Vocab for TOEIC® Part 6: Unit 15 - Global Trade and Logistics
Key takeaways
Giới thiệu 25 từ vựng chủ đề “Global Trade and Logistics” thường xuất hiện strong Part 6 TOEIC: international trade, supply chain, logistics planning, trade regulation, shipping method, export control, import duty, trade agreement, logistics operation, freight forwarding, customs clearance, optimization, global market, transportation, inventory control, trade barrier, international shipping, logistics cost, security, distribution channel, export documentation, trade facilitation, logistics network.
Trong Part 6 bài thi TOEIC, việc biết nhiều từ vựng đóng một vai trò vô cùng quan trọng vì các câu hỏi trong phần này thường liên quan đến các thông tin chi tiết và từ vựng chuyên ngành, đặc biệt là về các chủ đề liên quan đến công việc và doanh nghiệp. Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho người học những từ vựng chủ đề Global Trade and Logistics thường xuất hiện trong Part 6 TOEIC.
Từ vựng
Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
1. international trade (np) | /ˌɪntəˈnæʃənəl treɪd/ | thương mại quốc tế | International trade boosts global economies and fosters collaborations among various countries and regions worldwide. Thương mại quốc tế thúc đẩy các nền kinh tế toàn cầu và thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia và khu vực khác nhau trên toàn thế giới. |
2. supply chain (np) | /səˈplaɪ ʧeɪn/ | chuỗi cung ứng | Managing a global supply chain requires effective coordination among suppliers, manufacturers, distributors, and logistics partners. Quản lý một chuỗi cung ứng toàn cầu đòi hỏi phải phối hợp hiệu quả giữa các nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà phân phối và đối tác hậu cần. |
3. logistics planning (np) | /ləˈʤɪstɪks ˈplænɪŋ/ | kế hoạch hậu cần | Proper logistics planning ensures timely delivery and reduces overall costs, enhancing operational efficiency for companies. Kế hoạch hậu cần đúng đắn đảm bảo giao hàng đúng hạn và giảm tổng chi phí, nâng cao hiệu quả hoạt động cho các công ty. |
4. trade regulation (np) | /treɪd ˌrɛɡjʊˈleɪʃən/ | quy định thương mại | Adhering to trade regulations is essential for avoiding legal issues and ensuring smooth international business transactions. Tuân thủ các quy định thương mại là cần thiết để tránh các vấn đề pháp lý và đảm bảo các giao dịch kinh doanh quốc tế suôn sẻ. |
5. shipping method (np) | /ˈʃɪpɪŋ ˈmɛθəd/ | phương pháp vận chuyển | Choosing the right shipping method can significantly impact delivery speed and overall logistics costs for companies. Lựa chọn phương pháp vận chuyển phù hợp có thể ảnh hưởng lớn đến tốc độ giao hàng và tổng chi phí hậu cần cho các công ty. |
6. export control (np) | /ˈɛkspɔːt kənˈtrəʊl/ | kiểm soát xuất khẩu | Export control regulations prevent unauthorized distribution of sensitive technology to foreign entities on a global scale. Các quy định kiểm soát xuất khẩu ngăn chặn phân phối trái phép công nghệ nhạy cảm cho các tổ chức nước ngoài trên toàn cầu. |
7. import duty (np) | /ˈɪmpɔːrt ˈdjuːti/ | thuế nhập khẩu | Import duty charges can significantly affect the total cost of goods brought into a particular country. Các khoản thuế nhập khẩu có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí hàng hóa nhập vào một quốc gia cụ thể. |
8. trade agreement (np) | /treɪd əˈɡriːmənt/ | hiệp định thương mại | Trade agreements between countries aim to reduce tariffs and facilitate easier market access for businesses. Các hiệp định thương mại giữa các quốc gia nhằm giảm thuế quan và tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận thị trường dễ dàng hơn cho các doanh nghiệp. |
9. logistics operation (np) | /ləˈʤɪstɪks ˌɒpəˈreɪʃən/ | hoạt động hậu cần | Efficient logistics operations are crucial for maintaining a seamless supply chain and meeting customer demands. Các hoạt động hậu cần hiệu quả là rất quan trọng để duy trì một chuỗi cung ứng liền mạch và đáp ứng nhu cầu của khách hàng. |
10. freight forwarding (np) | /freɪt ˈfɔːrwərdɪŋ/ | giao nhận hàng hóa | Freight forwarding services help companies manage the transportation and delivery of their goods worldwide efficiently. Dịch vụ giao nhận hàng hóa giúp các công ty quản lý việc vận chuyển và giao hàng của họ trên toàn cầu một cách hiệu quả. |
11. customs clearance (np) | /ˈkʌstəmz ˈklɪərəns/ | thông quan hải quan | Efficient customs clearance processes are essential for timely delivery and avoiding unnecessary shipment delays. Quá trình thông quan hải quan hiệu quả là cần thiết để giao hàng đúng hạn và tránh các trì hoãn vận chuyển không cần thiết. |
12. optimization (n) | /ˌɒptɪmaɪˈzeɪʃən/ | tối ưu hóa | Optimization of logistics processes can lead to significant cost savings and increased operational efficiency. Tối ưu hóa các quy trình hậu cần có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể và tăng hiệu quả hoạt động. |
13. global market (np) | /ˈɡləʊbəl ˈmɑːrkɪt/ | thị trường toàn cầu | Expanding into the global market requires careful planning and understanding of local regulations and cultural differences. Mở rộng vào thị trường toàn cầu đòi hỏi kế hoạch cẩn thận và hiểu biết về các quy định địa phương và khác biệt văn hóa. |
14. transportation (n) | /ˌtrænspərˈteɪʃən/ | vận chuyển | Efficient transportation systems are vital for ensuring timely delivery of goods to customers around the world. Hệ thống vận chuyển hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo giao hàng đúng hạn cho khách hàng trên toàn thế giới. |
15. inventory control (np) | /ɪnˈvɛntəri kənˈtrəʊl/ | kiểm soát hàng tồn kho | Effective inventory control helps companies reduce costs and improve supply chain efficiency significantly. Kiểm soát hàng tồn kho hiệu quả giúp các công ty giảm chi phí và cải thiện hiệu quả chuỗi cung ứng đáng kể. |
