Vocab for TOEIC® Part 6: Unit 12 - Real Estate and Property
Key takeaways
Bài viết cung cấp 25 từ vựng phổ biến mới nhất về lĩnh vực bất động sản và nhà ở trong bài thi TOEIC.
Mỗi từ vựng được giải nghĩa kèm ví dụ, và các bài tập với đáp án.
Cuối bài viết là phần ứng dụng từ vựng qua việc giải các câu hỏi dạng TOEIC Part 6, kèm đáp án chi tiết.
Từ vựng
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
1. property listing (n) | /ˈprɑː.pɚ.t̬iˈlɪs.tɪŋ/ | lập danh sách nhà ở | In real estate and housing management, creating a property listing with detailed information is crucial for attracting potential tenants or buyers. Trong quản lý bất động sản và nhà ở, việc lập danh sách nhà ở với thông tin chi tiết là rất quan trọng để thu hút người thuê hoặc người mua tiềm năng. |
2. lease (n) | /liːs/ | hợp đồng thuê | Drafting a lease ensures clear terms between landlords and tenants, facilitating a smooth rental process. Việc lập hợp đồng thuê đảm bảo các điều khoản rõ ràng giữa chủ nhà và người thuê, giúp quá trình thuê nhà diễn ra một cách thuận lợi. |
3. property (n) | /ˈprɑː.pɚ.t̬i/ | tài sản, nhà ở | Understanding property laws and regulations is essential for effective real estate management and investment. Hiểu biết về luật pháp và quy định về tài sản là rất quan trọng đối với việc quản lý và đầu tư bất động sản hiệu quả. |
4. valuation (n) | /ˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ | thẩm định giá | Accurate valuation of properties is crucial for making informed investment decisions in real estate. Việc định giá chính xác các tài sản là quan trọng để đưa ra quyết định đầu tư thông minh trong lĩnh vực bất động sản. |
5. real estate transaction (n) | /ˈriː.əl ɪˌsteɪt trænˈzæk.ʃən/ | giao dịch bất động sản | A well-executed real estate transaction involves thorough documentation and legal procedures to ensure smooth property transfers. Một giao dịch bất động sản được thực hiện tốt bao gồm việc lập tài liệu chi tiết và thủ tục pháp lý để đảm bảo việc chuyển nhượng tài sản diễn ra trơn tru. |
6. tenant (n) | /ˈten.ənt/ | người thuê nhà | Maintaining positive relationships with tenants is essential for effective property management and long-term investment success. Duy trì mối quan hệ tích cực với người thuê nhà là rất quan trọng đối với việc quản lý tài sản hiệu quả và thành công đầu tư dài hạn. |
7. property maintenance (n) | /ˈprɑː.pɚ.t̬i ˈmeɪn.tən.əns/ | bảo dưỡng nhà ở | Regular property maintenance ensures the upkeep of buildings, enhancing their value and tenant satisfaction. Bảo dưỡng định kỳ nhà ở đảm bảo việc duy trì toà nhà, nâng cao giá trị và sự hài lòng của người thuê. |
8. market analysis (n) | /ˈmɑːr.kɪt əˈnæl.ə.sɪs/ | phân tích thị trường | Conducting thorough market analysis is essential for making informed decisions in real estate investment and development. Tiến hành phân tích thị trường kỹ lưỡng là rất quan trọng để đưa ra quyết định thông minh trong đầu tư và phát triển bất động sản. |
9. building management (n) | /ˈbɪl.dɪŋ ˈmæn.ədʒ.mənt/ | quản lý toà nhà | Effective building management involves overseeing maintenance, security, and tenant relations to ensure the smooth operation of properties. Quản lý toà nhà hiệu quả bao gồm giám sát bảo dưỡng, bảo vệ và quan hệ với người thuê để đảm bảo hoạt động trơn tru của tài sản. |
10. lease negotiation (n) | /liːs nəˌɡoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/ | đàm phán hợp đồng thuê | Skillful lease negotiation requires understanding market trends and tenant needs to reach mutually beneficial agreements. Đàm phán hợp đồng thuê thành công đòi hỏi hiểu biết về các xu hướng thị trường và nhu cầu của người thuê để đạt được các thỏa thuận có lợi cho cả hai bên. |
11. property inspection (n) | /ˈprɑː.pɚ.t̬i ɪnˈspek.ʃən/ | kiểm tra nhà ở | Thorough property inspection ensures compliance with safety standards and identifies maintenance needs for optimal property management. Kiểm tra nhà ở kỹ lưỡng đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và xác định nhu cầu bảo dưỡng để quản lý tài sản một cách hiệu quả nhất. |
12. rental agreement (n) | /ˈren.t̬əl əˈɡriː.mənt/ | hợp đồng thuê | A rental agreement outlines the terms and conditions of a lease, including rent amount, duration, and tenant responsibilities. Một hợp đồng thuê quy định các điều khoản của một hợp đồng thuê, bao gồm số tiền thuê, thời hạn và trách nhiệm của người thuê. |
13. tenant screening (n) | /ˈten.ənt ˈskriː.nɪŋ/ | sàng lọc người thuê | Tenant screening involves evaluating prospective tenants' backgrounds to ensure they meet rental criteria and minimize rental risks. Sàng lọc người thuê bao gồm đánh giá hồ sơ của người thuê tiềm năng để đảm bảo họ đáp ứng tiêu chí cho thuê và giảm thiểu các rủi ro liên quan đến việc cho thuê. |
14. real estate financing (n) | /ˈriː.əl ɪˌsteɪt ˈfɑɪ·nænɪŋ/ | tài chính bất động sản | Effective real estate financing secures funds for property transactions, fostering investment opportunities and development projects. Tài chính bất động sản hiệu quả đảm bảo nguồn vốn cho các giao dịch bất động sản, tạo điều kiện cho cơ hội đầu tư và các dự án phát triển. |
15. property investment (n) | /ˈprɑː.pɚ.t̬i ɪnˈvest.mənt/ | đầu tư bất động sản | Diversifying your portfolio with property investment can provide long-term financial stability and potential growth opportunities. Đa dạng hóa danh mục đầu tư với đầu tư bất động sản có thể mang lại ổn định tài chính lâu dài và cơ hội tăng trưởng tiềm năng. |
