Vocab for TOEIC® Part 6: Unit 10 - Marketing and Advertising
Trong quá trình chuẩn bị cho bài thi TOEIC Reading nói chung và và part 6 trong bài thi nói riêng, người học cần đặc biệt chú ý đến các từ vựng thuộc chủ đề “Marketing và Advertising” (Tiếp thị và Quảng cáo) vì những từ ngữ trong hai lĩnh vực này rất thường xuất hiện trong các câu hỏi. Nắm vững và thành thạo các từ vựng trong hai lĩnh vực này sẽ giúp người học tăng khả năng hiểu đề, phân tích và trả lời câu hỏi một cách chính xác hơn. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho người học một danh sách các từ vựng quan trọng trong chủ đề này, cùng với các bài tập vận dụng cụ thể.
Từ vựng
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| /ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈstrætədʒi/ | chiến lược tiếp thị | The company's marketing strategy helped boost sales. Chiến lược tiếp thị của công ty đã giúp tăng doanh số bán hàng. |
| /ˈædvərˌtaɪzɪŋ kæmˈpeɪn/ | chiến dịch quảng cáo | They launched a new advertising campaign on social media. Họ đã tung ra một chiến dịch quảng cáo mới trên mạng xã hội. |
| /ˈmɑːrkɪt rɪˈsɜːrtʃ/ | nghiên cứu thị trường | Conducting market research is crucial for understanding customer needs. Tiến hành nghiên cứu thị trường là rất quan trọng để hiểu nhu cầu của khách hàng. |
| /ˈdɪdʒɪtl ˈmɑːrkɪtɪŋ/ | tiếp thị kỹ thuật số | Digital marketing has transformed the way businesses reach their customers. Tiếp thị kỹ thuật số đã thay đổi cách các doanh nghiệp tiếp cận khách hàng. |
| /ˈkɒntɛnt kriˈeɪʃən/ | sáng tạo nội dung | Content creation is key to attracting and retaining customers online. Sáng tạo nội dung là chìa khóa để thu hút và giữ chân khách hàng trực tuyến. |
| /ˈkʌstəmər sɛɡmənˈteɪʃən/ | phân khúc khách hàng | Customer segmentation helps advertisers in targeting the right audience. Phân khúc khách hàng giúp các nhà quảng cáo nhắm đúng đối tượng. |
| /ˈsoʊʃl ˈmiːdiə/ | mạng xã hội | Social media platforms are essential for modern marketing strategies. Các nền tảng mạng xã hội là thiết yếu cho các chiến lược tiếp thị hiện đại. |
| /prəˈmoʊʃənl ækˈtɪvɪti/ | hoạt động quảng bá | The promotional activity increased brand visibility. Hoạt động quảng bá đã tăng cường sự nhận diện thương hiệu. |
| /ˈmɑːrkɪt trɛnd/ | xu hướng thị trường | Following market trend can give companies a competitive edge. Theo dõi xu hướng thị trường có thể mang lại lợi thế cạnh tranh cho các công ty. |
| /ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈmiːdiə/ | phương tiện quảng cáo | Choosing the right advertising media is crucial for campaign success. Chọn phương tiện quảng cáo phù hợp là rất quan trọng cho sự thành công của chiến dịch. |
| /brænd əˈwɛrnəs/ | nhận diện thương hiệu | The campaign significantly boosted brand awareness. Chiến dịch đã tăng đáng kể sự nhận diện thương hiệu. |
| /ˈmɑːrkɪtɪŋ plæn/ | kế hoạch tiếp thị | A solid marketing plan is essential for achieving business goals. Một kế hoạch tiếp thị vững chắc là rất cần thiết để đạt được các mục tiêu kinh doanh. |
| /kənˈsuːmər bɪˈheɪvjər/ | hành vi tiêu dùng | Understanding consumer behavior helps in creating effective marketing strategies. Hiểu hành vi tiêu dùng giúp tạo ra các chiến lược tiếp thị hiệu quả. |
| /ˈmɑːrkɪtɪŋ ˌænəlɪtɪks/ | phân tích tiếp thị | Marketing analytics provide insights into campaign performance. Phân tích tiếp thị cung cấp những thông tin chi tiết về hiệu quả của chiến dịch. |
| /ˈpʌblɪk rɪˈleɪʃən/ | quan hệ công chúng | Public relation is vital for maintaining a positive company image. Quan hệ công chúng là rất quan trọng để duy trì hình ảnh tích cực của công ty. |
| /ˈmiːdiə ˈplænɪŋ/ | lập kế hoạch truyền thông | Effective media planning ensures optimal use of advertising budgets. Lập kế hoạch truyền thông hiệu quả đảm bảo sử dụng tối ưu ngân sách quảng cáo. |
| /ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈtʃænəl/ | kênh tiếp thị | Selecting the right marketing channel is crucial for reaching the target audience. Chọn kênh tiếp thị phù hợp là rất quan trọng để tiếp cận đối tượng mục tiêu. |
| /ˈmɑːrkɪt pəˈzɪʃənɪŋ/ | định vị thị trường | Market positioning defines how a product is perceived in the market. Định vị thị trường xác định cách sản phẩm được nhận thức trong thị trường. |
| /ˈprɒdʌkt lɔːntʃ/ | ra mắt sản phẩm | The product launch was a huge success, attracting many new customers. Việc ra mắt sản phẩm đã thành công lớn, thu hút nhiều khách hàng mới. |
| /ˈtɑːrɡɪt ˈɔːdiəns/ | đối tượng mục tiêu | Knowing your target audience is key to creating effective marketing messages. Biết được đối tượng mục tiêu là chìa khóa để tạo ra các thông điệp tiếp thị hiệu quả. |