16. trade barrier (np) | /treɪd ˈbæriər/ | rào cản thương mại | Trade barriers can significantly impact international business operations and hinder market access for companies. Các rào cản thương mại có thể ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động kinh doanh quốc tế và cản trở việc tiếp cận thị trường cho các công ty. |
17. international shipping (np) | /ˌɪntəˈnæʃənəl ˈʃɪpɪŋ/ | vận chuyển quốc tế | International shipping involves coordinating logistics across multiple countries and regulatory environments effectively. Vận chuyển quốc tế bao gồm việc phối hợp hậu cần giữa nhiều quốc gia và môi trường quy định khác nhau một cách hiệu quả. |
18. logistics cost (np) | /ləˈʤɪstɪks kɒst/ | chi phí hậu cần | Reducing logistics costs is a key objective for companies looking to improve their overall profitability significantly. Giảm chi phí hậu cần là mục tiêu chính của các công ty muốn cải thiện đáng kể lợi nhuận tổng thể của họ. |
19. security (n) | /sɪˈkjʊərɪti/ | an ninh | Ensuring the security of goods in transit is crucial for maintaining customer trust and satisfaction. Đảm bảo an ninh cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển là rất quan trọng để duy trì niềm tin và sự hài lòng của khách hàng. |
20. distribution channel (np) | /dɪstrɪˈbjuːʃən ˈʧænəl/ | kênh phân phối | Effective distribution channels are essential for reaching customers efficiently and maximizing sales potential. Các kênh phân phối hiệu quả là cần thiết để tiếp cận khách hàng một cách hiệu quả và tối đa hóa tiềm năng bán hàng. |
21. export documentation (n) | /ˈɛkspɔːrt ˌdɒkjʊmɛnˈteɪʃən/ | tài liệu xuất khẩu | Accurate export documentation is critical for compliance with international trade laws and regulations. Tài liệu xuất khẩu chính xác rất quan trọng để tuân thủ các luật và quy định thương mại quốc tế. |
22. trade facilitation (np) | /treɪd fəˌsɪlɪˈteɪʃən/ | tạo thuận lợi thương mại | Trade facilitation measures aim to simplify customs procedures and improve international trade efficiency. Các biện pháp tạo thuận lợi thương mại nhằm đơn giản hóa thủ tục hải quan và cải thiện hiệu quả thương mại quốc tế. |
23. logistics network (np) | /ləˈʤɪstɪks ˈnɛtwɜːrk/ | mạng lưới hậu cần | A robust logistics network is essential for supporting global supply chain operations effectively. Một mạng lưới hậu cần vững mạnh là cần thiết để hỗ trợ các hoạt động chuỗi cung ứng toàn cầu một cách hiệu quả. |
24. cross-border trade (np) | /krɒs-ˈbɔːdə treɪd/ | thương mại xuyên biên giới | Cross-border trade allows companies to expand their markets and increase revenue by reaching international customers easily. Thương mại xuyên biên giới cho phép các công ty mở rộng thị trường và tăng doanh thu bằng cách tiếp cận khách hàng quốc tế dễ dàng. |
25. trade route (np) | /treɪd ruːt/ | tuyến thương mại | The establishment of new trade routes can significantly boost a country's economy by increasing export and import activities. Việc thiết lập các tuyến đường thương mại mới có thể thúc đẩy đáng kể nền kinh tế của một quốc gia bằng cách tăng cường hoạt động xuất nhập khẩu. |
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Nối các từ/cụm từ ở cột bên trái với các định nghĩa tương ứng ở cột bên phải
Word | Definition |
|---|---|
trade regulation | a. refers to the laws established by a government or international body to oversee the trade of goods between countries |
export documentation | b. the total expense incurred in the transportation, warehousing, and management of goods as they move through the supply chain |
inventory control | c. the process of passing goods through customs so that they can enter or leave a country |
freight forwarding | d. the entire network of entities, directly or indirectly interlinked and interdependent in serving the same consumer or customer |
customs clearance | e. a service provided by companies that arrange the transportation and storage of goods on behalf of shippers |
logistics cost | f. the international economic system of trading goods and services across national borders |
supply chain | g. the necessary documents required for the export of goods, including invoices, packing lists, bills of lading, certificates of origin… |
global market | h. the process of managing the supply, storage, and accessibility of inventory items to ensure an adequate supply without excessive oversupply |
Bài tập 2: Chọn phương án trả lời phù hợp nhất để tạo thành các cụm từ
improve (ⓐ distribution ⓑ optimization) channel efficiency
promote ( restrictive ⓑ open) trade facilitation policies
comply with (ⓐ strictly ⓑ strict) export controls regulations
negotiate (ⓐ favorable ⓑ flavorable) trade agreements wisely
foster positive international trade (ⓐ correlations ⓑ relations)
finalize (ⓐ pending ⓑ irrelevant) trade agreements quickly
enhance (ⓐ obsolete ⓑ existing) optimization strategies
reduce (ⓐ trade ⓑ traded) barriers for smoother operations
ensure (ⓐ accurate ⓑ vague) export documentation is submitted
manage global logistics (ⓐ duty ⓑ network) effectively
Xem thêm: Những loại bẫy và cách tránh trong TOEIC Reading Part 6
Bài tập 3: Điền từ phù hợp để hoàn thành đoạn văn sau dựa vào các từ cho sẵn
international trade | export documentation | optimization | supply chain | global market |
shipping method | inventory control | logistics costs | customs clearance | trade barriers |
Global trade and logistics are vital for economic growth. Selecting the appropriate (1)______ optimizes the supply chain and reduces (2)______. Accurate (3)______ is crucial for smooth customs clearance, preventing delays and additional expenses. Effective inventory control and optimization ensure resources are used efficiently. However, (4)______ can pose significant challenges, requiring careful strategic planning to overcome. By addressing these key areas, companies can maintain seamless operations and stay competitive in the (5)______. Focusing on these elements enables businesses to navigate the complexities of (6)______ and logistics successfully, fostering global economic development.