16. asset (n) | /ˈæs.et/ | tài sản | Real estate is considered a valuable asset that can be appreciated over time and generate income. Bất động sản được coi là một tài sản có giá trị có thể tăng giá theo thời gian và tạo ra thu nhập. |
17. property acquisition (n) | ˈprɒpərti ˌækwɪˈzɪʃən | thu hồi/mua lại bất động sản | The company's success in property acquisition is attributed to its strategic planning and extensive market knowledge. Sự thành công của công ty trong việc mua lại bất động sản được ghi nhận là nhờ vào kế hoạch chiến lược và hiểu biết thị trường rộng lớn. |
18. building operation (n) | /ˈbɪl.dɪŋ ˌɑː.pəˈreɪ.ʃən/ | vận hành toà nhà | Proper building operation requires regular maintenance, energy management, and adherence to regulatory requirements. Hoạt động vận hành tòa nhà đúng đắn đòi hỏi bảo dưỡng định kỳ, quản lý năng lượng và tuân thủ các yêu cầu pháp lý. |
19. lease renewal (n) | /liːs rɪˈnuː.əl/ | gia hạn hợp đồng thuê | Lease renewal occurs when tenants and landlords agree to extend the rental contract for an additional term. Gia hạn hợp đồng thuê xảy ra khi người thuê và chủ nhà đồng ý kéo dài hợp đồng thuê thêm một khoảng thời gian. |
20. taxes (n) | /tæks/ | thuế | Property taxes are mandatory payments made by property owners to local governments to fund public services and infrastructure. Thuế bất động sản là các khoản thanh toán bắt buộc được chủ sở hữu bất động sản gửi đến chính quyền địa phương để tài trợ cho các dịch vụ công cộng và cơ sở hạ tầng. |
21. estate planning (n) | /ɪˈsteɪt ˈplæn.ɪŋ/ | lập kế hoạch di sản | Estate planning involves arranging the distribution of one's assets and properties after death to ensure their efficient transfer. Lập kế hoạch di sản là quá trình sắp xếp việc phân phối tài sản và tài sản sau khi mất để đảm bảo việc chuyển giao hiệu quả của chúng. |
22. occupancy rate (n) | /ˈɑː.kjə.pən.si reɪt/ | tỷ lệ lấp phòng | The occupancy rate reflects the percentage of occupied units in a property, indicating its level of tenant demand. Tỷ lệ lấp phòng phản ánh phần trăm các phòng đã được thuê trong một bất động sản, cho biết mức độ nhu cầu của người thuê. |
23. portfolio (n) | /ˌpɔːrtˈfoʊ.li.oʊ/ | danh mục đầu tư | Managing a diverse portfolio allows investors to spread risks and maximize potential returns from various asset classes. Quản lý danh mục đầu tư đa dạng cho phép nhà đầu tư phân tán rủi ro và tối đa hóa lợi tức tiềm năng từ các loại tài sản khác nhau. |
24. market condition (n) | /ˈmɑːr.kɪt kənˈdɪʃ.ən/ | tình trạng thị trường | Understanding market conditions is crucial for making informed decisions in real estate investment and development. Hiểu biết về tình trạng thị trường là rất quan trọng để đưa ra quyết định thông minh trong đầu tư và phát triển bất động sản. |
25. trend (n) | /trend/ | xu hướng | Monitoring market trends helps investors anticipate shifts in demand and make strategic decisions in real estate. Theo dõi xu hướng thị trường giúp các nhà đầu tư dự đoán sự thay đổi trong cầu và đưa ra quyết định chiến lược trong lĩnh vực bất động sản. |
Xem thêm: Chiến lược làm bài TOEIC Reading Part 6
Bài tập
Bài tập 1: Nối các từ/cụm từ ở cột bên trái với các định nghĩa tương ứng ở cột bên phải.
Word | Definition |
|---|---|
1. lease | a. a legal agreement in which you pay money in order to use a building, piece of land, vehicle, etc. for a period |
2. property | b. a range of investments held by a person or organization. |
3. valuation | c. a contract granting use or occupation of property during a specified time for a specified payment. |
4. real estate transaction | d. the process of determining the present value of a property or asset. |
5. lease renewal | e. money paid to the government based on income or purchased goods and services. |
6. taxes | f. a building or area of land, or both together. |
7. portfolio | g. the act of extending the term of a lease agreement between a landlord and tenant. |
8. occupancy rate | h. the percentage of available units rented or occupied in a rental property. |
Bài tập 2: Chọn phương án trả lời phù hợp nhất để tạo thành các cụm từ.
1. seek potential ( ⓐ tenants ⓑ tent)
2. conduct ( ⓐ strength ⓑ asset) valuation
3. initiate property ( ⓐ acquisition ⓑ compression)
4. manage building ( ⓐ operations ⓑ misconception)
5. analyze market ( ⓐ conditions ⓑ motivation) properly
6. identify current ( ⓐ trends ⓑ games)
7. facilitate lease ( ⓐ conversation ⓑ negotiations) with tenants
8. perform regular property ( ⓐ investments ⓑ inspections)
9. draft new rental ( ⓐ agreements ⓑ submission)
10. compile property ( ⓐ listings ⓑ lining)
Bài tập 3: Điền từ phù hợp để hoàn thành đoạn văn sau dựa vào các từ cho sẵn.
lease property | real estate transaction tenant | property maintenance building management | lease negotiation rental agreement | property inspection tenant screening |
Managing properties and real estate involves careful attention to leasing and (1) _______. In (2) _______, selecting appropriate tenants is vital. It involves assessing potential (3) _______ to ensure they meet certain criteria and pose minimal risk. Tenant screening guarantees security and stability for the (4) _______, it also helps property managers avoid issues such as late payments or property damage. Moreover, a meticulously crafted (5) _______ should outline the obligations of both parties precisely. By prioritizing suitable (6) _______ and tenant screening, property owners can maintain a harmonious and profitable rental environment.