| /ˈbʌdʒɪt/ | ngân sách | The marketing budget needs to be carefully allocated to maximize ROI. Ngân sách tiếp thị cần được phân bổ cẩn thận để tối đa hóa lợi nhuận đầu tư (ROI). |
| /ˈædvərˌtaɪzɪŋ tɛkˈniːk/ | kỹ thuật quảng cáo | Innovative advertising technique can capture the audience's attention. Kỹ thuật quảng cáo sáng tạo có thể thu hút sự chú ý của khán giả. |
| /ˈkʌstəmər ˌækwɪˈzɪʃən/ | thu hút khách hàng | Customer acquisition costs can be reduced through effective digital marketing. Chi phí thu hút khách hàng có thể được giảm thiểu thông qua tiếp thị kỹ thuật số hiệu quả. |
| /ˈmɑːrkɪt ˌpɛnɪˈtreɪʃən/ | thâm nhập thị trường | Market penetration strategies focus on increasing market share. Chiến lược thâm nhập thị trường tập trung vào việc tăng thị phần. |
| /brænd ˈlɔɪəlti/ | lòng trung thành với thương hiệu | Building brand loyalty ensures long-term business success. Xây dựng lòng trung thành với thương hiệu đảm bảo sự thành công lâu dài của doanh nghiệp. |
Xem thêm: Từ vựng part 6 TOEIC
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Nối các từ/cụm từ ở cột bên trái với các định nghĩa tương ứng ở cột bên phải.
Từ vựng | Định nghĩa |
|---|---|
1. promotional activity | a. various platforms and channels used to communicate advertising messages |
2. market trend | b. the action or business of promoting and selling products or services |
3. advertising media | c. the actions and decisions that people or households make when they choose, buy, use, and dispose of a product or service |
4. brand awareness | d. the tendency of markets to move in a particular direction |
5. marketing plan | e. the professional maintenance of a favorable public image by a company or other organization |
6. consumer behavior | f. a comprehensive document that outlines a company's overall marketing effort |
7. marketing analytics | g. the extent to which consumers are familiar with the qualities or image of a particular brand |
8. public relation | h. the practice of measuring, managing, and analyzing marketing performance to maximize its effectiveness |
Bài tập 2: Chọn phương án trả lời phù hợp nhất để tạo thành các cụm từ.
a marketing strategy (ⓐ for ⓑ of) a new product
(ⓐ install ⓑ launch) an advertising campaign
(ⓐ make ⓑ carry out) a market research on the demand of customers
(ⓐ integrate ⓑ mix) digital marketing tactics into business strategies
an efficient content creation (ⓐ process ⓑ performance)
(ⓐ activate ⓑ employ) customer segmentation
an example of a social media (ⓐ platform ⓑ network)
a media planning (ⓐ agency ⓑ institution)
promote products’ (ⓐ in ⓑ through) marketing channels
a market positioning (ⓐ announcement ⓑ statement)
Bài tập 3: Điền từ phù hợp để hoàn thành đoạn văn sau dựa vào các từ cho sẵn.
marketing analytics | market penetration | product launch | advertising media | customer acquisition |
brand loyalty | target audience | advertising technique | budget | brand awareness |
In today's competitive marketplace, marketing and advertising play vital roles in the success of businesses. When planning a (1)_________________, it's essential to identify the (2)_________________ and tailor advertising techniques accordingly. Allocating a (3)_________________ wisely is crucial for maximizing the impact of advertising campaigns. Effective (4)_________________ selection ensures reaching the desired audience efficiently. Customer acquisition strategies aim to expand market penetration for sustained growth. Building (5)_________________ fosters repeat purchases and positive word-of-mouth. By integrating (6)_________________ and media, businesses can effectively reach and engage their target audience, ultimately driving sales and achieving their marketing objectives.
Bài tập 4: Chọn phương án phù hợp nhất cho mỗi câu hỏi dưới đây.
Questions 1-4 refer to the following email.
From: Michael Brown <michael.brown@company.com> To: Sara Johnson <sara.johnson@company.com> Subject: Exciting New Advertising Campaign Date: May 15 Dear Ms. Johnson, I'm reaching out to share some exciting news. We're (1)________________ to announce the launch of our latest advertising campaign, designed to captivate our target audience and drive engagement. Over the past few months, we've conducted extensive market research to ensure that our messaging resonates effectively with our audience and aligns (2)________________ our brand values. Based on our findings and the efforts of our creative team, we're confident that this campaign will elevate our brand visibility and attract new customers. (3)________________. Looking forward to your feedback and (4)________________! Best regards, Michael Brown Marketing Director |
1. | 3. |
2. | 4. |
Questions 5-8 refer to the following notice.