Bài tập 4: Chọn phương án phù hợp nhất cho mỗi câu hỏi dưới đây
Questions 1-4 refer to the following email.
To: Michael Brown mbrown@globallogistics.com From: Anna Nguyen anguyen@globallogistics.com Subject: Enhancing logistics planning Date: 11 June Dear Mr. Brown, I am writing to inform you about our ongoing efforts to enhance logistics planning within our organization. As we strive 1. _____ competitive in the global market, it is crucial that we continually improve our transportation processes to 2. _____the demands of our clients efficiently. Your insights in this area would be 3. _____ valuable. I would appreciate it if we could schedule a meeting to discuss these initiatives further. 4. _____ Thank you for your attention to this matter. Warm regards, Anna Nguyen Logistics Coordinator Global Logistics |
1. | 3. |
2. | 4. |
Questions 5-8 refer to the following article.
Streamlined logistics operation enhances supply chain efficiency By Linda Tran CITY CENTER (June 11) – The latest upgrade in the logistics operation of GlobalTrade Inc., located at 123 Market Street, has set a new benchmark in the transportation process and export 5. _____. The enhancement focused 6. _____ improving supply chain efficiency through advanced logistics planning and automation. CEO Robert Smith and COO Jane Anderson, who led the initiative, believe that optimizing logistics operations is crucial for maintaining a competitive edge in the global market. They 7. _____ changes including real-time tracking systems, automated documentation processes, and integrated supply chain management software last month. 8. _____ |
5. (A) framework (B) barrier (C) documentation (D) clearance | 7. (A) have implemented (B) implement (C) will implement (D) implemented |
6. (A) on (B) with (C) over (D) in | 8. (A) The result is a seamless and efficient operation that benefits both employees and clients. (B) Customers feel satisfied with the door-to-door service they are provided. (C) The spirit of cooperation among members has been significantly enhanced. (D) Supply chain management is an important part contributing to the sustainable development of businesses. |
Questions 9-12 refer to the following advertisement.
Overcome trade barriers with Global Logistics Experts! At GlobalTrade Solutions, we enhance international shipping efficiency and reduce logistics costs for businesses worldwide. Our team provides top security measures and optimized distribution channels tailored to your needs with extremely favorable prices. 9. _____ global competition increases, streamline your logistics now. 10. _____ The Global Starter Package includes three months of trade barrier 11. _____ and customized shipping strategies for just $399. The Global Pro Package offers unlimited shipping consultations and monthly logistics cost assessments for $49 for the first month, then $399 per month, with a twelve-month 12. _____. Boost your global operations with GlobalTrade Solutions today! |
9. (A) As (B) Although (C) If (D) However | 11. (A) analyst (B) analytical (C) analyze (D) analysis |
10. (A) Join us to enhance your sales skills and take your customer interactions to the next level (B) Increased logistics costs are negatively impacting our profit margins. (C) Take advantage of our special offers! (D) Inconsistent delivery schedules are damaging our reputation with clients. | 12. (A) measure (B) commitment (C) volume (D) margin |
Questions 13-16 refer to the following announcement.
