Vocab for TOEIC® Part 6: Unit 7 - Customer Service
Key takeaways
29 từ vựng chủ đề “Customer Service” thường xuất hiện trong Part 6 TOEIC: customer support, service standard, client satisfaction, feedback management, service delivery, customer engagement, complaint resolution, inquiry, commitment, client relation, customer retention, support channel, service improvement, customer data, service quality, responsiveness, customer loyalty, problem-solving, escalation procedure, service training, customer interaction, satisfaction survey, customer needs, accommodate, courtesy, service efficiency, proactive service, guarantee, follow-up.
Trong TOEIC Part 6, việc biết nhiều từ vựng đóng một vai trò vô cùng quan trọng vì các câu hỏi trong phần này thường liên quan đến các thông tin chi tiết và từ vựng chuyên ngành, đặc biệt là về các chủ đề liên quan đến công việc và doanh nghiệp. Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho người học những từ vựng chủ đề Customer Service thường xuất hiện trong Part 6 TOEIC.
Từ vựng
Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
1. customer support (np) | /ˈkʌstəmər səˈpɔːrt/ | hỗ trợ khách hàng | Effective customer support is crucial for maintaining client satisfaction. Hỗ trợ khách hàng hiệu quả là rất quan trọng để duy trì sự hài lòng của khách hàng. |
2. service standard (np) | /ˈsɜːrvɪs ˈstændərd/ | tiêu chuẩn dịch vụ | Our company is committed to maintaining high service standards. Công ty chúng tôi cam kết duy trì các tiêu chuẩn dịch vụ cao. |
3. client satisfaction (np) | /klaɪənt sætɪsˈfækʃən/ | sự hài lòng của khách hàng | We prioritize client satisfaction by providing personalized solutions tailored to their specific needs. Chúng tôi ưu tiên sự hài lòng của khách hàng bằng cách cung cấp các giải pháp cá nhân hóa phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ. |
4. feedback management (np) | /ˈfiːdbæk ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý thông tin phản hồi | We have implemented a new software tool to streamline our feedback management process. Chúng tôi đã triển khai một công cụ phần mềm mới để tối ưu hóa quy trình quản lý thông tin phản hồi của chúng tôi. |
5. service delivery (np) | /ˈsɜːrvɪs dɪˈlɪvəri/ | cung cấp dịch vụ | To remain competitive, we must continuously evaluate and improve our service delivery process. Để duy trì tính cạnh tranh, chúng tôi phải liên tục đánh giá và cải tiến quy trình cung cấp dịch vụ của mình. |
6. customer engagement (np) | /ˈkʌstəmər ɪnˈgeɪdʒmənt/ | sự tham gia của khách hàng | We measure customer engagement through various metrics, including website visits, social media interactions, and newsletter open rates. Chúng tôi đo lường sự tham gia của khách hàng thông qua các chỉ số khác nhau, bao gồm lượt truy cập trang web, tương tác trên mạng xã hội và tỷ lệ mở bản tin. |
7. complaint resolution (np) | /kəmˈpleɪnt ˌrezəˈluːʃən/ | giải quyết khiếu nại | We aim for quick complaint resolution to ensure client satisfaction. Chúng tôi nhắm đến việc giải quyết khiếu nại nhanh chóng để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng. |
8. inquiry (n) | /ˈɪnk.wə.ri/ | yêu cầu | We received an inquiry regarding our new service. Chúng tôi đã nhận được một yêu cầu liên quan đến dịch vụ mới của mình. |
9. commitment (n) | /kəˈmɪtmənt/ | sự cam kết | A strong commitment to customer service is what differentiates our brand from competitors. Sự cam kết mạnh mẽ đối với dịch vụ khách hàng là điều làm cho thương hiệu của chúng tôi khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh. |
10. client relation (np) | /klaɪənt rɪˈleɪʃən/ | quan hệ với khách hàng | Strong client relations are essential for business growth. Mối quan hệ khách hàng mạnh mẽ là cần thiết cho sự phát triển doanh nghiệp. |
11. customer retention (np) | /ˈkʌstəmər rɪˈtenʃən/ | giữ chân khách hàng | Our customer retention strategies have proven effective. Các chiến lược giữ chân khách hàng của chúng tôi đã chứng minh là hiệu quả. |
12. support channel (np) | /səˈpɔːrt ˈtʃænl/ | kênh hỗ trợ | It's important to train your staff to effectively manage each support channel you offer. Điều quan trọng là đào tạo nhân viên của bạn để quản lý hiệu quả từng kênh hỗ trợ mà bạn cung cấp. |
13. service improvement (np) | /ˈsɜːrvɪs ɪmˈpruːvmənt/ | cải thiện dịch vụ | Service improvement is a continuous process at our company. Sự cải thiện dịch vụ là một quá trình liên tục tại công ty chúng tôi. |
14. customer data (np) | /ˈkʌstəmər ˈdeɪtə/ | dữ liệu khách hàng | We analyze customer data to tailor our marketing strategies. Chúng tôi phân tích dữ liệu khách hàng để điều chỉnh các chiến lược tiếp thị của mình. |
15. service quality (np) | /ˈsɜːrvɪs ˈkwɒlɪti/ | chất lượng dịch vụ | Service quality is key to building customer loyalty. Chất lượng dịch vụ là chìa khóa để xây dựng lòng trung thành của khách hàng. |
