Vocab for TOEIC Part 6: Unit 2 - Workplace Environment
Key takeaways
30 từ vựng chủ đề "Workplace Environment" trong Part 6 TOEIC, bao gồm: ergonomic, telecommuting, coworking, remote work, office layout, workspace optimization, collaborative space, health and safety regulation, workplace culture, employee satisfaction,…
Bài tập vận dụng theo cấu trúc đề thi thật, giúp người đọc ghi nhớ và ứng dụng từ vựng hiệu quả.
Trong Part 6 bài thi TOEIC, việc biết nhiều từ vựng đóng một vai trò vô cùng quan trọng vì các câu hỏi trong phần này thường liên quan đến các thông tin chi tiết và từ vựng chuyên ngành, đặc biệt là về các chủ đề liên quan đến công việc và doanh nghiệp. Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho người đọc những từ vựng chủ đề Workplace Environment thường xuất hiện trong Part 6 TOEIC.
Từ vựng
Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
---|---|---|---|
ergonomic (a) | /ˌɜːr.ɡəˈnɒm.ɪk/ | thoải mái, tiện dụng | The company invested in ergonomic chairs to enhance employee comfort. Công ty đã đầu tư vào ghế công thái học để nâng cao sự thoải mái cho nhân viên. |
telecommuting (n) | /ˈtel.ɪ.kəˌmjuː.tɪŋ/ | làm việc từ xa | Telecommuting has become more common due to advances in technology. Làm việc từ xa trở nên phổ biến hơn do sự tiến bộ của công nghệ. |
coworking (n) | /ˌkoʊˈwɜːr.kɪŋ/ | làm việc chung | Coworking spaces are designed to encourage collaboration among freelancers. Không gian làm việc chung được thiết kế để khuyến khích sự hợp tác giữa các freelancer. |
remote work (np) | /rɪˈməʊt wɜːk/ | làm việc từ xa | Remote work allows employees to operate from anywhere in the world. Làm việc từ xa cho phép nhân viên có thể làm việc từ bất cứ đâu trên thế giới. |
office layout (np) | /ˈɒf.ɪs ˈleɪ.aʊt/ | bố cục văn phòng | The new office layout aims to maximize space utilization. Bố cục văn phòng mới nhằm tối đa hóa việc sử dụng không gian. |
workspace optimization (np) | /ˈwɜːk.speɪs ˌɒp.tɪ.maɪˈzeɪ.ʃən/ | tối ưu hóa không gian làm việc | Workspace optimization can lead to improved productivity and employee satisfaction. Tối ưu hóa không gian làm việc có thể dẫn đến năng suất và sự hài lòng của nhân viên được cải thiện. |
collaborative space (np) | /kəˈlæb.ə.rə.tɪv speɪs/ | không gian hợp tác | The office includes several collaborative spaces designed for team projects. Văn phòng bao gồm nhiều không gian hợp tác được thiết kế cho các dự án nhóm. |
health and safety regulation (np) | /helθ ænd ˈseɪf.ti ˌreɡ.jʊˈleɪ.ʃən/ | quy định an toàn và sức khỏe | All employees must adhere to the health and safety regulations set by the company. Tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy định an toàn và sức khỏe do công ty đặt ra. |
workplace culture (np) | /ˈwɜːk.pleɪs ˈkʌl.tʃər/ | văn hóa nơi làm việc | A positive workplace culture is crucial for employee retention. Văn hóa nơi làm việc tích cực là rất quan trọng để giữ chân nhân viên. |
employee satisfaction (n) | /ɪmˈplɔɪ.i səˌtɪsˈfæk.ʃən/ | sự hài lòng của nhân viên | Employee satisfaction surveys help management improve working conditions. Khảo sát sự hài lòng của nhân viên giúp ban quản lý cải thiện điều kiện làm việc. |
office amenity (np) | /ˈɒf.ɪs əˈmiː.nɪ.ti/ | tiện nghi văn phòng | The building offers several office amenities, including a gym and cafe. Tòa nhà cung cấp nhiều tiện nghi văn phòng, bao gồm phòng tập thể dục và quán cà phê. |
workstation setup (np) | /ˈwɜːk.steɪ.ʃən ˈsɛt.ʌp/ | thiết lập trạm làm việc | It's important to customize the workstation setup according to individual preferences and job requirements. Việc tùy chỉnh thiết lập trạm làm việc theo sở thích cá nhân và yêu cầu công việc là rất quan trọng. |
noise level (np) | /nɔɪz ˈlɛv.əl/ | mức độ ồn | The office noise level is regularly monitored to ensure a productive environment. Mức độ ồn của văn phòng được theo dõi thường xuyên để đảm bảo một môi trường làm việc hiệu quả. |
air quality (np) | /ɛər ˈkwɒl.ɪ.ti/ | chất lượng không khí | Air quality in the office is improved through the use of air purifiers. Chất lượng không khí trong văn phòng được cải thiện thông qua việc sử dụng máy lọc không khí. |