Bài tập 4: Chọn phương án phù hợp nhất cho mỗi câu hỏi dưới đây.
Questions 1- 4 refer to the following email.
To: Mary James <maryjames@gmail.com> From: Sese Anes <seseanes@gmail.com> Subject: Upcoming Property Maintenance Schedule Date: 25th November 2024 |
Dear Ms. Mary James, I hope this email finds you well. 1. ------- . As part of our commitment to maintaining a safe and comfortable living environment for all 2. ------- , we have scheduled routine maintenance tasks from 8.00 am to 12.00 pm on 30th November, 2024. During this time, our maintenance team 3. ------- various tasks including HVAC system inspections, landscaping, and common area upkeep. We 4. -------- ask for your cooperation and understanding during these maintenance periods, as they are essential for ensuring the long-term quality of our property. If you have any questions or concerns regarding the maintenance schedule, please feel free to reach out to our property management team at <ogeemaintenance@gmail.com>]. Thank you for your attention to this matter. Best regards, Mary James Building manager |
1. (A) This includes inspections, repairs, and general maintenance work. (B) Your cooperation during this time is greatly appreciated for the benefit of all residents. (C) I am writing to inform you about the upcoming property maintenance schedule for building 24A Rose Street, New Jersey. (D) If you have any concerns or questions, please don't hesitate to contact us. 2. (A) residents (B) patients (C) perdestrians (D) athletes | 3. (A) performs (B) is performing (C) will be performing (D) performed 4. (A) lonely (B) exponentially (C) badly (D) kindly |
Questions 5- 8 refer to the following email.
Discover Your Dream Property With Vinhomes! Looking for the perfect place to call home? Look no further! Our stunning properties for rent offer the ultimate blend of 5. ------- , convenience, and style. Whether you're searching for a cozy apartment, a spacious house, or a trendy loft, we have something for everyone. Enjoy modern amenities such as pools, tennis courts, gymnastics, prime locations, 6. ------- exceptional service. With flexible lease options and 7. ------ rates, finding your dream rental has never been easier. Interestingly, tenants who deposit their money for properties before May 7th will receive a 10% discount for the first month of renting. 8. ------. Contact us via vinhomeproperty@gmail.com today to schedule a viewing and start your next chapter in the perfect home! |
5. (A) comfortable (B) comfort (C) comfortably (D) comforting 6. (A) and (B) so (C) for (D) nor | 7. (A) aggressive (B) ambitious (C) challenging (D) competitive 8. (A) Thank you for considering leasing our property. (B) The lease agreement outlines all terms and conditions, including rental rates, lease duration, and maintenance responsibilities. (C) Don't miss out on the opportunity to live in one of our fantastic properties. (D) We have carefully reviewed your lease application and are pleased to inform you that it has been approved. |
Questions 9 - 12 refer to the following email.
To: Chris Hans <chrishans@gmail.com> From: GE Property <geproperty@gmail.com> Subject: Lease Confirmation for an apartment at 5B Main Street, New York Dat: 25 June, 2024 |
Dear Mr. Chris Hans, I trust this email finds you in good health and high spirits. I am writing to confirm the lease 9. ------- for an apartment at 5B Main Street, New York for a duration of one year, beginning on 1st July 2024and ending on 1st July 2025. We are delighted to inform you that your application has been approved, and we look forward to 10. ------- you as a tenant. Please review the attached lease agreement, 11. ------- outlines all terms and conditions, including rental rates, payment schedule, and maintenance responsibilities. 12. -------. Our dedicated team is readily available to provide assistance and ensure that your tenancy experience is nothing short of seamless and enjoyable. We are committed to supporting you throughout your stay and ensuring your utmost satisfaction. Thank you for choosing GE Property. We're excited to welcome you to your new home! Best regards, Evan June GE Property |
9. (A) agreement (B) understanding (C) conspiracy (D) tendency 10. (A) had (B) have (C) having (D) has | 11. (A) who (B) whom (C) which (D) when 12. (A) Attached is the lease agreement detailing all terms and conditions for your review. (B) Kindly sign the lease agreement and return it to us at your earliest convenience to proceed with the leasing process. (C) We are sorry for the inconvenience you have experience during the renting proccess. (D) If you have any questions or concerns regarding the lease agreement, please don't hesitate to reach out to us. |
Questions 13 - 16 refer to the following email.
