túc từ trực tiếp và gián tiếp, ví dụ:
She sent her mother a letter. (Cô ấy gửi cho mẹ một lá thư.)
"a letter" (túc từ trực tiếp)
"her mother" (túc từ gián tiếp)
Một số đại từ thay đổi hình thức khi làm túc từ
Trong tiếng Anh, các đại từ nhân xưng có hình thức đặc biệt khi làm túc từ:
Chủ ngữ | Túc từ |
|---|---|
I | me |
you | you |
he | him |
she | her |
it | it |
we | us |
they | them |
Ví dụ:
She loves him. (Cô ấy yêu anh ấy.) → "him" là túc từ.
I saw them yesterday. (Tôi đã thấy họ hôm qua.) → "them" là túc từ.
Một số lỗi thường gặp khi sử dụng túc từ

Việc sử dụng sai túc từ (object) là một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến lỗi ngữ pháp ở cả văn nói và văn viết tiếng Anh. Như đã được nêu trong công trình của Huddleston & Pullum (2002) [5], cấu trúc câu tiếng Anh phụ thuộc vào việc phân định rõ ràng chức năng ngữ pháp của các thành phần câu, trong đó túc từ đóng vai trò thiết yếu khi động từ mang tính chuyển tiếp.
Dưới đây là một số lỗi điển hình thường gặp liên quan đến việc sử dụng túc từ, kèm theo phân tích và minh họa từ các tài liệu ngữ pháp học thuật.
Sắp xếp sai vị trí giữa túc từ trực tiếp và túc từ gián tiếp
Một lỗi ngữ pháp thường gặp là đặt túc từ gián tiếp sau túc từ trực tiếp mà không sử dụng giới từ thích hợp (to hoặc for). Trong tiếng Anh, với nhiều động từ song túc (ditransitive verbs), có hai cách diễn đạt đúng:
|
|---|
Ví dụ sai: She gave a gift her brother.
Ví dụ đúng: She gave her brother a gift.
Hoặc: She gave a gift to her brother.
Theo Biber et al. (2002) [2], các động từ như give, offer, show, send đều có thể đi kèm hai túc từ, tuy nhiên nếu túc từ gián tiếp đứng sau túc từ trực tiếp thì bắt buộc phải có giới từ.
Dùng sai hình thức đại từ cho túc từ
Tiếng Anh phân biệt rõ ràng giữa đại từ chủ ngữ (subject pronouns: I, he, she, we, they…) và đại từ túc từ (object pronouns: me, him, her, us, them…). Việc sử dụng sai hình thức đại từ sẽ dẫn đến lỗi ngữ pháp nghiêm trọng.
Ví dụ sai: Me and him went to the store.
Ví dụ đúng: He and I went to the store.
Việc thay thế đại từ cần dựa trên chức năng của nó trong câu. Như Cowan (2008) [6] chỉ ra, đại từ ở vị trí chủ từ tuyệt đối không được sử dụng ở dạng túc từ, đặc biệt trong các cấu trúc đồng chủ ngữ nối bằng and.
Thiếu túc từ sau ngoại động từ
Một lỗi cơ bản khác là sử dụng ngoại động từ (transitive verb) mà không kèm theo túc từ trực tiếp, khiến câu bị thiếu thông tin hoặc không hoàn chỉnh.
Ví dụ sai: She gave to her friend.
Ví dụ đúng: She gave a gift to her friend.
Theo Murphy (2019) [7], ngoại động từ là loại động từ đòi hỏi sự có mặt của túc từ để hoàn thiện ý nghĩa. Việc bỏ qua túc từ trực tiếp sẽ làm câu trở nên thiếu rõ ràng và sai cấu trúc.
Lặp lại túc từ một cách không cần thiết
Việc lặp lại túc từ đã xuất hiện trong câu bằng cùng một danh từ thay vì sử dụng đại từ thay thế là lỗi thường gặp trong văn viết thiếu tinh luyện.
Ví dụ sai: She saw the movie, and she liked the movie.
Ví dụ đúng: She saw the movie, and she liked it.
Hall và Foley (2011) [8] khuyến nghị sử dụng đại từ thay thế thích hợp để tránh lặp từ, từ đó tạo sự mạch lạc và súc tích trong diễn đạt.
Bài tập thực hành kèm đáp án

Chọn phương án đúng nhất để hoàn thành mỗi câu dưới đây.
I really like Sarah. Have you met ___?
A. she B. her C. hers D. herselfMy uncle sent ___ a postcard from Italy.
A. I B. me C. mine D. myselfThey bought ___ a new laptop last week.
A. he B. his C. him D. himselfThe teacher gave ___ students a practice test.
A. his B. him C. he D. to hisCan you show ___ the way to the station?
A. we B. us C. our D. ourselvesShe handed the keys ___ her roommate.
A. at B. with C. for D. toI don’t understand this exercise. Could you explain ___ again?
A. it B. its C. this D. themThe manager offered ___ a promotion.
A. she B. hers C. her D. herselfMy parents gave the bike ___ my little brother.
A. for B. of C. to D. withCould you help ___ carry these heavy boxes?
A. I B. my C. me D. mine
Đáp án
B. her
B. me
C. him
A. his
B. us
D. to
A. it
C. her
C. to
C. me
Tham khảo thêm:
Tân ngữ là gì? Phân biệt tân ngữ trực tiếp và gián tiếp trong tiếng Anh
Khái niệm của Oblique Objects ( Tân ngữ lệch) & vai trò trong ngôn ngữ học
Factitive verb (Động từ bổ nghĩa) - Bổ sung thông tin cho tân ngữ
Tác giả: Đào Anh
Hiểu rõ Túc từ là gì và cách phân loại túc từ trong tiếng Anh là kiến thức nền tảng giúp người học sử dụng ngữ pháp chính xác và hiệu quả. Túc từ bao gồm ba loại chính: túc từ trực tiếp, túc từ gián tiếp và túc từ của giới từ, mỗi loại giữ vai trò quan trọng trong việc hoàn chỉnh nghĩa câu và thể hiện mối quan hệ giữa các thành phần câu. Việc nắm vững khái niệm Túc từ là gì cũng như cách sử dụng đúng các loại túc từ không chỉ giúp người học tránh những lỗi phổ biến mà còn nâng cao khả năng diễn đạt mạch lạc, chính xác trong giao tiếp và văn viết học thuật.
Để phát triển kỹ năng ngữ pháp và tiếng Anh một cách toàn diện hơn, người học có thể tham khảo các khóa học chuyên sâu theo yêu cầu tại ZIM Academy.
Nguồn tham khảo
“Cambridge Grammar of English: A Comprehensive Guide. Spoken and Written English Grammar and Usage.” Cambridge University Press, Accessed 19 tháng 3 2025.
“Longman Student Grammar of Spoken and Written English.” Pearson Education Limited, Accessed 19 tháng 3 2025.
“Object (grammar).” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/objects. Accessed 19 tháng 3 2025.
“Oxford Modern English Grammar.” Oxford University Press, Accessed 19 tháng 3 2025.
“The Cambridge Grammar of the English Language.” Cambridge University Press, Accessed 19 tháng 3 2025.
“The Teacher’s Grammar of English: A Course Book and Reference Guide.” Cambridge University Press, Accessed 19 tháng 3 2025.
“English Grammar in Use, 5th ed..” Cambridge University Press, Accessed 19 tháng 3 2025.
“ Grammar for Teachers: A Guide to American English for Native and Non-Native Speakers.” Routledge, Accessed 19 tháng 3 2025.

Bình luận - Hỏi đáp