lighting (n) | /ˈlaɪ.tɪŋ/ | ánh sáng | Proper lighting is crucial for reducing eye strain during work. Ánh sáng thích hợp là rất quan trọng để giảm căng thẳng mắt trong khi làm việc. |
temperature control (np) | /ˈtɛm.pər.ə.tʃər kənˈtroʊl/ | điều khiển nhiệt độ | Temperature control systems ensure that the office remains comfortable throughout the year. Hệ thống điều khiển nhiệt độ đảm bảo văn phòng luôn thoải mái suốt cả năm. |
space utilization (np) | /speɪs ˌjuː.tɪ.lɪˈzeɪ.ʃən/ | sử dụng không gian | Effective space utilization is key to accommodating more employees without relocating. Sử dụng không gian hiệu quả là chìa khóa để chứa thêm nhiều nhân viên mà không cần di dời. |
privacy area (np) | /ˈpraɪ.və.si ˈɛə.ri.ə/ | khu vực riêng tư | The office design includes privacy areas where employees can make confidential calls. Thiết kế văn phòng bao gồm các khu vực riêng tư nơi nhân viên có thể thực hiện cuộc gọi bảo mật. |
recreational facility (np) | /ˌrek.riˈeɪ.ʃən.əl fəˈsɪl.ɪ.ti/ | cơ sở giải trí | Our office recreational facilities include a pool table and a fitness center. Các cơ sở giải trí của văn phòng chúng tôi bao gồm bàn bi-a và trung tâm thể dục. |
accessibility (n) | /əkˌses.əˈbɪl.ɪ.ti/ | khả năng tiếp cận | The office is praised for its accessibility for people with disabilities. Văn phòng được đánh giá cao về khả năng tiếp cận cho người khuyết tật. |
meeting room (np) | /ˈmiː.tɪŋ ruːm/ | phòng họp | The meeting room is equipped with state-of-the-art technology for video conferences. Phòng họp được trang bị công nghệ hiện đại để họp video. |
technology integration (np) | /tekˈnɒl.ə.dʒi ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/ | tích hợp công nghệ | Technology integration is crucial for a modern and efficient office. Tích hợp công nghệ là rất quan trọng cho một văn phòng hiện đại và hiệu quả. |
flexible hour (np) | /ˈflɛk.sə.bəl ˈaʊər/ | giờ làm việc linh hoạt | Flexible hours have been introduced to help employees manage their work-life balance. Giờ làm việc linh hoạt đã được giới thiệu để giúp nhân viên quản lý sự cân bằng công việc - cuộc sống. |
work-life balance (np) | /wɜːk laɪf ˈbæl.əns/ | cân bằng công việc và cuộc sống | Maintaining a good work-life balance reduces stress and increases productivity. Duy trì sự cân bằng tốt giữa công việc và cuộc sống giảm căng thẳng và tăng năng suất. |
communal areas (np) | /kəˈmjuː.nəl ˈɛə.ri.əz/ | khu vực chung | Communal areas in the office provide spaces for informal meetings and relaxation. Các khu vực chung trong văn phòng cung cấp không gian cho các cuộc họp không chính thức và thư giãn. |
environmental comfort (np) | /ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl ˈkʌm.fərt/ | sự thoải mái về môi trường | Environmental comfort is prioritized to enhance the overall workplace atmosphere. Sự thoải mái về môi trường được ưu tiên để nâng cao bầu không khí chung của nơi làm việc. |
open-plan (a) | /ˈəʊ.pən plæn/ | kiểu mở | Open-plan offices are popular for promoting teamwork and communication. Văn phòng kiểu mở được ưa chuộng để thúc đẩy làm việc nhóm và giao tiếp. |
soundproofing (n) | /ˈsaʊnd.pruː.fɪŋ/ | cách âm | Soundproofing is essential in the meeting rooms to avoid disturbances. Cách âm là cần thiết trong các phòng họp để tránh bị làm phiền. |
relaxation zone (np) | /ˌriː.lækˈseɪ.ʃən zəʊn/ | khu vực thư giãn | The relaxation zone is equipped with comfortable seating and ambient music. Khu vực thư giãn được trang bị ghế ngồi thoải mái và nhạc nền. |
productivity tool (np) | /prəˌdʌkˈtɪv.ɪ.ti tuːl/ | công cụ tăng năng suất | Productivity tools like time management software are widely used in our office. Công cụ tăng năng suất như phần mềm quản lý thời gian được sử dụng rộng rãi trong văn phòng chúng tôi. |
Tìm hiểu thêm: Chiến lược làm bài TOEIC Reading Part 6
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Nối các từ/cụm từ ở cột bên trái với các định nghĩa tương ứng ở cột bên phải.