16. responsiveness (n) | /rɪˈspɒnsɪvnəs/ | sự đáp lại, phản ứng lại | We are implementing new technologies to improve the responsiveness of our technical support. Chúng tôi đang triển khai các công nghệ mới để cải thiện khả năng phản ứng của bộ phận hỗ trợ kỹ thuật của mình. |
17. customer loyalty (np) | /ˈkʌstəmər ˈlɔɪəlti/ | lòng trung thành của khách hàng | Customer loyalty programs can effectively increase sales. Các chương trình khách hàng thân thiết có thể tăng doanh số hiệu quả. |
18. problem-solving (a) | /ˈprɒbləm ˈsɒlvɪŋ/ | giải quyết vấn đề | Problem-solving skills are crucial in customer service roles. Kỹ năng giải quyết vấn đề là rất quan trọng trong các vai trò dịch vụ khách hàng. |
19. escalation procedure (np) | /ˌeskəˈleɪʃn prəˈsiːdʒər/ | thủ tục leo thang | Please familiarize yourself with the escalation procedure to handle client complaints more effectively. Vui lòng làm quen với thủ tục leo thang để xử lý các khiếu nại của khách hàng một cách hiệu quả hơn. |
20. service training (np) | /ˈsɜːrvɪs ˈtreɪnɪŋ/ | đào tạo dịch vụ | Service training is mandatory for all new employees. Đào tạo dịch vụ là bắt buộc đối với tất cả nhân viên mới. |
21. customer interaction (np) | /ˈkʌstəmər ˌɪntərˈækʃən/ | tương tác với khách hàng | Positive customer interaction can boost satisfaction. Sự tương tác với khách hàng một cách tích cực có thể tăng sự hài lòng. |
22. satisfaction survey (np) | /sætɪsˈfækʃən ˈsɜːveɪ/ | khảo sát sự hài lòng | Participating in the satisfaction survey allows customers to voice their opinions and contribute to service enhancements. Tham gia cuộc khảo sát sự hài lòng cho phép khách hàng bày tỏ ý kiến của họ và đóng góp vào việc cải thiện dịch vụ. |
23. customer needs (np) | /ˈkʌstəmər niːdz/ | nhu cầu của khách hàng | Understanding customer needs is essential for product development. Hiểu nhu cầu của khách hàng là thiết yếu cho phát triển sản phẩm. |
24. accommodate (v) | /əˈkɒmədeɪt/ | đáp ứng | We strive to accommodate all client requests promptly. Chúng tôi nỗ lực để đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng một cách nhanh chóng. |
25. courtesy (n) | /ˈkɜːtəsi/ | lịch sự | Courtesy in communication is valued in our corporate culture. Sự lịch sự trong giao tiếp được coi trọng trong văn hóa doanh nghiệp của chúng tôi. |
26. service efficiency (np) | /ˈsɜːrvɪs ɪˈfɪʃənsi/ | hiệu quả dịch vụ | Improving service efficiency is crucial for reducing costs. Việc cải thiện hiệu quả dịch vụ là rất quan trọng để giảm chi phí. |
27. proactive service (np) | /prəˈæk.tɪv ˈsɜːrvɪs/ | dịch vụ chủ động | Proactive service helps in anticipating and solving customer problems before they occur. Dịch vụ chủ động giúp dự đoán và giải quyết vấn đề của khách hàng trước khi chúng xảy ra. |
28. guarantee (v) | /ˈgærənti/ | bảo đảm, cam đoan | We guarantee a prompt response to all customer inquiries. Chúng tôi cam kết phản hồi kịp thời đối với tất cả các yêu cầu của khách hàng. |
29. follow-up (a) | /ˈfɒləʊʌp/ | tiếp theo, theo dõi | A follow-up survey will be conducted to gather your feedback on our service. Một khảo sát tiếp theo sẽ được thực hiện để thu thập phản hồi của bạn về dịch vụ của chúng tôi. |

Xem thêm: Những loại bẫy và cách tránh trong TOEIC Reading Part 6
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Nối các từ/cụm từ ở cột bên trái với các định nghĩa tương ứng ở cột bên phải.
Word | Definition |
|---|---|
| a.refers to the various avenues or methods through which customers can seek assistance or support from a company |
| b.refers to the ability of a company to retain its existing customers over a period of time |
| c.a research tool used by companies to gather feedback from customers about their experiences, perceptions, and satisfaction levels with products or services |
| d.to provide a formal assurance or promise, especially that certain conditions will be fulfilled or that a product will meet specified standards of quality, performance, or durability |
| e.involves all activities aimed at helping customers resolve their issues and ensuring they are satisfied with the service they receive |
| f.involves the process of providing instruction or education to employees on how to effectively deliver services to customers |
| g.refers to politeness, respect, and consideration shown towards others, especially customers |
| h.refers to the interactions and relationships that a company has with its customers |
Bài tập 2: Chọn phương án trả lời phù hợp nhất để tạo thành các cụm từ.
maintain (ⓐ courtesy ⓑ courteous) during calls
facilitate customer (ⓐ intersection ⓑ interaction )
demonstrate commitment (ⓐ with ⓑ to) client needs
monitor service (ⓐ qualify ⓑ quality)
foster customer (ⓐ engagement ⓑ data)
build strong client (ⓐ relations ⓑ relational) through regular communication
ensure satisfaction after complaint (ⓐ resolve ⓑ resolution)
traditional customer (ⓐ support ⓑ assist) channels
measure client (ⓐ satisfy ⓑ satisfaction) levels
analyze the feedback from satisfaction (ⓐ surveys ⓑ services)
Bài tập 3: Điền từ phù hợp để hoàn thành đoạn văn sau dựa vào các từ cho sẵn.