Marketing and Advertising Seminar (5)_______________, A seminar on Marketing and Advertising is scheduled for next Monday, starting at 10 AM in the main auditorium. This session (6)_______________ to explore key strategies for successful brand promotion and customer engagement. Topics will include market analysis techniques, effective advertising channels, and leveraging social media for brand visibility. (7)_______________, you have the opportunity to engage in insightful discussions and gain valuable insights to enhance your marketing skills. Don't miss out on this opportunity to stay updated with the latest trends in the industry and contribute to (8)________________ company's success. See you there! Eugene Smith Marketing Manager |
5. | 7. (A) Therefore |
6. (A) arranges | 8. |
Questions 9-12 refer to the following advertisement.
Boost Your Brand Visibility with AdMax! Are you struggling (9)________________ your brand stand out in a crowded market? AdMax is here to help. Our innovative marketing solutions are designed to elevate your business, (10)________________ you may have limited resources. (11)________________. Our expert team works tirelessly to ensure your message reaches the right audience, driving more traffic and increasing sales. Don't let budget constraints (12)________________ you back. Contact AdMax today and watch your brand visibility soar! Special Offer: Sign up now and receive a free consultation. Call: 1-800-ADMAX Visit: www.admax.com AdMax – Where Every Business Grows! |
9. | 11. |
10. | 12. |
Questions 13-16 refer to the following article.
Maximizing Marketing Efforts for Enhanced Brand Awareness In the dynamic landscape of marketing and advertising, businesses are constantly (13)________________ to optimize their strategies to stay ahead. Effective marketing not only boosts sales but also fosters brand recognition and loyalty. Leveraging diverse platforms and innovative approaches is key to capturing audience’s (14)________________ in today's competitive market. With the rise of digital media, social media platforms have become powerful tools for engaging with consumers and conveying brand messages. Targeted advertising campaigns tailored to specific demographics can yield impressive results, maximizing ROI and enhancing brand visibility. (15)________________. By analyzing metrics such as website traffic, conversion rates, and customer feedback, businesses can adapt their marketing efforts in real-time, ensuring relevance and resonance with their target audience. In conclusion, effective marketing and advertising are essential for businesses aiming to thrive in today's ever-evolving market. By embracing innovation, leveraging technology, and prioritizing consumer engagement, companies can effectively elevate their brand presence and drive (16)________________ growth. |
13. | 15. |
14. | 16. |
Xem thêm: Những loại bẫy và cách tránh trong TOEIC Reading Part 6
Đáp án và giải thích
Bài tập 1:
1 - b | hành động hoặc kinh doanh quảng bá và bán sản phẩm hoặc dịch vụ |
2 - d | xu hướng của các thị trường di chuyển theo một hướng cụ thể |
3 - a | nghiên cứu về các cá nhân và nhóm và các quá trình họ sử dụng để lựa chọn, bảo đảm và xử lý sản phẩm, dịch vụ, trải nghiệm hoặc ý tưởng các nền tảng và kênh khác nhau được sử dụng để truyền tải thông điệp quảng cáo |
4 - g | mức độ mà người tiêu dùng quen thuộc với các đặc tính hoặc hình ảnh của một thương hiệu cụ thể |
5 - f | một tài liệu toàn diện phác thảo nỗ lực tiếp thị tổng thể của một công ty |
6 - c | các hành động và quyết định mà mọi người hoặc hộ gia đình thực hiện khi họ chọn, mua, sử dụng và xử lý một sản phẩm hoặc dịch vụ |
7 - h | thực hành đo lường, quản lý và phân tích hiệu suất tiếp thị để tối đa hóa hiệu quả của nó |
8 - e | duy trì hình ảnh công khai thuận lợi của một công ty hoặc tổ chức khác một cách chuyên nghiệp |
Bài 2:
a marketing strategy (ⓐ for ⓑ of) a new product => một chiến lược tiếp thị cho một sản phẩm mới
(ⓐ install ⓑ launch) an advertising campaign => khởi động một chiến dịch quảng cáo
(ⓐ make ⓑ carry out) a market research on the demand of customers => tiến hành một nghiên cứu thị trường về nhu cầu của khách hàng
(ⓐ integrate ⓑ mix) digital marketing tactics into business strategies => tích hợp các chiến lược tiếp thị số vào chiến lược kinh doanh
an efficient content creation (ⓐ process ⓑ performance) => một quy trình sáng tạo nội dung hiệu quả
(ⓐ activate ⓑ employ) customer segmentation => sử dụng phân khúc khách hàng
an example of a social media (ⓐ platform ⓑ network) => một ví dụ về một nền tảng truyền thông xã hội
a media planning (ⓐ agency ⓑ institution) => một cơ quan lập kế hoạch truyền thông
promote products’ (ⓐ in ⓑ through) marketing channels => quảng bá sản phẩm thông qua các kênh tiếp thị
a market positioning (ⓐ announcement ⓑ statement) => một tuyên bố định vị thị trường
Bài 3:
In today's competitive marketplace, marketing and advertising play vital roles in the success of businesses. When planning a (1) product launch, it's essential to identify the (2) target audience and tailor advertising techniques accordingly. Allocating a (3) budget wisely is crucial for maximizing the impact of advertising campaigns. Effective (4) advertising media selection ensures reaching the desired audience efficiently. Customer acquisition strategies aim to expand market penetration for sustained growth. Building (5) brand loyalty fosters repeat purchases and positive word-of-mouth. By integrating (6) advertising technique and media, businesses can effectively reach and engage their target audience, ultimately driving sales and achieving their marketing objectives.