Attention GlobalTrade Clients! Join us for our upcoming workshop on Supply Chain Optimization, where you 13. _____ how to effectively manage logistics costs and enhance your international trade operations. Our experts will guide you through the process of reducing logistics costs and implementing advanced inventory control techniques. 14. _____ 15. _____, we will cover practical tips on optimizing transportation, managing inventory levels, and utilizing data analytics for continuous improvement. These strategies are designed to help your business remain 16. _____ and efficient. Don't miss this opportunity to enhance your skills and optimize your supply chain management. Join us and take your logistics to the next level! |
13. (A) will learn (B) learned (C) have learned (D) had learned | 15. (A) In fact (B) Additionally (C) Conversely (D) Nevertheless |
14. (A) Participants will receive training in crisis communication skills from our leading experts. (B) Our transportation operations will operate normally once the technical problem is completely resolved. (C) We encountered several security breaches in our logistics process, leading to lost shipments. (D) You will discover how to streamline your supply chain to meet global market demands and increase operational efficiency. | 16. (A) competitive (B) preliminary (C) initial (D) mandatory |
Tham khảo thêm:
Đáp án và giải thích
Bài tập 1
1 - a | đề cập đến luật do chính phủ hoặc cơ quan quốc tế thiết lập để giám sát việc buôn bán hàng hóa giữa các quốc gia |
2 - g | các chứng từ cần thiết cho việc xuất khẩu hàng hóa, bao gồm hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ… |
3 - h | quá trình quản lý việc cung cấp, lưu trữ và khả năng tiếp cận các mặt hàng tồn kho để đảm bảo cung cấp đầy đủ mà không cung cấp quá mức |
4 - e | một dịch vụ được cung cấp bởi các công ty sắp xếp việc vận chuyển và lưu trữ hàng hóa thay mặt cho người gửi hàng |
5 - c | quá trình chuyển hàng hóa qua hải quan để chúng có thể vào hoặc rời khỏi một quốc gia |
6 - b | tổng chi phí phát sinh trong việc vận chuyển, lưu kho và quản lý hàng hóa khi chúng di chuyển trong chuỗi cung ứng |
7 - d | toàn bộ mạng lưới các thực thể, được liên kết trực tiếp hoặc gián tiếp với nhau và phụ thuộc lẫn nhau để phục vụ cùng một người tiêu dùng hoặc khách hàng |
8 - f | hệ thống kinh doanh quốc tế về buôn bán hàng hóa và dịch vụ xuyên biên giới quốc gia |
Bài tập 2
improve (ⓐ distribution ⓑ optimization) channel efficiency => nâng cao hiệu quả kênh phân phối
promote (ⓐ restrictive ⓑ open) trade facilitation policies => thúc đẩy các chính sách tạo điều kiện thương mại mở
comply with (ⓐ strictly ⓑ strict) export controls regulations => tuân thủ các quy định kiểm soát xuất khẩu nghiêm ngặt
negotiate (ⓐ favorable ⓑ flavorable) trade agreements wisely => đàm phán các thỏa thuận thương mại có lợi một cách khôn ngoan.
foster positive international trade (ⓐ correlations ⓑ relations) => thúc đẩy những mối quan hệ thương mại quốc tế tích cực
finalize (ⓐ pending ⓑ irrelevant) trade agreements quickly => hoàn tất các thỏa thuận thương mại đang chờ xử lý một cách nhanh chóng
enhance (ⓐ obsolete ⓑ existing) optimization strategies => nâng cao các chiến lược tối ưu hóa hiện có
reduce (ⓐ trade ⓑ traded) barriers for smoother operations => giảm bớt các rào cản thương mại để hoạt động trơn tru hơn.
ensure (ⓐ accurate ⓑ vague) export documentation is submitted => đảm bảo tài liệu xuất khẩu chính xác được nộp
manage global logistics (ⓐ duty ⓑ network) effectively => quản lý mạng lưới logistics toàn cầu một cách hiệu quả
Bài tập 3
Global trade and logistics are vital for economic growth. Selecting the appropriate (1) shipping method optimizes the supply chain and reduces (2) logistics costs. Accurate (3) export documentation is crucial for smooth customs clearance, preventing delays and additional expenses. Effective inventory control and optimization ensure resources are used efficiently. However, (4) trade barriers can pose significant challenges, requiring careful strategic planning to overcome. By addressing these key areas, companies can maintain seamless operations and stay competitive in the (5) global market. Focusing on these elements enables businesses to navigate the complexities of (6) international trade and logistics successfully, fostering global economic development.
Dịch nghĩa:
Thương mại và logistics toàn cầu đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế. Lựa chọn (1) phương thức vận chuyển phù hợp tối ưu hóa chuỗi cung ứng và giảm (2) chi phí hậu cần. (3) Tài liệu xuất khẩu chính xác là rất quan trọng để thông quan suôn sẻ, ngăn ngừa trì hoãn và chi phí phát sinh thêm. Kiểm soát hàng tồn kho và tối ưu hóa hiệu quả đảm bảo sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả. Tuy nhiên, (4) các rào cản thương mại có thể đặt ra những thách thức đáng kể, đòi hỏi kế hoạch chiến lược cẩn thận để vượt qua. Bằng cách giải quyết những lĩnh vực chính này, các công ty có thể duy trì hoạt động trơn tru và duy trì tính cạnh tranh trên (5) thị trường toàn cầu. Tập trung vào những yếu tố này giúp doanh nghiệp điều hướng thành công những phức tạp của (6) thương mại quốc tế và logistics quốc tế, thúc đẩy sự phát triển kinh tế toàn cầu.
Bài tập 4
1.A | 5.C | 9.A | 13.A |
2.D | 6.A | 10.C | 14.D |
3.C | 7.D | 11.D | 15.B |
4.B | 8.A | 12.B | 16.A |
Câu hỏi 1-4 liên quan đến thư điện tử sau.