accommodate | customer retention | customer interaction | escalation procedure | problem-solving |
inquiry | courtesy | complaint resolution | satisfaction survey | follow-up |
Customer service excellence hinges on effective (1) _______ and swift (2) _______ . When a customer makes an (3) _______ , the response must be timely and thorough to maintain trust. To (4) _______ varying needs, businesses should adapt their approaches, ensuring all customers feel valued. Enhancing service efficiency is crucial for quick and accurate responses, reducing wait times and improving satisfaction. A (5) _______ call or email after resolving an issue shows customers that their concerns matter and helps in building long-term loyalty. By integrating these elements, companies can create a seamless and positive experience, leading to increased (6) _______ and positive word-of-mouth.
Bài tập 4: Chọn phương án phù hợp nhất cho mỗi câu hỏi dưới đây.
Questions 1-4 refer to the following article
Innovative Software Firm Revolutionizes Client Support Co-founders Robert Taylor and Emily Cruz, committed to maintaining high client satisfaction, have implemented advanced support channels and service training for their staff. 3._____ introduced an innovative escalation procedure to handle inquiries more effectively. 4._____ Digitron Software is dedicated to understanding and preemptively addressing customer needs, its team consistently ensures top-tier responsiveness and courtesy in every customer interaction. Clients are encouraged to participate in a satisfaction survey to aid ongoing service improvements. |
1. | 3. (A) they |
2. (A) Customer retention rates have dramatically increased as a result. | 4. (A) Because of |
Questions 5-8 refer to the following email
To: Customer Service Team service-team@techsolutions.com Dear Team, We are initiating significant improvements to our customer service framework, focusing on customer support, client satisfaction, and complaint resolution. These initiatives are designed to 5. _______ our service standards and enhance our overall client relations. To discuss these plans and gather your invaluable insights, I 6. _______ an urgent team meeting:
Together, we will refine our approaches to ensure excellence in service and customer engagement. Your participation is crucial 7. _______ the integration of these enhancements smoothly and effectively. 8. _______. It’s essential that we all contribute to shaping the future of our customer service operations. Looking forward to your proactive contributions and support. Best regards, |
5. (A) undermine | 7. (A) for |
6. (A) had scheduled | 8. (A) Your feedback is optional. |
Questions 9-12 refer to the following advertisement
Boost Your Business with Premier Client Services! At Premier Solutions, we are dedicated to elevating the professional success and operational efficiency of all local businesses. Being a client-focused company, our expert team 9. _______ you receive the best customer support and service delivery to meet your unique business needs. 10. _______ another fiscal quarter approaches, why not enhance your client relations? Take advantage of our special offers now. But you must act fast! 11. _______ The Premier Starter Kit includes three months of dedicated support channel access and weekly feedback management consultations for just $299. The Premier Pro package offers unlimited inquiry handling and monthly service quality reviews for just $29 for the first month, then $299 per month thereafter. It requires a twelve-month 12. _______ |
9. | 11. (A) Remember to update your software regularly. |
10. (A) as | 12. (A) commitment |
Questions 13-16 refer to the following announcement
Come to the TechSolutions Hub for our Client Engagement Workshop and learn how to build robust, effective customer relationships for your business. 13. _______. We will teach you how to implement a customer engagement strategy 14. _______ feedback management and responsiveness to tailor services to customer needs. These strategies are designed with client satisfaction in mind and aim to boost your customer 15. _______ rates.Moreover, effective engagement strategies not only enhance client relations but also promote loyalty and improve overall service delivery. The workshop will cover practical tips on managing inquiries, using customer data 16. _______, and training your team to exceed service standards. Join us to enhance your skills and take your customer interactions to the next level! |
13. | 15. (A) acquisition |
14. (A) utilize | 16. (A) intelligently |
Đáp án và giải thích
Bài tập 1
1-h | đề cập đến các mối quan hệ và giao tiếp mà một công ty có với khách hàng của mình. |
2-a | đề cập đến các phương tiện hoặc phương pháp khác nhau mà khách hàng có thể tìm kiếm sự hỗ trợ từ một công ty |
3-f | liên quan đến quá trình cung cấp hướng dẫn hoặc giáo dục cho nhân viên về cách cung cấp dịch vụ một cách hiệu quả cho khách hàng |
4-b | đề cập đến khả năng của một công ty giữ chân khách hàng hiện tại của mình trong một khoảng thời gian dài |