Word | Definition |
---|---|
space utilization | a.spaces within a building or property that are shared by multiple individuals or groups |
employee satisfaction | b.encompasses the values, beliefs, attitudes, and behaviors shared by employees within an organization |
communal areas | c.refers to the practice of working outside of a traditional office setting, often from home or another location |
remote work | d.features or services provided within an office space to enhance the comfort, convenience, and well-being of employees |
workplace culture | e.refers to the efficient use of available space within a building or property |
relaxation zone | f.refers to the process of reducing or blocking the transmission of sound from one area to another |
office amenity | g.a designated area within a workplace where employees can unwind, destress, or take breaks from work-related activities |
soundproofing | h.measures the contentment and happiness of employees within an organization |
Bài tập 2: Chọn phương án trả lời phù hợp nhất để tạo thành các cụm từ.
enhance productivity through seamless technology (ⓐ interaction ⓑ integration)
foster employee well-being with an onsite (ⓐ recreational ⓑ recreation) facility
maximize efficiency through strategic space (ⓐ utilization ⓑ utilitarian)
improve productivity through effective temperature (ⓐ conduct ⓑ control)
promote well-being through attention to environmental (ⓐ comfort ⓑ security)
encourage stress relief with a designated (ⓐ relax ⓑ relaxation) zone
cultivate a positive work culture through thoughtful office (ⓐ amenities ⓑ amenability)
drive efficiency through (ⓐ workspace ⓑ workshop) optimization strategies
prioritize employee health with (ⓐ ergonomical ⓑ ergonomic) office furniture
promoting work-life balance with a (ⓐ telecommuting ⓑ communication) policy
Bài tập 3: Điền từ phù hợp để hoàn thành đoạn văn sau dựa vào các từ cho sẵn.
employee satisfaction | noise level | air quality | meeting room | privacy area |
coworking | health and safety regulations | environmental comfort | ergonomic | productivity tools |
In our commitment to enhancing the workplace environment, we are focusing on several key areas within our (1) _______ spaces. First, we are implementing stricter (2) _______ to ensure a secure environment. Additionally, improving (3) _______ and overall (4) _______ has been a priority, as these factors significantly influence (5) _______. We are also introducing advanced (6) _______ to help our teams work more efficiently and effectively. By investing in these areas, we aim to create a workspace that not only meets but exceeds the expectations of our employees and contributes to their professional success.
Bài tập 4: Chọn phương án phù hợp nhất cho mỗi câu hỏi dưới đây.
Questions 1-4 refer to the following email.
To: Maria Chen chen.lee@gmail.com From: emily.nguyen@gmail.com Subject: Workplace environment improvements Date: 14 May Dear Ms. Chen, I am pleased to inform you about our new 1. _____ to enhance our workplace environment. We are updating our office layout to include ergonomic furniture and optimized workspaces, adhering to the latest health and safety regulations 2. _____. 3. _____, we are exploring options to improve air quality and ventilation within the office premises to ensure a healthier and more comfortable working environment. We have also introduced a collaborative space to 4. _____ creativity and strengthen our workplace culture. Please let me know if you have any feedback or ideas about these changes. Warm regards, Emily Nguyen Human Resources Manager Global Corporation |
1. | 3. |
2. | 4. |
Questions 5-8 refer to the following article
Modern Office Redesign Boosts Productivity and Employee Satisfaction CEO Emily Chen and COO Mark Halpern, who spearheaded the initiative, believe that the key to their company's success is a happy and healthy workforce. 7. _____ implemented changes that included open-plan layouts, temperature control for optimal environmental comfort, and communal areas that encourage collaboration and relaxation. 8. _____ the office now also features state-of-the-art technology integration and flexible hours, supporting a strong work-life balance. Employees and visitors alike are invited to experience the new facilities and see how workspace optimization can lead to better productivity. |
5. | 7. |
6. | 8. |
Questions 9-12 refer to the following instructions
Enhancing Office Productivity Through Design First, reassess your current space utilization and office amenities. 10. _____. Evaluate essential aspects like air quality and noise levels to ensure optimal working conditions. Additionally, implement the changes gradually to minimize disruption. Next, consider incorporating elements that promote employee well-being, such as 11. _____ furniture and designated relaxation areas. Encourage collaboration and creativity by providing communal spaces and flexible workstations. After adjustments, maintain continuous improvement through regular feedback and updates. When it’s time 12. _____ the changes, ensure to keep the environment conducive to productivity. |