Trong thị trường cạnh tranh ngày nay, tiếp thị và quảng cáo đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của doanh nghiệp. Khi lên kế hoạch cho việc (1) ra mắt sản phẩm, việc xác định đúng (2) đối tượng mục tiêu và điều chỉnh kỹ thuật quảng cáo tương ứng là rất quan trọng. Việc phân bổ nguồn (3) ngân sách một cách khôn ngoan là rất quan trọng để tối đa hóa tác động của các chiến dịch quảng cáo. Việc lựa chọn (4) phương tiện quảng cáo hiệu quả đảm bảo đến được đúng đối tượng khách hàng một cách hiệu quả. Các chiến lược thu hút khách hàng nhằm mở rộng sự xâm nhập thị trường cho sự phát triển bền vững. Xây dựng (5) lòng trung thành với thương hiệu thúc đẩy việc mua sắm lặp lại và truyền miệng tích cực. Bằng cách tích hợp (6) kỹ thuật quảng cáo và phương tiện quảng cáo, doanh nghiệp có thể hiệu quả tiếp cận và tương tác với đối tượng khách hàng của mình, từ đó thúc đẩy doanh số và đạt được các mục tiêu tiếp thị của họ.
Bài tập 4:
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Câu hỏi 1-4 đề cập đến thư điện tử sau đây.
From: Michael Brown <michael.brown@company.com> To: Sara Johnson <sara.johnson@company.com> Subject: Exciting New Advertising Campaign Date: May 15 Dear Ms. Johnson, I'm reaching out to share some exciting news. We're (1)________________ to announce the launch of our latest advertising campaign, designed to captivate our target audience and drive engagement. Over the past few months, we've conducted extensive market research to ensure that our messaging resonates effectively with our audience and aligns (2)________________ our brand values. Based on our findings and the efforts of our creative team, we're confident that this campaign will elevate our brand visibility and attract new customers. (3)________________. Looking forward to your feedback and (4)________________! Best regards, Michael Brown Marketing Director | Từ: Michael Brown <michael.brown@company.com> Tới: Sara Johnson <sara.johnson@company.com> Chủ đề: Chiến dịch quảng cáo mới thú vị Ngày: 15 tháng 5 Gửi Bà Johnson, Tôi muốn chia sẻ một tin vui. Chúng tôi (1)________________ thông báo về việc ra mắt chiến dịch quảng cáo mới nhất của chúng tôi, được thiết kế để thu hút đối tượng khách hàng mục tiêu và tạo ra sự tương tác. Trong những tháng gần đây, chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu thị trường một cách tỉ mỉ để đảm bảo rằng thông điệp của chúng tôi gây ấn tượng với đối tượng mục tiêu và phản ánh chính xác (2)________________ giá trị của thương hiệu chúng tôi. Dựa trên các kết quả nghiên cứu của chúng tôi và sự nỗ lực của đội ngũ sáng tạo, chúng tôi tin rằng chiến dịch này sẽ nâng cao sự hiện diện của thương hiệu và thu hút được khách hàng mới. (3)________________ Chờ đợi phản hồi và (4)________________ từ bạn! Trân trọng, Michael Brown Giám đốc Tiếp thị |
1.
(A) thrill
(B) thrilled
(C) thrilling
(D) thriller
Dạng câu hỏi: Từ loại
Đặc điểm đáp án:
- Từ cần điền đứng sau động từ to be “are” và trước giới từ “to”, vậy nên nó sẽ là một tính từ thể hiện cảm xúc/trạng thái của chủ ngữ “we”.
- Nghĩa câu: Chúng tôi vui mừng thông báo về việc ra mắt chiến dịch quảng cáo mới nhất của chúng tôi, được thiết kế để thu hút đối tượng khách hàng mục tiêu và tạo ra sự tương tác.
→ Đáp án là tình từ mang nghĩa phù hợp với câu.
Lựa chọn đáp án:
(A) thrill: danh từ (sự vui mừng/phấn khích)
(B) thrilled: tính từ thể hiện cảm xúc/trạng thái (vui mừng/phấn khích)
(C) thrilling: tính từ mô tả đặc điểm/tính chất (đem lại sự vui mừng/phấn khích)
(D) thriller: danh từ (phim/sách thể loại giật gân)
2.