5-d | cung cấp một cam kết hoặc lời hứa chính thức, đặc biệt là rằng một số điều kiện cụ thể sẽ được thực hiện hoặc rằng một sản phẩm sẽ đáp ứng các tiêu chuẩn cụ thể về chất lượng, hiệu suất hoặc độ bền |
6-g | đề cập đến sự lịch sự, tôn trọng và quan tâm được thể hiện đối với người khác, đặc biệt là khách hàng |
7-c | một công cụ nghiên cứu được sử dụng bởi các công ty để thu thập phản hồi từ khách hàng về trải nghiệm, nhận thức và mức độ hài lòng của họ với sản phẩm hoặc dịch vụ |
8-e | bao gồm tất cả các hoạt động nhằm giúp khách hàng giải quyết vấn đề của họ và đảm bảo họ hài lòng với dịch vụ mà họ nhận được |
Bài tập 2
maintain (ⓐ courtesy ⓑ courteous) during calls => giữ phép lịch sự trong khi gọi
facilitate customer (ⓐ intersection ⓑ interaction) => hỗ trợ tương tác với khách hàng
demonstrate commitment (ⓐ with ⓑ to) client needs => thể hiện sự cam kết với nhu cầu của khách hàng
monitor service (ⓐ qualify ⓑ quality)=> giám sát chất lượng dịch vụ
foster customer (ⓐ engagement ⓑ data) => thúc đẩy sự gắn kết của khách hàng
build strong client (ⓐ relations ⓑ relational) through regular communication => xây dựng mối quan hệ khách hàng bền chặt thông qua giao tiếp thường xuyên
ensure satisfaction after complaint (ⓐ resolve ⓑ resolution) => đảm bảo sự hài lòng sau khi giải quyết khiếu nại
traditional customer (ⓐ support ⓑ assist) channels => các kênh hỗ trợ khách hàng truyền thống
measure client (ⓐ satisfy ⓑ satisfaction) levels => đo lường mức độ hài lòng của khách hàng
analyze the feedback from satisfaction (ⓐ surveys ⓑ services) => phân tích phản hồi từ các cuộc khảo sát về mức độ hài lòng
Bài tập 3
Customer service excellence hinges on effective (1) customer interaction and swift (2) complaint resolution. When a customer makes an (3) inquiry, the response must be timely and thorough to maintain trust. To (4) accommodate varying needs, businesses should adapt their approaches, ensuring all customers feel valued. Enhancing service efficiency is crucial for quick and accurate responses, reducing wait times and improving satisfaction. A (5) follow-up call or email after resolving an issue shows customers that their concerns matter and helps in building long-term loyalty. By integrating these elements, companies can create a seamless and positive experience, leading to increased (6) customer retention and positive word-of-mouth.
Dịch vụ khách hàng xuất sắc phụ thuộc vào (1) sự tương tác với khách hàng một cách hiệu quả và (2) giải quyết khiếu nại nhanh chóng. Khi khách hàng đưa ra (3) yêu cầu, phản hồi phải kịp thời và kỹ lưỡng để duy trì lòng tin. Để (4) đáp ứng các nhu cầu khác nhau, doanh nghiệp nên điều chỉnh cách tiếp cận của mình, đảm bảo tất cả khách hàng đều cảm thấy được tôn trọng. Nâng cao hiệu quả dịch vụ là rất quan trọng để đáp ứng nhanh chóng và chính xác, giảm thời gian chờ đợi và cải thiện sự hài lòng. Một cuộc gọi hoặc email (5) theo dõi sau khi giải quyết vấn đề sẽ cho khách hàng thấy rằng mối quan tâm của họ là quan trọng và giúp xây dựng lòng trung thành lâu dài. Bằng cách tích hợp các yếu tố này, các công ty có thể tạo ra trải nghiệm liền mạch và tích cực, dẫn đến tăng (6) khả năng giữ chân khách hàng và truyền miệng tích cực.
Bài tập 4
1.A | 5.B | 9.D | 13.D |
2.A | 6.C | 10.A | 14.D |
3.A | 7.A | 11.C | 15.B |
4.C | 8.C | 12.A | 16.A |
Câu hỏi 1-4 đề cập đến bài báo sau
Innovative Software Firm Revolutionizes Client Support Co-founders Robert Taylor and Emily Cruz, committed to maintaining high client satisfaction, have implemented advanced support channels and service training for their staff. 3._______ introduced an innovative escalation procedure to handle inquiries more effectively. 4._______ Digitron Software is dedicated to understanding and preemptively addressing customer needs, its team consistently ensures top-tier responsiveness and courtesy in every customer interaction. Clients are encouraged to participate in a satisfaction survey to aid ongoing service improvements. | Công ty phần mềm đổi mới cách mạng hóa việc hỗ trợ khách hàng Bởi Julia Espinoza TECH VALLEY (20/10) – Digitron Software, tọa lạc tại 212 Tech Park Avenue, đã thiết lập một chuẩn mực mới trong ngành phần mềm về hỗ trợ khách hàng và cung cấp dịch vụ. Công ty đã được công nhận về các tiêu chuẩn dịch vụ mẫu mực, đặc biệt là trong phản hồi 1._______, giải quyết khiếu nại và dịch vụ chủ động.2._______ Những người đồng sáng lập Robert Taylor và Emily Cruz, cam kết duy trì sự hài lòng cao của khách hàng, đã triển khai các kênh hỗ trợ nâng cao và đào tạo dịch vụ cho nhân viên của họ. 3.------- đã giới thiệu một quy trình nâng cấp cải tiến để xử lý các yêu cầu hiệu quả hơn. 4._______ Phần mềm Digitron được dành riêng để tìm hiểu và giải quyết trước các nhu cầu của khách hàng, nhóm của nó luôn đảm bảo khả năng đáp ứng và lịch sự hàng đầu trong mọi tương tác với khách hàng. Khách hàng được khuyến khích tham gia vào cuộc khảo sát mức độ hài lòng để hỗ trợ cải tiến dịch vụ liên tục. |
1.
(A) management
(B) regulation
(C) space
(D) layout
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ, kết hợp với danh từ phía trước nó để tạo thành một cụm danh từ mang nghĩa phù hợp với nội dung của câu.