To: Michael Brown mbrown@globallogistics.com From: Anna Nguyen anguyen@globallogistics.com Subject: Enhancing logistics planning Date: 11 June Dear Mr. Brown, I am writing to inform you about our ongoing efforts to enhance logistics planning within our organization. As we strive 1. _____ competitive in the global market, it is crucial that we continually improve our transportation processes to 2. _____the demands of our clients efficiently. Your insights in this area would be 3. _____ valuable. I would appreciate it if we could schedule a meeting to discuss these initiatives further. 4. _____. Thank you for your attention to this matter. Warm regards, Anna Nguyen Logistics Coordinator Global Logistics | Kính gửi: Michael Brown mBrown@globallogics.com Người gửi: Anna Nguyễn anguyen@globallogics.com Chủ đề: Cải thiện kế hoạch hậu cần Ngày: 11 tháng 6 Thưa ông Brown, Tôi viết thư này để thông báo cho ông về những nỗ lực không ngừng của chúng ta nhằm tăng cường lập kế hoạch hậu cần trong tổ chức của chúng ta. Bởi vì chúng ta đang cố gắng 1. _____ cạnh tranh trên thị trường toàn cầu, điều quan trọng là chúng ta phải liên tục cải tiến quy trình vận chuyển của mình để 2. _____ nhu cầu của khách hàng một cách hiệu quả. Những hiểu biết sâu sắc của ông trong lĩnh vực này sẽ có giá trị 3. _____. Tôi sẽ đánh giá cao nếu chúng ta có thể sắp xếp một cuộc họp để thảo luận thêm về những sáng kiến này. 4. _____. Cảm ơn ông đã quan tâm đến vấn đề này. Trân trọng kính chào, Anna Nguyễn Điều phối viên hậu cần Global Logistics |
1.
(A) to remain
(B) remaining
(C) remain
(D) remained
Dạng câu hỏi: Dạng động từ
Đặc điểm đáp án:
- Từ cần điền nằm sau động từ “strive”.
→ Cấu trúc “ strive + to Vo” có nghĩa là “cố gắng làm việc gì đó”.
- Nghĩa câu: Bởi vì chúng tôi cố gắng duy trì tính cạnh tranh trên thị trường toàn cầu,…
→ Đáp án là động từ chia ở dạng động từ nguyên mẫu có “to”.
Lựa chọn đáp án:
(A) to remain: dạng động từ nguyên mẫu có “to”
(B) remaining: dạng động từ thêm “ing”
(C) remain: dạng động từ nguyên mẫu
(D) remained: dạng phân từ (V3/ed)
2.
(A) make
(B) gain
(C) have
(D) meet
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của động từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là động từ, kết hợp với danh từ “ the demands” phía sau để tạo thành một cụm collocation mang nghĩa phù hợp với nội dung của câu.
Nghĩa các phương án:
(A) make: làm ra
(B) gain: thu được
(C) have: có
(D) meet: đáp ứng
Tạm dịch: Điều quan trọng là chúng ta phải liên tục cải tiến quy trình vận chuyển của mình để đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách hiệu quả.
3.
(A) terribly
(B) unusually
(C) highly
(D) barely
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của trạng từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là trạng từ, có chức năng bổ ngữ cho tính từ “valuable” đứng phía sau.
Nghĩa các phương án:
(A) terribly: khủng khiếp
(B) unusually: bất thường
(C) highly: hết sức, ở mức cao
(D) barely: hầu như không
Tạm dịch: Những hiểu biết sâu sắc của ông trong lĩnh vực này sẽ hết sức có giá trị.
4.
(A) You need to ensure the project is implemented on schedule as promised.
(B) Please let me know your availability for a meeting at your earliest convenience.
(C) Ms. Anna will arrange a working space for you tomorrow.
(D) Please fill out all personal information in the attached form.
Dạng câu hỏi: Điền câu thích hợp
Đặc điểm đáp án: Câu cần điền nối tiếp ý câu phía trước hoặc mở ý cho câu phía sau chỗ trống.
Nghĩa các phương án:
(A) Bạn cần đảm bảo dự án được thực hiện đúng tiến độ như đã hứa.
(B) Vui lòng cho tôi biết khả năng tham gia cuộc họp của bạn trong thời gian sớm nhất có thể.
(C) Cô Anna sẽ sắp xếp không gian làm việc cho bạn vào ngày mai.
(D) Vui lòng điền tất cả thông tin cá nhân vào mẫu đính kèm.
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: Vì câu phía trước chỗ trống đang đề cập đến việc sắp xếp một cuộc họp để thảo luận thêm về những sáng kiến giúp cải thiện kế hoạch hậu cần trong tổ chức nên đáp án (B) là đáp án phù hợp nhất để nối tiếp ý câu trước, với mục đích yêu cầu ông Brown cho biết thời gian cụ thể mà ông ấy có thể tham gia họp trong thời gian sớm nhất.
Câu hỏi 5-8 liên quan đến bài báo sau.
Streamlined logistics operation enhances supply chain efficiency By Linda Tran CITY CENTER (June 11) – The latest upgrade in the logistics operation of GlobalTrade Inc., located at 123 Market Street, has set a new benchmark in the transportation process and export 5. _____ . The enhancement focused 6. _____ improving supply chain efficiency through advanced logistics planning and automation. CEO Robert Smith and COO Jane Anderson, who led the initiative, believe that optimizing logistics operations is crucial for maintaining a competitive edge in the global market. They 7. _____ changes including real-time tracking systems, automated documentation processes, and integrated supply chain management software last month. 8. _____ | Hoạt động hậu cần hợp lý nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng Bởi Linda Trần TRUNG TÂM THÀNH PHỐ (ngày 11 tháng 6) – Lần nâng cấp mới nhất trong hoạt động hậu cần của GlobalTrade Inc., tọa lạc tại 123 Market Street, đã thiết lập một chuẩn mực mới trong quy trình vận chuyển và 5. _____xuất khẩu. Việc cải tiến tập trung vào 6. _____ cải thiện hiệu quả chuỗi cung ứng thông qua việc lập kế hoạch và tự động hóa hậu cần tiên tiến. Giám đốc điều hành Robert Smith và Phó giám đốc điều hành Jane Anderson, những người đứng đầu sáng kiến này, tin rằng việc tối ưu hóa hoạt động hậu cần là rất quan trọng để duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Họ 7. _____ thay đổi bao gồm hệ thống theo dõi thời gian thực, quy trình tài liệu tự động và phần mềm quản lý chuỗi cung ứng tích hợp vào tháng trước. 8. _____ |
5.