(A) with
(B) to
(C) for
(D) by
Dạng câu hỏi: Giới từ
Đặc điểm đáp án:
- Phía trước chỗ trống là động từ “align”.
- Nghĩa câu: Trong những tháng gần đây, chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu thị trường một cách tỉ mỉ để đảm bảo rằng thông điệp của chúng tôi gây ấn tượng với đối tượng mục tiêu và phản ánh chính xác với giá trị của thương hiệu chúng tôi
→ Đáp án là giới từ có thể kết hợp với “align”.
Lựa chọn đáp án:
(A) with: với (có thể kết hợp với “align”)
(B) to: với (hầu như không kết hợp với “align”)
(C) for: cho (hầu như không kết hợp với “align”)
(D) by: bằng (hầu như không kết hợp với “align”)
3.
(A) We are pleased that you are sharing this valuable comment for our campaign.
(B) Remember to put down your contact information to be on our audience list.
(C) You can contact me for the exact locations of our customers.
(D) Please don't hesitate to reach out if you have any questions or suggestions.
Dạng câu hỏi: Điền câu thích hợp
Đặc điểm đáp án: Câu cần điền gần kết thúc email và phù hợp với nội dung.
Nghĩa các phương án:
(A) Chúng tôi rất vui mừng khi bạn chia sẻ bình luận quý báu này cho chiến dịch của chúng tôi.
(B) Hãy nhớ ghi lại thông tin liên lạc của bạn để được thêm vào danh sách khán giả của chúng tôi.
(C) Bạn có thể liên hệ với tôi để biết vị trí chính xác của khách hàng của chúng tôi.
(D) Xin đừng ngần ngại liên lạc nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc đề xuất nào.
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: Email đươc gửi nhằm mục đích chia sẻ tin tức mới về chiến dịch quảng cáo giữa hai người trong công ty, vậy nên có thể loại trừ các phương án khác vì chúng không phù hợp với vai vế của người nhận cũng như mục đích từ phía người viết. Đáp án (D) muốn khuyến khích người nhận thư phản hồi nếu có câu hỏi hoặc đề xuất nào cho chiến dịch đã được giới thiệu ở trước đó.
4.
(A) comprehension
(B) communication
(C) collaboration
(D) combination
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng sau “and” và danh từ được nêu trước đó là “feedback”
Nghĩa các phương án:
(A) comprehension: sự hiểu biết
(B) communication: giao tiếp
(C) collaboration: sự hợp tác
(D) combination: sự kết hợp
Tạm dịch: Chờ đợi phản hồi và sự hợp tác từ bạn!
Câu hỏi 5-8 đề cập đến thông báo sau đây.
Marketing and Advertising Seminar | Hội thảo về Tiếp thị và Quảng cáo |
5.
(A) Here is your first task of this week.
(B) Please be aware of the deadline for today’s work.
(C) Attention all staff members!
(D) Don’t hesitate to seek guidance from your manager and colleagues.
Dạng câu hỏi: Điền câu thích hợp
Đặc điểm đáp án: Câu mở đầu thông báo và gợi mở ý cho câu phía sau chỗ trống.
Nghĩa các phương án:
(A) Đây là nhiệm vụ đầu tiên của các bạn trong tuần này.
(B) Xin lưu ý về hạn chót cho công việc hôm nay.
(C) Tất cả các nhân viên xin chú ý!
(D) Đừng ngần ngại tìm kiếm sự hướng dẫn từ quản lý và đồng nghiệp của các bạn.
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: Chủ đề của thông báo “Marketing and Advertising Seminar”, tức muốn giới thiệu cho các nhân viên về hội thảo này. Câu phía sau chỗ trống đề cập đến những thông tin cơ bản về hội thảo. Đáp án (C) bắt đầu nội dung email, mở ý cho câu sau, nhằm tập trung sự chú ý của nhân viên.
6.
(A) arranges
(B) tends
(C) manages
(D) aims
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của động từ chia thì hiện tại đơn)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là động từ đứng sau danh từ “session” và đứng trước giới từ “to”
Nghĩa các phương án:
(A) arranges: sắp xếp
(B) tends: có xu hướng
(C) manages: quản lý
(D) aims: nhắm đến, hướng đến
Tạm dịch: Phiên họp này hướng đến khám phá các chiến lược chính để quảng bá thương hiệu thành công và thu hút khách hàng.
7.
(A) Therefore
(B) However
(C) Furthermore
(D) Nonetheless
Dạng câu hỏi: Liên từ
Đặc điểm đáp án:
- Phía sau chỗ trống là dấu phẩy và một mệnh đề với chủ ngữ là “you”, động từ là “have”.
- Nghĩa câu: 7.______________ bạn có cơ hội tham gia vào các cuộc thảo luận sâu sắc và nhận được những thông tin quý giá để nâng cao kỹ năng marketing của mình.