To: Ivy Granger <ivygranger@gmail.com> From: Emma Stones <emmastones@gmail.com> Subject: Instructions for Submitting Rental Application Date: 31 May, 2024 |
Dear Ms. Ivy Granger, Thank you for your interest in renting our property located 13. ------- 123 Manhattan, New York. We are excited about the possibility of welcoming you as a tenant and want to ensure a smooth application process. To initiate the tenant 14. ------- process, please follow these detailed instructions: 1. Download the rental application form attached to this email. 2. Fill out all sections of the application form completely and accurately. 3. Provide all required supporting documents, including:
4. Once the application form and supporting documents are completed, please email them to emmastone@gmail.com. 5. Upon receiving your application, our team will begin the tenant screening process, which may include credit checks, employment verification, and rental history checks. 15. ------- we are here to help and look forward to receiving your application, please don't hesitate to contact us at ownproperty@gmail.com or emmastones@gmail.com if you have any questions or need assistance with the application process. Thank you for choosing OWN Property. 16. -------. Best regards, Emma Stones OWN Property |
13. (A) in (B) on (C) at (D) above 14. (A) screening (B) praising (C) concealing (D) displaying | 15. (A) Although (B) Since (C) Depsite (D) Unless 16. (A) Our team will carefully review your application and reach out to you with any further instructions or updates. (B) If you have any questions or need assistance, please feel free to contact us at any time. (C) We have received your application and will begin the screening process promptly. (D) We appreciate your cooperation and patience throughout the application process. |
Xem thêm: Ứng dụng Phrasal verbs trong Reading Part 5, 6
Đáp án và giải thích
1 - c | một thỏa thuận pháp lý trong đó bạn trả tiền để sử dụng một toà nhà, một mảnh đất, một phương tiện vận chuyển, v.v. trong một khoảng thời gian. |
2 - f | một toà nhà hoặc khu vực đất, hoặc cùng cả hai. |
3 - d | quy trình xác định giá trị hiện tại của một tài sản hoặc nguồn tài sản. |
4 - a | quy trình mua, bán hoặc cho thuê bất động sản, thường bao gồm các thủ tục pháp lý và tài chính. |
5 - g | hành động kéo dài thời gian của một hợp đồng thuê giữa chủ nhà và người thuê. |
6 - d | tiền được trả cho chính phủ dựa trên thu nhập hoặc hàng hóa và dịch vụ đã mua. |
7 - b | một loạt các khoản đầu tư được nắm giữ bởi một cá nhân hoặc tổ chức. |
8 - h | tỷ lệ phần trăm các phòng đã được thuê hoặc sở hữu trong một toà nhà cho thuê. |
Bài tập 2:
1. seek potential ( ⓐ tenants ⓑ tent) => tìm kiếm các người thuê tiềm năng
2. conduct ( ⓐ strength ⓑ asset) valuation => tiến hành định giá tài sản
3. initiate property ( ⓐ acquisition ⓑ compression) => bắt đầu thu hồi bất động sản
4. manage building ( ⓐ operations ⓑ misconceptions) => quản lý hoạt động của toà nhà
5. analyze market ( ⓐ conditions ⓑ motivation) properly => phân tích tình trạng thị trường một cách chính xác
6. identify current ( ⓐ trends ⓑ games) => nhận diện xu hướng hiện tại
7. facilitate lease ( ⓐ conversation ⓑ negotiations) with tenants => tiến hành đàm phán thuê với người thuê
8. perform regular property ( ⓐ investments ⓑ inspections) => tiến hành kiểm tra bất động sản định kỳ
9. draft new rental ( ⓐ agreements ⓑ submission) => dự thảo hợp đồng thuê mới
10. compile property ( ⓐ listings ⓑ lining) => tổng hợp danh sách bất động sản
Bài tập 3:
Managing properties and real estate involves careful attention to leasing and (1) tenant screening. In (2) real estate transactions, selecting appropriate tenants is vital. It involves assessing potential (3) tenants to ensure they meet certain criteria and pose minimal risk. Tenant screening guarantees security and stability for the (4) property, it also helps property managers avoid issues such as late payments or property damage. Moreover, a meticulously crafted (5) rental agreement should outline the obligations of both parties precisely. By prioritizing suitable (6) lease negotiation and tenant screening, property owners can maintain a harmonious and profitable rental environment.
Quản lý tài sản và bất động sản đòi hỏi sự chú ý kỹ lưỡng đến việc thuê và sàng lọc (1) người thuê. Trong các giao dịch (2) bất động sản, việc lựa chọn người thuê phù hợp là rất quan trọng. Điều này liên quan đến việc đánh giá (3) người thuê tiềm năng để đảm bảo họ đáp ứng các tiêu chí nhất định và tạo ra ít rủi ro nhất có thể. Việc sàng lọc người thuê đảm bảo sự an toàn và ổn định cho (4) tài sản, nó cũng giúp các quản lý tài sản tránh các vấn đề như thanh toán muộn hoặc tổn hại tài sản. Hơn nữa, một (5) hợp đồng thuê được lập kỹ lưỡng nên chỉ rõ các nghĩa vụ của cả hai bên một cách chính xác. Bằng cách ưu tiên (6) đàm phán hợp đồng thuê phù hợp và sàng lọc người thuê, các chủ sở hữu tài sản có thể duy trì một môi trường thuê ổn định và lợi nhuận.
Câu hỏi 1- 4 đề cập đến đến thư điện tử sau đây.
To: Mary James <maryjames@gmail.com> From: Sese Anes <seseanes@gmail.com> Subject: Upcoming Property Maintenance Schedule Date: 25th November 2024 | Đến: Mary James maryjames@gmail.com Từ: Sese Anes seseanes@gmail.com Chủ đề: Lịch bảo trì nhà ở sắp tới Ngày: 25 tháng 11 năm 2024 |
Dear Ms. Mary James, I hope this email finds you well. 1. ------- . As part of our commitment to maintaining a safe and comfortable living environment for all 2. ------- , we have scheduled routine maintenance tasks from 8.00 am to 12.00 pm on 30th November, 2024. During this time, our maintenance team 3. ------- various tasks including HVAC system inspections, landscaping, and common area upkeep. We 4. -------- ask for your cooperation and understanding during these maintenance periods, as they are essential for ensuring the long-term quality of our property. If you have any questions or concerns regarding the maintenance schedule, please feel free to reach out to our property management team at <ogeemaintenance@gmail.com>]. Thank you for your attention to this matter. Best regards, Mary James Building manager | Kính gửi Mary James, Tôi hy vọng bạn vẫn khỏe. 1. ------- . Là một phần của cam kết duy trì môi trường sống an toàn và thoải mái cho tất cả 2. ------- , chúng tôi đã lên lịch các công việc bảo trì định kỳ từ 8 giờ sáng đến 12 giờ trưa vào ngày 30 tháng 11 năm 2024. Trong thời gian này, đội bảo trì của chúng tôi 3. ------- các nhiệm vụ khác nhau bao gồm kiểm tra hệ thống điều hòa không khí, chăm sóc cảnh quan và bảo dưỡng các khu vực chung. Chúng tôi 4. -------- yêu cầu sự hợp tác và thông cảm của bạn trong suốt các kỳ bảo trì này, vì chúng là điều cần thiết để đảm bảo chất lượng lâu dài của tài sản. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào liên quan đến lịch bảo trì, xin vui lòng liên hệ với đội quản lý tài sản của chúng tôi tại ogeemaintenance@gmail.com. Cảm ơn bạn đã chú ý đến vấn đề này. Trân trọng, Mary James Quản lý tòa nhà |
1.