Nghĩa các phương án:
(A) management: quản lý
(B) regulation: quy định
(C) space: không gian
(D) layout: bố cục
Tạm dịch: Công ty đã được công nhận về các tiêu chuẩn dịch vụ mẫu mực, đặc biệt là trong quản lý phản hồi, giải quyết khiếu nại và dịch vụ chủ động.
2.
(A) Customer retention rates have dramatically increased as a result.
(B) Our company recently cut back on customer service hours.
(C) All staff members participate in monthly service quality workshops.
(D) We have decided to discontinue our oldest software products immediately.
Dạng câu hỏi: Điền câu thích hợp
Đặc điểm đáp án: Câu cần điền nối tiếp ý câu phía trước chỗ trống.
Nghĩa các phương án:
(A) Kết quả là tỷ lệ giữ chân khách hàng đã tăng lên đáng kể.
(B) Công ty chúng tôi gần đây đã cắt giảm số giờ phục vụ khách hàng.
(C) Tất cả nhân viên đều tham gia các hội thảo về chất lượng dịch vụ hàng tháng.
(D) Chúng tôi đã quyết định ngừng sản xuất các sản phẩm phần mềm cũ nhất ngay lập tức.
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: Câu phía trước chỗ trống cho biết công ty được công nhận về các tiêu chuẩn dịch vụ mẫu mực. Đáp án (B) nối tiếp ý của câu trước, thể hiện kết quả của sự công nhận này là tỷ lệ giữ chân khách hàng được tăng lên đáng kể.
3.
(A) they
(B) their
(C) theirs
(D) them
Dạng câu hỏi: Từ loại (Đại từ)
Đặc điểm đáp án:
Từ cần điền đứng ở đầu câu, đóng vai trò là chủ ngữ của câu.
→ Đáp án là đại từ nhân xưng
Lựa chọn đáp án:
(A) they: đại từ nhân xưng
(B) their: tính từ sở hữu
(C) theirs: đại từ sở hữu
(D) them: đại từ tân ngữ
Tạm dịch: Họ đã giới thiệu một quy trình nâng cấp cải tiến để xử lý các yêu cầu hiệu quả hơn.
4.
(A) Because of
(B) Although
(C) As
(D) If
Dạng câu hỏi: Liên từ/Giới từ
Đặc điểm đáp án:
Từ cần điền đứng ở đầu câu, theo sau là một mệnh đề “Digitron Software is dedicated to understanding and preemptively addressing customer needs”, dùng để liên kết vế câu chứa chỗ trống và mệnh đề phía sau dấu phẩy.
Nghĩa câu: Bởi vì Digitron Software tập trung vào việc tìm hiểu và giải quyết trước các nhu cầu của khách hàng nên nhóm của Digitron luôn đảm bảo khả năng phản hồi và lịch sự hàng đầu trong mọi tương tác với khách hàng.
→ Đáp án là liên từ, diễn tả mối quan hệ nguyên nhân - kết quả.
Lựa chọn đáp án:
(A) Because of: cụm giới từ, đi kèm danh từ/cụm danh từ/Ving (Bởi vì)
(B) Although: liên từ chỉ sự nhượng bộ, thường theo sau bởi một mệnh đề (Mặc dù)
(C) As: liên từ chỉ phụ thuộc chỉ nguyên nhân, thường theo sau bởi một mệnh đề (Bởi vì)
(D) If: liên từ phụ thuộc diễn tả điều kiện, thường theo sau bởi một mệnh đề (Nếu)
Câu hỏi 5-8 đề cập đến thư điện tử sau
To: Customer Service Team service-team@techsolutions.com Dear Team, We are initiating significant improvements to our customer service framework, focusing on customer support, client satisfaction, and complaint resolution. These initiatives are designed to 5. _______ our service standards and enhance our overall client relations. To discuss these plans and gather your invaluable insights, I 6. _______ an urgent team meeting:
Together, we will refine our approaches to ensure excellence in service and customer engagement. Your participation is crucial 7. _______ the integration of these enhancements smoothly and effectively. 8. _______. It’s essential that we all contribute to shaping the future of our customer service operations. Looking forward to your proactive contributions and support. Best regards, | Tới: Nhóm dịch vụ khách hàng service-team@techsolutions.com Từ: Quản lý dịch vụ service-manager@techsolutions.com Chủ đề: Cuộc họp khẩn cấp về nâng cao dịch vụ khách hàng Ngày: 15 tháng 5 Đội thân yêu, Chúng ta đang bắt đầu những cải tiến đáng kể đối với khuôn khổ dịch vụ khách hàng của mình, tập trung vào hỗ trợ khách hàng, sự hài lòng của khách hàng và giải quyết khiếu nại. Những sáng kiến này được thiết kế nhằm 5. _______ các tiêu chuẩn dịch vụ của chúng ta và nâng cao mối quan hệ khách hàng tổng thể của chúng ta. Để thảo luận về những kế hoạch này và thu thập những hiểu biết quý giá của bạn, tôi 6. _______ một cuộc họp nhóm khẩn cấp:
Cùng nhau, chúng ta sẽ cải tiến các phương pháp tiếp cận của mình để đảm bảo sự xuất sắc trong dịch vụ và sự tương tác với khách hàng. Sự tham gia của bạn rất quan trọng 7. _______ việc tích hợp những cải tiến này một cách suôn sẻ và hiệu quả. 8. _______. Điều cần thiết là tất cả chúng ta phải góp phần định hình tương lai của hoạt động dịch vụ khách hàng của mình. Rất mong nhận được sự đóng góp và hỗ trợ tích cực của các bạn. Trân trọng, Jessica Hynes Giám đốc dịch vụ khách hàng |
5.