9. | 11. |
10. | 12. |
Questions 13-16 refer to the following notice
New workspace optimization initiative Our office layouts 13. _____ standardized across all branches to enhance efficiency and employee well-being next week. This redesign focuses on ergonomic setups and communal spaces, aiming to boost productivity and environmental comfort. Staff can utilize the Workspace Solutions platform to customize their workspaces, manage lighting, and provide feedback on air quality and temperature. Additionally, our meeting room reservation system is now more 14. _____ via mobile devices, equipped 15. _____ enhanced technology for improved collaboration. 16. _____. We anticipate these changes will foster a more dynamic and collaborative work environment, driving innovation and employee satisfaction. |
13. | 15. |
14. | 16. |
Xem thêm: Những loại bẫy và cách tránh trong TOEIC Reading Part 6
Đáp án và giải thích
Bài tập 1
1-e | đề cập đến việc sử dụng hiệu quả không gian có sẵn trong tòa nhà hoặc bất động sản |
2-h | đo lường sự hài lòng và hạnh phúc của nhân viên trong tổ chức |
3-a | các không gian trong một tòa nhà hoặc bất động sản được chia sẻ bởi nhiều cá nhân hoặc nhóm |
4-c | đề cập đến cách làm việc bên ngoài môi trường văn phòng truyền thống, thường là ở nhà hoặc một địa điểm khác |
5-b | bao gồm các giá trị, niềm tin, thái độ và hành vi được chia sẻ bởi các nhân viên trong một tổ chức |
6-g | một khu vực được chỉ định trong nơi làm việc nơi nhân viên có thể thư giãn, giải tỏa căng thẳng hoặc nghỉ giải lao sau các hoạt động liên quan đến công việc |
7-d | các tính năng hoặc dịch vụ được cung cấp trong không gian văn phòng để nâng cao sự thoải mái, tiện lợi và hạnh phúc của nhân viên |
8-f | đề cập đến quá trình giảm hoặc chặn việc truyền âm thanh từ khu vực này sang khu vực khác |
Bài tập 2
enhance productivity through seamless technology (ⓐ interaction ⓑ integration) => nâng cao năng suất thông qua tích hợp công nghệ liền mạch
foster employee well-being with an onsite (ⓐ recreational ⓑ recreation) facility=> thúc đẩy hạnh phúc của nhân viên bằng các cơ sở giải trí tại chỗ
maximize efficiency through strategic space (ⓐ utilization ⓑ utilitarian) => tối đa hóa hiệu quả thông qua việc sử dụng không gian một cách có chiến lược
improve productivity through effective temperature (ⓐ conduct ⓑ control) => nâng cao năng suất thông qua kiểm soát nhiệt độ hiệu quả
promote well-being through attention to environmental (ⓐ comfort ⓑ security) => thúc đẩy sức khỏe thông qua sự chú ý đến sự thoải mái về môi trường
encourage stress relief with a designated (ⓐ relax ⓑ relaxation) zone => khuyến khích giảm căng thẳng bằng khu vực thư giãn được chỉ định
cultivate a positive work culture through thoughtful office (ⓐ amenities ⓑ amenability) => nuôi dưỡng văn hóa làm việc tích cực thông qua các tiện nghi văn phòng chu đáo
drive efficiency through (ⓐ workspace ⓑ workshop) optimization strategies => thúc đẩy năng suất thông qua các chiến lược tối ưu hóa không gian làm việc
prioritize employee health with (ⓐ ergonomical ⓑ ergonomic) office furniture => ưu tiên sức khỏe nhân viên với nội thất văn phòng tiện dụng
promoting work-life balance with a (ⓐ telecommuting ⓑ communication) policy => thúc đẩy sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống bằng chính sách làm việc từ xa
Bài tập 3
In our commitment to enhancing the workplace environment, we are focusing on several key areas within our (1) coworking spaces. First, we are implementing stricter (2) health and safety regulations to ensure a secure environment. Additionally, improving (3) air quality and overall (4) environmental comfort has been a priority, as these factors significantly influence (5) employee satisfaction. We are also introducing advanced (6) productivity tools to help our teams work more efficiently and effectively. By investing in these areas, we aim to create a workspace that not only meets but exceeds the expectations of our employees and contributes to their professional success.
Với cam kết cải thiện môi trường làm việc, chúng tôi đang tập trung vào một số lĩnh vực chính trong không gian (1) làm việc chung của chúng tôi. Đầu tiên, chúng tôi đang thực hiện (2) các quy định về sức khỏe và an toàn một cách chặt chẽ hơn để đảm bảo một môi trường an toàn. Ngoài ra, việc cải thiện (3) chất lượng không khí và (4) sự thoải mái về môi trường nói chung là ưu tiên hàng đầu, vì những yếu tố này ảnh hưởng đáng kể đến (5) sự hài lòng của nhân viên. Chúng tôi cũng đang áp dụng (6) các công cụ nâng cao năng suất để giúp nhóm của chúng tôi làm việc hiệu quả và năng suất hơn. Bằng cách đầu tư vào những lĩnh vực này, chúng tôi mong muốn tạo ra một không gian làm việc không chỉ đáp ứng mà còn vượt xa sự mong đợi của nhân viên và góp phần vào sự thành công nghề nghiệp của họ.
Bài tập 4
1.B | 5.B | 9.B | 13.A |
2.A | 6.C | 10.C | 14.B |
3.C | 7.C | 11.A | 15.C |
4.B | 8.B | 12.A | 16.D |
Câu hỏi 1-4 đề cập đến thư điện tử sau
To: Maria Chen chen.lee@gmail.com | Đến: Maria Chen chen.lee@gmail.com |
1.