- Câu phía trước chỗ trống nói về các chủ đề sẽ được thảo luận trong buổi hội thảo. Câu chứa chỗ trống nói về kết quả của việc được thảo luận về các nội dung đó, là có cơ hội tham gia vào các cuộc thảo luận sâu sắc và nhận được những thông tin quý giá để nâng cao kỹ năng tiếp thị.
→ Đáp án là trạng từ liên kết thể hiện mối quan hệ nguyên nhân - kết quả.
Lựa chọn đáp án:
(A) Therefore: trạng từ liên kết (Do đó)
(B) However: trạng từ liên kết (Tuy nhiên)
(C) Furthermore: trạng từ liên kết (Hơn nữa)
(D) Nonetheless: trạng từ liên kết (Tuy nhiên)
8.
(A) our
(B) ours
(C) us
(D) we
Dạng câu hỏi: Từ loại (Đại từ)
Đặc điểm đáp án:
- Từ cần điền đứng trước cụm danh từ “company's success”.
→ Đáp án là tính từ sở hữu.
Lựa chọn đáp án:
(A) our: tính từ sở hữu
(B) ours: đại từ sở hữu
(C) us: đại từ tân ngữ
(D) we: đại từ chủ ngữ
Tạm dịch: Đừng bỏ lỡ cơ hội này để cập nhật các xu hướng mới nhất trong ngành và đóng góp vào sự thành công của công ty của chúng ta.
Câu hỏi 9-12 đề cập đến quảng cáo sau đây.
Boost Your Brand Visibility with AdMax! Are you struggling (9)________________ your brand stand out in a crowded market? AdMax is here to help. Our innovative marketing solutions are designed to elevate your business, (10)________________ you may have limited resources. (11)________________. Our expert team works tirelessly to ensure your message reaches the right audience, driving more traffic and increasing sales. Don't let budget constraints (12)________________ you back. Contact AdMax today and watch your brand visibility soar! Special Offer: Sign up now and receive a free consultation. Call: 1-800-ADMAX Visit: www.admax.com AdMax – Where Every Business Grows! | Tăng khả năng hiển thị thương hiệu của bạn với AdMax! Bạn có đang chật vật để (9) ________________ thương hiệu của mình nổi bật trong một thị trường đông đúc? AdMax ở đây để giúp đỡ. Các giải pháp tiếp thị sáng tạo của chúng tôi được thiết kế để nâng cao doanh nghiệp của bạn, (10) ________________ bạn có thể có nguồn lực hạn chế. (11) ________________. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi làm việc không mệt mỏi để đảm bảo thông điệp của bạn đến đúng đối tượng, tăng lưu lượng truy cập và tăng doanh số bán hàng. Đừng để những hạn chế về ngân sách (12) ________________ bạn lại. Liên hệ với AdMax ngay hôm nay và chứng kiến khả năng hiển thị thương hiệu của bạn tăng vọt! Ưu đãi đặc biệt: Đăng ký ngay và nhận tư vấn miễn phí. Gọi: 1-800-ADMAX Truy cập: www.admax.com AdMax – Nơi mọi doanh nghiệp phát triển! |
9.
(A) make
(B) made
(C) to make
(D) making
Dạng câu hỏi: Dạng của động từ
Đặc điểm đáp án:
- Từ cần điền đứng sau cụm từ “are you struggling”.
→ Cấu trúc "struggle to + động từ nguyên mẫu" có nghĩa là "chật vật để làm gì đó", được sử
dụng để thể hiện sự khó khăn trong việc thực hiện một hành động.
- Nghĩa câu: Bạn có đang chật vật để làm cho thương hiệu của mình nổi bật trong một thị trường đông đúc?
→ Đáp án là động từ chia ở dạng động từ nguyên mẫu có “to”.
Lựa chọn đáp án:
(A) make: dạng động từ nguyên mẫu
(B) made: dạng phân từ quá khứ (V3/ed)
(C) to make: dạng động từ nguyên mẫu có “to”
(D) making: dạng phân từ hiện tại (V-ing)
10.
(A) as if
(B) despite
(C) even though
(D) in spite of
Dạng câu hỏi: Liên từ
Đặc điểm đáp án:
- Phía trước của đáp án có một mệnh đề và dấu phẩy, phía sau của đáp án có một mệnh đề.
- Nghĩa câu: Các giải pháp tiếp thị sáng tạo của chúng tôi được thiết kế để nâng cao doanh nghiệp của bạn, dù cho bạn có thể có nguồn lực hạn chế.
- Mệnh đề phía trước chỗ trống giới thiệu về các giải pháp tiếp thị và mục đích của chúng. Mệnh đề phía sau chỗ trống nói về sự hạn chế về nguồn lực từ phía công ty
→ Đáp án là trạng từ liên kết thể hiện mối quan hệ nhượng bộ - tương phản.
Lựa chọn đáp án:
(A) as if (như thể)
(B) despite (mặc dù)
(C) even though (dù cho/mặc dù)
(D) in spite of (mặc dù)
11.
(A) With AdMax, you can easily manage your social media accounts.
(B) With AdMax, you gain access to top-tier advertising strategies tailored specifically for your business.