(A) This includes inspections, repairs, and general maintenance work.
(B) Your cooperation during this time is greatly appreciated for the benefit of all residents.
(C) I am writing to inform you about the upcoming property maintenance schedule for building 24A Rose Street, New Jersey.
(D) If you have any concerns or questions, please don't hesitate to contact us.
Dạng câu hỏi: Điền câu thích hợp
Đặc điểm đáp án: Câu cần điền tiếp nối câu phía trước chỗ trống.
Nghĩa các phương án:
(A) Điều này bao gồm các kiểm tra, sửa chữa, và công việc bảo trì chung.
(B) Sự hợp tác của bạn trong thời gian này được đánh giá rất cao vì lợi ích của tất cả cư dân.
(C) Tôi viết email này để thông báo cho bạn về lịch bảo trì tài sản sắp tới cho tòa nhà 24A phố Rose, New Jersey.
(D) Nếu bạn có bất kỳ mối quan ngại hay câu hỏi nào, xin đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi.
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: Câu phía trước là lời hỏi thăm, tiếp nối là một câu nêu lý do viết thư như cấu trúc của một email bình thường, đồng thời, Chủ đề của email “Lịch bảo trì nhà ở sắp tới” nhắc đến mục đích của email. Đáp án (C) nêu mục đích thông báo và việc bảo dưỡng nhà ở, phù hợp với email.
2.
(A) residents
(B) patients
(C) perdestrians
(D) athletes
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ số nhiều đứng sau “all"
Lựa chọn đáp án:
(A) residents: cư dân
(B) patients: bệnh nhân
(C) perdestrians: người đi bộ
(D) athletes: vận động viên
Tạm dịch: Là một phần của cam kết duy trì môi trường sống an toàn và thoải mái cho tất cả cư dân, chúng tôi đã lên lịch các công việc bảo trì định kỳ từ 8 giờ sáng đến 12 giờ trưa vào ngày 30 tháng 11 năm 2024.
3.
(A) performs
(B) is performing
(C) will be performing
(D) performed
Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Thì động từ)
Đặc điểm đáp án:
- Từ cần điền là động từ đứng sau chủ ngữ “our maintenance team”.
- Nghĩa câu: Trong thời gian này, đội bảo trì của chúng tôi sẽ đang thực hiện các nhiệm vụ khác nhau bao gồm kiểm tra hệ thống điều hòa không khí, chăm sóc cảnh quan và bảo dưỡng các khu vực chung
- Cấu trúc: Mệnh đề trạng ngữ “during this time"(chỉ thời gian bảo dưỡng nhà ở từ 8 giờ sáng đến 12 giờ trưa vào ngày 30 tháng 11 năm 2024) thể hiện một thời gian đang xảy ra một sự việc ở tương lai
→ Đáp án là động từ chia ở thì Tương Lai Tiếp Diễn.
Lựa chọn đáp án:
(A) performs: động từ chia Hiện Tại Đơn (thực hiện)
(B) is performing: động từ chia Hiện Tại Tiếp Diễn (đang thực hiện)
(C) will be performing: động từ chia Tương Lai Tiếp Diễn (sẽ đang thực hiện)
(D) performed: động từ chia Quá Khứ Đơn (đã thực hiện)
4.
(A) lonely
(B) exponentially
(C) badly
(D) kindly
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của trạng từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là trạng từ đứng trước động từ “ask".
Lựa chọn đáp án:
(A) lonely: một cách cô đơn
(B) exponentially: theo cấp số nhân
(C) badly: một cách tồi tệ
(D) kindly: một cách tử tế
Tạm dịch: Chúng tôi tử tế yêu cầu sự hợp tác và thông cảm của bạn trong suốt các kỳ bảo trì này, vì chúng là điều cần thiết để đảm bảo chất lượng lâu dài của tài sản.
Câu hỏi 5 - 8 đề cập đến thư điện tử sau đây.
Discover Your Dream Property With Vinhomes! Looking for the perfect place to call home? Look no further! Our stunning properties for rent offer the ultimate blend of 5. ------- , convenience, and style. Whether you're searching for a cozy apartment, a spacious house, or a trendy loft, we have something for everyone. Enjoy modern amenities such as pools, tennis courts, gymnastics, prime locations, 6. ------- exceptional service. With flexible lease options and 7. ------ rates, finding your dream rental has never been easier. Interestingly, tenants who deposit their money for properties before May 7th will receive a 10% discount for the first month of renting. 8. ------. Contact us via vinhomeproperty@gmail.com today to schedule a viewing and start your next chapter in the perfect home! | Khám Phá Căn Nhà Mơ Ước Cùng Vinhomes! Đang tìm kiếm nơi lý tưởng để gọi là nhà? Đừng tìm đâu xa! Những căn nhà tuyệt đẹp cho thuê của chúng tôi mang đến sự kết hợp hoàn hảo của 5. ------- , tiện nghi và phong cách. Cho dù bạn đang tìm kiếm một căn hộ ấm cúng, một ngôi nhà rộng rãi hay một căn hộ nhỏ thời thượng, chúng tôi đều có những lựa chọn cho mọi người. Hãy tận hưởng các tiện nghi hiện đại như hồ bơi, sân tennis, phòng tập thể dục, các vị trí đắc địa và 6. ------- dịch vụ xuất sắc. Với các tùy chọn thuê linh hoạt và 7. ------ mức giá, việc tìm kiếm nơi cho thuê mơ ước của bạn chưa bao giờ dễ dàng hơn thế. Đặc biệt, những khách thuê đặt cọc tiền cho tài sản trước ngày 7 tháng 5 sẽ được giảm giá 10% cho tháng thuê đầu tiên. ------. Liên hệ với chúng tôi qua vinhomeproperty@gmail.com ngay hôm nay để lên lịch xem và bắt đầu chương mới trong ngôi nhà hoàn hảo! |
5.