(A) framework
(B) barrier
(C) documentation
(D) clearance
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là một danh từ, kết hợp với danh từ “export” đứng trước nó để tạo thành một cụm danh từ mang nghĩa phù hợp với ngữ cảnh của câu.
Nghĩa các phương án:
(A) framework: khuôn khổ
(B) barrier: rào cản
(C) documentation: tài liệu
(D) clearance: giấy phép
Tạm dịch: Lần nâng cấp mới nhất trong hoạt động hậu cần của GlobalTrade Inc., tọa lạc tại 123 Market Street, đã thiết lập một chuẩn mực mới trong quy trình vận chuyển và tài liệu xuất khẩu.
6.
(A) on
(B) with
(C) over
(D) in
Dạng câu hỏi: Giới từ
Đặc điểm đáp án:
- Từ cần điền kết hợp với động từ “focus” để tạo thành một cấu trúc mang nghĩa “tập trung vào điều gì đó”.
- Nghĩa câu: Việc cải tiến tập trung vào việc nâng cao hiệu quả của chuỗi cung ứng thông qua việc lập kế hoạch và tự động hóa hậu cần tiên tiến.
Lựa chọn đáp án:
(A) on: vào, về
(B) with: với
(C) over: trên
(D) in: trong
7.
(A) have implemented
(B) implement
(C) will implement
(D) implemented
Dạng câu hỏi: Thì động từ
Đặc điểm đáp án:
- Từ cần điền đóng vai trò là động từ chính trong câu, theo sau bởi chủ ngữ “they".
- Nghĩa câu: Họ đã thực hiện các thay đổi bao gồm hệ thống theo dõi thời gian thực, quy trình tài liệu tự động và phần mềm quản lý chuỗi cung ứng tích hợp vào tháng trước.
→ Từ cần điền diễn đạt một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Cụm từ “last month” xuất hiện ở cuối câu chính là dấu hiệu nhận biết thì quá khứ.
Lựa chọn đáp án:
(A) have implemented: động từ chia theo thì hiện tại hoàn thành
(B) implement: động từ chia theo thì hiện tại đơn
(C) will implement: động từ chia theo thì tương lai đơn
(D) implemented: động từ chia theo thì quá khứ đơn
8.
(A) The result is a seamless and efficient operation that benefits both employees and clients.
(B) Customers feel satisfied with the door-to-door service they are provided.
(C) The spirit of cooperation among members has been significantly enhanced.
(D) Supply chain management is an important part contributing to the sustainable development of businesses.
Dạng câu hỏi: Điền câu thích hợp
Đặc điểm đáp án: Câu cần điền nối tiếp ý câu phía trước hoặc mở ý cho câu phía sau chỗ trống.
Nghĩa các phương án:
(A) Kết quả là hoạt động liền mạch và hiệu quả mang lại lợi ích cho cả nhân viên và khách hàng.
(B) Khách hàng cảm thấy hài lòng với dịch vụ giao hàng tận nơi mà họ được cung cấp.
(C) Tinh thần hợp tác giữa các thành viên được nâng cao đáng kể.
(D) Quản lý chuỗi cung ứng là một phần quan trọng góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: Câu phía trước chỗ trống kể ra một loạt những sự thay đổi tích cực mà ban điều hành đã cho thực hiện trong tháng vừa qua. Đáp án (A) là đáp án phù hợp nhất để nối tiếp ý này vì nó cho biết kết quả đạt được từ những thay đổi đó là những lợi ích mà nhân viên và khách hàng nhận được.
Câu hỏi 9-12 liên quan đến bài quảng cáo sau.
Overcome trade barriers with Global Logistics Experts! At GlobalTrade Solutions, we enhance international shipping efficiency and reduce logistics costs for businesses worldwide. Our team provides top security measures and optimized distribution channels tailored to your needs with extremely favorable prices. 9. _____ global competition increases, streamline your logistics now. 10. _____ The Global Starter Package includes three months of trade barrier 11. _____ and customized shipping strategies for just $399. The Global Pro Package offers unlimited shipping consultations and monthly logistics cost assessments for $49 for the first month, then $399 per month, with a twelve-month 12. _____. Boost your global operations with GlobalTrade Solutions today! | Vượt qua rào cản thương mại cùng Chuyên gia Logistics Toàn cầu! Tại GlobalTrade Solutions, chúng tôi nâng cao hiệu quả vận chuyển quốc tế và giảm chi phí hậu cần cho các doanh nghiệp trên toàn thế giới. Nhóm của chúng tôi cung cấp các biện pháp bảo mật hàng đầu và các kênh phân phối được tối ưu hóa phù hợp với nhu cầu của bạn với mức giá cực kỳ ưu đãi. 9. _____ cạnh tranh toàn cầu gia tăng, hãy hợp lý hóa hoạt động hậu cần của bạn ngay bây giờ. 10. _____ Gói Khởi đầu Toàn cầu bao gồm ba tháng 11. _____ rào cản thương mại và các chiến lược vận chuyển tùy chỉnh chỉ với $399. Gói Global Pro cung cấp dịch vụ tư vấn vận chuyển không giới hạn và đánh giá chi phí hậu cần hàng tháng với giá 49 USD cho tháng đầu tiên, sau đó là 399 USD mỗi tháng, với 12. _____12 tháng. Tăng cường hoạt động toàn cầu của bạn với GlobalTrade Solutions ngay hôm nay! |
9.