(C) AdMax offers comprehensive training for your marketing team.
(D) AdMax provides detailed reports on the annual revenue, profit and marketing budget of your business.
Dạng câu hỏi: Điền câu thích hợp
Đặc điểm đáp án: Câu cần điền nối tiếp ý câu phía trước chỗ trống và mở ý cho câu phía sau chỗ trống
Nghĩa các phương án:
(A) Với AdMax, bạn có thể dễ dàng quản lý các tài khoản mạng xã hội của bạn.
(B) Với AdMax, bạn có được quyền truy cập vào các chiến lược quảng cáo hàng đầu được tùy chỉnh đặc biệt cho doanh nghiệp của bạn.
(C) AdMax cung cấp đào tạo toàn diện cho đội ngũ tiếp thị của bạn.
(D) AdMax cung cấp báo cáo chi tiết về doanh thu hàng năm, lợi nhuận và ngân sách tiếp thị của doanh nghiệp của bạn.
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: Câu phía trước chỗ trống nói về việc AdMax có thể giúp nâng tầm doanh nghiệp bất chấp sự hạn chế về nguồn lựu. Câu phía sau chỗ trống nói về việc đội ngũ chuyên gia của AdMax giúp cho doanh nghiệp truyền đạt thông điệp tới đối tượng mục tiêu và tăng doanh số bán hàng. Đáp án (B) giải thích tổng quan về quyền lợi của doanh nghiệp khi kết hợp với AdMax, nối tiếp ý của câu trước và mở ý cho câu sau.
12.
(A) hold
(B) slow
(C) get
(D) take
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của động từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là động từ đứng sau danh từ “constraints” , đứng trước đại từ tân ngữ “you” và phó từ “back”
Nghĩa các phương án:
(A) hold: giữ
(B) slow: làm chậm lại
(C) get: nhận/đạt được
(D) take: lấy
Tạm dịch: Đừng để những hạn chế về ngân sách giữ bạn lại.
Câu hỏi 13-16 đề cập đến bài viết sau đây.
Maximizing Marketing Efforts for Enhanced Brand Awareness In the dynamic landscape of marketing and advertising, businesses are constantly (13)________________ to optimize their strategies to stay ahead. Effective marketing not only boosts sales but also fosters brand recognition and loyalty. Leveraging diverse platforms and innovative approaches is key to capturing audience’s (14)________________ in today's competitive market. With the rise of digital media, social media platforms have become powerful tools for engaging with consumers and conveying brand messages. Targeted advertising campaigns tailored to specific demographics can yield impressive results, maximizing ROI and enhancing brand visibility. (15)________________. By analyzing metrics such as website traffic, conversion rates, and customer feedback, businesses can adapt their marketing efforts in real-time, ensuring relevance and resonance with their target audience. In conclusion, effective marketing and advertising are essential for businesses aiming to thrive in today's ever-evolving market. By embracing innovation, leveraging technology, and prioritizing consumer engagement, companies can effectively elevate their brand presence and drive (16)________________ growth. | Tối đa hóa Nỗ lực Tiếp thị để Nâng Cao Nhận Thức Thương Hiệu Trong bối cảnh động đất của tiếp thị và quảng cáo, các doanh nghiệp đang liên tục (13)________________để tối ưu hóa các chiến lược của mình để giữ vững vị thế. Tiếp thị hiệu quả không chỉ tăng doanh số bán hàng mà còn nuôi dưỡng sự nhận thức và lòng trung thành của thương hiệu. Sử dụng các nền tảng đa dạng và các phương pháp đổi mới là chìa khóa để thu hút (14)________________ của khán giả trong thị trường cạnh tranh ngày nay. Với sự bùng nổ của phương tiện truyền thông kỹ thuật số, các nền tảng mạng xã hội đã trở thành công cụ mạnh mẽ để tương tác với người tiêu dùng và truyền đạt thông điệp thương hiệu. Các chiến dịch quảng cáo được định hình cho các nhóm dân số cụ thể có thể mang lại kết quả ấn tượng, tối đa hóa ROI và nâng cao sự hiểu biết về thương hiệu. (15)________________. Bằng cách phân tích các số liệu như lưu lượng truy cập trang web, tỷ lệ chuyển đổi và phản hồi từ khách hàng, các doanh nghiệp có thể điều chỉnh nỗ lực tiếp thị của mình theo thời gian thực, đảm bảo tính liên quan và sự ăn nhập với đối tượng khách hàng mục tiêu của họ. Kết luận, tiếp thị và quảng cáo hiệu quả là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp đang hướng đến sự phát triển bền vững trong thị trường ngày nay đang phát triển liên tục. Bằng cách ôm trọn sự đổi mới, tận dụng công nghệ và ưu tiên sự tương tác với người tiêu dùng, các công ty có thể hiệu quả nâng cao sự hiện diện của thương hiệu và thúc đẩy sự phát triển (16)________________. |
13.