(A) comfortable
(B) comfort
(C) comfortably
(D) comforting
Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Từ loại)
Đặc điểm đáp án:
- Từ cần điền là danh từ đứng sau giới từ “of".
Lựa chọn đáp án:
(A) comfortable: tính từ (thoải mái)
(B) comfort: danh từ (sự thoải mái)
(C) comfortably: trạng từ (một cách thoải mái)
(D) comforting: tính từ (an ủi)
Tạm dịch: Những căn nhà tuyệt đẹp cho thuê của chúng tôi mang đến sự kết hợp hoàn hảo của sự thoải mái, tiện nghi và phong cách.
6.
(A) and
(B) so
(C) for
(D) nor
Dạng câu hỏi: Liên từ
Đặc điểm đáp án:
- Phía sau chỗ trống là một cụm danh từ “exceptional service”
- Nghĩa câu: Hãy tận hưởng các tiện nghi hiện đại như hồ bơi, sân tennis, phòng tập thể dục, các vị trí đắc địa và 6. ------- dịch vụ xuất sắc.
- Mệnh đề phía trước liệt kê các tiện nghi, cụm danh từ “exceptional service" được thêm vào để bổ sung thông tin cho mệnh đề phía trước.
→ Đáp án là liên từ bổ sung thông tin.
Lựa chọn đáp án:
(A) and: dùng để bổ sung thông tin (và)
(B) so: dùng để nêu kết quả (nên)
(C) for: dùng để chỉ lý do (vì)
(D) nor: dùng thể chỉ ý phủ định (không)
7.
(A) aggressive
(B) ambitious
(C) challenging
(D) competitive
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của tính từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là tính từ đứng trước danh từ “rates".
Lựa chọn đáp án:
(A) aggressive: hung hăng
(B) ambitious: tham vọng
(C) challenging: đầy thử thách
(D) competitive: cạnh tranh
Tạm dịch: Với các tùy chọn thuê linh hoạt và mức giá cạnh tranh, việc tìm kiếm nơi cho thuê mơ ước của bạn chưa bao giờ dễ dàng hơn thế.
8.
(A) Thank you for considering leasing our property.
(B) The lease agreement outlines all terms and conditions, including rental rates, lease duration, and maintenance responsibilities.
(C) Don't miss out on the opportunity to live in one of our fantastic properties.
(D) We have carefully reviewed your lease application and are pleased to inform you that it has been approved.
Dạng câu hỏi: Điền câu thích hợp
Đặc điểm đáp án: Câu cần điền có nghĩa tiếp nối câu phía sau.
Nghĩa các phương án:
(A) Cảm ơn bạn đã xem xét việc thuê bất động sản của chúng tôi.
(B) Hợp đồng thuê bao gồm tất cả các điều khoản và điều kiện, bao gồm mức giá thuê, thời gian thuê và trách nhiệm bảo trì.
(C) Đừng bỏ lỡ cơ hội sống trong một trong những bất động sản tuyệt vời của chúng tôi.
(D) Chúng tôi đã xem xét kỹ lưỡng đơn xin thuê của bạn và rất vui mừng thông báo rằng nó đã được chấp nhận.
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: Câu phía sau kêu gọi liên lạc đến công ty để thuê và xem nhà. Đáp án (C) khuyến khích người đọc đừng bỏ lỡ cơ hội để sở hữu nhà, phù hợp với câu phía sau.
Câu hỏi 9 - 12 đề cập đến thư điện tử sau đây.
To: Chris Hans <chrishans@gmail.com> From: GE Property <geproperty@gmail.com> Subject: Lease Confirmation for an apartment at 5B Main Street, New York Dat: 25 June, 2024 | Đến: Chris Hans chrishans@gmail.com Từ: GE Property geproperty@gmail.com Chủ đề: Xác nhận hợp đồng thuê căn hộ tại 5B Main Street, New York Ngày: 25 tháng 6, 2024 |
Dear Mr. Chris Hans, I trust this email finds you in good health and high spirits. I am writing to confirm the lease 9. ------- for an apartment at 5B Main Street, New York for a duration of one year, beginning on 1st July 2024and ending on 1st July 2025. We are delighted to inform you that your application has been approved, and we look forward to 10. ------- you as a tenant. Please review the attached lease agreement, 11. ------- outlines all terms and conditions, including rental rates, payment schedule, and maintenance responsibilities. 12. -------. Our dedicated team is readily available to provide assistance and ensure that your tenancy experience is nothing short of seamless and enjoyable. We are committed to supporting you throughout your stay and ensuring your utmost satisfaction. Thank you for choosing GE Property. We're excited to welcome you to your new home! Best regards, Evan June GE Property | Kính gửi Chris Hans, Tôi hy vọng bạn vẫn khỏe. Tôi viết thư này để xác nhận 9. ------- thuê cho một căn hộ tại 5B Main Street, New York trong thời gian một năm, bắt đầu từ ngày 1 tháng 7 năm 2024 và kết thúc vào ngày 1 tháng 7 năm 2025. Chúng tôi rất vui mừng thông báo rằng đơn xin thuê của bạn đã được chấp nhận, và chúng tôi mong chờ 10. ------- bạn như một người thuê nhà. Vui lòng xem xét hợp đồng thuê kèm theo, 11. ------- bao gồm tất cả các điều khoản và điều kiện, bao gồm mức giá thuê, lịch thanh toán và trách nhiệm bảo trì. -------. Đội ngũ tận tâm của chúng tôi luôn sẵn sàng cung cấp sự hỗ trợ và đảm bảo rằng trải nghiệm thuê nhà của bạn sẽ suôn sẻ và thú vị. Chúng tôi cam kết hỗ trợ bạn trong suốt thời gian thuê và đảm bảo sự hài lòng tối đa của bạn. Cảm ơn bạn đã chọn GE Property. Chúng tôi rất mong được chào đón bạn đến ngôi nhà mới của mình! Trân trọng, Evan June GE Property |
9.