(A) undermine
(B) elevate
(C) disregard
(D) ignore
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của động từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là động từ ở dạng nguyên mẫu, đứng sau giới từ “to” nhằm thể hiện mục đích những sáng kiến được thiết kế.
Nghĩa các phương án:
(A) undermine: làm suy yếu
(B) elevate: nâng cao
(C) disregard: coi thường
(D) ignore: phớt lờ
Tạm dịch: Những sáng kiến này được thiết kế nhằm nâng cao các tiêu chuẩn dịch vụ của chúng ta và nâng cao mối quan hệ khách hàng tổng thể của chúng ta.
6.
(A) had scheduled
(B) will schedule
(C) have scheduled
(D) will have scheduled
Dạng câu hỏi: Thì động từ
Đặc điểm đáp án:
Từ cần điền là động từ theo sau chủ ngữ “I".
Nghĩa câu: Để thảo luận về những kế hoạch này và thu thập những hiểu biết quý giá của bạn, tôi đã lên lịch một cuộc họp nhóm khẩn cấp.
→ Từ cần điền thể hiện một hành động vừa mới thực hiện xong nên được chia theo thì hiện tại hoàn thành, dạng số nhiều.
Lựa chọn đáp án:
(A) had scheduled: động từ chia theo thì quá khứ hoàn thành
(B) will schedule: động từ chia theo thì tương lai đơn
(C) have scheduled: động từ chia theo thì hiện tại hoàn thành
(D) will have scheduled: động từ chia theo thì tương lai hoàn thành
7.
(A) for
(B) against
(C) without
(D) beyond
Dạng câu hỏi: Giới từ
Đặc điểm đáp án:
Từ cần điền kết hợp với tính từ “crucial” để tạo thành một cấu trúc mang nghĩa “rất quan trọng đối với điều gì đó”.
Nghĩa câu: Sự tham gia của bạn rất quan trọng đối với việc tích hợp những cải tiến này một cách suôn sẻ và hiệu quả.
Lựa chọn đáp án:
(A) for: để cho, đối với
(B) against: tương phản với
(C) without: không, không có
(D) beyond: quá, vượt xa hơn
8.
(A) Your feedback is optional.
(B) Attendance is not necessary.
(C) Please prepare any initial thoughts or data you may have that can contribute to this discussion.
(D) No need to follow up after the meeting.
Dạng câu hỏi: Điền câu thích hợp
Đặc điểm đáp án: Câu cần điền thích hợp để đứng trước câu phía sau chỗ trống.
Nghĩa các phương án:
(A) Phản hồi của bạn là không bắt buộc.
(B) Việc tham dự là không cần thiết.
(C) Vui lòng chuẩn bị mọi suy nghĩ hoặc dữ liệu ban đầu mà bạn có thể đóng góp cho cuộc thảo luận này.
(D) Không cần theo dõi sau cuộc họp.
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: Câu phía sau chỗ trống nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đóng góp ý kiến từ các thành viên trong nhóm Chính vì thế, đáp án (C) là thích hợp để đứng trước câu phía sau với mục đích nhắc nhở mọi người chuẩn bị trước những suy nghĩ hoặc dữ liệu có thể đóng góp cho cuộc thảo luận này.
Từ vựng cần chú ý:
improvement (n): sự cải tiến
framework (n): khuôn khổ, cấu trúc
participation (n): sự tham gia
integration (n): sự tích hợp
enhancement (n): sự cải thiện
approach (n): phương pháp
excellence (n): sự xuất sắc
Câu hỏi 9-12 đề cập đến bài quảng cáo sau
Boost Your Business with Premier Client Services! At Premier Solutions, we are dedicated to elevating the professional success and operational efficiency of all local businesses. Being a client-focused company, our expert team 9. _______ you receive the best customer support and service delivery to meet your unique business needs. 10. _______ another fiscal quarter approaches, why not enhance your client relations? Take advantage of our special offers now. But you must act fast! 11. _______ The Premier Starter Kit includes three months of dedicated support channel access and weekly feedback management consultations for just $299. The Premier Pro package offers unlimited inquiry handling and monthly service quality reviews for just $29 for the first month, then $299 per month thereafter. It requires a twelve-month 12. _______ | Thúc đẩy hoạt động kinh doanh của bạn với Dịch vụ khách hàng hàng đầu! Tại Premier Solutions, chúng tôi tận tâm nâng cao sự thành công về mặt nghề nghiệp và hiệu quả hoạt động của tất cả các doanh nghiệp địa phương. Là một công ty tập trung vào khách hàng, đội ngũ chuyên gia của chúng tôi 9. _______ bạn nhận được sự hỗ trợ khách hàng và cung cấp dịch vụ tốt nhất để đáp ứng nhu cầu kinh doanh riêng của bạn. 10. _______ một quý tài chính khác đang đến gần, tại sao bạn không tăng cường quan hệ khách hàng? Hãy tận dụng ưu đãi đặc biệt của chúng tôi ngay bây giờ. Nhưng bạn phải hành động nhanh chóng! 11. _______ Premier Starter Kit bao gồm ba tháng truy cập kênh hỗ trợ chuyên dụng và tư vấn quản lý phản hồi hàng tuần chỉ với $299. Gói Premier Pro cung cấp khả năng xử lý yêu cầu không giới hạn và đánh giá chất lượng dịch vụ hàng tháng chỉ với 29 USD trong tháng đầu tiên, sau đó là 299 USD mỗi tháng sau đó. Nó yêu cầu mười hai tháng 12. _______ |
9.