(A) strives
(B) striving
(C) strive
(D) strived
Dạng câu hỏi: Thì động từ
Đặc điểm đáp án:
- Từ cần điền đứng sau động từ to be “are” và đứng trước giới từ “to”
→ Đáp án là động từ dạng V-ing để phù hợp với thì hiện tại tiếp diễn của câu.
Lựa chọn đáp án:
(A) strives: động từ chia theo thì hiện tại đơn và chủ ngữ số ít
(B) striving: động từ ở dạng thêm -ing
(C) strive: động từ chia theo thì hiện tại đơn và chủ ngữ số nhiều
(D) strived: phân từ quá khứ (V3/Ved)
Tạm dịch: Trong bối cảnh động đất của tiếp thị và quảng cáo, các doanh nghiệp đang liên tục cố gắng để tối ưu hóa các chiến lược của mình để giữ vững vị thế.
14.
(A) opinion
(B) attention
(C) attendance
(D) sight
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng sau cụm từ “capturing audience’s”
Nghĩa các phương án:
(A) opinion: ý kiến
(B) attention: sự chú ý
(C) attendance: sự tham dự
(D) sight: tầm nhìn
Tạm dịch: Sử dụng các nền tảng đa dạng và các phương pháp đổi mới là chìa khóa để thu hút sự chú ý của khán giả trong thị trường cạnh tranh ngày nay.
15.
(A) Moreover, the integration of data analytics provides invaluable insights into consumer behavior.
(B) To begin with, businesses are encouraged to outsource its marketing and advertising work.
(C) Meanwhile, the adoption of market analytics is currently not advisable for businesses.
(D) In addition, advertisers should collect feedbacks from their customers to analyze them.
Dạng câu hỏi: Điền câu thích hợp
Đặc điểm đáp án: Câu cần điền gợi mở ý cho câu phía sau chỗ trống.
Nghĩa các phương án:
(A) Hơn nữa, việc tích hợp phân tích dữ liệu cung cấp những hiểu biết vô giá về hành vi của người tiêu dùng.
(B) Để bắt đầu, các doanh nghiệp được khuyến khích thuê ngoài công việc tiếp thị và quảng cáo của mình.
(C) Trong khi đó, việc áp dụng phân tích thị trường hiện tại không được khuyến nghị cho các doanh nghiệp.
(D) Ngoài ra, các nhà quảng cáo nên thu thập phản hồi từ khách hàng của họ để phân tích.
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: Câu phía sau chỗ trống đề cập tới các hình thức phân tích dữ liệu và lợi ích của việc đó với đối tượng khách hàng mục tiêu. Đáp án (A) mở ý cho câu sau, nhằm khẳng định tầm quan trọng của việc phân tích dữ liệu đối với hành vi người tiêu dùng.
16.
(A) suitable
(B) reliable
(C) available
(D) sustainable
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của tính từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là tính từ đứng trước từ “growth”, đứng sau từ “drive”
Nghĩa các phương án:
(A) suitable: phù hợp
(B) reliable: đáng tin cậy
(C) available: có sẵn
(D) sustainable: bền vững
Tạm dịch: Bằng cách ôm trọn sự đổi mới, tận dụng công nghệ và ưu tiên sự tương tác với người tiêu dùng, các công ty có thể hiệu quả nâng cao sự hiện diện của thương hiệu và thúc đẩy sự phát triển bền vững.
Tổng kết
Trong kỳ thi TOEIC, việc nắm bắt và sử dụng từ vựng chính xác là yếu tố then chốt để làm bài hiệu quả trong mỗi phần thi. Ngoài ra, việc hiểu rõ và áp dụng chiến lược làm bài cụ thể cho từng phần thi cũng rất quan trọng để đạt được điểm cao nhất có thể. Hy vọng rằng bài viết này sẽ cung cấp cho người học thông tin hữu ích và các chiến lược làm bài hiệu quả, giúp bạn tự tin hơn khi tham gia kỳ thi TOEIC và đạt được kết quả cao nhất.
Hiện nay, Anh ngữ ZIM đang tổ chức các khóa luyện thi TOEIC cam kết đầu ra Zero-risk giúp người mới bắt đầu học tiếng Anh có nền tảng vững về từ vựng – ngữ pháp – phát âm để có thể diễn tả cơ bản các ý tưởng của mình, đọc/nghe hiểu được ý chính, hiểu và vận dụng các cấu trúc câu ngữ pháp tiếng Anh cơ bản,…. Tham khảo ngay khoá học để biết thêm thông tin chi tiết nhé!
- Từ vựng TOEIC Reading Part 6
- Vocab for TOEIC® Part 6: Unit 11 - Corporate Events and Planning
- Vocab for TOEIC® Part 6: Unit 7 - Customer Service
- Vocab for TOEIC® Part 6: Unit 15 - Global Trade and Logistics
- Vocab for TOEIC Part 6: Unit 1 - Human Resources and Training
- Vocab for TOEIC Part 6: Unit 2 - Workplace Environment
- Vocab for TOEIC® Part 6: Unit 12 - Real Estate and Property
- Vocab for TOEIC® Part 6: Unit 10 - Marketing and Advertising

Bình luận - Hỏi đáp