(A) agreement
(B) understanding
(C) conspiracy
(D) tendency
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng sau danh từ “lease" tạo thành cụm danh từ.
Lựa chọn đáp án:
(A) agreement: hợp đồng
(B) understanding: hiểu biết
(C) conspiracy: âm mưu
(D) tendency: xu hướng
Tạm dịch: Tôi viết thư này để xác nhận hợp đồng thuê cho một căn hộ tại 5B Main Street, New York trong thời gian một năm, bắt đầu từ ngày 1 tháng 7 năm 2024 và kết thúc vào ngày 1 tháng 7 năm 2025.
10.
(A) had
(B) have
(C) having
(D) has
Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Dạng động từ)
Đặc điểm đáp án:
- Từ cần điền là động từ đứng sau phrasal verb “look forward to".
- Nghĩa câu: Chúng tôi rất vui mừng thông báo rằng đơn xin thuê của bạn đã được chấp nhận, và chúng tôi mong chờ chào đón bạn như một người thuê nhà.
- Cấu trúc: "look forward to + something/ V-ing" có nghĩa là “mong đợi gì đó". → Đáp án là động từ thêm -ing.
→ Đáp án là “to announce”.
Lựa chọn đáp án:
(A) had: động từ ở dạng quá khứ (đã chào đón)
(B) have: động từ ở dạng nguyên mẫu (chào đón)
(C) having: động từ ở dạng thêm -ing (chào đón)
(D) has: động từ ở dạng hiện tại đơn với chủ ngữ số ít (chào đón)
11.
(A) who
(B) whom
(C) which
(D) when
Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Đại từ quan hệ)
Đặc điểm đáp án:
- Từ cần điền là đại từ quan hệ chỉ người đứng sau danh từ “lease agreement” đóng vai trò làm chủ ngữ của vế “outlines all terms and conditions, including rental rates, payment schedule, and maintenance responsibilities.”.
Lựa chọn đáp án:
(A) who: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người và đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ
(B) whom: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người và đóng vai trò làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ
(C) which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật và đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ
(D) when: trạng từ quan hệ
Tạm dịch: Vui lòng xem xét hợp đồng thuê kèm theo, cái mà bao gồm tất cả các điều khoản và điều kiện, bao gồm mức giá thuê, lịch thanh toán và trách nhiệm bảo trì.
12.
(A) Attached is the lease agreement detailing all terms and conditions for your review.
(B) Kindly sign the lease agreement and return it to us at your earliest convenience to proceed with the leasing process.
(C) We are sorry for the inconvenience you have experience during the renting proccess.
(D) If you have any questions or concerns regarding the lease agreement, please don't hesitate to reach out to us.
Dạng câu hỏi: Điền câu thích hợp
Đặc điểm đáp án: Câu cần điền có nghĩa tiếp nối câu phía sau.
Nghĩa các phương án:
(A) Đính kèm là hợp đồng thuê chi tiết tất cả các điều khoản và điều kiện để bạn xem xét.
(B) Vui lòng ký hợp đồng thuê và gửi lại cho chúng tôi sớm nhất có thể để tiến hành quy trình thuê.
(C) Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện mà bạn đã gặp phải trong quá trình thuê.
(D) Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào liên quan đến hợp đồng thuê, xin đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi.
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: Câu phía sau mô tả việc hỗ trợ của nhân viên công ty nếu người thuê có bất kỳ thắc mắc nào. Đáp án (D) khuyến khích người thuê liên hệ nếu có vấn đề liên quan đến hợp đồng, phù hợp với email.
Câu hỏi 13 - 16 đề cập đến thư điện tử sau đây.
To: Ivy Granger <ivygranger@gmail.com> From: Emma Stones <emmastones@gmail.com> Subject: Instructions for Submitting Rental Application Date: 31 May, 2024 | Đến: Ivy Granger <ivygranger@gmail.com> Từ: Emma Stones <emmastones@gmail.com> Chủ đề: Hướng dẫn gửi đơn thuê nhà Ngày: 31 tháng 5, 2024 |
Dear Ms. Ivy Granger, Thank you for your interest in renting our property located 13. ------- 123 Manhattan, New York. We are excited about the possibility of welcoming you as a tenant and want to ensure a smooth application process. To initiate the tenant 14. ------- process, please follow these detailed instructions: 1. Download the rental application form attached to this email. 2. Fill out all sections of the application form completely and accurately. 3. Provide all required supporting documents, including:
4. Once the application form and supporting documents are completed, please email them to emmastone@gmail.com. 5. Upon receiving your application, our team will begin the tenant screening process, which may include credit checks, employment verification, and rental history checks. 15. ------- we are here to help and look forward to receiving your application, please don't hesitate to contact us at ownproperty@gmail.com or emmastones@gmail.com if you have any questions or need assistance with the application process. Thank you for choosing OWN Property. 16. -------. Best regards, Emma Stones OWN Property | Kính gửi Cô Ivy Granger, Xin cảm ơn bạn đã quan tâm đến việc thuê căn nhà của chúng tôi 13. ------- 123 Manhattan, New York. Chúng tôi rất háo hức về việc chào đón bạn làm người thuê và muốn đảm bảo quá trình nộp đơn diễn ra một cách suôn sẻ. Để bắt đầu quá trình 14. ------- người thuê, vui lòng tuân thủ các hướng dẫn chi tiết sau: 1. Tải xuống biểu mẫu đơn thuê nhà đính kèm trong email này. 2. Điền đầy đủ và chính xác tất cả các phần của biểu mẫu đơn. 3. Cung cấp tất cả các tài liệu hỗ trợ cần thiết, bao gồm: Chứng minh thu nhập (ví dụ: phiếu lương gần đây, thư xác nhận việc làm) Chứng minh nhận dạng (ví dụ: giấy phép lái xe, hộ chiếu) Lịch sử thuê nhà trước đây (ví dụ: thông tin liên hệ của chủ nhà trước) 4. Sau khi hoàn thành biểu mẫu đơn và các tài liệu hỗ trợ, vui lòng gửi chúng qua email đến emmastone@gmail.com. 5. Sau khi nhận được đơn của bạn, đội ngũ của chúng tôi sẽ bắt đầu quá trình kiểm tra người thuê, có thể bao gồm kiểm tra tín dụng, xác minh việc làm và kiểm tra lịch sử thuê nhà. 15. ------- chúng tôi luôn ở đây để hỗ trợ và rất mong nhận được đơn của bạn, xin đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi qua ownproperty@gmail.com hoặc emmastones@gmail.com nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc cần trợ giúp trong quá trình nộp đơn. Xin cảm ơn bạn đã chọn OWN Property. 16. -------. Trân trọng, Emma Stones OWN Property |
13.