(A) ensures
(B) ensure
(C) ensuring
(D) ensured
Dạng câu hỏi: Thì động từ
Đặc điểm đáp án:
Từ cần điền đóng vai trò là động từ chính trong câu, theo sau bởi chủ ngữ “our expert team".
Nghĩa câu: Là một công ty tập trung vào khách hàng, đội ngũ chuyên gia của chúng tôi đảm bảo bạn nhận được sự hỗ trợ khách hàng và cung cấp dịch vụ tốt nhất để đáp ứng nhu cầu kinh doanh riêng biệt của bạn.
→ Từ cần điền diễn đạt một sự thật ở hiện tại (khả năng đảm bảo việc nhận được dịch vụ tốt từ đội ngũ chuyên gia) nên được chia theo thì hiện tại, dạng số ít.
Lựa chọn đáp án:
(A) ensures: động từ chia theo thì hiện tại đơn, dạng số ít
(B) ensure: động từ chia theo thì hiện tại đơn, dạng số nhiều
(C) ensuring: động từ dưới dạng Ving
(D) ensured: động từ chia theo thì quá khứ đơn
10.
(A) as
(B) unless
(C) until
(D) even though
Dạng câu hỏi: Liên từ/Giới từ
Đặc điểm đáp án:
Từ cần điền đứng ở đầu câu, theo sau là mệnh đề “another fiscal quarter approaches”.
Nghĩa câu: Khi một quý tài chính khác đến gần, tại sao không tăng cường mối quan hệ khách hàng của bạn?
→ Đáp án là liên từ phụ thuộc, kết nối hai sự kiện với nhau, cho thấy một quan hệ thời gian giữa chúng.
Lựa chọn đáp án:
(A) as: khi, trong khi
(B) unless: nếu không
(C) until: cho đến khi
(D) even though: mặc dù
11.
(A) Remember to update your software regularly.
(B) Bring this coupon in for a 10% discount on services not mentioned.
(C)These exclusive promotions are only valid through June 30.
(D) We offer free parking on weekends.
Dạng câu hỏi: Điền câu thích hợp
Đặc điểm đáp án: Câu cần điền nối tiếp ý câu phía trước chỗ trống.
Nghĩa các phương án:
(A) Hãy nhớ cập nhật phần mềm của bạn thường xuyên.
(B) Mang theo phiếu giảm giá này để được giảm giá 10% cho các dịch vụ không được đề cập.
(C) Các chương trình khuyến mãi độc quyền này chỉ có hiệu lực đến hết ngày 30 tháng 6.
(D) Chúng tôi cung cấp chỗ đỗ xe miễn phí vào cuối tuần.
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: Câu phía trước chỗ trống khuyến khích người đọc phải hành động nhanh chóng để tận dụng ưu đãi đặc biệt ngay bây giờ. Đáp án (C) là thích hợp để nối tiếp ý này, bổ sung lý do người đọc cần hành động nhanh là vì các chương trình khuyến mãi độc quyền này chỉ có hiệu lực đến hết ngày 30 tháng 6.
12.
(A) commitment
(B) overview
(C) trial
(D) estimate
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là một danh từ, chỉ ra một sự cam kết về việc sử dụng gói dịch vụ Premier Pro trong một khoảng thời gian cụ thể là 12 tháng.
Nghĩa các phương án:
(A) commitment: sự cam kết
(B) overview: sự khái quát
(C) trial: sự thử nghiệm
(D) estimate: sự ước lượng
Tạm dịch: Nó yêu cầu một cam kết mười hai tháng.
Câu hỏi 13-16 đề cập đến bài thông báo sau
Come to the TechSolutions Hub for our Client Engagement Workshop and learn how to build robust, effective customer relationships for your business. 13. _____. We will teach you how to implement a customer engagement strategy 14. _____ feedback management and responsiveness to tailor services to customer needs. These strategies are designed with client satisfaction in mind and aim to boost your customer 15. _____ rates.Moreover, effective engagement strategies not only enhance client relations but also promote loyalty and improve overall service delivery. The workshop will cover practical tips on managing inquiries, using customer data 16. _____, and training your team to exceed service standards. Join us to enhance your skills and take your customer interactions to the next level! | Hãy đến TechSolutions Hub để tham dự Hội thảo gắn kết khách hàng của chúng tôi và tìm hiểu cách xây dựng mối quan hệ khách hàng bền chặt, hiệu quả cho doanh nghiệp của bạn. 13. _____. Chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách thực hiện chiến lược tương tác với khách hàng 14. _____ quản lý phản hồi và đáp ứng để điều chỉnh dịch vụ theo nhu cầu của khách hàng. Những chiến lược này được thiết kế chú trọng đến sự hài lòng của khách hàng và nhằm mục đích tăng 15. _____ tỷ lệ khách hàng. Hơn nữa, các chiến lược tương tác hiệu quả không chỉ nâng cao quan hệ khách hàng mà còn thúc đẩy lòng trung thành và cải thiện việc cung cấp dịch vụ tổng thể. Hội thảo sẽ đề cập đến các mẹo thực tế về quản lý yêu cầu, sử dụng dữ liệu khách hàng 16. _____ và đào tạo nhóm của bạn để vượt qua các tiêu chuẩn dịch vụ. Hãy tham gia cùng chúng tôi để nâng cao kỹ năng của bạn và đưa tương tác với khách hàng của bạn lên một tầm cao mới! |
13.