(A) satisfaction
(B) initiatives
(C) accessibility
(D) utilization
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền đứng sau tính từ “new” nên vị trí này cần điền một danh từ.
Nghĩa các phương án:
(A) satisfaction: sự thoả mãn
(B) initiatives: sáng kiến
(C) accessibility: khả năng tiếp cận
(D) utilization: sự dùng, sự tận dụng
Tạm dịch: Tôi vui mừng thông báo cho cô về những sáng kiến mới của chúng tôi nhằm cải thiện môi trường làm việc của chúng ta.
2.
(A) We hope these small changes will contribute to improving employee health.
(B) An important meeting on business strategy will take place at the office tomorrow.
(C) We're implementing a new inventory tracking system to enhance accuracy and efficiency.
(D) The operations department implements a new workflow management software.
Dạng câu hỏi: Điền câu thích hợp
Đặc điểm đáp án: Câu cần điền nối tiếp ý câu phía trước chỗ trống.
Nghĩa các phương án:
(A) Chúng tôi hy vọng những thay đổi nhỏ này sẽ góp phần cải thiện sức khỏe của nhân viên.
(B) Một cuộc họp quan trọng về chiến lược kinh doanh sẽ diễn ra tại văn phòng vào ngày mai.
(C) Chúng tôi đang triển khai hệ thống theo dõi hàng tồn kho mới để nâng cao độ chính xác và hiệu quả.
(D) Phòng tác nghiệp triển khai phần mềm quản lý quy trình công việc mới.
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: Câu phía trước chỗ trống cho biết công ty đang cập nhật cách bố trí văn phòng giúp không gian làm việc được tối ưu hóa, đồng thời sẽ tuân thủ theo các quy định an toàn và sức khỏe mới nhất. Do đó, đáp án (A) phù hợp để tiếp nối ý của câu trước đó vì nó nhấn mạnh về mong đợi rằng những thay đổi nhỏ sẽ có ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe của nhân viên, điều này liên quan trực tiếp đến việc tuân thủ các quy định về sức khỏe và an toàn.
3.
(A) Consequently
(B) However
(C) Additionally
(D) Thereby
Dạng câu hỏi: Liên từ/Giới từ
Đặc điểm đáp án:
Từ cần điền đứng ở đầu câu, theo ngay sau nó là một dấu phẩy ngăn cách với một mệnh đề.
Nghĩa câu: Hơn nữa, chúng tôi đang khám phá các giải pháp cải thiện chất lượng không khí và độ thông thoáng trong khuôn viên văn phòng nhằm đảm bảo một môi trường làm việc lành mạnh và thoải mái hơn.
→ Đáp án là trạng từ liên kết, được dùng với mục đích bổ sung thêm thông tin.
Lựa chọn đáp án:
(A) Consequently: do đó
(B) However: tuy nhiên
(C) Additionally: hơn nữa
(D) Thereby: bằng cách ấy
4.
(A) boosts
(B) boost
(C) boosting
(D) boosted
Dạng câu hỏi: Dạng động từ
Đặc điểm đáp án:
Từ cần điền đứng sau “to”, kết hợp với “to” tạo thành cấu trúc ngữ pháp "to + động từ nguyên mẫu", dùng để diễn tả mục đích hoặc mục tiêu của một hành động cụ thể. Trong trường hợp này, "to boost" được sử dụng để chỉ mục tiêu của việc giới thiệu không gian hợp tác là để tăng cường sự sáng tạo và củng cố văn hóa làm việc.
Nghĩa câu: Chúng tôi cũng đã giới thiệu một không gian hợp tác để thúc đẩy sự sáng tạo và củng cố văn hóa nơi làm việc của chúng tôi.
→ Đáp án là động từ chia ở dạng động từ nguyên mẫu có “to”.