(A) As
(B) Although
(C) If
(D) However
Dạng câu hỏi: Liên từ/Giới từ
Đặc điểm đáp án:
- Từ cần điền đứng ở đầu câu, theo sau là một mệnh đề “global competition increases”, dùng để liên kết vế câu chứa chỗ trống và mệnh đề phía sau dấu phẩy.
- Nghĩa câu: Bởi vì sự cạnh tranh toàn cầu đang gia tăng, hãy hợp lý hóa hoạt động hậu cần của bạn ngay bây giờ.
→ Đáp án là liên từ, diễn tả mối quan hệ nguyên nhân - kết quả.
Lựa chọn đáp án:
(A) As: liên từ phụ thuộc chỉ nguyên nhân, thường theo sau bởi một mệnh đề (Bởi vì)
(B) Although: liên từ phụ thuộc chỉ sự nhượng bộ, thường theo sau bởi một mệnh đề (Mặc dù)
(C) If: liên từ phụ thuộc diễn tả điều kiện, thường theo sau bởi một mệnh đề (Nếu)
(D) However: trạng từ liên kết chỉ sự tương phản (tuy nhiên)
10.
(A) Join us to enhance your sales skills and take your customer interactions to the next level
(B) Increased logistics costs are negatively impacting our profit margins.
(C) Take advantage of our special offers!
(D) Inconsistent delivery schedules are damaging our reputation with clients.
Dạng câu hỏi: Điền câu thích hợp
Đặc điểm đáp án: Câu cần điền nối tiếp ý câu phía trước hoặc mở ý cho câu phía sau chỗ trống.
Nghĩa các phương án:
(A) Tham gia cùng chúng tôi để nâng cao kỹ năng bán hàng của bạn và đưa tương tác với khách hàng của bạn lên một tầm cao mới
(B) Chi phí hậu cần tăng đang tác động tiêu cực đến tỷ suất lợi nhuận của chúng tôi.
(C) Tận dụng ưu đãi đặc biệt của chúng tôi!
(D) Lịch trình giao hàng không nhất quán đang làm tổn hại đến danh tiếng của chúng tôi với khách hàng.
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: Những câu phía trước chỗ trống cho biết công ty cung cấp dịch vụ với mức phí vô cùng ưu đãi. Đáp án (C) là đáp án phù hợp nhất để tiếp nối ý này vì nó nhắc nhở người đọc phải tận dụng cơ hội nhận được ưu đãi đặc biệt đó.
11.
(A) analyst
(B) analytical
(C) analyze
(D) analysis
Dạng câu hỏi: Từ loại
Đặc điểm đáp án:
- Từ cần điền đóng vai trò là danh từ, kết hợp với cụm từ “trade barrier” đứng trước để tạo thành một cụm danh từ có nghĩa phù hợp với ngữ cảnh của câu.
→ Đáp án là danh từ.
Lựa chọn đáp án:
(A) analyst (danh từ): nhà phân tích
(B) analytical (tính từ): thuộc phân tích
(C) analyze (động từ): phân tích
(D) analysis (danh từ): sự phân tích
Tạm dịch: Gói Khởi đầu Toàn cầu bao gồm ba tháng phân tích rào cản thương mại và các chiến lược vận chuyển tùy chỉnh chỉ với $399.
12.
(A) measure
(B) commitment
(C) volume
(D) margin
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền đóng vai trò là danh từ, được bổ nghĩa bởi tính từ “twelve-month” đứng trước nó.
Nghĩa các phương án:
(A) measure: biện pháp
(B) commitment: sự cam kết
(C) volume: khối lượng
(D) margin: lề, lãi suất
Tạm dịch: Gói Global Pro cung cấp dịch vụ tư vấn vận chuyển không giới hạn và đánh giá chi phí hậu cần hàng tháng với giá 49 USD cho tháng đầu tiên, sau đó là 399 USD mỗi tháng, với cam kết 12 tháng.
Câu hỏi 13-16 liên quan đến thông báo sau.
Attention GlobalTrade Clients! Join us for our upcoming workshop on Supply Chain Optimization, where you 13. _____ how to effectively manage logistics costs and enhance your international trade operations. Our experts will guide you through the process of reducing logistics costs and implementing advanced inventory control techniques. 14. _____ 15. _____, we will cover practical tips on optimizing transportation, managing inventory levels, and utilizing data analytics for continuous improvement. These strategies are designed to help your business remain 16. _____ and efficient. Don't miss this opportunity to enhance your skills and optimize your supply chain management. Join us and take your logistics to the next level! | Khách hàng GlobalTrade chú ý! Hãy tham gia hội thảo sắp tới của chúng tôi về tối ưu hóa chuỗi cung ứng, nơi bạn 13. _____ cách quản lý hiệu quả chi phí hậu cần và nâng cao hoạt động thương mại quốc tế của bạn. Các chuyên gia của chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn quy trình giảm chi phí hậu cần và triển khai các kỹ thuật kiểm soát hàng tồn kho tiên tiến. 14. _____ 15. _____, chúng tôi sẽ đề cập đến các mẹo thực tế về tối ưu hóa vận chuyển, quản lý mức tồn kho và sử dụng phân tích dữ liệu để cải tiến liên tục. Những chiến lược này được thiết kế để giúp doanh nghiệp của bạn duy trì 16. _____ và hiệu quả. Đừng bỏ lỡ cơ hội này để nâng cao kỹ năng và tối ưu hóa việc quản lý chuỗi cung ứng của bạn. Hãy tham gia cùng chúng tôi và đưa dịch vụ hậu cần của bạn lên một tầm cao mới! |
13.