(A) Our office will be closed on public holidays
(B) Learn about our new investment opportunities
(C) Find out more about our loyalty program
(D) This event is essential for all customer-facing professionals
Dạng câu hỏi: Điền câu thích hợp
Đặc điểm đáp án: Câu cần điền nối tiếp ý câu phía trước chỗ trống.
Nghĩa các phương án:
(A) Văn phòng của chúng tôi sẽ đóng cửa vào các ngày lễ
(B) Tìm hiểu về các cơ hội đầu tư mới của chúng tôi
(C) Tìm hiểu thêm về chương trình khách hàng thân thiết của chúng tôi.
(D) Sự kiện này rất cần thiết cho tất cả các chuyên gia tiếp xúc với khách hàng.
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: Câu phía trước chỗ trống đang giới thiệu hội thảo giúp xây dựng mối quan hệ khách hàng bền chặt và hiệu quả cho doanh nghiệp. Đáp án (D) phù hợp để đứng ở vị trí của chỗ trống khi giúp tạo liên kết logic giữa việc giới thiệu sự kiện và mục tiêu của nó, đồng thời khuyến khích mọi chuyên gia tiếp xúc với khách hàng tham gia để học hỏi và cải thiện mối quan hệ với khách hàng.
14.
(A) utilize
(B) to utilize
(C) by utilizing
(D) that utilizes
Dạng câu hỏi: Cấu trúc đặc biệt
Đặc điểm đáp án: Chỗ trống cần một cấu trúc giúp bổ ngữ cho cụm danh từ “chiến lược tương tác với khách hàng” ở ngay trước chỗ trống, nhằm mô tả chi tiết hơn về cách thức mà chiến lược này được triển khai.
-> Đáp án là mệnh đề quan hệ giúp bổ sung thông tin cho cụm danh từ đứng trước.
Lựa chọn đáp án:
(A) utilize: động từ nguyên mẫu, thể hiện mục đích sử dụng thứ gì đó
(B) to utilize: biểu thị một hành động đã từng xảy ra trong quá khứ
(C) by using: thể hiện một việc gì đó đạt được bằng cách sử dụng phương pháp nào đó
(D) that utilizes: mệnh đề quan hệ liên kết với danh từ trước đó và giúp giải thích thêm về nó
Tạm dịch: Chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách triển khai chiến lược tương tác với khách hàng sử dụng khả năng quản lý phản hồi và khả năng đáp ứng để điều chỉnh dịch vụ theo nhu cầu của khách hàng.
15.
(A) acquisition
(B) retention
(C) decline
(D) turnover
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là một danh từ, kết hợp với danh từ “customer” đứng trước và danh từ “rates” phía sau để tạo thành 1 cụm danh từ mang nghĩa phù hợp với nội dung văn bản.
Nghĩa các phương án:
(A) acquisition: sự đạt được
(B) retention: sự giữ lại, sự duy trì
(C) decline: sự sụt giảm
(D) turnover: tỷ lệ nhân viên rời khỏi công ty và được thay thế bởi người mới
Tạm dịch: Những chiến lược này được thiết kế chú trọng đến sự hài lòng của khách hàng và nhằm mục đích tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng của bạn.
16.
(A) intelligently
(B) sporadically
(C) carelessly
(D) arbitrarily
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của trạng từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là trạng từ đứng cuối câu, bổ nghĩa cho động từ “use” đứng trước.
Nghĩa các phương án:
(A) intelligently: một cách thông minh
(B) sporadically: một cách không đều đặn
(C) carelessly: một cách cẩu thả, thiếu thận trọng
(D) arbitrarily: một cách tuỳ ý
Tạm dịch: Hội thảo sẽ đề cập đến những lời khuyên thiết thực về cách quản lý yêu cầu, sử dụng dữ liệu khách hàng một cách thông minh và đào tạo đội ngũ của bạn để vượt qua các tiêu chuẩn dịch vụ.
Xem thêm: Từ vựng part 6 TOEIC cần nắm vững theo format đề thi mới
Tổng kết
Trên đây là những bài tập giúp thí sinh ghi nhớ những từ vựng chủ đề Customer Service thường xuất hiện trong Part 6 TOEIC. Tác giả hy vọng người đọc sẽ vận dụng những từ vựng và cụm từ đã được trình bày để nâng cao kỹ năng hiểu và sử dụng tiếng Anh trong bài thi TOEIC Part 6.
Hiện nay, Anh ngữ ZIM đang tổ chức các khóa luyện thi TOEIC cam kết đầu ra Zero-risk giúp người mới bắt đầu học tiếng Anh có nền tảng vững về từ vựng – ngữ pháp – phát âm để có thể diễn tả cơ bản các ý tưởng của mình, đọc/nghe hiểu được ý chính, hiểu và vận dụng các cấu trúc câu ngữ pháp tiếng Anh cơ bản,… Nhắn tin trực tiếp trên website để biết thêm thông tin chi tiết!
TOEIC is a registered trademark of ETS. This product is not endorsed or approved by ETS.

Bình luận - Hỏi đáp