Lựa chọn đáp án:
(A) to boosting: dạng to + Ving
(B) to boost: dạng động từ nguyên mẫu có “to”
(C) boosting: dạng động từ thêm “ing”
(D) boosted: dạng phân từ (V3/ed)
Câu hỏi 5-8 đề cập đến bài báo sau
Modern Office Redesign Boosts Productivity and Employee Satisfaction [7] CEO Emily Chen and COO Mark Halpern, who spearheaded the initiative, believe that the key to their company's success is a happy and healthy workforce. 7. _____ implemented changes that included open-plan layouts, temperature control for optimal environmental comfort, and communal areas that encourage collaboration and relaxation. 8. _____, the office now also features state-of-the-art technology integration and flexible hours, supporting a strong work-life balance. Employees and visitors alike are invited to experience the new facilities and see how workspace optimization can lead to better productivity. | Thiết kế lại văn phòng hiện đại giúp tăng năng suất và sự hài lòng của nhân viên Bởi Jamie Thompson TRUNG TÂM THÀNH PHỐ (15 tháng 5) – Việc cải tạo gần đây của văn phòng trung tâm thành phố của TechSolutions, 5. _____ tại 459 Liberty Avenue, đã biến nó thành một mô hình thiết kế nơi làm việc hiện đại, thiết lập một tiêu chuẩn mới trong ngành. Thiết kế lại tập trung vào việc nâng cao sự hài lòng của nhân viên thông qua cách bố trí trạm làm việc tiện dụng, cải thiện độ ồn và chất lượng không khí tốt hơn. Kết quả là một khoảng trống trong đó 6. _____. [7] Giám đốc điều hành Emily Chen và COO Mark Halpern, người đi đầu trong sáng kiến này, tin rằng chìa khóa thành công của công ty họ là lực lượng lao động hạnh phúc và khỏe mạnh. 7. _____ đã thực hiện các thay đổi bao gồm bố trí không gian mở, kiểm soát nhiệt độ để mang lại sự thoải mái tối ưu cho môi trường và các khu vực chung khuyến khích sự hợp tác và thư giãn. 8. _____ văn phòng hiện nay cũng có tính năng tích hợp công nghệ tiên tiến và giờ làm việc linh hoạt, hỗ trợ sự cân bằng mạnh mẽ giữa công việc và cuộc sống. Nhân viên cũng như du khách đều được mời trải nghiệm cơ sở vật chất mới và xem cách tối ưu hóa không gian làm việc có thể mang lại năng suất tốt hơn như thế nào. |
5.
(A) locate
(B) located
(C) to locate
(D) locating
Dạng câu hỏi: Dạng động từ
Đặc điểm đáp án:
Từ cần điền đứng sau danh từ “TechSolutions”, đóng vai trò làm tính từ và bổ nghĩa sau cho danh từ.
Nghĩa câu: Việc cải tạo gần đây của văn phòng trung tâm thành phố của TechSolutions, được tọa lạc tại 459 Liberty Avenue, đã biến nó thành một mô hình thiết kế nơi làm việc hiện đại, thiết lập một tiêu chuẩn mới trong ngành.
→ Đáp án là động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed)
Lựa chọn đáp án:
(A) locate: dạng động từ nguyên mẫu
(B) located: dạng phân từ (V3/ed)
(C) to locate: dạng động từ nguyên mẫu có “to”
(D) locating: dạng động từ thêm “ing”
6.
(A) employees are encouraged to provide continuous feedback.
(B) the company plans to expand these changes to other locations.
(C) there has been a noticeable improvement in overall productivity.
(D) visitors often comment on the innovative use of space.
Dạng câu hỏi: Điền câu thích hợp
Đặc điểm đáp án: Câu cần điền nối tiếp ý phía trước chỗ trống.
Nghĩa các phương án:
(A) nhân viên được khuyến khích đưa ra phản hồi liên tục.
(B) công ty có kế hoạch mở rộng những thay đổi này sang các địa điểm khác.
(C) đã có sự cải thiện đáng kể về năng suất tổng thể.
(D) du khách thường bình luận về cách sử dụng không gian một cách sáng tạo.
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: Chỗ trống nằm phía sau đại từ quan hệ “where” dùng để mô tả chi tiết hơn cho danh từ “space” đứng trước đó. Do những thông tin ở các câu trước đề cập đến việc cải tạo văn phòng giúp nâng cao sự hài lòng của nhân viên, cho nên đáp án (C) là phù hợp để nhấn mạnh kết quả tích cực của việc tái thiết kế văn phòng, là sự cải thiện đáng kể về năng suất tổng thể, điều này phù hợp với mục tiêu ban đầu của việc cải tạo để nâng cao sự hài lòng và năng suất của nhân viên.
7.
(A) I
(B) We
(C) They
(D) He
Dạng câu hỏi: Đại từ
Đặc điểm đáp án:
Từ cần điền đứng trước động từ “implemented”, đóng vai trò là chủ ngữ trong câu.
Ở câu phía trước, người viết nhắc đến hai đối tượng là “CEO Emily Chen and COO Mark Halpern”.
→ Đáp án là đại từ chủ ngữ, thay thế cho đối tượng ở ngôi thứ ba, số nhiều.
Lựa chọn đáp án:
(A) I: đại từ chủ ngữ, chỉ đối tượng ở ngôi thứ nhất, số ít
(B) We: đại từ chủ ngữ, thay thế cho đối tượng ở ngôi thứ nhất, số nhiều
(C) They: đại từ chủ ngữ, thay thế cho đối tượng ở ngôi thứ ba, số nhiều
(D) He: đại từ chủ ngữ, thay thế cho đối tượng ở ngôi thứ ba, số ít
Tạm dịch: Họ đã thực hiện những thay đổi bao gồm cách bố trí không gian mở, kiểm soát nhiệt độ để mang lại sự thoải mái tối ưu cho môi trường và các khu vực chung khuyến khích sự hợp tác và thư giãn.