(A) in
(B) on
(C) at
(D) above
Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Giới từ)
Đặc điểm đáp án:
- Phía sau chỗ trống là một địa chỉ “123 Manhattan, New York.”.
- Nghĩa câu: Xin cảm ơn bạn đã quan tâm đến việc thuê căn nhà của chúng tôi 13. ------- 123 Manhattan, New York.
- Cụm danh từ chỉ địa chỉ
→ Đáp án là giới từ “at" đi với địa chỉ cụ thể
Lựa chọn đáp án:
(A) in: trong
(B) on: trên
(C) at: tại
(D) above: phía trên
14.
(A) screening
(B) praising
(C) concealing
(D) displaying
Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh động từ)
Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh động từ đứng trước danh từ “process" có nghĩa phù hợp với câu.
Lựa chọn đáp án:
(A) screening: sàng lọc
(B) praising: khen ngợi
(C) concealing: che giấu
(D) displaying: hiển thị
Tạm dịch: Để bắt đầu quá trình sàng lọc người thuê, vui lòng tuân thủ các hướng dẫn chi tiết sau:
15.
(A) Although
(B) Since
(C) Despite
(D) Unless
Dạng câu hỏi: Liên từ/giới từ
Đặc điểm đáp án:
- Phía sau chỗ trống là mệnh đề “we are here to help and look forward to receiving your application” và mệnh đề “please don't hesitate to contact us at ownproperty@gmail.com or emmastones@gmail.com if you have any questions or need assistance with the application process.”
- Nghĩa câu: 15. ------- chúng tôi luôn ở đây để hỗ trợ và rất mong nhận được đơn của bạn, xin đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi qua ownproperty@gmail.com hoặc emmastones@gmail.com nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc cần trợ giúp trong quá trình nộp đơn.
- Mệnh đề phía trước nêu nguyên nhân dẫn đến kết quả ở mệnh đề phía sau
→ Đáp án là liên từ thể hiện mối quan hệ nguyên nhân - kết quả, đi cùng mệnh đề.
Lựa chọn đáp án:
(A) Although: liên từ chỉ sự nhượng bộ, theo sau là mệnh đề (mặc dù)
(B) Since: liên từ chỉ nguyên nhân, theo sau là mệnh đề (bởi vì)
(C) Despite: liên từ chỉ nguyên nhân, theo sau là danh từ (do)
(D) Unless: được sử dụng với ý nghĩa phủ định, theo sau là mệnh đề (trừ khi)
16.
(A) Our team will carefully review your application and reach out to you with any further instructions or updates.
(B) If you have any questions or need assistance, please feel free to contact us at any time.
(C) We have received your application and will begin the screening process promptly.
(D) We appreciate your cooperation and patience throughout the application process.
Dạng câu hỏi: Điền câu thích hợp
Đặc điểm đáp án: Câu cần điền có nghĩa tiếp nối câu phía trước.
Nghĩa các phương án:
(A) Đội ngũ của chúng tôi sẽ xem xét đơn của bạn một cách cẩn thận và sẽ liên hệ với bạn nếu có bất kỳ hướng dẫn hoặc cập nhật nào thêm.
(B) Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc cần sự trợ giúp, xin đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.
(C) Chúng tôi đã nhận được đơn của bạn và sẽ bắt đầu quá trình sàng lọc ngay lập tức.
(D) Chúng tôi đánh giá cao sự hợp tác và kiên nhẫn của bạn trong suốt quá trình nộp đơn.
Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: Câu phía trước mở đầu cho phần kết của email - lời cảm ơn. Đáp án (B) khuyến khích người thuê liên lạc khi cần bất kỳ thông tin nào, phù hợp với email. Các đáp án còn lại không phù hợp do người thuê chưa nộp bất kỳ đơn thuê nhà nào.
Tổng kết
Bài viết cung cấp các từ vựng phổ biến nhất về chủ đề bất động sản và nhà ở trong bài thi TOEIC Part 6. Mỗi từ vựng kèm giải nghĩa, ví dụ, bài tập ứng dụng, và đáp án kèm theo.
Hiện nay, Anh ngữ ZIM đang tổ chức các khóa luyện thi TOEIC cam kết đầu ra Zero-risk giúp người mới bắt đầu học tiếng Anh có nền tảng vững về từ vựng – ngữ pháp – phát âm để có thể diễn tả cơ bản các ý tưởng của mình, đọc/nghe hiểu được ý chính, hiểu và vận dụng các cấu trúc câu ngữ pháp tiếng Anh cơ bản,…. Tham khảo ngay khoá học để biết thêm thông tin chi tiết nhé!
- Từ vựng TOEIC Reading Part 6
- Vocab for TOEIC® Part 6: Unit 11 - Corporate Events and Planning
- Vocab for TOEIC® Part 6: Unit 7 - Customer Service
- Vocab for TOEIC® Part 6: Unit 15 - Global Trade and Logistics
- Vocab for TOEIC Part 6: Unit 1 - Human Resources and Training
- Vocab for TOEIC Part 6: Unit 2 - Workplace Environment
- Vocab for TOEIC® Part 6: Unit 12 - Real Estate and Property

Bình luận - Hỏi đáp