(A) will learn
(B) learned
(C) have learned
(D) had learned
Dạng câu hỏi: Thì động từ
Đặc điểm đáp án:
- Từ cần điền đóng vai trò là động từ chính trong mệnh đề quan hệ, theo sau bởi chủ ngữ “you".
- Nghĩa câu: Hãy tham gia hội thảo sắp tới của chúng tôi về tối ưu hóa chuỗi cung ứng, nơi bạn sẽ học được cách quản lý hiệu quả chi phí hậu cần và nâng cao hoạt động thương mại quốc tế của bạn.
→ Vì hội thảo vẫn chưa được diễn ra nên từ cần điền diễn đạt một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
Lựa chọn đáp án:
(A) will learn: động từ chia theo thì tương lai đơn
(B) learned: động từ chia theo thì quá khứ đơn
(C) have learned: động từ chia theo thì hiện tại hoàn thành
(D) had learned: động từ chia theo thì quá khứ hoàn thành
14.
(A) Participants will receive training in crisis communication skills from our leading experts.
(B) Our transportation operations will operate normally once the technical problem is completely resolved.
(C) We encountered several security breaches in our logistics process, leading to lost shipments.
(D) You will discover how to streamline your supply chain to meet global market demands and increase operational efficiency.
Dạng câu hỏi: Điền câu thích hợp
Đặc điểm đáp án: Câu cần điền nối tiếp ý câu phía trước chỗ trống.
Nghĩa các phương án:
(A) Những người tham gia sẽ được đào tạo về kỹ năng giao tiếp trong khủng hoảng từ các chuyên gia hàng đầu của chúng tôi.
(B) Hoạt động vận tải của chúng tôi sẽ hoạt động bình thường sau khi sự cố kỹ thuật được giải quyết hoàn toàn.
(C) Chúng tôi đã gặp phải một số vi phạm an ninh trong quy trình hậu cần của mình, dẫn đến thất lạc lô hàng.
(D) Bạn sẽ khám phá cách hợp lý hóa chuỗi cung ứng của mình để đáp ứng nhu cầu thị trường toàn cầu và tăng hiệu quả hoạt động.
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: Câu trước chỗ trống đang đề cập đến những điều mà chuyên gia sẽ hướng dẫn người tham dự hội thảo. Đáp án (D) là đáp án phù hợp nhất để nối tiếp ý câu trước khi tiếp tục mô tả những gì mà người tham dự sẽ nhận được nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường toàn cầu và tăng hiệu quả hoạt động.
15.
(A) In fact
(B) Additionally
(C) Conversely
(D) Nevertheless
Dạng câu hỏi: Trạng từ liên kết
Đặc điểm đáp án:
- Từ cần điền đứng ở đầu câu, theo sau là đó là một mệnh đề mô tả những kiến thức sẽ được đề cập trong buổi hội thảo.
- Nghĩa câu: Ngoài ra, chúng tôi sẽ đề cập đến các mẹo thực tế về tối ưu hóa vận chuyển, quản lý mức tồn kho và sử dụng phân tích dữ liệu để cải tiến liên tục.
→ Đáp án là trạng từ liên kết được sử dụng để bổ sung thêm thông tin.
Lựa chọn đáp án:
(A) In fact: thực tế
(B) Additionally: ngoài ra
(C) Conversely: ngược lại
(D) Nevertheless: tuy nhiên
16.
(A) competitive
(B) preliminary
(C) initial
(D) mandatory
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của tính từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền đứng sau động từ “remain”, đóng vai trò là tính từ, mang nghĩa phù hợp với ngữ cảnh của câu.
Nghĩa các phương án:
(A) competitive: cạnh tranh
(B) preliminary: sơ bộ
(C) initial: ban đầu
(D) mandatory: bắt buộc
Tạm dịch: Những chiến lược này được thiết kế để giúp doanh nghiệp của bạn duy trì tính cạnh tranh và hiệu quả.
Tổng kết
Trên đây là những bài tập giúp thí sinh ghi nhớ những từ vựng chủ đề Global Trade and Logistics thường xuất hiện trong Part 6 TOEIC. Tác giả hy vọng người đọc sẽ vận dụng những từ vựng và cụm từ đã được trình bày để nâng cao kỹ năng hiểu và sử dụng tiếng Anh trong bài thi TOEIC Part 6.
Hiện nay, Anh ngữ ZIM đang tổ chức các khóa luyện thi TOEIC cam kết đầu ra Zero-risk giúp người mới bắt đầu học tiếng Anh có nền tảng vững về từ vựng – ngữ pháp – phát âm để có thể diễn tả cơ bản các ý tưởng của mình, đọc/nghe hiểu được ý chính, hiểu và vận dụng các cấu trúc câu ngữ pháp tiếng Anh cơ bản,…. Tham khảo ngay khoá học để biết thêm thông tin chi tiết nhé!

Bình luận - Hỏi đáp