8.
(A) Although
(B) In addition
(C) Even
(D) Yet
Dạng câu hỏi: Liên từ/Giới từ
Đặc điểm đáp án:
Chỗ trống nằm ở đầu câu và đứng trước dấu phẩy, phía sau dấu phẩy là một mệnh đề.
Nghĩa câu: Ngoài ra, văn phòng hiện nay còn được tích hợp công nghệ tiên tiến và giờ làm việc linh hoạt, hỗ trợ sự cân bằng mạnh mẽ giữa công việc và cuộc sống.
→ Đáp án là một trạng từ liên kết dùng để bổ sung thông tin.
Lựa chọn đáp án:
(A) Although: liên từ phụ thuộc (mặc dù)
(B) In addition: trạng từ liên kết (ngoài ra)
(C) Even: tính từ hoặc trạng từ (ngay cả, thậm chí)
(D) Yet: liên từ kết hợp (nhưng)
Câu hỏi 9-12 đề cập đến văn bản hướng dẫn sau
Enhancing Office Productivity Through Design | Nâng cao năng suất văn phòng thông qua thiết kế |
9.
(A) recreational
(B) strategic
(C) outdated
(D) deficient
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của tính từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là tính từ, bổ sung nghĩa cho danh từ “approach” đứng sau nó, mang nghĩa phù hợp với ngữ cảnh của câu.
Nghĩa các phương án:
(A) recreational: mang tính giải trí
(B) strategic: có chiến lược
(C) outdated: lỗi thời
(D) deficient: thiếu hụt
Tạm dịch: Bạn đã chọn một cách tiếp cận có chiến lược để cải thiện môi trường văn phòng của mình.
10.
(A) Employees should attend training sessions on stress management techniques provided by the wellness committee.
(B) The executive team must limit access to certain office amenities based on job title or seniority.
(C) Remember to involve employees in feedback sessions for a more tailored approach.
(D) The customer service team implements a new phone system for improved communication.
Dạng câu hỏi: Điền câu thích hợp
Đặc điểm đáp án: Câu cần điền nối tiếp ý câu phía trước chỗ trống.
Nghĩa các phương án:
(A) Nhân viên nên tham gia các buổi đào tạo về kỹ thuật quản lý căng thẳng do ủy ban chăm sóc sức khỏe cung cấp.
(B) Nhóm điều hành phải hạn chế quyền sử dụng một số tiện nghi văn phòng nhất định dựa trên chức danh công việc hoặc thâm niên.
(C) Hãy nhớ thu hút nhân viên tham gia các buổi phản hồi để có cách tiếp cận phù hợp hơn.
(D) Nhóm dịch vụ khách hàng triển khai hệ thống điện thoại mới để cải thiện khả năng liên lạc.
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: Câu phía trước chỗ trống hướng dẫn bước đầu tiên trong quá trình nâng cao năng suất văn phòng thông qua thiết kế chính là đánh giá lại việc sử dụng không gian và tiện nghi văn phòng hiện tại. Do đó, đáp án (C) phù hợp để nối tiếp ý câu này khi nhắc nhở việc bao gồm ý kiến phản hồi của nhân viên để có cách tiếp cận phù hợp hơn.
11.
(A) ergonomic
(B) flimsy
(C) unstable
(D) rundown
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của tính từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là tính từ, bổ sung nghĩa cho danh từ “furniture” đứng sau nó.
Nghĩa các phương án:
(A) ergonomic: tiện dụng
(B) flimsy: mỏng manh
(C) unstable: không bền
(D) rundown: xuống cấp
Tạm dịch: Tiếp theo, hãy xem xét kết hợp các yếu tố nâng cao sức khỏe của nhân viên, chẳng hạn như đồ nội thất tiện dụng và khu vực thư giãn được chỉ định.
12.
(A) to reevaluate
(B) reevaluate
(C) reevaluating
(D) reevaluated
Dạng câu hỏi: Dạng động từ
Đặc điểm đáp án:
Từ cần điền thuộc cấu trúc “it’s time + to Vo” (đến lúc làm việc gì), cho nên vị trí này cần một động từ nguyên mẫu có “to”.
Nghĩa câu: Khi đến lúc đánh giá lại những thay đổi, hãy đảm bảo duy trì môi trường thuận lợi cho năng suất.
→ Đáp án là động từ nguyên mẫu có “to”.
Lựa chọn đáp án:
(A) to reevaluate: dạng động từ nguyên mẫu có “to”
(B) reevaluate: dạng động từ nguyên mẫu
(C) reevaluating: dạng động từ thêm “ing”
(D) reevaluated: dạng phân từ (V3/ed)
Câu hỏi 13-16 đề cập đến văn bản thông báo sau
New workspace optimization initiative Our office layouts 13. _____ standardized across all branches to enhance efficiency and employee well-being next week. This redesign focuses on ergonomic setups and communal spaces, aiming to boost productivity and environmental comfort. | Sáng kiến tối ưu hóa không gian làm việc mới Cách bố trí văn phòng của chúng tôi 13. _____ được tiêu chuẩn hóa trên tất cả các chi nhánh để nâng cao hiệu quả và phúc lợi của nhân viên vào tuần tới. Thiết kế lại này tập trung vào các thiết lập công thái học và không gian chung, nhằm tăng năng suất và sự thoải mái về môi trường. |
13.
(A) will be
(B) had been
(C) have been
(D) was
Dạng câu hỏi: Thì động từ
Đặc điểm đáp án:
Từ cần điền là động từ theo sau chủ ngữ số nhiều là cụm danh từ “Our office layouts”.
Nghĩa câu: Cách bố trí văn phòng của chúng tôi sẽ được chuẩn hóa trên tất cả các chi nhánh để nâng cao hiệu quả và sức khỏe của nhân viên vào tuần tới
→ Trong câu có xuất hiện dấu hiệu của thì hiện tại đơn “next week” nên động từ chính trong câu phải được chia theo thì tương lai đơn.
Lựa chọn đáp án:
(A) will be: động từ tobe chia theo thì tương lai đơn
(B) had been: động từ tobe chia theo thì quá khứ hoàn thành
(C) have been: động từ tobe chia theo thì hiện tại hoàn thành
(D) was: động từ tobe chia theo thì quá khứ đơn
14.
(A) chaotic
(B) accessible
(C) insurmountable
(D) adequate
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của tính từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là tính từ, bổ sung nghĩa cho cụm danh từ “our meeting room reservation system” đứng trước nó.
Nghĩa các phương án:
(A) chaotic: hỗn loạn
(B) accessible: có thể truy cập, có thể tiếp cận
(C) insurmountable: không vượt qua được
(D) adequate: đầy đủ, thích hợp
Tạm dịch: Ngoài ra, hệ thống đặt phòng họp của chúng tôi hiện có thể truy cập dễ dàng hơn qua thiết bị di động
15.
(A) over
(B) upon
(C) with
(D) in
Dạng câu hỏi: Giới từ
Đặc điểm đáp án:
Từ cần điền kết hợp với động từ “equipped ” để tạo thành một cụm từ mang nghĩa “được trang bị với”.
Nghĩa câu: Ngoài ra, hệ thống đặt phòng họp của chúng tôi hiện có thể truy cập dễ dàng hơn thông qua thiết bị di động, được trang bị với công nghệ nâng cao để cải thiện khả năng cộng tác.
Lựa chọn đáp án:
(A) over: trên, ở trên
(B) upon: trên, ở trên
(C) with: với
(D) in: trong
16.
(A) Employees appreciate the flexible work-from-home options offered by the company.
(B) We’re planning to implement a reward system for those who consistently work overtime.
(C) We suggest organizing a charity event for community outreach.
(D) Regular training sessions will be conducted to familiarize employees with the new workspace features and encourage utilization.
Dạng câu hỏi: Điền câu thích hợp
Đặc điểm đáp án: Câu cần điền nối tiếp ý câu phía trước chỗ trống.
Nghĩa các phương án:
(A) Nhân viên đánh giá cao các lựa chọn làm việc tại nhà linh hoạt do công ty cung cấp.
(B) Chúng tôi đang có kế hoạch triển khai hệ thống khen thưởng cho những người thường xuyên làm việc ngoài giờ.
(C) Chúng tôi đề nghị tổ chức một sự kiện từ thiện để tiếp cận cộng đồng.
(D) Các buổi đào tạo thường xuyên sẽ được tiến hành để nhân viên làm quen với các tính năng của không gian làm việc mới và khuyến khích việc sử dụng.
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: Câu phía trước chỗ trống cho thấy công ty đang triển khai những thiết bị di động mới với công nghệ cao. Đáp án (D) là thích hợp điền vào chỗ trống nhất vì nó liên quan trực tiếp đến việc đào tạo nhân viên về các tính năng mới này trong không gian làm việc.
Tổng kết
Trên đây là những bài tập giúp người đọc ghi nhớ những từ vựng chủ đề Customer Service thường xuất hiện trong Part 6 TOEIC. Tác giả hy vọng người đọc sẽ vận dụng những từ vựng và cụm từ đã được trình bày để nâng cao kỹ năng hiểu và sử dụng tiếng Anh trong bài thi TOEIC Part 6.
Nếu thí sinh muốn làm quen với cấu trúc đề thi TOEIC và cải thiện kỹ năng làm bài, TOEIC Practice Tests Plus là tài liệu hữu ích. Cuốn sách cung cấp các đề thi thử cập nhật theo xu hướng ra đề mới nhất, kèm lời giải chi tiết giúp người học nâng cao khả năng phân tích câu hỏi và tối ưu hóa chiến lược làm bài. Đọc thử: tại đây.
Bình luận - Hỏi đáp